Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Huyện Pác Nặm là huyện vùng cao miền núi nằm ở phía Bắc của tỉnh Bắc Kạn, được thành lập năm 2003 trên cơ sở tách ra từ huyện Ba Bể theo Nghị định số 56/2003/NĐ-CP. Cùng với quá trình phát triển kinh tế - xã hội, mở rộng sản xuất nông - lâm nghiệp, thương mại và nâng cao mức sống của cư dân, lượng chất thải rắn nói chung và chất thải rắn sinh hoạt (CTRSH) nói riêng trên địa bàn huyện phát sinh ngày một gia tăng.

Tuy nhiên, do đặc thù địa hình núi cao chia cắt mạnh, độ dốc lớn, cơ sở hạ tầng kỹ thuật còn thiếu thốn và nhận thức của người dân về bảo vệ môi trường chưa đồng đều, công tác quản lý chất thải rắn tại huyện còn bộc lộ nhiều hạn chế. Hoạt động thu gom chưa triệt để, rác thải sinh hoạt vẫn tồn đọng tại nhiều cụm dân cư, điểm sản xuất kinh doanh, gây ô nhiễm đất, nước, không khí và ảnh hưởng xấu đến cảnh quan cũng như sức khỏe cộng đồng. Trước thực tế đó, đề tài "Đánh giá hiện trạng xử lý rác thải rắn sinh hoạt và đề xuất một số giải pháp hợp lý tại huyện Pác Nặm - Bắc Kạn" được tác giả Ma Xuân Cương thực hiện nhằm phân tích toàn diện hiện trạng phát sinh, thu gom, xử lý CTRSH và đề xuất các giải pháp khả thi, phù hợp với điều kiện địa phương.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể gồm:

  1. Đánh giá hiện trạng xử lý rác thải rắn sinh hoạt trên địa bàn huyện Pác Nặm;
  2. Tìm hiểu nhận thức, ý thức của người dân địa phương về công tác quản lý rác thải sinh hoạt;
  3. Đề xuất một số giải pháp nhằm quản lý và xử lý nguồn rác thải rắn sinh hoạt một cách hiệu quả, phù hợp với thực tiễn.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hiện trạng xử lý chất thải rắn sinh hoạt và hệ thống các giải pháp quản lý, xử lý rác thải rắn tại huyện Pác Nặm, tỉnh Bắc Kạn.
  • Phạm vi không gian: Thực hiện trên địa bàn 10 đơn vị hành chính cấp xã của huyện Pác Nặm (gồm các xã: Công Bằng, Giáo Hiệu, Nhạn Môn, Bằng Thành, Bộc Bố, Cao Tân, Nghiên Loan, An Thắng, Xuân La, Cổ Linh).
  • Phạm vi thời gian: Quá trình điều tra thực địa và thu thập số liệu diễn ra từ ngày 18/01/2018 đến ngày 25/05/2018.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận được xây dựng dựa trên hệ thống cơ sở pháp lý và các khái niệm khoa học chuyên ngành quản lý môi trường:

  • Khung pháp lý và quy chuẩn: Luật Bảo vệ môi trường số 55/2014/QH13 (đặc biệt là các Điều 95, 96, 97, 98 quy định về trách nhiệm phân loại, thu gom, vận chuyển, tái sử dụng, tái chế, thu hồi năng lượng và xử lý CTR thông thường); Nghị định số 59/2007/NĐ-CP ngày 09/4/2007 của Chính phủ về quản lý chất thải rắn; Quyết định số 2149/QĐ-TTg ngày 17/02/2009 của Thủ tướng Chính phủ phê duyệt Chiến lược quốc gia về quản lý tổng thể CTR đến năm 2025, tầm nhìn đến năm 2050; Quyết định số 798/QĐ-TTg ngày 25/5/2011 của Thủ tướng Chính phủ phê duyệt Chương trình đầu tư xử lý chất thải rắn giai đoạn 2011–2020.
  • Hệ thống khái niệm chuyên ngành: Phân định rõ các thuật ngữ như Chất thải rắn (CTR), Chất thải rắn sinh hoạt (CTRSH), Hoạt động quản lý CTR, Phế liệu, Thu gom, Vận chuyển, Xử lý CTR, Chôn lấp hợp vệ sinh và Tái chế chất thải.

Tác giả đã kết hợp ba phương pháp nghiên cứu cụ thể để thu thập và xử lý số liệu:

  • Phương pháp thu thập số liệu thứ cấp: Kế thừa số liệu thống kê về điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội, hạ tầng kỹ thuật, báo cáo môi trường từ UBND huyện Pác Nặm, Phòng Tài nguyên và Môi trường huyện, Công ty Môi trường Đô thị Bắc Kạn, Sở Tài nguyên và Môi trường tỉnh Bắc Kạn cùng các tài liệu khoa học, quy hoạch liên quan.
  • Phương pháp điều tra, khảo sát thực địa và phỏng vấn: Tiến hành khảo sát hiện trạng tại các điểm tập kết, tuyến đường thu gom và khu vực lò đốt rác; đếm số lượng xe đẩy thu gom và ước lượng khối lượng rác mỗi xe; thiết kế phiếu điều tra phỏng vấn trực tiếp 100 hộ gia đình và cá nhân sinh sống trên địa bàn huyện nhằm thu thập dữ liệu về lượng phát sinh, cách thức xử lý tại chỗ và nhận thức bảo vệ môi trường.
  • Phương pháp phân tích, tổng hợp và xử lý số liệu: Thống kê, so sánh, tính toán tỷ lệ phần trăm khối lượng phát sinh/xử lý và trực quan hóa dữ liệu thông qua các bảng biểu và biểu đồ so sánh.

Nội dung chính theo từng chương

Khóa luận được kết cấu thành 5 phần chính theo đúng chuẩn mực học thuật của Trường Đại học Nông Lâm – Đại học Thái Nguyên:

Phần 1: Mở đầu

Trình bày tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ bài toán môi trường thực tiễn tại huyện miền núi Pác Nặm; nêu rõ 3 mục tiêu nghiên cứu, các yêu cầu khoa học (đảm bảo tính khách quan, chọn mẫu ngẫu nhiên phân bố đều) cùng ý nghĩa học thuật và ý nghĩa thực tiễn trong công tác quản lý môi trường địa phương.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

Hệ thống hóa toàn diện cơ sở khoa học và thực tiễn về CTRSH:

  • Cơ sở khoa học: Nguồn gốc phát sinh (hộ gia đình, thương mại, công sở, y tế, xây dựng, nông nghiệp); phân loại CTR theo thuộc tính vật lý, hóa học, nguồn gốc và mức độ nguy hại; thành phần cơ học của rác; phân tích các tác động tiêu cực của CTRSH đến môi trường đất (làm chai cứng đất, mất cân bằng dinh dưỡng, mầm bệnh), môi trường nước (nước rỉ rác ô nhiễm nguồn nước ngầm và nước mặt), môi trường không khí (khí $CH_4, CO_2, NH_3, H_2S$), sức khỏe con người (gây ra khoảng 22 loại bệnh) và mỹ quan đô thị.
  • Cơ sở thực tiễn: Tổng quan hiện trạng phát sinh và quản lý chất thải rắn trên thế giới (mô hình phân loại tại nguồn và hệ thống DSD của CHLB Đức; tỷ lệ các phương pháp xử lý tại Nhật Bản, Hàn Quốc, Thái Lan...); hiện trạng tại Việt Nam (tốc độ gia tăng CTR đô thị 10–16%/năm, số liệu phát sinh giai đoạn 2007–2010); phân tích ưu, nhược điểm của 4 phương pháp xử lý thông dụng gồm chôn lấp (chiếm 76–82% lượng thu gom, chỉ 16/98 bãi hợp vệ sinh), thiêu đốt, thu hồi tái chế và ủ sinh học tạo mùn hữu cơ; tổng kết bài học kinh nghiệm từ dự án phân loại tại nguồn 3R-HN tại Hà Nội.

Phần 3: Đối tượng, nội dung, và phương pháp nghiên cứu

Xác lập ranh giới đối tượng nghiên cứu, phạm vi không gian 10 xã của huyện Pác Nặm, mốc thời gian thực hiện (18/01/2018 – 25/05/2018); chi tiết hóa 4 nội dung nghiên cứu trọng tâm và quy trình triển khai 3 phương pháp thu thập số liệu thứ cấp, điều tra bảng hỏi 100 hộ dân và kỹ thuật xử lý số liệu.

Phần 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Đây là phần trọng tâm của khóa luận, phản ánh các phát hiện khảo sát thực tế:

1. Điều kiện tự nhiên và kinh tế - xã hội huyện Pác Nặm

Huyện có diện tích tự nhiên 47.364 ha, dân số trên 30.000 người, địa hình núi cao chia cắt mạnh (đỉnh Phja Giạ, Phja Ieng cao trên 1.300 m). Mạng lưới sông suối gồm sông Năng, sông Công Bằng, sông Nghiên Loan và hơn 40 con suối. Độ che phủ rừng đạt 52,3%. Kinh tế chủ yếu là sản xuất nông - lâm nghiệp (trên 2.240 ha lúa, gần 3.000 ha ngô năm 2012) và chăn nuôi đại gia súc; tiểu thủ công nghiệp chưa phát triển; hạ tầng giao thông có 10/10 xã có đường ô tô rải nhựa đến trung tâm nhưng giao thông thôn bản vùng sâu còn hạn chế.

2. Nguồn phát sinh và thành phần cơ học của CTRSH

Nguồn phát sinh chính gồm khu dân cư, chợ, trường học, trạm y tế, cơ quan hành chính và hoạt động nông nghiệp. Khảo sát thành phần cơ học CTRSH tại địa bàn cho kết quả cụ thể:

STT Thành phần cơ học Tỷ lệ (%)
1 Nilon, cao su 25,0
2 Giấy, vải 20,0
3 Sành, sứ, thủy tinh 15,0
4 Rác hữu cơ 12,0
5 Phế thải sắt thép 12,0
6 Đất, đá, gạch vụn 12,0
7 Tạp chất khác 4,0
Tổng 100,0

Khối lượng phát sinh bình quân đạt khoảng 500 kg/ngày/xã; trong đó khu vực trung tâm (xã Bộc Bố) phát sinh cao nhất (861,5 kg/ngày), các xã vùng sâu dao động từ 348,5 – 380,2 kg/ngày.

3. Hiện trạng thu gom, vận chuyển và công nghệ xử lý

  • Thu gom, vận chuyển: Tại trung tâm huyện, rác được tập kết theo cụm và vận chuyển bằng xe kéo tay; chưa có xe chở chuyên dụng; công sở dùng thùng chứa dung tích 240 lít. Tại các xã vùng xa, người dân chủ yếu tự thu gom, vứt rác tại vườn hoặc các bãi đất trống lộ thiên do nhà ở phân tán.
  • Quy trình công nghệ lò đốt rác thôn Khuổi Ỏ (xã Nhạn Môn): Lò đốt đặt cách trung tâm huyện 3 km, công suất thiết kế 300–500 kg/giờ (tương đương $2\text{ m}^3/\text{giờ}$), do Ban Quản lý Chợ và Bến xe Pác Nặm vận hành với 6 công nhân, tiếp nhận trung bình $10\text{ m}^3\text{ rác/ngày}$.
  • Quy trình vận hành: Rác được phân loại sơ bộ $\rightarrow$ rác hữu cơ ủ làm phân, rác trơ/vô cơ đưa vào buồng đốt sơ cấp (650–850°C, công nghệ tự cháy sau khi mồi) $\rightarrow$ buồng đốt thứ cấp hóa khí các chất nguy hại (1050–1250°C, trang bị 2 bép đốt tự động ngắt/mở) $\rightarrow$ khí thải đi qua hệ thống thu hồi nhiệt $\rightarrow$ thiết bị lọc bụi kiểu ướt (hiệu suất 70–80%, khử một phần $SO_x, NO_x$) $\rightarrow$ tháp hấp phụ xử lý khí độc bằng dung dịch nước vôi trong (vòi phun SUS 316) và than hoạt tính hấp phụ Dioxin/Furan $\rightarrow$ tro xỉ định kỳ lưu chứa phục vụ đóng gạch hoặc bón cải tạo đất.

Tổng hợp khối lượng phát sinh và tỷ lệ xử lý thực tế tại 8 xã được điều tra:

STT Tên xã Khối lượng phát sinh (kg/ngày) Lượng rác được xử lý (kg/ngày) Tỷ lệ xử lý (%)
1 Giáo Hiệu 357,9 310,0 86,6
2 Bộc Bố 861,5 730,0 84,7
3 Nhạn Môn 857,8 710,0 82,7
4 Công Bằng 380,2 296,0 79,6
5 Cao Tân 804,8 635,0 78,9
6 Nghiên Loan 348,5 195,0 78,4
7 Xuân La 526,4 380,0 72,1
8 An Thắng 350,5 170,0 67,6

4. Nhận thức cộng đồng và lợi ích kinh tế

Kết quả điều tra 100 hộ dân ghi nhận: 85% hộ theo dõi thông tin môi trường qua truyền thông; 80% hộ có thực hiện phân loại rác tại gia đình; 75% hộ xử lý rác bằng phương pháp đốt thủ công tại nhà; 82% hộ có ý kiến về mức thu phí vệ sinh; 65% hộ tham gia hoạt động tái chế; 15% hộ hoàn toàn không quan tâm đến các vấn đề môi trường. Hoạt động phân loại và thu gom phế liệu nhựa trên địa bàn ước tính mang lại lượng thu hồi đạt 60–70 tạ/tháng.

5. Tồn đọng và hệ thống giải pháp đề xuất

  • Hạn chế tồn đọng: Thiếu kinh phí vận hành và phương tiện chuyên dụng; chưa có trạm trung chuyển rác; rác chưa được phân loại triệt để tại nguồn; nhân viên vận hành lò đốt còn hạn chế về chuyên môn kỹ thuật; ý thức một bộ phận người dân chưa cao, còn hiện tượng vứt rác xuống sông, suối; thiếu chế tài xử phạt hành chính nghiêm khắc.
  • Hệ thống giải pháp: Đề xuất 4 nhóm giải pháp bao gồm: (1) Nhóm chính sách và cơ chế giám sát; (2) Nhóm đầu tư hạ tầng, trang thiết bị (xe gom, dụng cụ bảo hộ, thu phí vệ sinh); (3) Nhóm tuyên truyền giáo dục, phát động phong trào vệ sinh thôn xóm; (4) Nhóm giải pháp kỹ thuật công nghệ (áp dụng kết hợp bãi chôn lấp hợp vệ sinh, duy trì lò đốt đạt chuẩn khí thải, nghiên cứu công nghệ ép kiện thủy lực và mở rộng phương pháp ủ sinh học compost làm phân bón hữu cơ).

Phần 5: Kết luận và kiến nghị

Tóm lược các chỉ số đạt được trong đợt khảo sát thực tế; nêu rõ 4 nhóm kiến nghị cụ thể gửi tới chính quyền địa phương nhằm hoàn thiện mạng lưới thu gom, nâng cao chế độ đãi ngộ cho công nhân vệ sinh, đẩy mạnh tuyên truyền và áp dụng chế tài xử phạt vi phạm môi trường.

Kết quả và đóng góp

  • Kết quả định lượng cụ thể: Khóa luận đã lượng hóa được lượng phát sinh CTRSH tại địa bàn miền núi Pác Nặm dao động từ 250–300 kg/ngày (các xã xa) đến 700–800 kg/ngày (xã trung tâm). Tỷ lệ xử lý trung bình đạt từ 67,6% (xã An Thắng) đến 86,6% (xã Giáo Hiệu). Thành phần nilon, cao su chiếm tỷ trọng cao nhất (25%), tiếp theo là giấy vải (20%), sành sứ thủy tinh (15%), và rác hữu cơ (12%).
  • Đánh giá công nghệ thực tế: Cung cấp mô tả chi tiết thông số kỹ thuật và sơ đồ vận hành của lò đốt rác thôn Khuổi Ỏ (nhiệt độ buồng sơ cấp 650–850°C, thứ cấp 1050–1250°C, xử lý khí thải bằng tháp dập ướt dung dịch vôi và than hoạt tính), ghi nhận khối lượng xử lý đạt bình quân $10\text{ m}^3\text{ rác/ngày}$.
  • Hệ thống giải pháp đồng bộ: Đề xuất các nhóm giải pháp toàn diện từ thể chế, kinh tế (thu hồi phế liệu nhựa 60–70 tạ/tháng), truyền thông xã hội đến định hướng áp dụng các công nghệ kỹ thuật (thiêu đốt đạt chuẩn, ủ phân hữu cơ sinh học, ép kiện giảm thể tích) phù hợp với địa hình miền núi.
  • Đóng góp của nghiên cứu: Cung cấp bộ cơ sở dữ liệu thực địa ban đầu có giá trị thực tiễn cao về quản lý chất thải rắn tại một huyện vùng cao mới thành lập của tỉnh Bắc Kạn, làm cơ sở khoa học để chính quyền địa phương xây dựng quy hoạch và hoàn thiện chính sách bảo vệ môi trường nông thôn.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Quy mô điều tra bảng hỏi giới hạn ở 100 hộ gia đình; bảng tổng hợp chi tiết khối lượng phát sinh và tỷ lệ xử lý mới chỉ thực hiện được tại 8/10 xã; số liệu về hoạt động tái chế, tái sử dụng chưa được thống kê định lượng toàn diện; các thông số ô nhiễm khí thải lò đốt và nước rỉ rác chưa được đo kiểm bằng phương pháp phân tích mẫu trong phòng thí nghiệm.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng phạm vi khảo sát toàn bộ 10 xã của huyện; thực hiện lấy mẫu và phân tích thực nghiệm các chỉ tiêu hóa lý của khí thải lò đốt ($SO_2, NO_x, CO$, bụi, Dioxin/Furan) và tro xỉ thải; nghiên cứu tính khả thi của mô hình ủ compost từ rác thải sinh hoạt hữu cơ kết hợp phế phụ phẩm nông nghiệp quy mô hộ gia đình tại vùng cao.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên, học viên chuyên ngành Khoa học Môi trường, Quản lý Môi trường, Quản lý Tài nguyên và Môi trường thực hiện các đề tài nghiên cứu về quản lý chất thải rắn sinh hoạt khu vực nông thôn, miền núi;
  • Cán bộ quản lý môi trường tại Phòng Tài nguyên và Môi trường cấp huyện, UBND các xã vùng cao trong việc tham khảo mô hình vận hành lò đốt rác quy mô nhỏ và xây dựng mạng lưới thu gom rác phân tán;
  • Các chương trình mục tiêu quốc gia về Xây dựng Nông thôn mới (tiêu chí môi trường) tại các địa bàn có điều kiện kinh tế - xã hội tương đồng.

Câu hỏi thường gặp

1. Khối lượng phát sinh và đặc điểm thành phần CTRSH tại huyện Pác Nặm có điểm gì đáng chú ý?
Khối lượng phát sinh CTRSH bình quân toàn huyện khoảng 500 kg/ngày/xã, trong đó xã Bộc Bố phát sinh cao nhất (861,5 kg/ngày) và xã Nghiên Loan thấp nhất (348,5 kg/ngày). Về thành phần cơ học, nilon và cao su chiếm tỷ lệ cao nhất với 25%, tiếp đến là giấy vải (20%), sành sứ thủy tinh (15%), rác hữu cơ (12%), phế thải sắt thép (12%), đất đá gạch vụn (12%) và tạp chất khác (4%).

2. Lò đốt rác sinh hoạt tại thôn Khuổi Ỏ, xã Nhạn Môn có quy mô và thông số kỹ thuật như thế nào?
Lò đốt được xây dựng tại thôn Khuổi Ỏ, cách trung tâm huyện 3 km, do Ban Quản lý Chợ và Bến xe Pác Nặm vận hành với 6 công nhân, công suất đốt từ 300–500 kg/giờ (tương đương $2\text{ m}^3/\text{giờ}$), tiếp nhận bình quân $10\text{ m}^3\text{ rác/ngày}$. Buồng sơ cấp duy trì ở 650–850°C (tự cháy), buồng thứ cấp duy trì ở 1050–1250°C với 2 bép đốt tự động; khí thải được khử bụi ướt (hiệu suất 70–80%), xử lý qua tháp phun nước vôi trong bằng vòi SUS 316 và than hoạt tính hấp phụ Dioxin/Furan.

3. Tỷ lệ xử lý rác thải rắn sinh hoạt giữa các xã trên địa bàn huyện Pác Nặm chênh lệch ra sao?
Tỷ lệ xử lý đạt cao nhất tại xã Giáo Hiệu (86,6%) và xã Bộc Bố (84,7%), tiếp theo là Nhạn Môn (82,7%), Công Bằng (79,6%), Cao Tân (78,9%), Nghiên Loan (78,4%), Xuân La (72,1%) và thấp nhất là xã An Thắng (67,6%).

4. Kết quả điều tra 100 hộ dân phản ánh nhận thức cộng đồng về CTRSH như thế nào?
Đa số người dân có sự quan tâm đến môi trường: 85% theo dõi thông tin qua truyền thông, 80% có ý thức phân loại rác tại gia đình, 82% có ý kiến về mức thu phí vệ sinh, 75% áp dụng biện pháp đốt rác tại nhà, 65% tham gia hoạt động tái chế và có 15% số hộ hoàn toàn không quan tâm đến các vấn đề môi trường.

5. Lợi ích kinh tế thu được từ hoạt động thu hồi, tái chế phế liệu tại huyện Pác Nặm đạt mức nào?
Theo kết quả khảo sát, thông qua việc thu gom và phân loại rác thải tại nguồn, lượng phế liệu nhựa thu hồi được trên địa bàn huyện có thể đạt khối lượng từ 60 đến 70 tạ/tháng, vừa tạo thêm nguồn thu nhập vừa giảm thiểu phát thải ra môi trường tự nhiên.

Kết luận

Khóa luận của tác giả Ma Xuân Cương đã phản ánh toàn diện thực trạng phát sinh, thu gom và xử lý chất thải rắn sinh hoạt tại huyện vùng cao Pác Nặm, tỉnh Bắc Kạn trong giai đoạn đầu vận hành lò đốt rác tập trung thôn Khuổi Ỏ. Các số liệu điều tra thực tế đã chỉ rõ sự phân hóa về khối lượng phát sinh và hiệu quả xử lý giữa khu vực trung tâm và các xã vùng sâu, đồng thời làm nổi bật những điểm nghẽn về hạ tầng, kinh phí và ý thức phân loại tại nguồn. Hệ thống giải pháp được đề xuất mang tính đồng bộ, sát hợp với điều kiện kinh tế - xã hội đặc thù của một địa phương miền núi phía Bắc.