Luận văn: Xác định giá khởi điểm đấu giá quyền sử dụng đất tại Đồng Hới

Luận văn phân tích thực trạng xác định giá đất đấu giá tại Đồng Hới. Đánh giá hạn chế, khó khăn và đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả công tác.

Trường đại học

Đại học Nông lâm Huế

Chuyên ngành

Quản lý đất đai

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn

2018

112
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh quy trình xác định giá đất đấu giá ở Đồng Hới

Công tác xác định giá đất cụ thể làm căn cứ xây dựng giá khởi điểm đấu giá quyền sử dụng đất tại thành phố Đồng Hới đóng vai trò then chốt trong việc quản lý tài nguyên đất đai và tạo nguồn thu cho ngân sách. Quy trình này không chỉ đảm bảo lợi ích của nhà nước mà còn tạo ra một thị trường bất động sản minh bạch, công bằng. Việc hiểu rõ quy trình, từ cơ sở pháp lý đến các bên liên quan, là bước đầu tiên để đánh giá hiệu quả và đề xuất các giải pháp cải thiện. Thông qua việc tổ chức đấu giá, nhiều khu đô thị mới, hiện đại đã được hình thành, góp phần nâng cấp hệ thống cơ sở hạ tầng và cải thiện chất lượng cuộc sống người dân. Công tác này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan chức năng, sự am hiểu sâu sắc về thị trường và tuân thủ nghiêm ngặt các quy định pháp luật. Nghiên cứu của Nguyễn Thị Thanh Huyền (2018) cho thấy, dù đã đạt được nhiều kết quả tích cực, công tác này vẫn còn tồn tại những vướng mắc cần được tháo gỡ để tối ưu hóa nguồn lực đất đai.

1.1. Tầm quan trọng của việc định giá đất trong đấu giá QSDĐ

Việc định giá đất chính xác là nền tảng cho sự thành công của một phiên đấu giá quyền sử dụng đất (QSDĐ). Một giá khởi điểm hợp lý, phản ánh đúng giá trị thị trường, sẽ thu hút được nhiều nhà đầu tư tham gia, tạo ra sự cạnh tranh lành mạnh và tối đa hóa nguồn thu cho ngân sách nhà nước. Tại thành phố Đồng Hới, nguồn thu từ đấu giá đất là nguồn vốn quan trọng để đầu tư xây dựng, nâng cấp hệ thống cơ sở hạ tầng kỹ thuật và xã hội. Bên cạnh đó, công tác định giá còn góp phần thực hiện quy hoạch phát triển đô thị, hình thành các khu dân cư mới văn minh, hiện đại. Một mức giá khởi điểm quá thấp có thể gây thất thu ngân sách, trong khi mức giá quá cao lại làm giảm tính hấp dẫn của cuộc đấu giá, dẫn đến không có người tham gia. Do đó, việc xác định giá đất cụ thể cần được thực hiện một cách khoa học, khách quan và minh bạch.

1.2. Khung pháp lý điều chỉnh công tác xác định giá đất

Hoạt động xác định giá đất cụ thể tại Đồng Hới được điều chỉnh bởi một hệ thống văn bản pháp luật chặt chẽ. Nền tảng pháp lý quan trọng nhất là Luật Đất đai năm 2013, cùng với các Nghị định hướng dẫn như Nghị định số 44/2014/NĐ-CP quy định về giá đất và Nghị định số 45/2014/NĐ-CP quy định về thu tiền sử dụng đất. Các văn bản này quy định rõ các nguyên tắc, phương pháp định giá và trình tự, thủ tục thực hiện. Cụ thể, Thông tư số 36/2014/TT-BTNMT đã chi tiết hóa các phương pháp định giá như so sánh trực tiếp, chiết trừ, thu nhập, thặng dư và hệ số điều chỉnh giá đất. Tại tỉnh Quảng Bình, UBND tỉnh cũng ban hành các quyết định riêng, ví dụ Quyết định số 36/2014/QĐ-UBND về bảng giá các loại đất, làm cơ sở để các cơ quan chuyên môn áp dụng vào thực tiễn. Việc tuân thủ nghiêm ngặt khung pháp lý này là yêu cầu bắt buộc để đảm bảo tính hợp pháp và công bằng trong mọi hoạt động định giá.

1.3. Các cơ quan liên quan trong quy trình định giá đất

Quy trình xác định giá đất đấu giá là một quy trình đa ngành, đòi hỏi sự tham gia và phối hợp của nhiều cơ quan. Cơ quan chủ trì thường là Sở Tài nguyên và Môi trường, có trách nhiệm tiếp nhận hồ sơ, tổ chức xây dựng phương án giá đất. Trung tâm Phát triển quỹ đất tỉnh đóng vai trò quan trọng trong việc chuẩn bị hồ sơ, đề xuất giá. Sau khi phương án giá được xây dựng, hồ sơ sẽ được trình lên Hội đồng thẩm định giá đất tỉnh, do Sở Tài chính làm cơ quan thường trực, để thẩm định. Hội đồng này bao gồm đại diện của các sở, ngành liên quan. Cuối cùng, dựa trên kết quả thẩm định, Sở Tài chính sẽ trình Ủy ban nhân dân tỉnh xem xét và ra quyết định phê duyệt phương án giá đất cụ thể. Sự phối hợp nhịp nhàng và trách nhiệm rõ ràng của từng cơ quan là yếu tố quyết định đến tiến độ và chất lượng của công tác định giá.

II. Thách thức lớn trong xác định giá đất đấu giá ở Đồng Hới

Mặc dù quy trình đã được chuẩn hóa, công tác xác định giá đất cụ thể tại thành phố Đồng Hới vẫn đối mặt với nhiều thách thức và hạn chế. Những vướng mắc này không chỉ xuất phát từ cơ chế chính sách mà còn từ thực tiễn triển khai, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả của các phiên đấu giá và nguồn thu ngân sách. Theo nghiên cứu, các khó khăn chủ yếu tập trung vào ba nhóm vấn đề chính: sự thiếu đồng bộ trong cơ chế phối hợp giữa các ban ngành, sự khan hiếm và thiếu tin cậy của thông tin giá đất giao dịch trên thị trường, và năng lực, kinh nghiệm còn hạn chế của đội ngũ cán bộ chuyên trách. Việc nhận diện rõ ràng những thách thức này là cơ sở quan trọng để đề xuất các giải pháp cải tiến, nhằm đưa công tác định giá đất ngày càng tiệm cận hơn với giá trị thực của thị trường, đảm bảo hài hòa lợi ích các bên và tối ưu hóa việc sử dụng nguồn lực đất đai quý giá của địa phương.

2.1. Hạn chế từ cơ chế chính sách và phối hợp liên ngành

Một trong những rào cản lớn nhất là sự vướng mắc về cơ chế chính sách và sự phối hợp chưa thực sự hiệu quả giữa các cơ quan ban ngành. Quy trình xác định giá đất đấu giá liên quan đến nhiều đơn vị như Sở Tài nguyên và Môi trường, Sở Tài chính, UBND thành phố và Trung tâm Phát triển quỹ đất. Sự phối hợp đôi khi còn chậm trễ, thiếu đồng bộ, dẫn đến kéo dài thời gian thẩm định và phê duyệt giá. Các quy định pháp luật tuy đã có nhưng đôi khi chưa theo kịp biến động nhanh chóng của thị trường bất động sản. Việc áp dụng các văn bản luật vào từng trường hợp cụ thể tại Đồng Hới đôi khi còn lúng túng. Theo tài liệu nghiên cứu, đây là một trong những nguyên nhân chính khiến cho công tác định giá gặp nhiều khó khăn, cần có sự chỉ đạo quyết liệt và quy chế phối hợp rõ ràng hơn để tháo gỡ.

2.2. Khó khăn trong thu thập thông tin giá đất thị trường

Nguồn thông tin về giá đất thị trường là yếu tố đầu vào quan trọng nhất cho các phương pháp định giá đất, đặc biệt là phương pháp so sánh trực tiếp. Tuy nhiên, tại thành phố Đồng Hới, việc thu thập thông tin giao dịch thực tế trên thị trường gặp rất nhiều khó khăn. Các giao dịch thường không được công khai minh bạch, giá trị ghi trên hợp đồng chuyển nhượng thường thấp hơn giá thực tế để giảm nghĩa vụ thuế. Điều này làm cho cơ sở dữ liệu về giá đất thiếu tính chính xác và độ tin cậy. Nghiên cứu của Nguyễn Thị Thanh Huyền (2018) chỉ ra rằng "hạn chế về nguồn thông tin giá đất giao dịch trên thị trường" là một trong những lý do cấp thiết cần thực hiện đề tài. Thiếu thông tin chuẩn xác, việc xác định giá khởi điểm chủ yếu vẫn dựa vào kinh nghiệm và các nguồn không chính thức, tiềm ẩn nguy cơ định giá không sát với thực tế.

2.3. Vấn đề nhân sự và kinh nghiệm chuyên môn còn hạn chế

Định giá đất là một lĩnh vực chuyên môn sâu, đòi hỏi kiến thức tổng hợp về kinh tế, pháp luật, quy hoạch và kỹ thuật. Tuy nhiên, thực tế tại nhiều địa phương, bao gồm cả Đồng Hới, cho thấy đội ngũ nhân sự thực hiện công tác này còn mỏng, kinh nghiệm hạn chế và thường phải kiêm nhiệm nhiều công việc khác. Luận văn gốc đã nhấn mạnh: "Nhân sự thực hiện còn mỏng, kinh nghiệm hạn chế và kiêm nhiệm". Điều này ảnh hưởng đến chất lượng và tốc độ xử lý hồ sơ. Khối lượng công việc lớn, hồ sơ đa dạng và phức tạp đòi hỏi cán bộ phải có chuyên môn vững vàng và liên tục cập nhật kiến thức. Sự thiếu hụt nhân sự có trình độ cao trong lĩnh vực định giá là một thách thức lớn, cần được giải quyết thông qua các chương trình đào tạo, bồi dưỡng chuyên sâu để nâng cao năng lực cho đội ngũ cán bộ chuyên trách.

III. 5 phương pháp xác định giá đất đấu giá chuẩn tại Đồng Hới

Để đảm bảo tính khách quan và khoa học, công tác xác định giá đất cụ thể tại thành phố Đồng Hới phải tuân thủ các phương pháp định giá được quy định tại Thông tư số 36/2014/TT-BTNMT. Việc lựa chọn và áp dụng phương pháp nào phụ thuộc vào đặc điểm của thửa đất, mục đích sử dụng và quan trọng nhất là tính sẵn có của thông tin thị trường. Mỗi phương pháp có ưu và nhược điểm riêng, đòi hỏi người định giá phải có sự am hiểu sâu sắc để vận dụng linh hoạt. Trong thực tế, các chuyên gia thường kết hợp ít nhất hai phương pháp để kiểm tra, đối chiếu kết quả, từ đó đưa ra mức giá cuối cùng có độ tin cậy cao. Các phương pháp này bao gồm: so sánh trực tiếp, chiết trừ, thu nhập, thặng dư và hệ số điều chỉnh giá đất. Đây là công cụ cốt lõi để xác định giá khởi điểm một cách hợp lý, làm cơ sở cho các phiên đấu giá quyền sử dụng đất thành công.

3.1. Áp dụng phương pháp so sánh trực tiếp và chiết trừ

Phương pháp so sánh trực tiếp là phương pháp được ưu tiên áp dụng khi có đủ thông tin về các thửa đất tương đồng đã giao dịch thành công trên thị trường. Nguyên tắc của phương pháp này là phân tích, so sánh giá của các thửa đất so sánh với thửa đất cần định giá, sau đó điều chỉnh các yếu tố khác biệt (vị trí, diện tích, hạ tầng...) để ước tính giá trị. Đây được xem là phương pháp phản ánh gần nhất giá đất thị trường. Trong khi đó, phương pháp chiết trừ được sử dụng cho các thửa đất có tài sản gắn liền. Phương pháp này sẽ ước tính tổng giá trị của bất động sản (đất và tài sản trên đất), sau đó trừ đi giá trị của tài sản để tìm ra giá trị của riêng thửa đất. Cả hai phương pháp này đều đòi hỏi một cơ sở dữ liệu thông tin thị trường phong phú và đáng tin cậy để có thể áp dụng hiệu quả.

3.2. Vai trò của phương pháp thu nhập và phương pháp thặng dư

Phương pháp thu nhập chủ yếu được áp dụng cho các thửa đất có khả năng tạo ra thu nhập ổn định từ hoạt động sản xuất, kinh doanh hoặc cho thuê. Giá trị thửa đất được xác định bằng cách vốn hóa nguồn thu nhập ròng hàng năm mà thửa đất có thể mang lại. Phương pháp này phù hợp với đất thương mại, dịch vụ. Phương pháp thặng dư lại là công cụ hữu hiệu để định giá các thửa đất có tiềm năng phát triển, ví dụ như đất dự án. Phương pháp này dựa trên nguyên tắc lấy tổng doanh thu phát triển giả định của dự án trừ đi tổng chi phí phát triển giả định. Phần còn lại chính là giá trị của thửa đất. Đây là phương pháp phức tạp, đòi hỏi phải ước tính chính xác cả doanh thu và chi phí trong tương lai, thường được dùng để xác định giá cho các khu đất lớn, chưa có hạ tầng.

3.3. Sử dụng hệ số điều chỉnh giá đất theo quy định

Phương pháp hệ số điều chỉnh giá đất là phương pháp định giá đất cụ thể thông qua việc sử dụng hệ số điều chỉnh (hệ số K) nhân với giá đất trong bảng giá đất do UBND tỉnh ban hành. Hệ số K được xác định dựa trên việc so sánh giá đất phổ biến trên thị trường với giá đất trong bảng giá. Phương pháp này có ưu điểm là đơn giản, nhanh chóng và dễ áp dụng, thường được sử dụng cho các trường hợp tính tiền sử dụng đất khi giao đất, chuyển mục đích sử dụng đất đối với hộ gia đình, cá nhân. Tại tỉnh Quảng Bình, việc xây dựng và ban hành hệ số điều chỉnh giá đất hàng năm giúp các cơ quan chức năng có công cụ linh hoạt để điều chỉnh giá đất nhà nước tiệm cận hơn với giá thị trường mà không cần phải thay đổi toàn bộ bảng giá đất.

IV. Thực tiễn định giá đất tại các dự án tiêu biểu Đồng Hới

Việc phân tích thực tiễn công tác xác định giá đất cụ thể qua các dự án đã triển khai tại thành phố Đồng Hới mang lại cái nhìn sâu sắc về những kết quả đạt được cũng như các vấn đề còn tồn tại. Luận văn của Nguyễn Thị Thanh Huyền (2018) đã tập trung nghiên cứu 03 dự án tiêu biểu, đại diện cho các khu vực khác nhau của thành phố: dự án khu đô thị Sa Động (xã Bảo Ninh), dự án hạ tầng kỹ thuật khu dân cư phía Tây sông Cầu Rào (phường Nam Lý), và dự án khu dân cư phía Tây đường Hữu Nghị (phường Bắc Lý). Kết quả phân tích từ các dự án này cho thấy sự chênh lệch đáng kể giữa giá khởi điểm và giá trúng đấu giá, phản ánh cả những thành công trong việc tạo nguồn thu lẫn những thách thức trong việc dự báo giá thị trường. Các bài học kinh nghiệm rút ra từ đây là cơ sở thực tiễn quý báu để hoàn thiện quy trình định giá trong tương lai.

4.1. Phân tích kết quả tại dự án KĐT Sa Động xã Bảo Ninh

Dự án Khu đô thị Sa Động tại xã Bảo Ninh là một trong những dự án tạo quỹ đất trọng điểm, được triển khai trong giai đoạn 2015. Vị trí của dự án được đánh giá là đắc địa, gần biển và các khu du lịch nghỉ dưỡng, thu hút sự quan tâm lớn của các nhà đầu tư. Công tác xác định giá đất đấu giá tại đây đã được tiến hành theo đúng quy trình. Tuy nhiên, kết quả đấu giá cho thấy mức giá trúng thầu cao hơn đáng kể so với giá khởi điểm. Điều này một mặt chứng tỏ sức hấp dẫn của dự án và mang lại nguồn thu lớn cho ngân sách, mặt khác cũng đặt ra câu hỏi về việc liệu giá khởi điểm đã phản ánh hết tiềm năng và giá trị thực của khu đất hay chưa. Phân tích ý kiến của những người tham gia đấu giá cho thấy thông tin về giá đất trước phiên đấu giá còn hạn chế, và nhiều người sẵn sàng trả giá cao hơn dựa trên kỳ vọng về sự phát triển của khu vực trong tương lai.

4.2. Đánh giá tại KDC phía Tây sông Cầu Rào phường Nam Lý

Dự án Khu hạ tầng kỹ thuật khu dân cư phía Tây sông Cầu Rào, phường Nam Lý, triển khai năm 2016, nằm ở khu vực trung tâm, có hạ tầng kỹ thuật và xã hội phát triển. Việc xác định giá đất cụ thể cho dự án này có phần thuận lợi hơn do có nhiều thông tin về các giao dịch tương tự trong khu vực để áp dụng phương pháp so sánh trực tiếp. Kết quả khảo sát ý kiến của người trúng và không trúng đấu giá tại dự án này cho thấy mức độ hài lòng về tính minh bạch của thông tin tương đối cao. Mặc dù vậy, chênh lệch giữa giá trúng đấu giá và giá khởi điểm vẫn tồn tại, cho thấy sự biến động không ngừng của giá đất thị trường và tâm lý đầu tư. Bài học từ dự án này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc cập nhật liên tục dữ liệu thị trường ngay cả trong quá trình chuẩn bị đấu giá để có mức giá khởi điểm sát nhất có thể.

4.3. Bài học từ KDC phía Tây đường Hữu Nghị phường Bắc Lý

Dự án khu dân cư phía Tây đường Hữu Nghị (phần mở rộng) tại phường Bắc Lý cũng được thực hiện trong năm 2016. Đây là khu vực đang trong quá trình đô thị hóa mạnh mẽ, hứa hẹn nhiều tiềm năng phát triển. Công tác xác định giá đất đấu giá ở đây đối mặt với thách thức trong việc dự báo tốc độ tăng giá trong tương lai. Kết quả đấu giá thành công đã góp phần quan trọng vào việc tạo vốn đầu tư cho hạ tầng của phường Bắc Lý. Các ý kiến thu thập được từ cán bộ chuyên môn và người tham gia đấu giá nhấn mạnh sự cần thiết phải có một cơ sở dữ liệu giá đất tập trung, được cập nhật thường xuyên và dễ dàng truy cập. Đồng thời, cần tăng cường công tác phân tích, dự báo thị trường để việc xây dựng giá khởi điểm không chỉ dựa trên dữ liệu quá khứ mà còn tính đến các yếu tố phát triển trong tương lai, giúp tối ưu hóa nguồn thu từ đấu giá quyền sử dụng đất.

V. Giải pháp nâng cao hiệu quả xác định giá đất đấu giá

Từ những phân tích về thực trạng và các thách thức, việc đề xuất các giải pháp khả thi nhằm nâng cao hiệu quả công tác xác định giá đất cụ thể làm căn cứ xây dựng giá khởi điểm đấu giá quyền sử dụng đất tại thành phố Đồng Hới là vô cùng cần thiết. Các giải pháp này cần mang tính tổng thể, tác động vào cả ba phương diện: hoàn thiện cơ sở dữ liệu và công nghệ, nâng cao năng lực con người và cơ chế phối hợp, đồng thời kiến nghị điều chỉnh các chính sách vĩ mô cho phù hợp với thực tiễn. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một quy trình định giá chuyên nghiệp, minh bạch, khoa học, đảm bảo giá đất được xác định sát với giá thị trường, tối đa hóa nguồn thu cho ngân sách nhà nước và thúc đẩy sự phát triển bền vững của thị trường bất động sản địa phương. Việc triển khai đồng bộ các giải pháp này sẽ góp phần tháo gỡ những nút thắt hiện tại và đưa công tác quản lý đất đai lên một tầm cao mới.

5.1. Xây dựng và hoàn thiện cơ sở dữ liệu giá đất thị trường

Để khắc phục khó khăn về thông tin, giải pháp căn cơ nhất là xây dựng một hệ thống cơ sở dữ liệu về giá đất thị trường một cách tập trung, khoa học và cập nhật. Hệ thống này cần thu thập, chuẩn hóa thông tin từ nhiều nguồn: giá trúng đấu giá, giá giao dịch qua sàn bất động sản, giá kê khai tại cơ quan thuế và kết quả điều tra, khảo sát thực tế. Cần có cơ chế khuyến khích và bắt buộc các bên liên quan cung cấp thông tin giao dịch chính xác. Ứng dụng công nghệ thông tin, bản đồ giá đất trực tuyến sẽ giúp các cán bộ định giá dễ dàng truy cập, phân tích và sử dụng dữ liệu một cách hiệu quả. Một cơ sở dữ liệu đầy đủ và tin cậy là nền tảng vững chắc để áp dụng các phương pháp định giá đất một cách chính xác, đặc biệt là phương pháp so sánh trực tiếp.

5.2. Nâng cao năng lực cán bộ và tăng cường công tác phối hợp

Con người là yếu tố quyết định. Cần có kế hoạch đào tạo, bồi dưỡng thường xuyên về chuyên môn, nghiệp vụ định giá đất cho đội ngũ cán bộ của Sở Tài nguyên và Môi trường, Trung tâm Phát triển quỹ đất và các phòng ban liên quan của thành phố Đồng Hới. Các chương trình đào tạo cần cập nhật những kiến thức mới về thị trường, các phương pháp định giá hiện đại và kỹ năng phân tích, dự báo. Song song đó, cần ban hành quy chế phối hợp liên ngành rõ ràng, quy định cụ thể trách nhiệm và thời gian xử lý công việc của từng đơn vị. Việc tổ chức các cuộc họp liên ngành định kỳ để trao đổi thông tin, tháo gỡ vướng mắc sẽ giúp đẩy nhanh tiến độ và nâng cao chất lượng thẩm định phương án giá đất, tránh tình trạng hồ sơ bị ách tắc, kéo dài.

5.3. Kiến nghị điều chỉnh chính sách định giá đất phù hợp

Ở tầm vĩ mô, cần tiếp tục rà soát, kiến nghị các cấp có thẩm quyền điều chỉnh, bổ sung các quy định pháp luật về đất đai và định giá đất cho phù hợp với thực tiễn biến động của thị trường. Cần xem xét cơ chế cho phép thuê các tổ chức tư vấn định giá độc lập, chuyên nghiệp tham gia vào quá trình xác định giá đất cụ thể để tăng tính khách quan và chuyên môn. Ngoài ra, chính sách thuế liên quan đến chuyển nhượng bất động sản cần được điều chỉnh để khuyến khích người dân kê khai đúng giá trị giao dịch thực tế. Việc công khai, minh bạch hóa toàn bộ quy trình từ lúc xây dựng phương án giá đến kết quả đấu giá quyền sử dụng đất sẽ giúp tăng cường sự giám sát của xã hội, góp phần làm cho công tác này ngày càng hiệu quả và công bằng hơn.

04/10/2025
Luận văn thạc sĩ quản lý tài nguyên và môi trường đánh giá công tác xác định giá đất cụ thể làm căn cứ xây dựng giá khởi điểm đấu giá quyền sử dụng đất tại thành phố đồng hới

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1.1 CƠ SỞ LÝ LUẬN CỦA CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Khái niệm giá đất Đất đai là sản phẩm phi lao động, bản thân nó không có giá trị. Do đó đối với đất đai mà nói, giá cả đất đai phản ánh tác dụng của đất đai trong hoạt động kinh tế, nó là sự thu lợi trong quá trình mua bán, nói cách khác giá cả đất đai cao hay thấp quyết định bởi nó có thể thu lợi cao hay thấp ở một khoảng thời gian nào đó. Quyền lợi đất đai đến đâu thì có thể có khả năng thu lợi đến đó từ đất và cũng có giá cả tương ứng, như giá cả quyền sở hữu, giá cả quyền sử dụng, giá cả quyền cho thuê, giá cả quyền thế chấp.

Hầu hết những nước có nền kinh tế thị trường, giá đất được hiểu là biểu hiện mặt giá trị của quyền sở hữu đất đai.[28] Ở nước ta đất đai thuộc sở hữu toàn dân, giá cả đất đai là dựa trên chuyển nhượng quyền sử dụng đất, là tổng hòa giá trị hiện hành của địa tô nhiều năm được chi trả một lần, là hình thức thực hiện quyền sở hữu đất đai trong kinh tế. Cho nên giá cả đất đai ở nước ta không giống các quốc gia thông thường có chế độ tư hữu đất đai, mà giá đất là giá phải trả để có quyền sử dụng đất trong nhiều năm, mà không phải là giá cả quyền sở hữu đất, đồng thời do thời gian sử dụng đất tương đối dài, nói chung đều trên dưới 20 năm, trong thời gian sử dụng cũng có quyền chuyển nhượng, chuyển đổi, cho thuê, thừa kế, thế chấp, góp vốn tương tự như quyền sở hữu. Do vậy khoản 19 Điều 3 Luật Đất đai năm 2013 có qui định: “Giá đất là giá trị của quyền sử dụng đất tính trên một đơn vị diện tích đất”. [24] Giá đất do người sử dụng đất thoả thuận với những người có liên quan khi thực hiện các quyền chuyển nhượng, cho thuê, cho thuê lại quyền sử dụng đất; góp vốn bằng quyền sử dụng đất.

nó biểu hiện bằng tiền do người chuyển nhượng (bán) và người nhận chuyển nhượng (mua) tự thoả thuận với nhau tại một thời điểm xác định gọi là giá đất thị trường. Giá bán quyền sử dụng của một mảnh đất nào đó phù hợp với khả năng của người bán quyền sử dụng đất trong một thị trường có tác động quy luật giá trị (trao đổi ngang giá), quy luật cung cầu, quy luật cạnh tranh. Giá đất này phản ánh đúng bản chất của các giao dịch dân sự về đất đai là tôn trọng sự tự do thỏa thuận ý chí giữa các bên, tính đúng giá trị thực của đất đai khắc phục sự áp đặt về giá đất của Nhà nước và phù hợp với việc sử dụng đất đai trong điều kiện kinh tế thị trường. PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 5 1.

Đặc điểm của giá đất - Không giống nhau về phương thức biểu thị: giá cả đất đai phản ánh tác dụng của đất đai trong hoạt động kinh tế, quyền lợi đất đai đến đâu thì có khả năng thu lợi đến đó và cũng có giá cả tương ứng, như giá cả quyền sở hữu, giá cả quyền sử dụng, giá cả quyền cho thuê, giá cả quyền thế chấp. Như vậy giá đất được biểu thị ở nhiều phương thức khác nhau, ngoài biểu thị bằng giá cả quyền sở hữu, giá cả quyền sử dụng còn có thể biểu thị bằng tiền thuê. Có nghĩa là đất đai tồn tại thị trường cho thuê. Mối quan hệ giá cả đất đai với tiền thuê cũng giống như mối quan hệ lợi tức với tư bản, chỉ cần xác định suất lợi tức hoàn vốn là có thể tính ra giá đất.

- Không giống nhau về thời gian hình thành: do đất đai có tính khác biệt cá thể lớn, lại thiếu một thị trường hoàn chỉnh, giá cả được hình thành dưới sự ảnh hưởng lâu dài từ quá khứ đến tương lai, thời gian hình thành giá cả dài, khó so sánh với nhau. Khi định giá cần căn cứ đặc điểm của bản thân loại đất và tình trạng thị trường, tiến hành phân tích cụ thể để đưa ra giá đất phù hợp với từng thời điểm nhất định.[28] - Giá đất đai không phải là biểu hiện tiền tệ của giá trị đất đai, giá cả cao hay thấp không phải do giá thành sản xuất quyết định. Đất đai không phải là sản phẩm lao động của con người, cho nên không có giá thành sản xuất. Thực tế trong trường hợp con người khai phá đất đai, thì chi phí là một bộ phận của giá đất vì người ta có thể tính được các chi phí trực tiếp đầu tư vào đất.

Tuy nhiên các khoản chi phí khác thì khó phân bổ để mà hạnh toán vào giá đất. Ví dụ đối với đất ở khu vực đô thị các khoản chi phí trực tiếp như xây dựng hệ thống đường giao thông, điện, cấp và thoát nước. có thể tính toán được và phân bổ một phần vào giá đất. Nhưng các chi phí khác có thể kể đến là xây dựng hệ thống cơ sở hạ tầng xã hội (trường học, bệnh viện, chợ.), góp phần làm cho khu dân cư đó thuận lợi hơn trong cuộc sống, phần nào đẩy giá đất của khu vực đó lên nhưng khó tính toán để đưa vào giá đất đó được.

- Giá đất chủ yếu là do nhu cầu về đất đai quyết định và có xu thế tăng cao rõ ràng, tốc độ tăng giá đất cao hơn so với tốc độ tăng giá hàng hóa thông thường. Chủ yếu là do nguyên nhân từ hai mặt tạo thành. Đầu tiên là do tính khan hiếm của đất đai nên tính co dãn trong cung nhỏ; mà đồng thời sự phát triển kinh tế, xã hội và nhân khẩu tăng lên không ngừng nên yêu cầu về đất tiếp tục tăng theo, cho nên giá đất ngày càng tăng lên, đồng thời do cấu tạo hữu cơ của tư bản toàn xã hội được nâng cao khiến cho tỷ suất lợi nhuận bình quân xã hội giảm, dẫn đến xu thế giảm lợi nhuận từ đó làm cho giá đất có trạng thái tăng lên. Trong thị trường thông thường, giá cả hàng hoá chịu ảnh hưởng cuả bản thân đôi bên cung cầu.

Nhưng nói chung cung của đất là do tự nhiên cung cấp, đất đai mà con người có thể sử dụng được là rất hạn chế, làm cho tính co dãn trong cung kinh tế cũng rất nhỏ, nhưng do nhu cầu đối với đất lại thay đổi theo phát triển kinh tế nên tính co dãn lại rất lớn, đó là mặt chủ yếu ảnh hưởng đến giá đất. PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 6 - Giá đất có tính khu vực và tính cá biệt rõ rệt: do đất có tính cố định về vị trí, nên giữa các thị trường có tính khu vực, giá cả của đất rất khó hình thành thống nhất, mà có tính đặc trưng khu vực rõ ràng, trong cùng một thành phố, vị trí của thửa đất khác nhau thì giá đất cũng khác nhau, giá đất có tính cá biệt rất rõ ràng; ngoài ra, giá đất còn phụ thuộc vào sự phát triển của kinh tế, sự gia tăng dân số của từng vùng, vì vậy thửa đất khác nhau có giá cả rất khác nhau. Các yếu tố ảnh hưởng đến giá đất Việc xác định giá đất để thực hiện đấu giá phải đảm bảo lợi ích của Nhà nước và người tham gia đấu giá. Giá đất tính được phải dựa vào giá thị trường và khả năng sinh lợi của đất.

Đất đai dùng vào các mục đích khác nhau thì khả năng sinh lợi khác nhau, khả năng sinh lợi phụ thuộc vào sự thuận lợi của mảnh đất. Do đó khi xác định giá đất để thực hiện đấu giá cần dựa vào các yếu tố sau: * Vị trí của khu đất: Vị trí là một trong những nhân tố ảnh hưởng rất lớn đến giá đất. Nhân tố vị trí chủ yếu xét về vị trí kinh tế, vị trí cụ thể từng đối tượng định giá trong thành phố. Bao gồm khoảng cách đến trung tâm thành phố, trung tâm thương mại hoặc đến các trung tâm tập trung đông dân cư và bao gồm cả mức độ ảnh hưởng của các loại trung tâm đối với các khu vực khác của thành phố hoặc các loại đất.

Vì vậy, khi xác định giá đất, điều quan trọng là phải xác định vị trí đất và các nhân tố xung quanh làm ảnh hưởng đến giá đất. * Yếu tố diện tích, chiều sâu, chiều rộng, hình dáng cũng ảnh hưởng đến giá đất. - Diện tích thửa đất cần vừa phải phù hợp với mục đích sử dụng đất, lớn quá hay nhỏ quá đều không dễ dàng trong quá trình sử dụng và khả năng tài chính của người sử dụng đất, nên ảnh hưởng đến giá cả của thửa đất. - Chiều rộng Chiều rộng mặt tiền của thửa đất quá hẹp ảnh hưởng đến hiệu quả trưng bày và thu lợi của người sử dụng đất, nếu đất đó dùng cho mục đích kinh doanh, thương mại và ngay cả đất ở do đó cũng ảnh hưởng đến giá đất.

- Chiều sâu Trong mọi trường hợp thửa đất quá nông hoặc quá sâu so với mặt đường đều không thuận lợi cho người sử dụng đất với bất cứ mục đích sử dụng nào nên đều ảnh hưởng đến giá đất của thửa đất đó. PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 7 -Hình dáng Hình dáng của thửa đất đẹp nhất là vuông hoặc chữ nhật, còn các dạng như tam giác, hình thang, hình bình hành, hình bất quy tắc. đều không thuận lợi cho việc sử dụng vào mục đích để ở nên ảnh hưởng đến giá đất. * Yếu tố ảnh hưởng về khả năng đầu tư cơ sở hạ tầng: Yếu tố cơ sở hạ tầng có ảnh hưởng nhất định đến giá đất.

Một thửa đất nằm ở khu vực có hệ thống cơ sở hạ tầng như kết cấu tổng thể của mạng lưới giao thông, tình hình đường sá và cấp hạng, tình trạng giao thông công cộng và mật độ lưới giao thông., hệ thống cấp thoát nước, dịch vụ thông tin liên lạc, hệ thống điện, công viên được đầu tư xây dựng đồng bộ tạo điều kiện thuận lợi cho sinh hoạt và sản xuất sẽ làm tăng giá trị của đất và tác động trực tiếp đến giá đất. Vì vậy khi định giá đất cần xem xét yếu tố cơ sở hạ tầng tại vị trí thửa đất cần định giá.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ