Luận văn: Đánh giá chuyển đổi cơ cấu sử dụng đất tại huyện Vĩnh Linh

Nghiên cứu đánh giá thực trạng biến động cơ cấu sử dụng đất tại huyện Vĩnh Linh, Quảng Trị. Đề xuất giải pháp quản lý và sử dụng đất hợp lý.

Trường đại học

Đại học Nông lâm Huế

Chuyên ngành

Quản lý đất đai

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn tốt nghiệp

2015

105
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh chuyển đổi sử dụng đất tại Vĩnh Linh Quảng Trị

Đất đai là tài nguyên quốc gia vô giá, là nền tảng cho mọi hoạt động sản xuất và đời sống. Tại huyện Vĩnh Linh, tỉnh Quảng Trị, quá trình phát triển kinh tế - xã hội trong những năm qua đã tạo ra những thay đổi sâu sắc trong cơ cấu sử dụng đất. Nghiên cứu về biến động sử dụng đất Vĩnh Linh không chỉ mang ý nghĩa khoa học mà còn có giá trị thực tiễn to lớn, cung cấp cơ sở dữ liệu quan trọng cho công tác quản lý và hoạch định chính sách. Huyện Vĩnh Linh, với vị trí chiến lược phía Bắc tỉnh Quảng Trị và địa hình đa dạng, đang trải qua một giai đoạn chuyển mình mạnh mẽ. Quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa và đô thị hóa diễn ra nhanh chóng, kéo theo nhu cầu lớn về đất đai cho các khu công nghiệp, cơ sở hạ tầng và khu dân cư. Điều này tất yếu dẫn đến sự thu hẹp quỹ đất nông nghiệp Vĩnh Linh, đồng thời làm gia tăng diện tích đất phi nông nghiệp. Việc đánh giá thực trạng và xu hướng chuyển đổi mục đích sử dụng đất là nhiệm vụ cấp thiết. Mục tiêu của việc phân tích này là để nhận diện các yếu tố tác động, đo lường mức độ thay đổi và dự báo các ảnh hưởng tiềm tàng. Một báo cáo khoa học sử dụng đất chi tiết sẽ là công cụ hữu hiệu giúp các nhà quản lý đưa ra quyết định phù hợp, hướng tới sự phát triển bền vững. Nghiên cứu này tập trung vào giai đoạn 2004-2013, một thời kỳ ghi nhận những biến động rõ rệt nhất, làm tiền đề cho các định hướng quy hoạch sử dụng đất Quảng Trị trong tương lai.

1.1. Hiện trạng sử dụng đất huyện Vĩnh Linh và đặc điểm tự nhiên

Huyện Vĩnh Linh có tổng diện tích tự nhiên là 61.715,83 ha, được phân thành ba vùng sinh thái chính: ven biển, đồng bằng và miền núi. Đặc điểm này tạo nên sự đa dạng trong cơ cấu đất đai. Vùng miền núi chủ yếu là đất lâm nghiệp, trong khi vùng đồng bằng tập trung đất nông nghiệp Vĩnh Linh với cây lúa là chủ lực. Vùng ven biển phát triển mạnh về nuôi trồng thủy sản và du lịch. Hiện trạng sử dụng đất huyện Vĩnh Linh cho thấy đất nông nghiệp vẫn chiếm tỷ trọng lớn, nhưng đang có xu hướng giảm dần. Tài nguyên đất phong phú, đặc biệt là đất đỏ bazan màu mỡ, là tiềm năng lớn cho phát triển cây công nghiệp dài ngày như cao su và hồ tiêu. Tuy nhiên, việc khai thác và sử dụng đất cũng đối mặt với nhiều thách thức do điều kiện khí hậu khắc nghiệt, thường xuyên chịu ảnh hưởng của bão, lũ lụt và hạn hán.

1.2. Tầm quan trọng của công tác quản lý nhà nước về đất đai

Công tác quản lý đất đai tại Quảng Trị nói chung và Vĩnh Linh nói riêng đóng vai trò then chốt trong việc điều tiết quá trình chuyển đổi sử dụng đất. Các hoạt động như lập quy hoạch, kế hoạch sử dụng đất, giao đất, cho thuê đất, và cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất đều nhằm đảm bảo quỹ đất được sử dụng hiệu quả, đúng pháp luật. Việc xây dựng một hệ thống thống kê đất đai huyện Vĩnh Linh chính xác và cập nhật liên tục là nền tảng để theo dõi các biến động. Một chính sách đất đai hợp lý không chỉ thúc đẩy phát triển kinh tế xã hội Vĩnh Linh mà còn góp phần bảo vệ môi trường, đảm bảo an ninh lương thực và ổn định đời sống người dân. Công tác quản lý hiệu quả sẽ hạn chế tình trạng sử dụng đất lãng phí, manh mún và ngăn chặn các tranh chấp, khiếu nại không đáng có.

II. Những thách thức trong quản lý đất đai tại Vĩnh Linh Quảng Trị

Quá trình chuyển đổi sử dụng đất tại Vĩnh Linh, dù mang lại nhiều lợi ích kinh tế, cũng đặt ra không ít thách thức. Áp lực từ quá trình đô thị hóa và công nghiệp hóa là nguyên nhân chính dẫn đến sự suy giảm diện tích đất nông nghiệp, đặc biệt là đất trồng lúa. Nhu cầu đất cho các dự án phát triển cơ sở hạ tầng, khu công nghiệp và khu dân cư ngày càng tăng, tạo ra mâu thuẫn trong việc phân bổ quỹ đất. Bên cạnh đó, công tác quản lý nhà nước cũng gặp nhiều khó khăn. Hệ thống quy hoạch sử dụng đất Quảng Trị đôi khi chưa theo kịp tốc độ phát triển, dẫn đến tình trạng quy hoạch treo hoặc điều chỉnh quy hoạch thiếu đồng bộ. Việc thực thi chính sách đất đai ở cơ sở còn một số hạn chế, gây ra các vụ việc tranh chấp, khiếu nại kéo dài. Một thách thức lớn khác là tác động môi trường từ việc chuyển đổi. Việc xây dựng các nhà máy, xí nghiệp có thể gây ô nhiễm nguồn nước, không khí, trong khi việc thu hẹp diện tích đất nông nghiệp, lâm nghiệp làm giảm khả năng điều hòa sinh thái. Việc giải quyết bài toán việc làm cho lao động nông nghiệp bị thu hồi đất cũng là một vấn đề xã hội nan giải. Do đó, cần có một cái nhìn toàn diện để nhận diện và giải quyết các thách thức này, đảm bảo quá trình phân tích biến động đất đai phải đi đôi với các giải pháp quản lý bền vững.

2.1. Áp lực từ quá trình đô thị hóa và phát triển công nghiệp

Sự phát triển nhanh chóng của các thị trấn như Hồ Xá, Cửa Tùng và việc hình thành các cụm công nghiệp đã tạo ra một lực hút lớn về đất đai. Quá trình đô thị hóa đòi hỏi quỹ đất lớn cho nhà ở, đường giao thông, và các công trình công cộng. Diện tích đất ở đô thị và nông thôn liên tục được mở rộng, phần lớn lấn vào diện tích đất nông nghiệp liền kề. Các dự án công nghiệp, dù tạo việc làm và thúc đẩy kinh tế, cũng chiếm dụng một diện tích đất đáng kể. Việc này không chỉ làm giảm quỹ đất sản xuất mà còn gây áp lực lên hạ tầng xã hội và môi trường tại các khu vực xung quanh.

2.2. Vấn đề suy giảm quỹ đất nông nghiệp và an ninh lương thực

Một trong những hệ quả trực tiếp và đáng lo ngại nhất của chuyển đổi mục đích sử dụng đất là sự suy giảm liên tục của quỹ đất nông nghiệp Vĩnh Linh. Theo thống kê, hàng trăm hecta đất lúa và hoa màu đã được chuyển đổi sang đất phi nông nghiệp mỗi năm. Mặc dù việc thâm canh và áp dụng khoa học kỹ thuật có thể bù đắp một phần năng suất, việc mất đi diện tích đất canh tác tốt nhất vẫn là một mối đe dọa đối với an ninh lương thực địa phương. Vấn đề này đòi hỏi các nhà quản lý phải có chính sách bảo vệ nghiêm ngặt đối với diện tích đất lúa, đồng thời hỗ trợ nông dân chuyển đổi cơ cấu cây trồng hiệu quả trên phần diện tích còn lại.

III. Phương pháp phân tích biến động đất đai tại Vĩnh Linh hiệu quả

Để đánh giá chính xác quá trình chuyển đổi sử dụng đất, một hệ thống phương pháp nghiên cứu khoa học và đồng bộ đã được áp dụng. Cốt lõi của phương pháp này là việc thu thập và xử lý số liệu thứ cấp một cách có hệ thống. Các tài liệu chính bao gồm thống kê đất đai huyện Vĩnh Linh qua các năm, các báo cáo khoa học sử dụng đất, và hồ sơ địa chính. Phương pháp thống kê, phân tích và tổng hợp được sử dụng để lượng hóa các thay đổi về diện tích của từng loại đất theo thời gian. Thông qua đó, các xu hướng chính trong biến động sử dụng đất Vĩnh Linh được nhận diện. Đặc biệt, phương pháp so sánh giữa các mốc thời gian (cụ thể là năm 2004 và 2013) cho phép thấy rõ tốc độ và quy mô của sự chuyển dịch cơ cấu. Ngoài ra, nghiên cứu còn kết hợp khảo sát thực địa để đối chiếu số liệu và thu thập thông tin định tính từ người dân và cán bộ địa phương. Cách tiếp cận đa phương pháp này đảm bảo kết quả đánh giá không chỉ chính xác về mặt số liệu mà còn phản ánh đúng thực tiễn, làm cơ sở vững chắc cho các đề xuất và giải pháp quản lý sau này. Việc ứng dụng GIS và viễn thám cũng là một công cụ hiện đại, giúp trực quan hóa dữ liệu qua các lớp bản đồ, làm cho việc phân tích biến động đất đai trở nên trực quan và dễ hiểu hơn.

3.1. Kỹ thuật thống kê tổng hợp và xử lý số liệu thứ cấp

Nguồn dữ liệu cốt lõi cho nghiên cứu là các số liệu từ kết quả kiểm kê đất đai định kỳ của Phòng Tài nguyên và Môi trường huyện Vĩnh Linh và Cục Thống kê. Các bảng biểu thống kê đất đai huyện Vĩnh Linh được tổng hợp bằng phần mềm chuyên dụng như Excel để tính toán tỷ lệ, tốc độ thay đổi và cơ cấu của từng loại đất. Kỹ thuật này giúp định lượng chính xác diện tích đất nông nghiệp giảm và diện tích đất phi nông nghiệp tăng trong giai đoạn 2004-2013. Việc xử lý số liệu một cách khoa học đảm bảo tính khách quan và độ tin cậy của kết quả nghiên cứu.

3.2. Vai trò của ứng dụng GIS và viễn thám trong giám sát tài nguyên

Công nghệ Hệ thống Thông tin Địa lý (GIS) và viễn thám ngày càng đóng vai trò quan trọng trong quản lý đất đai hiện đại. Ứng dụng GIS và viễn thám cho phép xây dựng các bản đồ quy hoạch Vĩnh Linh và bản đồ hiện trạng sử dụng đất một cách trực quan. Bằng cách chồng xếp các lớp bản đồ từ các năm khác nhau, các nhà nghiên cứu có thể dễ dàng xác định vị trí và quy mô của những khu vực có sự thay đổi lớn. Công nghệ này giúp việc phân tích biến động đất đai không còn giới hạn ở những con số thống kê mà được thể hiện rõ ràng trên không gian, hỗ trợ đắc lực cho công tác giám sát tài nguyên và lập quy hoạch.

IV. Phân tích chi tiết chuyển đổi sử dụng đất Vĩnh Linh 2004 2013

Giai đoạn 2004-2013 là một thập kỷ chứng kiến sự biến động sử dụng đất Vĩnh Linh mạnh mẽ nhất, phản ánh rõ nét quá trình chuyển dịch cơ cấu kinh tế của huyện. Dữ liệu thống kê cho thấy một xu hướng rõ ràng: sự sụt giảm của đất nông nghiệp và sự gia tăng tương ứng của đất phi nông nghiệp. Cụ thể, diện tích đất nông nghiệp Vĩnh Linh đã giảm đáng kể, chủ yếu là do chuyển đổi sang đất xây dựng cơ sở hạ tầng, đất ở và đất sản xuất kinh doanh. Đây là một luận văn biến động sử dụng đất điển hình cho các địa phương đang trong giai đoạn công nghiệp hóa. Trong nội bộ nhóm đất nông nghiệp cũng có sự chuyển dịch. Diện tích đất trồng cây lâu năm, đặc biệt là cao su, có xu hướng tăng, trong khi đất trồng lúa lại giảm. Điều này cho thấy sự thay đổi trong tư duy sản xuất của người dân, hướng đến các loại cây trồng có giá trị kinh tế cao hơn. Về phía đất phi nông nghiệp, sự gia tăng mạnh mẽ nhất được ghi nhận ở nhóm đất chuyên dùng và đất ở. Việc mở rộng các khu dân cư, xây dựng đường giao thông, trường học, và các nhà máy đã lấy đi một phần lớn quỹ đất nông nghiệp. Quá trình chuyển đổi mục đích sử dụng đất này là tất yếu, nhưng cần được kiểm soát chặt chẽ để hài hòa giữa mục tiêu phát triển và bảo vệ tài nguyên.

4.1. Sự thay đổi trong cơ cấu đất nông nghiệp và lâm nghiệp

Trong giai đoạn 2004-2013, cơ cấu nội bộ của đất nông nghiệp Vĩnh Linh có sự thay đổi đáng chú ý. Diện tích đất trồng lúa giảm, nhường chỗ cho các dự án phi nông nghiệp. Ngược lại, diện tích đất trồng cây lâu năm và đất lâm nghiệp lại có xu hướng tăng. Việc này phản ánh chủ trương tái cơ cấu ngành nông nghiệp, phát triển các loại cây công nghiệp có giá trị cao như cao su và hồ tiêu, cũng như nỗ lực phủ xanh đất trống đồi trọc. Tuy nhiên, sự chuyển đổi này cũng cần được quy hoạch cẩn thận để tránh phá vỡ cân bằng sinh thái và đảm bảo hiệu quả kinh tế lâu dài.

4.2. Xu hướng gia tăng đất phi nông nghiệp và đất chuyên dùng

Sự gia tăng của đất phi nông nghiệp là đặc điểm nổi bật nhất trong bức tranh biến động đất đai tại Vĩnh Linh. Diện tích đất ở cả nông thôn và thành thị đều tăng để đáp ứng nhu cầu nhà ở của người dân. Đất chuyên dùng, bao gồm đất xây dựng trụ sở cơ quan, công trình công cộng, đất quốc phòng - an ninh, và đặc biệt là đất sản xuất kinh doanh phi nông nghiệp, đã tăng lên nhanh chóng. Sự phát triển này gắn liền với các dự án đầu tư và chủ trương đẩy mạnh công nghiệp, dịch vụ của địa phương. Đây là minh chứng rõ ràng cho quá trình đô thị hóa đang diễn ra mạnh mẽ.

V. Đánh giá tác động của chuyển đổi đất đến kinh tế xã hội

Việc chuyển đổi mục đích sử dụng đất tại Vĩnh Linh đã mang lại những tác động đa chiều đến đời sống kinh tế - xã hội. Về mặt tích cực, quá trình này đã góp phần quan trọng vào việc thúc đẩy phát triển kinh tế xã hội Vĩnh Linh. Việc hình thành các khu, cụm công nghiệp, phát triển hạ tầng giao thông và dịch vụ đã tạo ra nhiều việc làm mới, tăng thu nhập cho một bộ phận người dân và đóng góp vào ngân sách địa phương. Cơ cấu kinh tế chuyển dịch theo hướng tích cực, giảm tỷ trọng nông nghiệp, tăng tỷ trọng công nghiệp và dịch vụ. Tuy nhiên, bên cạnh những lợi ích đó là các tác động môi trường và xã hội tiêu cực. Việc thu hồi đất nông nghiệp Vĩnh Linh khiến nhiều hộ nông dân mất đi tư liệu sản xuất chính, đối mặt với khó khăn trong chuyển đổi nghề nghiệp. Sự gia tăng dân số cơ học tại các khu vực đô thị và công nghiệp cũng tạo áp lực lên hệ thống an sinh xã hội, giáo dục, y tế. Vấn đề ô nhiễm môi trường từ các hoạt động sản xuất công nghiệp và rác thải sinh hoạt cũng trở nên nghiêm trọng hơn. Do đó, việc đánh giá toàn diện các tác động này là cần thiết để có những chính sách điều chỉnh kịp thời, đảm bảo phát triển hài hòa và bền vững.

5.1. Những đóng góp vào phát triển kinh tế xã hội Vĩnh Linh

Chuyển đổi cơ cấu sử dụng đất đã tạo ra một diện mạo mới cho kinh tế Vĩnh Linh. Giá trị sản xuất công nghiệp - xây dựng và thương mại - dịch vụ tăng trưởng nhanh chóng. Các dự án đầu tư đã thu hút vốn, công nghệ và tạo ra nhiều việc làm, đặc biệt cho lao động trẻ. Thu nhập bình quân đầu người tăng, đời sống vật chất và tinh thần của người dân được cải thiện. Hệ thống cơ sở hạ tầng được đầu tư đồng bộ hơn, từ giao thông, điện, nước đến thông tin liên lạc, góp phần thúc đẩy sự phát triển chung của toàn huyện.

5.2. Các tác động môi trường và xã hội cần được quan tâm

Bên cạnh lợi ích kinh tế, tác động môi trường là một vấn đề đáng lo ngại. Việc xây dựng các nhà máy, xí nghiệp và khu dân cư tập trung đã làm tăng lượng chất thải rắn, nước thải và khí thải, gây ô nhiễm cục bộ. Việc bê tông hóa làm giảm khả năng thấm nước tự nhiên, tăng nguy cơ ngập úng. Về mặt xã hội, sự phân hóa giàu nghèo có thể gia tăng. Một bộ phận nông dân bị thu hồi đất nhưng chưa có việc làm ổn định có thể đối mặt với nhiều khó khăn. Những vấn đề này đòi hỏi sự quan tâm và các giải pháp đồng bộ từ chính quyền địa phương.

VI. Định hướng quy hoạch sử dụng đất bền vững tại Vĩnh Linh

Từ kết quả phân tích biến động đất đai, việc xây dựng một định hướng quy hoạch và quản lý sử dụng đất bền vững cho Vĩnh Linh là yêu cầu cấp bách. Mục tiêu hàng đầu là phải hài hòa giữa phát triển kinh tế và bảo vệ tài nguyên, môi trường. Công tác quy hoạch sử dụng đất Quảng Trị cần được thực hiện một cách khoa học, có tầm nhìn dài hạn, tích hợp quy hoạch ngành và quy hoạch vùng. Cần xác định và bảo vệ nghiêm ngặt quỹ đất nông nghiệp, đặc biệt là diện tích đất trồng lúa, để đảm bảo an ninh lương thực. Đối với đất phi nông nghiệp, cần ưu tiên bố trí các dự án vào các khu, cụm công nghiệp đã được quy hoạch, tránh phát triển dàn trải, lãng phí. Việc lập bản đồ quy hoạch Vĩnh Linh chi tiết đến từng xã, thị trấn phải dựa trên cơ sở đánh giá tiềm năng đất đai và nhu cầu thực tế. Đặc biệt, cần chú trọng đến quy hoạch phát triển cho Khu kinh tế Đông Nam Quảng Trị, biến nơi đây thành động lực tăng trưởng nhưng phải đi đôi với các giải pháp bảo vệ môi trường biển. Các chính sách đất đai cần được hoàn thiện theo hướng khuyến khích sử dụng đất tiết kiệm, hiệu quả và giải quyết tốt các vấn đề xã hội phát sinh trong quá trình thu hồi đất.

6.1. Nhóm giải pháp về quản lý và chính sách đất đai hiệu quả

Để nâng cao hiệu quả quản lý đất đai tại Quảng Trị, cần tăng cường công tác thanh tra, kiểm tra việc thực hiện quy hoạch và pháp luật đất đai. Cần công khai, minh bạch thông tin quy hoạch để người dân và doanh nghiệp dễ dàng tiếp cận. Chính sách đất đai cần chú trọng đến việc bồi thường, hỗ trợ tái định cư và đào tạo nghề cho người dân có đất bị thu hồi. Đồng thời, cần đơn giản hóa thủ tục hành chính, đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý để tạo môi trường thuận lợi cho các nhà đầu tư và đảm bảo quyền lợi của người sử dụng đất.

6.2. Tầm nhìn quy hoạch gắn với Khu kinh tế Đông Nam Quảng Trị

Tương lai phát triển của Vĩnh Linh gắn liền với Khu kinh tế Đông Nam Quảng Trị. Công tác quy hoạch sử dụng đất phải đón đầu xu hướng này. Cần dành quỹ đất hợp lý cho việc phát triển các ngành công nghiệp cảng biển, logistics, năng lượng và du lịch dịch vụ. Tuy nhiên, quá trình này phải được kiểm soát chặt chẽ để giảm thiểu tác động môi trường đến hệ sinh thái ven biển. Việc xây dựng một mô hình kinh tế xanh, bền vững trong khu kinh tế sẽ là chìa khóa để Vĩnh Linh phát triển vượt bậc trong tương lai, trở thành một trung tâm kinh tế năng động của tỉnh và khu vực.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Những vấn đề chung cơ cấu sử dụng đất 1. Khái quát chung về cơ cấu sử dụng đất Trong quá trình sử dụng con người đã tác động vào đất dẫn tới những biến đổi mà những biến đổi này ngày càng làm cho đất xấu đi và ngày càng suy thoái.

Việc phân bổ quỹ đất tự nhiên cho các ngành kinh tế, các lĩnh vực sử dụng đất hiện nay ở nước ta còn thiếu sự hài hòa, thiếu sự cân đối hợp lý như đất có chất lượng tốt cho sản xuất nông nghiệp lại đưa vào xây dựng các công trình phi nông nghiệp, có những công trình còn bỏ hoang… gây lãng phí quỹ đất. Cơ cấu sử dụng đất được hiểu là tỷ lệ phần trăm giữa các loại đất (như đất nông nghiệp, đất phi nông nghiệp, đất chưa sử dụng) với tổng diện tích đất tự nhiên của một vùng cụ thể. Việc bố trí đất cho các ngành kinh tế gây ra những mâu thuẫn rất lớn trong bố trí cơ cấu sử dụng đất. Để phát triển kinh tế công nghiệp, thương mại, dịch vụ hay làm nhà ở cần có diện tích đất để bố trí, trong khi đó dân số ngày một tăng, nhu cầu về sản phẩm nông nghiệp ngày một nhiều về cả số lượng và chất lượng.

Như vậy diện tích canh tác nông nghiệp phải tăng trong khi đó diện tích tự nhiên có hạn dẫn đến mâu thuẫn giữa một bên là lợi ích kinh tế, xã hội và một bên là môi trường. Vấn đề đặt ra làm thế nào để tăng lượng hàng hóa trên 1 đơn vị diện tích đất mà vẫn đảm bảo các mục tiêu về xã hội và môi trường, trọng tâm trong đó cần phải có cơ cấu sử dụng đất hợp lý. Cơ cấu sử dụng đất hợp lý sẽ tạo ra lượng sản phẩm hàng hóa lớn trên đơn vị diện tích, chất lượng hàng hóa đảm bảo phù hợp với nhu cầu sử dụng của con người, mặc dù diện tích đất dành cho nông nghiệp thấp nhưng lượng sản phẩm vẫn tăng. Xu thế phát triển sử dụng đất Sử dụng đất đai là hệ thống các biện pháp nhằm điều hòa mối quan hệ người - đất trong tổ hợp các nguồn tài nguyên khác và môi trường, Căn cứ vào nhu cầu của thị trường sẽ phát hiện, quyết định phương hướng chung và mục tiêu sử dụng hợp lý nhất tài nguyên đất đai, phát huy tối đa công dụng của đất đai nhằm đạt tới hiệu quả sử dụng đất cao nhất đồng thời bảo vệ được môi trường sinh thái.

Theo xu thế đó thì hiện nay trên thế giới có 6 xu thế sử dụng đất như sau [3, 14]: - Sử dụng đất phát triển theo chiều rộng và tập trung - Cơ cấu sử dụng đất phát triển theo hướng phức tạp hóa và chuyên môn hóa - Sử dụng đất theo hướng xã hội hóa và công hữu hóa PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 4 - Sử dụng đất theo xu thế phát triển kinh tế hợp tác hóa, khu vực hóa, toàn cầu hóa - Sử dụng đất trong cân bằng sinh thái và bảo vệ môi trường - Sử dụng đất theo hướng thích ứng với biến đổi khí hậu a) Sử dụng đất phát triển theo chiều rộng và tập trung Quá trình sử dụng đất của con người đi theo diễn trình phát triển của xã hội loài người. Ở thời nguyên thủy khi con người sống trong các mái đá, hang động và sống bằng hình thức săn bắt hái lượm, chỉ dựa hoàn toàn vào tự nhiên để kiếm sống thì lúc này con người chưa có ý thức sử dụng đất. Cho đến thời kỳ du mục con người sống trong những túp lều lợp bằng cỏ, những vùng đất có nước và có cỏ bắt đầu được sử dụng. Đến sau khi xuất hiện ngành trồng trọt, nhất là sau khi đã xuất hiện những công cụ sản xuất thô sơ, năng lực sử dụng đất được tăng cường, diện tích đất đai được sử dụng tăng lên nhanh chóng, ý nghĩa kinh tế của đất đai cũng gia tăng.

Nhưng trình độ sử dụng đất lúc đó còn rất thấp, phạm vi sử dụng còn rất hạn chế, vẫn còn thuộc trạng thái kinh doanh thô, đất đai khai phá nhiều nhưng năng suất còn rất thấp. Theo mức tăng trưởng của dân số và sự phát triển của kinh tế, kỹ thuật và văn hóa khoa học, quy mô, phạm vi và chiều sâu của việc sử dụng đất ngày một nâng cao. Yêu cầu sinh hoạt vật chất và tinh thần của con người ngày cũng càng cao, sự phát triển của các ngành nghề cũng theo xu hướng ngày càng phức tạp và đa dạng, phạm vi sử dụng đất ngày càng gia tăng, từ một vùng có tính cục bộ phát triển ra khắp mọi nơi trên thế giới, và cả vùng đất mà trước kia không có cách nào sử dụng được. Không chỉ phát triển theo không gian, mà trình độ tập trung cũng cao hơn nhiều, cho dù là đất canh tác hoặc là đất phi canh tác cũng đều phát triển theo hướng kinh doanh tập trung, đất ít, hiệu quả cao.

Tuy nhiên, quá độ từ hình thức canh tác quảng canh sang canh tác thâm canh cao trong sử dụng đất là một tiến trình lịch sử lâu dài. Muốn nâng cao sức sản xuất và sức tải của một đơn vị diện tích, nhất thiết phải không ngừng nâng mức đầu tư về lao động, vốn liếng, thường xuyên cải tiến kỹ thuật và quản lý. Ở những khu vực khác nhau của một vùng hoặc một quốc gia, muốn thực hiện đường lối cơ bản này cũng không thể sử dụng cùng một phương thức trong cùng một thời gian. Bởi vì, tình hình của mỗi quốc gia một khác, trình độ phát triển kinh tế kỹ thuật không giống nhau, ngay trong cùng một quốc gia mà ở những vùng khác nhau, các điều kiện cũng rất khác nhau.

b) Cơ cấu sử dụng đất phát triển theo hướng đa dạng hóa và chuyên môn hóa Khoa học kỹ thuật và kinh tế phát triển, quá trình sử dụng đất từ hình thức quảng canh chuyển sang thâm canh đã kéo theo xu thế từng bước phức tạp hóa và chuyên môn hóa cơ cấu sử dụng đất. Yêu cầu của con người về vật chất, văn hóa, tinh thần và PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 5 môi trường ngày một cao, chúng sẽ trực tiếp hoặc gián tiếp có yêu cầu cao hơn tương ứng với đất đai. Khi con người có mức sống còn thấp, thì việc sử dụng đất còn mới tập trung vào nông nghiệp, nhất là vấn đề ăn, mặc, ở. Nhưng khi cuộc sống đã nâng cao, bước vào giai đoạn hưởng thụ thì trong sử dụng đất còn nghĩ tới nhu cầu vui chơi, giải trí, văn hóa, thể thao, môi trường,… Do tiến bộ của khoa học kỹ thuật, khả năng kiểm soát tự nhiên của con người gia tăng, có thể dựa vào biện pháp sử dụng cải tạo để nâng cao sức sản xuất của đất đai thỏa mãn các loại nhu cầu của xã hội.

Trước kia sử dụng đất bị hạn chế bởi kinh tế và khoa học kỹ thuật, thường chỉ sử dụng bề mặt của đất đai là chủ yếu, nông nghiệp thì độc canh, đất lâm nghiệp, đồng cỏ, mặt nước ít được khai thác, khai thác khoáng sản còn hạn chế, xây dựng chủ yếu là chọn đất bằng. Khi khoa học kỹ thuật hiện đại phát triển, đất đai trước kia được xem là xấu hoặc tài nguyên trong lòng đất đều có thể được đưa vào sử dụng. Nội dung của sử dụng đất cũng ngày càng đa dạng như sử dụng toàn chất dinh dưỡng, sức tải, vật chất cấu thành của đất đai, sản phẩm của đất đai… c) Sử dụng đất theo hướng xã hội hóa và công hữu hóa Cùng với sự phát triển của xã hội và khoa học kỹ thuật và sự hội nhập kinh tế quốc tế thì việc tiến tới xã hội hóa sản xuất là một việc làm cần thiết. Để sản phẩm mang tính cạnh tranh cao trên thị trường quốc tế, thì cần có tính chuyên môn hóa tập trung các vùng sản xuất, cũng như các vùng chuyên canh về một loại sản phẩm nào đó.

Từ đó hình thành nên sự phân công hợp tác mang tính xã hội hóa sản xuất, cũng như xã hội hóa việc sử dụng đất đai. Luật đất đai năm 1993 đã khẳng định: “Đất đai là tài sản quốc gia vô cùng quý giá, là tư liệu sản xuất đặc biệt, là thành phần quan trọng hàng đầu của môi trường sống, là địa bàn phân bố các khu dân cư, xây dựng các công trình kinh tế, văn hóa, xã hội, an ninh, quốc phòng” [12]. Do đó đất đai là điều kiện chung nhất đối với mọi quá trình sản xuất và hoạt động của con người. Việc chuyên môn hóa theo yêu cầu của xã hội hóa sản xuất phải đáp ứng nhu cầu của xã hội, hướng tới lợi ích cộng đồng và tiến bộ xã hội.

Ngay cả những vùng đất mang tính hướng dụng cho cộng đồng như: nguồn nước, núi rừng, sông ngòi, đại dương, động thực vật quý hiếm… vẫn có những quy định về chính sách thực thi hoặc có sự quản lý của Nhà nước để ngăn chặn sự tư hữu hóa xẩy ra. Như vậy, xã hội hóa sử dụng đất là hệ quả tất yếu và là yêu cầu khách quan của quá trình xã hội hóa sản xuất. Vì vậy để xã hội ngày càng tiến lên sản phẩm làm ra đáp ứng cho các nhu cầu khác nhau của đời sống thì việc xã hội hóa và công hữu hóa sử dụng đất là việc làm cần thiết. PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 6 d) Sử dụng đất theo xu thế phát triển kinh tế hợp tác hóa, khu vực hóa, toàn cầu hóa Cùng với sự phát triển nhanh của khoa học, công nghệ, kỹ thuật và kinh tế xã hội thì xu hướng hợp tác hóa, toàn cầu hóa, khu vực hóa đã diễn ra vô cùng mạnh mẽ ở tất cả mọi quốc gia, khu vực trên thế giới.

Xu thế hợp tác hóa, toàn cầu hóa, khu vực hóa là tất yếu trong thời đại hiện nay bởi nhu cầu mở rộng thị trường, giao lưu kinh tế, văn hóa và khoa học của mọi quốc gia. Từ thực tế đó đòi hỏi việc sử dụng đất để sản xuất ra các sản phẩm hàng hóa phải được tính toán cụ thể về diện tích, mục đích sử dụng, phương thức sử dụng trên cơ sở điều tra phân tích thị trường nhằm đáp ứng được các yêu cầu chung của thị trường khu vực và thị trường thế giới. e) Sử dụng đất trong hệ cân bằng sinh thái và bảo vệ môi trường Cân bằng sinh thái là trạng thái ổn định tự nhiên của sinh thái, hướng tới sự thích nghi cao nhất với điều kiện sống.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ