Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Sự bùng nổ của mạng Internet và các nền tảng trực tuyến đã làm thay đổi căn bản phương thức tương tác giữa doanh nghiệp và thị trường. Trong bối cảnh đó, website đóng vai trò là nền tảng cốt lõi của hệ thống truyền thông trực tuyến, hỗ trợ doanh nghiệp tối ưu hóa khả năng tiếp cận khách hàng tiềm năng, lan tỏa thương hiệu và thúc đẩy doanh số. Là một doanh nghiệp hoạt động chuyên sâu trong lĩnh vực cung cấp dịch vụ tối ưu hóa công cụ tìm kiếm (SEO), Công ty TNHH TOS đã chủ động đầu tư và khai thác website như kênh truyền thông chủ lực.

Tuy nhiên, thực tế vận hành tại công ty giai đoạn 2018–2020 ghi nhận một nghịch lý: lưu lượng người dùng truy cập mới vào website đạt tỷ lệ tương đối cao nhưng lượng người dùng quay trở lại (truy cập từ lần thứ hai trở lên) lại chiếm tỷ trọng khá nhỏ. Điều này phản ánh website của TOS có khả năng thu hút sự chú ý ban đầu nhưng gặp hạn chế trong việc duy trì tương tác và giữ chân khách hàng. Trước áp lực cạnh tranh gay gắt từ các doanh nghiệp cung cấp dịch vụ tiếp thị số trên thị trường, việc đánh giá toàn diện hành vi người dùng trên website theo một khung lý thuyết hiện đại là yêu cầu cấp thiết. Đề tài "Ứng dụng mô hình AISAS trong đánh giá hiệu quả truyền thông qua website tại Công ty TNHH TOS" được thực hiện nhằm giải quyết bài toán thực tiễn này.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể như sau:

  1. Mục tiêu chung: Đánh giá thực trạng áp dụng mô hình hành vi nhận thức AISAS của khách hàng đối với hoạt động truyền thông qua website tại Công ty TNHH TOS; từ đó đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả truyền thông qua website của doanh nghiệp trong giai đoạn tiếp theo.
  2. Mục tiêu cụ thể:
    • Nhiệm vụ 1: Hệ thống hóa cơ sở lý luận và cơ sở thực tiễn liên quan đến hoạt động truyền thông và đánh giá hiệu quả truyền thông qua website của doanh nghiệp.
    • Nhiệm vụ 2: Phân tích, đánh giá thực trạng và hiệu quả quá trình áp dụng mô hình AISAS trong hoạt động truyền thông qua website của Công ty TNHH TOS giai đoạn 2018–2020.
    • Nhiệm vụ 3: Khảo sát và phân tích đánh giá của khách hàng về các khía cạnh truyền thông trên website của công ty.
    • Nhiệm vụ 4: Đề xuất hệ thống giải pháp Marketing trực tuyến hoàn thiện hoạt động truyền thông trên website của Công ty TNHH TOS theo các giai đoạn của mô hình AISAS.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hiệu quả hoạt động truyền thông qua website tại Công ty TNHH TOS.
  • Khách thể nghiên cứu: Khách hàng tiềm năng và những người dùng đã từng truy cập, tương tác trên các bài viết tại website của Công ty TNHH TOS.
  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu được thực hiện tại Công ty TNHH TOS.
  • Phạm vi thời gian:
    • Dữ liệu thứ cấp: Thu thập từ các báo cáo hoạt động kinh doanh và số liệu quản trị website của công ty giai đoạn 2018–2020 (bổ sung số liệu lưu lượng truy cập tháng 03/2021).
    • Dữ liệu sơ cấp: Tiến hành khảo sát và thu thập từ tháng 01/2021 đến tháng 04/2021 (thời gian phát phiếu khảo sát chính thức từ ngày 22/02/2021 đến ngày 22/03/2021).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và mô hình tiếp cận

Khóa luận dựa trên nền tảng lý luận về truyền thông tiếp thị, truyền thông trực tuyến qua website, tối ưu hóa công cụ tìm kiếm (SEO), tiếp thị nội dung (Content Marketing) và các mô hình hành vi người tiêu dùng trong kỷ nguyên số:

  • Lý thuyết truyền thông và website: Tác giả tổng hợp quan điểm của Frank Dance, Barnlund và định nghĩa từ YourDictionary, Wikipedia để làm rõ bản chất trao đổi thông tin đa chiều qua Internet. Khái niệm website được bóc tách theo ba thành phần cấu tạo nền tảng: Tên miền (Domain), Máy chủ lưu trữ (Web hosting) và Mã nguồn (Source code).
  • SEO và Content Marketing: Vận dụng lý thuyết của Rand Fishkin, Joe Pulizzi (Content Marketing Institute), Brian Clark (Copyblogger) và Vincent Do (GTV SEO) để phân loại nội dung theo chức năng (thông tin, giải trí, tiện ích) và theo hình thức (bài viết/article, infographics, hình ảnh, video).
  • Hệ thống tiêu chí đánh giá: Kết hợp tiêu chí vận hành doanh nghiệp (Doanh thu, Độ phủ sóng ND/WD, Nhận thức thương hiệu, Mức độ trung thành, Khách hàng tiềm năng/Leads) và tiêu chí kỹ thuật số (Khách truy cập unique, Lượt xem trang, Tỷ lệ thoát/Bounce rate, Thời gian trên trang/Time on site).
  • Mô hình hành vi khách hàng: So sánh sự dịch chuyển từ mô hình tuyến tính truyền thống AIDMA (Roland Hall, 1920) và AIDA sang mô hình hành vi phi tuyến tính AISAS (Dentsu, 2004) gồm 5 mắt xích: Chú ý (Attention) $\rightarrow$ Quan tâm (Interest) $\rightarrow$ Tìm kiếm (Search) $\rightarrow$ Hành động (Action) $\rightarrow$ Chia sẻ (Share). Ngoài ra, tác giả tham chiếu mô hình mở rộng tiếp nhận thương mại Internet eMICA (Burgess & Cooper, 2000).
Đặc điểm so sánh Mô hình AIDMA (1920) Mô hình AIDA Mô hình AISAS (Dentsu, 2004)
Các giai đoạn Attention $\rightarrow$ Interest $\rightarrow$ Desire $\rightarrow$ Memory $\rightarrow$ Action Attention $\rightarrow$ Interest $\rightarrow$ Desire $\rightarrow$ Action Attention $\rightarrow$ Interest $\rightarrow$ Search $\rightarrow$ Action $\rightarrow$ Share
Bản chất luồng thông tin Tuyến tính, một chiều từ doanh nghiệp đến khách hàng Tuyến tính, thúc đẩy tâm lý chuyển đổi mua sắm Phi tuyến tính, hai chiều, có tính lan truyền và kết nối mạng
Điểm nhấn cốt lõi Ghi nhớ thông tin quảng cáo thụ động Kích thích mong muốn sở hữu sản phẩm Hành vi chủ động Tìm kiếm (Search) và phản hồi Chia sẻ (Share)
Môi trường ứng dụng Truyền thông đại chúng truyền thống (báo in, truyền hình) Tiếp thị và bán hàng truyền thống Tiếp thị số, truyền thông qua Internet và mạng xã hội

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu áp dụng quy trình kết hợp phương pháp nghiên cứu định tính và phương pháp nghiên cứu định lượng:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Kế thừa số liệu nội bộ về cơ cấu tổ chức, kết quả kinh doanh 2018–2020 của Công ty TNHH TOS, dữ liệu báo cáo kỹ thuật từ Google Search Console, Google Analytics về traffic, thiết bị và nguồn truy cập trong tháng 03/2021.
  • Phương pháp nghiên cứu định tính: Thực hiện phỏng vấn chuyên gia gồm nhân viên quản lý website, bộ phận Dự án/Nội dung của TOS và tiến hành phỏng vấn chuyên sâu nhóm khách hàng ($n = 5$) đã từng tương tác trên website nhằm hiệu chỉnh thang đo và thiết kế bảng câu hỏi khảo sát.
  • Phương pháp nghiên cứu định lượng:
    • Xác định cỡ mẫu: Áp dụng công thức ước lượng kích thước mẫu theo giá trị trung bình $n = \frac{z^2 \cdot \sigma^2}{e^2}$ với độ tin cậy 95% ($z = 1.96$), độ lệch chuẩn ước lượng $\sigma = 0.27$ và sai số cho phép $e = 0.05$, xác định quy mô mẫu điều tra tối thiểu là 115 người.
    • Phương pháp chọn mẫu: Chọn mẫu thuận tiện ($n = 115$) đối với người dùng đã từng đọc bài viết, sử dụng dịch vụ trên website của TOS trong khoảng thời gian từ 22/02/2021 đến 22/03/2021.
    • Kỹ thuật đo lường: Thang đo khoảng Likert 5 mức độ (1: Rất không đồng ý; 2: Không đồng ý; 3: Trung lập; 4: Đồng ý; 5: Rất đồng ý).
  • Phương pháp phân tích và xử lý dữ liệu: Sử dụng phần mềm SPSS phiên bản 20.0 để thực hiện:
    • Thống kê mô tả đặc điểm mẫu (giới tính, độ tuổi, nghề nghiệp, thu nhập, thiết bị, mục đích truy cập).
    • Đánh giá độ tin cậy thang đo thông qua hệ số Cronbach's Alpha.
    • Phân tích nhân tố khám phá (EFA) kết hợp kiểm định Kaiser-Meyer-Olkin (KMO) và Bartlett's Test.
    • Kiểm định One-Sample T-Test với giá trị kiểm định (Test Value) bằng 4.0 để đánh giá mức độ đồng ý của khách hàng đối với từng nhân tố thuộc mô hình AISAS ($H_0: \mu = 4$; $H_1: \mu \neq 4$; mức ý nghĩa $\alpha = 0.05$).
    • Phân tích hồi quy tuyến tính đa biến nhằm xác định mức độ tác động của các nhân tố AISAS đến cảm nhận chung về hiệu quả truyền thông trên website của công ty (kèm kiểm định hiện tượng đa cộng tuyến và độ phù hợp của mô hình qua ANOVA).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về vấn đề nghiên cứu

Chương 1 xây dựng khung lý thuyết toàn diện về truyền thông số và marketing nội dung trên website. Tác giả phân tích chi tiết vai trò của website như một kênh kinh doanh độc lập giúp tiết kiệm chi phí, mở rộng đối tác và gia tăng tỷ lệ chuyển đổi. Nghiên cứu khẳng định SEO là công cụ trọng yếu để mở rộng độ phủ từ khóa thông tin, trong khi Content Marketing đóng vai trò "xương sống" để cung cấp giá trị hữu ích và giữ chân độc giả.

Tác giả tổng quan các nghiên cứu thực nghiệm quốc tế như công trình tại Đại học Khoa học Ứng dụng Centria (Phần Lan) về vai trò thẩm mỹ website và nghiên cứu của New Zealand về ứng dụng mô hình eMICA trong tiếp thị du lịch trực tuyến, chỉ ra khoảng trống nghiên cứu thực nghiệm về mô hình AISAS tại Việt Nam. Trên cơ sở đó, tác giả luận giải tính ưu việt của mô hình AISAS trong môi trường số và xây dựng thang đo nghiên cứu đề xuất gồm 5 thành phần: Chú ý (Attention), Quan tâm (Interest), Tìm kiếm (Search), Hành động (Action) và Chia sẻ (Share).

Chương 2: Ứng dụng mô hình AISAS trong đánh giá hiệu quả truyền thông qua website tại Công ty TNHH TOS giai đoạn 2018-2020

Chương 2 tập trung vào việc mô tả thực trạng doanh nghiệp và kiểm định thống kê các dữ liệu khảo sát thu thập được:

  • Thực trạng doanh nghiệp và website TOS: Giới thiệu tổng quan về tổ chức, môi trường cạnh tranh ngành SEO và tình hình kinh doanh của Công ty TNHH TOS giai đoạn 2018–2020. Phân tích giao diện website, các bài viết trên hệ quản trị nội dung WordPress và thứ hạng hiển thị trên Google. Báo cáo phân tích dữ liệu website từ 01/03/2021 đến 31/03/2021 làm rõ cơ cấu thiết bị truy cập, nguồn dẫn traffic và tỷ lệ người dùng mới so với người dùng cũ.
  • Đặc điểm mẫu nghiên cứu: Thống kê cơ cấu nhân khẩu học ($n = 115$) về giới tính, nhóm tuổi, kênh thông tin tiếp cận, thiết bị sử dụng, các yếu tố thu hút sự chú ý và mục đích truy cập website.
  • Kiểm định thang đo và cấu trúc nhân tố:
    • Kết quả kiểm định độ tin cậy Cronbach’s Alpha đối với các biến quan sát thuộc 5 nhóm nhân tố AISAS.
    • Phân tích nhân tố khám phá (EFA) kết hợp kiểm định KMO and Bartlett’s Test khẳng định tính hội tụ và phân biệt của dữ liệu khảo sát.
  • Kiểm định One-Sample T-Test: Đo lường mức độ đồng thuận của khách hàng đối với từng nhân tố "Chú ý", "Quan tâm", "Tìm kiếm", "Hành động", "Chia sẻ" so với mức chuẩn kỳ vọng ($\mu = 4.0$).
  • Phân tích hồi quy đa biến: Kiểm tra hiện tượng đa cộng tuyến, mức độ phù hợp của mô hình hồi quy (Model Summary, ANOVA) và xác định hệ số hồi quy thể hiện mức độ tác động của từng mắt xích AISAS đến cảm nhận chung của người dùng về hiệu quả truyền thông trên website TOS.

Chương 3: Giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động truyền thông qua website của Công ty TNHH TOS

Dựa trên kết quả phân tích định lượng ở Chương 2 và định hướng phát triển của Công ty TNHH TOS, Chương 3 đề xuất hệ thống giải pháp hoàn thiện hoạt động truyền thông website theo từng thành phần của mô hình AISAS:

  • Giải pháp cho nhân tố "Chú ý" (Attention): Tối ưu hóa tiêu đề, thẻ meta description, giao diện trực quan và đẩy mạnh chiến lược SEO từ khóa ngách để tăng độ hiển thị trên trang kết quả tìm kiếm Google.
  • Giải pháp cho nhân tố "Quan tâm" (Interest): Đa dạng hóa hình thức trình bày bài viết (kết hợp hình ảnh, infographics, trích dẫn/quotes chuyên sâu), nâng cao chất lượng content marketing giải quyết đúng "nỗi đau" (pain points) của khách hàng.
  • Giải pháp cho nhân tố "Tìm kiếm" (Search): Tối ưu hóa công cụ tìm kiếm nội bộ trên website, thiết kế hệ thống danh mục bài viết logic, bổ sung bộ lọc thông tin theo chủ đề dịch vụ SEO.
  • Giải pháp cho nhân tố "Hành động" (Action): Tối ưu vị trí và thông điệp của các nút kêu gọi hành động (Call to Action - CTA), đơn giản hóa biểu mẫu liên hệ, nâng cấp tốc độ tải trang để giảm tỷ lệ thoát.
  • Giải pháp cho nhân tố "Chia sẻ" (Share): Tích hợp các nút chia sẻ mạng xã hội thuận tiện ở đầu/cuối bài viết, xây dựng cơ chế khuyến khích thảo luận, để lại bình luận và đánh giá phản hồi từ người đọc.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

Khóa luận đã tổng hợp và lượng hóa thành công các chỉ tiêu đo lường hiệu quả truyền thông website tại Công ty TNHH TOS:

  • Phản ánh trung thực tình hình kinh doanh của TOS giai đoạn 2018–2020 và hiện trạng lưu lượng truy cập trong tháng 03/2021, minh chứng cụ thể cho hiện tượng website thu hút tốt lưu lượng truy cập mới nhưng tỷ lệ duy trì người dùng quay lại còn thấp.
  • Hoàn thành bộ dữ liệu điều tra $n = 115$ mẫu khảo sát; kiểm định thành công độ tin cậy thang đo (Cronbach's Alpha) và cấu trúc nhân tố (EFA qua kiểm định KMO & Bartlett's).
  • Xác định mức độ đánh giá của người dùng qua kiểm định One-Sample T-Test đối với 5 thành phần của mô hình AISAS; phân tích hồi quy đa biến chứng minh mối quan hệ tác động có ý nghĩa thống kê giữa các giai đoạn hành vi (Chú ý, Quan tâm, Tìm kiếm, Hành động, Chia sẻ) với cảm nhận tổng thể về hiệu quả website.

Hệ thống giải pháp đề xuất

Tác giả đã xây dựng được 5 nhóm giải pháp cụ thể gắn liền trực tiếp với các phát hiện thống kê từ mô hình AISAS:

        hấp dẫn       chuyên sâu    search-bar   biểu mẫu      bình luận

Đóng góp của đề tài

  • Về mặt lý luận: Khóa luận góp phần hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về việc áp dụng mô hình hành vi số AISAS vào đánh giá hiệu quả truyền thông website của một doanh nghiệp dịch vụ B2B tại Việt Nam – một mảng nghiên cứu còn hạn chế về số lượng công trình thực nghiệm trong nước.
  • Về mặt thực tiễn: Cung cấp cho Ban lãnh đạo và bộ phận Dự án/Nội dung của Công ty TNHH TOS bức tranh toàn diện về hành vi người dùng, chỉ rõ các điểm nghẽn trong hành trình trải nghiệm từ giai đoạn tiếp cận (Attention) đến chia sẻ (Share), làm căn cứ khoa học để hoàn thiện chiến lược SEO và Content Marketing.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế về phương pháp chọn mẫu: Do hạn chế về thời gian thực tập và nguồn lực tiếp cận đối tượng khảo sát, nghiên cứu áp dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện phi xác suất với quy mô $n = 115$. Điều này phần nào làm giảm tính đại diện tổng thể và khả năng suy rộng của kết quả nghiên cứu cho toàn bộ người dùng website trên thị trường.
  • Hạn chế về phạm vi dữ liệu: Nghiên cứu chỉ tập trung khảo sát người dùng tại một doanh nghiệp đơn lẻ (Công ty TNHH TOS) trong một giai đoạn thời gian cụ thể (dữ liệu thứ cấp 2018–2020, sơ cấp quý 1/2021), chưa tiến hành so sánh đối chiếu đa kênh hoặc so sánh chéo với các đối thủ cạnh tranh cùng ngành dịch vụ SEO.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Các nghiên cứu tương lai có thể mở rộng quy mô mẫu, áp dụng phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên xác suất, đồng thời mở rộng mô hình AISAS kết hợp với các chỉ số đo lường hiệu quả kinh tế số (ROI, tỷ lệ chuyển đổi đơn hàng chi tiết) trên nhiều loại hình doanh nghiệp dịch vụ trực tuyến khác nhau.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho nhiều nhóm đối tượng học thuật và ứng dụng thực tế:

  • Sinh viên chuyên ngành Quản trị Kinh doanh, Marketing, Thương mại điện tử: Khóa luận là tài liệu tham khảo chuẩn mực về phương pháp luận nghiên cứu ứng dụng mô hình hành vi AISAS, cung cấp quy trình phân tích định lượng hoàn chỉnh trên phần mềm SPSS 20 (từ thống kê mô tả, Cronbach's Alpha, EFA, One-Sample T-Test đến hồi quy đa biến).
  • Các nhà nghiên cứu và học viên thực hiện đề tài tương tự: Cung cấp hệ thống tài liệu tham khảo, các định nghĩa lý thuyết về SEO, Content Marketing và khung thang đo khảo sát đánh giá website theo từng bước hành vi người dùng.
  • Doanh nghiệp dịch vụ tiếp thị số, đại lý SEO (SEO Agencies): Cung cấp góc nhìn thực tiễn về việc tối ưu hóa tỷ lệ giữ chân khách hàng cũ, cách phân tích các chỉ số Google Analytics kết hợp khảo sát hành vi để nâng cao hiệu quả website doanh nghiệp.

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao tác giả lại lựa chọn mô hình AISAS thay vì mô hình AIDMA truyền thống để đánh giá hiệu quả truyền thông website tại TOS?

Mô hình AIDMA (Roland Hall, 1920) được thiết kế cho kỷ nguyên truyền thông đại chúng một chiều, giả định người tiêu dùng phản ứng thụ động và phải ghi nhớ thông tin (Memory) trước khi hành động. Trong khi đó, môi trường Internet cho phép người dùng chủ động tìm kiếm thông tin không giới hạn và lan tỏa ý kiến cá nhân. Mô hình AISAS (Dentsu, 2004) bổ sung hai mắt xích then chốt là "Tìm kiếm" (Search) và "Chia sẻ" (Share), phản ánh chính xác hành vi phi tuyến tính của khách hàng khi tương tác với website trong thời đại số.

2. Vấn đề thực tiễn lớn nhất trong hoạt động truyền thông qua website của Công ty TNHH TOS được nêu trong đề tài là gì?

Website của TOS thu hút lượng người dùng truy cập tương đối lớn nhưng lượng người dùng cũ quay trở lại website chiếm tỷ lệ khá nhỏ. Điều này cho thấy website thực hiện tốt khâu thu hút chú ý ban đầu nhưng chưa giữ chân được người dùng từ lần truy cập thứ hai trở lên, đòi hỏi phải tối ưu hóa lại chất lượng nội dung và trải nghiệm tương tác.

3. Quy mô mẫu khảo sát chính thức của khóa luận là bao nhiêu và được tính toán dựa trên công thức nào?

Quy mô mẫu khảo sát chính thức là 115 khách hàng. Kích thước mẫu được xác định thông qua công thức tính cỡ mẫu theo giá trị trung bình: $n = \frac{z^2 \cdot \sigma^2}{e^2}$, trong đó mức độ tin cậy được chọn là 95% ($z = 1.96$), độ lệch chuẩn ước lượng qua điều tra thử $\sigma = 0.27$, và sai số mẫu cho phép $e = 0.05$.

4. Tác giả đã sử dụng những kỹ thuật phân tích thống kê nào trên phần mềm SPSS để xử lý số liệu sơ cấp?

Tác giả sử dụng phần mềm SPSS phiên bản 20.0 để thực hiện:

  • Thống kê mô tả (Descriptive Statistics).
  • Đánh giá độ tin cậy thang đo (Cronbach’s Alpha).
  • Phân tích nhân tố khám phá (EFA) với kiểm định KMO và Bartlett's Test.
  • Kiểm định One-Sample T-Test (so sánh giá trị trung bình mẫu với giá trị kiểm định Test Value = 4.0).
  • Phân tích hồi quy tuyến tính đa biến (Multiple Linear Regression) kèm kiểm tra hiện tượng đa cộng tuyến và độ phù hợp của mô hình qua ANOVA.

5. Khóa luận đề xuất những nhóm giải pháp cụ thể nào nhằm hoàn thiện hoạt động truyền thông website của TOS?

Khóa luận đề xuất 5 nhóm giải pháp hoàn thiện tương ứng với 5 mắt xích của mô hình AISAS:

  • Giải pháp cho nhân tố "Chú ý": Tối ưu SEO từ khóa và thẻ mô tả.
  • Giải pháp cho nhân tố "Quan tâm": Nâng cao chất lượng bài viết, bổ sung hình ảnh/infographics.
  • Giải pháp cho nhân tố "Tìm kiếm": Tối ưu thanh tìm kiếm và bộ lọc danh mục nội dung.
  • Giải pháp cho nhân tố "Hành động": Chuẩn hóa nút kêu gọi hành động (CTA) và tối ưu tốc độ trang.
  • Giải pháp cho nhân tố "Chia sẻ": Tích hợp các nút chia sẻ mạng xã hội và khung thảo luận tương tác.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Thị Phương Thảo đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về truyền thông trực tuyến và vận dụng thành công mô hình hành vi AISAS vào đánh giá hiệu quả website tại Công ty TNHH TOS. Bằng việc kết hợp phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng xử lý trên phần mềm SPSS 20 với cỡ mẫu $n = 115$, tác giả đã chỉ rõ thực trạng tương tác của người dùng và các yếu tố tác động đến hiệu quả truyền thông website giai đoạn 2018–2020. Hệ thống 5 nhóm giải pháp được đề xuất theo từng mắt xích Chú ý – Quan tâm – Tìm kiếm – Hành động – Chia sẻ mang tính đồng bộ và ứng dụng thực tiễn cao, hỗ trợ doanh nghiệp tối ưu hóa chiến lược tiếp thị số trong giai đoạn tới.