Đánh giá hiện trạng công tác quản lý rác thải sinh hoạt tại thị trấn triệu sơn huyện triệu sơn tỉnh thanh hóa

Khảo sát, đánh giá hiện trạng quản lý rác thải sinh hoạt tại thị trấn Triệu Sơn, huyện Triệu Sơn, Thanh Hóa. Phân tích thực trạng, đề xuất giải pháp.

Trường đại học

Trường Đại học Lâm nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2016

72
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC HÌNH

DANH MỤC BIỂU ĐỒ

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Tổng quan về chất thải rắn sinh hoạt

1.1.1. Khái niệm chất thải rắn

1.1.2. Nguồn gốc phát sinh chất thải rắn sinh hoạt

1.1.3. Thành phần chất thải rắn sinh hoạt

1.1.4. Ảnh hưởng của chất thải rắn sinh hoạt đến môi trường và sức khỏe cộng đồng

1.1.5. Các phương pháp xử lý chất thải rắn sinh hoạt

1.2. Hiện trạng quản lý rác thải sinh hoạt trên thế giới và Việt Nam

1.2.1. Tình hình quản lý rác thải sinh hoạt tại một số nước trên thế giới

1.2.2. Tình hình quản lý rác thải sinh hoạt ở Việt Nam

1.3. Các vấn đề rác thải sinh hoạt khu vực nghiên cứu

1.4. Các văn bản đã ban hành trong lĩnh vực quản lý chất thải rắn

2. CHƯƠNG 2: MỤC TIÊU, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Mục tiêu nghiên cứu

2.1.1. Mục tiêu chung

2.1.2. Mục tiêu cụ thể

2.2. Phạm vi nghiên cứu

2.3. Nội dung nghiên cứu

2.3.1. Điều tra hiện trạng và hệ thống quản lý rác thải sinh hoạt tại thị trấn Triệu Sơn, huyện Triệu Sơn, Thanh Hóa

2.3.2. Đánh giá hiệu quả công tác quản lý rác thải sinh hoạt trên địa bàn thị trấn Triệu Sơn

2.3.3. Dự báo khối lượng rác thải sinh hoạt của thị trấn trong giai đoạn 2016 - 2020

2.3.4. Đề xuất giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả quản lý rác thải sinh hoạt trên địa bàn thị trấn Triệu Sơn

2.4. Phương pháp nghiên cứu

2.4.1. Thu thập tài liệu thứ cấp

2.4.2. Thu thập tài liệu sơ cấp

2.4.3. Phương pháp tính toán dự báo lượng CTR phát sinh

2.4.4. Phương pháp chuyên gia

2.4.5. Tổng hợp và xử lý số liệu

3. CHƯƠNG 3: ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN - KINH TẾ - XÃ HỘI

3.1. Điều kiện tự nhiên

3.1.1. Vị trí địa lý

3.1.2. Các nguồn tài nguyên

3.2. Điều kiện kinh tế - xã hội

3.3. Cơ sở hạ tầng

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

4.1. Hiện trạng và hệ thống quản lý rác thải sinh hoạt tại thị trấn Triệu Sơn

4.1.1. Hiện trạng chất thải rắn sinh hoạt

4.1.2. Hệ thống quản lý rác thải sinh hoạt của thị trấn Triệu Sơn

4.2. Đánh giá hiệu quả công tác quản lý rác thải sinh hoạt tại thị trấn Triệu Sơn

4.2.1. Đánh giá hiệu quả công tác quản lý

4.2.2. Đánh giá hiệu quả công tác xử lý rác thải sinh hoạt

4.2.3. Những hạn chế trong công tác quản lý rác thải sinh hoạt tại thị trấn

4.2.4. Nhận thức của người dân, cán bộ quản lý, công nhân thu gom trong việc bảo vệ môi trường

4.3. Dự báo khối lượng rác thải sinh hoạt của thị trấn trong giai đoạn 2016- 2020

4.4. Đề xuất giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả quản lý rác thải sinh hoạt trên địa bàn thị trấn Triệu Sơn

4.4.1. Giải pháp quản lý, thu gom và phân loại rác thải tại nguồn thị trấn Triệu Sơn

4.4.2. Giải pháp xử lý rác thải sinh hoạt

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Toàn cảnh hiện trạng quản lý rác thải sinh hoạt Triệu Sơn

Thị trấn Triệu Sơn, trung tâm kinh tế - xã hội của huyện Triệu Sơn, tỉnh Thanh Hóa, đang đối mặt với những thách thức lớn về môi trường do quá trình đô thị hóa nhanh chóng. Sự phát triển kinh tế và gia tăng dân số đã kéo theo lượng rác thải sinh hoạt ngày càng tăng, đặt ra yêu cầu cấp thiết về một hệ thống quản lý hiệu quả. Dựa trên nghiên cứu chi tiết của Phạm Thị Minh Hằng (2016), bài viết này đánh giá sâu sắc thực trạng quản lý rác thải tại địa phương. Nghiên cứu chỉ ra rằng tổng lượng rác phát sinh mỗi ngày lên tới 5,5 tấn, nhưng hiệu quả thu gom chỉ đạt 70%. Khối lượng rác thải chưa được xử lý triệt để đang gây ra nhiều hệ lụy, từ ô nhiễm môi trường do rác thải đến các rủi ro về sức khỏe cộng đồng. Việc phân tích hiện trạng này là cơ sở quan trọng để đề xuất các giải pháp quản lý rác thải phù hợp, hướng tới mục tiêu phát triển bền vững cho thị trấn. Các dữ liệu cho thấy một bức tranh vừa có nỗ lực ban đầu trong công tác thu gom, vừa tồn tại nhiều bất cập cần được giải quyết ngay lập tức.

1.1. Phân tích nguồn gốc và khối lượng rác thải phát sinh

Rác thải sinh hoạt tại thị trấn Triệu Sơn phát sinh từ nhiều nguồn đa dạng. Theo số liệu từ Trung tâm Quan trắc và BVMT Thanh Hóa, nguồn phát sinh lớn nhất là từ khu dân cư, chiếm tới 69,2% tổng lượng rác với khối lượng 3,8 tấn/ngày. Các nguồn khác bao gồm chợ Giắt (11,11%), đường phố (9,47%), và hoạt động thương nghiệp (7,46%). Nghiên cứu thực địa cho thấy hệ số phát thải bình quân là 0,51 kg/người/ngày. Con số này có xu hướng tăng mạnh vào các dịp lễ, Tết, gây áp lực lớn lên hệ thống thu gom rác thải sinh hoạt. Khối lượng rác thải không ngừng gia tăng là minh chứng rõ nét cho sự thay đổi trong lối sống và tiêu dùng, đồng thời đặt ra bài toán về năng lực quản lý cho chính quyền địa phương, cụ thể là UBND huyện Triệu Sơn.

1.2. Đặc điểm thành phần rác thải sinh hoạt tại địa phương

Thành phần rác thải là yếu tố quyết định đến việc lựa chọn công nghệ xử lý. Tại thị trấn Triệu Sơn, dữ liệu từ công ty môi trường đô thị Lam Sơn cho thấy rác thải có hàm lượng chất hữu cơ dễ phân hủy rất cao, chiếm đến 65,5%. Các thành phần còn lại bao gồm chất dẻo (8,28%), da, cao su, vải vụn (6,92%), và các chất trơ như thủy tinh, gạch đá (5,40%). Tỷ lệ hữu cơ cao mở ra tiềm năng lớn cho việc áp dụng các phương pháp xử lý sinh học như ủ compost để tái chế rác thải thành phân bón, phục vụ nông nghiệp. Tuy nhiên, một thực tế đáng báo động là 100% hộ dân được khảo sát chưa thực hiện phân loại rác tại nguồn, khiến tất cả các loại rác bị trộn lẫn, gây khó khăn cho quá trình xử lý và làm lãng phí nguồn tài nguyên quý giá từ rác.

II. Thách thức trong quản lý rác thải và tác động môi trường

Công tác quản lý rác thải sinh hoạt tại thị trấn Triệu Sơn đang đối mặt với nhiều thách thức nghiêm trọng. Mặc dù đã có đơn vị chuyên trách thu gom, hiệu suất chỉ đạt 70% đồng nghĩa với việc khoảng 1,65 tấn rác bị tồn đọng hoặc thải bỏ không đúng nơi quy định mỗi ngày. Tình trạng này không chỉ làm mất mỹ quan đô thị mà còn là nguồn gốc của nhiều vấn đề môi trường và xã hội phức tạp. Rác thải không được xử lý đúng quy trình xử lý chất thải rắn mà chỉ được chôn lấp sơ sài tại bãi rác Triệu Sơn đã gây quá tải và ô nhiễm nặng nề. Nước rỉ rác ngấm xuống đất và nguồn nước ngầm, trong khi mùi hôi thối phát tán ra không khí, ảnh hưởng trực tiếp đến đời sống và sức khỏe cộng đồng xung quanh. Thêm vào đó, ý thức người dân về rác thải còn hạn chế, đặc biệt là trong việc phân loại rác tại nguồn, càng làm cho vấn đề trở nên khó giải quyết hơn. Đây là những rào cản lớn cần sự vào cuộc đồng bộ của cả hệ thống chính trị và người dân.

2.1. Hiện trạng ô nhiễm môi trường do rác thải chưa qua xử lý

Việc rác thải sinh hoạt không được xử lý triệt để đã và đang gây ra tình trạng ô nhiễm môi trường do rác thải ở mức độ đáng báo động tại thị trấn Triệu Sơn. Lượng rác tồn đọng, cùng với rác được đưa đến bãi rác Triệu Sơn tại Đồi Mốc (xã Dân Lực) mà không có biện pháp chôn lấp hợp vệ sinh, đã tạo thành các điểm nóng ô nhiễm. Nước rỉ rác với nồng độ chất hữu cơ và kim loại nặng cao thấm xuống lòng đất, đe dọa trực tiếp đến chất lượng nước ngầm. Môi trường không khí cũng bị ảnh hưởng bởi mùi hôi thối từ quá trình phân hủy kỵ khí và việc đốt rác tự phát của người dân. Tình trạng vệ sinh môi trường nông thôn và đô thị xuống cấp rõ rệt, gây mất mỹ quan và suy giảm chất lượng sống.

2.2. Tác động của rác thải sinh hoạt đến sức khỏe cộng đồng

Môi trường ô nhiễm trực tiếp tác động tiêu cực đến sức khỏe cộng đồng. Các bãi rác tự phát và khu vực tập kết rác tạm thời là nơi sinh sản lý tưởng của ruồi, muỗi, chuột và các vi sinh vật gây bệnh, làm tăng nguy cơ bùng phát các dịch bệnh truyền nhiễm. Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), người dân sống gần các bãi chôn lấp không hợp vệ sinh có tỷ lệ mắc các bệnh về đường hô hấp, tiêu hóa và ung thư cao hơn. Nguồn nước bị ô nhiễm bởi nước rỉ rác cũng là nguyên nhân gây ra các bệnh ngoài da và các bệnh viêm nhiễm khác. Đây là một lời cảnh báo về sự cần thiết phải có những giải pháp quản lý rác thải an toàn và hiệu quả để bảo vệ sức khỏe cho người dân thị trấn.

2.3. Hạn chế về ý thức người dân trong việc phân loại rác

Một trong những thách thức lớn nhất là ý thức người dân về rác thải. Kết quả khảo sát cho thấy gần 92% người dân hiểu về tầm quan trọng của việc phân loại rác, nhưng chỉ có 2,5% thực sự thực hiện. Việc không phân loại rác tại nguồn khiến rác hữu cơ, rác tái chế và chất thải nguy hại bị trộn lẫn. Điều này không chỉ gây lãng phí tài nguyên, tăng gánh nặng cho bãi chôn lấp mà còn làm tăng chi phí thu gom rác và xử lý. Nguyên nhân của tình trạng này đến từ thói quen lâu năm và sự thiếu vắng các chương trình tuyên truyền, hướng dẫn cụ thể, cũng như thiếu hạ tầng đồng bộ (thùng rác riêng, lịch thu gom riêng) để khuyến khích người dân tham gia.

III. Cách thức thu gom và vận chuyển rác thải sinh hoạt hiện nay

Hệ thống thu gom rác thải sinh hoạt tại thị trấn Triệu Sơn được tổ chức và vận hành bởi Đội đảm bảo Giao thông, dưới sự chỉ đạo của UBND huyện Triệu Sơn và Phòng Tài nguyên Môi trường. Mặc dù còn nhiều hạn chế, hệ thống này đã hình thành một quy trình hoạt động tương đối ổn định. Hàng ngày, đội ngũ công nhân vệ sinh thực hiện thu gom rác từ các hộ gia đình, cơ quan, trường học và các điểm công cộng. Hoạt động này góp phần quan trọng vào việc duy trì vệ sinh môi trường nông thôn và đô thị, giảm thiểu lượng rác thải tồn đọng trên đường phố. Tuy nhiên, quy trình xử lý chất thải rắn còn rất đơn giản, chủ yếu dừng lại ở khâu thu gom và vận chuyển đến bãi rác tập trung mà chưa có giai đoạn xử lý đúng nghĩa. Phương tiện và trang thiết bị cho công nhân còn thô sơ, gây khó khăn và tiềm ẩn rủi ro trong quá trình làm việc. Việc tìm hiểu kỹ quy trình này giúp xác định các điểm nghẽn để đề xuất giải pháp cải tiến phù hợp.

3.1. Quy trình thu gom rác từ các nguồn phát sinh chính

Công tác thu gom được thực hiện hàng ngày, chủ yếu vào sáng sớm (từ 2h đến 6h) để tránh ảnh hưởng đến giao thông. Đội ngũ công nhân gồm 9 người sử dụng các xe đẩy tay để đi vào từng ngõ, phố thu gom rác do các hộ dân để sẵn. Đối với các trục đường chính, chợ Giắt và các cơ quan, 100 thùng rác công cộng đã được lắp đặt để tập trung rác. Sau khi thu gom, rác từ các xe đẩy tay được tập kết tại các điểm trung chuyển tạm thời. Dù có nỗ lực, việc thu gom vẫn còn bỏ sót ở một số khu vực, và các điểm tập kết tạm thời thường xuyên trong tình trạng quá tải, gây mùi hôi và mất mỹ quan.

3.2. Hoạt động vận chuyển và xử lý rác tại bãi rác Triệu Sơn

Từ các điểm tập kết tạm, một xe cơ giới chuyên dụng sẽ thực hiện công đoạn vận chuyển và xử lý rác. Toàn bộ khối lượng rác thu gom được sẽ được chở thẳng đến bãi rác Triệu Sơn đặt tại khu vực Đồi Mốc, xã Dân Lực. Cần nhấn mạnh rằng, tại đây chưa có một nhà máy hay công nghệ xử lý rác thải hiện đại nào. Hoạt động "xử lý" thực chất chỉ là đổ rác lộ thiên và san gạt, không có lớp lót chống thấm, không có hệ thống thu gom nước rỉ rác hay khí gas. Phương pháp này tiềm ẩn nguy cơ ô nhiễm môi trường do rác thải rất cao và không phải là một giải pháp bền vững cho tương lai.

IV. Phân tích đánh giá hiệu quả công tác quản lý rác tại đây

Việc đánh giá hiệu quả là bước quan trọng để xác định những điểm mạnh cần phát huy và những yếu kém cần khắc phục trong hệ thống quản lý rác thải sinh hoạt tại thị trấn Triệu Sơn. Dựa trên các số liệu khảo sát và dự báo khoa học từ nghiên cứu, có thể thấy công tác quản lý đã đạt được một số kết quả ban đầu trong việc duy trì vệ sinh đường phố. Tuy nhiên, khi xét trên các tiêu chí về môi trường, kinh tế và xã hội, hệ thống hiện tại bộc lộ nhiều hạn chế nghiêm trọng. Tỷ lệ thu gom chưa đạt 100%, chưa có hoạt động tái chế rác thải, và phương pháp xử lý cuối cùng không đảm bảo vệ sinh. Mức độ hài lòng của người dân còn chưa cao, và dự báo về khối lượng rác thải ngày càng tăng cho thấy hệ thống hiện tại sẽ sớm trở nên quá tải nếu không có những cải tiến mang tính đột phá. Phân tích sâu hơn về các khía cạnh này sẽ cung cấp bằng chứng vững chắc cho việc xây dựng các giải pháp quản lý rác thải mới.

4.1. Mức độ hài lòng của người dân về dịch vụ thu gom rác

Khảo sát ý kiến người dân cho thấy một bức tranh đa chiều. Mặc dù dịch vụ thu gom rác thải sinh hoạt đã được triển khai, mức độ hài lòng của cộng đồng chưa cao. Cụ thể, chỉ 23,25% người dân cảm thấy "hài lòng", trong khi phần lớn còn lại đánh giá ở mức "bình thường" hoặc "không hài lòng" (theo Biểu đồ 4.1 của nghiên cứu). Các nguyên nhân chính bao gồm tình trạng rác bị bỏ sót, các điểm tập kết tạm gây ô nhiễm và tần suất thu gom chưa hợp lý ở một số khu vực. Sự hài lòng của người dân là thước đo quan trọng cho hiệu quả của dịch vụ công, và kết quả này cho thấy đơn vị vận hành cần cải thiện chất lượng dịch vụ.

4.2. Phân tích chi phí và ý kiến về mức phí vệ sinh môi trường

Về khía cạnh tài chính, chi phí thu gom rác hiện được chi trả một phần qua phí vệ sinh môi trường (VSMT) do người dân đóng góp. Kết quả phỏng vấn cho thấy đa số (75%) người dân cho rằng mức phí hiện tại là "trung bình", có thể chấp nhận được. Chỉ 15% cho là "cao" và 10% cho là "thấp". Điều này cho thấy người dân sẵn sàng chi trả cho dịch vụ, nhưng mong muốn nhận lại một chất lượng tương xứng. Việc minh bạch hóa và sử dụng hiệu quả nguồn thu từ phí VSMT để tái đầu tư, cải thiện trang thiết bị và công nghệ là yếu tố then chốt để nâng cao hiệu quả quản lý.

4.3. Dự báo khối lượng rác thải sinh hoạt trong tương lai

Nghiên cứu đã đưa ra dự báo về khối lượng rác thải cho giai đoạn 2016-2020. Theo đó, tổng lượng rác hàng năm sẽ tăng từ 1384,05 tấn lên 1440,24 tấn, với tốc độ tăng trung bình 0,8%/năm. Mặc dù tốc độ tăng không quá đột biến, sự tích lũy liên tục qua các năm sẽ tạo ra một áp lực khổng lồ lên bãi rác Triệu Sơn vốn đã quá tải. Dự báo này là một cảnh báo sớm, nhấn mạnh sự cấp bách của việc phải xây dựng và áp dụng một mô hình xử lý rác thải mới, bền vững hơn thay vì chỉ dựa vào chôn lấp.

V. Top giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý rác thải tại đây

Để giải quyết triệt để các thách thức hiện hữu, nghiên cứu đã đề xuất một hệ thống các giải pháp quản lý rác thải toàn diện, kết hợp giữa quản lý, kỹ thuật và nâng cao nhận thức cộng đồng. Các giải pháp này không chỉ tập trung vào việc cải thiện khâu thu gom, vận chuyển mà còn hướng đến một quy trình xử lý chất thải rắn bền vững, giảm thiểu chôn lấp và tối đa hóa việc tái chế rác thải. Trọng tâm của các đề xuất là việc triển khai phân loại rác tại nguồn và đầu tư vào công nghệ xử lý phù hợp với đặc điểm rác thải của địa phương. Việc áp dụng đồng bộ các giải pháp này, với sự chỉ đạo quyết liệt từ UBND huyện Triệu Sơn và sự hưởng ứng của người dân, sẽ tạo ra một bước chuyển mình mạnh mẽ trong công tác bảo vệ môi trường, phù hợp với chính sách môi trường tỉnh Thanh Hóa và xu thế phát triển chung.

5.1. Cải tiến giải pháp quản lý thu gom và phân loại rác

Về quản lý, cần xây dựng một cơ chế phối hợp chặt chẽ hơn giữa chính quyền, đơn vị thu gom và cộng đồng. Cần ban hành các quy định cụ thể về phân loại rác tại nguồn, đi kèm với các chương trình tuyên truyền, giáo dục sâu rộng để thay đổi ý thức người dân về rác thải. Đồng thời, hệ thống thu gom cần được nâng cấp với các phương tiện hiện đại hơn, bố trí thêm các thùng rác hai ngăn (hữu cơ và còn lại) và tối ưu hóa lịch trình thu gom. Chế độ đãi ngộ cho công nhân vệ sinh cũng cần được quan tâm để khuyến khích họ làm việc hiệu quả hơn.

5.2. Xây dựng mô hình xử lý rác thải bền vững Công nghệ SERAPHIN

Đây là giải pháp kỹ thuật mang tính đột phá được đề xuất trong nghiên cứu. Với thành phần rác có tới 65,5% là chất hữu cơ, việc xây dựng một nhà máy sản xuất phân bón vi sinh theo công nghệ SERAPHIN là hoàn toàn khả thi và hiệu quả. Mô hình xử lý rác thải này sẽ biến một phần lớn rác thải thành phân compost có giá trị, phục vụ cho nông nghiệp địa phương. Việc này không chỉ giải quyết vấn đề ô nhiễm môi trường do rác thải mà còn tạo ra lợi ích kinh tế, giảm đáng kể lượng rác phải chôn lấp, kéo dài tuổi thọ của bãi rác Triệu Sơn, và hiện thực hóa mục tiêu kinh tế tuần hoàn.

04/10/2025
Đánh giá hiện trạng công tác quản lý rác thải sinh hoạt tại thị trấn triệu sơn huyện triệu sơn tỉnh thanh hóa

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Nền kinh tế Việt Nam đang có những bƣớc chuyển mình mạnh mẽ. Quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa đang diễn ra hết sức khẩn trƣơng, có nhiều chuyển biến tích cực. Qúa trình phát triển này làm cho đất nƣớc có nhiều chuyển biến tích cực nhƣ: tạo ra nguồn việc làm, nâng cao thu nhập cho ngƣời dân và chất lƣợng cuộc sống của con ngƣời ngày càng đƣợc cải thiện. Từ đó dẫn đến nhu cầu sinh hoạt tiêu thụ và sử dụng sản phẩm hàng hóa của con ngƣời ngày càng lớn, lƣợng chất thải phát sinh trong hoạt động của con ngƣời nhƣ sản xuất, tiêu dùng… cũng tăng lên theo tỷ lệ.

Bên cạnh đó kinh tế phát triển kèm theo đó là sự phát triển của dân số đang gia tăng rất nhanh, các khu đô thị nhanh chóng đƣợc xây dựng và mở rộng từ thành phố đến những nơi lân cận. Cùng với sự phát triển của các đô thị thì vấn đề ô nhiễm môi trƣờng đang trở thành một đề tài mang tính thách thức đối với nƣớc ta nói riêng, và trên thế giới nói chung, một trong những loại chất thải đang gây ảnh hƣởng nghiêm trọng đến môi trƣờng sống hiện nay đó là chất thải rắn sinh hoạt. Thị trấn Triệu Sơn nằm ở trung tâm huyện Triệu sơn, tỉnh Thanh Hóa là một trong những thị trấn của tỉnh Thanh Hóa chƣa có hệ thống xử lý rác thải sinh hoạt hợp vệ sinh theo QCVN. Trong những năm gần đây, lƣợng rác thải phát sinh ngày càng gia tăng, đã có nhiều bãi rác lộ thiên xuất hiện gần khu vực dân cƣ không đƣợc quản lý.

Nếu không có biện pháp xử lý kịp thời thì lƣợng rác thải sinh hoạt đó không chỉ gây mất cảnh quan môi trƣờng mà còn ảnh hƣởng nghiêm trọng tới môi trƣờng và sức khỏe ngƣời dân sống gần các bãi rác. Từ những thực tế trên tôi đã tiến hành nghiên cứu đề tài: “Đánh giá hiện trạng công tác quản lý rác thải sinh hoạt tại thị trấn Triệu Sơn, huyện Triệu Sơn, tỉnh Thanh Hóa”. 1 CHƢƠNG 1 TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Tổng quan về chất thải rắn sinh hoạt 1.1 Khái niệm chất thải rắn Chất thải: là vật chất ở thể rắn, lỏng, khí đƣợc thải ra từ hoạt động sản xuất, kinh doanh, dịch vụ, sinh hoạt hoặc hoạt động khác (Lê Văn Khoa, 2009) [5].

Chất thải rắn: CTR là toàn bộ các tạp chất đƣợc con ngƣời loại bỏ trong các hoạt động kinh tế xã hội của mình (bao gồm các hoạt động sản xuất, các hoạt động sống và duy trì sự tồn tại của cộng đồng). Trong đó quan trọng nhất là các chất thải ra từ hoạt động sản xuất và hoạt động sống (Trần Hiếu Nhuệ và cộng sự, 2001) [7]. Rác thải sinh hoạt: là các chất thải có liên quan tới các hoạt động của con ngƣời, nguồn tạo thành chủ yếu từ các khu dân cƣ, các cơ quan, trƣờng học, các trung tâm dịch vụ thƣơng mại. Chất thải rắn sinh hoạt có thành phần bao gồm cả kim loại, giấy vụn, sành sứ .2 Nguồn gốc phát sinh chất thải rắn sinh hoạt Nguồn gốc phát sinh, thành phần và tốc độ phát sinh của CTR là cơ sở quan trọng trong thiết kế, lựa chọn công nghệ xử lý và đề xuất chƣơng trình quản lý CTR thích hợp.

Nguồn gốc phát sinh chất thải rắn bao gồm - Từ các khu dân cƣ (chất thải sinh hoạt). - Từ các công sở trƣờng học, công trình công cộng. - Từ các dịch vụ đô thị. - Từ các hoạt động công nghiệp.

- Từ các hoạt động nông nghiệp. - Từ các hoạt động xây dựng đô thị. 2 Nhà dân, Cơ quan, Khu vui khu dân cƣ trƣờng học chơi, giải trí Bệnh viện, Chợ, bến xe, Chất thải rắn ` nhà ga cơ sở y tế Giao thông, xây Nông nghiệp, Khu công hoạt động xử lý nghiệp, nhà máy dựng rác thải xí nghiệp Hình 1.1: Nguồn phát sinh chất thải rắn [8] ( Nguồn: Trần Thị Mỹ Diệu, Nguyễn Trung Việt,2007) 1. Phân loại Mỗi cách phân loại có một mục đích nhất định nhằm phục vụ cho việc nghiên cứu, sử dụng hay kiểm soát và quản lý chất thải có hiệu quả.

Phân loại theo bản chất nguồn tạo thành: Chất thải rắn sinh hoạt: là những chất thải liên quan đến hoạt động sống của con ngƣời, nguồn tạo thành chủ yếu từ các khu dân cƣ, các cơ quan, trƣờng học, các trung tâm dịch vụ, thƣơng mại. Chất thải rắn công nghiệp: là chất thải phát sinh từ các hoạt động sản xuất công ngiệp, thủ công nghiệp nhƣ bao bì đóng gói sản phẩm, chất thải xây dựng, đất đá, các vật liệu nhƣ kim loại, chất dẻo…. Chất thải nông nghiệp: là lƣợng rác thải phát sinh từ các hoạt động nhƣ trồng trọt, chăn nuôi, thu hoạch từ các loại cây trồng… Phân loại theo mức độ nguy hại: 3 Chất thải nguy hại: bao gồm các loại chất dễ gây phản ứng, độc hại, chất sinh học dễ thối rửa, các chất dễ cháy, nổ hoặc các chất thải phóng xạ, các chất thải nhiễm khuẩn, lây lan…. Có nguy cơ đe dọa tới sức khỏe con ngƣời, động vật và cây cỏ.

Chất thải y tế nguy hại: là chất thải có chứa các hợp chất có một trong các đặc tính gây nguy hại trực tiếp hoặc tƣơng tác với các chất khác gây nguy hại với môi trƣờng và sức khỏe của cộng đồng, phát sinh từ trạm y tế, bệnh viện. Chất thải không nguy hại: là những loại chất thải không chứa các chất và hợp chất có một số trong các đặc tính nguy hại trực tiếp hoặc tƣơng tác thành phần. Trên thực tế, các loại rác thải này đƣợc thu gom tập trung, phân bố xen kẽ với nhau rất phức tạp nên rất khó khăn trong công tác xử lý. Thành phần chất thải rắn sinh hoạt Chất thải rắn sinh hoạt có thành phần rất phức tạp và luôn biến đổi vì thành phần của rác thải phụ thuộc vào mức sống, mức độ tiện nghi của con ngƣời, trình độ phát triển kinh tế và trình độ văn minh theo từng mùa trong năm của từng khu vực.

Về tính chất của RTSH: Tính chất của RTSH có vai trò hết sức quan trọng trong công tác quản lý vì nó quyết định đến việc lựa chọn các phƣơng pháp quản lý và xử lý rác thải. RTSH có những đặc trƣng về tỷ trọng, thành phần, độ ẩm và kích thƣớc. Trong đó: + Tỷ trọng cũng nhƣ lƣợng phát sinh rác thải dao động rất lớn giứa các nƣớc khác nhau: Ở các nƣớc đang phát triển có tỷ trọng rác thải cao hơn các nƣớc phát triển. Ở Mỹ, tỷ trọng này là 100kg/m3, ở Anh là 150 kg/m3, ở Singapore là 175 kg/m3, ở Thái Lan là 250 kg/m3… còn ở Ấn Độ, Việt Nam là 500 kg/m3.

Tỷ trọng của RTSH quyết định việc lựa chọn các trang thiết bị vận chuyển, thu gom và xử lý… 4 + Độ ẩm và kích thƣớc của RTSH cũng ảnh hƣởng lớn đến công tác quản lý rác thải. + Thành phần RTSH ở các đô thị khác nhau giữa các quốc gia khác nhau cũng khác nhau. Thành phần chất thải rắn sinh hoạt ở Mỹ [1] STT Thành phần Tỷ lệ % theo khối lƣợng 1 Giấy 34,2 2 Kính Vỡ 5,2 3 Kim Loại 7,6 4 Nhựa 11,8 5 Vải, sợi, da, cao su… 7,6 6 Thực phẩm 11,9 7 Rác quét sân 13,1 8 Gỗ 5,7 9 Các chất hữa cơ khác 3,4 (Nguồn: Cơ quan bảo vệ môi trường Mỹ, báo cáo môi trường về chất thải rắn, 2013) Ở Việt Nam, các đô thị khác nhau thì thành phần và tính chất của chất thải cũng khác nhau. Thể hiện ở bảng 1.

Thành phần chất thải sinh hoạt ở một số đô thị Việt Nam [1] (% theo khối lƣợng) Bà STT Thành phần chất thải Hà TP Hải Hạ Bình Rịa Nội HCM Phòng Long Dƣơng Vũng Tàu 1 Chất hữu cơ, thực phẩm 49,1 60,14 53,22 53,7 69,36 69,87 2 Palastic, nilon, nhựa, chai lọ 15,6 3,13 8,3 8,1 6,45 2,38 3 Giay vụn, catton 1,89 5,35 6,64 12,5 5,47 4,12 4 Kim loại, vỏ hộp 6,03 1,24 0,3 0,4 1,43 0,86 5 Thủy tinh, mảnh vỡ thủy tinh 7,24 4,12 3,75 4,7 2,24 3,47 6 Cao su, giả da 0,55 3,23 3,65 0,8 2,27 1,16 7 Các chất nguy hại 0,9 1,27 1,75 1,1 0,23 0,14 8 Đất đá, gạch, cành cây 18,69 21,52 22,39 18,7 12,55 18 Tổng 100 100 100 100 100 100 (Nguồn: Theo báo cáo của Cục môi trường,2013) 5 1.5 Ảnh hưởng của chất thải rắn sinh hoạt đến môi trường và sức khỏe cộng đồng Đối với môi trường đất: CTR sinh hoạt nằm rải rác không đƣợc thu gom sẽ lƣu trữ lại trong đất, một số loại chất khó phân hủy nhƣ túi nilon, vỏ nilon, …nằm lại trong đất làm ảnh hƣởng tới môi trƣờng đất làm thay đổi cơ cấu đất, đất trở nên khô cằn, các vi sinh vật trong đất bị chết. Đặc biệt là chất thải rắn nguy hại chứa nhiều độc tố nhƣ hóa chất, KLN, chất phóng xạ…nếu không đƣợc xử lý đúng cách mà đƣợc chôn lấp nhƣ rác thải thông thƣờng thì nguy cơ gây ô nhiễm môi trƣờng là rất cao. Đối với môi trường nước: Chất ô nhiễm trong nƣớc rỉ rác ở các bãi chôn lấp rác là tác nhân gây ô nhiễm nguồn nƣớc ngầm trong khu vực và các nguồn nƣớc ao, hồ, sông, suối lân cận. Tại các bãi rác, nếu không đƣợc tạo lớp phủ chống thấm hạn chế tối đa nƣớc chàn tràn qua cũng có thể gây ô nhiễm nguồn nƣớc mặt.

Đối với môi trƣờng nƣớc dƣới đất, vấn đề nhiễm bẩn Nito ở tầng nông cũng là hậu quả do nƣớc rỉ rác và việc vứt bừa bãi rác lộ thiên không có các biện pháp kiểm soát nghiêm nghặt. Nƣớc hình thành trong các bãi chôn lấp có hàm lƣợng chất hữu cơ và chất dinh dƣỡng cao với COD từ 7.000 mg/l, BOD từ 5.000 mg/l cùng với hàm lƣợng cao của photpho và ammoniac gây ô nhiễm nguồn nƣớc mặt sinh hoặt của các hộ dân. Đối với môi trường không khí: Tại các trạm trung chuyển rác xen kẽ khu dân cƣ là nguồn gây ô nhiễm môi trƣờng không khí do mùi hôi từ rác, bụi cuốn theo lên khi xúc rác, bụi khói, tiếng ồn và các khí thải độc hại từ các xe thu gom, vận chuyển rác. Đặc biệt, tại các bãi chôn lấp rác thải lộ thiên mùi hôi thối còn ảnh hƣởng đến kinh tế và sức khỏe của ngƣời dân.

Rác có thành phần sinh học dễ phân hủy cùng với điều kiện khí hậu có nhiệt độ và độ ẩm cao nên sau một thời gian ngắn chúng bị phân hủy hiếm khí 6 và kị khí sinh ra các chất độc hại và có mùi hôi khó chịu nhƣ CO2, CO, H2S, CH4, NH3…Ngay từ khâu thu gom đến bãi chôn lấp. Khí mêtan có thể gây phát sinh chất thải thứ cấp nguy hại.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ