Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ván ghép thanh (Finger joint sawntimber) là sản phẩm gỗ công nghiệp được tạo thành bằng cách ghép các thanh gỗ tự nhiên kích thước nhỏ nhờ chất kết dính, ép dưới nhiệt độ và áp suất quy định. Chất lượng sản phẩm phụ thuộc đồng thời vào chất lượng thanh cơ sở, chất kết dính và công nghệ sản xuất, trong đó loại keo và kỹ thuật sử dụng keo ảnh hưởng trực tiếp đến độ bền mối dán. Xuất phát từ nhu cầu áp dụng lý thuyết vào thực tiễn sản xuất và tích lũy kinh nghiệm thực địa, tác giả Lê Kim Trung — sinh viên ngành Công nghệ Chế biến Lâm sản, Viện Công nghiệp Gỗ và Nội thất, Trường Đại học Lâm nghiệp — đã thực hiện khóa luận trong thời gian 4 tháng thực tập tại hai doanh nghiệp chế biến gỗ lớn.

Mục tiêu nghiên cứu:

  1. Đánh giá thực trạng và kỹ thuật sử dụng keo dán trong sản xuất ván ghép thanh tại Công ty Cổ phần Woodsland và Công ty Cổ phần Lâm nghiệp Tháng Năm Nghệ An.
  2. Kiểm tra các thông số kỹ thuật của keo dán đang sử dụng tại hai công ty.
  3. Kiểm tra và đánh giá chất lượng sản phẩm ván ghép thanh tại hai công ty.

Đối tượng nghiên cứu: Kỹ thuật sử dụng keo dán trong sản xuất ván ghép thanh và chất lượng sản phẩm ván ghép thanh.

Phạm vi nghiên cứu:

  • Không gian: Công ty Cổ phần Woodsland (Lô 11, KCN Quang Minh, huyện Mê Linh, Hà Nội) sử dụng 3 loại keo EPI 1985/1993, EPI 1922/1999 và PVAc 3314; Công ty Cổ phần Lâm nghiệp Tháng Năm Nghệ An (xã Nghĩa Hội, huyện Nghĩa Đàn, tỉnh Nghệ An) sử dụng 2 dòng keo Prefere 6245N và Prefere 6191-6601VN.
  • Thời gian: Năm học 2019–2020, thực tập 4 tháng, hoàn thành tháng 5/2020.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và khái niệm cốt lõi:

Nghiên cứu dựa trên lý thuyết dán dính, theo đó cường độ mối dán phụ thuộc vào sự hình thành các cầu nối hóa học giữa keo và vật dán. Chất lượng mối dán được mô hình hóa qua hàm mục tiêu: y = f(x₁, x₂, x₃, x₄, x₅), trong đó x₁ là loại keo, x₂ là độ nhớt, x₃ là hàm lượng khô, x₄ là độ pH và x₅ là lượng keo tráng. Công nghệ sử dụng keo bao gồm các công đoạn: chọn keo, nhận keo, kiểm tra keo, pha keo, trải keo, ép và ổn định màng keo. Hai thông số thời gian quan trọng được phân tích là OAT (thời gian từ khi tráng keo đến khi xếp các lớp vật dán) và CAT (thời gian từ khi xếp ván đến khi đưa lên bàn ép).

Tác giả kế thừa một số công trình trong nước, gồm: Nguyễn Thanh Nghĩa (2008) về keo PVAc và EPI trong ván sàn công nghiệp; Nguyễn Thị Tuyên (2010) về lượng keo tráng hợp lý (EPI: 250 g/m², PVAc: 300 g/m²); Hồ Thị Lam (2011) về ảnh hưởng của OAT và CAT với keo Synteko 1980/1993 và 1985/1993; Phạm Văn Chương (2011) về ảnh hưởng loại keo và lượng keo tráng đến ván sàn từ gỗ Keo lai. Ngoài nước, nghiên cứu tham chiếu Franke, Schusser & Müller (2014) về keo PUR, MUF, EPI với gỗ Dẻ gai, và Obucina, Gondzic & Smajic (2013) về ảnh hưởng lượng keo đến độ bền uốn ván ghép thanh.

Phương pháp nghiên cứu:

Nội dung Phương pháp
Nội dung 1: Cơ sở lý thuyết Phương pháp lý thuyết (phân tích, tổng hợp tài liệu)
Nội dung 2: Kỹ thuật sử dụng keo Điều tra, khảo sát trực tiếp tại nhà máy; theo dõi 3 ca làm việc
Nội dung 3: Kiểm tra chất lượng keo Thực nghiệm theo EN 204:2001; EN 12765:2001; EN 302:1991
Nội dung 4: Kiểm tra chất lượng ván Thực nghiệm theo TCVN 8574:2010 (ISO 8375:2009); TCVN 8576:2010 (ISO 12579:2007)

Xử lý số liệu bằng phần mềm Excel với các đặc trưng thống kê: trung bình cộng, phương sai (S), hệ số biến động (S%), sai số trung bình (m), hệ số chính xác (P) và sai số tuyệt đối của ước lượng C(95%).

Nguồn dữ liệu: Thông số kỹ thuật keo do nhà sản xuất cung cấp; số liệu khảo sát thực địa tại hai công ty; kết quả thí nghiệm do tác giả thực hiện tại phòng thí nghiệm.


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1 — Tổng quan vấn đề nghiên cứu

Chương này trình bày khái quát về ván ghép thanh, tổng quan tình hình nghiên cứu và sử dụng keo trong nước và quốc tế, đồng thời giới thiệu hai công ty khảo sát.

  • Woodsland: Tiền thân là Công ty Liên doanh Woodsland (2002), chính thức hoạt động tháng 11/2003; xuất khẩu sang Mỹ, Canada, EU, Nga, Nhật; nguyên liệu chủ yếu là gỗ Keo lai (thanh cơ sở 320×51×21 mm hoặc 280×46×19 mm); sử dụng 3 loại keo với lượng tiêu thụ 3,2 tấn/tháng; năng suất 204,68 m³/tháng.
  • Lâm nghiệp Tháng Năm Nghệ An: Thành lập 2013 trong khuôn khổ dự án chế biến gỗ và phát triển lâm nghiệp bền vững tại Nghệ An, tổng mức đầu tư 500 triệu USD; nhà máy ghép thanh vốn 150 triệu USD, công suất 8.800 m³/năm; diện tích 40 ha; chuẩn hóa theo ISO 9000:2000, JIS, JAS; sử dụng 2 dòng keo Prefere do AICA cung cấp với lượng tiêu thụ 4,5 tấn/tháng; năng suất 244,64 m³/tháng.

Tác giả lập hệ thống thông số kỹ thuật của 5 loại keo (EPI 1985/1993, EPI 1922/1999, PVAc 3314, Prefere 6245N, Prefere 6191-6601VN) và chất xúc tác Prefere 6601 qua 8 bảng thông số chi tiết.

Chương 2 — Mục tiêu, nội dung và phương pháp nghiên cứu

Chương xác định mục tiêu, đối tượng, phạm vi và trình bày chi tiết 4 nội dung nghiên cứu cùng phương pháp tương ứng, các tiêu chuẩn kiểm tra (Bảng 9) và công thức thống kê xử lý số liệu.

Chương 3 — Kết quả nghiên cứu

Là chương trọng tâm, kết cấu thành bốn nhóm nội dung:

3.1 Khái lược về ván ghép thanh: Phân tích khái niệm, nguyên lý hình thành ván (hai loại mối dán: ghép dọc và ghép ngang); so sánh 4 phương pháp ghép (đối đầu, mộng, ngón, cạnh); ưu nhược điểm của phương pháp ghép ngón — được sử dụng phổ biến nhất do tiết kiệm nguyên liệu, cường độ liên kết cao, tận dụng nguyên liệu tốt, tuy nhiên tiêu tốn keo và gia công phức tạp hơn. Ứng dụng ván ghép thanh trong sản xuất đồ mộc, nội thất, xây dựng và giao thông vận tải.

3.2 Ảnh hưởng của keo dán đến chất lượng ván ghép thanh: Phân tích ảnh hưởng của từng yếu tố: loại keo (EPI có độ bền dán dính cao, chịu ẩm nhiệt tốt; PVAc đơn giản hơn, chịu ẩm nhiệt kém); lượng trải keo (có ngưỡng tối ưu — vượt ngưỡng làm dày màng keo, sinh nội ứng suất và giảm độ bền); hàm lượng khô (hợp lý từ 40–60%); độ nhớt (ảnh hưởng khả năng bôi tráng); pH (ảnh hưởng tốc độ đóng rắn và chất lượng mối dán).

3.3 Khảo sát và đánh giá kỹ thuật sử dụng keo tại hai công ty: Mô tả chi tiết quy trình công nghệ tại Woodsland (Hình 3): chọn keo → nhận keo → pha trộn → trải keo → để ráo (OAT/CAT) → ép. Ghi nhận các thông số thực tế: ghép dọc lượng keo 200 g/m², áp lực 1 MPa, OAT 2 phút, CAT 6 phút; ghép ngang lượng keo 170–250 g/m², lực ghép 12–15 kg/cm², OAT 3 phút, CAT 7 phút. Tại Lâm nghiệp Tháng Năm, quy trình kết hợp cơ giới hóa công đoạn phay ngón và trải keo; ghép ngang lượng keo 250–300 g/m², OAT 3 phút, CAT 6 phút. Chỉ ra các tồn tại ở cả hai đơn vị: trộn keo thủ công chưa kiểm soát đều, OAT/CAT thực tế ngắn hơn quy định, kiểm soát lượng keo ghép dọc chủ yếu bằng mắt thường.

3.4 Kiểm tra chất lượng keo và ván ghép thanh: Thực nghiệm đo pH bằng máy AD110, hàm lượng khô bằng phương pháp cân sấy (103±2°C, 24 giờ), độ nhớt bằng máy VISCOTESTER-345030. Kiểm tra ván theo 6 chỉ tiêu cơ lý.


Kết quả và đóng góp

Kết quả kiểm tra thông số kỹ thuật keo tại Woodsland:

Loại keo pH Hàm lượng khô (%) Độ nhớt (mPas) Formaldehyde
EPI 1985/1993 6,77 49,49 >300 0
EPI 1922/1999 6,72 42,19 >300 0
PVAc 3314 6,98 45,20 >300 0

Cả 3 loại keo có pH và hàm lượng khô nằm trong giới hạn nhà cung cấp quy định; hàm lượng khô đều trong khoảng hợp lý 40–60%; hàm lượng Formaldehyde tự do bằng 0, đạt chuẩn F****.

Kết quả kiểm tra chất lượng ván ghép thanh tại Woodsland:

Tính chất Đơn vị Trị số (±ĐLC)
Độ ẩm % 11,2 (±0,49)
Khối lượng thể tích g/cm³ 0,56 (±0,02)
Độ bền uốn tĩnh MPa 31,44 (±3,71)
Độ bền kéo đứt ngón ghép MPa 1,74 (±0,2)
Độ bền kéo trượt màng keo MPa 8,38 (±1,88)
Độ bền kéo trượt mạch keo MPa 7,09 (±1,32)

Độ ẩm ván trung bình 11,2% phù hợp điều kiện sản xuất. Khối lượng thể tích 0,56 g/cm³ gần với gỗ Keo lai (0,55 g/cm³ ở MC=12%), đảm bảo thành phần vật chất. Độ bền uốn tĩnh 31,44 MPa thấp hơn 2,84 lần so với giới hạn bền uốn tĩnh gỗ Keo lai (88,6 MPa ở MC=12%), do chất lượng bề mặt thanh chưa đạt, áp suất ép lớn, thời gian ép ngắn và lượng keo tráng chưa đủ. Độ bền kéo đứt ngón ghép 1,74 MPa thấp hơn giới hạn bền kéo ngang thớ gỗ Keo lai (3,76 MPa), do chiều dài ngón ghép ngắn, lượng keo tráng không đủ, và áp suất/thời gian ép chưa phù hợp.

Kiến nghị tác giả đề xuất: Cần kiểm soát chặt hơn OAT và CAT theo điều kiện nhiệt độ môi trường; cơ giới hóa công đoạn trải keo ghép dọc thay cho phương pháp thủ công; hiệu chỉnh tỉ lệ chất đóng rắn chi tiết hơn theo từng mức nhiệt độ thực tế (không chỉ phân thành 2 mức trên/dưới 25°C); tăng cường kiểm soát lượng keo tráng ghép ngang bằng thiết bị thay vì đánh giá bằng mắt thường.

Đóng góp: Đây là nghiên cứu so sánh thực tiễn công nghệ sử dụng keo đồng thời tại hai doanh nghiệp sản xuất ván ghép thanh quy mô lớn, cung cấp số liệu kiểm nghiệm thực địa về thông số kỹ thuật keo (EPI và Prefere) và chất lượng cơ lý sản phẩm trên nền gỗ Keo lai rừng trồng 5–7 năm tuổi.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Thiết bị đo độ nhớt tại phòng thí nghiệm (VISCOTESTER-345030) chỉ đo được đến ngưỡng 300 mPas, không phản ánh giá trị chính xác của các loại keo EPI có độ nhớt thực tế cao hơn nhiều, làm giảm độ tin cậy của chỉ số này. Nghiên cứu chỉ kiểm tra chất lượng ván tại Woodsland, chưa công bố số liệu thực nghiệm ván tại Lâm nghiệp Tháng Năm, do đó không thể so sánh trực tiếp kết quả giữa hai đơn vị. Phạm vi khảo sát giới hạn ở một thời điểm, chưa theo dõi biến động chất lượng theo mùa hoặc theo lô nguyên liệu. Hướng mở rộng tiềm năng bao gồm nghiên cứu tối ưu hóa tỉ lệ đóng rắn và thời gian OAT/CAT theo từng dải nhiệt độ cụ thể, so sánh hiệu quả kinh tế kỹ thuật giữa các dòng keo EPI và Prefere, cũng như đánh giá chất lượng ván theo chu kỳ sản xuất dài hơn.


Giá trị tham khảo

Khóa luận hữu ích trước hết với sinh viên ngành Công nghệ Chế biến Lâm sản và Công nghệ Gỗ khi cần hiểu quy trình công nghệ sử dụng keo thực tế tại doanh nghiệp, đặc biệt phần so sánh quy trình giữa hai mô hình sản xuất (bán thủ công và cơ giới hóa một phần). Người làm đề tài về kiểm tra chất lượng keo EPI hoặc Prefere có thể tham khảo Bảng 10–12 và quy trình thực nghiệm đo pH/hàm lượng khô/độ nhớt. Kỹ thuật viên kiểm soát chất lượng (QC) tại các nhà máy ghép thanh có thể tham khảo Bảng 9 (tiêu chuẩn kiểm tra) và Bảng 14 (kết quả tổng hợp chất lượng ván). Sinh viên làm khóa luận tại doanh nghiệp gỗ có thể tham khảo cách thiết kế nội dung khảo sát thực địa kết hợp thực nghiệm kiểm tra chất lượng.


Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao Woodsland dùng hai loại keo EPI (1985/1993 và 1922/1999) cùng lúc thay vì chỉ một loại? Cả hai đều là keo EPI hai thành phần với tỉ lệ pha chất đóng rắn 10–15 phần/100 phần keo, nhưng có thông số độ nhớt và thời gian bảo quản khác nhau (EPI 1985 bảo quản 6 tháng ở 30°C, EPI 1922 bảo quản 6 tháng ở 30°C và 9 tháng ở 20°C). Cả hai được dùng cho ghép ngang và ghép khối, trong khi keo PVAc 3314 chỉ dùng riêng cho ghép dọc.

2. Kết quả kiểm tra cho thấy độ bền uốn tĩnh của ván ghép thanh tại Woodsland thấp hơn gỗ Keo lai bao nhiêu lần, và nguyên nhân chính là gì? Độ bền uốn tĩnh ván đạt 31,44 MPa, thấp hơn 2,84 lần so với gỗ Keo lai nguyên (88,6 MPa ở MC=12%). Nguyên nhân được xác định gồm: chất lượng bề mặt thanh chưa đạt độ nhẵn cần thiết, áp suất ép lớn nhưng thời gian ép ngắn, và lượng keo tráng chưa đủ tạo màng keo liên tục.

3. Công ty Lâm nghiệp Tháng Năm Nghệ An sử dụng bao nhiêu keo mỗi tháng và thị trường xuất khẩu chính là những nơi nào? Công ty sử dụng 4,5 tấn keo/tháng (dòng Prefere 6245N và Prefere 6191-6601VN do AICA cung cấp). Sản phẩm được kiểm soát chất lượng theo ISO 9000:2000, JIS, JAS nhằm đáp ứng yêu cầu thị trường Mỹ, Nhật và EU.

4. Thực tế tại hai công ty, OAT và CAT được áp dụng có đúng quy định không, và điều đó ảnh hưởng thế nào đến chất lượng? Thực tế thời gian OAT và CAT ngắn hơn quy định do áp lực tiến độ sản xuất. Tại Woodsland, ghép dọc quy định OAT 2 phút, CAT 6 phút; ghép ngang OAT 3 phút, CAT 7 phút — tuy nhiên công nhân thường dựa theo kinh nghiệm mà không theo dõi chính xác. Điều này làm cho màng keo chưa đóng rắn đủ trước khi ép, dẫn đến tổn thất keo (keo tràn ra ngoài) và giảm chất lượng mối ghép.

5. Tại sao hàm lượng khô của ba loại keo tại Woodsland được đánh giá là đạt yêu cầu? Ba loại keo đo được hàm lượng khô lần lượt là: EPI 1985/1993 — 49,49%; EPI 1922/1999 — 42,19%; PVAc 3314 — 45,20%. Cả ba đều nằm trong khoảng hàm lượng khô hợp lý mà tác giả xác định là 40–60%, đảm bảo lượng chất rắn đủ để hình thành màng keo liên tục sau khi dung môi bay hơi mà không gây quá khó trong quá trình bôi tráng.


Kết luận

Khóa luận đã khảo sát, mô tả và đánh giá thực trạng công nghệ sử dụng 5 loại keo dán tại hai doanh nghiệp sản xuất ván ghép thanh quy mô lớn, đồng thời kiểm nghiệm các thông số kỹ thuật keo và chỉ tiêu cơ lý sản phẩm theo tiêu chuẩn TCVN và EN. Kết quả cho thấy các thông số pH và hàm lượng khô của keo tại Woodsland đều đạt yêu cầu, nhưng chất lượng ván ghép thanh — đặc biệt độ bền uốn tĩnh và kéo đứt ngón ghép — còn thấp hơn đáng kể so với gỗ Keo lai nguyên khối, bắt nguồn từ hạn chế trong kiểm soát lượng keo tráng, thời gian OAT/CAT và kỹ thuật pha trộn. Nghiên cứu chỉ ra các điểm tồn tại cụ thể tại từng công đoạn sản xuất và đề xuất hướng cải thiện, đặc biệt là cơ giới hóa trải keo ghép dọc và kiểm soát chặt chẽ hơn các thông số công nghệ theo điều kiện nhiệt độ môi trường.