Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Cây mè (Sesamum indicum L.), còn gọi là cây vừng, là cây thân thảo hàng năm thuộc họ Vừng (Pedaliaceae), bộ Hoa môi (Lamiales). Đây là loại cây trồng có khả năng thích ứng cao, dễ canh tác, chịu hạn tốt, không kén đất, phân bố chủ yếu ở các vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới. Hạt mè mang giá trị dinh dưỡng và thương mại cao với hàm lượng dầu chiếm từ 45% đến 55% (hoặc 50% đến trên 60%), giàu protein (19 - 20%), đường (8 - 11%) cùng các acid béo chưa no thiết yếu gồm acid oleic ($C_{18}H_{34}O_2$ chiếm 45,4%) và acid linoleic ($C_{18}H_{32}O_2$ chiếm 37,7%). Dầu mè có hoạt tính chống oxy hóa nhờ nhóm hợp chất lignan, được ứng dụng rộng rãi trong chế biến thực phẩm, dược phẩm, mỹ phẩm và công nghiệp sản xuất nhiên liệu sinh học.
Trên thế giới, theo số liệu năm 2020, tổng sản lượng mè toàn cầu đạt 7,25 triệu tấn với 2,4 triệu tấn được giao dịch thương mại (trị giá tương đương 3,2 nghìn tỷ USD); các quốc gia sản xuất hàng đầu gồm Sudan (1,52 triệu tấn/năm), Trung Quốc (0,89 triệu tấn), Myanmar (0,74 triệu tấn), Tanzania (0,71 triệu tấn) và Ấn Độ (0,65 triệu tấn). Tại Việt Nam, mè được gieo trồng tập trung tại Đồng bằng sông Cửu Long, Đông Nam Bộ và Duyên hải miền Trung; tuy nhiên diện tích canh tác chưa được mở rộng ổn định do thị trường tiêu thụ bấp bênh và biến động giá cả so với các cây trồng khác. Để đáp ứng các tiêu chuẩn xuất khẩu sang các thị trường khó tính, đặc biệt là thị trường Châu Âu với yêu cầu khắt khe về kích thước thương phẩm (trên 70% số hạt có chiều dài từ 1,6 mm trở lên), công tác đánh giá, tuyển chọn và phân nhóm di truyền các nguồn gen mè triển vọng là yêu cầu thực tiễn cấp thiết.
Mục tiêu đề tài:
Đánh giá đa dạng và phân nhóm di truyền các giống mè trắng (Sesamum indicum L.) dựa trên các đặc điểm yếu tố cấu thành năng suất kết hợp với chỉ thị sinh học phân tử ISSR.
Nhiệm vụ nghiên cứu (nội dung thực hiện):
- Tuyển chọn và gieo trồng 12 mẫu giống mè trắng thu thập từ tập đoàn nguồn gen của Viện Nghiên cứu Công nghệ Sinh học và Môi trường, Trường Đại học Nông Lâm TP. Hồ Chí Minh.
- Theo dõi, đo đạc và đánh giá 10 chỉ tiêu nông học cấu thành năng suất: ngày ra hoa, số trái trên cây, số trái trên nách lá, số khía trên trái, số hạt trên trái, chiều cao cây, chiều cao từ gốc đến trái đầu tiên, trọng lượng 100 hạt, kích thước hạt trung bình (chiều dài/chiều rộng) và thời gian thu hoạch.
- Ly trích DNA tổng số từ mẫu lá non và kiểm tra định tính DNA bằng kỹ thuật điện di gel agarose.
- Sàng lọc primer và tối ưu hóa nhiệt độ bắt cặp ($T_m$), thực hiện phản ứng PCR – ISSR giữa các mẫu DNA mè với 10 primer ISSR tuyển chọn.
- Mã hóa dữ liệu băng điện di nhị phân và phân tích mức độ đa dạng, thiết lập ma trận khoảng cách di truyền, xây dựng sơ đồ cây phân nhóm di truyền bằng phần mềm NTSYSpc 2.1.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: 12 mẫu giống mè trắng (Sesamum indicum L.) gồm 6 giống thu thập tại Long An (LA-05, LA-06, LA-07, LA-08, LA-09, TH-LA), 4 giống tại vùng Đông Nam Bộ (ĐNB-02, ĐNB-05, ĐNB-27, ĐNB-32), giống V6 và dòng chọn lọc NLU-Sele.
- Thời gian nghiên cứu: Từ tháng 8/2022 đến tháng 1/2023.
- Phạm vi không gian: Khu thực nghiệm trồng trọt, Phòng Lưu trữ hạt giống (Phòng 101) và Phòng Sinh học phân tử (Phòng 204) thuộc Viện Nghiên cứu Công nghệ Sinh học và Môi trường – Trường Đại học Nông Lâm TP. Hồ Chí Minh.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và nguyên lý chỉ thị phân tử
Cây mè trồng (Sesamum indicum L.) có bộ nhiễm sắc thể lưỡng bội $2n = 26$. Việc đánh giá đa dạng di truyền cây trồng có thể dựa trên các chỉ thị hình thái học hoặc chỉ thị sinh học phân tử ở cấp độ DNA. Chỉ thị hình thái có hạn chế lớn là chịu ảnh hưởng mạnh bởi điều kiện ngoại cảnh và giai đoạn sinh trưởng của cây, đồng thời không phản ánh hết các biến đổi âm thầm trong hệ gen. Do đó, việc kết hợp chỉ thị hình thái/nông học với chỉ thị phân tử giúp tăng độ chính xác trong phân loại giống.
Trong các kỹ thuật chỉ thị phân tử dựa trên phản ứng chuỗi polymerase (PCR) như AFLP, RAPD, SSR và ISSR, kỹ thuật ISSR (Inter Simple Sequence Repeat) được lựa chọn do khắc phục được nhiều nhược điểm của các phương pháp khác. ISSR sử dụng primer có kích thước từ 16 - 30 bp mang trình tự lặp lại bổ sung với các vùng tiểu vệ tinh (microsatellites) phân bố phổ biến trong hệ gen sinh vật nhân chuẩn, được neo thêm 1 - 2 nucleotide chọn lọc ở đầu 3' hoặc 5'. Kỹ thuật này khuếch đại các chuỗi DNA nằm giữa hai vùng tiểu vệ tinh ngược chiều nhau, có ưu thế vượt trội:
- Không đòi hỏi thông tin trình tự hệ gen biết trước của đối tượng nghiên cứu (khắc phục nhược điểm của chỉ thị SSR).
- Primer dài hơn và nhiệt độ bắt cặp cao hơn so với RAPD, mang lại độ lặp lại và độ ổn định phản ứng cao.
- Quy trình thực hiện nhanh gọn, chi phí vừa phải, sản phẩm khuếch đại phân tách rõ ràng trên gel agarose thông thường.
Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm và thu thập dữ liệu
Nghiên cứu áp dụng quy trình thực nghiệm nông học kết hợp kỹ thuật sinh học phân tử:
| Hạng mục |
Phương pháp và thông số kỹ thuật thực hiện |
| Đánh giá hình thái và cấu thành năng suất |
Bố trí thí nghiệm thực địa, mỗi giống chọn ngẫu nhiên 5 cây đại diện khỏe mạnh, đánh dấu theo dõi. Đo đếm 10 chỉ tiêu: ngày ra hoa (khi 50% cây nở hoa đầu tiên), thời gian thu hoạch (ngày), chiều cao cây (cm), chiều cao đóng trái đầu tiên (cm), số trái/cây, số trái/nách lá, số khía/trái, số hạt/trái (đếm 5 trái/cây/giống), trọng lượng 100 hạt (g) bằng cân kỹ thuật, kích thước hạt dài/rộng (mm) bằng thước kỹ thuật. |
| Ly trích DNA tổng số |
Thu mẫu lá non nguyên vẹn (2 - 3 lá/cây), nghiền mẫu trong $600\ \mu\text{l}$ đệm đồng nhất (Tris 200 mM pH 8,0; EDTA 25 mM; NaCl 250 mM; SDS 0,5%). Tách chiết tạp chất bằng phenol/chloroform/isoamyl alcohol (PCI tỷ lệ 25:24:1) và chloroform/isoamyl alcohol (CI tỷ lệ 24:1). Kết tủa DNA bằng $120\ \mu\text{l}$ isopropanol lạnh ở $-20^\circ\text{C}$ trong 30 phút, ly tâm thu tủa, rửa tủa 2 lần bằng ethanol 70%, hòa tan trong $50\ \mu\text{l}$ đệm TE 1X. |
| Kiểm tra định tính DNA |
Điện di sản phẩm DNA tổng số trên gel agarose 1,5% ($0,75\text{ g}$ agarose trong 50 ml đệm TAE 0,5X) với thuốc nhuộm GelRed 5X, hiệu điện thế 100 V trong 20 phút, quan sát dưới máy soi gel UV. Mẫu DNA sau đó được pha loãng 10 lần để làm khuôn cho PCR. |
| Phản ứng PCR – ISSR |
Thể tích phản ứng $12,5\ \mu\text{l}$ gồm: $6,25\ \mu\text{l}$ Master mix 2X (Bioline), $0,5\ \mu\text{l}$ primer ($10\ \mu\text{M}$), $1\ \mu\text{l}$ DNA mẫu và $4,75\ \mu\text{l}$ nước khử ion. Chu trình nhiệt trên máy PCR Bio-Rad: Tiền biến tính $94^\circ\text{C}$ (2 phút); 40 chu kỳ gồm biến tính $94^\circ\text{C}$ (30 giây), bắt cặp $T_m$ (45 giây), kéo dài $72^\circ\text{C}$ (2 phút); hậu kéo dài $72^\circ\text{C}$ (10 phút); giữ mẫu ở $4^\circ\text{C}$. Khảo sát 20 primer ban đầu ở 3 mức nhiệt $53^\circ\text{C}, 54^\circ\text{C}, 55^\circ\text{C}$, chọn ra 10 primer tối ưu. |
| Điện di và phân tích số liệu |
Điện di sản phẩm PCR trên gel agarose ở hiệu điện thế 100 V trong 45 phút, đối chiếu kích thước bằng thang chuẩn 1 kb DNA ladder (Bioline). Mã hóa băng DNA thành ma trận nhị phân (1: có băng, 0: không có băng). Sử dụng phần mềm NTSYSpc 2.1 tính toán hệ số đa dạng di truyền theo công thức Nei (1972), phân nhóm di truyền theo thuật toán UPGMA và vẽ cây phân nhánh dendrogram theo thuật toán SAHN. |
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Đặt vấn đề
Tác giả khẳng định tầm quan trọng của cây mè như một nguồn cây lấy dầu thực vật cao cấp giàu chất chống oxy hóa, phục vụ công nghiệp thực phẩm, mỹ phẩm và y dược. Tuy nhiên, sản xuất mè tại Việt Nam đối mặt với sự thiếu ổn định về thị trường và rào cản tiêu chuẩn xuất khẩu. Việc đánh giá chính xác nguồn gen mè thông qua các tính trạng cấu thành năng suất và chỉ thị phân tử ISSR giúp khắc phục sự bất định của việc đánh giá hình thái đơn thuần, tạo cơ sở cho tuyển chọn các giống đạt tiêu chuẩn xuất khẩu sang thị trường Châu Âu (chú trọng tiêu chí trên 70% số hạt có chiều dài $\ge 1,6\text{ mm}$). Mục tiêu và 5 nội dung nghiên cứu cụ thể được định hình rõ ràng nhằm giải quyết vấn đề phân loại và tuyển chọn nguồn gen thực tế.
Chương 2: Tổng quan tài liệu
Chương này hệ thống hóa các đặc điểm thực vật học của cây mè: rễ cọc phân bố chủ yếu ở độ sâu 0 - 25 cm, kém chịu úng; thân thảo 4 cạnh cao từ 60 - 120 cm (có thể đạt 3 m); lá biến đổi hình thái từ gốc lên ngọn; hoa hình chuông mọc nách lá; quả nang chẻ dọc khi chín; hạt song tử diệp nhỏ dẹp, trọng lượng 1000 hạt đạt 2 - 4 g. Chu kỳ sinh trưởng biến động 75 - 120 ngày. Tổng quan trình bày chi tiết các nhóm chỉ thị phân tử (AFLP, RAPD, SSR, ISSR), phân tích cơ chế gắn primer và tính ưu việt của ISSR. Đồng thời, tác giả tổng hợp các công trình nghiên cứu đa dạng di truyền mè trong nước và quốc tế:
- Benson Ouma Nyongesa và cs. (2013): Nghiên cứu mè Đông Phi bằng 6 primer ISSR, ghi nhận 51 băng với 36 băng đa hình (70,6%), hệ số tương đồng 0,26 - 0,96, phân thành 6 cụm.
- Dagmawi Teshome Woldesenbet và cs. (2015): Sử dụng 6 primer ISSR trên 120 mẫu mè Ethiopia, ghi nhận tính đa hình 75,85% (mẫu bản địa) và 65,52% (mẫu nhập nội), đa dạng gen trung bình 0,24.
- Meriem El Harfi và cs. (2020): Đánh giá 130 cá thể mè tại Maroc bằng 24 primer ISSR, thu được 57 băng (47 băng đa hình), hệ số tương đồng trung bình 0,870 (đa dạng di truyền thấp).
- Phạm Đức Toàn và cs. (2009, 2020): Nghiên cứu mè Việt Nam và Campuchia bằng RAPD (10 primer, 107 băng, 83% đa hình, khoảng cách di truyền 0,03 - 0,43) và SSR (10 primer trên 7 giống mè, chỉ số PIC dao động 0,24 - 0,37, phân thành 5 nhóm ở khoảng cách di truyền 0,25).
Chương 3: Vật liệu và phương pháp
Chương 3 trình bày danh mục 12 mẫu giống mè trắng, bao gồm: LA-05, LA-06, LA-07, LA-08, LA-09, TH-LA (Long An); ĐNB-02, ĐNB-05, ĐNB-27, ĐNB-32 (Đông Nam Bộ); V6 và NLU-Sele. Tác giả quy định cụ thể quy trình thu thập 10 chỉ tiêu hình thái nông học trên 5 cây đại diện mỗi giống. Đồng thời mô tả chuẩn hóa quy trình chiết tách DNA bằng đệm lysis SDS và hỗn hợp dung môi PCI/CI, thành phần phản ứng PCR thể tích $12,5\ \mu\text{l}$, cùng chu trình luân nhiệt 40 chu kỳ. Danh sách 20 primer ISSR khảo sát ban đầu và các mức nhiệt độ ủ ($53^\circ\text{C}, 54^\circ\text{C}, 55^\circ\text{C}$) được thuyết minh đầy đủ kèm phương pháp chuyển đổi ma trận nhị phân 0/1 để chạy mô hình UPGMA trên NTSYSpc 2.1.
Chương 4: Kết quả và thảo luận
Kết quả theo dõi 10 chỉ tiêu cấu thành năng suất của 12 giống mè trắng được thể hiện chi tiết:
| Mẫu giống |
Ngày ra hoa (ngày) |
Số trái/ cây |
Số trái/ nách lá |
Số khía/ trái |
Số hạt/ trái |
Chiều cao cây (cm) |
Chiều cao đến trái 1 (cm) |
Trọng lượng 100 hạt (g) |
Kích thước hạt dài/rộng (mm) |
Thời gian thu hoạch (ngày) |
| LA-05 |
42 |
53 |
1 |
4 |
94 |
148,6 |
47,2 |
0,26 |
3,0 / 1,7 |
78 |
| LA-06 |
42 |
38 |
1 |
4 |
123 |
122,4 |
56,4 |
0,26 |
3,0 / 1,7 |
78 |
| LA-07 |
42 |
31 |
1 |
4 |
125 |
129,2 |
50,2 |
0,24 |
3,0 / 1,7 |
78 |
| LA-08 |
42 |
36 |
1 |
3,5 |
100 |
118,0 |
59,2 |
0,24 |
2,9 / 1,8 |
78 |
| LA-09 |
42 |
34 |
1 |
3,5 |
127 |
140,0 |
64,2 |
0,27 |
3,0 / 1,7 |
78 |
| TH-LA |
40 |
46 |
1 |
4 |
119 |
157,0 |
76,4 |
0,27 |
3,1 / 1,7 |
78 |
| NLU-Sele |
40 |
36 |
1 |
5,5 |
145 |
158,0 |
77,8 |
0,26 |
3,0 / 1,7 |
78 |
| ĐNB-02 |
49 |
42 |
1 |
3,5 |
117 |
142,4 |
53,4 |
0,25 |
3,0 / 1,7 |
79 |
| ĐNB-05 |
49 |
38 |
1 |
3,5 |
134 |
102,4 |
33,6 |
0,24 |
2,9 / 1,6 |
79 |
| ĐNB-27 |
47 |
51 |
1 |
3,5 |
113 |
119,8 |
37,0 |
0,25 |
3,0 / 1,8 |
79 |
| ĐNB-32 |
47 |
40 |
1 |
3,5 |
123 |
126,4 |
55,0 |
0,26 |
3,0 / 1,7 |
79 |
| V6 |
52 |
97 |
3 |
2 |
89 |
130,6 |
39,3 |
0,22 |
2,9 / 1,9 |
87 |
Về mặt nông học, thời gian sinh trưởng chia thành 3 nhóm: nhóm chín sớm 78 ngày (chiếm 58,3% gồm 7 giống LA và NLU-Sele), nhóm 79 ngày (chiếm 33,3% gồm 4 giống ĐNB) và giống chín muộn V6 (87 ngày). Giống V6 có số trái/cây cao nhất (97 trái) và 3 trái/nách lá nhưng số hạt/trái thấp nhất (89 hạt) và trọng lượng 100 hạt thấp nhất (0,22 g). Dòng NLU-Sele có chiều cao cây lớn nhất (158 cm), vị trí đóng trái đầu tiên cao nhất (77,8 cm), số khía nhiều nhất (5,5 khía) và số hạt/trái cao nhất (145 hạt). Đặc biệt, 100% mẫu giống đều đạt yêu cầu xuất khẩu EU với trên 70% số hạt có chiều dài $\ge 1,6\text{ mm}$ (dao động thực tế 2,9 - 3,1 mm chiều dài và 1,6 - 1,9 mm chiều rộng).
Đối với phân tích phân tử, từ 20 primer khảo sát, tác giả chọn được 10 primer cho sản phẩm băng rõ nét:
| TT |
Tên Primer |
Trình tự primer ($5' - 3'$) |
$T_m$ ($^\circ\text{C}$) |
Tổng số băng |
Số băng đa hình |
Tỷ lệ đa hình (%) |
Kích thước đoạn khuếch đại (bp) |
| 1 |
UBC808 |
$\text{(AG)}_8\text{C}$ |
53 |
7 |
6 |
85,7 |
600 - 3000 |
| 2 |
UBC809 |
$\text{(AG)}_8\text{G}$ |
55 |
8 |
7 |
87,5 |
400 - 2000 |
| 3 |
UBC810 |
$\text{(GA)}_8\text{T}$ |
55 |
7 |
7 |
100,0 |
200 - 1000 |
| 4 |
UBC811 |
$\text{(GA)}_8\text{C}$ |
55 |
6 |
5 |
83,3 |
500 - 2000 |
| 5 |
UBC825 |
$\text{(AG)}_8\text{T}$ |
53 |
5 |
5 |
100,0 |
500 - 2000 |
| 6 |
UBC841 |
$\text{(GA)}_8\text{CTC}$ |
53 |
9 |
9 |
100,0 |
300 - 2500 |
| 7 |
UBC843 |
$\text{(GA)}_8\text{TC}$ |
53 |
6 |
6 |
100,0 |
400 - 2500 |
| 8 |
UBC848 |
$\text{(CA)}_8\text{AGG}$ |
53 |
3 |
2 |
66,7 |
400 - 1500 |
| 9 |
UBC880 |
$\text{(GGAGA)}_3$ |
53 |
6 |
6 |
100,0 |
500 - 2000 |
| 10 |
UBC890 |
$\text{ACGACTACG(GT)}_8$ |
53 |
6 |
6 |
100,0 |
700 - 3000 |
| Tổng |
|
|
|
63 |
59 |
|
|
| Trung bình |
|
|
|
6,3 |
5,9 |
93,7 |
200 - 3000 |
Phản ứng khuếch đại tạo ra 63 băng với 59 băng đa hình, tỷ lệ đa hình đạt 93,7%. Hệ số đa dạng di truyền (Nei) biến thiên từ 0,09 đến 0,47, giá trị trung bình là 0,28 (tương ứng hệ số tương đồng di truyền trung bình đạt 0,72). Khoảng cách di truyền nhỏ nhất là 0,09 giữa LA-05 và LA-06 (quan hệ di truyền rất gần gũi), kế tiếp là LA-07 và LA-08 (0,11). Khoảng cách lớn nhất là 0,47 giữa LA-05 và LA-09 (sai khác di truyền cao nhất).
Sơ đồ phân nhóm di truyền (dendrogram) ở giá trị khoảng cách trung bình 0,28 phân chia 12 giống thành 4 nhóm rõ rệt:
- Nhóm I: Gồm LA-05 và LA-06 (nguồn gốc Long An, hệ số đa dạng 0,09).
- Nhóm II: Gồm LA-07 và LA-08 (nguồn gốc Long An, hệ số đa dạng 0,11).
- Nhóm III: Gồm 4 giống, chia làm 2 phân nhóm nhỏ gồm phân nhóm Long An (LA-09, TH-LA) và phân nhóm Đông Nam Bộ (ĐNB-02, ĐNB-05).
- Nhóm IV: Gồm 4 giống (ĐNB-27, ĐNB-32, NLU-Sele và V6); trong đó ĐNB-27 tách nhánh riêng, V6 tách phân nhóm phụ riêng biệt với nhánh gồm ĐNB-32 và NLU-Sele.
Phần thảo luận so sánh tỷ lệ đa hình 93,7% của đề tài cao hơn đáng kể so với mè Hàn Quốc (33% theo Kim và cs., 2002), mè Ấn Độ (57% theo Vinod và Sharma), mè Đông Phi (70,6% theo Benson Ouma Nyongesa và cs., 2013) và mè Iran (76,47% theo Parsaein và cs.), chứng minh bộ 10 primer ISSR lựa chọn có tính đa hình và độ phân giải rất cao.
Chương 5: Kết luận và đề nghị
Tác giả tóm tắt toàn bộ các phát hiện cốt lõi về 10 chỉ tiêu hình thái và 63 băng phân tử ISSR, khẳng định sự sai khác di truyền có ý nghĩa giữa 12 mẫu giống mè trắng nghiên cứu. Đề tài đưa ra 4 đề nghị nhằm mở rộng và hoàn thiện hướng nghiên cứu trong tương lai.
Kết quả và đóng góp
Kết quả chính và số liệu thực nghiệm
Nghiên cứu cung cấp hệ thống số liệu định lượng chi tiết về đặc tính nông học và phân tử của tập đoàn mè trắng:
- Tiêu chuẩn xuất khẩu: Cả 12/12 giống mè trắng đều đạt chỉ tiêu hạt thương phẩm xuất khẩu sang thị trường Châu Âu với trên 70% số hạt có chiều dài $\ge 1,6\text{ mm}$ (kích thước đo đạc thực tế chiều dài đạt 2,9 - 3,1 mm, chiều rộng đạt 1,6 - 1,9 mm).
- Đặc tính hình thái nổi bật: Xác định giống V6 mang đặc tính vượt trội về số lượng trái (97 trái/cây, 3 trái/nách lá; chu kỳ sinh trưởng 87 ngày); dòng NLU-Sele vượt trội về số hạt/trái (145 hạt), số khía (5,5 khía) và chiều cao cây (158 cm); các giống LA-09 và TH-LA đạt khối lượng 100 hạt cao nhất (0,27 g).
- Độ đa hình phân tử: Tối ưu hóa thành công 10 primer ISSR cho 63 băng khuếch đại với 59 băng đa hình, tỷ lệ đa hình đạt mức cao 93,7%. 6 primer đạt tỷ lệ đa hình tuyệt đối 100% gồm UBC810, UBC825, UBC841, UBC843, UBC880 và UBC890.
- Phân nhóm di truyền: Xác lập hệ số đa dạng di truyền dao động từ 0,09 đến 0,47 (trung bình 0,28), hệ số tương đồng di truyền trung bình là 0,72. Phân lập cấu trúc nguồn gen 12 giống thành 4 nhóm độc lập trên cây phát sinh loài.
Đóng góp học thuật và thực tiễn
- Bổ sung dữ liệu phân tử và nguồn gen thực vật cho tập đoàn mè trắng tại Viện Nghiên cứu Công nghệ Sinh học và Môi trường – Trường Đại học Nông Lâm TP. Hồ Chí Minh.
- Cung cấp dẫn liệu khoa học phục vụ công tác chọn cặp lai tạo giống: các cặp giống có khoảng cách di truyền xa (như LA-05 và LA-09 với hệ số đa dạng 0,47, hoặc các giống giữa nhóm I, II với nhóm IV như V6, NLU-Sele) có thể được ưu tiên kết hợp để khai thác tối đa ưu thế lai về năng suất và phẩm chất hạt.
- So với các nghiên cứu trước đây trên thế giới sử dụng chỉ thị ISSR trên cây mè (tỷ lệ đa hình dao động từ 33% đến 76,47%), bộ primer được tối ưu trong khóa luận này cho tỷ lệ băng đa hình vượt trội (93,7%), chứng minh tính hữu hiệu cao trong phân biệt kiểu gen mè trắng.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận ghi nhận một số giới hạn và đề xuất 4 kiến nghị cụ thể từ tác giả:
- Cần gia tăng số lượng primer ISSR sử dụng để bao phủ rộng hơn toàn bộ hệ gen cây mè.
- Cần tăng quy mô số lượng mẫu giống và tiến hành khảo nghiệm trên đơn vị diện tích thực địa lớn hơn nhằm đánh giá năng suất hạt thực tế.
- Cần tiếp tục theo dõi thêm nhiều chỉ tiêu cấu thành năng suất và chỉ tiêu sinh lý khác để bộ dẫn liệu hình thái được hoàn chỉnh hơn.
- Cần quan tâm đánh giá sâu hơn sự tác động của các yếu tố ngoại cảnh, điều kiện khí hậu và đất đai đến mức độ biểu hiện của các tính trạng nông học cấu thành năng suất cây mè.
Giá trị tham khảo
Tài liệu khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực đối với:
- Sinh viên và học viên cao học ngành Công nghệ Sinh học, Nông học, Khoa học Cây trồng và Giống cây trồng: Cung cấp quy trình thực nghiệm chi tiết từ bước thu mẫu lá, công thức ly trích DNA bằng phương pháp PCI/CI, chu trình nhiệt PCR-ISSR, kỹ thuật điện di gel agarose đến phương pháp mã hóa nhị phân ma trận dữ liệu phân tử.
- Người nghiên cứu chọn tạo giống mè: Cung cấp bảng số liệu hình thái nông học chi tiết của 12 giống mè trắng (Long An, Đông Nam Bộ, V6, NLU-Sele), nhận diện các dòng ưu việt về kích thước hạt xuất khẩu, số hạt/trái và số trái/cây.
- Phần đáng tham khảo nhất: Bảng thông số chu trình nhiệt và primer ISSR (Chương 3), Bảng số liệu 10 chỉ tiêu cấu thành năng suất (Bảng 4.1) và Bảng ma trận hệ số đa dạng di truyền Nei kết hợp sơ đồ phân nhóm UPGMA (Chương 4).
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận sử dụng bao nhiêu primer ISSR và những primer nào cho tỷ lệ băng đa hình đạt 100%?
Nghiên cứu khảo sát ban đầu 20 primer và chọn ra 10 primer ISSR để khuếch đại chính thức (UBC808, UBC809, UBC810, UBC811, UBC825, UBC841, UBC843, UBC848, UBC880, UBC890). Trong đó có 6 primer đạt tỷ lệ băng đa hình 100% gồm: UBC810 (7/7 băng), UBC825 (5/5 băng), UBC841 (9/9 băng), UBC843 (6/6 băng), UBC880 (6/6 băng) và UBC890 (6/6 băng). Primer cho số băng nhiều nhất là UBC841 (9 băng), primer cho số băng ít nhất là UBC848 (3 băng, tỷ lệ đa hình 66,7%).
2. Các giống mè trắng nghiên cứu có đáp ứng tiêu chuẩn kích thước hạt để xuất khẩu sang Châu Âu không?
Có. Tất cả 12/12 mẫu giống mè trắng trong nghiên cứu đều đạt yêu cầu xuất khẩu sang thị trường Châu Âu với trên 70% số hạt có chiều dài từ 1,6 mm trở lên. Kết quả đo đạc thực tế ghi nhận chiều dài hạt trung bình của 12 giống dao động từ 2,9 mm đến 3,1 mm và chiều rộng hạt dao động từ 1,6 mm đến 1,9 mm.
3. Giống mè nào có số trái trên cây nhiều nhất và giống nào có số hạt trên trái nhiều nhất?
Giống V6 có số trái trên cây cao nhất với 97 trái/cây và có đặc điểm đặc thù 3 trái trên mỗi nách lá (11 giống còn lại chỉ có 1 trái/nách lá), tuy nhiên giống này lại có số hạt/trái thấp nhất (89 hạt/trái). Ngược lại, giống NLU-Sele có số hạt trên trái cao nhất đạt 145 hạt/trái, có số khía trên trái cao nhất (5,5 khía) và chiều cao cây lớn nhất (158 cm).
4. Hai mẫu giống nào có quan hệ di truyền gần nhất và xa nhất trong nghiên cứu?
Cặp giống có quan hệ di truyền gần nhất là LA-05 và LA-06 với hệ số đa dạng di truyền nhỏ nhất là 0,09 (tương đồng di truyền cao nhất, cùng thuộc Nhóm I). Cặp giống có quan hệ di truyền xa nhau nhất là LA-05 và LA-09 với hệ số đa dạng di truyền đạt mức cao nhất là 0,47.
5. Cây phân nhóm di truyền UPGMA chia 12 giống mè trắng thành mấy nhóm chính?
Phần mềm NTSYSpc 2.1 phân chia 12 mẫu giống mè trắng thành 4 nhóm chính ở mức hệ số đa dạng di truyền trung bình 0,28: Nhóm I (LA-05, LA-06), Nhóm II (LA-07, LA-08), Nhóm III (chia thành 2 phân nhóm phụ gồm LA-09, TH-LA và ĐNB-02, ĐNB-05) và Nhóm IV (ĐNB-27, ĐNB-32, NLU-Sele và V6).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Lê Thị Ly đã thực hiện đánh giá toàn diện 12 mẫu giống mè trắng thông qua 10 chỉ tiêu hình thái cấu thành năng suất và chỉ thị phân tử ISSR. Toàn bộ 12 giống nghiên cứu đều đạt chuẩn kích thước hạt xuất khẩu sang thị trường Châu Âu, đồng thời ghi nhận sự đa dạng di truyền rõ rệt với 93,7% tỷ lệ băng đa hình phân giải từ 10 primer ISSR. Kết quả phân thành 4 nhóm phát sinh loài với khoảng cách di truyền biến thiên từ 0,09 đến 0,47 cung cấp luận cứ khoa học tin cậy cho công tác lưu trữ nguồn gen, chọn tạo dòng thuần và định hướng lai khai thác ưu thế lai cho cây mè tại Việt Nam.