Giáo trình Sinh lý Thực vật Ứng dụng - Trường Đại học Nông nghiệp Hà Nội

Giáo trình xác suất thống kê ứng dụng cung cấp kiến thức nền tảng và bài tập thực hành. Phát triển kỹ năng phân tích dữ liệu hiệu quả.

Chuyên ngành

Sinh lý thực vật ứng dụng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo trình
199
1
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Khám phá Giáo trình Sinh lý thực vật ứng dụng Nền tảng sản xuất nông nghiệp hiệu quả

Trong bối cảnh nông nghiệp hiện đại, việc tối ưu hóa năng suất và chất lượng cây trồng là ưu tiên hàng đầu. Giáo trình Sinh lý thực vật ứng dụng đóng vai trò thiết yếu, cung cấp kiến thức chuyên sâu và thực tiễn để đạt được mục tiêu này. Môn học này ra đời nhằm lấp đầy khoảng trống mà sinh lý thực vật cơ bản còn hạn chế, tập trung vào những vấn đề mà người kỹ sư nông nghiệp cần được trang bị. Nó không chỉ nghiên cứu bản chất các quá trình sống mà còn tìm kiếm các biện pháp điều khiển chúng theo hướng có lợi cho con người. Từ việc nâng cao hiệu quả quang hợp, cố định nitơ, đến quản lý sinh trưởng và phát triển của cây, sinh lý thực vật ứng dụng là cầu nối giữa khoa học cơ bản và thực tiễn sản xuất. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng các mô hình canh tác tối ưu, giúp cây trồng sinh trưởng mạnh mẽ, cho năng suất cao và chất lượng nông sản vượt trội. Đây là một lĩnh vực không ngừng phát triển, phản ánh sự tiến bộ trong nghiên cứu khoa học và nhu cầu cấp thiết của ngành nông nghiệp.

1.1. Khái niệm và phạm vi Sinh lý thực vật ứng dụng

Sinh lý thực vật ứng dụng là chuyên ngành nghiên cứu, ứng dụng những quy luật sinh lý của cây trồng đã biết vào thực tiễn sản xuất nông nghiệp, lâm nghiệp, bảo quản và chế biến nông sản. Nó kế thừa và phát triển từ hai hướng nghiên cứu chính của sinh lý học thực vật: hướng sinh lý – hóa sinh (nghiên cứu bản chất các quá trình sống) và hướng sinh lý – sinh thái (nghiên cứu mối quan hệ giữa quá trình sinh lý với yếu tố môi trường như nước, nhiệt độ, ánh sáng, dinh dưỡng). Phạm vi của môn học rất rộng, bao gồm từ cấp độ tế bào đến toàn bộ cây trồng, và sự tương tác của chúng với môi trường. Mục tiêu chính là chuyển giao kiến thức khoa học thành các kỹ thuật canh tác cụ thể, giúp người nông dân và kỹ sư nông nghiệp có thể điều khiển các quá trình sinh lý của cây một cách hiệu quả nhất.

1.2. Tầm quan trọng của sinh lý thực vật ứng dụng trong sản xuất nông nghiệp

Sinh lý thực vật ứng dụng có vai trò cực kỳ quan trọng trong sản xuất nông nghiệp hiện đại. Nó cung cấp cơ sở khoa học cho việc phát triển các giống cây trồng mới có khả năng chống chịu tốt hơn với điều kiện bất lợi, tăng cường hiệu suất sử dụng tài nguyên và nâng cao giá trị dinh dưỡng của nông sản. Thông qua việc hiểu rõ các cơ chế sinh lý, các nhà khoa học và kỹ sư có thể đưa ra các giải pháp canh tác thông minh, ví dụ như kỹ thuật tưới tiêu, bón phân, sử dụng chất điều hòa sinh trưởng, và phương pháp bảo quản sau thu hoạch. Việc áp dụng thành công các nguyên lý này giúp giảm thiểu rủi ro, tối đa hóa lợi nhuận cho người nông dân, và đóng góp vào sự phát triển bền vững của ngành nông nghiệp, đảm bảo an ninh lương thực toàn cầu.

II. Vượt qua thách thức Nâng cao năng suất và chất lượng cây trồng nông nghiệp

Ngành nông nghiệp toàn cầu đang đối mặt với nhiều thách thức lớn, từ biến đổi khí hậu, suy thoái đất đai, đến nhu cầu ngày càng tăng về lương thực và thực phẩm chất lượng cao. Việc nâng cao năng suất và chất lượng cây trồng nông nghiệp trở thành nhiệm vụ cấp bách. Các phương pháp canh tác truyền thống đôi khi không đủ để đối phó với những vấn đề này, đòi hỏi sự can thiệp của khoa học kỹ thuật hiện đại. Sinh lý thực vật ứng dụng cung cấp những công cụ và hiểu biết sâu sắc để giải quyết những khó khăn này, giúp cây trồng phát huy tối đa tiềm năng di truyền và thích nghi tốt hơn với môi trường thay đổi. Nắm bắt được những thách thức này là bước đầu tiên để xây dựng các giải pháp bền vững, đảm bảo một tương lai nông nghiệp thịnh vượng.

2.1. Thách thức năng suất và chất lượng cây trồng nông nghiệp

Thách thức về năng suất và chất lượng là vấn đề cốt lõi trong sản xuất nông nghiệp. Năng suất cây trồng bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố như hạn hán, ngập úng, sâu bệnh, và điều kiện đất đai bạc màu. Chất lượng nông sản cũng cần được đảm bảo để đáp ứng yêu cầu thị trường và sức khỏe người tiêu dùng. Với sự gia tăng dân số, nhu cầu về lương thực và thực phẩm không ngừng tăng lên, nhưng diện tích đất canh tác lại có hạn. Điều này buộc ngành nông nghiệp phải tìm kiếm các giải pháp để sản xuất nhiều hơn trên cùng một diện tích, đồng thời duy trì và nâng cao chất lượng sản phẩm. Đây chính là lúc sinh lý thực vật ứng dụng phát huy vai trò tối quan trọng, cung cấp các chiến lược để tối ưu hóa quá trình sinh trưởng và phát triển của cây trồng.

2.2. Hạn chế trong quản lý dinh dưỡng khoáng cây trồng và nước

Quản lý nước và dinh dưỡng khoáng cây trồng không hiệu quả là một trong những hạn chế lớn nhất trong sản xuất nông nghiệp. Việc thiếu nước hoặc tưới quá mức đều gây tổn hại đến cây trồng và lãng phí tài nguyên. Tương tự, bón phân không đúng liều lượng, không đúng thời điểm có thể dẫn đến mất cân bằng dinh dưỡng, giảm năng suất và gây ô nhiễm môi trường. Nhiều loại đất đã bị suy thoái do canh tác không bền vững, làm giảm khả năng cung cấp dưỡng chất tự nhiên cho cây. Việc xác định chính xác nhu cầu nước và dinh dưỡng của cây theo từng giai đoạn sinh trưởng là một thách thức. Sinh lý thực vật ứng dụng giúp chẩn đoán nhu cầu này, từ đó đưa ra các biện pháp tưới nước, bón phân hợp lý, tối ưu hóa sự hấp thu và sử dụng tài nguyên của cây, cải thiện sức khỏe cây trồng và bảo vệ môi trường.

III. Phương pháp đột phá Nuôi cấy mô thực vật và vai trò hormone thực vật

Sự phát triển của công nghệ sinh học thực vật đã mang lại những phương pháp đột phá trong việc nhân giống và điều khiển sinh trưởng cây trồng. Nuôi cấy mô thực vật là một trong những kỹ thuật tiên tiến nhất, cho phép sản xuất hàng loạt cây giống chất lượng cao, sạch bệnh chỉ từ một phần nhỏ của cây mẹ. Kỹ thuật này không chỉ đẩy nhanh tốc độ nhân giống mà còn giúp bảo tồn nguồn gen quý hiếm. Song song đó, việc nghiên cứu và ứng dụng hormone thực vật (chất điều hòa sinh trưởng) đã mở ra khả năng điều khiển các quá trình sinh lý phức tạp của cây một cách chính xác. Từ việc kích thích ra rễ, đâm chồi đến điều khiển sự ra hoa, kết quả và chín của quả, hormone thực vật là công cụ đắc lực để nâng cao hiệu quả sản xuất nông nghiệp. Sự kết hợp giữa hai phương pháp này tạo nên sức mạnh tổng hợp, giúp giải quyết nhiều vấn đề tồn đọng và mở ra hướng đi mới cho ngành nông nghiệp.

3.1. Bí quyết nhân giống vô tính hiệu quả với nuôi cấy mô thực vật

Kỹ thuật nuôi cấy mô thực vật (in vitro) là một giải pháp then chốt trong nhân giống vô tính hiện đại. Từ một tế bào, mô hoặc cơ quan nhỏ của cây, có thể tạo ra hàng nghìn cây con đồng nhất về mặt di truyền, sạch bệnh và có sức sống tốt. Điều này đặc biệt quan trọng đối với các loại cây khó nhân giống bằng phương pháp truyền thống hoặc các giống cây quý hiếm. Ngoài nuôi cấy mô, kỹ thuật giâm chiết cành (in vivo) cũng được ứng dụng rộng rãi để cung cấp cây giống chất lượng cao. Cả hai phương pháp này đều dựa trên hiểu biết sâu sắc về sinh lý tế bào và khả năng biệt hóa của chúng, giúp người sản xuất chủ động trong việc cung cấp nguồn giống dồi dào, đáp ứng nhu cầu sản xuất nông nghiệp quy mô lớn. Ứng dụng này giúp đẩy nhanh quá trình chuyển giao công nghệ vào thực tiễn.

3.2. Vai trò của hormone thực vật trong điều khiển sinh trưởng cây

Hormone thực vật, hay chất điều hòa sinh trưởng, là các hợp chất hữu cơ được tổng hợp với liều lượng rất nhỏ trong cây nhưng có tác động mạnh mẽ đến các quá trình sinh lý. Ví dụ, Auxin thúc đẩy sự ra rễ bất định, Gibberellin (GA3) kích thích chồi vươn dài và phá ngủ hạt, củ. Cytokinin như Kinetin ức chế sự hóa già và 6-benzylaminopurin (BAP) thúc đẩy phát sinh chồi. Axit Abscisic (ABA) điều khiển sự ngủ nghỉ và làm chín phôi vô tính. Ethylen thúc đẩy hóa già lá và làm chín quả. Polyamin và Jasmonic Axit cũng có vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy phát sinh rễ, chồi và củ. Việc hiểu rõ cơ chế hoạt động của các hormone thực vật cho phép các kỹ sư nông nghiệp điều khiển các giai đoạn sinh trưởng, phát triển của cây, từ đó nâng cao năng suất và chất lượng nông sản một cách khoa học và hiệu quả.

IV. Tối ưu hóa môi trường Bí quyết quang hợp và năng suất tối đa cho cây trồng năng suất cao

Để đạt được năng suất cao và chất lượng vượt trội, việc tối ưu hóa môi trường sinh trưởng là yếu tố then chốt. Sinh lý thực vật ứng dụng cung cấp những kiến thức cần thiết để điều chỉnh các yếu tố môi trường như ánh sáng, nhiệt độ, nước, CO2 và dinh dưỡng khoáng một cách khoa học. Hiểu biết về quá trình quang hợp và năng suất cây trồng cho phép chúng ta tạo ra điều kiện lý tưởng cho cây tổng hợp chất hữu cơ hiệu quả nhất. Điều này không chỉ giúp cây phát triển mạnh mẽ mà còn tăng khả năng chống chịu với các điều kiện bất lợi. Việc áp dụng các kỹ thuật quản lý môi trường tiên tiến, dựa trên nền tảng sinh lý thực vật, là con đường để nâng cao hiệu quả sản xuất nông nghiệp và đảm bảo sự phát triển bền vững. Tối ưu hóa môi trường là một quá trình liên tục, đòi hỏi sự theo dõi và điều chỉnh linh hoạt.

4.1. Cách tối ưu quang hợp và năng suất thông qua môi trường

Quang hợp là quá trình nền tảng quyết định năng suất cây trồng. Để tối ưu hóa quá trình này, cần chú ý đến các yếu tố môi trường như cường độ và quang phổ ánh sáng, nhiệt độ, nồng độ CO2. Cường độ ánh sáng phù hợp giúp cây quang hợp tối đa mà không gây ức chế. Nồng độ CO2 trong không khí thường là yếu tố hạn chế, do đó việc bổ sung CO2 trong nhà kính có thể tăng đáng kể hiệu suất quang hợp. Nhiệt độ tối ưu cũng rất quan trọng, vì quá cao hoặc quá thấp đều ảnh hưởng đến hoạt động của enzyme quang hợp. Bằng cách điều chỉnh những yếu tố này, đặc biệt trong môi trường canh tác có kiểm soát như nhà kính, có thể tạo ra điều kiện lý tưởng cho cây thực hiện quang hợp hiệu quả, từ đó nâng cao năng suất cây trồng và chất lượng nông sản. Việc này là trọng tâm của sinh lý thực vật ứng dụng.

4.2. Xác định nhu cầu nước và dinh dưỡng cho cây trồng năng suất cao

Xác định nhu cầu nước và dinh dưỡng là yêu cầu cơ bản để đảm bảo sự phát triển tối ưu của cây trồng năng suất cao. Nhu cầu nước thay đổi tùy thuộc vào loại cây, giai đoạn sinh trưởng và điều kiện môi trường. Ví dụ, các cây lấy hạt thường cần nhiều nước nhất ở thời kỳ hình thành cơ quan sinh sản, trong khi cây lấy củ cần nhiều nước nhất ở giai đoạn củ phình to. Các nhà thủy nông ước tính trung bình lúa, ngô, rau cần từ 30-60 m3 nước/ha/ngày. Có thể xác định nhu cầu nước qua lượng nước cây hút vào hoặc lượng nước cây thoát hơi nước. Đối với dinh dưỡng, pH môi trường (thường từ 5.5-6.0) rất quan trọng để đảm bảo sự hấp thu khoáng chất hiệu quả. pH không phù hợp có thể gây kết tủa muối hoặc phân giải chất hữu cơ. Việc chẩn đoán chính xác nhu cầu này giúp áp dụng các biện pháp tưới tiêu và bón phân hợp lý, tránh lãng phí và tối ưu hóa sự phát triển của cây.

V. Ứng dụng thực tiễn Thúc đẩy sản xuất nông nghiệp bền vững qua sinh lý thực vật

Việc chuyển giao các thành tựu nghiên cứu từ phòng thí nghiệm ra thực tiễn sản xuất nông nghiệp là minh chứng rõ ràng nhất cho giá trị của sinh lý thực vật ứng dụng. Từ việc phát triển giống cây trồng mới có khả năng chống chịu tốt hơn, đến tối ưu hóa quy trình canh tác và nâng cao giá trị nông sản sau thu hoạch, sinh lý thực vật đã và đang đóng góp không ngừng vào sự phát triển bền vững của ngành. Các ứng dụng thực tiễn không chỉ giúp tăng năng suất mà còn cải thiện chất lượng sản phẩm, giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường và tăng cường lợi ích kinh tế cho người nông dân. Sự thành công của các dự án ứng dụng sinh lý thực vật đã chứng minh rằng khoa học là chìa khóa để giải quyết các vấn đề phức tạp trong nông nghiệp và tạo ra một tương lai tươi sáng hơn cho ngành này.

5.1. Thành công từ ứng dụng sinh lý thực vật vào các loại cây trồng

Ứng dụng sinh lý thực vật đã mang lại nhiều thành công đáng kể trên khắp thế giới. Ví dụ, trong sản xuất cây giống, kỹ thuật nhân giống vô tính bằng nuôi cấy mô thực vật đã cung cấp hàng triệu cây giống hoa lan, chuối, khoai tây, cà phê sạch bệnh và đồng đều, giúp tăng năng suất và giảm chi phí sản xuất. Việc sử dụng hợp lý các hormone thực vật đã giúp điều khiển quá trình ra hoa, đậu quả của cây ăn trái, thúc đẩy sự chín đều của nông sản, hoặc kéo dài thời gian bảo quản. Đối với cây lương thực, việc tối ưu hóa dinh dưỡng khoáng và chế độ tưới tiêu dựa trên nhu cầu sinh lý của cây đã giúp tăng đáng kể năng suất lúa, ngô, và rau màu. Những thành công này là minh chứng cho tiềm năng to lớn của sinh lý thực vật ứng dụng trong việc cách mạng hóa sản xuất nông nghiệp.

5.2. Hướng phát triển mới trong bảo quản nông sản và chế biến

Sinh lý thực vật ứng dụng không chỉ dừng lại ở giai đoạn canh tác mà còn mở rộng sang lĩnh vực bảo quản nông sản và chế biến. Việc hiểu rõ các quá trình hô hấp, thoát hơi nước, và sự thay đổi sinh hóa sau thu hoạch là cực kỳ quan trọng để kéo dài thời gian bảo quản và duy trì chất lượng sản phẩm. Ví dụ, ứng dụng Ethylen để thúc đẩy quá trình chín của trái cây một cách đồng đều, hoặc sử dụng các chất ức chế để làm chậm quá trình lão hóa của rau quả. Nghiên cứu về polyaminjasmonic axit cũng cho thấy tiềm năng trong việc kiểm soát các phản ứng stress và quá trình phân hủy sau thu hoạch. Các phương pháp bảo quản tiên tiến như kiểm soát khí quyển, đóng gói thông minh, và xử lý hóa học nhẹ đều dựa trên nguyên lý sinh lý để giảm thiểu tổn thất sau thu hoạch và nâng cao giá trị thương phẩm của nông sản.

VI. Tầm nhìn tương lai Giáo trình Sinh lý thực vật ứng dụng và sản xuất nông nghiệp bền vững

Giáo trình Sinh lý thực vật ứng dụng sẽ tiếp tục là nền tảng quan trọng cho việc đào tạo thế hệ kỹ sư nông nghiệp tương lai. Với sự phát triển không ngừng của khoa học công nghệ, các kiến thức và kỹ thuật trong lĩnh vực này sẽ ngày càng được cập nhật và hoàn thiện. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một nền sản xuất nông nghiệp bền vững, thân thiện với môi trường và có khả năng chống chịu tốt hơn trước các biến động. Điều này đòi hỏi sự kết hợp hài hòa giữa các nguyên lý sinh lý học thực vật với công nghệ số, trí tuệ nhân tạo và biến đổi khí hậu. Sự hợp tác giữa các nhà khoa học, nhà giáo dục và người nông dân sẽ là chìa khóa để biến những lý thuyết khoa học thành hiện thực, mang lại lợi ích thiết thực cho xã hội và cộng đồng nông nghiệp toàn cầu. Sinh lý thực vật ứng dụng là một lĩnh vực đầy hứa hẹn, mở ra nhiều cơ hội mới cho sự phát triển của ngành nông nghiệp.

6.1. Tương lai của giáo trình Sinh lý thực vật ứng dụng trong đào tạo

Trong bối cảnh cách mạng công nghiệp 4.0 và nông nghiệp thông minh, giáo trình Sinh lý thực vật ứng dụng sẽ tiếp tục được đổi mới và tích hợp các công nghệ hiện đại. Nội dung giảng dạy sẽ chú trọng hơn vào các phương pháp chẩn đoán nhanh, kỹ thuật điều khiển sinh lý cây trồng bằng cảm biến và hệ thống tự động hóa. Sinh viên và các kỹ sư nông nghiệp sẽ được trang bị không chỉ kiến thức cơ bản mà còn cả kỹ năng phân tích dữ liệu, ứng dụng công nghệ sinh học và quản lý tài nguyên hiệu quả. Việc cập nhật liên tục các nghiên cứu mới nhất về hormone thực vật, dinh dưỡng cây trồng và kỹ thuật nuôi cấy mô thực vật sẽ đảm bảo giáo trình luôn phù hợp với yêu cầu thực tiễn. Mục tiêu là đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao, có khả năng dẫn dắt sự phát triển của sản xuất nông nghiệp trong tương lai.

6.2. Phát triển bền vững sản xuất nông nghiệp nhờ sinh lý thực vật

Phát triển bền vững sản xuất nông nghiệp là mục tiêu chiến lược mà sinh lý thực vật ứng dụng hướng tới. Bằng cách tối ưu hóa các quá trình sinh lý của cây trồng, giảm thiểu việc sử dụng hóa chất độc hại và tài nguyên không tái tạo, ngành nông nghiệp có thể phát triển theo hướng thân thiện với môi trường hơn. Ví dụ, hiểu biết về khả năng chống chịu stress của cây giúp chọn lọc và phát triển các giống cây phù hợp với điều kiện khô hạn hoặc đất nhiễm mặn. Việc quản lý dinh dưỡng và nước thông minh giúp giảm ô nhiễm đất và nước. Sự kết hợp giữa sinh lý thực vật ứng dụng và các nguyên tắc nông nghiệp hữu cơ, nông nghiệp công nghệ cao sẽ tạo ra một hệ thống sản xuất bền vững, đảm bảo an ninh lương thực và bảo vệ hành tinh cho các thế hệ tương lai. Điều này khẳng định vai trò không thể thiếu của sinh lý thực vật.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

19/04/2026

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I NHÂN GIỐNG VÔ TÍNH CÂY TRỒNG - Nắm ñược các khái niệm và những ưu nhược ñiểm của các hình thức nhân giống thực vật nói chung và nhân giống cây trồng nói riêng. Dựa vào khả năng nhân giống vô tính thực vật trong tự nhiên ñể con người vận dụng vào thực tiễn sản xuất trong công tác nhân giống vô tính cây trồng. Nắm ñược cơ sở khoa học và những ưu nhược ñiểm của các phương pháp nhân giống vô tính cây trồng nhân tạo - Kỹ thuật nhân giống vô tính cây trồng in vivo (phương pháp giâm, chiết cành; ghép cành): những ưu nhược ñiểm, cơ sở khoa học của phương pháp, các thao tác cụ thể. Ứng dụng của từng phương pháp trong sản xuất.

Trường ðại học Nông nghiệp Hà Nội – Giáo trình Sinh lý Thực vật ứng dụng ……………………….4 - Kỹ thuật nhân giống vô tính cây trồng in vitro (phương pháp nhân giống vô tính bằng nuôi cấy mô tế bào): cơ sở khoa học, ưu nhược ñiểm, các ñiều kiện cần thiết trong kỹ thuật nuôi cấy mô tế bào, kỹ thuật của từng giai ñoạn nuôi cấy mô tế bào. Ứng dụng vào thực tiễn sản xuất 1. Một số khái niệm liên quan ñến nhân giống * Sinh sản (Reproduction) : là khả năng sinh vật tái tạo các thế hệ. Phương thức sinh sản rất ña dạng nhưng ñều thuộc hai hình thức chính là sinh sản hữu tính và sinh sản vô tính.

Sinh sản hữu tính (Secxual reproduction) là hình thức sinh sản có sự kết hợp của giao tử ñực và cái ñể tạo thành phôi, sau ñó phát triển thành cơ thể mới hoàn chỉnh. Sinh sản hữu tính có thể là tự phối hoặc tạp giao. Sinh sản vô tính (Asecxual reproduction) là hình thức sinh sản không có sự kết hợp của giao tử ñực và cái. Sinh sản vô tính ở cây trồng có các hình thức sau : Sinh sản vô phối (Agamic reproduction): phôi ñược tạo ra không do thụ tinh giữa tế bào trứng và tinh trùng, ñây là hiện tượng tự nhiên ñể tạo ra dòng vô tính thông qua hạt giống.

Sinh sản sinh dưỡng (Vegetative reproduction): là khả năng tái tạo một cơ thể mới hoàn chỉnh từ một bộ phận nào ñó ñược tách rời khỏi cơ thể mẹ như thân, rễ, lá, củ, chồi. Trong tự nhiên, nhiều loại cây trồng có thể sinh sản vừa bằng hình thức hữu tính, vừa bằng hình thức vô tính, nhưng cũng có nhiều loại cây trồng chỉ sinh sản bằng hình thức hữu tính hoặc vô tính * Nhân giống (Propagation): là biện pháp kỹ thuật mà con người dùng ñể tái tạo các cá thể cần thiết thông qua hệ thống sinh sản. Vì vậy, có thể sử dụng hình thức nhân giống bằng phương pháp hữu tính hoặc phương pháp vô tính tuỳ vào mục ñích cũng như các loại cây trồng. Nhân giống cây trồng bằng phương pháp hữu tính + Khái niệm : nhân giống bằng phương pháp hữu tính là hình thức cây con ñược hình thành từ hạt.

Ðây là hình thức nhân giống cổ truyền mà con người sử dụng từ khi biết trồng trọt. Hạt là ñược hình thành do kết quả thụ tinh giữa giao tử ñực (hạt phấn) với giao tử cái (noãn). Từ hạt sẽ hình thành một cây mới mang ñặc tính của cả cây bố và cây mẹ (trong trường hợp thụ phấn chéo) hoặc nghiêng hẳn về cây bố hoặc cây mẹ (trong trường hợp vô phối). Hạt ñược hình thành do quá trình tự thụ phấn của hoa hoặc do thụ phấn nhân tạo.

+ Những ưu ñiểm Ưu ñiểm của phương pháp nhân giống hữu tính ñã ñược Edwin. George (1993) tổng kết thành bốn ñiểm chính sau: - Phương pháp tiến hành ñơn giản trong tự nhiên hoặc nhân tạo mà không cần sử dụng dụng cụ thiết bị phức tạp. Ðồng thời, phương pháp nhân giống hữu tính tạo nên ñược một số lượng lớn cây giống nên giá thành cây giống thường rẻ. - Hạt giống có thể bảo quản ñược trong thời gian dài trong các dụng cụ ñơn giản như bao bì, chum, vại, chai, lọ.

tuỳ thuộc từng loại hạt và sự rủi ro trong quá trình bảo quản thấp, hạt giống ñảm bảo tỷ lệ sống cao. - Dễ dàng vận chuyển và phân phối khối lượng lớn hạt giống từ nơi sản xuất ñến nơ tiêu thụ. - Các loại sâu bệnh và virut phần lớn là không lây truyền qua hạt nên cây giống mọc từ hạt là cây sạch bệnh. + Những nhược ñiểm Trường ðại học Nông nghiệp Hà Nội – Giáo trình Sinh lý Thực vật ứng dụng ……………………….5 Nhược ñiểm lớn nhất của phương pháp nhân giống hữu tính là ña số cây con ñược sinh ra từ hạt sẽ có những tính trạng thay ñổi so với cây mẹ, mỗi một sự thay ñổi ñó là ñại diện của một tổ hợp gen mới ñược hình thành trong quá trình phân bào giảm nhiễm.

Vì vậy cây nhân giống bằng phương pháp hữu tính thường không ñồng ñều và không hoàn toàn mang các tính trạng như cây mẹ. Ðối với loại cây ăn quả, cây công nghiệp dài ngày thì nhân giống bằng phương pháp hữu tính ngày càng giảm, người ta chỉ áp dụng hình thức này trong các trường hợp khó thành công trong phương pháp nhân giống vô tính, các loại cây có hạt ña phôi, sử dụng cho công tác lai tạo và chọn lọc giống. Nhân giống cây trồng bằng phương pháp vô tính Khái niệm : nhân giống vô tính cây trồng là phương pháp tạo cây con từ các cơ quan, bộ phận dinh dưỡng của cây như cành, thân, rễ, lá, củ. Ðây là hình thức nhân giống phổ biến ở nhiều loại cây trồng.

Quá trình nhân giống vô tính có thể diễn ra trong tự nhiên và nhân tạo.1 Nhân giống vô tính tự nhiên Là hình thức nhân giống mà con người lợi dụng khả năng sinh sản dinh dưỡng của cây trồng, lợi dụng khả năng phân chia các cơ quan dinh dưỡng của cây trồng ñể hình thành một cá thể mới có khả năng sống ñộc lập với cây mẹ và mang các tính trạng của cây mẹ. Hình thức này bao gồm : * Dùng thân bò lan : Ở phần mắt giữa hai lóng, nếu ñược tiếp xúc với ñất sẽ mọc rễ, phía trên mọc chồi ñể tạo thành một cây con hoàn chỉnh, tách rời khỏi cơ thể mẹ ñem trồng thành một cây mới. Biện pháp này thường áp dụng ñối với một số loại cây có tia thân như cây dâu tây. Biện pháp này rất ñơn giản vì loại cây này khi tia thân bò ñến ñâu thì mỗi ñốt sẽ hình thành một cây mới, ta chỉ việc tách các cây mới ñem trồng (hình 1.1: Thân bò lan * Tách chồi : Chồi ñược hình thành từ gốc thân chính có ñầy ñủ thân, lá, rễ.

Tuỳ từng loại cây trồng mà có các loại chồi khác nhau như chồi thân (chuối), chồi ngầm (khoai nước, sen), chồi cuống quả, chồi chóp quả (dứa). Các chồi nay sau khi tách khỏi cơ thể mẹ có thể ñem trồng ngay hoặc qua giai ñoạn vườn ươm. * Nhân giống bằng thân củ, thân rễ (thân sinh ñịa) : Trên thân của loại cây sinh ñịa có mang các chồi hoặc nhiều mắt chồi, mỗi mắt có thể phát triển thành chồi và thành cây hoàn chỉnh, do vậy có thể dùng cây sinh ñịa ñể nhân giống như hành, khoai tây, gừng, hoàng tinh.2 Nhân giống vố tính nhân tạo Là hình thức nhân giống vô tính có sự tác ñộng của các biện pháp cơ học, hoá học, công nghệ sinh học. ñể ñiều khiển sự phát sinh các cơ quan bộ phận của cây như rễ, chồi, lá.

hình thành một Trường ðại học Nông nghiệp Hà Nội – Giáo trình Sinh lý Thực vật ứng dụng ……………………….6 cây hoàn chỉnh hoàn toàn có khả năng sống ñộc lập với cây mẹ. Cây ñược tạo nên từ phương thức nhân giống này mang hoàn toàn ñặc tính di truyền như cây mẹ. Người ta phân chia làm hai loại : -Nhân giống vô tính ñược thực hiện trong ñiều kiện tự nhiên (in vivo), với hình thức này, cây giống tạo ra có kích thước lớn (Macro propagation) -Nhân giống vô tính ñược thực hiện trong phòng thí nghiệm (in vitro), với hình thức này cây giống có kích thước nhỏ (Micro propagation). Nhân giống vô tính in vivo (Macro propagation) Nhân giống vô tính in vivo tức là quá trình nhân giống ñược thực hiện trong ñiều kiện tự nhiên gồm các hình thức như tách cây, giâm cành, chiết cành, ghép mắt ñể tạo cây con có ñặc tính giống hệt cây mẹ.

* Cơ sở khoa học Tất cả các loại thực vật ñều có ñặc tính tái sinh, tức là, khi tách rời một cơ quan bộ phận nào ñó của cây ra khỏi cây mẹ thì lúc ñó trạng thái nguyên vẹn của cây bị vi phạm, nhờ có ñặc tính tái sinh mà cây có khả năng khôi phục lại trạng thái nguyên vẹn của mình. Ðặc tính tái sinh ở thực vật lớn hơn ñộng vật rất nhiều. Vận dụng ñặc tính tái sinh của thực vật mà con người ñiều khiển cây trồng theo hướng có lợi như biện pháp cắt tỉa tạo tán cho cây cảnh, cây lấy búp ; nhân giống vô tính cây trồng. Trong biện pháp nhân giống vô tính cây trồng thì khả năng ra rễ bất ñịnh của cành chiết, cành giâm hoặc liền vết ghép ñều dựa vào ñặc tính tái sinh ñể ñảm bảo tính nguyên vẹn của cây.

Khi tách một cành ra khỏi cây mẹ thì cây ñó ñã bị mất tính nguyên vẹn của mình, ñể khôi phục lại tính nguyên vẹn của mình, cây có khả năng sinh ra một chồi mới ñể bù ñắp cành vừa mất ñi. Ðồng thời cành ñược tách ra khỏi cây mẹ lúc ñó cũng bị mất tính nguyên vẹn của một cây, tức là, cành bị thiếu phần rễ ñể trở thành cây hoàn chỉnh, nên nó sẽ tự khôi phục tính nguyên vẹn của mình bằng khả năng hình thành rễ bất ñịnh ñể trở thành cây hoàn chỉnh. Hoặc khi ghép mắt thì nhờ khả năng tái sinh của các tế bào xung quanh phần bị cắt ñã làm liền vết thương và tiếp nhận mắt ghép. * Ưu ñiểm của phương pháp nhân giống vô tính in vivo Nhân giống vô tính in vivo bằng các biện pháp giâm cành, chiết cành và ghép mắt có một số ưu ñiểm chính sau : - Tỷ lệ thành công trong nhân giống cao.

Các biện pháp giâm, chiết cành hoặc ghép mắt tỷ lệ tạo cây giống thường ñạt ñược từ 50% ñến 100% tuỳ theo từng ñối tượng cây trồng và các biện pháp áp dụng. Hiện nay, người ta thường sử dụng các chất ñiều tiết sinh trưởng ñể khích thích sự ra rễ bất ñịnh cho cành chiết cành giâm thì tỷ lệ ra rễ ñạt tới 100%. - Thời gian tạo cây giống nhanh. Thông thường thời gian tạo cây giống trong kỹ thuậ giâm, chiết cành hoặc ghép mắt chỉ từ vài ngày ñến vài tháng tuỳ theo từng ñối tượng cây trồng và biện pháp áp dụng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ