Đánh giá đa dạng sinh học các loài nấm lớn tại xã xuân giang huyện quang bình tỉnh hà giang

Tài liệu nghiên cứu Đánh giá đa dạng sinh học các loài nấm lớn tại xã xuân giang huyện quang bình tỉnh hà giang, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu về .

Trường đại học

Trường đại học lâm nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2019

58
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá tài nguyên nấm quý Đa dạng sinh học tại Xuân Giang

Xã Xuân Giang, huyện Quang Bình, tỉnh Hà Giang là khu vực sở hữu hệ sinh thái rừng phong phú, tạo điều kiện lý tưởng cho sự phát triển của các loài nấm lớn. Tuy nhiên, các công trình nghiên cứu đa dạng nấm tại đây còn rất hạn chế, dẫn đến việc chưa đánh giá đầy đủ tiềm năng và giá trị của tài nguyên nấm Hà Giang. Nghiên cứu này được thực hiện nhằm cung cấp một cái nhìn tổng quan, xây dựng danh lục các loài nấm, phân tích đặc điểm hình thái, sinh thái và đề xuất giải pháp bảo tồn. Tầm quan trọng của việc này không chỉ nằm ở khía cạnh khoa học mà còn mở ra cơ hội phát triển kinh tế địa phương thông qua việc khai thác bền vững các loài nấm ăn được ở Hà Giangnấm dược liệu Quang Bình. Việc đánh giá hiện trạng tài nguyên thực vật, đặc biệt là giới nấm, là bước đi cần thiết để xây dựng cơ sở dữ liệu khoa học, phục vụ cho công tác quản lý và bảo tồn đa dạng sinh học lâu dài. Đây là cơ sở ban đầu để nhận diện các thách thức trong công tác bảo tồn, từ đó đưa ra những định hướng phát triển phù hợp, hài hòa giữa lợi ích kinh tế và bảo vệ môi trường tự nhiên.

1.1. Tiềm năng và vai trò của hệ sinh thái rừng Xuân Giang

Xã Xuân Giang nằm trong vùng khí hậu nhiệt đới nóng ẩm, với lượng mưa trung bình hàng năm cao và độ ẩm lớn, là điều kiện tiên quyết cho sự phát triển của khu hệ nấm lớn Quang Bình. Địa hình đa dạng, từ núi thấp đến núi đá vôi, cùng với thảm thực vật phong phú bao gồm rừng lá rộng, rừng hỗn giao và rừng trồng, đã tạo ra nhiều tiểu vùng sinh thái khác nhau. Mỗi tiểu vùng lại là nơi cư trú cho các loài nấm đặc trưng, góp phần tạo nên sự đa dạng chung. Các kiểu rừng tự nhiên, đặc biệt là rừng gỗ lá rộng thường xanh, là nơi tập trung nhiều loài nấm hoại sinh và cộng sinh, đóng vai trò quan trọng trong chu trình tuần hoàn vật chất của hệ sinh thái. Sự tồn tại của các loài nấm này giúp phân hủy xác thực vật, trả lại dinh dưỡng cho đất và hỗ trợ sự phát triển của các loài thực vật bậc cao.

1.2. Tầm quan trọng của việc nghiên cứu đa dạng nấm lớn

Việc nghiên cứu đa dạng nấm lớn mang lại nhiều giá trị thiết thực. Về mặt khoa học, nó giúp bổ sung vào danh lục nấm của Việt Nam, cung cấp dữ liệu về phân bố các loài nấm và đặc điểm sinh học của chúng. Những thông tin này là nền tảng cho các nghiên cứu sâu hơn về phân loại, di truyền và sinh thái học. Về mặt kinh tế, nghiên cứu giúp xác định các loài có giá trị kinh tế của nấm, chẳng hạn như nấm ăn và nấm dược liệu, mở ra hướng phát triển các mô hình nuôi trồng và khai thác bền vững, tạo thu nhập cho người dân địa phương. Hơn nữa, việc hiểu rõ về đa dạng thành phần loài nấm còn giúp cảnh báo về các loài nấm độc, bảo vệ sức khỏe cộng đồng. Theo GS. Trịnh Tam Kiệt, Việt Nam có tiềm năng lớn về nấm nhưng số loài được định danh còn rất ít so với thực tế, cho thấy sự cấp thiết của các công trình nghiên cứu tại các địa phương như Xuân Giang.

1.3. Thách thức trong công tác bảo tồn đa dạng sinh học nấm

Công tác bảo tồn đa dạng sinh học nấm tại Xuân Giang đối mặt với không ít thách thức. Hoạt động khai thác tài nguyên rừng thiếu quy hoạch, chuyển đổi mục đích sử dụng đất và ảnh hưởng của biến đổi khí hậu đang làm suy giảm môi trường sống tự nhiên của nhiều loài nấm. Nhận thức của cộng đồng về vai trò và tầm quan trọng của nấm trong hệ sinh thái còn hạn chế, dẫn đến việc khai thác tận thu, đặc biệt là các loài có giá trị kinh tế. Bên cạnh đó, việc thiếu các nghiên cứu cơ bản khiến cho công tác bảo tồn nấm tại chỗ gặp nhiều khó khăn, chưa xác định được các loài ưu tiên cần bảo vệ và các khu vực trọng điểm. Việc xây dựng một chiến lược bảo tồn hiệu quả đòi hỏi sự phối hợp giữa các nhà khoa học, cơ quan quản lý và cộng đồng địa phương.

II. Phương pháp khảo sát nấm lớn Hà Giang tại xã Xuân Giang

Để đảm bảo tính chính xác và khoa học, nghiên cứu đã áp dụng một hệ thống phương pháp điều tra thực địa và phân tích chuyên sâu. Quá trình khảo sát nấm lớn Hà Giang tại xã Xuân Giang được tiến hành bài bản, bắt đầu từ việc kế thừa các tài liệu, bản đồ hiện trạng để xác định khu vực tiềm năng. Sau đó, các tuyến điều tra được thiết lập để bao quát các dạng địa hình và trạng thái rừng khác nhau. Mẫu vật được thu thập theo quy trình chuẩn, ghi chép cẩn thận các đặc điểm hình thái và sinh thái tại hiện trường. Công tác nội nghiệp là bước quan trọng tiếp theo, bao gồm việc xử lý mẫu, làm tiêu bản và tiến hành định danh loài nấm dựa trên các tài liệu chuyên khảo uy tín trong và ngoài nước. Các chỉ số đa dạng sinh học cũng được tính toán để lượng hóa sự phong phú và mức độ đồng đều của các loài nấm tại khu vực nghiên cứu. Phương pháp này giúp xây dựng một bức tranh toàn diện và đáng tin cậy về thế giới nấm tại Xuân Giang, làm cơ sở vững chắc cho các phân tích và đề xuất sau này.

2.1. Quy trình điều tra thực địa và thu thập mẫu nấm quả thể

Công tác điều tra được thực hiện trên 3 tuyến chính, bao phủ các thôn bản và các kiểu rừng đặc trưng của xã Xuân Giang. Trên mỗi tuyến, 9 ô tiêu chuẩn (diện tích 1000m²) được thiết lập để điều tra tỷ mỉ. Việc thu thập thành phần loài nấm quả thể tuân thủ nghiêm ngặt phương pháp của Rolf Singer (1986). Mỗi mẫu nấm được thu thập cẩn thận, lấy cả phần gốc và giá thể để không bỏ sót các đặc điểm quan trọng. Các thông tin về vị trí mọc, loài cây chủ, phương thức sống (hoại sinh, ký sinh, cộng sinh) đều được ghi chép chi tiết vào phiếu điều tra. Đồng thời, hình ảnh mẫu vật được chụp từ nhiều góc độ để hỗ trợ quá trình định danh. Mẫu sau khi thu thập được bảo quản đúng cách trong túi giấy hoặc giỏ để tránh dập nát và nhiễm khuẩn.

2.2. Kỹ thuật định danh và phân loại nấm lớn theo khoa học

Sau khi đưa về phòng thí nghiệm, các mẫu nấm được xử lý và mô tả chi tiết. Quá trình phân loại nấm lớnđịnh danh loài nấm chủ yếu dựa vào đặc điểm hình thái của quả thể như hình dạng, kích thước, màu sắc mũ nấm, cấu trúc tầng sinh sản (phiến, lỗ ống), đặc điểm cuống và mùi vị. Các tài liệu chuyên khảo uy tín như “Từ điển nấm” (2008), các công trình của Mão Hiểu Cương, Đới Ngọc Thành và hệ thống phân loại của Ainsworth (1973) được sử dụng làm tài liệu đối chiếu chính. Mỗi loài sau khi được định danh sẽ được sắp xếp vào hệ thống phân loại khoa học từ Ngành, Lớp, Bộ, Họ, Chi đến Loài, tạo thành một danh lục hoàn chỉnh cho khu vực nghiên cứu.

2.3. Phân tích chỉ số đa dạng sinh học áp dụng trong nghiên cứu

Để đánh giá mức độ phong phú của quần xã nấm, nghiên cứu không chỉ dừng lại ở việc liệt kê danh sách loài. Các chỉ số đa dạng sinh học được áp dụng để phân tích sâu hơn. Tần suất bắt gặp (TSBG) của mỗi loài được ghi nhận để xác định mức độ phổ biến (ít, nhiều, rất nhiều). Sự đa dạng về thành phần loài được phân tích ở các cấp độ taxon khác nhau (bộ, họ, chi) để thấy rõ cấu trúc của khu hệ nấm lớn Quang Bình. Bên cạnh đó, sự đa dạng còn được xem xét theo các yếu tố sinh thái như trạng thái rừng, phương thức sống và nơi phân bố. Các phân tích này giúp lượng hóa và so sánh mức độ đa dạng giữa các khu vực khác nhau trong xã, từ đó xác định các điểm nóng đa dạng sinh học cần được ưu tiên bảo tồn.

III. Kết quả đánh giá đa dạng thành phần loài nấm tại Xuân Giang

Kết quả nghiên cứu đã ghi nhận một sự đa dạng thành phần loài nấm đáng kể tại xã Xuân Giang. Tổng cộng, đã xác định được 35 loài nấm lớn, thuộc 24 chi, 10 họ, 4 bộ, 3 lớp2 ngành phụ nấm. Điều này cho thấy hệ sinh thái nơi đây là một trung tâm đa dạng của giới nấm. Ngành phụ nấm Đảm (Basidiomycotina) chiếm ưu thế tuyệt đối với 34/35 loài, chiếm 97,14%, cho thấy sự thích nghi vượt trội của nhóm nấm này với điều kiện tự nhiên tại khu vực. Trong đó, bộ Nấm Lỗ (Aphyllophorales) là đa dạng nhất, chiếm tới 77,14% tổng số loài, thể hiện vai trò quan trọng của các loài nấm phân hủy gỗ. Họ Nấm Lỗ (Polyporaceae) và chi Linh Chi (Ganoderma) là các taxon có số lượng loài phong phú nhất, lần lượt chiếm 48,57% và 14,28%. Những con số này không chỉ cung cấp dữ liệu khoa học quý giá mà còn khẳng định tiềm năng to lớn của tài nguyên nấm Hà Giang tại xã Xuân Giang.

3.1. Danh lục khu hệ nấm lớn Quang Bình 35 loài được ghi nhận

Nghiên cứu đã xây dựng được danh lục chi tiết gồm 35 loài nấm lớn. Trong đó, có nhiều loài có giá trị cao như Mộc nhĩ lông (Auricularia polytricha), Mộc nhĩ hình thuẫn (Auricularia peltata) thuộc nhóm nấm ăn được ở Hà Giang. Đặc biệt, nhóm nấm dược liệu Quang Bình rất phong phú với sự hiện diện của 5 loài thuộc chi Linh Chi (Ganoderma), bao gồm Linh chi đen (Ganoderma atrum), Linh chi phương nam (Ganoderma austrole), và Nấm vân chi lông (Coriolus hirsutus). Sự có mặt của các loài này cho thấy tiềm năng khai thác và phát triển nguồn gen nấm quý hiếm tại địa phương. Danh lục này là cơ sở dữ liệu ban đầu và quan trọng, cần được tiếp tục bổ sung thông qua các cuộc khảo sát sâu rộng hơn trong tương lai.

3.2. Phân tích cấu trúc taxon Ngành Lớp Bộ và Họ nấm

Phân tích cấu trúc taxon cho thấy sự chiếm ưu thế của Ngành phụ nấm Đảm (Basidiomycotina) với 97,14% số loài. Ngược lại, Ngành phụ nấm Túi (Ascomycotina) chỉ có duy nhất 1 loài được ghi nhận (Daldinia vernicosa). Ở cấp độ Bộ, Aphyllophorales (bộ nấm Lỗ) là đa dạng nhất với 27 loài, chiếm 77,14%. Tiếp theo là bộ Agricales (bộ nấm Tán) với 5 loài. Ở cấp độ Họ, Polyporaceae (họ Nấm Lỗ) là họ giàu loài nhất với 17 loài, chiếm 48,57%. Sau đó là họ Ganodermataceae (họ nấm Linh Chi) với 5 loài. Cấu trúc này phản ánh đặc điểm của hệ sinh thái rừng nhiệt đới, nơi các loài nấm hoại sinh trên gỗ đóng vai trò chủ đạo trong hệ sinh thái.

IV. Phân tích đặc điểm sinh thái và hình thái các loài nấm lớn

Nghiên cứu không chỉ tập trung vào đa dạng thành phần loài nấm mà còn đi sâu phân tích các đặc điểm hình thái và sinh thái, mang lại cái nhìn đa chiều về thế giới nấm tại Xuân Giang. Kết quả cho thấy sự đa dạng rõ rệt về hình dạng quả thể, màu sắc, nơi phân bố và phương thức sống. Các loài nấm không cuống chiếm ưu thế với 71,43%, một đặc điểm thích nghi phổ biến của các loài nấm mọc trên thân gỗ. Hình thái tán nấm cũng rất phong phú, từ dạng bán nguyệt, hình cầu đến hình phễu, hình quạt. Về mặt sinh thái, nấm phân bố không đồng đều giữa các trạng thái rừng, tập trung chủ yếu ở rừng tự nhiên núi đất lá rộng thường xanh. Phương thức sống hoại sinh là phổ biến nhất, chiếm 85,71%, khẳng định vai trò quan trọng của nấm trong việc phân hủy vật chất hữu cơ. Những đặc điểm sinh thái nấm này cung cấp thông tin giá trị cho việc xác định môi trường sống và quy luật phân bố các loài nấm.

4.1. Sự phân bố các loài nấm theo từng trạng thái rừng cụ thể

Sự phân bố các loài nấm có sự khác biệt rõ rệt giữa các trạng thái rừng. Rừng tự nhiên là nơi có độ đa dạng cao nhất, chiếm 74,29% tổng số loài. Cụ thể, rừng gỗ tự nhiên núi đất lá rộng thường xanh giàu có 14 loài (40%) và rừng trung bình có 12 loài (34,29%). Nguyên nhân là do các khu rừng này có độ ẩm và độ tàn che cao, cùng với nguồn cơ chất (gỗ mục, thảm lá) dồi dào, tạo điều kiện lý tưởng cho nấm phát triển. Ngược lại, rừng trồng chỉ ghi nhận được 5 loài (14,29%) và đất nông nghiệp có 4 loài (11,43%). Điều này cho thấy sự suy giảm đa dạng sinh học nấm khi hệ sinh thái rừng tự nhiên bị thay thế, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bảo vệ rừng nguyên sinh trong công tác bảo tồn đa dạng sinh học.

4.2. Đặc điểm sinh thái nấm Phương thức sống và mức độ bắt gặp

Về phương thức sống, nấm hoại sinh chiếm đa số với 30 loài (85,71%), đây là những loài sống dựa vào việc phân hủy xác thực vật chết. Nhóm nấm ký sinh có 3 loài (8,57%), gây hại cho cây chủ. Nhóm nấm cộng sinh chỉ có 1 loài được ghi nhận (2,86%). Về mức độ bắt gặp, nhóm thường gặp chiếm tỷ lệ cao nhất với 14 loài (40%), tiếp đến là nhóm ít gặp với 12 loài (34,29%) và nhóm rất hay gặp có 9 loài (25,71%). Việc phân tích các đặc điểm sinh thái nấm này giúp hiểu rõ hơn về vai trò của từng nhóm loài trong hệ sinh thái và xác định các loài phổ biến cũng như các loài hiếm gặp cần được quan tâm bảo vệ.

4.3. Đa dạng hình thái quả thể Hình dạng màu sắc và cấu trúc

Thế giới nấm tại Xuân Giang biểu hiện sự đa dạng đáng kinh ngạc về hình thái quả thể. Các loài không có cuống chiếm tỷ lệ lớn (71,43%). Có 7 dạng tán nấm khác nhau được ghi nhận, trong đó dạng bán nguyệt là phổ biến nhất (51,43%). Màu sắc tán nấm cũng rất phong phú với 7 màu khác nhau, trong đó màu trắng và màu nâu là hai màu có số lượng loài nhiều nhất (đều chiếm 22,86%). Các đặc điểm này không chỉ là cơ sở quan trọng cho việc phân loại nấm lớn và định danh, mà còn phản ánh sự đa dạng về mặt di truyền và khả năng thích nghi của chúng với các điều kiện môi trường khác nhau.

V. Giá trị kinh tế của nấm và tiềm năng ứng dụng tại Hà Giang

Nghiên cứu cho thấy, khu hệ nấm lớn Quang Bình không chỉ có giá trị về mặt sinh học mà còn chứa đựng tiềm năng kinh tế to lớn. Việc xác định được các loài nấm ăn được ở Hà Giangnấm dược liệu Quang Bình đã mở ra một hướng đi mới cho phát triển kinh tế địa phương. Trong số 35 loài được ghi nhận, có 2 loài là thực phẩm và 6 loài có công dụng làm dược liệu, chiếm tổng cộng 22,85%. Mặc dù còn 27 loài chưa xác định được công dụng, đây lại là một kho nguồn gen nấm quý hiếm cần được nghiên cứu sâu hơn. Việc khai thác và phát triển các sản phẩm từ nấm có thể tạo ra nguồn thu nhập ổn định cho người dân, giảm áp lực lên việc khai thác tài nguyên rừng. Tuy nhiên, để phát huy được giá trị kinh tế của nấm, cần phải có những chiến lược phát triển bền vững, kết hợp giữa khai thác tự nhiên có kiểm soát và nghiên cứu nuôi trồng nhân tạo, đi đôi với công tác bảo tồn nấm tại chỗ.

5.1. Nhận diện các loài nấm ăn được ở Hà Giang có giá trị cao

Nghiên cứu đã xác định được 2 loài nấm ăn có giá trị là Mộc nhĩ lông (Auricularia polytricha) và Mộc nhĩ hình thuẫn (Auricularia peltata), chiếm 5,71% tổng số loài. Đây là những loài nấm quen thuộc, được thị trường ưa chuộng và có thể phát triển nuôi trồng trên quy mô thương phẩm. Việc nhận diện chính xác các loài nấm ăn được ở Hà Giang giúp người dân địa phương khai thác an toàn, tránh nhầm lẫn với các loài nấm độc. Đồng thời, đây là cơ sở để lựa chọn các chủng giống có năng suất và chất lượng tốt, phục vụ cho việc phát triển các mô hình kinh tế nông nghiệp công nghệ cao tại địa phương, góp phần đa dạng hóa sản phẩm và nâng cao giá trị kinh tế.

5.2. Khám phá nguồn nấm dược liệu Quang Bình và công dụng

Xuân Giang là một kho tàng nấm dược liệu Quang Bình với 6 loài được ghi nhận, chiếm 17,14%. Nổi bật nhất là sự hiện diện của 5 loài thuộc chi Linh Chi (Ganoderma), một chi nấm nổi tiếng với các hoạt chất sinh học quý giá, có khả năng tăng cường miễn dịch, hỗ trợ điều trị ung thư và chống lão hóa. Ngoài ra, Nấm vân chi lông (Coriolus hirsutus) và Nấm lỗ hoa (Lenzites betulina) cũng là những loài có tiềm năng dược liệu. Việc phát hiện nguồn tài nguyên này mở ra cơ hội cho ngành dược phẩm và thực phẩm chức năng, đồng thời thúc đẩy các nghiên cứu sâu hơn về chiết xuất và ứng dụng các hoạt chất từ nấm, tạo ra các sản phẩm có giá trị gia tăng cao.

5.3. Tiềm năng phát triển nguồn gen nấm quý hiếm tại địa phương

Bên cạnh các loài đã biết công dụng, 27 loài nấm còn lại (chiếm 77,14%) được xem là một nguồn gen nấm quý hiếm chưa được khám phá hết. Mỗi loài đều có thể chứa đựng những hợp chất sinh học độc đáo có tiềm năng ứng dụng trong y học, công nghệ sinh học và bảo vệ môi trường. Việc bảo tồn và nghiên cứu nguồn gen này là một nhiệm vụ chiến lược. Các hoạt động như xây dựng ngân hàng gen, nghiên cứu nuôi cấy và sàng lọc hoạt tính sinh học cần được đầu tư. Việc phát triển bền vững nguồn tài nguyên này không chỉ mang lại lợi ích kinh tế mà còn góp phần vào công tác bảo tồn đa dạng sinh học toàn cầu, giữ gìn những giá trị độc đáo của hệ sinh thái Xuân Giang.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Hiện nay theo thống kê của GS. Trịnh Tam Kiệt có khoảng 14000 đến 22000 loài nấm lớn, trong đó có 50% là nấm ăn (mushrooms) và có khoảng 7000 loài có khả năng làm thuốc chữa bệnh, 2000 loài nấm có thể nuôi trồng làm thực phẩm cho con người. Nhưng trong thực tế có rất nhiều loài nấm còn chưa được biết đến, chưa được định loại và nêu tên trong danh lục. Nấm là thể quả được biết đến với 2 dạng: nấm ăn được và nấm độc.

Nấm ăn được được sử dụng rộng rãi làm thực phẩm hay dược phẩm, chúng có thể được sử dụng trong nhiều món ăn ở nhiều vùng miền khác nhau. Nấm là thực phẩm có giá trị dinh dưỡng cao, có độ đạm cao và ít chất béo. Nấm là loại thực phẩm sạch có thể thay thế thịt và là nguồn dược liệu quý. Một số loài nấm lớn còn có công dụng phòng ung thư, tăng cường sức khỏe, đặc biệt một số loài còn có công dụng trong ngành công nghiệp và ngành y.

Mặc dù nấm có nhiều công dụng như vậy, nhưng sự hiểu biết và các nghiên cứu về nấm lớn còn rất ít và hạn chế. Bên cạnh đó, tính đa dạng ở các loại nấm lớn các khu rừng ở nước ta bị tác động do các hoạt động của con người, ngoài ra còn do không có sự bảo tồn các loài quý hiếm và chưa có sự nhận thức đúng đắn về việc bảo tồn chúng. Đến nay, tại địa bàn xã Xuân Giang, huyện Quang bình, tỉnh Hà Giang chưa có đề tài nghiên cứu về nấm lớn nên để bổ sung các thông tin về đặc điểm sinh học, sinh thái, làm cơ sở bảo tồn, phát triển nấm nơi đây. Tôi lựa chọn đề tài: “Đánh giá đa dạng sinh học của các loài nấm lớn tại xã Xuân Giang - huyện Quang Bình - tỉnh Hà Giang”.

1 CHƢƠNG I TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHI N C U 1. Sơ lƣợc về Nầm và đặc điểm sinh học của Nấm lớn 1.1 Khái quát chung về nấm lớn Hiện nay, Những thông tin tài liệu của nấm còn chưa có những số liệu đầy đủ. Nấm lớn gồm những nấm có thể sinh bào tử (hay thường được gọi là quả thể) đạt kích thước lớn hơn 0,5mm trở lên. Nấm lớn bao gồm những nấm nhày có kích thước lớn của Myxomecetes, một số nấm có quả thể là phôi thai của họ Endogonaceae trong Zygomycetes, một số đáng kể nấm nang có nang quả thuộc dạng chai nằm sâu trong mô của Pyrenomycetes và tuyệt đại đa số nấm đảm trừ nấm rỉ, nấm than và nấm chưa hoàn chỉnh.

Nấm lớn có số lượng loài lớn: Châu Âu có khoảng 6000 loài đã được mô tả, Ở Nhật Bản có khoảng hơn 3000 loài, Trung Quốc có khoảng 8000 loài. Khu hệ nấm lớn Việt Nam có sự đa dạng của các taxon cho thấy các loài nấm đảm (Basidiomycotina) chiếm ưu thế rõ rệt với hơn 90% trong tổng số loài; sau đó là nấm nang (Ascomycota) chiếm khoảng 8%; nấm nhầy (Myxomycota) chiếm khoảng 1,5% và nấm mạch (Glomeromycota) chiếm khoảng 0,5%. Trong ngành nấm đảm thì tuyệt đại đa số nấm lớn thuộc ngành phụ, chỉ có một số ít loài thuộc 2 ngành phụ Pucciniomcotina R. Trong ngành phụ Agaricomycotina, đại đa số nấm lớn thuộc về lớp Agaricomycetes.

Hai lớp còn lại chỉ có số lượng loài rất khiêm tốn là Tremellomycetes (17 loài thuộc bộ Tremellales) và lớp Dacrymycetes (với 5 loài thuộc bộ Dacrymycetes). Trong lớp Agaricomycetes, các bộ có số lượng loài nhiều nhất là Aphyllophorales sensu lato (gần 300 loài), Boletales (gần 2 60 loài), Russulales (gần 40 loài). Các bộ có ít nhất là Hymenogastrales (1 loài), Ceratiomycetales (1 loài). Nếu ước tính số loài nấm có trên lãnh thổ Việt Nam gấp 6 lần số loài thực vật bậc cao thì số loài có thể lên tới 72000 loài.

Điều đó có ý nghĩa là hơn 90% số loài nấm có thể có của Việt Nam còn chưa được định loài và nêu tên trong danh lục. Trong khi đó, nhìn chung trên thế giới số lượng loại nấm nang ước tính chiếm 2/3 trong tổng số các loài nấm đã được mô tả. Mặt khác, ngay trong nấm đảm (Basidiomycotina) thì các loài nấm than (Usilagomycetes), nấm rỉ (Pucciniomycetes) mới chỉ được nêu ra với một số ít các đại diện. Chỉ riêng chi Marasmius cũng có tới khoảng 500 loài phân bố chủ yếu ở vùng nhiệt đới, nhưng ở Việt Nam mới chỉ được dẫn ra một số loài đặc trưng.

Tình trạng tương tự như vậy cũng có thể kể ra với các chi nấm có quả thể với kích thước bé như Mycena, Marasmiellus,. Trong khi định loại nấm, chúng ta hiện nay chủ yếu dựa vào các khoá định loại và mô tả loài chuẩn của các tác giả nước ngoài khi nghiên cứu khu hệ nấm của châu Âu, Bắc Mỹ, Nhật Bản và một số ít tài liệu có được của khu hệ nấm Đông Phi, Trung Quốc, Liên Xô cũ,. Giá trị tài nguyên nấm Các loài nấm lớn có giá trị tài nguyên rất đáng kể về nhiều mặt, bao gồm: 1.1 Các loài nấm ăn Trong số nấm ăn của Việt Nam có khoảng hơn 200 loài trong đó khoảng 50 loài là nấm ăn quý hiếm thuộc các đại diện của nấm Đảm Basidiomycotina và một số ít loài thuộc nấm Túi Ascomycota có thể kể làm ví dụ như: Các loài mộc nhĩ thuộc chi Auricularia (7 loài), Ngân nhĩ – Tremella (5 loài), Nấm hương Lentinula edodes (Brek.) Pegler, Nấm rơm – Volvariella volvacea (Fr., Nấm mối – Termitomyces (3 loài), Nấm thông – Boletus edulis Bull., Nấm chàm – Boletus aff., Nấm trắng khổng lồ - Macrocybe gigantea (Massee) Pegle. Lodge, Nấm cỏ dày – Entoloma clypeatus (L., Nấm bào ngư Pleurotus spp., 3 Nấm mào gà – Cantherellus cibarius Fr., Nấm ngọc châm – Hypsizigus marmoreus (Peck) Bigelow, Nấm kim châm – Flammulina velutipes (Curt.2 Các loài nấm làm dược liệu Hiện nay có khoảng khoảng hơn 200 loài nấm có giá trị dược liệu, trong đó có rất nhiều loài là dược liệu quý như: Linh chi một năm – Ganoderma lucidum complex, Linh chi sò – Ganoderma capense (Lloyd) Teng; Linh chi nhiều năm – Ganoderma applanatum (Pers., Ganoderma australe (Fr., Linh chi hải miên – Tomophagus colossus Murrill, Nấm lỗ phiến nhiều năm – Lariciformes officinalis (Vill., Nấm lỗ gỉ sắt – Inonotus obliquus (Pers.

và một số khác, Nấm vân chi – Trametes versicolor (Fr., Nấm phiến chi – Schizophyllum commune Fr., Nấm hương Lentinula edodes (Brek.) Pegler, Nấm kim châm – Flammulina velutipes (Curt., Mộc nhĩ – Auricularia, Ngân nhĩ – Tremella, Đông trùng hạ thảo – Cordycep sinenis (Brek.3 Các loài nấm độc Theo Trịnh Tam Kiệt (2014) các loài nấm độc ở Việt Nam khá phong phú, hiện nay có khoảng hơn 30 loài nấm độc. Trong số các loài nấm độc của Việt Nam, nhóm nguy hiểm nhất là các loài gây ngộ độc chết người như: Nấm độc xanh đen – Amanita phalloides (Fr., Nấm độc tán trắng – Amanita verna (Lam., Nấm độc trắng hình nón – Amanita virosa Lam. Một số loài nấm độc khác nhau gây ngộ độc thần kinh, tiêu hoá, gây ảo giác khác cũng rất nguy hiểm có thể kể ra như: Nấm ruồi, Nấm độc đỏ - Amanita muscaria (L., Nấm độc nâu – Amanita pantherina (D. – Nấm độc rỉ sắt, Entoloma lividum (Bull., Chlorophyllum molypdites (Meyer.

– Nấm ô phiến xanh, Mycena pura (Pers.Kummer, Inocybe rimosa (Bull.Kumm, Nấm phiến đốm (Nấm phân) - Panaeolus papilionaceus (Bull. – Panaeolus retirugis (Fr.4 Các loài nấm có khả năng ứng dụng trong công nghệ sinh học và bảo vệ môi trường Khu hệ nấm lớn Việt Nam cũng rất đa dạng, phong phú, được cấu thành từ nhiều yếu tố địa lý và có giá trị tài nguyên to lớn. Khoảng 50 loài nấm có khả năng sinh enzyme và một số hoạt chất quý có thể được ứng dụng trong công nghệ sinh học và bảo vệ môi trường. Để bảo tồn nguồn gen nấm lớn và phát huy những giá trị tài nguyên quý, chúng ta cần đầu tư thích đáng nhằm đẩy mạnh việc nghiên cứu một cách đầy đủ khu hệ nấm lớn Việt Nam.

Đặc điểm sinh học của nấm lớn 1. Cơ chế phát sinh của nấm lớn Các nhóm nấm khác nhau trải qua sự phát triển rất khác nhau về cá thể và cả thành phần cấu trúc nên quả thể cũng rất khác biệt. Khi nấm trưởng thành dưới mũ nấm có các phiến mỏng (phiến nấm) hay ống tròn nhỏ li ti. Các phiến nấm hay ống nhỏ là phần để sinh ra các bào tử, bào tử được coi như hạt giống của cây trồng.

Nấm có vô số bào tử, một quả thể nấm trưởng thành có hàng tỉ bào tử. Khi nấm già mà không được hái, cây nấm sẽ nứt bao, xoè ô và phát tán bào tử, các bào tử rơi vào không khí hay bay đi xa, bám vào rơm rạ, gỗ, đất. Gặp điều kiện thuận lợi như độ ẩm, nhiệt độ thích hợp chúng nẩy mầm tạo nên cây nấm. Cây nấm mọc có đủ dinh dưỡng và điều kiện môi trường tốt sẽ phát triển và lặp lại quy trình trước đó.

Điều này giải thích vì sao nấm mọc ngoài tự nhiên mà không cần cấy giống nấm. Hình thái của thể sinh bào tử Quả thể hay thể sinh bào tử của nấm rất đa dạng: Dạng mạng; dạng quả mỏng có lớp sợi bện kết rắn chắc; dạng da mỏng; dạng gỗ dày; dạng gò; dạng gối; dạng chải cuộn ngược ở dạng thể nấm rộng trên giá thể và cuộn lên thành dạng vành, dạng mũ hoàn chỉnh, chuyển tiếp nhau. Chúng rất phổ biến ở các nấm sống trên gỗ. Dạng mũ đính, mũ cầu hình bán cầu dẹp hay dạng sò, hến, 5 dạng quạt.

đính vào giá thể trên một diện rộng. Quả thể nấm trong trường hợp này thường phẳng, dẹp. Chúng đính đơn độc hay xếp thành dạng ngói lợp, cái nọ trên cái kia. Dạng củ; dạng cầu; dạng não; dạng tai; dạng chùy; dạng sợi.

Dạng san hô phân nhánh một lần, 2 lần hay 3 lần. Dạng phiến, dạng bản hẹp đơn độc hay phân nhánh. Dạng tán, dạng ô gồm những mũ nấm dính trên cuống nấm với các dạng phụ như có cuống ngắn đến gần như không cuống, cuống đính phía bên của mũ, cuống lệch và cuống đính giữa. Mũ nấm cũng gồm rất nhiều dạng khác nhau như: Mũ dạng hẹp, phẳng; mũ dạng hẹp, hơi lồi; mũ dạng hẹo lồi thành gồ; mũ dạng phẳng, dẹp, lõm dạng rốn; mũ dạng phễu; mũ dạng bán cầu; mũ dạng chuông; mũ dạng nón.

Bề mặt mũ nấm cũng rất khác nhau tuỳ thuộc vào từng loài. Mũ nhẵn hay có những vảy, mụn, u lồi.; có lông thô hay nhày, dính, màu sắc của mũ nấm hết sức khác nhau, bao gồm những màu nguyên và hàng loạt màu phụ. Màu sắc của mũ nấm có thể đồng đều hoặc gồm các tông màu khác nhau Thịt nấm cũng rất khác nhau: Chất thịt, chất keo, chất sáp, chất sụn, chất thịt - bì, chất bì, chất mềm, chất gỗ cứng, chất sừng .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ