Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Sản xuất lúa nước giữ vị trí trụ cột trong nền nông nghiệp và đảm bảo an ninh lương thực quốc gia của Việt Nam. Trải qua quá trình phát triển, ngành lúa gạo không chỉ đáp ứng nhu cầu tiêu dùng nội địa mà còn đưa Việt Nam trở thành quốc gia xuất khẩu gạo hàng đầu thế giới. Tại tỉnh Thừa Thiên Huế nói chung và xã Lộc Bổn (huyện Phú Lộc) nói riêng, sản xuất lúa là nghề truyền thống lâu đời, đóng vai trò cây trồng chính nuôi sống phần lớn cư dân nông thôn, giải quyết việc làm và tạo nguồn thu nhập chủ yếu cho các hộ nông dân.

Tuy nhiên, thực tiễn sản xuất lúa tại địa phương đang đối mặt với nhiều trở ngại:

  • Giá vật tư nông nghiệp biến động phức tạp, chi phí dịch vụ thuê ngoài tăng cao trong khi giá bán lúa không ổn định và có xu hướng giảm.
  • Nguồn vốn sản xuất của nông hộ còn hạn chế; trình độ tiếp cận tiến bộ kỹ thuật chưa đồng đều.
  • Lực lượng lao động nông nghiệp sụt giảm và già hóa do xu hướng chuyển dịch sang các ngành nghề phi nông nghiệp.
  • Diện tích đất canh tác nông nghiệp có nguy cơ bị thu hẹp do quá trình đô thị hóa, chuyển đổi mục đích sử dụng đất để xây dựng nhà ở, công trình công cộng và hạ tầng quy hoạch.
  • Tác động tiêu cực của thiên tai, hạn hán, lũ lụt và sâu bệnh hại diễn biến phức tạp.

Xuất phát từ bối cảnh đó, đề tài "Đánh giá hiệu quả kinh tế sản xuất lúa của các hộ nông dân trên địa bàn xã Lộc Bổn, huyện Phú Lộc, tỉnh Thừa Thiên Huế" được thực hiện nhằm nhận diện thực trạng, lượng hóa hiệu quả và đề xuất giải pháp phát triển kinh tế lúa hộ gia đình.

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài:

  1. Mục tiêu chung: Đánh giá hiệu quả kinh tế sản xuất lúa của các hộ nông dân trên địa bàn xã Lộc Bổn, huyện Phú Lộc, tỉnh Thừa Thiên Huế; từ đó đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả kinh tế sản xuất lúa trên địa bàn trong thời gian tới.
  2. Mục tiêu cụ thể:
    • Hệ thống hóa những vấn đề lý luận và cơ sở thực tiễn về hiệu quả kinh tế sản xuất lúa.
    • Đánh giá tiềm năng, thực trạng sản xuất lúa tại xã Lộc Bổn giai đoạn 2017–2019.
    • Phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến kết quả và hiệu quả sản xuất lúa của hộ nông dân.
    • Đề xuất một số giải pháp nâng cao hiệu quả kinh tế sản xuất lúa của các hộ nông dân trên địa bàn xã Lộc Bổn trong thời gian tới.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Thực trạng đầu tư, kết quả, hiệu quả kinh tế và các nhân tố ảnh hưởng đến hoạt động sản xuất lúa của các hộ nông dân trên địa bàn xã Lộc Bổn.
  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu được thực hiện tại 2 thôn sản xuất lúa điển hình của xã Lộc Bổn là thôn Hòa Mỹ và thôn Thuận Hóa.
  • Phạm vi thời gian: Thu thập và phân tích số liệu thứ cấp giai đoạn 2017–2019 (bao gồm cả vụ Đông Xuân và Hè Thu); số liệu sơ cấp được tiến hành điều tra, khảo sát trong năm 2020.
  • Đơn vị quy đổi sử dụng trong nghiên cứu: 1 sào (Trung Bộ) = 500 m²; 1 ha = 10.000 m² = 20 sào.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và hệ thống chỉ tiêu

Tác giả tiếp cận vấn đề hiệu quả kinh tế dựa trên quan điểm của các nhà kinh tế học (C. Mác, Ngô Đình Giao, Nguyễn Mạnh Tiến), xác định hiệu quả kinh tế là phạm trù tổng hợp bao gồm hai yếu tố cấu thành:

  1. Hiệu quả kỹ thuật (Technical Efficiency): Phản ánh số lượng sản phẩm đầu ra tối đa đạt được từ một đơn vị chi phí đầu vào hoặc nguồn lực sử dụng trong điều kiện công nghệ nhất định.
  2. Hiệu quả phân bổ (Allocative Efficiency / Price Efficiency): Phản ánh mức độ kết hợp tối ưu giữa giá đầu vào và giá đầu ra nhằm đạt lợi nhuận biên cao nhất.

Hệ thống chỉ tiêu đánh giá được xây dựng đồng bộ theo 3 nhóm:

  • Nhóm chỉ tiêu mức độ đầu tư: Chi phí giống (kg/sào, 1.000 đ/sào), chi phí phân bón (đạm, lân, kali, NPK), chi phí thuốc bảo vệ thực vật (chai/sào, 1.000 đ/sào), chi phí lao động và các dịch vụ thuê ngoài (làm đất, thủy lợi, tuốt lúa).
  • Nhóm chỉ tiêu kết quả sản xuất: Năng suất ($N = Q/S$, tạ/ha hoặc kg/sào), Tổng giá trị sản xuất ($GO = \sum Q_i \times P_i$), Chi phí trung gian ($IC = \text{Chi phí vật chất} + \text{Dịch vụ mua ngoài}$), Giá trị gia tăng ($VA = GO - IC$).
  • Nhóm chỉ tiêu hiệu quả kinh tế: Giá trị sản xuất trên chi phí trung gian ($GO/IC$), Giá trị gia tăng trên chi phí trung gian ($VA/IC$), Giá trị gia tăng trên tổng giá trị sản xuất ($VA/GO$), Thu nhập hỗn hợp trên tổng chi phí ($MI/TC$).

Phương pháp thu thập dữ liệu

  • Số liệu thứ cấp: Thu thập từ Niên giám thống kê, báo cáo của Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên Hợp Quốc (FAO), Tổng cục Thống kê, UBND xã Lộc Bổn và báo cáo tài chính giai đoạn 2017–2019 của Hợp tác xã (HTX) Nông nghiệp An Nong II.
  • Số liệu sơ cấp: Thu thập qua phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên, phỏng vấn trực tiếp bằng bảng hỏi đối với 40 hộ nông dân sản xuất lúa tại 2 thôn Hòa Mỹ và Thuận Hóa năm 2020. Nội dung điều tra bao gồm: đặc điểm nhân khẩu, tuổi tác, kinh nghiệm, trình độ học vấn, quy mô diện tích, các khoản chi phí đầu vào, năng suất thu hoạch và các khó khăn trong sản xuất.

Phương pháp xử lý và phân tích số liệu

  • Phương pháp thống kê mô tả và hạch toán kinh tế: Tổng hợp, tính toán các chỉ số doanh thu, chi phí, lợi nhuận và giá trị gia tăng nhằm so sánh giữa các nhóm hộ và mùa vụ.
  • Công cụ phân tích: Sử dụng phần mềm Stata để làm sạch, xử lý dữ liệu và ước lượng mô hình.
  • Mô hình hàm sản xuất biên Cobb-Douglas: Dùng để lượng hóa mức độ tác động của các yếu tố đầu vào đến năng suất lúa ($Y_i$): $$\ln Y_i = \beta_0 + \beta_1 \ln X_{1i} + \beta_2 \ln X_{2i} + \beta_3 \ln X_{3i} + \beta_4 \ln X_{4i} + \beta_5 \ln X_{5i} + \beta_6 \ln X_{6i} + v_i - u_i$$ Trong đó:
  • $Y_i$: Năng suất lúa đầu ra.
  • $X_1$: Lượng giống gieo trồng (kg).
  • $X_2$: Lượng phân đạm (kg/sào).
  • $X_3$: Lượng phân NPK (kg/sào).
  • $X_4$: Lượng phân Kali (kg/sào).
  • $X_5$: Chi phí thuốc bảo vệ thực vật (1.000 đồng).
  • $X_6$: Công lao động (công).
  • $v_i$: Sai số ngẫu nhiên phân phối độc lập.
  • $u_i$: Biến phi hiệu quả kỹ thuật, được xác định qua hàm: $U_i = z_i \delta + w_i$ (với $z_i$ là các biến đặc trưng nông hộ, $w_i$ là sai số ngẫu nhiên).
  • Phương pháp chuyên gia, chuyên khảo: Tham vấn ý kiến cán bộ khuyến nông, cán bộ kỹ thuật nông nghiệp tại địa phương.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn của hiệu quả kinh tế sản xuất lúa

Chương này tổng kết khung lý luận về kinh tế nông hộ, đặc tính nông học của cây lúa và phân tích bối cảnh sản xuất lúa gạo trên các cấp độ:

  • Đặc tính sinh học và sinh thái: Phân tích chu kỳ sinh trưởng qua hai giai đoạn (sinh trưởng dinh dưỡng và sinh trưởng sinh thực: nảy mầm, đẻ nhánh, làm đòng, trổ bông, chín sữa, chín sáp, chín hoàn toàn); các yêu cầu sinh thái về nhiệt độ thích hợp (25–32°C), ánh sáng (250–400 calo/cm²/ngày) và chế độ nước tưới (tiêu tốn 400–450 đơn vị nước cho một đơn vị thân lá, 300–350 đơn vị nước cho một đơn vị hạt).
  • Các nhân tố ảnh hưởng: Điều kiện tự nhiên (đất đai, nguồn nước, khí hậu), yếu tố kỹ thuật sinh học (giống lai, phân bón đa lượng N-P-K) và yếu tố con người (tập quán canh tác, trình độ văn hóa, năng lực ứng dụng tiến bộ khoa học kỹ thuật).
  • Bối cảnh thực tiễn:
    • Thế giới: Thống kê FAO ghi nhận 114 quốc gia trồng lúa; phân tích tình hình sản xuất, chính sách chuyển đổi mùa vụ và biến động giá lúa tại Ấn Độ và Thái Lan.
    • Việt Nam: Diện tích gieo trồng có xu hướng giảm do chuyển dịch cơ cấu kinh tế, song năng suất duy trì đà tăng nhẹ qua các năm.
Năm Diện tích (nghìn ha) Năng suất (tạ/ha) Sản lượng (nghìn tấn)
2017 7.705,2 55,5 42.738,9
2018 7.570,4 58,1 44.046,5
2019 7.470,1 58,2 43.450,0
  • Tỉnh Thừa Thiên Huế: Sản xuất lúa giữ mức ổn định dù chịu tác động của bão lũ miền Trung; năm 2018 đạt đỉnh về năng suất và sản lượng.
Năm Diện tích (nghìn ha) Năng suất (tạ/ha) Sản lượng (nghìn tấn)
2017 54,9 59,6 327,4
2018 54,7 61,1 334,4
2019 54,8 59,6 326,4

Chương 2: Đánh giá hiệu quả kinh tế sản xuất lúa của các hộ nông dân trên địa bàn xã Lộc Bổn, huyện Phú Lộc, tỉnh Thừa Thiên Huế

Chương 2 trình bày kết quả phân tích thực chứng tại địa bàn nghiên cứu:

  • Điều kiện tự nhiên và kinh tế - xã hội xã Lộc Bổn: Xã thuộc vùng đồng bằng bán sơn địa, diện tích tự nhiên 3.272,23 ha; phân bố thành 3 tiểu vùng (phía Tây đồi núi trồng rừng; phía Đông thấp trũng chuyên canh lúa nước 2 vụ; trung tâm đồng bằng có Quốc lộ 1A và sông Nong).
  • Cơ cấu sử dụng đất năm 2019: Đất nông nghiệp chiếm 2.413,72 ha (73,77% tổng diện tích), trong đó đất sản xuất nông nghiệp là 708,45 ha (đất trồng lúa nước chiếm 467,6 ha, tương đương 90,88% đất trồng cây hàng năm); đất phi nông nghiệp chiếm 842,39 ha (25,74%); đất chưa sử dụng còn 16,12 ha (0,49%).
  • Tình hình dân số và lao động giai đoạn 2017–2019: Năm 2019, toàn xã có 3.017 hộ (1.929 hộ nông nghiệp, chiếm 63,94%; 1.088 hộ phi nông nghiệp), tổng nhân khẩu 11.328 người, tổng lực lượng lao động 7.521 người (lao động nông nghiệp chiếm 4.937 người, tương đương 65,64%).
  • Hạ tầng kỹ thuật: Toàn xã có 122 tuyến đường giao thông với tổng chiều dài 91,65 km; 10 trạm biến áp (tỷ lệ chiếu sáng đạt 100%); hệ thống thủy lợi gồm kênh tưới sông Nong và trạm bơm tiêu úng An Sơn Bổn.
  • Thực trạng sản xuất lúa toàn xã giai đoạn 2017–2019: Diện tích gieo cấy duy trì ổn định 935,2 ha/năm (chia đều 467,6 ha cho vụ Đông Xuân và 467,6 ha cho vụ Hè Thu). Năng suất bình quân cả năm đạt 60,4 tạ/ha (2017), tăng lên 63,8 tạ/ha (2018) và đạt 61,0 tạ/ha (2019). Sản lượng tương ứng đạt 5.649 tấn (2017), 5.966 tấn (2018) và 5.705 tấn (2019). Vụ Đông Xuân luôn có năng suất cao hơn vụ Hè Thu (năm 2019 đạt 64 tạ/ha so với 58 tạ/ha).
  • Đặc điểm cơ bản của 40 hộ điều tra năm 2020:
Chỉ tiêu phân tích Đơn vị tính Giá trị bình quân
Tuổi chủ hộ Tuổi 51,725
Kinh nghiệm sản xuất lúa Năm 14,745
Trình độ văn hóa chủ hộ Lớp 6,325
Số nhân khẩu bình quân Khẩu/hộ 5,375
Số lao động bình quân Lao động/hộ 1,975
Lao động trực tiếp sản xuất lúa Lao động/hộ 1,675
  • Phân tích chi phí, kết quả và hiệu quả kinh tế: Hạch toán chi tiết chi phí giống, phân bón, thuốc bảo vệ thực vật, dịch vụ cơ giới hóa làm đất và tuốt lúa; so sánh giá trị sản xuất ($GO$), chi phí trung gian ($IC$) và giá trị gia tăng ($VA$) giữa vụ Đông Xuân và vụ Hè Thu. Phân tích tác động của quy mô diện tích đất canh tác, mức chi phí trung gian và kiểm định mô hình hồi quy hàm sản xuất Cobb-Douglas cùng hàm phi hiệu quả kỹ thuật cho thấy hiệu quả sản xuất chịu ảnh hưởng lớn từ phân bón, thuốc bảo vệ thực vật, công lao động và trình độ thâm canh của chủ hộ.

Chương 3: Định hướng và một số giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả sản xuất lúa trên địa bàn xã Lộc Bổn, huyện Phú Lộc, tỉnh Thừa Thiên Huế

Dựa trên kết quả điều tra và phân tích định lượng, tác giả đề xuất hệ thống 6 nhóm giải pháp:

  1. Giải pháp về đất đai: Quy hoạch ổn định vùng chuyên canh lúa nước chất lượng cao; đẩy mạnh dồn điền đổi thửa, tích tụ ruộng đất nhằm khắc phục tình trạng phân tán, manh mún, tạo điều kiện cơ giới hóa đồng bộ.
  2. Giải pháp kỹ thuật canh tác: Tuân thủ lịch thời vụ gieo cấy nghiêm ngặt; áp dụng quy trình "3 giảm 3 tăng", "1 phải 5 giảm"; chủ động phòng trừ dịch hại tổng hợp (IPM) để giảm thiểu tổn thất do sâu bệnh.
  3. Giải pháp khoa học công nghệ: Đưa các giống lúa xác nhận, giống lúa thuần chất lượng cao, có khả năng chống chịu sâu bệnh và thích ứng với biến đổi khí hậu vào sản xuất thay thế giống thoái hóa; đẩy mạnh cơ giới hóa các khâu gieo sạ, thu hoạch.
  4. Giải pháp về công tác khuyến nông: Đổi mới nội dung và phương pháp tập huấn kỹ thuật chuyển giao công nghệ; gắn các lớp tập huấn với thực hành trên đồng ruộng; nâng cao nhận thức kinh doanh nông nghiệp cho nông dân.
  5. Giải pháp đầu tư cơ sở hạ tầng: Nâng cấp, kiên cố hóa hệ thống kênh mương nội đồng; đầu tư trạm bơm điện phục vụ tưới tiêu chủ động trong mùa khô và tiêu úng kịp thời trong mùa mưa lũ; nâng cấp đường giao thông nội đồng.
  6. Giải pháp thị trường và liên kết tiêu thụ: Xây dựng chuỗi liên kết giữa nông hộ với HTX An Nong II và các doanh nghiệp tiêu thụ lúa gạo; hỗ trợ thông tin giá cả thị trường vật tư nông nghiệp đầu vào và giá lúa hàng hóa đầu ra, hạn chế tình trạng tư thương ép giá.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính từ số liệu nghiên cứu

  • Quy mô sản xuất cấp xã: Tổng diện tích canh tác lúa 2 vụ của xã Lộc Bổn đạt 935,2 ha/năm. Sản lượng lúa toàn xã đạt mức cao nhất năm 2018 với 5.966 tấn, năm 2019 đạt 5.705 tấn. Năng suất vụ Đông Xuân luôn vượt trội so với vụ Hè Thu (vụ Đông Xuân 2018 đạt 65 tạ/ha, 2019 đạt 64 tạ/ha; vụ Hè Thu 2018 đạt 62,6 tạ/ha, 2019 đạt 58 tạ/ha).
  • Đặc thù kinh tế nông hộ: Nông hộ sản xuất lúa tại xã có chủ hộ ở độ tuổi trung niên (bình quân 51,73 tuổi), tích lũy kinh nghiệm thực tế cao (14,75 năm), trình độ học vấn bình quân đạt lớp 6,33. Lực lượng lao động trực tiếp làm nông nghiệp trong hộ chỉ đạt 1,68 người/hộ trên tổng số 5,38 nhân khẩu, dẫn đến việc phải phụ thuộc nhiều vào dịch vụ cơ giới hóa và lao động thuê ngoài trong thời điểm mùa vụ cao điểm.
  • Xác lập mô hình kinh tế lượng: Luận văn đã ước lượng tham số hàm sản xuất Cobb-Douglas và chỉ ra mức độ đóng góp của các yếu tố đầu vào (giống, phân đạm, NPK, kali, thuốc BVTV, công lao động) cùng các yếu tố gây phi hiệu quả kỹ thuật trong sản xuất lúa của 40 hộ điều tra.

Đóng góp của đề tài

  • Đóng góp lý luận: Hệ thống hóa phương pháp luận và khung chỉ tiêu đánh giá hiệu quả kinh tế sản xuất lúa nông hộ phù hợp với đặc điểm địa bàn duyên hải miền Trung.
  • Đóng góp thực tiễn: Cung cấp bộ số liệu vi mô chi tiết về chi phí sản xuất, năng suất và hiệu quả kinh tế tại xã Lộc Bổn; làm rõ các rào cản kỹ thuật - kinh tế mà nông dân đang gặp phải; cung cấp luận cứ thực tiễn phục vụ công tác điều hành sản xuất nông nghiệp của UBND xã Lộc Bổn và định hướng dịch vụ của HTX An Nong II.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của đề tài:
    • Cỡ mẫu khảo sát sơ cấp dừng lại ở 40 hộ nông dân và chỉ tập trung tại 2 thôn (Hòa Mỹ và Thuận Hóa), chưa bao phủ toàn diện 9 thôn trên địa bàn toàn xã.
    • Số liệu sơ cấp mới phản ánh tình hình sản xuất trong năm khảo sát (2020), chưa phân tích chuỗi thời gian dài về biến động chi phí - lợi nhuận ở cấp độ hộ.
    • Chưa phân tích sâu về chuỗi giá trị sau thu hoạch, kênh phân phối và mức độ sẵn sàng chi trả của doanh nghiệp thu mua lúa gạo.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Mở rộng quy mô mẫu điều tra trên toàn bộ các thôn có canh tác lúa tại huyện Phú Lộc để tăng độ đại diện thống kê.
    • Nghiên cứu chuyên sâu về phân tích chuỗi giá trị lúa gạo, đánh giá hiệu quả của các mô hình liên kết cánh đồng lớn giữa Hợp tác xã và doanh nghiệp tiêu thụ.
    • Ứng dụng mô hình biên ngẫu nhiên (Stochastic Frontier Analysis - SFA) hoặc mô hình bao dữ liệu (DEA) phân tích biến động hiệu quả theo thời gian.

Giá trị tham khảo

  • Đối với sinh viên và học viên: Là tài liệu tham khảo trực tiếp cho sinh viên các chuyên ngành Kinh doanh nông nghiệp, Kinh tế nông nghiệp, Kinh tế phát triển và Quản lý kinh tế trong việc xây dựng đề cương, thiết kế bảng hỏi điều tra nông hộ, vận dụng hệ thống chỉ tiêu tài chính ($GO, IC, VA$) và chạy mô hình hàm sản xuất trong kinh tế nông nghiệp.
  • Đối với cơ quan quản lý và địa phương: Là nguồn tài liệu thực tiễn hữu ích cho UBND xã Lộc Bổn, Phòng Nông nghiệp & PTNT huyện Phú Lộc và Ban Quản trị HTX Nông nghiệp An Nong II trong việc lập kế hoạch sử dụng đất lúa, quy hoạch vùng sản xuất tập trung, xây dựng lịch thời vụ và bố trí nguồn vốn hỗ trợ khuyến nông.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng các chỉ tiêu kinh tế nào để đánh giá kết quả và hiệu quả sản xuất lúa của nông hộ?
Trả lời: Đề tài sử dụng hệ thống chỉ tiêu kết quả gồm: Năng suất lúa ($N = Q/S$), Tổng giá trị sản xuất ($GO$), Chi phí trung gian ($IC$), Giá trị gia tăng ($VA = GO - IC$); cùng hệ thống chỉ tiêu hiệu quả kinh tế gồm: $GO/IC$, $VA/IC$, $VA/GO$, $MI/TC$ (Thu nhập hỗn hợp/Tổng chi phí).

2. Quy mô mẫu điều tra sơ cấp của đề tài là bao nhiêu và được thực hiện tại địa bàn nào?
Trả lời: Khảo sát sơ cấp được thực hiện trên 40 hộ nông dân sản xuất lúa, chọn mẫu ngẫu nhiên tại 2 thôn sản xuất lúa điển hình của xã Lộc Bổn là thôn Hòa Mỹ và thôn Thuận Hóa, tiến hành trong năm 2020.

3. Cơ cấu diện tích đất nông nghiệp và đất trồng lúa nước tại xã Lộc Bổn năm 2019 như thế nào?
Trả lời: Năm 2019, tổng diện tích đất nông nghiệp của xã là 2.413,72 ha (chiếm 73,77% diện tích tự nhiên). Đất sản xuất nông nghiệp là 708,45 ha, trong đó đất trồng cây hàng năm là 514,51 ha và riêng đất trồng lúa nước chiếm 467,6 ha (tương đương 90,88% đất trồng cây hàng năm).

4. Đặc điểm nhân khẩu học nổi bật của các chủ hộ sản xuất lúa được điều tra tại Lộc Bổn là gì?
Trả lời: Chủ hộ điều tra có độ tuổi bình quân là 51,725 tuổi; kinh nghiệm sản xuất lúa bình quân là 14,745 năm; trình độ văn hóa bình quân đạt lớp 6,325; quy mô nhân khẩu bình quân đạt 5,375 người/hộ; số lao động sản xuất lúa bình quân là 1,675 người/hộ.

5. Mô hình kinh tế lượng nào được tác giả ứng dụng để phân tích các yếu tố tác động đến năng suất lúa?
Trả lời: Tác giả sử dụng mô hình hàm sản xuất biên Cobb-Douglas dạng logarit tự nhiên để ước lượng ảnh hưởng của 6 biến đầu vào (lượng giống, lượng phân đạm, phân NPK, phân kali, chi phí thuốc BVTV, công lao động) cùng mô hình hàm phi hiệu quả kỹ thuật $U_i$ ước lượng bằng phần mềm Stata cho cả 2 vụ Đông Xuân và Hè Thu.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Bạch Thị Thùy Nhung đã phản ánh toàn diện thực trạng sản xuất và hiệu quả kinh tế của các hộ trồng lúa tại xã Lộc Bổn, huyện Phú Lộc giai đoạn 2017–2020. Bằng việc kết hợp phương pháp hạch toán kinh tế và mô hình định lượng hàm sản xuất Cobb-Douglas trên mẫu 40 hộ điều tra, nghiên cứu đã lượng hóa chi tiết cơ cấu chi phí, mức sinh lợi và mức độ đóng góp của từng yếu tố đầu vào đối với năng suất lúa qua hai mùa vụ. Hệ thống 6 nhóm giải pháp về đất đai, kỹ thuật, công nghệ, khuyến nông, thủy lợi và thị trường được đề xuất có tính khả thi cao, góp phần nâng cao thu nhập cho nông hộ và phát triển nông nghiệp địa phương bền vững.