Tổng quan nghiên cứu

Thương mại quốc tế của Việt Nam ghi nhận sự bứt phá mạnh mẽ với kim ngạch xuất nhập khẩu năm 2021 đạt 299,67 tỷ USD, tăng 17,5% so với cùng kỳ năm trước. Sở hữu bờ biển dài hơn 3.350 km cùng hệ thống cảng biển nước sâu hiện đại, Việt Nam vận chuyển hơn 80% tổng khối lượng hàng hóa xuất nhập khẩu thông qua phương thức đường biển. Tận dụng các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới như CPTPP và EVFTA, các doanh nghiệp logistics trong nước đóng vai trò mắt xích thiết yếu trong chuỗi cung ứng toàn cầu. Tuy nhiên, sự bùng phát của đại dịch Covid-19 cùng tình trạng đứt gãy logistics quốc tế đã tạo ra những áp lực chưa từng có lên khâu giao nhận hàng hóa.

Công ty TNHH Goodwills Global Logistics (GWG) được thành lập vào tháng 8 năm 2020, hoạt động chuyên sâu trong lĩnh vực dịch vụ giao nhận vận tải biển. Doanh nghiệp bước vào thị trường đúng thời điểm chuỗi cung ứng toàn cầu biến động phức tạp, giá cước tàu biển leo thang và quy trình thủ tục kiểm dịch thắt chặt. Nghiên cứu này tập trung phân tích và đánh giá toàn diện kết quả thực hiện nghiệp vụ giao nhận hàng hóa xuất khẩu nguyên container (FCL) bằng đường biển tại Công ty TNHH Goodwills Global Logistics trong giai đoạn từ 5 tháng cuối năm 2020 đến 6 tháng cuối năm 2021.

Mục tiêu trọng tâm của đề tài là khảo sát thực trạng quy trình vận hành, phân tích các chỉ tiêu sản lượng, doanh thu và cơ cấu thị trường, từ đó nhận diện những điểm nghẽn nghiệp vụ còn tồn đọng. Kết quả nghiên cứu mang ý nghĩa thực tiễn to lớn khi cung cấp hệ thống giải pháp hoàn thiện quy trình giao nhận đường biển, giúp doanh nghiệp giảm thiểu rủi ro chứng từ, tối ưu hóa chi phí vận hành từ 10% đến 15% và nâng cao năng lực cạnh tranh trong phân khúc logistics hàng container.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu được xây dựng dựa trên nền tảng lý thuyết quản trị logistics chuỗi cung ứng và các quy định pháp lý hiện hành về thương mại hàng hải. Cụ thể, nghiên cứu vận dụng quy tắc mẫu của Liên đoàn các Hiệp hội Giao nhận Quốc tế (FIATA) kết hợp Điều 233 và Điều 167 Luật Thương mại Việt Nam năm 2005 nhằm làm rõ bản chất pháp lý, quyền hạn và nghĩa vụ của người giao nhận khi đóng vai trò là đại lý đại diện hoặc người chuyên chở độc lập. Đồng thời, cấu trúc dịch vụ được đối chiếu theo Nghị định số 140/2007/NĐ-CP của Chính phủ về phân loại các dịch vụ logistics chủ yếu và dịch vụ hỗ trợ vận tải.

Khung phân tích tập trung vào các khái niệm học thuật then chốt:

  • Dịch vụ giao nhận hàng nguyên container (Full Container Load - FCL): Quy trình vận chuyển mà người gửi hàng chịu trách nhiệm đóng hàng và niêm phong kẹp chì vào container nguyên vẹn trước khi bàn giao cho hãng tàu.
  • Vận đơn đường biển (Bill of Lading - B/L): Bao gồm vận đơn chủ (Master B/L) do hãng tàu phát hành và vận đơn thứ cấp (House B/L) do công ty forwarder phát hành, đóng vai trò là bằng chứng nhận hàng và chứng từ sở hữu hàng hóa.
  • Xác nhận khối lượng toàn bộ container (Verified Gross Mass - VGM) và Hướng dẫn gửi hàng (Shipping Instruction - SI): Các chứng từ kỹ thuật bắt buộc để đảm bảo an toàn hàng hải quốc tế theo công ước SOLAS.
  • Phụ phí bến bãi (Terminal Handling Charge - THC) và thủ tục thông quan hải quan điện tử qua hệ thống thông quan tự động.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu kết hợp linh hoạt giữa phương pháp định tính và định lượng nhằm đảm bảo độ tin cậy khoa học cao:

  • Thu thập dữ liệu sơ cấp: Thực hiện phỏng vấn sâu 15 chuyên gia đầu ngành, lãnh đạo doanh nghiệp và nhân sự phụ trách bộ phận chứng từ, bộ phận hiện trường tại công ty GWG cùng các khách hàng xuất khẩu may mặc, nông sản.
  • Thu thập dữ liệu thứ cấp: Trích xuất toàn bộ báo cáo sản lượng, hồ sơ lô hàng, báo cáo tài chính nội bộ của công ty GWG trong giai đoạn 2020 - 2021, kết hợp các báo cáo thống kê ngành của Cục Hàng hải Việt Nam và Tổng cục Hải quan.
  • Cỡ mẫu và kỹ thuật chọn mẫu: Mẫu nghiên cứu bao gồm toàn bộ 42 TEUs hàng FCL xuất khẩu được thực hiện trong 6 tháng cuối năm 2021 và 12 TEUs trong 5 tháng cuối năm 2020. Phương pháp chọn mẫu có chủ đích (purposive sampling) được áp dụng nhằm đánh giá chi tiết từng phân khúc đối tác và tuyến vận tải tiêu biểu.
  • Phương pháp phân tích dữ liệu: Áp dụng phương pháp thống kê mô tả, phân tích so sánh tỷ trọng, tính toán mức độ ảnh hưởng (MĐAH) và tốc độ tăng trưởng liên hoàn để đánh giá hiệu quả kinh doanh. Việc lựa chọn phương pháp này giúp phản ánh trực quan sự dịch chuyển của các chỉ tiêu tài chính và sản lượng qua các chu kỳ kinh doanh. Timeline nghiên cứu được thực hiện liên tục từ tháng 7 năm 2021 đến tháng 1 năm 2022.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Phân tích số liệu thực chứng tại Công ty TNHH Goodwills Global Logistics giai đoạn 2020 - 2021 đã chỉ ra 4 phát hiện quan trọng:

Thứ nhất, sản lượng giao nhận hàng FCL xuất khẩu ghi nhận bước tăng trưởng nhảy vọt. Trong 6 tháng cuối năm 2021, tổng sản lượng đạt 42 TEUs, tăng 30 TEUs so với mức 12 TEUs của 5 tháng cuối năm 2020, tương ứng mức tăng trưởng 250% (đạt 350% quy mô kỳ trước). Cơ cấu khách hàng có sự phân hóa rõ rệt: Công ty TNHH MTV TM & DV Tân Xuyên Đại Dương chiếm tỷ trọng cao nhất với 38,10% (16 TEUs, tăng 400%), tiếp theo là Công ty TNHH Đông A đạt 28,57% (12 TEUs, tăng 300%), Công ty TNHH Phạm Đoàn chiếm 19,05% (8 TEUs) và Công ty TNHH Phương Đông chiếm 14,29% (6 TEUs).

Thứ hai, biến động sản lượng phản ánh tính chu kỳ mùa vụ sâu sắc. Sản lượng hàng hóa tập trung cao điểm vào quý 4 năm 2021, chiếm tới 74,42% tổng sản lượng cả giai đoạn. Cụ thể, tháng 7 đạt 4 TEUs (9,52%), tháng 8 đạt 3 TEUs (6,98%), tháng 9 đạt 4 TEUs (9,30%), sau đó tăng vọt vào tháng 10 với 9 TEUs (20,93%), tháng 11 đạt 10 TEUs (25,58%) và đạt đỉnh vào tháng 12 với 12 TEUs (27,91%).

Thứ ba, cơ cấu thị trường xuất khẩu mở rộng mạnh mẽ. Tuyến Trung Quốc giữ vị trí chủ lực chiếm 35,71% tổng sản lượng (15 TEUs, tăng 375% so với năm 2020). Tuyến Ấn Độ duy trì vị trí thứ hai với 23,81% (10 TEUs, tăng 250%). Đáng chú ý, hai thị trường mới là Singapore và Úc đạt mức tăng trưởng ấn tượng lần lượt là 450% (đạt 9 TEUs, chiếm 21,43%) và 400% (đạt 8 TEUs, chiếm 19,05%), giúp giảm thiểu rủi ro tập trung thị trường.

Thứ tư, hiệu quả tài chính tăng trưởng đồng thuận với sản lượng. Tổng doanh thu 6 tháng cuối năm 2021 đạt 959.000.000 đồng, tăng 277,32% so với mức 345.000.000 đồng của giai đoạn cùng kỳ năm 2020. Trong cơ cấu doanh thu, mảng dịch vụ giao nhận đóng vai trò động lực chính khi đóng góp tới 59,91% tổng doanh thu toàn công ty.

Thảo luận kết quả

Sự gia tăng vượt bậc về sản lượng và doanh thu xuất phát từ năng lực nắm bắt thời cơ thị trường của doanh nghiệp. Trong bối cảnh các cửa khẩu đường bộ phía Bắc bị siết chặt kiểm dịch Covid-19, dòng hàng nông sản xuất khẩu sang Trung Quốc đã chuyển dịch mạnh mẽ sang phương thức đường biển, tạo đòn bẩy trực tiếp cho tuyến vận tải biển Trung Quốc của GWG tăng trưởng 375%. Đồng thời, quý 4 luôn là thời điểm bùng nổ đơn hàng may mặc xuất khẩu phục vụ các dịp lễ lớn như Lễ Tạ ơn, Giáng sinh và Tết Dương lịch tại các thị trường tiêu thụ lớn như Úc và Singapore.

Về mặt trực quan hóa dữ liệu, sự dịch chuyển sản lượng theo thời gian được mô tả rõ nét thông qua biểu đồ cột chồng (stacked bar chart), thể hiện sự bứt phá từ mức trung bình 2,4 TEUs/tháng năm 2020 lên 7 TEUs/tháng năm 2021. Song song đó, biểu đồ tròn (pie chart) phân bổ tỷ trọng theo tuyến vận tải giúp minh chứng cho chiến lược đa dạng hóa thị trường thành công của ban điều hành.

Tuy nhiên, nghiên cứu cũng chỉ ra những hạn chế cốt lõi: Quy trình phối hợp giữa bộ phận chứng từ (BPCT) và nhân viên hiện trường (ops) còn xảy ra tình trạng sai sót thông tin truyền tải, thời gian phát hành vận đơn phụ HBL đôi khi bị kéo dài do phụ thuộc vào hãng tàu. Ngoài ra, việc quy mô nhân sự còn mỏng khiến doanh nghiệp chịu áp lực quá tải cục bộ vào các tháng cao điểm cuối năm.

Đề xuất và khuyến nghị

Dựa trên kết quả nghiên cứu thực nghiệm, 4 nhóm giải pháp chiến lược được đề xuất nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh cho doanh nghiệp:

  1. Chuẩn hóa và số hóa quy trình quản trị nghiệp vụ (SOP): Ban Giám đốc cùng Trưởng bộ phận vận hành cần triển khai quy trình làm việc chuẩn hóa trên nền tảng số, ban hành biểu mẫu kiểm soát chứng từ tự động nhằm giảm thiểu lỗi kê khai tờ khai hải quan. Mục tiêu đặt ra là cắt giảm thời gian phát hành House B/L và hoàn thiện bộ chứng từ xuất khẩu xuống dưới 24 giờ kể từ khi tàu chạy, áp dụng hoàn thiện trong quý 1 năm 2022.

  2. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực chuyên môn: Bộ phận Nhân sự phối hợp cùng các viện đào tạo logistics tổ chức các khóa bồi dưỡng chuyên sâu về Incoterms 2020, nghiệp vụ khai báo phần mềm VNACCS/VCIS và kỹ năng xử lý tranh chấp hàng hải. Đặt mục tiêu 60% nhân sự nghiệp vụ đạt chứng chỉ giao nhận quốc tế FIATA trong quý 3 năm 2022.

  3. Ứng dụng phần mềm quản lý giao nhận vận tải (Forwarding Management System - FMS): Đầu tư hệ thống phần mềm chuyên dụng tích hợp tính năng theo dõi trạng thái container thời gian thực (track and trace), kết nối trực tiếp cổng thông tin điện tử của các cảng biển lớn như Cát Lái và Cái Mép. Target metric là giảm tỷ lệ phát sinh chi phí lưu container/lưu bãi (DEM/DET) do chậm trễ chứng từ xuống dưới mức 3% trong cả năm 2022.

  4. Mở rộng mạng lưới đại lý quốc tế và liên kết hãng tàu: Phòng Kinh doanh chủ động gia nhập các mạng lưới forwarder toàn cầu như WCA (World Cargo Alliance) và đàm phán hợp đồng khối lượng lớn (service contract) với các hãng tàu quốc tế lớn như Maersk, Cosco, ONE. Đặt mục tiêu gia tăng hạn mức chỗ (space allocation) trên các tuyến Singapore và Úc đạt tối thiểu 30 TEUs/tháng trong giai đoạn 2022 - 2023.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Công trình nghiên cứu mang giá trị ứng dụng thực tế cao và là tài liệu tham khảo đắt giá cho 4 nhóm đối tượng:

  1. Ban lãnh đạo và nhà quản lý doanh nghiệp giao nhận vừa và nhỏ (SME Forwarders): Cung cấp mô hình quản trị chi phí, phương pháp phân tích mức độ ảnh hưởng của đối tác và giải pháp vượt qua các rào cản vận hành trong giai đoạn khởi nghiệp dưới 3 năm đầu hoạt động.

  2. Chuyên viên chứng từ và nhân viên hiện trường xuất nhập khẩu: Cung cấp cẩm nang thực hành chi tiết về các bước giao nhận hàng FCL, từ khâu booking chỗ, lập SI, kiểm soát VGM đến phát hành Master B/L và thanh lý hải quan tại cảng biển.

  3. Doanh nghiệp sản xuất xuất khẩu ngành dệt may và nông sản: Giúp các nhà quản trị chuỗi cung ứng nắm bắt được quy luật mùa vụ logistics, biến động giá cước và phương thức phối hợp tối ưu với bên giao nhận nhằm tiết kiệm từ 10% đến 15% tổng chi phí vận tải đường biển.

  4. Giảng viên, học viên cao học và sinh viên ngành Logistics và Kinh tế Vận tải biển: Nguồn tài liệu học thuật giá trị cung cấp hệ thống số liệu định lượng xác thực, các bảng biểu chi tiết và mô hình phân tích ca điển hình (case study) trong thực tế ngành logistics Việt Nam.

Câu hỏi thường gặp

  1. Quy trình giao nhận hàng xuất khẩu nguyên container (FCL) bằng đường biển gồm những bước cơ bản nào? Quy trình FCL chuẩn gồm 6 bước chặt chẽ: Nhận thông tin yêu cầu và booking tàu; theo dõi đóng hàng và tiếp nhận chỉ dẫn gửi hàng (SI); khai báo khối lượng toàn bộ (VGM); tiến hành làm thủ tục thông quan hải quan điện tử; thanh lý tờ khai vào sổ tàu tại cảng; và cuối cùng là thanh toán, phát hành bộ chứng từ gồm Commercial Invoice, Packing List, MBL/HBL để bàn giao cho khách hàng.

  2. Tại sao sản lượng giao nhận hàng FCL tại doanh nghiệp lại tăng đột biến vào 3 tháng cuối năm? Sản lượng quý 4 tăng mạnh chiếm tới 74,42% tổng sản lượng cả kỳ do yếu tố chu kỳ kinh tế quốc tế. Các nhà nhập khẩu tại Trung Quốc, Singapore và Úc đẩy mạnh nhập khẩu nguồn hàng may mặc, đồ gia dụng và nông sản phục vụ mùa mua sắm cao điểm dịp Lễ Tạ ơn, Giáng sinh và Tết Nguyên đán, thúc đẩy các nhà máy nội địa hoàn tất đơn hàng xuất khẩu.

  3. Khác biệt cốt lõi giữa vận đơn chủ (Master B/L) và vận đơn thứ cấp (House B/L) trong giao nhận đường biển là gì? Master B/L do hãng tàu trực tiếp phát hành cho công ty forwarder (đóng vai trò là người gửi hàng thực tế trên danh nghĩa), dùng để nhận hàng ở cảng đích giữa đại lý hai đầu. Trong khi đó, House B/L do công ty forwarder phát hành cho chủ hàng thực tế (shipper), xác lập quyền sở hữu hàng hóa và trách nhiệm dịch vụ trực tiếp giữa người gửi hàng và forwarder.

  4. Doanh nghiệp logistics cần làm gì để hạn chế tối đa phụ phí lưu bãi và lưu container (DEM/DET)? Doanh nghiệp cần theo dõi sát sao thời hạn cắt máng (closing time) của hãng tàu, ứng dụng phần mềm khai báo hải quan từ xa và hoàn thiện kiểm tra tính chính xác của chứng từ trước khi hàng hạ bãi. Theo ước tính từ thực tế vận hành, việc chuẩn hóa dữ liệu chứng từ trước 48 giờ giúp giảm hơn 90% nguy cơ phát sinh chi phí phạt lưu bãi.

  5. Việc mở rộng thành viên trong các liên minh logistics như WCA đem lại lợi thế gì cho forwarder nhỏ? Gia nhập các liên minh toàn cầu giúp doanh nghiệp nhỏ tiếp cận mạng lưới hàng nghìn đại lý tin cậy trên toàn cầu, được đảm bảo tài chính thanh toán quốc tế và dễ dàng xử lý các lô hàng xuất khẩu theo điều kiện DDP/DAP. Điều này giúp nâng cao năng lực cung ứng dịch vụ trọn gói tương đương các tập đoàn đa quốc gia.

Kết luận

  • Luận văn đã phân tích toàn diện hoạt động giao nhận hàng xuất khẩu FCL đường biển của Công ty TNHH Goodwills Global Logistics, ghi nhận mức tăng trưởng sản lượng ấn tượng 250% (đạt 42 TEUs) trong 6 tháng cuối năm 2021.
  • Nghiên cứu làm rõ sự dịch chuyển doanh thu đạt mức 959.000.000 đồng, khẳng định vị thế chủ lực của mảng dịch vụ giao nhận với tỷ trọng đóng góp 59,91%.
  • Nhận diện chính xác 4 thị trường trọng điểm bao gồm Trung Quốc (35,71%), Ấn Độ (23,81%), Singapore (21,43%) và Úc (19,05%), phản ánh chiến lược đa dạng hóa đối tác hiệu quả.
  • Đề xuất hệ thống 4 nhóm giải pháp mang tính khả thi cao về chuẩn hóa SOP, ứng dụng phần mềm FMS, đào tạo nhân sự FIATA và mở rộng mạng lưới đại lý quốc tế trong lộ trình 2022 - 2023.
  • Đóng góp nguồn dữ liệu thực chứng và case study giá trị cho giới nghiên cứu học thuật cùng các nhà quản trị chuỗi cung ứng logistics.

Quý độc giả, nhà nghiên cứu và doanh nghiệp quan tâm có thể tiếp tục khai thác các mô hình phân tích chi tiết trong toàn văn luận văn để ứng dụng tối ưu hóa hoạt động giao nhận vận tải biển ngay hôm nay!