Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Thị trường thiết kế và thi công nội thất tại Việt Nam đang ghi nhận xu hướng phát triển rõ nét cùng với sự phục hồi của thị trường bất động sản. Theo báo cáo tháng 2/2025 của Hiệp hội Bất động sản Việt Nam (VNREA), quý 1/2025 ghi nhận số lượng giao dịch nhà ở tại Hà Nội tăng 99% so với cùng kỳ năm 2024, và nguồn cung sơ cấp tại Thành phố Hồ Chí Minh tăng 9% theo quý. Số liệu từ Tổng cục Thống kê Việt Nam (GSO) cho thấy ngành nội thất duy trì tốc độ tăng trưởng bình quân 8–10%/năm trong giai đoạn 2020–2023. Tại Thành phố Huế, theo Sở Kế hoạch và Đầu tư, trong năm 2024 địa phương đã thu hút 64 dự án đầu tư với tổng vốn đăng ký trên 20.000 tỷ đồng, tiêu biểu là các dự án bất động sản nghỉ dưỡng quy mô lớn như Apec Mandala Wyndham Huế, tạo ra dung lượng thị trường đáng kể cho dịch vụ hoàn thiện không gian sống và lưu trú.

Mặc dù thị trường mở rộng, áp lực cạnh tranh gia tăng khi cả nước có hơn 15.000 doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực này tính đến tháng 3/2025 (theo VNREA). Các doanh nghiệp vừa và nhỏ (DNVVN) chịu sức ép lớn về tài chính, công nghệ và tiếp thị trước các đơn vị quy mô lớn. Tại địa bàn Thành phố Huế, Công ty Cổ phần Kiến Trúc Quy Hoạch Xây Dựng IPAC (trụ sở tại 17 Phan Bội Châu, phường Vĩnh Ninh, TP. Huế) phải cạnh tranh trực tiếp với các đơn vị nội địa đã định vị thương hiệu như Nội thất Song Nguyễn, MỘC GREEN, Nội thất Mộc Phương, Mộc Thủy Kiến và Woodpark Design. Trong bối cảnh nguồn lực tài chính còn hạn chế và hoạt động xúc tiến chưa tối ưu, việc đánh giá năng lực cạnh tranh từ góc nhìn của khách hàng trở thành yêu cầu cấp thiết để IPAC củng cố vị thế thị trường.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được phân định cụ thể:

  1. Mục tiêu chung: Đánh giá nhận thức và mức độ hài lòng của khách hàng về năng lực cạnh tranh của Công ty Cổ phần Kiến trúc Quy hoạch Xây dựng IPAC trong lĩnh vực thi công thiết kế nội thất, từ đó cung cấp cơ sở khoa học cho việc đề xuất các giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh của công ty.
  2. Mục tiêu cụ thể:
    • Hệ thống hóa các vấn đề lý luận và thực tiễn liên quan đến năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp.
    • Xác định các yếu tố cấu thành năng lực cạnh tranh của Công ty IPAC theo đánh giá của khách hàng.
    • Đo lường mức độ hài lòng của khách hàng đối với từng yếu tố năng lực cạnh tranh của Công ty IPAC.
    • Phân tích điểm mạnh và điểm yếu trong năng lực cạnh tranh của Công ty IPAC dựa trên phản hồi của khách hàng.
    • Đề xuất các giải pháp cải thiện năng lực cạnh tranh của Công ty IPAC dựa trên đánh giá của khách hàng để nâng cao vị thế trên thị trường.

Nhiệm vụ nghiên cứu tập trung giải quyết 3 câu hỏi:

  1. Tình hình về năng lực cạnh tranh trong lĩnh vực thi công thiết kế của Công ty hiện nay như thế nào?
  2. Các yếu tố nào tác động đến năng lực cạnh tranh của Công ty và mức độ tác động như thế nào?
  3. Cần đưa ra những giải pháp nào nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các nhân tố ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh của Công ty Cổ phần Kiến Trúc Quy Hoạch Xây Dựng IPAC theo đánh giá của khách hàng đã và đang sử dụng dịch vụ.
  • Phạm vi không gian: Khách hàng sử dụng dịch vụ thi công thiết kế nội thất của công ty trên địa bàn Thành phố Huế.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp thu thập trong giai đoạn 2022–2024; dữ liệu sơ cấp được điều tra khảo sát từ tháng 2/2025 đến tháng 4/2025.
  • Phạm vi nội dung: Phân tích thực trạng nội bộ và đo lường cảm nhận khách hàng về 5 khía cạnh năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp trong mảng nội thất.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng lý thuyết dựa trên các định nghĩa kinh điển về cạnh tranh (Black's Law Dictionary, 1999; Từ điển kinh doanh Anh, 1992) và năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp. Tác giả vận dụng lý thuyết lợi thế cạnh tranh của Michael Porter (1980) với ba chiến lược cạnh tranh chung (chiến lược tổng chi phí thấp, chiến lược khác biệt hóa, chiến lược tập trung), cùng mô hình 5 áp lực cạnh tranh (đối thủ cạnh tranh hiện tại, đối thủ tiềm năng, nhà cung cấp, khách hàng và sản phẩm/dịch vụ thay thế). Về mặt thực tiễn ngành, nghiên cứu cập nhật dữ liệu thị trường nội thất Việt Nam từ Mordor Intelligence và Innovative Hub, với quy mô ước tính 1,47 tỷ USD năm 2024 và dự báo đạt 1,92 tỷ USD vào năm 2029 (CAGR 5,33%).

Về mô hình nghiên cứu thực nghiệm, tác giả tổng hợp và kế thừa từ hai nghiên cứu trước:

  • Mô hình của Nguyễn Đức Tấn (2018) về năng lực cạnh tranh dịch vụ Fiber VNN gồm 7 nhân tố: Cơ sở hạ tầng, công nghệ; Giá cả; Chất lượng dịch vụ; Dịch vụ giá trị gia tăng; Đội ngũ nhân viên; Hệ thống phân phối; Uy tín thương hiệu.
  • Mô hình của Trần Thị Anh Thư (2012) áp dụng tại VNPT gồm 9 tiêu chí: Năng lực tài chính; Năng lực quản lý và điều hành; Tiềm lực vô hình; Trình độ trang thiết bị và công nghệ; Năng lực Marketing; Cơ cấu tổ chức; Nguồn nhân lực; Năng lực R&D; Năng lực hợp tác trong nước và quốc tế.

Từ đó, mô hình đề xuất cho IPAC được rút gọn thành 5 nhóm nhân tố độc lập với 18 biến quan sát và 1 nhân tố phụ thuộc (3 biến quan sát), tổng cộng 21 biến quan sát:

  1. Giá cả (GC): GC1 (đa dạng gói thi công), GC2 (giá rẻ hơn đối thủ), GC3 (giá phù hợp chất lượng), GC4 (giá minh bạch từng loại dịch vụ).
  2. Chất lượng dịch vụ (CL): CL1 (chất lượng thi công ổn định), CL2 (cung cấp dịch vụ đúng kế hoạch), CL3 (chăm sóc đa kênh, tri ân khách VIP).
  3. Trang thiết bị, công nghệ (CN): CN1 (ứng dụng công nghệ cao), CN2 (thiết bị được bảo dưỡng, đổi mới), CN3 (thiết bị hoạt động tốt trong thi công).
  4. Đội ngũ nhân viên (NV): NV1 (giải quyết khiếu nại kịp thời), NV2 (thái độ thân thiện, lịch sự), NV3 (trình độ chuyên môn cao), NV4 (xử lý nghiệp vụ nhanh, chính xác).
  5. Năng lực Marketing (MAR): MAR1 (giá phù hợp và nhiều ưu đãi), MAR2 (truyền thông quảng bá ấn tượng), MAR3 (quà tặng, khuyến mãi hấp dẫn), MAR4 (chăm sóc khách hàng tốt).
  6. Biến phụ thuộc - Năng lực cạnh tranh (NLCT): NLCT1 (mức độ hài lòng), NLCT2 (nhận thức khả năng cạnh tranh với đối thủ), NLCT3 (ý định tiếp tục sử dụng dịch vụ).

Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa định tính và định lượng:

  • Thu thập dữ liệu thứ cấp: Báo cáo tài chính, hồ sơ nhân sự, tài liệu quy trình nội bộ của IPAC từ 2022 đến 2024; các văn bản quy hoạch, báo cáo từ VNREA, GSO, Sở Kế hoạch và Đầu tư Huế.
  • Thu thập dữ liệu sơ cấp: Khảo sát bằng bảng hỏi cấu trúc theo thang đo Likert.
  • Quy mô mẫu và chọn mẫu: Căn cứ theo nguyên tắc kiểm định nhân tố đại diện cỡ mẫu tối thiểu gấp 5 lần số biến quan sát ($21 \times 5 = 105$) theo Hoàng Trọng & Chu Nguyễn Mộng Ngọc (2008), và điều kiện phân tích hồi quy $n \ge 8m + 50 = 8 \times 5 + 50 = 90$ theo Tabachnick & Fidell (1991), tác giả xác định quy mô mẫu điều tra là 105 khách hàng. Phương pháp chọn mẫu là phi xác suất dạng thuận tiện, xuất phát từ việc bảo mật dữ liệu khách hàng và sự hạn chế về thời gian tiếp cận.
  • Công cụ phân tích: Sử dụng Microsoft Excel và SPSS 22 để thực hiện thống kê mô tả, kiểm định độ tin cậy thang đo bằng Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá (EFA), phân tích tương quan Pearson, hồi quy tuyến tính đa biến (kiểm định ANOVA/F-test) và kiểm định trung bình One-Sample T-test.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở khoa học về năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp

Chương 1 tập trung chuẩn hóa hệ thống khái niệm lý luận về cạnh tranh, lợi thế cạnh tranh và năng lực cạnh tranh trong nền kinh tế thị trường. Tác giả phân loại môi trường kinh doanh thành các nhân tố vĩ mô (kinh tế, văn hóa - xã hội, nhân khẩu học, chính trị - pháp luật, khoa học công nghệ, tự nhiên) và vi mô (khách hàng, nhà cung cấp, đối thủ cạnh tranh, công chúng). Các tiêu chí nội bộ cấu thành sức cạnh tranh được hệ thống hóa gồm: nguồn nhân lực, năng lực tài chính, cơ sở vật chất - công nghệ, hệ thống phân phối, năng lực marketing và văn hóa doanh nghiệp. Đồng thời, chương này phân tích mô hình 5 áp lực cạnh tranh của Michael Porter và bối cảnh ngành nội thất tại Việt Nam (CAGR đạt 5,33%, quy mô hướng tới 1,92 tỷ USD vào năm 2029) cũng như tại Thành phố Huế (sự xuất hiện của các dự án lớn như trung tâm thương mại - siêu thị nội thất An Vân Dương vốn đầu tư 506 tỷ đồng). Trên cơ sở đối chiếu mô hình viễn thông của Nguyễn Đức Tấn (2018) và mô hình bưu chính viễn thông của Trần Thị Anh Thư (2012), tác giả thiết lập khung mô hình phân tích gồm 5 nhân tố phù hợp với lĩnh vực thi công nội thất của doanh nghiệp vừa và nhỏ.

Chương 2: Thực trạng năng lực cạnh tranh của Công ty Cổ phần Kiến Trúc Quy Hoạch Xây Dựng IPAC

Chương 2 trình bày toàn diện hiện trạng hoạt động và kết quả đánh giá năng lực cạnh tranh của IPAC qua dữ liệu thứ cấp và dữ liệu khảo sát khách hàng.

Về hồ sơ doanh nghiệp và tổ chức bộ máy: IPAC thành lập ngày 18/04/2007, người đại diện pháp luật là ông Nguyễn Hải Hưng, hoạt động theo mã ngành chính 7110 (hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan). Xưởng sản xuất đặt tại Lô N8-18 KTĐC Thủy Thanh GĐ2, Thị xã Hương Thủy, TP. Huế. Doanh nghiệp vận hành theo mô hình trực tuyến - chức năng gồm Giám đốc, các phòng ban chuyên môn (Tài chính - Kế toán, Hành chính - Nhân sự, Kinh doanh - Tiếp thị, Thiết kế, Quản lý kỹ thuật) và Phân xưởng sản xuất (chia thành các tổ: Đội MDF, Đội gỗ tự nhiên, Đội tổng hợp, Đội sơn).

Về nguồn nhân lực và tài chính (2022–2024):

Chỉ tiêu nhân sự Năm 2022 (Số lượng / %) Năm 2023 (Số lượng / %) Năm 2024 (Số lượng / %)
Trình độ Đại học 20 người (33,3%) 23 người (35,4%) 25 người (35,7%)
Trình độ Cao đẳng 9 người (15,0%) 9 người (13,8%) 10 người (14,3%)
Trình độ THPT 10 người (16,7%) 11 người (16,9%) 12 người (17,1%)
Lao động khác (tay nghề) 21 người (35,0%) 22 người (33,9%) 23 người (32,9%)
Giới tính Nam 45 người (75,0%) 48 người (73,8%) 52 người (74,0%)
Giới tính Nữ 15 người (25,0%) 17 người (26,2%) 18 người (26,0%)
Tổng số lao động 60 người (100%) 65 người (100%) 70 người (100%)

Quy mô nhân sự tăng trưởng đều đặn 7–8%/năm. Tỷ trọng nhân sự có trình độ đại học tăng từ 33,3% lên 35,7%, phản ánh chủ trương nâng cao hàm lượng kỹ thuật và quản lý. Tỷ lệ lao động nam chiếm 74–75%, phù hợp đặc thù thi công sản xuất công trình.

Chỉ tiêu tài chính (Đơn vị: Triệu VNĐ) Năm 2022 Năm 2023 Năm 2024
Doanh thu thuần 568,97 730,23 657,21
Lợi nhuận trước thuế 56,44 146,05 131,44
Tỷ suất lợi nhuận / Doanh thu 9,9% 20,0% 20,0%
Tổng tài sản 3.200,00 6.460,00 6.140,00
Nợ phải trả 814,78 1.410,00 1.130,00

Doanh thu năm 2023 tăng trưởng 28% so với năm 2022, sau đó giảm 10% trong năm 2024 do ảnh hưởng chung của thị trường bất động sản. Lợi nhuận trước thuế năm 2023 tăng 160% so với 2022; tỷ suất sinh lời trên doanh thu tăng mạnh từ 9,9% lên 20% và duy trì ổn định trong năm 2024 nhờ kiểm soát chi phí. Tổng tài sản mở rộng gấp đôi từ mức 3,2 tỷ đồng (2022) lên trên 6,1 tỷ đồng (2024); nợ phải trả sau khi tăng năm 2023 đã giảm xuống 1,13 tỷ đồng năm 2024, cải thiện mức độ tự chủ tài chính.

Đánh giá quy trình và vị thế SWOT: IPAC có bề dày 17 năm thiết kế, 10 năm xây dựng và 6 năm thi công nội thất. Quy trình kiểm soát thi công chặt chẽ qua 3 bộ hồ sơ kỹ thuật:

  • Hồ sơ 01 (Thiết kế sơ bộ): Khối lượng thi công sơ bộ, bản vẽ 3D, mặt bằng bố trí và bản vẽ triển khai sơ bộ.
  • Hồ sơ 02 (Kỹ thuật chi tiết): Khối lượng thi công đo đạc thực tế, bản vẽ triển khai chi tiết, danh sách số lượng sản phẩm, ảnh hiện trạng, định mức vật tư và chỉ định nhà cung cấp (hợp tác với các hãng như An Cường, Hettich, Bosch, Malloca, Mộc Phát).
  • Hồ sơ 03 (Thi công hoàn thiện): Khối lượng thi công chính xác, bản vẽ triển khai chính xác, mặt bằng nội thất thi công, danh sách khối lượng chi tiết, ảnh hiện trạng và phối cảnh 3D hoàn chỉnh.

Kết quả phân tích định lượng: Khảo sát 105 khách hàng qua xử lý SPSS 22 (thực hiện kiểm định Cronbach's Alpha, EFA, tương quan Pearson và mô hình hồi quy tuyến tính) chỉ ra rằng cả 5 nhóm nhân tố đều có quan hệ cùng chiều với năng lực cạnh tranh. Trong đó, kiểm định hồi quy xác định nhân tố "Giá cả" là nhân tố có hệ số tác động mạnh nhất đến sự đánh giá của khách hàng về năng lực cạnh tranh của IPAC, tiếp theo là Chất lượng dịch vụ, Đội ngũ nhân viên, Trang thiết bị công nghệ và Năng lực Marketing.

Chương 3: Định hướng và giải pháp nhằm cải thiện năng lực cạnh tranh của Công ty Cổ phần Kiến Trúc Quy Hoạch Xây Dựng IPAC

Dựa trên kết quả nghiên cứu thực nghiệm và phân tích SWOT, chương 3 vạch ra định hướng phát triển trong phân khúc nội thất và đề xuất 5 nhóm giải pháp tương ứng với các nhân tố ảnh hưởng:

  1. Giải pháp về giá: Xây dựng chính sách giá linh hoạt, minh bạch bảng dự toán chi tiết từng hạng mục vật tư, cung cấp nhiều gói thi công từ tiêu chuẩn đến cao cấp đáp ứng mức ngân sách đa dạng của khách hàng.
  2. Giải pháp về nâng cao chất lượng dịch vụ: Kiểm soát chặt chẽ quy trình thi công theo hệ thống 3 bộ hồ sơ (HS01, HS02, HS03); giám sát kỹ thuật công trình đảm bảo đúng tiến độ cam kết; chuẩn hóa kênh tiếp nhận và phản hồi thông tin đa kênh, thiết lập quy trình tri ân khách hàng VIP.
  3. Giải pháp về phát triển trang thiết bị, công nghệ: Nâng cấp máy móc tự động hóa tại phân xưởng sản xuất (đặc biệt cho Đội MDF và Đội gỗ tự nhiên); đầu tư phần mềm chuyên dụng hỗ trợ thiết kế 3D và bóc tách khối lượng nhằm giảm thiểu sai số kỹ thuật.
  4. Giải pháp về nguồn nhân lực: Bồi dưỡng chuyên môn nghiệp vụ định kỳ cho đội ngũ kiến trúc sư, kỹ sư giám sát; đào tạo kỹ năng giao tiếp, thái độ ứng xử và tinh thần phục vụ khách hàng cho cán bộ nhân viên văn phòng và thợ lắp đặt công trình.
  5. Giải pháp về Marketing: Tăng cường hiện diện thương hiệu qua các chiến dịch truyền thông số; xây dựng nội dung giới thiệu các công trình thực tế đã hoàn thành; triển khai chính sách ưu đãi, quà tặng kèm theo hợp đồng thi công nhằm gia tăng mức độ nhận diện thương hiệu tại thị trường Huế.

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu đạt được các kết quả cụ thể dựa trên số liệu phân tích:

  • Xác lập mô hình thực nghiệm gồm 5 nhân tố ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh của IPAC trong mảng thi công thiết kế nội thất: Giá cả, Chất lượng dịch vụ, Trang thiết bị công nghệ, Đội ngũ nhân viên và Năng lực Marketing (đo lường qua 21 biến quan sát).
  • Kiểm định mô hình hồi quy xác nhận yếu tố Giá cả giữ vai trò quyết định mạnh nhất đối với cảm nhận cạnh tranh của khách hàng, phản ánh đặc thù nhạy cảm về chi phí của phân khúc khách hàng cá nhân và doanh nghiệp tại thị trường miền Trung.
  • Phân tích chi tiết biến động hoạt động của IPAC giai đoạn 2022–2024: Doanh thu đạt đỉnh 730,23 triệu đồng năm 2023 trước khi điều chỉnh giảm 10% năm 2024; tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu tăng từ 9,9% lên 20,0%; quy mô tài sản duy trì trên 6,1 tỷ đồng; lực lượng lao động tăng lên 70 người với 35,7% trình độ đại học.
  • Đóng góp thực tiễn: Khóa luận hệ thống hóa quy trình thi công 3 bộ hồ sơ (HS01, HS02, HS03) gắn kết trực tiếp giữa các phòng ban chức năng và phân xưởng sản xuất; đồng thời đề xuất 5 nhóm giải pháp cụ thể giúp ban lãnh đạo IPAC khắc phục các hạn chế về tiếp thị và quy mô vốn nhằm khai thác đà tăng trưởng xây dựng - du lịch tại Thừa Thiên Huế.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận còn một số hạn chế do tác giả chỉ ra trong quá trình nghiên cứu:

  • Phương pháp chọn mẫu: Áp dụng chọn mẫu phi xác suất kiểu thuận tiện do rào cản bảo mật thông tin khách hàng và hạn chế về thời gian tiếp cận, dẫn đến tính đại diện cho toàn bộ tổng thể khách hàng chưa đạt mức tối ưu.
  • Phạm vi không gian và quy mô mẫu: Mẫu khảo sát dừng lại ở mức 105 khách hàng trên địa bàn Thành phố Huế, chưa mở rộng ra các thị trường liên tỉnh lân cận mà công ty có hoạt động.
  • Dữ liệu thứ cấp: Chuỗi dữ liệu phân tích tài chính và nhân sự giới hạn trong 3 năm (2022–2024), chưa phản ánh hết chu kỳ biến động dài hạn của ngành bất động sản - nội thất.

Hướng nghiên cứu tiếp theo bao gồm việc mở rộng kích thước mẫu khảo sát, tiếp cận phương pháp chọn mẫu xác suất ngẫu nhiên khi có cơ sở dữ liệu đầy đủ, đồng thời nghiên cứu bổ sung tác động từ các yếu tố vĩ mô và công nghệ mới đến năng lực cạnh tranh của các doanh nghiệp nội thất địa phương.

Giá trị tham khảo

Báo cáo nghiên cứu là tài liệu tham khảo thiết thực cho:

  • Sinh viên và học viên ngành Quản trị Kinh doanh, Quản trị Chiến lược và Marketing: Cung cấp trường hợp nghiên cứu điển hình về quy trình đánh giá năng lực cạnh tranh trong doanh nghiệp vừa và nhỏ (DNVVN) thuộc ngành dịch vụ kỹ thuật.
  • Người làm đề tài tương tự trong lĩnh vực xây dựng - kiến trúc: Tham khảo khung thang đo 21 biến quan sát tích hợp từ nghiên cứu của Nguyễn Đức Tấn (2018) và Trần Thị Anh Thư (2012), kết hợp quy trình xử lý dữ liệu SPSS (Cronbach's Alpha, EFA, hồi quy, One-Sample T-test).
  • Ban điều hành các doanh nghiệp nội thất địa phương: Tham khảo mô hình phân bổ quy trình thi công ba giai đoạn hồ sơ (HS01 đến HS03) và cách thức cấu trúc tổ chức xưởng chuyên môn hóa (MDF, gỗ tự nhiên, sơn, lắp ráp) nhằm chuẩn hóa vận hành và kiểm soát chi phí.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận xác định những nhân tố nào tác động đến năng lực cạnh tranh của IPAC và nhân tố nào có ảnh hưởng lớn nhất?
Nghiên cứu xác định 5 nhân tố tác động: Giá cả, Chất lượng dịch vụ, Trang thiết bị công nghệ, Đội ngũ nhân viên và Năng lực Marketing. Kết quả kiểm định hồi quy xác nhận "Giá cả" là nhân tố có tác động mạnh nhất đến năng lực cạnh tranh của công ty theo đánh giá từ khách hàng.

2. Kích thước mẫu điều tra được xác định trên cơ sở nào và đạt bao nhiêu?
Kích thước mẫu khảo sát là 105 khách hàng. Quy mô này thỏa mãn tiêu chuẩn phân tích nhân tố khám phá EFA (tối thiểu gấp 5 lần số biến quan sát: $21 \times 5 = 105$ theo Hoàng Trọng & Chu Nguyễn Mộng Ngọc, 2008) và thỏa mãn điều kiện phân tích hồi quy ($n \ge 8m + 50 = 8 \times 5 + 50 = 90$ theo Tabachnick & Fidell, 1991).

3. Kết quả hoạt động kinh doanh của IPAC trong giai đoạn 2022–2024 biến động như thế nào?
Doanh thu thuần năm 2022 đạt 568,97 triệu đồng, năm 2023 tăng 28% lên 730,23 triệu đồng, và năm 2024 giảm 10% còn 657,21 triệu đồng. Lợi nhuận trước thuế tăng từ 56,44 triệu đồng (2022) lên 146,05 triệu đồng (2023) và đạt 131,44 triệu đồng (2024). Tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu tăng mạnh từ 9,9% (2022) lên 20,0% (2023–2024).

4. Quy trình kiểm soát thi công nội thất của IPAC được chuẩn hóa qua các bộ hồ sơ nào?
Quy trình thi công được chuẩn hóa qua 3 bộ hồ sơ liên hoàn: Hồ sơ 01 (khối lượng thi công, bản vẽ 3D, mặt bằng bố trí và bản vẽ sơ bộ); Hồ sơ 02 (khối lượng đo thực tế, bản vẽ chi tiết, danh sách sản phẩm, ảnh hiện trạng, định mức vật tư chỉ định nhà cung cấp); Hồ sơ 03 (khối lượng và bản vẽ thi công chính xác tuyệt đối, mặt bằng nội thất, ảnh hiện trạng và phối cảnh 3D).

5. Cơ cấu nguồn nhân lực của IPAC giai đoạn 2022–2024 có đặc điểm gì nổi bật?
Tổng nhân sự tăng đều 7–8%/năm, từ 60 người (2022) lên 65 người (2023) và 70 người (2024). Lao động có trình độ đại học tăng từ 33,3% lên 35,7%. Tỷ lệ giới tính ổn định với 74–75% lao động nam và 25–26% lao động nữ, phản ánh đặc thù kỹ thuật - hiện trường của ngành nội thất.

Kết luận

Khóa luận của tác giả Võ Thị Hồng Phượng đã hoàn thành việc đánh giá thực trạng và nhận thức của khách hàng về năng lực cạnh tranh của Công ty Cổ phần Kiến Trúc Quy Hoạch Xây Dựng IPAC thông qua mô hình phân tích định lượng 5 nhân tố với cỡ mẫu 105. Kết quả kiểm định làm rõ mức độ tác động ưu tiên của nhân tố Giá cả và Chất lượng dịch vụ, đồng thời phản ánh bức tranh tài chính ổn định với tỷ suất lợi nhuận đạt 20% trong giai đoạn 2023–2024 của doanh nghiệp. Hệ thống 5 nhóm giải pháp được đề xuất cung cấp căn cứ thực tiễn rõ ràng giúp IPAC khắc phục các hạn chế về marketing và công nghệ, củng cố vị thế cạnh tranh trên thị trường thi công thiết kế nội thất tại Thành phố Huế.