Đánh Giá Hiệu Quả Mô Hình Nông Lâm Kết Hợp Tại Xã Trần Phú, Chương Mỹ, Hà Nội

Tài liệu nghiên cứu Đánh giá hiệu quả một số mô hình nông lâm kết hợp lấy cây bưởi diễn làm cơ sở tại xã trần phú huyện, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

Chuyên ngành

Nông Lâm Kết Hợp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

báo cáo

2023

87
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Mô Hình Nông Lâm Kết Hợp Tại Xã Trần Phú Chương Mỹ

Bối cảnh phát triển kinh tế và áp lực dân số ngày càng gia tăng đã đặt ra thách thức lớn đối với tài nguyên đất đai tại nhiều địa phương, bao gồm xã Trần Phú, huyện Chương Mỹ. Đất nông nghiệp dần bị thu hẹp, đòi hỏi phải có những phương thức sử dụng đất bền vững, vừa đảm bảo sinh kế cho người dân, vừa bảo vệ môi trường. Trong bối cảnh đó, nông lâm kết hợp (Agroforestry) nổi lên như một giải pháp tối ưu. Đây là một phương thức canh tác khoa học, kết hợp hài hòa giữa cây nông nghiệp ngắn ngày, cây lâm nghiệp hoặc cây ăn quả lâu năm, và chăn nuôi trên cùng một đơn vị diện tích. Theo định nghĩa của Lundgreen (1982), nông lâm kết hợp là 'tên chung cho hệ thống sử dụng đất, trong đó những cây thân gỗ sống lâu năm được kết hợp một cách có tính toán với cây thân thảo hoặc chăn nuôi, nhằm nâng cao hiệu quả kinh tế, xã hội và môi trường'. Tại xã Trần Phú, một vùng bán sơn địa, quá trình chuyển đổi cơ cấu cây trồng diễn ra mạnh mẽ. Theo quy hoạch từ năm 2006, địa phương đã chuyển đổi hơn 50ha diện tích trồng sắn năng suất thấp sang trồng bưởi Diễn, một loại cây đặc sản có giá trị kinh tế cao. Quá trình này đã hình thành một cách tự nhiên các mô hình canh tác bền vững, nơi người dân trồng xen cây ngắn ngày và kết hợp chăn nuôi, tạo ra các hệ sinh thái nông nghiệp đa dạng, điển hình là các biến thể của mô hình VAC (Vườn - Ao - Chuồng). Các mô hình này không chỉ tận dụng tối đa không gian và tài nguyên đất mà còn góp phần tăng thu nhập nông dân, cải thiện an ninh lương thựcthích ứng biến đổi khí hậu.

1.1. Khái niệm và đặc trưng của hệ thống nông lâm kết hợp Agroforestry

Hệ thống nông lâm kết hợp được định nghĩa là một phương thức quản lý tài nguyên năng động, dựa trên nền tảng sinh thái. Nó tích hợp cây thân gỗ lâu năm vào các trang trại và cảnh quan nông nghiệp để đa dạng hóa và duy trì sản xuất, từ đó nâng cao lợi ích xã hội, kinh tế và môi trường. Đặc trưng cơ bản của hệ thống này là tính tổng hợp, luôn có ít nhất hai thành phần tương tác với nhau như cây nông nghiệp (lương thực, rau màu), cây dài ngày (cây gỗ, cây ăn quả), và vật nuôi. Sự kết hợp này tạo ra một hệ thống đa tầng, đa thời gian, lợi dụng các tác động hỗ trợ và cộng sinh giữa các sinh vật. Mục tiêu không chỉ là tối đa hóa sản lượng của một thành phần riêng lẻ mà là tối ưu hóa hiệu quả tổng thể của toàn bộ hệ thống, đảm bảo sự ổn định và canh tác bền vững lâu dài.

1.2. Bối cảnh phát triển nông nghiệp tại Chương Mỹ và xã Trần Phú

Xã Trần Phú, thuộc vùng bán sơn địa của huyện Chương Mỹ, đối mặt với thực trạng đất canh tác manh mún, bình quân đất nông nghiệp trên đầu người chỉ khoảng 0,075 ha. Ngành nông nghiệp vẫn là chủ chốt, chiếm 70% lao động nhưng tốc độ dịch chuyển cơ cấu kinh tế còn chậm. Trước đây, việc độc canh cây sắn mang lại hiệu quả kinh tế thấp, đất đai dễ bị xói mòn và thoái hóa. Nhận thấy tiềm năng, chính quyền địa phương đã khởi xướng chương trình chuyển đổi cơ cấu cây trồng, tập trung vào cây bưởi Diễn. Sáng kiến này là nền tảng cho việc phát triển nông nghiệp Chương Mỹ theo hướng hàng hóa, tạo ra các mô hình sản xuất mới hiệu quả hơn, góp phần vào công cuộc giảm nghèo bền vững.

1.3. Giới thiệu các mô hình nông lâm kết hợp điển hình được nghiên cứu

Qua khảo sát thực địa tại xã Trần Phú, ba mô hình nông lâm kết hợp lấy cây bưởi Diễn làm cơ sở đã được lựa chọn để đánh giá chi tiết, dựa trên các tiêu chí như tính phổ biến, hiệu quả kinh tế và sự đa dạng thành phần. Các mô hình này bao gồm: Mô hình 1 (MH1): Bưởi - Cam Canh - Chanh đào - Sắn, ngô - Gà. Mô hình 2 (MH2): Bưởi - Lạc, sắn, ngô, khoai sọ - Gà, lợn. Mô hình 3 (MH3): Bưởi - Chanh đào - Rau ngót, lạc, ngô, sắn - Gà, bò, ngan. Mỗi mô hình đại diện cho một phương pháp kết hợp khác nhau, phản ánh sự sáng tạo và khả năng thích ứng của nông dân trong việc tối ưu hóa kinh tế hộ gia đình xã Trần Phú.

II. Phân Tích Hiệu Quả Kinh Tế Mô Hình Nông Lâm Kết Hợp Tại Xã Trần Phú

Một trong những yếu tố quan trọng nhất khi đánh giá bất kỳ mô hình sản xuất nào là hiệu quả kinh tế. Đối với các hộ nông dân tại xã Trần Phú, việc chuyển đổi sang mô hình nông lâm kết hợp phải chứng minh được lợi ích tài chính vượt trội so với phương pháp canh tác truyền thống. Nghiên cứu đã sử dụng các chỉ tiêu tài chính động như Giá trị hiện tại của lợi nhuận ròng (NPV), Tỷ suất thu nhập trên chi phí (BCR), và Tỷ lệ thu hồi vốn nội bộ (IRR) để đánh giá toàn diện. Các chỉ số này cho phép tính toán lợi nhuận trong suốt vòng đời dự án, có tính đến yếu tố thời gian và chi phí vốn, mang lại cái nhìn chính xác về chất lượng đầu tư. Kết quả phân tích cho thấy cả ba mô hình được khảo sát đều mang lại hiệu quả kinh tế tích cực, với chỉ số NPV > 0 và BCR > 1, khẳng định việc đầu tư là có lãi. Điều này không chỉ giúp cải thiện đáng kể thu nhập nông dân mà còn tạo ra nguồn tài chính ổn định cho kinh tế hộ gia đình xã Trần Phú. Sự đa dạng hóa sản phẩm từ cây ngắn ngày, cây ăn quả và chăn nuôi giúp giảm thiểu rủi ro khi thị trường biến động, đảm bảo dòng tiền quanh năm thay vì phụ thuộc vào một vụ thu hoạch duy nhất. Sự thành công về mặt kinh tế là động lực chính thúc đẩy việc nhân rộng các mô hình canh tác bền vững này.

2.1. Phương pháp đánh giá hiệu quả kinh tế NPV BCR và IRR

Để đánh giá hiệu quả kinh tế một cách khoa học, nghiên cứu áp dụng ba chỉ tiêu tài chính theo hướng dẫn của FAO. Giá trị hiện tại của lợi nhuận ròng (NPV) là hiệu số giữa tổng thu nhập và tổng chi phí đã được chiết khấu về thời điểm hiện tại. Nếu NPV > 0, dự án được coi là có lãi. Tỷ suất thu nhập trên chi phí (BCR) cho biết mỗi đồng vốn đầu tư sẽ tạo ra bao nhiêu đồng doanh thu. Nếu BCR > 1, mô hình đầu tư có hiệu quả. Tỷ lệ thu hồi vốn nội bộ (IRR) là mức lãi suất tối đa mà dự án có thể chịu được mà không bị lỗ. IRR càng cao, khả năng thu hồi vốn càng nhanh. Việc áp dụng đồng bộ các chỉ tiêu này đảm bảo kết quả đánh giá khách quan và toàn diện.

2.2. So sánh hiệu quả kinh tế giữa ba mô hình nông lâm kết hợp

Kết quả tính toán cho thấy sự khác biệt rõ rệt về hiệu quả kinh tế giữa các mô hình. Mô hình 2 (Bưởi - cây ngắn ngày - gà, lợn) đạt hiệu quả cao nhất với NPV là 409.886.251 đồng, BCR = 1,63 và IRR = 142%. Điều này cho thấy với mỗi đồng vốn bỏ ra, mô hình thu về 1,63 đồng doanh thu. Tiếp theo là Mô hình 1 (Bưởi - cam - chanh - gà) với BCR = 1,57 và IRR = 115%. Mô hình 3 (Bưởi - chanh - rau ngót - chăn nuôi tổng hợp) có hiệu quả kinh tế thấp nhất trong ba mô hình với BCR = 1,41 và IRR = 118%, dù mức đầu tư ban đầu thấp hơn. Sự chênh lệch này chủ yếu đến từ cơ cấu sản phẩm và quy mô chăn nuôi, đặc biệt là nguồn thu ổn định từ lợn trong mô hình 2 đã giúp tối ưu hóa thu nhập nông dân.

2.3. Các yếu tố then chốt ảnh hưởng đến lợi nhuận và thu nhập nông dân

Lợi nhuận của các mô hình nông lâm kết hợp không chỉ phụ thuộc vào cơ cấu cây trồng, vật nuôi mà còn bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố khác. Chi phí đầu tư ban đầu cho giống, chuồng trại và hệ thống tưới tiêu là một rào cản lớn. Kỹ thuật canh tác xen canh và quản lý dịch hại tổng hợp đóng vai trò quyết định đến năng suất và chất lượng sản phẩm. Ngoài ra, khả năng tiếp cận thị trường và giá bán sản phẩm cũng tác động trực tiếp đến thu nhập nông dân. Những hộ gia đình chủ động học hỏi kỹ thuật mới và có kênh tiêu thụ ổn định thường đạt được hiệu quả kinh tế cao hơn. Chính sách khuyến nông và hỗ trợ vốn từ địa phương cũng là đòn bẩy quan trọng cho sự phát triển của kinh tế hộ gia đình xã Trần Phú.

III. Đánh Giá Tác Động Xã Hội Môi Trường Của Nông Lâm Kết Hợp

Một mô hình sản xuất nông nghiệp chỉ thực sự bền vững khi nó mang lại lợi ích hài hòa trên cả ba phương diện: kinh tế, xã hội và môi trường. Bên cạnh hiệu quả kinh tế đã được chứng minh, các mô hình nông lâm kết hợp tại xã Trần Phú còn tạo ra những tác động môi trường và xã hội hết sức tích cực. Về mặt xã hội, các mô hình này đã góp phần giải quyết việc làm tại chỗ, tận dụng lao động nông nhàn, đặc biệt trong các giai đoạn chăm sóc, thu hoạch cây ngắn ngày và chăn nuôi. Việc đa dạng hóa nguồn thu nhập giúp các hộ gia đình ổn định cuộc sống, giảm sự phụ thuộc vào một loại cây trồng duy nhất, từ đó góp phần vào mục tiêu giảm nghèo bền vững. Về mặt môi trường, nông lâm kết hợp là một phương pháp canh tác bền vững điển hình. Hệ thống cây trồng đa tầng tán giúp tăng độ che phủ, bảo tồn đất và nước, giảm thiểu xói mòn và rửa trôi, đặc biệt hiệu quả trên địa hình đồi gò của xã. Sự đa dạng các loài cây trồng và vật nuôi trong cùng một hệ thống giúp tăng cường đa dạng sinh học, tạo ra một hệ sinh thái nông nghiệp ổn định hơn. Việc tận dụng phân chuồng để bón cho cây trồng giúp giảm lượng phân bón hóa học, cải thiện độ phì của đất và giảm ô nhiễm.

3.1. Phân tích hiệu quả xã hội Việc làm kiến thức và an ninh lương thực

Hiệu quả xã hội của các mô hình được đánh giá dựa trên các tiêu chí như khả năng giải quyết việc làm, đa dạng hóa nguồn thu, nâng cao kiến thức sản xuất và khả năng phát triển hàng hóa. Kết quả cho điểm từ các hộ dân cho thấy Mô hình 1 được đánh giá cao nhất về mặt xã hội (43 điểm), do cần nhiều công lao động chăm sóc các loại cây có múi (bưởi, cam, chanh). Các mô hình này không chỉ tạo ra việc làm mà còn thúc đẩy nông dân chủ động học hỏi các kỹ thuật canh tác mới. Việc có sản phẩm thu hoạch quanh năm (từ cây ngắn ngày, vật nuôi) đảm bảo an ninh lương thực và nguồn thu nhập ổn định cho các hộ gia đình, góp phần quan trọng vào sự phát triển cộng đồng.

3.2. Đánh giá tác động môi trường Bảo tồn đất nước và đa dạng sinh học

Tác động môi trường được xem xét qua các tiêu chí như bảo vệ đất, độ che phủ, tận dụng đất đai, đa dạng sinh học và mức độ sử dụng hóa chất. Mô hình 3 (có trồng rau ngót và chăn nuôi đa dạng) được đánh giá cao nhất về hiệu quả môi trường (41 điểm). Việc trồng xen rau ngót giúp duy trì độ che phủ đất quanh năm, hạn chế xói mòn hiệu quả. Các mô hình này đều cho thấy khả năng bảo tồn đất và nước tốt hơn so với độc canh. Việc luân canh cây họ đậu (lạc) giúp cải tạo đất, trong khi chất thải chăn nuôi được tái sử dụng làm phân bón hữu cơ, làm tăng độ phì và giảm sự phụ thuộc vào phân bón hóa học, hướng tới một nền nông nghiệp sạch hơn.

3.3. So sánh hiệu quả tổng hợp Ect của các mô hình canh tác bền vững

Để có cái nhìn toàn diện, phương pháp đánh giá Ect (Effective Indicator of Farming system) được sử dụng để tổng hợp cả ba mặt hiệu quả. Kết quả cho thấy cả ba mô hình đều có chỉ số Ect xấp xỉ 1, chứng tỏ hiệu quả tổng hợp cao. Đáng chú ý, Mô hình 1 có Ect cao nhất (0,9633), cho thấy sự cân bằng tốt giữa hiệu quả kinh tế và xã hội, mặc dù hiệu quả môi trường thấp hơn một chút. Mô hình 2 có hiệu quả kinh tế vượt trội nhưng hiệu quả xã hội và môi trường lại thấp hơn. Điều này chỉ ra rằng, để phát triển bền vững, người dân cần có sự lựa chọn và điều chỉnh mô hình để cân bằng cả ba yếu tố, không chỉ chạy theo lợi nhuận trước mắt.

IV. Phân Tích SWOT Giải Pháp Phát Triển Nông Lâm Kết Hợp Bền Vững

Để nhân rộng thành công và phát triển các mô hình nông lâm kết hợp tại xã Trần Phú, việc thực hiện một phân tích SWOT (Điểm mạnh - Điểm yếu - Cơ hội - Thách thức) là cực kỳ cần thiết. Phân tích này cung cấp một cái nhìn chiến lược, giúp các nhà quản lý và người nông dân đưa ra quyết định đúng đắn. Điểm mạnh nổi bật là sự phù hợp của cây bưởi Diễn với điều kiện thổ nhưỡng, nguồn lao động dồi dào và kinh nghiệm sẵn có trong chăn nuôi, trồng cây ngắn ngày. Bên cạnh đó, sự hỗ trợ ban đầu về giống và chính sách của địa phương là một cú hích quan trọng. Tuy nhiên, điểm yếu cố hữu là vốn đầu tư ban đầu lớn, yêu cầu kỹ thuật chăm sóc cao (đặc biệt với cây có múi), và nguy cơ lây lan dịch bệnh khi các cây trồng cùng họ. Cơ hội lớn nhất nằm ở việc xây dựng thương hiệu cho các sản phẩm đặc sản như bưởi Diễn, cam Canh, và mở rộng thị trường tiêu thụ. Đồng thời, thách thức từ biến đổi khí hậu, sự biến động của giá cả thị trường và yêu cầu ngày càng cao về chất lượng sản phẩm đòi hỏi các mô hình phải liên tục cải tiến. Từ những phân tích này, các giải pháp cụ thể về vốn, kỹ thuật, thị trường và chính sách cần được xây dựng để hỗ trợ người dân phát triển nông nghiệp Chương Mỹ một cách bền vững.

4.1. Phân tích SWOT Điểm mạnh điểm yếu cơ hội và thách thức

Trong phân tích SWOT nông lâm kết hợp, điểm mạnh chính là sự hỗ trợ chính sách ban đầu và nguồn lao động địa phương. Điểm yếu là chi phí đầu tư cao và đòi hỏi kỹ thuật thâm canh. Cơ hội nằm ở việc xây dựng thương hiệu sản phẩm và tiếp cận các thị trường lớn hơn. Thách thức lớn nhất đến từ sự thất thường của thời tiết do biến đổi khí hậu, dịch bệnh trên cây trồng và sự cạnh tranh gay gắt về giá cả nông sản. Việc nhận diện rõ các yếu tố này giúp xây dựng chiến lược phát triển phù hợp, tối đa hóa điểm mạnh, tận dụng cơ hội và giảm thiểu rủi ro.

4.2. Đề xuất các giải pháp về kỹ thuật và chính sách khuyến nông

Để khắc phục các điểm yếu, giải pháp kỹ thuật cần tập trung vào việc tổ chức các lớp tập huấn về kỹ thuật canh tác xen canh, quản lý dịch hại tổng hợp (IPM) và kỹ thuật bón phân hữu cơ. Về chính sách khuyến nông, chính quyền địa phương cần tạo điều kiện thuận lợi hơn cho nông dân tiếp cận các nguồn vốn vay ưu đãi để giảm gánh nặng đầu tư ban đầu. Hoàn thiện công tác giao đất, giao quyền sử dụng đất lâu dài sẽ giúp người dân yên tâm sản xuất. Bên cạnh đó, cần đầu tư vào cơ sở hạ tầng như hệ thống thủy lợi và đường giao thông để phục vụ sản xuất hiệu quả hơn.

4.3. Giải pháp về thị trường và xây dựng thương hiệu sản phẩm

Vấn đề đầu ra cho sản phẩm là yếu tố sống còn. Cần có giải pháp tìm hiểu và mở rộng thị trường tiêu thụ, không chỉ cho bưởi Diễn mà còn cho các sản phẩm khác trong mô hình. Việc thành lập các hợp tác xã hoặc hội làm vườn để liên kết sản xuất và tiêu thụ là rất quan trọng. Điều này giúp tránh tình trạng bị thương lái ép giá. Xây dựng thương hiệu cho 'Bưởi Diễn Trần Phú' hoặc 'Cam Canh Chương Mỹ' thông qua việc đăng ký chỉ dẫn địa lý, thiết kế bao bì và quảng bá sản phẩm sẽ giúp nâng cao giá trị và tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững trên thị trường.

10/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ar et Ỷ TRUONG DAI HOC LAM NGHIỆP. Sedov Vion Nistor ass orc eae GIÁo viếi th, dẫn `”: Phạm Quang Vinh ước aea hién Batya vii tetra T thoa ice + 2008 — 2012 Ha Noi- 2012 VIE ANGIDS J02/1L9/ Lÿ 602 TRUONG ĐẠI HỌC LÂM NGHIỆP KHOA LÂM HỌC KHÓA LUẬN TÓT NGHIỆP ĐÁNH GIÁ HIỆU QUẢ MỘT SÓ MÔ HÌNH NÔNG LÂM KÉT HỢP LÁY CÂY BƯỞI DIỄN LÀM CƠ SỞ TẠI XÃ TRÀN PHÚ HUYỆN CHƯƠNG MỸ - THÀNH PHÓ HÀ NỘI NGÀNH: NÔNG LÂM KÉT HỢP MÃSÓ: -305 Giáo viên hướng dẫn: ` Phạm Quang Vinh "i 5 Đỉnh Thanh Hiếu —” 2008 - 2012 Hà Nội, 2012 LỜI NÓI ĐẦU Thực tập và làm khóa luận tốt nghiệp là nhiệm vụ cuỗi cùng của mỗi sinh viên vào cuối khóa học. Là sinh viên sắp ra trường, với tôi, đây là giai đoạn hết sức quan trọng, một mặt nhằm củng cố, hoàn thiện và tự đánh giá kiến thức của bản thân sau bốn năm học. Mặt khác, đây cũng là thời gian tập làm quen với thực tế sản xuất, để sau này khi ra công tác có kiến thức vững vàng hơn, đem hết trí lực phục vụ cho đất nước nói chung và ngành nông lệ nói riêng.

Được sự đồng ý của Bộ môn Nông lâm kết họ khoa ân đc, Trường Đại học Lâm nghiệp, tôi thực hiện khóa luận tốt ixã Ti rần Phú, huyện Chương Mỹ, thành phố Hà Nội. Sau thời gian làm vi Số gắng và sự nỗ lực của bản thân, đến nay, bản khóa luận đã hoàn thị a đây tôi gửi lời cảm ơn sâu sắc đến cán bộ và nhân dân xã Trần HỖ ni: cô giáo trong bộ môn NLKH ' và đặc biệt là thầy giáo Phạm Quang Vi tận tình chỉ bảo, giúp đỡ tôi hoàn thành bản khóa luận này. © Dù đã nhiều cố gắng, song năng lực và hối gian có hạn, bản khóa luận không thê tránh khỏi thiêu sót itt , tôi rất mong nhận được sự đóng góp của thầy cô và các bạn đồng nghiệp bản dé khóa luận được hoàn thiện hơn. Tôi xin chân thài gay v<— Xuan Mai, ngày „2 tháng é năm 2012 A & ye Sinh viên thực hiện a % Hee )~ Dinh Thanh Hiéu MUC LUC Chuong 1.

BAT VAN DE Chương 2. TÔNG QUAN VÁN ĐỀ NGHIÊN CỨU. Khái niệm về nông lâm kết hợp, 2. Đặc trưng cơ bản của hệ thống nông lâm kết hợp.

Ý nghĩa của sản xuất NLKH. Đối tượng, phạm vi nghiên 3. Đối tượng nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu.

Nội dung nghiên cứu. Phương pháp nghiên c 3. Phương pháp eee a 3. Phương pháp nội n; lỆp se.

Thực trạng phát triển kinh tế 4. Đánh giá chung, 4. Hiện trạng kỹ thuật trồng bưởi Diễn. Kỹ thuật trồng bưởi Diễ 4.

Chăm sóc vườn bưởi. Phòng trừ sâu bệnh. Kết quả điều tra phân loại các mô hình NLKH 4. Đánh giá hiệu quả kinh tế - xã hội ~ môi trường của các mô hình.

Đánh giá hiệu quả kinh tế của các mô hình NLKH. Hiệu quả xã hội của các mô hình NLKH. Hiệu quả môi trường của các mô hình NLKH Á,4¿4. Hiệu quả tổng hợp của các mố hình NLKHÍ 4.

Phân tích, lựa chọn cây trồng, vật nuô 4. Cây nông nghiệp. Cây dài ngày. Vật nuôi kaystisoagefsetetsosnd 43 4.

Thuận lợi- khó khăn của các mo hinhNLKH-- É:;2iii38i0i00808BSw@qngad 45 4. Cac kénh tiéu thu san phẩm củ các mômin Haun 49 4. Giải pháp về thị đrường. Giải pháp vevề chính.

Giải phát ức quần lý. Kiến nghị TÀI LIỆU THAM KHẢO DANH MUC CAC TU VIET TAT Viết tắt ] Dich nghia BVTV Bao vé thuc vat CN-TTCN Công nghiệp — tiêu thủ công nghiệp HĐ Hoạt động HGĐ Hộ gia đình 4 HST Hệ sinh thái LP 7 =Š HIX Hợp tác xã Kể KHHGD Kế hoạch hóa gia đì = 7 MH M6 hinh ^~ VÀ NLKH Nông lâm kết hợp tw NN&PTNT Nông nghiệp pa thén TDTT Thể đục thể thao Oo TD Sa UBND Viết tắt Tiếng Anh WD Tiếng Việt BCR Benefit to.cost re tay - | Tỷ suất thu nhập trên chi phi BPV To gies Giá trị hiện tại của thu nhập dòng, CPV Giá trị hiện tại của chỉ phí Tỷ lệ thu hôi vỗn nội Giá trị hiện tại của lợi nhuận dòng, DANH MUC BANG, HINH Bảng 4.1: Hiện trạng sử dụng đất của xã Trần Phú. Lượng bón cho 1 cây bưởi Diễn chưa ra quả. Lượng phân bón cho 1 cây bưởi Diễn đã cho quả Bang 4.

Thời kì bón phân cho bưởi Diễn. Phân loại các mô hình NLKH lấy cây bưởi Bảng 4. Hiệu quả kinh tế của các mô hình NLKH. Hiệu quả xã hội của các mô hình NL Bảng 4.

Công lao động của từng mô hình NLKH. Hiệu quả môi trường của các mô hì Bảng 4. Đánh giá hiệu quả tổng hợp on hinh NLKH Bảng 4. Kết quả đánh giá cho điểm gay.

Két qua cho diém, đánh giá cây dài lo ' Bảng 4. Kết quả cho điểm, đá lá it nuôi]ã gia suc Bảng 4. Kết quả cho điểm, đánh giá Vật nuôi là gia cầm. về tình hình sản xuất NLKH.

Sơ đồ kênh tiêu thì phân của các mô hình NLKH. 50 & he Chuong 1 DAT VAN DE Dân số tăng nhanh và kinh tế phát triển đang tạo ra sức ép rất lớn lên tải nguyên đất đai. Ở miễn núi, đất rừng dần chuyển sang dat nông nghiệp. Ở đồng bằng, đất nông nghiệp chuyển đổi sang đất đô thị, công nghiệp, đất ở.

Sự thay đổi mục đích sử dụng đất đó cùng với sự đa dạng trong điều kiện tự nhiên - kinh tế - xã hội đòi hỏi phải có phương thức sử dụng đắt bề 2, & vira dam bao sinh kế cho người dân, vừa bảo vệ môi trường. Hiện nay, sản xuất theo phương x thức nông lâm kết hợp (NLKH) được khuyến er: ido nhiều nơi. Bởi vì, NLKH là một phương thức sản xuất kinh doanh o4 học, nó kết hợp một cách hài hoà giữa cây nông nghiệp ngắn ngày Về cây la pam, giữa trồng trọt và chăn nuôi, sử dụng một cách đầy đủ nhất, lýnhất để sản xuất ra nhiều sản phẩm mà không ảnh hưởng đến đất đai. ay Các mô hình NLKH không ch là sự kết hợp giữa các cây ngắn ngày với cây lâu năm là cây rừng, mà còn HÀ sự kết hi giữa cây ngắn ngày và cây ăn quả, đặc biệt là thời kỳ kiến thiết cơ bả sig 8 ăn quả chưa khép tán nhằm tận dụng diện tích đất trống, thu nhập cho người dân trong khi sản phẩm của cây trồng chính chưa được_ Ai Do đặc điểm sinh vật học, sinh thái học của các loài cây ăn quả khá: u, nên khoản thời gian có thể kết hợp cây ngắn ngày là khác nhau.

Vì để các mé bith sản xuất NLKH không những ngày càng tạo ra được nhiều si bytăng thu nhập cho nông hộ, giải quyết được việc làm cho lao đội từa mã 'còn cải tạo được môi trường sinh thái, làm giảm dong chay bề mắt và xỏmòi đất, tăng lượng mùn, cải thiện lý tính đất, tăng hiệu quả sử dụng. d từ te năm trở lại đây, từ miền núi đến đồng bằng, bắc vào nam, các xuất NLKH đã không ngừng tăng lên về quy mô diện tích. Trần Phú là một xã thuộc vùng bán sơn địa của huyện Chương Mỹ, thành phố Hà Nội, đang diễn ra mạnh mẽ quá trình chuyển đổi cơ cấu cây trồng vật nuôi. Theo quy hoạch phát triển của địa phương từ năm 2006, chuyển đổi hơn 50ha diện tích trồng sắn có giá trị kinh tế thấp chuyển sang trồng bưởi Diễn.

1 Trong quá trình chuyên đổi cây trồng, người dân đã kết hợp trồng xen cây nông nghiệp ngắn ngày và chăn nuôi trong các trang trại trồng bưởi Diễn. Như vậy xã Trần Phú đã hình thành các mô hình NLKH với cây bưởi Diễn là cây trồng chính đem lại giá trị kinh tế cao. Sau một số năm thực hiện, đã có nhiều báo cáo tổng kết về việc thực hiện dự án trồng bưởi Diễn. Song, trên thực tế, chưa có nghiên cứu đánh giá hiệu quả của các mô hình này dé lam cơ sở nhân rộng phát triển mô hình.

Xuất phát từ những đòi hỏi của thực tiễn trên, tôï ực biện khóa luận “Đánh giá hiệu quả của một số mô hình NLKH lấy c bưổi Diễn làm cơ sở tại xã Trần Phú, huyện Chương Mỹ, thành phố ộïh Với kết quả nghiên cứu này, hy vọng sẽ góp phân xây dựng và rÏ ong các mô hình NLKH hiệu quả, góp phần tăng thu nhập cho nos Trần Phú nói riêng và các địa phương khác của thành phố Hà Nội nói A) Chuong 2 TONG QUAN VAN DE NGHIEN CUU 2. Khái niệm về nông lâm kết hợp Đã có nhiều tác giả nghiên cứu về NLKH và đưa ra những khái niệm riêng của mình như: Benn, Beall và Cote (1977), King và dier (1978), Combe (1979), Lundgreen (1982), Yuong (1983),. Tuy nhiê: nay,.định nghĩa của Lundgreen (1982) được coi là hoàn chỉnh vàđược ậ rộng rãi. Theo như tác giả định nghĩa, “NLKH là tên chung cho h ống Sử dụng đất.

Trong đó, những cây thân gỗ sống lâu năm được kết v. ch ctStink toán trên cùng, một đơn vị kinh doanh với các loại cây thân thị chăn nuôi, sự phối hợp theo thời gian và không gian nhằm nâng cao hiệu quả kind’ td, xã hội, môi trường” [10]. ny Ngay nay, NLKH duge dinh aghie nhu một hệ thống quản lý tài nguyên. Hệ thống này được đặt trên cơ sở/đặc tính sinh thái và năng động, nhờ vào sự phối hợp cây trồng lâu nam va Reni gy đồng cỏ dé làm đa dạng và bền vững quá trình sản xuất, gia Byeloilách về xã hội, kinh tế và môi trường của các mức độ nông trại khác kinh tế hộ đến “kinh tế trang trại”.

Một cách đơn giản ty xem “NLKH là trồng cây trên nông trại của nông dân”[10] và di É, ĩanó'Ó một hệ thống quản lý tài nguyên tự nhiên năng động và lấy He. ie tha là chính. Qua đó, các loài cây được phối hợp trồng trên nông, ảo hệsinh thái nông nghiệp, làm đa dạng và bền vững, sức sản xuất, ja tips các lợi ích kinh tế, xã hội và sinh thái cho người canh tác ở Ngoài ra, có Ế nông lâm kết hợp theo nghĩa rộng hơn đó là một phương thức sử dụng, đất! đng hợp trên một vùng hay lưu vực. Trong đó, có mối quan hệ tương tác giữa các hệ sinh thái tạo ra cân bằng sinh thái để sử dụng triệt để tiềm năng sản xuất của một vùng hay một lưu vực và hệ sinh thái rừng giữ vai trò chủ đạo.

Nông lâm kết hợp không chỉ là sinh kế của một hộ gia đình mà là sinh kế mang lại lợi ích cho cả cộng đồng người dân sống tại đó [10].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ