Luận văn: Tính hữu hiệu của Hệ thống Kiểm soát nội bộ ở Doanh nghiệp vừa và nhỏ

Luận văn phân tích sâu tính hữu hiệu của hệ thống kiểm soát nội bộ tại các DNVVN Việt Nam, dựa trên cơ sở lý thuyết và kết quả khảo sát thực tế.

Chuyên ngành

Kế toán

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ kinh tế

2020

110
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Vai trò Hệ thống Kiểm soát nội bộ với DN vừa và nhỏ VN

Trong bối cảnh kinh tế hội nhập, doanh nghiệp vừa và nhỏ (DNVVN) tại Việt Nam chiếm gần 98,1% tổng số doanh nghiệp, đóng góp 40% vào GDP và tạo ra 50% việc làm (Tổng cục Thống kê, 2017). Tuy nhiên, đặc thù quy mô nhỏ, nguồn lực hạn chế và quản trị chưa chuyên nghiệp khiến các DNVVN đối mặt với nhiều rủi ro. Hệ thống kiểm soát nội bộ (HTKSNB) không còn là khái niệm xa xỉ mà đã trở thành một công cụ quản trị thiết yếu. Một HTKSNB hữu hiệu được xem là "tuyến phòng thủ tốt nhất chống lại sự thất bại trong kinh doanh" (IFAC, 2012), giúp doanh nghiệp bảo vệ tài sản, đảm bảo hiệu quả hoạt động và tăng cường lợi thế cạnh tranh. Việc xây dựng và vận hành một hệ thống này giúp các nhà quản lý xác định sự an toàn của nguồn vốn, kịp thời nắm bắt tình hình hoạt động và đưa ra quyết định chính xác. Đặc biệt, khi chủ sở hữu và nhà điều hành tách rời, HTKSNB trở thành công cụ không thể thiếu để bảo vệ quyền lợi của nhà đầu tư và tạo dựng lòng tin. Nó không chỉ giúp ngăn ngừa gian lận mà còn là nền tảng cho sự phát triển bền vững, giúp doanh nghiệp thích ứng với những thay đổi của môi trường kinh doanh đầy biến động.

1.1. Định nghĩa kiểm soát nội bộ theo chuẩn mực quốc tế COSO

Theo Báo cáo của COSO (2013), kiểm soát nội bộ là một quá trình, chịu ảnh hưởng bởi Hội đồng quản trị, nhà quản lý và các nhân viên, được thiết kế để cung cấp sự đảm bảo hợp lý nhằm đạt được các mục tiêu về hoạt động, báo cáo và tuân thủ. Định nghĩa này nhấn mạnh rằng KSNB không phải là một sự kiện đơn lẻ mà là một chuỗi các hoạt động gắn liền với vận hành của đơn vị. Nó được thực hiện bởi con người ở mọi cấp trong tổ chức, từ đó tạo ra một môi trường kiểm soát toàn diện. Quan trọng nhất, KSNB chỉ cung cấp "sự đảm bảo hợp lý" chứ không phải tuyệt đối, do những hạn chế cố hữu như sai lầm của con người hay khả năng thông đồng. Các mục tiêu chính của KSNB bao gồm: đảm bảo hiệu quả hoạt động, sự tin cậy của báo cáo tài chính trung thực, và việc tuân thủ pháp luật. Định nghĩa này của COSO được chấp nhận rộng rãi trên toàn cầu và là nền tảng lý thuyết cho việc xây dựng hệ thống KSNB tại các doanh nghiệp.

1.2. Lợi ích khi xây dựng hệ thống KSNB cho DNVVN Việt Nam

Việc áp dụng một hệ thống kiểm soát nội bộ mang lại nhiều lợi ích chiến lược cho DNVVN tại Việt Nam. Trước hết, nó giúp quản trị rủi ro doanh nghiệp hiệu quả hơn bằng cách nhận diện, phân tích và đưa ra biện pháp xử lý kịp thời các rủi ro tiềm ẩn. Thứ hai, HTKSNB giúp bảo vệ tài sản khỏi thất thoát, gian lận thông qua các quy trình kiểm soát chặt chẽ như phân chia trách nhiệm và kiểm tra độc lập. Thứ ba, hệ thống này nâng cao độ tin cậy của thông tin kế toán và báo cáo tài chính, tạo niềm tin cho các nhà đầu tư, ngân hàng và đối tác. Cuối cùng, nó đảm bảo mọi hoạt động của doanh nghiệp đều tuân thủ các quy định pháp luật hiện hành, giảm thiểu rủi ro pháp lý. Với đặc thù doanh nghiệp vừa và nhỏ, một HTKSNB được thiết kế phù hợp sẽ giúp tối ưu hóa việc sử dụng nguồn lực, cải thiện hiệu suất và đặt nền móng vững chắc cho sự tăng trưởng bền vững.

II. Thực trạng yếu kém của Hệ thống Kiểm soát nội bộ tại VN

Mặc dù vai trò của HTKSNB là không thể phủ nhận, thực trạng kiểm soát nội bộ tại Việt Nam, đặc biệt trong khối DNVVN, vẫn còn nhiều hạn chế. Nghiên cứu của Nguyễn Công Cường (2020) và các tác giả trước đó như Nguyễn Ngọc Lý (2016) và Nguyễn Thị Phương Dung (2016) đều chỉ ra rằng tính hữu hiệu của HTKSNB tại các doanh nghiệp này chỉ ở mức "trung bình khá". Một trong những yếu kém của hệ thống KSNB phổ biến là việc thiếu một môi trường kiểm soát vững mạnh. Nhiều doanh nghiệp chưa xây dựng được bộ quy tắc đạo đức rõ ràng, cơ cấu tổ chức còn chồng chéo, và việc phân chia quyền hạn, trách nhiệm chưa hợp lý. Ban lãnh đạo đôi khi quá tập trung vào tăng trưởng doanh thu mà xem nhẹ việc phát triển các quy trình kiểm soát. Hơn nữa, hoạt động đánh giá rủi ro thường mang tính hình thức, chưa nhận diện và phân tích đầy đủ các nguy cơ tiềm tàng, đặc biệt là rủi ro gian lận. Những yếu kém này không chỉ làm giảm hiệu quả hoạt động mà còn tiềm ẩn nguy cơ gây thất thoát tài sản và ảnh hưởng tiêu cực đến sự phát triển lâu dài của doanh nghiệp.

2.1. Phân tích các điểm yếu cốt lõi trong quy trình kiểm soát

Các yếu kém của hệ thống KSNB tại DNVVN thường tập trung vào các vấn đề cốt lõi. Thứ nhất, việc phân chia trách nhiệm không đầy đủ, dẫn đến tình trạng một cá nhân hoặc bộ phận đảm nhiệm quá nhiều công đoạn của một quy trình, tạo cơ hội cho sai sót và gian lận. Thứ hai, các hoạt động kiểm soát như đối chiếu, rà soát số liệu chưa được thực hiện thường xuyên và độc lập. Luận văn của Nguyễn Công Cường (2020) chỉ ra rằng nhiều DNVVN thiếu bộ phận kiểm toán nội bộ hoặc các hoạt động giám sát độc lập, khiến các sai phạm khó được phát hiện kịp thời. Thứ ba, hệ thống thông tin và truyền thông nội bộ còn yếu, thông tin từ cấp trên xuống cấp dưới và ngược lại thường bị gián đoạn hoặc không đầy đủ, ảnh hưởng đến việc ra quyết định. Cuối cùng, việc giám sát nội bộ và đánh giá định kỳ toàn bộ hệ thống gần như không được thực hiện, khiến các quy trình trở nên lỗi thời và không còn phù hợp với thực tế hoạt động của doanh nghiệp.

2.2. Nguyên nhân dẫn đến sự yếu kém trong quản trị rủi ro

Có nhiều nguyên nhân dẫn đến thực trạng yếu kém trong quản trị rủi ro doanh nghiệp và KSNB tại DNVVN. Nguyên nhân hàng đầu là nhận thức của chủ doanh nghiệp và cấp quản lý còn hạn chế. Họ thường coi HTKSNB là một khoản chi phí tốn kém thay vì một khoản đầu tư chiến lược. Bên cạnh đó, đặc thù doanh nghiệp vừa và nhỏ với nguồn lực tài chính và nhân sự có hạn cũng là một rào cản lớn. Doanh nghiệp không đủ kinh phí để thuê chuyên gia tư vấn hoặc xây dựng bộ phận kiểm toán nội bộ chuyên trách. Trình độ chuyên môn của nhân viên, đặc biệt là nhân viên kế toán, chưa đáp ứng được yêu cầu để vận hành các quy trình kiểm soát phức tạp. Ngoài ra, văn hóa quản lý gia đình trị, nơi các quyết định dựa nhiều vào sự tin tưởng cá nhân hơn là quy trình, cũng làm suy yếu môi trường kiểm soát và khiến việc áp dụng các nguyên tắc KSNB trở nên khó khăn.

III. Hướng dẫn xây dựng Hệ thống KSNB theo 5 thành phần COSO

Để khắc phục những yếu kém, DNVVN cần một phương pháp tiếp cận có hệ thống. Khung COSO được quốc tế công nhận là chuẩn mực vàng để xây dựng hệ thống KSNB. Khung này bao gồm năm thành phần có mối liên hệ mật thiết với nhau, tạo thành một thể thống nhất. Việc áp dụng đồng bộ cả năm thành phần sẽ giúp doanh nghiệp thiết lập một hệ thống toàn diện, từ nền tảng văn hóa đến các thủ tục cụ thể. Năm thành phần này không chỉ là các yếu tố riêng lẻ mà còn tương tác, hỗ trợ lẫn nhau để đạt được các mục tiêu về hoạt động, báo cáo và tuân thủ. Bắt đầu từ môi trường kiểm soát, doanh nghiệp tạo ra một nền tảng văn hóa về tính chính trực và ý thức kiểm soát. Tiếp đó, hoạt động đánh giá rủi ro giúp nhận diện các nguy cơ. Dựa trên kết quả đánh giá, doanh nghiệp thiết lập các hoạt động kiểm soát phù hợp. Toàn bộ quá trình này được hỗ trợ bởi một hệ thống thông tin và truyền thông hiệu quả và được giám sát liên tục. Đây là lộ trình đã được chứng minh giúp doanh nghiệp nâng cao năng lực quản trị và phát triển bền vững.

3.1. Thiết lập Môi trường kiểm soát Nền tảng của hệ thống

Môi trường kiểm soát được xem là nền tảng của toàn bộ HTKSNB, tạo ra sắc thái chung và ảnh hưởng đến ý thức kiểm soát của mọi thành viên. Theo COSO, các yếu tố chính của môi trường kiểm soát bao gồm: tính chính trực và giá trị đạo đức, năng lực của nhân viên, triết lý quản lý và phong cách điều hành, cơ cấu tổ chức, và chính sách nhân sự. Để xây dựng một môi trường kiểm soát mạnh, doanh nghiệp cần ban hành bộ quy tắc ứng xử rõ ràng, đảm bảo ban lãnh đạo là tấm gương về sự liêm chính. Việc phân công, phân nhiệm và ủy quyền phải hợp lý, minh bạch. Chính sách tuyển dụng, đào tạo và đãi ngộ cần được xây dựng để thu hút và giữ chân nhân tài, đảm bảo nhân viên có đủ năng lực để hoàn thành công việc. Một môi trường kiểm soát tốt sẽ góp phần hạn chế các hành vi gian lận và sai sót.

3.2. Đánh giá rủi ro Nhận diện và phân tích các mối đe dọa

Mọi doanh nghiệp đều phải đối mặt với rủi ro từ cả bên trong và bên ngoài. Đánh giá rủi ro là quá trình nhận dạng và phân tích các rủi ro liên quan đến việc đạt được mục tiêu, từ đó làm cơ sở để xác định cách thức quản lý rủi ro. Quá trình này bao gồm việc thiết lập các mục tiêu rõ ràng ở các cấp độ khác nhau, sau đó nhận diện các rủi ro có thể ảnh hưởng đến những mục tiêu đó. Các rủi ro sau khi được nhận diện cần được phân tích về khả năng xảy ra và mức độ ảnh hưởng. DNVVN cần đặc biệt chú ý đến các rủi ro liên quan đến thay đổi môi trường kinh doanh, công nghệ, và các nguy cơ về ngăn ngừa gian lận. Một quy trình quản trị rủi ro doanh nghiệp hiệu quả sẽ giúp ban lãnh đạo đưa ra các biện pháp đối phó phù hợp, giảm thiểu thiệt hại và nắm bắt cơ hội.

3.3. Xây dựng Hoạt động kiểm soát Các chính sách và thủ tục

Hoạt động kiểm soát là các chính sách và thủ tục được thiết lập để đảm bảo các chỉ thị của nhà quản lý được thực hiện nhằm giảm thiểu rủi ro. Các hoạt động này diễn ra ở mọi cấp độ và trong mọi chức năng của doanh nghiệp. Các loại quy trình kiểm soát phổ biến bao gồm: phân chia trách nhiệm đầy đủ (nguyên tắc bất kiêm nhiệm), phê duyệt và ủy quyền, kiểm tra độc lập, kiểm soát tài sản vật chất, và đối chiếu số liệu. Ví dụ, không để một người vừa phụ trách mua hàng, vừa ghi sổ kế toán và vừa giữ tài sản. Việc định kỳ đối chiếu số liệu giữa sổ sách và thực tế, hay giữa các bộ phận với nhau, giúp phát hiện sai sót kịp thời. Đây là những hành động cụ thể nhất trong HTKSNB, trực tiếp góp phần đảm bảo báo cáo tài chính trung thực và bảo vệ tài sản doanh nghiệp.

IV. Phương pháp tối ưu thông tin truyền thông và giám sát KSNB

Ba thành phần đầu tiên của khung COSO sẽ không thể hoạt động hiệu quả nếu thiếu đi hai thành phần còn lại: Thông tin & Truyền thông và Giám sát. Đây là các yếu tố mang tính kết nối và duy trì, đảm bảo hệ thống vận hành trơn tru và liên tục được cải tiến. Hệ thống thông tin và truyền thông đóng vai trò như hệ thần kinh, giúp truyền tải các thông tin cần thiết đến đúng người, đúng thời điểm để họ thực hiện trách nhiệm của mình. Thông tin không chỉ bao gồm dữ liệu tài chính mà còn cả thông tin hoạt động và tuân thủ. Trong khi đó, giám sát nội bộ là quá trình đánh giá chất lượng hoạt động của HTKSNB theo thời gian. Hoạt động này đảm bảo rằng hệ thống vẫn hoạt động hiệu quả dù có những thay đổi trong môi trường kinh doanh. Việc kết hợp một hệ thống thông tin minh bạch với cơ chế giám sát chặt chẽ sẽ giúp DNVVN duy trì một HTKSNB năng động và hiệu quả, đáp ứng được các yêu cầu quản trị hiện đại.

4.1. Cải thiện hệ thống thông tin và truyền thông nội bộ

Hệ thống thông tin và truyền thông hiệu quả bao gồm việc thu thập, xử lý và truyền đạt thông tin liên quan, kịp thời đến các cá nhân trong toàn tổ chức. Đối với DNVVN, điều này có nghĩa là phải xây dựng được các kênh giao tiếp rõ ràng, cả chính thức và không chính thức. Các báo cáo quản trị phải được thiết kế để cung cấp thông tin cần thiết cho việc ra quyết định. Việc truyền thông cần đảm bảo các chính sách, quy trình kiểm soát và trách nhiệm của từng cá nhân được phổ biến và thấu hiểu. Giao tiếp không chỉ theo chiều từ trên xuống mà còn cần có cơ chế để cấp dưới phản hồi thông tin lên cấp trên. Một hệ thống thông tin và truyền thông tốt sẽ giúp mọi người hiểu rõ vai trò của mình trong HTKSNB và mối liên hệ với công việc của người khác, từ đó nâng cao hiệu quả hoạt động chung.

4.2. Thực hiện giám sát nội bộ Đánh giá và cải tiến liên tục

Giám sát nội bộ là quá trình cần thiết để đảm bảo HTKSNB luôn hữu hiệu. Hoạt động giám sát có thể được thực hiện thông qua các hoạt động liên tục hoặc các đánh giá riêng lẻ. Giám sát liên tục được tích hợp vào các hoạt động thường ngày của doanh nghiệp, chẳng hạn như việc xem xét báo cáo của cấp quản lý. Các đánh giá riêng lẻ, như hoạt động của bộ phận kiểm toán nội bộ hoặc kiểm toán độc lập, cung cấp một cái nhìn khách quan và sâu sắc hơn về hiệu quả của hệ thống. Khi phát hiện các yếu kém, doanh nghiệp phải có cơ chế để báo cáo lên cấp quản lý phù hợp và thực hiện các hành động khắc phục kịp thời. Quá trình giám sát nội bộ giúp hệ thống không ngừng được cải tiến để đối phó với những rủi ro mới và thay đổi của môi trường.

V. Kết quả đánh giá tính hữu hiệu Hệ thống KSNB qua khảo sát

Để đo lường tính hữu hiệu của HTKSNB tại DNVVN Việt Nam, luận văn của Nguyễn Công Cường (2020) đã thực hiện một nghiên cứu định lượng quy mô. Nghiên cứu sử dụng phương pháp khảo sát với 200 mẫu thu thập từ các đối tượng là kế toán trưởng, quản lý, và nhân viên tại các DNVVN ở TP. Hồ Chí Minh. Thang đo được xây dựng dựa trên nền tảng khung COSO 2013, bao gồm 5 thành phần của HTKSNB và 3 mục tiêu chính (hoạt động, báo cáo, tuân thủ). Dữ liệu sau khi thu thập được xử lý bằng phần mềm SPSS, thông qua các bước kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha và phân tích nhân tố khám phá EFA. Kết quả nghiên cứu cung cấp một bức tranh định lượng rõ nét về thực trạng kiểm soát nội bộ tại Việt Nam, chỉ ra những điểm mạnh và các lĩnh vực cần cải thiện. Đây là một bằng chứng khoa học có giá trị, giúp các nhà quản lý DNVVN nhận diện và định hướng rõ ràng hơn trong việc hoàn thiện hệ thống quản trị của mình.

5.1. Tổng quan phương pháp và mô hình nghiên cứu thực tiễn

Nghiên cứu của Nguyễn Công Cường (2020) áp dụng phương pháp định lượng. Bảng câu hỏi khảo sát được thiết kế theo thang đo Likert 5 mức độ để đánh giá các biến quan sát thuộc 8 thành phần: Môi trường kiểm soát, Đánh giá rủi ro, Hoạt động kiểm soát, Hệ thống thông tin và truyền thông, Giám sát nội bộ, Mục tiêu hoạt động, Mục tiêu báo cáo, và Mục tiêu tuân thủ. Việc lựa chọn mô hình 8 thành phần này, theo tác giả, phản ánh đúng và đầy đủ hơn quan điểm của COSO 2013 so với các nghiên cứu trước tại Việt Nam thường chỉ tập trung vào 3 mục tiêu. Theo COSO, để đánh giá hệ thống là hữu hiệu, cần xem xét cả 3 mục tiêu và sự hiện diện, hoạt động của 5 thành phần. Cách tiếp cận này giúp đánh giá một cách toàn diện hơn, không chỉ kết quả đầu ra mà còn cả chất lượng của các quy trình bên trong.

5.2. Các phát hiện chính về thực trạng kiểm soát nội bộ tại DNVVN

Kết quả phân tích thống kê trong nghiên cứu cho thấy tính hữu hiệu chung của HTKSNB tại các DNVVN được khảo sát chỉ ở mức trung bình khá. Cụ thể, trong 5 thành phần, "Hoạt động kiểm soát" thường được đánh giá cao nhất, cho thấy các doanh nghiệp đã chú trọng đến việc xây dựng các quy trình kiểm soát cụ thể. Tuy nhiên, các thành phần như "Đánh giá rủi ro" và "Giám sát nội bộ" lại có điểm số thấp hơn, phản ánh đúng yếu kém của hệ thống KSNB đã được đề cập. Điều này cho thấy DNVVN vẫn còn lúng túng trong việc nhận diện rủi ro một cách có hệ thống và thiếu cơ chế giám sát, cải tiến liên tục. Về mục tiêu, mục tiêu "Tuân thủ pháp luật" thường được đáp ứng tốt hơn so với mục tiêu "Hiệu quả hoạt động". Những con số định lượng này là cơ sở quan trọng để các doanh nghiệp xác định ưu tiên trong việc xây dựng hệ thống KSNB.

VI. Bí quyết và giải pháp hoàn thiện Hệ thống Kiểm soát nội bộ

Từ kết quả phân tích thực trạng, việc đề ra các giải pháp khả thi để hoàn thiện hệ thống kiểm soát nội bộ là yêu cầu cấp thiết đối với DNVVN Việt Nam. Không có một mô hình KSNB duy nhất phù hợp cho mọi doanh nghiệp. Thay vào đó, mỗi doanh nghiệp cần dựa trên đặc thù doanh nghiệp vừa và nhỏ của mình, xem xét mối quan hệ giữa chi phí và lợi ích để có những quyết định phù hợp. Quá trình hoàn thiện cần bắt đầu từ sự cam kết của ban lãnh đạo, bởi đây là yếu tố quyết định đến môi trường kiểm soát và sự thành công của toàn bộ hệ thống. Các giải pháp cần mang tính đồng bộ, tác động lên cả 5 thành phần của khung COSO. Việc hoàn thiện không phải là một dự án làm một lần rồi thôi, mà là một quá trình cải tiến liên tục, đòi hỏi sự tham gia của tất cả thành viên trong tổ chức. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một hệ thống linh hoạt, hiệu quả, góp phần nâng cao năng lực quản trị rủi ro doanh nghiệp và tạo đà cho sự phát triển bền vững.

6.1. Đề xuất cho nhà quản lý DNVVN trong việc xây dựng hệ thống

Để xây dựng hệ thống KSNB hiệu quả, nhà quản lý DNVVN cần thực hiện các bước sau. Một là, nâng cao nhận thức cho toàn bộ đội ngũ về tầm quan trọng của KSNB. Hai là, bắt đầu từ việc chuẩn hóa môi trường kiểm soát: ban hành quy chế hoạt động, sơ đồ tổ chức rõ ràng, mô tả công việc cụ thể cho từng vị trí. Ba là, tổ chức các buổi làm việc để nhận diện và đánh giá rủi ro cho các hoạt động trọng yếu. Bốn là, rà soát và xây dựng các quy trình kiểm soát cơ bản như quy trình mua hàng, bán hàng, quản lý kho. Năm là, đầu tư hợp lý vào hệ thống thông tin và truyền thông, có thể bắt đầu bằng các phần mềm quản lý đơn giản. Cuối cùng, thiết lập cơ chế giám sát nội bộ định kỳ, có thể do chính trưởng các bộ phận thực hiện chéo để đảm bảo tính khách quan. Quan trọng là bắt đầu từ những bước nhỏ và cải tiến dần dần.

6.2. Hướng đi tương lai Tích hợp công nghệ vào kiểm soát nội bộ

Trong tương lai, xu hướng tích hợp công nghệ vào HTKSNB sẽ ngày càng phổ biến. Các công cụ tự động hóa quy trình kiểm soát (Robotic Process Automation - RPA) có thể giúp thực hiện các tác vụ lặp đi lặp lại như đối chiếu dữ liệu một cách chính xác và nhanh chóng, giảm thiểu sai sót do con người. Phân tích dữ liệu lớn (Big Data Analytics) có thể giúp nhận diện các mẫu bất thường, từ đó hỗ trợ ngăn ngừa gian lận và quản lý rủi ro hiệu quả hơn. Dù đặc thù doanh nghiệp vừa và nhỏ có thể gặp khó khăn về chi phí, việc ứng dụng các giải pháp công nghệ trên nền tảng đám mây với chi phí hợp lý đang mở ra nhiều cơ hội. Việc chủ động tìm hiểu và áp dụng công nghệ sẽ là chìa khóa giúp DNVVN không chỉ hoàn thiện HTKSNB mà còn nâng cao năng lực cạnh tranh trong kỷ nguyên số.

04/10/2025
Luận văn tính hữu hiệu của hệ thống kiểm soát nội bộ trong các doanh nghiệp vừa và nhỏ tại việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU 1. Các nghiên cứu công bố ở nước ngoài Nghiên cứu của Lembi Noorvee (2006): nghiên cứu này hướng đến mục tiêu là đo lường Tính hữu hiệu của hệ thống kiểm soát nội bộ lên Báo cáo tài chính. Phương pháp nghiên cứu được tác giả sử dụng là phương pháp hỗn hợp bao gồm phương pháp định tính và định lượng. Nghiên cứu được tiến hành ở ba công ty sản xuất vừa và nhỏ tại Estonian.

Thang đo Tính hữu hiệu của HTKSNB được tác giả xây dựng là thang đo bậc 2, bao gồm 5 thành phần bậc 1: Môi trường kiểm soát, Đánh giá rủi ro, Hoạt động kiểm soát, Thông tin và truyền thông, Giám sát. Kết quả nghiên cứu cho thấy Tính hữu hiệu của HTKSNB trong các công ty vừa và nhỏ tại Estonian có giá trị lần lượt là 4,20; 4,63; 2,89. Bên cạnh đó, nghiên cứu cũng cho thấy Tính hữu hiệu của HTKSNB không chỉ đơn giản được đo lường bằng sự thành về tài chính của công ty do những điểm yếu cơ bản của hệ thống KSNB. Với những công ty có tốc độ phát triển nhanh, trọng tâm của các nhà quản lý thường tập trung vào sự tăng trưởng doanh thu mà ít chú tâm vào sự phát triển của hệ thống KSNB.

Và sự thiếu hệ thống KSNB chắc chắn sẽ trở thành vấn đề trong tương lai. Từ đó, tác giả đưa ra các kiến nghị để cải thiện hệ thống KSNB. Nghiên cứu của Annukka Jokipii (2010): nghiên cứu này tập trung vào kiểm soát nội bộ và Tính hữu hiệu của hệ thống kiểm soát nội bộ. Phương pháp nghiên cứu được tác giả sử dụng ở đây là phương pháp nghiên cứu định lượng.

Dữ liệu được thu thập thông qua bảng câu hỏi khảo sát thang đo likert 7 điểm. Trong nghiên cứu này, thang đo Tính hữu hiệu của HTKSNB được tác giả xây dựng dựa vào nền tảng khuôn mẫu lý thuyết theo COSO 2013. Thang đo Tính hữu hiệu của HTKSNB là thang đo bậc 2, bao gồm 8 thành phần bậc 1 là: Thành phần Môi trường kiểm soát (5 biến quan sát); Thành phần Đánh giá rủi ro (5 biến quan sát); Thành phần Hoạt động kiểm soát (5 biến quan sát); Thành phần Thông tin và truyền thông (5 biến quan sát); Thành phần Giám sát (5 biến quan sát); Mục tiêu Hoạt động hữu hiệu và hiệu quả (4 biến quan sát); Mục tiêu Báo cáo tài chính đáng tin cậy (4 biến quan sát); Mục tiêu Tuân thủ pháp luật và quy định (4 biến quan sát). Nghiên cứu tiến hành đối với 741 công ty có quy mô vừa và 2 lớn ở Phần Lan.

Kết quả cho thấy Tính hữu hiệu của HTKSNB có giá trị trung bình là 5,035. Bên cạnh đó, kết quả nghiên cứu còn cho thấy để đo lường Tính hữu hiệu của hệ thống kiểm soát nội bộ, phải dựa trên việc đạt được các mục tiêu của nó, bao gồm sự hữu hiệu và hiệu quả hoạt động, thông tin đáng tin cậy, tuân thủ pháp luật và các quy định. Đồng thời, sự hiện diện đầy đủ và thực hiện đúng chức năng năm thành phần của hệ thống KSNB liên quan đến từng loại mục tiêu của tổ chức sẽ đảm bảo cho Tính hữu hiệu của hệ thống kiểm soát nội bộ. Nghiên cứu của Nyakundi, Nyamita & Tinega (2014): nghiên cứu này hướng đến mục tiêu đo lường mối quan hệ giữa các thành phần của HTKSNB với hiệu quả tài chính của doanh nghiệp vừa và nhỏ ở Thành phố Kisumu, Kenya.

Phương pháp nghiên cứu được sử dụng là phương pháp hỗn hợp bao gồm phương pháp định tính và phương pháp định lượng. Nghiên cứu được tiến hành với 117 mẫu khảo sát. Thang đo Tính hữu hiệu của HTKSNB được tác giả xây dựng là thang đo bậc 2, bao gồm 3 thành phần bậc 1: Môi trường kiểm soát, Hoạt động kiểm soát, Giám Sơ đồ 1.01: Mô hình thang đo Tính hữu hiệu của hệ thống KSNB của Nyakundi, Nyamita & Tinega (2014) Kết quả nghiên cứu cho thấy Tính hữu hiệu của HTKSNB trong các doanh nghiệp vừa và nhỏ ở Thành phố Kisumu, Kenya chỉ mới đạt mức trung bình với giá trị là 2,89. Bên cạnh đó, nghiên cứu cũng cho thấy HTKSNB ảnh hưởng đáng kể đến hiệu 3 quả tài chính của các doanh nghiệp vừa và nhỏ ở Thành phố Kisumu, Kenya.

Từ đó, tác giả khuyến nghị cần đào tạo về tầm quan trọng của kiểm soát nội bộ giữa các chủ sở hữu trong các doanh nghiệp vừa và nhỏ. Nghiên cứu của Aapo Lansiluoto, Annukka Jokipii & Tomas Eklund (2016): nghiên cứu này hướng đến mục tiêu kiểm tra, hình dung cấu trúc của những hệ thống KSNB đã được thiết lập và tính hữu hiệu của chúng tại các công ty. Bài nghiên cứu sử dụng bản đồ tự tổ chức, kết hợp với việc phỏng vấn 741 giám đốc điều hành từ những công ty khác nhau ở Phần Lan thông qua bảng câu hỏi khảo sát thang đo likert 7 điểm. Thang đo Tính hữu hiệu của HTKSNB là thang đo bậc 2, bao gồm 8 thành phần bậc 1 là: Thành phần Môi trường kiểm soát (5 biến quan sát); Thành phần Đánh giá rủi ro (5 biến quan sát); Thành phần Hoạt động kiểm soát (5 biến quan sát); Thành phần Thông tin và truyền thông (5 biến quan sát); Thành phần Giám sát (5 biến quan sát); Mục tiêu Hoạt động hữu hiệu và hiệu quả (4 biến quan sát); Mục tiêu Báo cáo tài chính đáng tin cậy (4 biến quan sát); Mục tiêu Tuân thủ pháp luật và quy định (4 biến quan sát).

Kết quả cho thấy Tính hữu hiệu của HTKSNB có giá trị trung bình là 4,75. Bên cạnh đó, kết quả của bài nghiên cứu chỉ ra rằng có một mối quan hệ khá phức tạp giữa các thành phần của hệ thống KSNB và những nhân tố cấu thành nên tính hữu hiệu của hệ thống KSNB. Các công ty nếu có một hệ thống KSNB hiệu quả thì cũng sở hữu năm nhân tố của hệ thống KSNB với giá trị cao nhất. Kết quả bài nghiên cứu cũng cho thấy tầm quan trọng của việc đánh giá đo lường tất cả năm thành phần của hệ thống KSNB một khi các công ty tiến hành đánh giá Tính hữu hiệu của hệ thống KSNB tại công ty họ.

Thang đo Tính hữu hiệu của HTKSNB của Aapo Lansiluoto, Annukka Jokipii & Tomas Eklund (2016) được minh họa tại Sơ đồ 1. 4 > COENI,2,3,4,5 Đánh giá rủi ro (RISK) Hoạt động kiểm soát (COAC) Thông tin và truyền thông > INFOI,2,3,4,5 (INFO) Tính Tính hữu hữu hiệu của HTKSNB (EFFE) Giám sát (MONI) Hoạt động hữu hiệu và hiệu quả (EFFI) Báo cáo tài chính đáng tin RELII,2,3,4 cậy (RELI) X Tuân thủ pháp luật và quy định » LAWI,2,3,4 (LAW) Sơ đồ 1.02: Mô hình thang đo Tính hữu hiệu của hệ thống KSNB của Aapo Lansiluoto, Annukka Jokipii & Tomas Eklund (2016) 5 1. Các nghiên cứu công bố trong nước Nghiên cứu của Nguyễn Ngọc Lý (2016): nghiên cứu này hướng đến mục tiêu xác định các nhân tố ảnh hưởng và đo lường mức độ ảnh hưởng của từng nhân tố đến Tính hữu hiệu của hệ thống KSNB tại các doanh nghiệp kinh doanh chuỗi cửa hàng bán lẻ Việt Nam. Phương pháp nghiên cứu được sử dụng là phương pháp hỗn hợp bao gồm phương pháp định tính và phương pháp định lượng.

Dựa trên các tài liệu đã nghiên cứu của các chuyên gia, kế thừa các nghiên cứu khảo sát và trên nền tảng khuôn mẫu lý thuyết COSO 2013, tác giả đã đề xuất mô hình nghiên cứu gồm các nhân tố ảnh hưởng trực tiếp là: Môi trường kiểm soát, đánh giá rủi ro, hoạt động kiểm soát, thông tin và truyền thông, giám sát. Từ đó, tác giả xây dựng bảng câu hỏi khảo sát và được điều chỉnh, bổ sung sau khi đã thảo luận, tham khảo ý kiến chuyên gia có liên quan đến lĩnh vực nghiên cứu. Thang đo Tính hữu hiệu của HTKSNB trong nghiên cứu là thang đo bậc 1, được đo lường bởi 4 biến quan sát. Để đo lường Tính hữu hiệu của HTKSNB, tác giả đo lường bằng cách tính điểm trung bình các biến độc lập ảnh hưởng và đo lường trực tiếp Tính hữu hiệu của HTKSNB thông qua việc tiến hành thực hiện 207 mẫu khảo sát với các đối tượng là cửa hàng trưởng, nhân viên bán hàng và một số nhân viên bộ phận khác.

Kết quả đều cho thấy Tính hữu hiệu của HTKSNB tại các doanh nghiệp kinh doanh chuỗi cửa hàng bán lẻ Việt Nam nằm ở mức trung bình khá với giá trị là 3,66. Nghiên cứu của Nguyễn Thị Phương Dung (2016): nghiên cứu này hướng đến mục tiêu xác định các yếu tố ảnh hưởng đến hoạt động của hệ thống KSNB tại các DN trong khu chế Linh Trung I. Phương pháp nghiên cứu được sử dụng là phương pháp hỗn hợp bao gồm phương pháp định tính và phương pháp định lượng. Dựa trên các tài liệu đã nghiên cứu của các chuyên gia và kế thừa các nghiên cứu khảo sát để rút ra các nhân tố cơ bản ảnh hưởng đến hệ thống kiểm soát nội bộ.

Từ đó, tác giả xây dựng bảng câu hỏi khảo sát và được điều chỉnh, bổ sung sau khi đã thảo luận, tham khảo ý kiến chuyên gia có liên quan đến lĩnh vực nghiên cứu. Dựa trên các tiêu chí về Tính hữu hiệu của HTKSNB được quy định bởi COSO (2013) và những nghiên cứu thực nghiệm của Amudo & Inanga (2009), Jokipii (2010), tác giả đã tiến hành xây dựng thang đo đo 6 lường Tính hữu hiệu của HTKSNB. Thang đo này là thang đo bậc 1, được đo lường bởi 4 biến quan sát. Đối với các biến độc lập, tác giả sử dụng để đo lường mức độ tán thành của đối tượng khảo sát về ảnh hưởng của từng biến đến KSNB.

Còn đối với biến phụ thuộc, tác giả căn cứ để lựa chọn mức độ phù hợp cho Tính hữu hiệu chung của hệ thống này thông qua đánh giá của từng cá nhân khảo sát bằng việc chọn vào giá trị tương ứng trong thang đo. Tác giả đã tiến hành khảo sát tại 25 doanh nghiệp trên tổng số 29 doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài tại khu chế xuất Linh Trung 1. Kết quả cho thấy Tính hữu hiệu của HTKSNB tại các DN trong khu chế Linh Trung I có giá trị trung bình là 3,58. Bên cạnh đó, kết quả còn cho thấy Tính hữu hiệu của hệ thống KSNB chịu tác động của cả năm yếu tố là: đánh giá rủi ro, môi trường kiểm soát, hoạt động kiểm soát, thông tin và truyền thông, giám sát.

Tuy nhiên, mức độ ảnh hưởng của các yếu tố đến Tính hữu hiệu của hệ thống KSNB là khác nhau. Và khi mức độ ảnh hưởng của các yếu tố này càng cao thì Tính hữu hiệu của HTKNB của các doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài trong khu chế xuất Linh Trung I càng cao.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ