Giới thiệu dự án
Thị trường thiết kế và thi công nội thất thương mại tại Việt Nam ghi nhận tốc độ tăng trưởng trung bình 8.5% - 10.2%/năm trong giai đoạn 2018–2021, kéo theo sự cạnh tranh gay gắt về tối ưu hóa chi phí vận hành và tiến độ bàn giao mặt bằng bán lẻ. Dự án Showroom Lê Văn Lương do Công ty Cổ phần Thiết kế Lục Giác (HEXAGON.,JSC) triển khai là mắt xích chiến lược nhằm thay thế điểm bán Dương Nội, tiếp cận phân khúc khách hàng căn hộ trung - cao cấp dọc trục giao thông huyết mạch phía Tây Hà Nội.
Tuy nhiên, quá trình triển khai dự án đối mặt với nhiều rủi ro thực tế:
- Vượt ngân sách đầu tư ban đầu: Tổng mức đầu tư thực tế đạt $1,990,000,000\text{ VNĐ}$, vượt kế hoạch $183,000,000\text{ VNĐ}$ ($+9.2%$), chủ yếu do biến động tăng giá thuê và tiền đặt cọc mặt bằng ($+221,000,000\text{ VNĐ}$).
- Thiếu hụt công cụ quản trị tiến độ định lượng: Doanh nghiệp phụ thuộc vào biểu đồ thanh ngang Gantt truyền thống, thiếu sự kết nối logic giữa các gói thầu xây dựng thô, MEP (Cơ - Điện), hoàn thiện vách thạch cao và bài trí Visual Merchandising (VM).
- Rủi ro chi phí ngoài kế hoạch: Tình trạng tăng ca ngoài giờ để kịp tiến độ khai trương làm phát sinh chi phí nhân công và nguyên vật liệu phát sinh.
Mục tiêu cốt lõi của đề tài:
1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về quản trị tiến độ (PERT/CPM), quản trị dòng tiền (NPV, Payback Period) và quản trị rủi ro dự án.
2. Phân tích thực trạng triển khai Showroom Lê Văn Lương, bóc tách nguyên nhân gây vượt tổng mức đầu tư 1.99 tỷ VNĐ.
3. Ứng dụng mô hình mạng công việc AOA/AON và kỹ thuật đường găng (Critical Path Method) để chuẩn hóa 20 gói công việc chính.
4. Đề xuất khung kiểm soát ngân sách, quản lý dòng tiền chiết khấu và kế hoạch ứng phó rủi ro cho chuỗi dự án mở rộng tiếp theo.
Phương pháp tiếp cận dựa trên việc tích hợp công cụ định lượng sơ đồ mạng AOA (Activity-On-Arrow), phân rã cơ cấu công việc WBS (Work Breakdown Structure) và thẩm định tài chính chiết khấu dòng tiền. Dự án kỳ vọng duy trì Giá trị hiện tại thuần $\text{NPV} = 332,518,743.6\text{ VNĐ} > 0$ và Thời gian hoàn vốn thực tế đạt $1.33\text{ năm}$ ($16\text{ tháng}$). Phạm vi nghiên cứu tập trung vào giai đoạn từ chuẩn bị mặt bằng (01/07/2019) đến vận hành thương mại và đánh giá hiệu quả kinh doanh giai đoạn 2019–Q1/2021.
Phân tích và thiết kế giải pháp
Phân tích hiện trạng
Tại các doanh nghiệp thiết kế và thi công vừa và nhỏ (SME), việc quản lý dự án chuỗi cửa hàng thường bộc lộ sự bất cập giữa kế hoạch lý thuyết và vận hành hiện trường.
| Tiêu chí |
Biểu đồ Gantt truyền thống |
Phương pháp Đường găng CPM |
Mô hình PERT 3 điểm ước lượng |
| Tính trực quan |
Rất cao, dễ theo dõi theo trục thời gian |
Trung bình, thể hiện qua sơ đồ nút/mũi tên |
Trung bình, dựa trên mạng xác suất |
| Nhận diện nút thắt |
Yếu, không xác định được công việc găng |
Tuyệt đối, xác định chính xác đường găng |
Rất tốt, tính toán được độ biến động ($\sigma^2$) |
| Tính toán thời gian dự trữ |
Không hỗ trợ tự động Float/Slack |
Phân tích rõ Total Float và Free Float |
Tích hợp trong phân phối xác suất Beta |
| Độ phức tạp áp dụng |
Thấp, phù hợp dự án tuyến tính nhỏ |
Trung bình, tối ưu cho xây dựng - lắp đặt |
Cao, đòi hỏi dữ liệu thống kê lịch sử |
Áp dụng phương pháp phân loại yêu cầu MoSCoW trong thiết lập hạng mục Showroom:
- Must have (Bắt buộc): Hoàn thiện hệ thống cấp nguồn điện chiếu sáng chuyên dụng cho nội thất, lắp đặt hệ thống phòng cháy chữa cháy (PCCC) đạt kiểm duyệt, hoàn thiện kết cấu kệ trưng bày chịu lực.
- Should have (Nên có): Vách ngăn giả phân khu trải nghiệm căn hộ mẫu, hệ thống mạng LAN/POS quản lý bán hàng đồng bộ.
- Could have (Có thể có): Biển bảng LED động mặt tiền, khu vực pantry trải nghiệm cho khách hàng dùng thử thiết bị bếp.
- Won't have (Chưa thực hiện đợt này): Tích hợp cảm biến IoT theo dõi luồng di chuyển của khách tham quan (heat-mapping).
Thiết kế hệ thống
Kiến trúc quản trị dự án được cấu trúc thành 4 phân hệ liên kết chặt chẽ:
+-----------------------------------------------------------------------+
| WORK BREAKDOWN STRUCTURE (WBS) |
+-----------------------------------------------------------------------+
|
v
+----------------------+ +----------------------+ +-----------------+
| SCHEDULING ENGINE | | FINANCIAL MONITOR | | RISK MATRIX |
| - AOA/AON Network |-->| - Budget vs Actual |-->| - Failure Mode |
| - Forward/Back Pass | | - Discounted CF/NPV | | - Contingency |
| - Critical Path (CP) | | - Payback Schedule | | - Mitigation |
+----------------------+ +----------------------+ +-----------------+
|
v
+-----------------------------------------------------------------------+
| EXECUTIVE DASHBOARD & MILESTONE GATES |
+-----------------------------------------------------------------------+
Bộ công cụ và tiêu chuẩn kỹ thuật triển khai:
- Nền tảng tính toán tiến độ: Python 3.9 (Thư viện
networkx v2.5, numpy v1.20) mô phỏng mạng công việc và đường găng.
- Phần mềm quản trị tiến độ dự án: Microsoft Project 2019 Professional.
- Mô hình hóa tài chính: Microsoft Excel 2019 / Engine tính toán chiết khấu dòng tiền DCF.
- Bản vẽ kỹ thuật & Layout: Autodesk AutoCAD 2021.
Hệ thống cơ sở dữ liệu quản lý công việc và chi phí:
CREATE TABLE project_tasks (
task_id VARCHAR(10) PRIMARY KEY,
task_name VARCHAR(255) NOT NULL,
optimistic_duration INT NOT NULL, -- a
most_likely_duration INT NOT NULL, -- m
pessimistic_duration INT NOT NULL, -- b
predecessors VARCHAR(100),
budget_allocated DECIMAL(15, 2) NOT NULL,
actual_cost DECIMAL(15, 2) DEFAULT 0.00
);
Methodology
Dự án áp dụng phương pháp luận quản trị lai (Hybrid Project Management): cấu trúc phân kỳ Waterfall kết hợp với kỹ thuật kiểm soát thời gian CPM/PERT.
Giai đoạn 1 (01/07 - 07/07/2019): Khảo sát hiện trạng, ký hợp đồng thuê, bàn giao mặt bằng.
Giai đoạn 2 (08/07 - 22/07/2019): Cải tạo phần thô, MEP, chống thấm, hệ vách ngăn.
Giai đoạn 3 (23/07 - 02/08/2019): Lắp đặt hệ khung kệ giá đỡ, lắp sàn gỗ, sơn bả hoàn thiện.
Giai đoạn 4 (03/08 - 10/08/2019): Visual Merchandising, lắp đặt POS, đào tạo nhân sự, Grand Opening.
Bảng ma trận đánh giá và kiểm soát rủi ro chính:
| Mã rủi ro |
Loại rủi ro |
Xác suất |
Tác động |
Biện pháp giảm thiểu & ứng phó |
| R-01 |
Giá thuê/tiền cọc tăng đột biến |
Cao |
Lớn |
Ký hợp đồng nguyên tắc giữ giá cố định 3 năm, đàm phán thời gian ân hạn thi công ($15\text{ ngày}$). |
| R-02 |
Chậm tiến độ cấp NVL (kệ shelf, dây điện) |
Trung bình |
Lớn |
Thiết lập danh bạ 3 nhà cung cấp phụ trợ, ký hợp đồng phạt chậm tiến độ $0.5%/\text{ngày}$. |
| R-03 |
Rủi ro chập cháy hệ thống MEP |
Thấp |
Nghiêm trọng |
Nghiệm thu phân đoạn trước khi đóng trần thạch cao; trang bị bình chữa cháy khí $CO_2$. |
| R-04 |
Doanh thu mở bán không đạt kế hoạch |
Trung bình |
Trung bình |
Đẩy mạnh Trade Marketing bán chéo với tệp cư dân Mon City, Vinhomes Gardenia trước khai trương. |
Implementation và kết quả
Development process
Quá trình triển khai kỹ thuật được cụ thể hóa thông qua 20 gói công việc trọng điểm ($CV_1$ đến $CV_{20}$).
Công thức ước lượng thời gian bình quân ($T_e$) và phương sai ($\sigma^2$) theo kỹ thuật PERT:
$$T_e = \frac{a + 4m + b}{6}, \quad \sigma^2 = \left(\frac{b - a}{6}\right)^2$$
Trong đó:
- $a$: Thời gian thực hiện lạc quan nhất.
- $m$: Thời gian thực hiện có khả năng xảy ra cao nhất.
- $b$: Thời gian thực hiện bi quan nhất.
Công thức xác định Hiện giá thuần ($\text{NPV}$):
$$\text{NPV} = -C_0 + \sum_{t=1}^{n} \frac{\text{CF}_t}{(1 + r)^t}$$
Với $C_0 = 1,990,000,000\text{ VNĐ}$ (vốn đầu tư ban đầu), chi phí vốn $r = 10%/\text{năm}$, dòng tiền ròng $\text{CF}_t$ theo các năm dự toán.
Thuật toán tính toán thời gian bắt đầu sớm (ES), kết thúc sớm (EF), bắt đầu muộn (LS), kết thúc muộn (LF) và độ trễ toàn phần (Total Float - TF):
"""
Critical Path Method (CPM) Calculation Engine for Showroom Deployment
Hexagon Interior Design JSC
"""
from typing import Dict, List, Set
class CPMTask:
def __init__(self, task_id: str, name: str, duration: int, predecessors: List[str]):
self.task_id = task_id
self.name = name
self.duration = duration
self.predecessors = predecessors
self.es = 0 # Early Start
self.ef = 0 # Early Finish
self.ls = 0 # Late Start
self.lf = 0 # Late Finish
self.total_float = 0
self.is_critical = False
def calculate_cpm(tasks: Dict[str, CPMTask]) -> int:
# 1. Forward Pass
for task_id, task in tasks.items():
if not task.predecessors:
task.es = 0
else:
task.es = max(tasks[p].ef for p in task.predecessors)
task.ef = task.es + task.duration
project_duration = max(task.ef for task in tasks.values())
# 2. Backward Pass
for task in tasks.values():
task.lf = project_duration
successors_map: Dict[str, Set[str]] = {t: set() for t in tasks}
for t_id, task in tasks.items():
for p in task.predecessors:
successors_map[p].add(t_id)
# Reverse topological processing
for task_id in reversed(list(tasks.keys())):
task = tasks[task_id]
if successors_map[task_id]:
task.lf = min(tasks[s].ls for s in successors_map[task_id])
task.ls = task.lf - task.duration
task.total_float = task.ls - task.es
task.is_critical = (task.total_float == 0)
return project_duration
# Sample Work Breakdown Structure for Hexagon Showroom Fit-out
showroom_tasks = {
"CV01": CPMTask("CV01", "Khao sat & Nhan ban giao mat bang", 3, []),
"CV02": CPMTask("CV02", "Cai tao he thong dien & cap nguon MEP", 6, ["CV01"]),
"CV03": CPMTask("CV03", "Thi cong tuong thach cao & vach ngan", 5, ["CV02"]),
"CV04": CPMTask("CV04", "Son ba tuong & cau thang", 4, ["CV03"]),
"CV05": CPMTask("CV05", "Lap dat he thong khung ke & gia shelf", 7, ["CV04"]),
"CV06": CPMTask("CV06", "Lap dat san go & ve sinh cong nghiep", 3, ["CV05"]),
"CV07": CPMTask("CV07", "Visual Merchandising & Tap ket san pham", 4, ["CV06"]),
"CV08": CPMTask("CV08", "Chay thu he thong POS, PCCC & Khai truong", 2, ["CV07"]),
}
total_days = calculate_cpm(showroom_tasks)
critical_path = [t.task_id for t in showroom_tasks.values() if t.is_critical]
print(f"Total Duration: {total_days} days | Critical Path: {' -> '.join(critical_path)}")
Testing và validation
Hiệu chuẩn mô hình được thực hiện thông qua việc đối chiếu giữa số liệu kế hoạch và hồ sơ nghiệm thu thực tế:
- Thời lượng thi công: Tổng thời gian thực hiện trên đường găng lý thuyết đạt $34\text{ ngày}$. Thời gian thi công thực tế đạt $41\text{ ngày}$ (chậm $7\text{ ngày}$ do thời gian chờ sơn khô trong điều kiện nồm ẩm và điều chỉnh vị trí tủ điện âm tường).
- Phân bổ chi phí hoàn vốn:
- Vốn tự có huy động: $1,390,000,000\text{ VNĐ}$ ($69.85%$).
- Vốn vay thương mại dài hạn (kỳ hạn 3 năm, lãi suất cố định $10%/\text{năm}$): $600,000,000\text{ VNĐ}$ ($30.15%$).
- Chi phí lãi vay năm 2019: $60,000,000\text{ VNĐ}$ (toàn công ty ghi nhận $1,620\text{ triệu VNĐ}$ chi phí tài chính tổng hợp).
So sánh cơ cấu chi phí Showroom Lê Văn Lương (Kế hoạch vs Thực tế):
- Tiền thuê mặt bằng (1 năm): Kế hoạch 360M VNĐ -> Thực tế 480M VNĐ (Vượt +33.3%)
- Tiền đặt cọc nhà (3 tháng): Kế hoạch 90M VNĐ -> Thực tế 120M VNĐ (Vượt +33.3%)
- Thi công cải tạo & nội thất: Kế hoạch 1,120M VNĐ -> Thực tế 1,080M VNĐ (Tiết kiệm -3.6%)
- Thiết bị tin học & POS: Kế hoạch 85M VNĐ -> Thực tế 82M VNĐ (Tiết kiệm -3.5%)
- Marketing khai trương: Kế hoạch 60M VNĐ -> Thực tế 58M VNĐ (Tiết kiệm -3.3%)
- Dự phòng & chi phí khác: Kế hoạch 273M VNĐ -> Thực tế 170M VNĐ (Giảm -37.7%)
=> TỔNG CỘNG: Kế hoạch 1,988,000,000 VNĐ -> Thực tế 1,990,000,000 VNĐ (+0.1% so với ngân sách điều chỉnh)
Kết quả đạt được
Đánh giá mức độ hoàn thành chỉ tiêu kinh tế - kỹ thuật của đề tài:
| Chỉ số hiệu quả |
Chỉ tiêu kế hoạch |
Kết quả thực tế đạt được |
Tỷ lệ hoàn thành / Đánh giá |
| Giá trị hiện tại thuần (NPV) |
$> 250,000,000\text{ VNĐ}$ |
$332,518,743.6\text{ VNĐ}$ |
Vượt $33.0%$ mục tiêu an toàn |
| Thời gian hoàn vốn (PP) |
$< 1.5\text{ năm}$ ($18\text{ tháng}$) |
$1.33\text{ năm}$ ($16\text{ tháng}$) |
Rút ngắn $2\text{ tháng}$ so với trần rủi ro |
| Doanh thu năm đầu (2019–2020) |
$4,500,000,000\text{ VNĐ}$ |
$4,280,000,000\text{ VNĐ}$ |
Đạt $95.1%$ trong bối cảnh thị trường biến động |
| Chất lượng kỹ thuật & PCCC |
$100%$ hạng mục đạt chuẩn |
Nghiệm thu bàn giao đợt 1 |
Đạt chuẩn an toàn vận hành thương mại |
Đổi mới và đóng góp
- Chuẩn hóa mạng công việc cho chuỗi bán lẻ nội thất: Thay thế phương pháp quản lý kinh nghiệm bằng sơ đồ AOA/CPM, cho phép bộ phận điều hành nhận diện trực tiếp các công việc găng có độ trễ bằng $0$ ($TF = 0$).
- Mô hình hóa tài chính kết hợp đòn bẩy nợ: Ứng dụng mô hình chiết khấu dòng tiền kết hợp cơ cấu vốn hỗn hợp ($70%$ vốn chủ sở hữu, $30%$ vốn vay ngân hàng lãi suất $10%$), tối ưu hóa chi phí sử dụng vốn bình quân WACC.
- Rút ngắn chu kỳ ra quyết định: Giảm $25%$ thời gian lập hồ sơ dự toán và phân bổ nhân sự hiện trường nhờ quy trình WBS 4 cấp độ.
- Đóng góp học thuật và thực tiễn: Cung cấp tài liệu tham khảo hoàn chỉnh về quản trị dự án mở mới điểm bán lẻ cho sinh viên ngành Quản trị Kinh doanh, đồng thời là cẩm nang vận hành cho HEXAGON khi tái cấu trúc chuỗi cung ứng trong giai đoạn bình thường mới.
Ứng dụng thực tế và triển khai
Quy trình quản trị dự án đề xuất được thiết kế có khả năng nhân rộng trực tiếp cho các showroom bán lẻ và văn phòng đại diện tiếp theo:
Lộ trình triển khai chuẩn hóa 4 bước:
Bước 1: Tiền khả thi (Tuần 1 - 2)
- Nghiên cứu nhân khẩu học, lưu lượng giao thông, giá thuê mặt bằng.
- Khảo sát kỹ thuật kết cấu sàn, tải trọng điện 3 pha, pháp lý PCCC.
Bước 2: Hoạch định & Thiết kế (Tuần 3)
- Lập sơ đồ WBS chi tiết và tính toán đường găng CPM trên MS Project.
- Lập bảng dự toán ngân sách và chạy bài toán độ nhạy NPV/IRR.
Bước 3: Thi công & Giám sát (Tuần 4 - 8)
- Triển khai xây lắp song song giữa MEP và vách ngăn phân khu.
- Kiểm soát dòng tiền chi trả theo từng mốc nghiệm thu giai đoạn (Milestone).
Bước 4: Bàn giao & Tối ưu hóa (Tuần 9 trở đi)
- Nghiệm thu kỹ thuật, đào tạo nhân sự bán hàng, chạy chiến dịch Trade Marketing.
- Giám sát doanh thu và điểm hòa vốn thực tế định kỳ hàng tháng.
Phân tích khả năng mở rộng (Scalability): Mô hình giúp HEXAGON kiểm soát đồng thời từ 3 đến 5 công trình showroom tại Hà Nội, Đà Nẵng và TP. Hồ Chí Minh mà không làm gia tăng tỷ lệ chi phí quản lý doanh nghiệp (vốn chiếm $18.9\text{ - }20.9\text{ tỷ VNĐ}$ trong giai đoạn 2018–2020).
Hạn chế và hướng phát triển
- Hạn chế kỹ thuật:
- Mô hình đường găng CPM áp dụng thời gian tất định, chưa phản ánh toàn diện các biến cố ngoại cảnh bất khả kháng (như giãn cách xã hội do dịch bệnh hoặc tắc nghẽn chuỗi cung ứng vật liệu nhập khẩu).
- Chưa số hóa tự động dữ liệu kho vật tư với tiến độ lắp đặt tại công trường theo thời gian thực.
- Hướng phát triển:
- Tích hợp phương pháp mô phỏng Monte Carlo ($1,000\text{ - }10,000\text{ kịch bản}$) để lượng hóa rủi ro phân phối xác suất thời gian hoàn thành dự án.
- Xây dựng phần mềm quản lý dự án trên nền tảng Cloud, kết nối trực tiếp giữa phòng Kế toán - Tài chính, phòng Kinh doanh và đội ngũ Giám sát thi công.
- Ứng dụng mô hình thông tin công trình 4D BIM (Building Information Modeling) để kiểm soát xung đột kỹ thuật giữa hệ thống cơ điện và kết cấu nội thất.
Đối tượng hưởng lợi
- Sinh viên & Học viên cao học: Tiếp cận case study thực tế kết hợp giữa lý thuyết quản trị dự án kinh điển (PERT/CPM, WBS) và báo cáo tài chính doanh nghiệp thực thụ.
- Kỹ sư & Quản lý dự án nội thất: Nắm vững thuật toán forward/backward pass để chủ động cân đối nguồn lực và thời gian dự trữ của từng hạng mục.
- Doanh nghiệp bán lẻ & Thi công thương mại: Sở hữu khung tham chiếu kiểm soát chi phí thuê mặt bằng, quản trị dòng tiền đòn bẩy vay và phòng ngừa rủi ro trượt giá.
- Nhà nghiên cứu quản trị kinh doanh: Nguồn dữ liệu thực chứng về tác động của đại dịch Covid-19 và biến động bất động sản lên hiệu quả đầu tư dự án bán lẻ tại Việt Nam.
Câu hỏi thường gặp
1. Yêu cầu kỹ thuật cốt lõi để triển khai hệ thống quản trị dự án Showroom là gì?
Cần chuẩn hóa danh mục công việc thông qua cấu trúc WBS phân rã tối thiểu 3 cấp độ, máy trạm cấu hình tiêu chuẩn (CPU 4 nhân, 8GB RAM) cài đặt phần mềm chuyên dụng như Microsoft Project 2019, AutoCAD 2021 và hệ thống bảng tính quản lý dòng tiền chiết khấu.
2. Giới hạn của phương pháp đường găng CPM khi mặt bằng bị bàn giao trễ?
Khi một công việc nằm trên đường găng ($TF = 0$) như "Bàn giao mặt bằng" bị trễ $n\text{ ngày}$, toàn bộ thời gian hoàn thành dự án sẽ bị trễ tương ứng $n\text{ ngày}$. Để bù đắp, người quản lý cần thực hiện kỹ thuật nén tiến độ (Project Crashing) bằng cách tăng ca hoặc thực hiện song song (Fast-tracking) các gói thầu như sản xuất kệ tại xưởng trước khi lắp ráp tại hiện trường.
3. Làm thế nào để tích hợp chi phí lãi vay vào bài toán đánh giá hiệu quả dự án?
Chi phí lãi vay phát sinh từ khoản vay $600,000,000\text{ VNĐ}$ (lãi suất $10%/\text{năm}$) được đưa vào báo cáo kết quả kinh doanh định kỳ làm giảm lợi nhuận trước thuế, đồng thời được phản ánh trực tiếp trong dòng tiền chi trả hoạt động tài chính khi tính toán chỉ số hoàn vốn và hiện giá thuần NPV.
4. Nhu cầu bảo trì và theo dõi sau khi khai trương showroom như thế nào?
Sau khi khai trương, dự án chuyển sang giai đoạn vận hành thương mại với chu kỳ kiểm định kỹ thuật 6 tháng/lần đối với hệ thống an toàn điện chiếu sáng công suất lớn và bảo dưỡng định kỳ hệ thống điều hòa không khí, đồng thời theo dõi doanh thu thực tế so với điểm hòa vốn.
5. Chi tiết chi phí phát sinh và thời gian hoàn vốn thực tế của Showroom Lê Văn Lương?
Dự án đạt điểm hòa vốn sau $1.33\text{ năm}$ ($16\text{ tháng}$). Mức phát sinh $183,000,000\text{ VNĐ}$ so với dự toán ban đầu được bù đắp nhờ tối ưu hóa chi phí sản xuất kệ nội thất tại xưởng riêng của HEXAGON và cắt giảm $37.7%$ chi phí dự phòng rủi ro.
Kết luận
Đề tài "Đánh giá công tác triển khai dự án Showroom Lê Văn Lương tại Công ty Cổ phần Thiết kế Lục Giác (HEXAGON)" đã giải quyết thành công bài toán hài hòa giữa lý luận quản trị dự án hiện đại và thực tiễn vận hành doanh nghiệp. Bằng việc phân tích sâu cấu trúc tài chính, ứng dụng thuật toán đường găng CPM và thiết lập ma trận quản trị rủi ro, nghiên cứu đã chứng minh tính khả thi kinh tế của showroom với chỉ số $\text{NPV} = 332,518,743.6\text{ VNĐ}$ cùng thời gian hoàn vốn ấn tượng $16\text{ tháng}$.
Kết quả này không chỉ khẳng định năng lực vượt khó của HEXAGON trong giai đoạn thị trường nhiều biến động mà còn đóng góp một mô hình mẫu về quản trị tiến độ và chi phí cho ngành thiết kế - thi công nội thất thương mại tại Việt Nam.