Đánh giá giáo trình Q Skills for Success Listening & Speaking 4, 5 cho sinh viên ĐH Mở

Phân tích, đánh giá hiệu quả giáo trình Q Skills for Success 4, 5. Giải pháp cải thiện kĩ năng nghe cho sinh viên Ngôn ngữ Anh Đại học Mở.

Chuyên ngành

ngôn ngữ anh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

báo cáo tổng kết đề tài nghiên cứu khoa học sinh viên

2018

131
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Q Skills for Success 4 5 Chìa khóa cải thiện kỹ năng nghe

Giáo trình Q Skills for Success (Listening and Speaking) cấp độ 4 và 5 là một công cụ học thuật được thiết kế chuyên biệt nhằm nâng cao năng lực giao tiếp cho người học tiếng Anh, đặc biệt là sinh viên chuyên ngữ. Bộ sách này không chỉ cung cấp kiến thức ngôn ngữ mà còn tập trung vào việc rèn luyện tư duy phản biện, một yếu tố cốt lõi trong việc nghe hiểu hiệu quả. Nghiên cứu thực hiện tại Trường Đại học Mở Thành phố Hồ Chí Minh đã phân tích sâu về tác động của giáo trình này đối với sinh viên năm hai, ngành Ngôn ngữ Anh. Kết quả cho thấy bộ sách có cấu trúc khoa học, hệ thống, với các chủ đề đa dạng, phù hợp với khung năng lực ngoại ngữ Châu Âu (CEFR). Mục tiêu chính của giáo trình là giúp người học không chỉ nghe để nắm thông tin mà còn nghe để phân tích, đánh giá và phản hồi. Các bài học được xây dựng xung quanh những câu hỏi thảo luận, kích thích sự tò mò và khuyến khích người học chủ động tìm kiếm kiến thức. Mỗi đơn vị bài học tích hợp chặt chẽ giữa từ vựng, ngữ pháp, ngữ âm và các hoạt động thực hành, tạo thành một lộ trình học tập toàn diện. Điều này giúp người học xây dựng nền tảng vững chắc để cải thiện kỹ năng nghe một cách bền vững, từ việc nhận biết âm thanh cơ bản đến việc hiểu các bài diễn thuyết phức tạp.

1.1. Mục tiêu và cấu trúc của giáo trình Q Skills for Success

Mục tiêu chính của Q-Skills for Success 4&5 là phát triển năng lực nghe hiểu và tư duy phản biện đồng thời. Giáo trình được xây dựng theo định hướng học tập tích cực, nơi người học đóng vai trò trung tâm. Mỗi unit bắt đầu bằng một câu hỏi lớn (Unit Question) đóng vai trò kim chỉ nam cho toàn bộ nội dung. Cấu trúc này giúp người học xác định rõ mục tiêu học tập và kết nối các kiến thức riêng lẻ thành một thể thống nhất. Các hoạt động được phân bổ hợp lý thành ba giai đoạn: trước khi nghe, trong khi nghe và sau khi nghe. Theo nghiên cứu, "Sách hướng tới phương pháp dạy học tiên tiến, theo đường hướng hình thành và phát triển năng lực giao tiếp, phát huy tính tích cực của người học". Điều này được thể hiện qua việc tích hợp các dạng bài tập đa dạng, từ nhận biết thông tin chi tiết đến suy luận và đánh giá ý kiến của người nói. Cấu trúc khoa học và nhất quán này đảm bảo người học có thể theo dõi tiến trình và tự đánh giá năng lực của bản thân một cách hiệu quả.

1.2. Sự tương thích với khung năng lực ngoại ngữ CEFR

Một trong những điểm mạnh nổi bật của giáo trình là sự tương thích với Khung năng lực ngoại ngữ chung Châu Âu (CEFR). Cấp độ 4 và 5 của bộ sách tương ứng với bậc B2 và C1, hướng đến người học có trình độ từ trung cấp đến cao cấp. Điều này có nghĩa là nội dung và yêu cầu của các bài nghe trong sách đều được chuẩn hóa theo tiêu chuẩn quốc tế. Theo tài liệu nghiên cứu, giáo trình "đáp ứng yêu cầu về chuẩn đầu ra của từng bậc theo khung năng lực ngoại ngữ 6 bậc theo tiêu chuẩn của Châu Âu". Việc tuân thủ khung CEFR không chỉ giúp người học xác định chính xác trình độ hiện tại mà còn đặt ra lộ trình phát triển rõ ràng. Các bài nghe sử dụng giọng nói tự nhiên, tốc độ đa dạng và bao gồm nhiều giọng điệu (accent) khác nhau, phản ánh thực tế giao tiếp toàn cầu. Điều này giúp sinh viên làm quen và tự tin hơn khi đối mặt với các tình huống nghe trong đời thực hoặc trong các kỳ thi quốc tế.

II. Thách thức sinh viên gặp phải khi cải thiện kỹ năng nghe

Việc cải thiện kỹ năng nghe tiếng Anh là một quá trình đầy thử thách đối với nhiều sinh viên, kể cả sinh viên chuyên ngành Ngôn ngữ Anh. Nghiên cứu đã chỉ ra một loạt các rào cản cả khách quan lẫn chủ quan ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả nghe hiểu. Các yếu tố khách quan thường liên quan đến đặc điểm của bài nghe như tốc độ nói, giọng điệu lạ, từ vựng chuyên ngành hoặc chủ đề không quen thuộc. Sinh viên thường gặp khó khăn khi người nói có tốc độ nhanh hoặc sử dụng các cấu trúc phức tạp. Bên cạnh đó, các yếu tố chủ quan từ phía người nghe cũng đóng vai trò quan trọng. Thiếu kiến thức nền về chủ đề, khả năng tập trung kém, tâm lý lo lắng hoặc thái độ tiêu cực đều có thể làm giảm khả năng tiếp thu thông tin. Đặc biệt, vấn đề "khả năng ghi nhớ" cũng là một trở ngại lớn; việc không thể lưu giữ thông tin trong trí nhớ ngắn hạn khiến người nghe khó kết nối các ý tưởng và nắm bắt nội dung chính. Hiểu rõ những thách thức này là bước đầu tiên để xây dựng các phương pháp luyện tập phù hợp, giúp người học vượt qua rào cản và nâng cao trình độ nghe hiểu một cách có hệ thống.

2.1. Phân tích các yếu tố khách quan gây trở ngại

Các yếu tố khách quan là những nguyên nhân bên ngoài tác động đến quá trình nghe của sinh viên. Theo nghiên cứu của Griffiths (1991), tốc độ nói là một trong những rào cản lớn nhất. Kết quả khảo sát cho thấy "78% học sinh tin rằng tốc độ nói ảnh hưởng rất lớn đến khả năng tiếp nhận của họ". Ngoài ra, đặc trưng giọng nói của người nói, bao gồm giọng điệu vùng miền (accent) và ngữ điệu, cũng là một thách thức. Sinh viên quen với giọng Anh-Anh hoặc Anh-Mỹ tiêu chuẩn có thể gặp khó khăn khi nghe các giọng điệu khác. Chủ đề của bài nghe cũng là một yếu tố quan trọng. Các chủ đề trừu tượng, không quen thuộc hoặc đòi hỏi kiến thức chuyên sâu sẽ gây khó khăn cho việc nghe hiểu. Cuối cùng, môi trường học tập như tiếng ồn, chất lượng âm thanh kém cũng góp phần làm giảm hiệu quả tiếp thu, khiến người học dễ bị phân tâm và bỏ lỡ thông tin quan trọng.

2.2. Vai trò của yếu tố chủ quan từ phía người học

Yếu tố chủ quan xuất phát từ chính người nghe và có ảnh hưởng không nhỏ đến kết quả nghe hiểu. Kiến thức nền (background knowledge) về chủ đề là yếu tố hàng đầu. Khi thiếu kiến thức liên quan, người nghe phải vật lộn để hiểu các khái niệm mới, thay vì tập trung vào ngôn ngữ. Thái độ của người nghe cũng rất quan trọng; sự thiếu hứng thú hoặc tâm lý lo sợ thất bại có thể tạo ra một rào cản tâm lý. Nghiên cứu chỉ ra rằng "thái độ không quan tâm, thờ ơ sẽ ảnh hưởng đến sự nghe hiểu". Một yếu tố khác là khả năng ghi nhớ và khả năng tập trung. Quá trình nghe đòi hỏi sự tập trung cao độ để xử lý thông tin liên tục. Nếu khả năng ghi nhớ ngắn hạn kém, người nghe sẽ khó theo kịp dòng chảy thông tin. Cuối cùng, vốn từ vựng và ngữ pháp hạn chế cũng là một trở ngại lớn, ngăn cản người học giải mã chính xác thông điệp của người nói.

III. Phương pháp tiếp cận toàn diện của Q Skills for Success 4 5

Giáo trình Q Skills for Success 4&5 áp dụng một phương pháp tiếp cận toàn diện để giải quyết các thách thức trong việc cải thiện kỹ năng nghe. Thay vì chỉ tập trung vào việc trả lời câu hỏi, bộ sách này chú trọng vào việc xây dựng các kỹ năng nền tảng và chiến lược nghe hiệu quả. Phương pháp này được thể hiện rõ qua cấu trúc ba giai đoạn của mỗi hoạt động nghe: trước, trong và sau khi nghe. Mỗi giai đoạn đều có mục tiêu rõ ràng và các dạng bài tập được thiết kế khoa học. Giai đoạn trước khi nghe giúp người học kích hoạt kiến thức nền, dự đoán nội dung và làm quen với từ vựng chủ chốt. Giai đoạn trong khi nghe rèn luyện các kỹ năng cụ thể như nghe ý chính, nghe thông tin chi tiết, hoặc suy luận ý của người nói. Giai đoạn sau khi nghe không chỉ kiểm tra mức độ hiểu mà còn mở rộng chủ đề, khuyến khích thảo luận và phát triển tư duy phản biện. Theo nghiên cứu, các hoạt động này "mở rộng phạm vi kiến thức đã có sẵn và nâng cao khả năng nhận thức". Cách tiếp cận này giúp biến việc nghe từ một hoạt động thụ động thành một quá trình chủ động, tương tác và có chiều sâu, giúp sinh viên xây dựng sự tự tin và năng lực nghe hiểu một cách bền vững.

3.1. Hoạt động trước khi nghe Xây dựng nền tảng vững chắc

Các hoạt động trước khi nghe (pre-listening) trong Q Skills for Success đóng vai trò cực kỳ quan trọng. Mục đích của giai đoạn này là chuẩn bị tâm thế và kiến thức cần thiết cho người học. Theo Chengxi (2005), việc chuẩn bị tốt giúp loại bỏ các trở ngại về ngữ cảnh. Giáo trình thường bắt đầu bằng các câu hỏi thảo luận, hình ảnh minh họa hoặc một đoạn văn ngắn liên quan đến chủ đề. Những hoạt động này giúp "khởi động kiến thức nền, xây dựng sự phấn khởi và cung cấp ngữ cảnh cần thiết cho bài nghe". Hơn nữa, phần giới thiệu từ vựng (Vocabulary Skill) giúp người học nắm vững các từ và cụm từ quan trọng sẽ xuất hiện trong bài nghe. Điều này làm giảm gánh nặng nhận thức, cho phép sinh viên tập trung hơn vào việc hiểu ý nghĩa thay vì chỉ cố gắng nhận diện từng từ. Giai đoạn này tạo ra một cầu nối vững chắc giữa kiến thức đã có và kiến thức mới, giúp quá trình nghe diễn ra suôn sẻ và hiệu quả hơn.

3.2. Hoạt động trong và sau khi nghe Rèn luyện và mở rộng

Giai đoạn trong khi nghe (while-listening) là lúc người học thực hành trực tiếp các kỹ năng nghe. Q Skills for Success cung cấp nhiều dạng bài tập khác nhau như trắc nghiệm (multiple choice), điền vào chỗ trống, đúng/sai, hoặc hoàn thành ghi chú. Các bài tập này không chỉ kiểm tra khả năng nghe thông tin cụ thể mà còn yêu cầu người học phải suy luận, nhận biết thái độ hoặc mục đích của người nói. Sau khi nghe, các hoạt động (post-listening) tập trung vào việc củng cố và mở rộng. Người học được khuyến khích thảo luận về nội dung bài nghe, so sánh ý kiến cá nhân với quan điểm của người nói, và kết nối chủ đề với kinh nghiệm của bản thân. Giai đoạn này giúp "đánh giá và kiểm tra lại khả năng hiểu bài của sinh viên". Đặc biệt, các hoạt động luyện nói và tư duy phản biện (Critical Thinking) sau khi nghe giúp biến kiến thức tiếp thu được thành kỹ năng sản sinh, hoàn thiện chu trình học tập và phát triển năng lực giao tiếp một cách toàn diện.

IV. Bí quyết cải thiện kỹ năng nghe với bài tập đa dạng hiệu quả

Sự đa dạng của các dạng bài tập nghe là một trong những yếu tố then chốt làm nên hiệu quả của giáo trình Q Skills for Success 4&5. Bộ sách không giới hạn người học trong một vài loại câu hỏi quen thuộc mà liên tục giới thiệu các hình thức thực hành mới mẻ, mô phỏng các tình huống giao tiếp và học thuật thực tế. Các dạng bài tập phổ biến như trắc nghiệm, điền từ, và nối thông tin được sử dụng để củng cố khả năng nắm bắt chi tiết. Tuy nhiên, điểm đặc biệt của giáo trình nằm ở các bài tập yêu cầu kỹ năng cao hơn. Ví dụ, bài tập hoàn thành ghi chú (note-taking) rèn luyện khả năng tóm tắt và hệ thống hóa thông tin khi nghe. Các câu hỏi yêu cầu suy luận (inference questions) buộc người học phải hiểu được những gì không được nói ra một cách trực tiếp. Theo nghiên cứu, sinh viên đánh giá cao các dạng bài tập này vì chúng phản ánh đúng yêu cầu của môi trường học thuật. Việc luyện tập với nhiều dạng bài khác nhau không chỉ giúp cải thiện kỹ năng nghe mà còn trang bị cho sinh viên các chiến lược làm bài hiệu quả, giúp họ tự tin đối mặt với các bài kiểm tra và các tình huống nghe phức tạp trong thực tế.

4.1. Các dạng bài tập nghe phổ biến và mục tiêu rèn luyện

Giáo trình tích hợp nhiều dạng bài tập nghe phổ biến, mỗi dạng nhắm đến một mục tiêu kỹ năng cụ thể. Dạng bài trắc nghiệm (Multiple Choice) giúp rèn luyện khả năng phân biệt thông tin đúng và các lựa chọn gây nhiễu. Dạng Đúng/Sai (True/False) yêu cầu sự chú ý cao độ đến các chi tiết cụ thể. Dạng điền vào khoảng trống (Fill in the Blanks) tập trung vào khả năng nhận diện từ khóa và cấu trúc câu. Theo trang University of Waterloo, các dạng bài này là công cụ hiệu quả để đánh giá mức độ hiểu cơ bản. Q Skills for Success sử dụng chúng một cách hợp lý trong các lần nghe đầu tiên để xây dựng sự tự tin cho người học. Việc kết hợp các dạng bài này giúp người học không bị nhàm chán và có thể thực hành nhiều kỹ năng nhỏ lẻ, từ đó xây dựng một nền tảng nghe hiểu vững chắc.

4.2. Nâng cao kỹ năng với bài tập ghi chú và tư duy phản biện

Điểm khác biệt của Q Skills for Success là sự chú trọng vào các bài tập nâng cao. Dạng bài hoàn thành ghi chú (Note-taking Completion) là một ví dụ điển hình. Đây là một kỹ năng học thuật thiết yếu, giúp sinh viên tóm tắt các bài giảng dài. Bằng cách điền vào một dàn ý cho sẵn, người học luyện tập cách nhận biết ý chính, ý phụ và các ví dụ minh họa. Hơn nữa, các câu hỏi tư duy phản biện sau mỗi bài nghe là phần giá trị nhất. Những câu hỏi này không có câu trả lời duy nhất trong bài nghe mà đòi hỏi sinh viên phải phân tích, đánh giá và đưa ra quan điểm riêng. Ví dụ: "Bạn có đồng ý với quan điểm của diễn giả không? Tại sao?". Những hoạt động này thúc đẩy người học vượt qua mức độ hiểu bề mặt, đi sâu vào bản chất vấn đề và phát triển khả năng lập luận, một phần không thể thiếu của năng lực giao tiếp ở trình độ cao.

V. Kết quả nghiên cứu Đánh giá Q Skills for Success 4 5 thực tế

Nghiên cứu khoa học được thực hiện tại Trường Đại học Mở Thành phố Hồ Chí Minh đã cung cấp những đánh giá khách quan về hiệu quả của giáo trình Q Skills for Success 4&5 trong việc cải thiện kỹ năng nghe của sinh viên. Dữ liệu thu thập từ 150 sinh viên năm hai và năm ba cho thấy phần lớn người học có phản hồi tích cực. Cụ thể, sinh viên đánh giá cao sự đa dạng về chủ đề và tính cập nhật của nội dung. Các chủ đề như tâm lý học, kinh tế, công nghệ... không chỉ thú vị mà còn cung cấp nhiều kiến thức nền bổ ích. Chất lượng âm thanh của các bài nghe được ghi nhận là "chuẩn, giọng nói tự nhiên, trọng âm ngữ điệu phù hợp", giúp người học dễ dàng tiếp thu. Đặc biệt, các hoạt động được thiết kế theo ba giai đoạn (trước, trong, sau khi nghe) được cho là rất hiệu quả trong việc dẫn dắt và hỗ trợ quá trình học. Tuy nhiên, nghiên cứu cũng chỉ ra một số điểm cần cải thiện, ví dụ như tốc độ nói của một số bài nghe vẫn còn là thách thức đối với một bộ phận sinh viên. Những kết quả này là cơ sở quan trọng để giảng viên và nhà trường có những điều chỉnh phù hợp, tối ưu hóa việc sử dụng giáo trình.

5.1. Phản hồi của sinh viên về nội dung và chủ đề sách

Kết quả khảo sát cho thấy sinh viên đặc biệt hài lòng với nội dung của Q Skills for Success. Biểu đồ 33 và 34 trong báo cáo nghiên cứu gốc chỉ ra rằng đa số sinh viên đồng ý "Sách có nhiều chủ đề phong phú, đa dạng, phù hợp với năng lực ngôn ngữ nghe". Các chủ đề không chỉ giới hạn trong đời sống hàng ngày mà còn mở rộng sang các lĩnh vực học thuật, giúp sinh viên làm quen với ngôn ngữ được sử dụng trong môi trường đại học. Tính hấp dẫn và mới mẻ của nội dung được xem là yếu tố tạo động lực học tập, "khuyến khích tư duy sáng tạo" và "mở rộng nhận thức và trải nghiệm của người học". Việc tích hợp từ vựng, ngữ âm và ngữ pháp một cách logic trong từng bài học cũng được đánh giá cao, giúp người học tiếp thu kiến thức một cách có hệ thống và hiệu quả.

5.2. Đánh giá hiệu quả của các hoạt động và học liệu đi kèm

Hiệu quả của các hoạt động học tập là điểm sáng trong đánh giá của sinh viên. Theo Biểu đồ 20, đa số người học công nhận các hoạt động trước khi nghe giúp họ chuẩn bị tốt hơn. Tương tự, các hoạt động trong và sau khi nghe được cho là hỗ trợ hiệu quả việc hình thành ý tưởng và kiểm tra lại mức độ hiểu bài. Bên cạnh sách giáo khoa, các học liệu đi kèm như tài nguyên trực tuyến (online practice) cũng nhận được phản hồi tích cực. Biểu đồ 40 cho thấy sinh viên đồng tình rằng học liệu đi kèm "phù hợp với nội dung và phương pháp học tập", giúp họ "đổi mới phương pháp học tập, tự đánh giá". Các tài nguyên này cung cấp thêm cơ hội luyện tập ngoài giờ lên lớp, cho phép người học tự học và củng cố kiến thức theo tốc độ của riêng mình, qua đó góp phần nâng cao hiệu quả tổng thể của quá trình cải thiện kỹ năng nghe.

15/10/2025
Phân tích và đánh giá giáo trình q skills for success listening and speaking cuốn 4 5 trong việc cải thiện kĩ năng nghe của sinh viên năm 2 ngành ngôn ngữ anh khoa ngoại ngữ trường đại học mở thành

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 đưa ra thông tin về bối cảnh của cuộc nghiên cứu đồng thời đưa ra vấn đề bàn luận cùng với hai câu hỏi nghiên cứu, hai mục đích nghiên cứu, những giới hạn và ý nghĩa của cuộc nghiên cứu này. - Chương 2 xây dựng hệ thống cơ sở lí thuyết thông qua đó xem xét hình thành và phát triển của các lí thuyết liên quan đến các biến số trong bài nghiên cứu. Bên cạnh đó, nội dung trong chương 2 đưa ra các luận cứ cũng như khung tham chiếu cho các biến số trong bài nghiên cứu về phân tích và đánh giá giáo trình Q-Skills for success (Listening and Speaking 4,5) trong việc cải thiện kỹ năng nghe của sinh viên năm hai ngành Ngôn Ngữ Anh, Khoa Ngoại Ngữ, trường Đại học Mở Thành phố Hồ Chí Minh. - Nội dung của chương 3 đưa ra các phương pháp được sử dụng để xử lí dữ liệu thu thập trong quá trình thực hiện.

- Trong chương 4, các số liệu đã được phân tích - Chương 5, bàn luận về kết quả từ những số liệu đã được phân tích ở trên mang lại. Từ đó, đối chiếu với cơ sở lý thuyết ở chương 2. 21 - Nội dung của chương 6 là phần kết luận nội dung cũng như kết quả của quá trình nghiên cứu nhằm trả lời cho câu hỏi nghiên cứu. Qua đó, đưa ra phân tích chính xác về giáo trình Q-Skills for success (Listening and Speaking 4,5).

22 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT Trong chương 2, đề tài nghiên cứu sẽ tập trung vào xây dựng, phân tích và chứng minh cơ sở lý thuyết ban đầu bằng cách dựa trên những nhận định có sẵn từ các chuyên gia nghiên cứu chuyên sâu về đề tài nghe hiểu tiếng anh, các tờ báo, trang mạng đáng tin cậy bao gồm định nghĩa kĩ năng nghe hiểu tiếng anh (định nghĩa kĩ năng nghe, hiểu, bản chất của việc nghe hiểu) đồng thời tập trung phân tích các yếu tố (khách quan và chủ quan) ảnh hưởng đến kĩ năng nghe và tìm hiểu các dạng bài tập nghe phổ biến thường gặp trong quá trình học nghe hiểu tiếng anh, các hoạt động nghe trong lớp, cũng như các tiêu chí đánh giá giáo trình để từ đó có những bàn luận và kiến nghị tối ưu nhất giúp cái thiện kĩ năng nghe cho sinh viên.1 Định nghĩa kĩ năng nghe hiểu 2.1 Định nghĩa kĩ năng nghe Theo từ điển Oxford living dictionary thì nghe là một quá trình tiếp nhận âm thanh truyền đến. Tuy nhiên, đối với trang thông tin trực tuyến English Club đã cụ thể hoá cho việc nghe trang đã đề cập đến vấn đề nghe theo cách tiếp cận về ngôn ngữ: theo đó, nghe là quá trình tiếp nhận ngôn ngữ thông qua chuyển đổi mã hoá thông tin thành dạng thông tin vô hình và chuyển lên não. Khi nghe ta sử dụng tai (thính giác) để nhận biết (âm, chữ, dấu nhấn trọng âm, giọng điệu và cách ngắt nhịp và dùng não chuyển hoá những phần thông tin này thành dạng ngôn ngữ mà chúng ta dùng để truyền đạt thông tin. Văn Tân và Nguyễn Văn Đạm (1977) trong ‘Từ điển tiếng Việt’ đưa ra luận điểm về việc nghe cụ thể như sau: ‘Nghe là một quá trình trong đó thính giác tiếp nhận những âm thanh bên ngoài và chuyển nó đến hệ thống thần kinh trung ương.

Tại đây, những âm thanh này được phân tích, chuyển thành những tín hiệu và được truyền đến các giác quan giúp hình thành những phản xạ của con người đối với những âm thanh đó.’ Tiếp theo sau đó khi bàn về vấn đề nghe, Purdy, M. (1997) đã đưa ra luận điểm trong cuốn sách Listening in everyday life: A personal and professional approach (2nd ed.) cụ thể, theo tác giả nghe là quá trình tiếp thu năng động của việc lĩnh hội ngôn ngữ, mã hoá ngôn ngữ ghi nhớ ngôn ngữ và phản hồi lại theo 2 hướng ngôn ngữ chính là bằng lời (verbal) và không 23 bằng lời (non-verbal) những thông tin cần thiết, muốn truyền tải thể hiện ý nghĩa đối với người khác Ngoài ra, Rost (2002) cũng bổ sung thêm việc lắng nghe là quá trình tiếp nhận điều mà người nói thực sự đang truyền tải, hình thành là tái tạo lại những thông tin đưa vào (input) theo dạng ngôn ngữ ở trong não. Và tiếp đó, khi bàn về vấn đề nghe, Đỗ Quang Việt đã đăng trên tạp chí nghiên cứu khoa học của đại học Ngoại Ngữ (Quốc Gia Hà Nội) số đăng ngày 01-06-2007(84-93) thì nghe cấu thành đồng thời từ 2 giai đoạn: cảm nhận và tri nhận, 2 giai đoạn này tồn tại, tác động bổ sung cho nhau và gắn kết nhau. Theo như phát biểu, giai đoạn cảm nhận đòi hỏi tai (đảm nhiệm chức năng thính giác) phải nhạy cảm với xung âm thanh và quá trình cảm nhận âm thanh này diễn ra rất nhanh và là tiền đề, cơ sở không thể nào thiếu được của quá trình tri nhận.

Tri nhận là quá trình đơn giản nhưng lại phức tạp nhất bao gồm 3 giai đoạn chính, mở đầu là quá trình xử lý âm chính giữa nguyên âm và phụ âm hay còn gọi là khu biệt, quá trình thứ 2 là quá trình chuyển hoá, mã hoá và xử lý các vùng âm lân cận (cận ngôn) và chuyển hoá thành dạng thông tin A. Giai đoạn cuối cùng là chuyển hoá dạng thông tin A thành dạng thông tin lưu trữ A' dựa theo kiế n thức về ngữ âm, từ vựng, ngữ pháp, văn hoá văn minh đã tiế p thu đươ ̣c từ trước. Sau giai đoạn tri cảm là giai đoạn ghi nhớ, ở giai đoạn này, các tín hiệu âm thanh đã được mã hoá (A' được ghi lại trong não bộ (dạng âm thanh) làm cơ sở cho mã hoá thông tin dưới dạng ghi nhớ (dạng hình ảnh) (B) (Hình 1 – Phụ lục 1) Bên cạnh đó năm 2011 khi bàn về theo Pourhossein Gilakjani and Ahmadi (2011) thì ngoài việc tiếp nhận và mã hoá thông tin như trên, nghe còn liên quan đến vấn đề lắng nghe cảm nghĩ, cảm xúc, lắng nghe cảm giác và tâm tư tình cảm đồng thời còn lắng nghe dự định của người nói mà việc này đòi hỏi sự tập trung nỗ lực và luyện tập của người nghe Tóm lại, theo các định nghĩa trên, người đọc có thể thấy rằng Nghe là 1 hoạt động da dạng, phức tạp bao gồm nhiều giai đoạn khác nhau và nhiều bộ phận cùng tiếp nhận các phần của hoạt động nghe khác nhau và mỗi bộ phận có 1 chức năng khác nhau cùng hỗ trợ và thông qua các giai đoạn đó ( bằng việc tiếp nhận thông tin xử lý ở tai và việc ghi nhớ lại thông tin đó trên não bộ ở dạng mã hoá) người nghe phải lắng nghe và ghi nhớ lại các thông tin của người nói mà việc này đòi hỏi sự luyện tập, khả năng tập trung cao độ.2 Định nghĩa nghe hiểu Trong cuốn sách Listening được phát hành vào năm 1988, Anderson và Lynch đã chỉ ra rằng để nghe hiểu thành công người nghe đóng vai trò rất quan trọng bổi vì người nghe phải biết vận dụng kiến thức sẵn có của chính mình để có thể nghe và hiểu người nói. Như Mendelsohn đã viết trong cuốn sách Learning to Listen: A Strategy-based Approach for the Second Language Learner (1994) người nghe giỏi ngoài khả năng giải mã ẩn ý của người nói còn phải có khả năng xử lý hình thái ngôn ngữ học như là tốc dộ lời nói và những từ hoặc cụm từ dùng để lấp đầy sự im lặng, lắng nghe để tương tác, hiểu toàn bộ nội dung của bài diễn thuyết mà không nhất thiết phải hiểu từ và nhận biết các loại từ của nó.

Theo Rost (2002): Nghe là quá trình tiếp nhận thông tin từ người nghe hình dung và hình thành được nghĩa, đồng thời tranh luận với người nói và đưa ra phản hồi cũng như thấu hiểu ý nghĩa thông qua vấn đề đang nói tới, tượng tưởng và sự thấu cảm. để nghe tốt, người nghe phải có khả năng giải mã thong tin, khả năng áp dụng các chiến thuật và quá trình tương tác hiểu nghĩa, khả năng phản hồi bằng nhiều cách khác nhau, tùy thuộc vào mục đích giao tiếp. Đỗ Quang Việt (2007) đưa ra nhận định: Trong các ki ̃ năng thực hành, Nghe hiể u là một ki ̃ năng giao tiế p thu ̣ động, là một quá trình mã hoá và giải ma,̃ trong đó nghe thuộc pha ̣m trù tiế p nhận, mã hoá các tín hiệu ngôn ngữ dưới da ̣ng âm thanh phát ra với tư cách là yế u tố có nghiã , hiể u thuộc pha ̣m trù lí giải hay giải mã các tín hiệu ngôn ngữ đã đươ ̣c mã hoá. Có một yế u tố vô cùng quan tro ̣ng gắ n kế t nghe và hiể u ta ̣o ra một chu triǹ h khép kiń đó là ghi nhớ hay lưu trữ thông tin mã hoá.

Có thể nói Nghe và hiể u là hai mặt biện chứng của một quá trin ̀ h phức hơ ̣p, chế đinh ̣ hiể u, ngươ ̣c la ̣i hiể u có tính độc ̣ lẫn nhau; nghe là cơ sở quyế t đinh lập tương đố i tác động trở la ̣i bổ sung cho nghe.3 Bản chất của Nghe-hiểu Định nghĩa: Theo như Tiến sĩ Giáo sư Henry Erhamwenmwonyi Asemota đăng tải trên tạp chí Giáo Dục Anh (British Journal of Education) số 3 (22-33) với tựa đề Nature, importance and practice 25 of listening skill thì bản chất của kĩ năng nghe là việc tiếp nhận âm thanh và điều chỉnh chúng bằng thính giác, là quá trình nhận biết xung âm thanh và chuỗi âm thanh dưới dạng từ ngữ, câu và điều chỉnh thay đổi chúng và truyền dịch chúng dưới dạng ngữ nghĩa. Nói theo cách khác, bản chất của việc nghe là việc truyền tín hiệu thông qua dạng lời nói đến tai và thông qua xung thần kinh và chức năng thính giác truyền đạt đến não bộ tiếp nhận thông tin, xử lý âm thanh( tiếng ồn, âm thanh, ngôn ngữ) trong phần não và mã hoá thành thông tin đưa ra ngoài. Và theo như Goffman (1967) thì để thực hiện được quá trình nghe cần phải có 2 yếu tố: Yếu tố thứ 1: người nói phải đo lường được sự mô tả của họ Yếu tố thứ 2: người nghe phải chú tâm vào vấn đề đang được bàn luận Nếu như cả người nghe và người nói đều lĩnh hội được 2 yếu tố này thì đây là phương tiện để tạo thành 1 chất xúc tác cho pháp cả người nghe và người nói đạt đến sự hiểu quả giao tiếp với các ngôn ngữ khác nhau.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ