Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Đất đai là nguồn tài nguyên thiên nhiên hữu hạn, giữ vai trò là nền tảng không gian cho các hoạt động kinh tế – xã hội và là tư liệu sản xuất đặc biệt, không thể thay thế trong ngành nông nghiệp. Trong bối cảnh biến đổi khí hậu toàn cầu, việc duy trì sức sản xuất của đất đai và nâng cao hiệu quả sử dụng đất theo hướng bền vững đang là thách thức lớn đối với nhiều quốc gia.
Tại Nhật Bản, dù địa hình chủ yếu là đồi núi (chiếm tới 73% diện tích tự nhiên) và điều kiện thời tiết khắc nghiệt, lạnh giá, nền nông nghiệp nước này vẫn phát triển hiện đại nhờ áp dụng tiến bộ khoa học kỹ thuật và cơ giới hóa đồng bộ. Điển hình như làng Kawakami thuộc tỉnh Nagano, tuy nằm ở vùng núi cao nhưng đã hình thành vùng sản xuất rau ôn đới hàng hóa tập trung, mang lại hiệu quả kinh tế cao và đảm bảo cung ứng nông sản chất lượng cho thị trường. Ngược lại, tại Việt Nam, sự gia tăng dân số cùng tốc độ đô thị hóa, công nghiệp hóa nhanh chóng đã tạo áp lực lớn làm thu hẹp quỹ đất nông nghiệp; tình trạng hạn hán và xâm nhập mặn diễn biến phức tạp. Thêm vào đó, sản xuất nông nghiệp trong nước vẫn còn mang tư tưởng tự cấp tự túc, nhận thức về sản xuất hàng hóa theo cơ chế thị trường còn hạn chế, các chính sách phát triển ngành nghề nông thôn chưa thực sự đồng bộ.
Từ thực tiễn thực tập tốt nghiệp 7 tháng tại Nhật Bản, tác giả Hoàng Thị Hạnh đã thực hiện đề tài nhằm phân tích mô hình quản lý và khai thác đất nông nghiệp tiên tiến tại nước bạn, từ đó rút ra bài học kinh nghiệm có thể chuyển giao.
Mục tiêu nghiên cứu:
- Mục tiêu tổng quát:
- Đánh giá hiệu quả sử dụng đất sản xuất nông nghiệp tại Farm Yui Takuya, làng Kawakami, tỉnh Nagano, Nhật Bản.
- Đề xuất những giải pháp nâng cao hiệu quả sử dụng đất có thể áp dụng trên đất nông nghiệp tại Việt Nam.
- Mục tiêu cụ thể (được đánh số theo văn bản):
- Khái quát tình hình sản xuất nông nghiệp tại farm.
- Đánh giá tình hình sản xuất, chế biến và tiêu thụ xà lách tại farm.
- Đánh giá hiệu quả sử dụng đất sản xuất nông nghiệp trên cơ sở điều kiện tự nhiên – kinh tế – xã hội tại farm.
- Xác định những thuận lợi, khó khăn, bài học kinh nghiệm khi áp dụng mô hình sản xuất vào Việt Nam và đề xuất giải pháp.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Điều kiện tự nhiên, kinh tế – xã hội, tiềm năng đất đai sản xuất và các loại hình sử dụng đất (LUT) sản xuất nông nghiệp tại trang trại.
- Phạm vi nghiên cứu: Toàn bộ quỹ đất nông nghiệp tại Farm Yui Takuya, làng Kawakami, tỉnh Nagano, Nhật Bản (diện tích điều tra chuyên sâu là 3,5 ha, nằm trong tổng thể biến động diện tích sản xuất từ 3 ha đến 5 ha của trang trại giai đoạn 2015 – 2018).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận thiết lập hệ thống cơ sở pháp lý và khoa học phục vụ cho việc phân loại, đánh giá đất đai:
- Cơ sở pháp lý: Áp dụng hệ thống văn bản quy phạm pháp luật và tiêu chuẩn chuyên ngành của Việt Nam về quản lý đất đai làm chuẩn đối chiếu học thuật, bao gồm: Luật Đất đai năm 2013; Tiêu chuẩn quốc gia TCVN 8409:2012 về Quy trình đánh giá đất sản xuất nông nghiệp; Thông tư số 60/2015/TT-BTNMT ngày 15/12/2015 của Bộ Tài nguyên và Môi trường quy định về kỹ thuật điều tra, đánh giá đất đai.
- Khung lý thuyết và quan điểm tiếp cận:
- Khái niệm đất nông nghiệp: Xác định là toàn bộ diện tích phục vụ mục đích trồng trọt, chăn nuôi, nuôi trồng thủy sản, thí nghiệm nông nghiệp, bao gồm đất lâm nghiệp và công trình phụ trợ.
- Quá trình hình thành đất: Phân tích theo sơ đồ biến đổi từ Đá mẹ $\rightarrow$ Phong hóa $\rightarrow$ Mẫu chất $\rightarrow$ Quá trình hình thành đất $\rightarrow$ Đất.
- Quan điểm bền vững theo Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên Hợp Quốc (FAO, 1994): Hiệu quả sử dụng đất phải thỏa mãn đồng thời ba tiêu chuẩn cốt lõi: bền vững về kinh tế, bền vững về xã hội và bền vững về môi trường.
- Phương pháp thu thập dữ liệu:
- Thu thập số liệu thứ cấp: Tổng hợp tài liệu qua mạng internet, báo cáo thống kê về điều kiện tự nhiên, kinh tế, xã hội Nhật Bản, thông tin ngành nông nghiệp, xuất khẩu và công nghệ sản xuất rau của địa phương.
- Thu thập số liệu sơ cấp: Khảo sát thực địa trực tiếp trong 7 tháng thực tập tại Farm Yui Takuya; điều tra số liệu quy mô, diện tích canh tác (3,5 ha điều tra chi tiết), chi phí sản xuất, sản lượng thu hoạch và phỏng vấn chủ trang trại.
- Phương pháp đánh giá hiệu quả sử dụng đất:
- Hiệu quả kinh tế: Đo lường qua 4 chỉ tiêu công thức:
- Tổng giá trị sản phẩm: $T = p \cdot q$ ($p$: khối lượng sản phẩm/ha/năm; $q$: đơn giá thị trường cùng thời điểm).
- Thu nhập thuần túy: $N = T - C_{sx}$ ($C_{sx}$: tổng chi phí sản xuất gồm vật chất và nhân công).
- Hiệu quả sử dụng vốn: $H = T / C_{sx}$.
- Giá trị ngày công lao động: $HLđ = N / \text{Tổng số ngày công lao động/ha/năm}$.
- Hiệu quả xã hội: Đánh giá dựa trên mức độ giải quyết việc làm, khả năng thu hút lao động nhập khẩu, thu nhập bình quân/lao động, mức độ chấp nhận của xã hội và tính ổn định của thị trường tiêu thụ.
- Hiệu quả môi trường: Đánh giá tỷ lệ che phủ, khả năng chống xói mòn, rửa trôi, liều lượng sử dụng phân bón hóa học, mức độ lưu tồn hóa chất bảo vệ thực vật qua việc áp dụng chế phẩm sinh học và thiên địch.
Nội dung chính theo từng chương
Phần 1: Mở đầu
Tác giả trình bày tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ sự tương phản giữa nền nông nghiệp năng suất cao trên nền địa hình đồi núi của Nhật Bản và những hạn chế về tập quán canh tác, cơ sở hạ tầng, sự suy giảm đất nông nghiệp tại Việt Nam. Khái quát mục tiêu tổng quát, 4 nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể, ý nghĩa khoa học trong việc củng cố phương pháp nghiên cứu chuyên ngành Quản lý đất đai và ý nghĩa thực tiễn trong việc rút ra mô hình ứng dụng cho điều kiện sản xuất tại Việt Nam.
Phần 2: Tổng quan tài liệu
Chương này tổng kết toàn diện các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước về hiệu quả sử dụng đất.
- Nghiên cứu trên thế giới: Phân tích lịch sử luân canh ngũ cốc – cây họ đậu ở Tây Âu thế kỷ 18-19 giúp tăng năng suất ngũ cốc gấp 2 lần và sinh khối gấp 4 lần; thành tựu giống lúa thấp cây của IRRI thập niên 1960; mô hình chuyển đổi lúa – đậu tương tại Thái Lan; mô hình canh tác chống xói mòn trên đất dốc; mô hình "ngân hàng sống" (lúa – cá – gia cầm – rau); ứng dụng công nghệ phân tích lá và đất để bón phân vi lượng tại Israel, Hà Lan, Mỹ, Nhật Bản.
- Nghiên cứu tại Việt Nam: Nêu các công trình của Viện sĩ Đào Thế Tuấn (1978, 1996) về lúa vụ xuân Đồng bằng sông Hồng; nghiên cứu của Lê Quốc Doanh và cộng sự (2007) về luân canh đậu tương xuân – lúa mùa (lãi 16,8 triệu đồng/ha/năm) và lạc xuân – lúa mùa (lãi 21,2 triệu đồng/ha/năm) trên đất một vụ miền núi phía Bắc.
- Tổng quan Nhật Bản và nông nghiệp Nhật Bản: Giới thiệu lãnh thổ 377.815 km², 4 đảo chính (Honshu, Hokkaido, Kyushu, Shikoku), dân số già hóa khoảng 127 triệu người (tuổi thọ trung bình 81,25 năm 2006; 83,2 năm 2015). Đánh giá các phân ngành nông nghiệp: chăn nuôi tự cung ứng 40–90% nhu cầu; ngành thủy sản chuyển dịch sang nuôi trồng; sản xuất lúa nước chất lượng cao với văn hóa bảo vệ đồng ruộng không xả rác và kiểm soát nghiêm ngặt dư lượng.
Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu
Xác định cụ thể không gian thực nghiệm tại Farm Yui Takuya, làng Kawakami, huyện Minamisaku, tỉnh Nagano. Trình bày chi tiết 4 nội dung nghiên cứu thực địa; quy trình thu thập số liệu thứ cấp, sơ cấp trên phạm vi 3,5 ha đất sản xuất; các công thức toán kinh tế định lượng tổng giá trị sản xuất, chi phí, thu nhập thuần, hiệu quả đồng vốn, giá trị ngày công; các tiêu chí định tính và định lượng về mặt xã hội, bảo vệ môi trường đất theo tiêu chuẩn của FAO.
Phần 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Nội dung chương 4 tập trung vào các kết quả khảo sát thực tế:
- Điều kiện làng Kawakami: Diện tích 209,6 km², nằm tại nơi hợp lưu sông Chikuma và sông Sai. Địa hình cao nguyên đồi núi, rừng thông bao phủ. Khí hậu mùa hè mát, mùa đông dài lạnh (tháng 1 từ 0°C đến -20°C; tháng 8 từ 18°C đến 28°C). Thổ nhưỡng có nguồn gốc tro bụi núi lửa màu mỡ; nguồn nước tưới 100% dẫn từ nước tan băng và suối trên núi, nước sinh hoạt đạt chuẩn uống trực tiếp. Hệ thống đường giao thông nhựa hóa ra tận bờ ruộng, có kênh thời sự dự báo nông nghiệp riêng.
- Quy trình kỹ thuật canh tác xà lách tại Farm Yui Takuya:
- Chuẩn bị đất: Đất cần tơi xốp, thoát nước tốt, pH thích hợp từ 6,0 – 6,5 (nếu pH dưới 6,0 phải bón vôi điều chỉnh), bổ sung chất hữu cơ.
- Phân bón: Cung cấp đầy đủ đa lượng N-P-K theo từng giai đoạn và vi lượng đo bằng đơn vị ppm: Fe (60–300), Mn (50–250), Bo (25–75), Cu (6–25), Zn (20–200).
- Che phủ và tưới nước: Dải bạt nylon (đen, bạc, trắng) giữ ẩm, hạn chế cỏ dại và rửa trôi phân bón. Đầu tháng 5 sử dụng màng giữ ấm cây con chống rét đêm. Hệ thống tưới thực hiện vào cuối buổi chiều mát để tránh làm tổn thương lá rau.
- Bảo vệ thực vật: Sử dụng thiên địch, phun thuốc bảo vệ thực vật hóa học 3–4 lần/vụ kết hợp thuốc sinh học; cách ly nghiêm ngặt 10–15 ngày trước thu hoạch.
- Thu hoạch và đóng gói: Thực hiện từ 1 giờ sáng đến 8 giờ sáng khi sương còn đọng trên lá. Dùng dao cắt chuyên dụng, rửa vết cắt bằng nước sạch đạt chuẩn, loại bỏ lá dập hoặc dính dị vật. Đóng gói thùng carton 10 kg ngay tại ruộng, chuyển về kho lạnh bảo quản trước khi vận chuyển đi các tỉnh.
- Đánh giá hiệu quả kinh tế – xã hội – môi trường: Khóa luận lượng hóa chi tiết cơ cấu chi phí sản xuất 1 năm (tổng 810 man) và so sánh hiệu quả kinh tế giữa hai giống cây: xà lách Retasu và bắp cải Reedo kyabetsu. Về mặt xã hội, farm tạo việc làm liên tục từ tháng 5 đến tháng 11 cho lao động nhập khẩu (chủ yếu từ Thái Lan), thời gian làm việc bình quân 10 giờ/ngày, 24–26 ngày công/tháng. Về môi trường, việc kết hợp phân hữu cơ và thuốc BVTV sinh học giúp bảo toàn độ màu mỡ của đất đai vùng đồi dốc.
- Khả năng áp dụng tại Việt Nam: Phân tích điều kiện khả thi tại các vùng khí hậu tương đồng như Đà Lạt (Lâm Đồng), Ninh Bình; đồng thời chỉ ra rào cản về vốn đầu tư nhà màng, bạt phủ, máy móc cơ giới và sự liên kết hợp tác xã.
Phần 5: Kết luận và kiến nghị
Tổng kết 3 luận điểm cốt lõi về hiệu quả của mô hình sản xuất nông nghiệp công nghệ cao tại Farm Yui Takuya; khẳng định giống Retasu đạt giá trị kinh tế và sản lượng vượt trội so với Reedo kyabetsu. Đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ về hạ tầng giao thông – thủy lợi, chuyển giao kỹ thuật sinh học và tổ chức mạng lưới liên kết thị trường tiêu thụ theo mô hình hợp tác xã cho Việt Nam.
Kết quả và đóng góp
Kết quả định lượng chính
Các số liệu thống kê được trích xuất trực tiếp từ các bảng số liệu điều tra thực tế tại Farm Yui Takuya:
Bảng 1: Cơ cấu chi phí sản xuất nông nghiệp trong 1 năm (niên vụ 2017 – 2018)
(Đơn vị tính: Man = 10.000 Yên)
| STT |
Khoản mục chi phí |
Chi phí (Man) |
| 1 |
Giống cây |
15 |
| 2 |
Nhân công |
150 |
| 3 |
Phân bón |
40 |
| 4 |
Nước tưới |
0 |
| 5 |
Thuốc bảo vệ thực vật, ong mật thụ phấn |
100 |
| 6 |
Máy móc (máy cày, tractor), bảo dưỡng, xăng dầu, thùng đựng, dụng cụ |
150 |
| 7 |
Bảo trì nhà lưới, nhà kính |
5 |
| 8 |
Đóng gói, marketing |
175 |
| 9 |
Chi phí khác (bác sĩ kiểm tra bệnh cây...) |
10 |
| 10 |
Chi phí cho hợp tác xã |
45 |
| 11 |
Phí vận chuyển |
120 |
| Tổng |
Tổng chi phí sản xuất 1 năm |
810 |
Bảng 2: Tình hình sản xuất xà lách qua các năm (2015 – 2018)
| Năm |
Diện tích (ha) |
Năng suất trung bình (tấn/ha) |
Sản lượng (tấn) |
Chi phí giống (Man) |
Chi phí phân bón (Man) |
| 2015 |
4 |
22 |
220 |
14 |
12 |
| 2016 |
4 |
22 |
220 |
14 |
12 |
| 2017 |
5 |
31 |
310 |
15 |
14 |
| 2018 |
5 |
31 |
310 |
15 |
14 |
Ghi chú: Sản lượng tăng thêm 90 tấn sau 4 năm nhờ diện tích canh tác mở rộng từ 3 ha lên 5 ha kết hợp tích lũy kinh nghiệm kỹ thuật canh tác.
Bảng 3: Sản lượng thu hoạch thực tế năm 2018 theo phân loại quy cách đóng gói
| Phân hạng kích cỡ |
Reedo kyabetsu (Số lượng thùng) |
Retasu (Số lượng thùng) |
| Size M (8 kg/thùng) |
0 |
1.081 |
| Size L (10 kg/thùng) |
7.305 |
4.940 |
| Size LL (12 kg/thùng) |
0 |
1.684 |
| Tổng sản lượng |
73.050 kg |
78.256 kg |
Bảng 4: So sánh hiệu quả kinh tế giữa hai loại cây trồng của trang trại
| STT |
Cây trồng |
Giá trị sản xuất (Yên) |
Chi phí sản xuất (Yên) |
Thu nhập thuần (Yên) |
Hiệu quả đồng vốn |
Giá trị ngày công |
| 1 |
Reedo kyabetsu |
58.440.000 |
7.600.000 |
50.840.000 |
Cao |
Cao |
| 2 |
Retasu |
62.604.800 |
8.100.000 |
54.504.800 |
Cao |
Cao |
| Tổng |
Toàn trang trại |
121.044.800 |
8.860.000 |
105.344.800 |
Cao |
Cao |
Hệ thống giải pháp tác giả đề xuất cho Việt Nam
- Nhóm giải pháp hạ tầng – xã hội: Đầu tư mở mới và nhựa hóa hệ thống giao thông liên thôn, giao thông nội đồng; kiên cố hóa hệ thống kênh mương, cống, trạm bơm tưới tiêu chủ động; nâng cấp hệ thống điện lưới và mạng thông tin dự báo thời tiết chuyên dùng cho sản xuất nông nghiệp; quy hoạch các vùng chuyên canh sản xuất hàng hóa tập trung.
- Nhóm giải pháp khoa học – kỹ thuật: Khuyến khích sử dụng các giống cây trồng ngắn ngày có năng suất và chất lượng cao; chuyển giao đồng bộ kỹ thuật phủ bạt nylon luống, màng giữ ấm; đẩy mạnh phòng trừ dịch hại tổng hợp (IPM), dùng thuốc BVTV sinh học và thiên địch; tăng cường phân hữu cơ ủ hoai mục để cải tạo đất đai, giảm phân bón vô cơ.
- Nhóm giải pháp thị trường: Thành lập các tổ chức hợp tác xã kiểu mới đứng ra hỗ trợ vốn, kỹ thuật và kiểm định an toàn thực phẩm; tổ chức hệ sinh thái thu mua, làm lạnh, bảo quản, đóng gói chuẩn hóa nhãn mác; xây dựng hệ thống thông tin dự báo thị trường nhằm điều chỉnh cơ cấu cây trồng phù hợp với chu kỳ cung – cầu.
Đóng góp thực tiễn của đề tài
Khóa luận đã cung cấp tập dữ liệu thực tế về định mức kinh tế – kỹ thuật của một trang trại sản xuất rau xứ lạnh hàng đầu tại Nhật Bản. Công trình chứng minh rằng xà lách Retasu có khả năng thích nghi và mang lại hiệu quả tài chính vượt trội hơn bắp cải Reedo kyabetsu trên cùng chân đất. Đồng thời, nghiên cứu làm rõ vai trò then chốt của mô hình hợp tác xã dịch vụ nông nghiệp tại Nhật Bản trong việc tối ưu hóa chi phí đầu vào và đảm bảo khâu tiêu thụ cho nông dân.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế của nghiên cứu:
- Thời gian điều tra thực địa giới hạn trong 7 tháng thực tập tốt nghiệp, chưa theo dõi được trọn vẹn chu kỳ đất nghỉ và cải tạo đất trong toàn bộ mùa đông tuyết phủ.
- Đối tượng nghiên cứu tập trung vào 01 trang trại quy mô hộ gia đình (Farm Yui Takuya), số liệu chi phí phụ thuộc vào sổ sách hạch toán nội bộ của chủ trang trại, một số khoản mục chi phí khấu hao tài sản cố định dài hạn (nhà kính, tractor) chưa được bóc tách chi tiết qua từng năm.
- Chưa mở rộng khảo sát đối chiếu với nhiều trang trại khác cùng canh tác trong làng Kawakami để có mẫu thống kê so sánh đa chiều.
- Hướng nghiên cứu tiếp:
- Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang đánh giá hiệu quả kinh tế – sinh thái của toàn bộ hệ thống hợp tác xã nông nghiệp làng Kawakami.
- Tiến hành các thử nghiệm đối chứng, xây dựng mô hình trình diễn canh tác xà lách công nghệ cao áp dụng kỹ thuật bạt phủ và giống chịu nhiệt tại các vùng sinh thái đồi núi ở miền Bắc và cao nguyên Đà Lạt (Việt Nam) để tính toán chính xác suất đầu tư và khả năng thu hồi vốn trong điều kiện thực tế trong nước.
Giá trị tham khảo
- Đối tượng thụ hưởng:
- Sinh viên, học viên cao học và giảng viên các chuyên ngành Quản lý đất đai, Nông học, Khoa học cây trồng, Kinh tế nông nghiệp tại các trường đại học nông lâm.
- Cán bộ quản lý nông nghiệp, kỹ sư khuyến nông tại các địa phương có định hướng phát triển nông nghiệp ứng dụng công nghệ cao.
- Các chủ trang trại, hợp tác xã nông nghiệp đang tìm kiếm giải pháp chuyển đổi cơ cấu cây trồng trên đất dốc hoặc đất đồi núi xứ lạnh.
- Nội dung có giá trị tham khảo chuyên sâu:
- Khung phương pháp đánh giá đất đai kết hợp định lượng tài chính ($T, N, H, HLđ$) với tiêu chuẩn bền vững 3 khía cạnh (kinh tế, xã hội, môi trường) theo hướng dẫn của FAO.
- Quy trình kỹ thuật thực hành chuẩn về liều lượng vi lượng (Fe, Mn, Bo, Cu, Zn), kỹ thuật phủ bạt nylon, khung giờ thu hoạch rạng sáng (1h – 8h) để đảm bảo độ tươi của nông sản.
- Bảng chi tiết các danh mục định mức chi phí vận hành thường niên tại một trang trại Nhật Bản.
Câu hỏi thường gặp
1. Chi phí sản xuất hàng năm của Farm Yui Takuya tập trung nhiều nhất vào những khoản mục nào?
Theo bảng chi phí sản xuất niên vụ 2017 – 2018 (tổng 810 man), 3 khoản mục chiếm tỷ trọng lớn nhất là: chi phí đóng gói và marketing (175 man), chi phí nhân công (150 man), chi phí máy móc, bảo dưỡng và xăng dầu (150 man). Chi phí vận chuyển cũng chiếm tới 120 man, trong khi chi phí nước tưới là 0 man do sử dụng nguồn nước tự nhiên từ núi chảy xuống.
2. Giữa hai loại cây trồng của trang trại, giống nào mang lại hiệu quả kinh tế cao hơn và số liệu chứng minh là gì?
Giống xà lách Retasu mang lại hiệu quả cao hơn giống bắp cải Reedo kyabetsu. Cụ thể, Retasu đạt tổng giá trị sản xuất 62.604.800 Yên và thu nhập thuần 54.504.800 Yên (sản lượng 78.256 kg), trong khi Reedo kyabetsu đạt giá trị sản xuất 58.440.000 Yên và thu nhập thuần 50.840.000 Yên (sản lượng 73.050 kg).
3. Tại sao công việc thu hoạch xà lách tại Farm Yui Takuya lại bắt buộc thực hiện từ 1 giờ sáng đến 8 giờ sáng?
Thu hoạch trong khoảng thời gian từ 1h đến 8h sáng nhằm tận dụng lúc những giọt sương đêm còn đọng trên lá, giúp xà lách giữ được độ tươi giòn tối đa. Sau 8 giờ sáng, nhiệt độ tăng cao khiến lá rau thoát hơi nước nhanh, giảm độ tươi và không đảm bảo tiêu chuẩn chất lượng xuất bán loại L.
4. Biện pháp quản lý dịch hại và môi trường đất tại trang trại được triển khai như thế nào?
Trang trại áp dụng quy trình kiểm soát dịch hại chặt chẽ: phun thuốc BVTV hóa học giới hạn từ 3 – 4 lần/vụ, thời gian còn lại ưu tiên sử dụng thuốc bảo vệ thực vật sinh học và nuôi thả thiên địch để trừ sâu nấm. Toàn bộ cây trồng phải tuân thủ thời gian cách ly thuốc từ 10 – 15 ngày trước khi thu hoạch. Đồng thời, đất được bón bổ sung phân hữu cơ thường xuyên để cải tạo độ phì và ngăn chặn thoái hóa đất.
5. Lực lượng lao động chính tham gia sản xuất tại Farm Yui Takuya có đặc điểm gì?
Trang trại sử dụng phần lớn lao động nhập khẩu đến từ các nước như Thái Lan. Thời gian làm việc diễn ra tập trung trong mùa vụ từ tháng 5 đến tháng 11, với cường độ bình quân 10 giờ/ngày và tần suất 24 – 26 ngày công/tháng.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Hoàng Thị Hạnh đã khái quát thành công bức tranh toàn diện về mô hình canh tác xà lách công nghệ cao tại Farm Yui Takuya, làng Kawakami, tỉnh Nagano, Nhật Bản. Bằng việc lượng hóa các chỉ số chi phí, doanh thu và thu nhập thuần, công trình đã khẳng định tính ưu việt về mặt kinh tế, xã hội và bảo vệ môi trường của hai loại hình sử dụng đất canh tác xà lách Retasu và bắp cải Reedo kyabetsu. Các bài học thực tiễn về ứng dụng bạt phủ nông nghiệp, thuốc bảo vệ thực vật sinh học và cơ chế vận hành của hợp tác xã là những căn cứ quan trọng để đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả sử dụng đất sản xuất nông nghiệp hàng hóa tại Việt Nam.