Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong nền kinh tế thị trường và xu thế hội nhập quốc tế, ngành viễn thông và internet tại Việt Nam chứng kiến sự gia tăng nhanh chóng về nhu cầu sử dụng dịch vụ công nghệ thông tin. Thị trường viễn thông có sự cạnh tranh trực tiếp giữa các nhà cung cấp lớn như Tập đoàn Bưu chính Viễn thông Việt Nam (VNPT), Tập đoàn Công nghiệp - Viễn thông Quân đội (Viettel) và Công ty Cổ phần Viễn thông FPT (FPT Telecom). Tại thành phố Huế, FPT Telecom chi nhánh Huế đã trải qua 13 năm hoạt động (từ tháng 11/2009). Tuy nhiên, do không có lợi thế tiên phong so với VNPT cùng với sự chênh lệch về giá thành sản phẩm, dịch vụ so với các đối thủ, chi nhánh gặp nhiều thách thức trong việc mở rộng thị phần và tiếp cận khách hàng. Do đó, việc nghiên cứu, đo lường và đánh giá các yếu tố ảnh hưởng đến chính sách bán hàng là yêu cầu cấp thiết nhằm giúp doanh nghiệp chủ động điều chỉnh hoạt động kinh doanh.

Khóa luận xác định mục tiêu chung là phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến chính sách bán hàng tại FPT Telecom chi nhánh Huế, từ đó đề xuất các giải pháp hoàn thiện hoạt động bán hàng của đơn vị. Các mục tiêu nghiên cứu cụ thể được đánh số theo văn bản bao gồm:

  1. Hệ thống hóa các vấn đề lý luận và thực tiễn về chính sách bán hàng tại các doanh nghiệp.
  2. Phân tích thực trạng chính sách bán hàng tại Công ty Cổ phần Viễn thông FPT – Chi nhánh Huế.
  3. Đánh giá chính sách bán hàng tại Công ty Cổ phần Viễn thông FPT – Chi nhánh Huế thông qua khảo sát khách hàng.
  4. Đề xuất giải pháp nhằm thúc đẩy và hoàn thiện hoạt động bán hàng đối với FPT Telecom chi nhánh Huế.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài được giới hạn như sau:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố ảnh hưởng đến hoạt động bán hàng đối với các sản phẩm, dịch vụ tại FPT Telecom chi nhánh Huế.
  • Đối tượng khảo sát: Khách hàng đang sử dụng các sản phẩm, dịch vụ của FPT Telecom chi nhánh Huế.
  • Phạm vi không gian: Đề tài thực hiện trên địa bàn thành phố Huế.
  • Phạm vi thời gian: Quá trình nghiên cứu thực tế diễn ra từ tháng 09/2022 đến tháng 12/2022. Dữ liệu thứ cấp được thu thập trong giai đoạn từ năm 2019 đến năm 2021.
  • Phạm vi nội dung: Xác định mức độ ảnh hưởng của các yếu tố đến chính sách bán hàng và phân tích đánh giá của khách hàng đối với các chính sách này tại FPT Telecom chi nhánh Huế.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận dựa trên hệ thống lý thuyết về quản trị bán hàng, hành vi khách hàng và các mô hình nghiên cứu thực nghiệm trong lĩnh vực thương mại - dịch vụ:

  • Khung lý thuyết và khái niệm: Nghiên cứu vận dụng lý thuyết bán hàng của James M. Comer (2001), lý thuyết giao dịch thương mại của Robert Calvin (2009), khái niệm bán hàng cá nhân của Philip Kotler (1994) và quan điểm quản trị hướng đến khách hàng của Peter Drucker (1946). Về mặt hiệu quả bán hàng, đề tài sử dụng hệ thống chỉ tiêu gồm: doanh thu bán hàng ($TR = Q_i \times P_i$), doanh thu thuần (sau khi trừ chiết khấu thương mại, giảm giá hàng bán, hàng bán bị trả lại), lợi nhuận ($\pi = TR - TC$) và chỉ tiêu hoàn thành kế hoạch ($H_{ht} = \frac{Q_x}{Q_{kh}} \times 100%$).
  • Tổng quan công trình liên quan: Tác giả kế thừa các nghiên cứu quốc tế của Thomas W. Leigh & Greg W. Marshall (2003) về chiến lược bán hàng lấy khách hàng làm trung tâm; Kenneth R. McFarland, Bart Dietz & Fernando Jaramillo (2012) về các chủ đề nâng cao hiệu suất bán hàng; Adil Malikul (2012), Ike Elechi Ogba & Zhenzhen Tan (2009) về vai trò của thương hiệu; Ferri Kuswantoro và cộng sự về đổi mới kênh phân phối. Đồng thời, đề tài tham khảo các nghiên cứu trong nước của Đặng Văn Vĩnh (2011), Nguyễn Hinh (2007) và Võ Thị Thu Hương (2005) để xây dựng thang đo thích hợp với ngành dịch vụ viễn thông.
  • Mô hình nghiên cứu đề xuất: Bao gồm 6 nhóm nhân tố độc lập tác động đến biến phụ thuộc là Chính sách bán hàng/Hoạt động bán hàng: (1) Thương hiệu, (2) Chính sách giá cả, (3) Chất lượng sản phẩm - dịch vụ, (4) Hoạt động truyền thông, (5) Công cụ hỗ trợ bán hàng, (6) Nhân viên bán hàng.
STT Nhóm nhân tố Mã biến Nội dung biến quan sát
1 Thương hiệu TH1 Công ty có uy tín trên thị trường
TH2 Dễ tiếp cận dịch vụ
TH3 Công ty xây dựng được hình ảnh tốt với khách hàng
2 Chính sách giá CSG1 Giá cả tương đương với chất lượng
CSG2 Điều kiện thanh toán dễ dàng
CSG3 Bình ổn giá
3 Chất lượng sản phẩm, dịch vụ CL1 Chất lượng tốt, độ bền cao
CL2 Đa dạng các gói cước, kênh truyền hình
CL3 Mạng tốc độ cao
4 Hoạt động truyền thông HDTT1 Các chương trình quảng cáo rất thu hút
HDTT2 Thông tin khuyến mãi được cập nhật nhanh chóng, rõ ràng
HDTT3 Có nhiều chương trình khuyến mãi hấp dẫn
5 Công cụ hỗ trợ CC1 Nhân viên luôn mang đồng phục khi tiếp xúc với khách hàng
CC2 Trên tờ rơi quảng cáo có đầy đủ thông tin về các sản phẩm, dịch vụ
CC3 Nhân viên tận dụng tốt các phương tiện hỗ trợ bán hàng
6 Nhân viên bán hàng NVBH1 Nhân viên hiểu được nhu cầu của khách hàng
NVBH2 Nhân viên bán hàng nhiệt tình, lịch sự
NVBH3 Nhân viên bán hàng am hiểu về sản phẩm
NVBH4 Nhân viên bán hàng có khả năng tư vấn, thuyết phục
NVBH5 Nhân viên chăm sóc khách hàng thường xuyên
7 Hoạt động bán hàng (Biến phụ thuộc) HDBH1 Đánh giá chung hoạt động bán hàng của công ty
HDBH2 Đánh giá sản phẩm, dịch vụ của công ty
HDBH3 Đánh giá các chính sách bán hàng của công ty
  • Phương pháp thu thập dữ liệu:
    • Dữ liệu thứ cấp: Báo cáo tài chính, báo cáo nhân sự, dữ liệu phòng kinh doanh của FPT Telecom chi nhánh Huế giai đoạn 2019–2021; cổng thông tin điện tử của FPT Telecom; tài liệu đào tạo nội bộ và các công trình khoa học chuyên ngành.
    • Dữ liệu sơ cấp: Kết hợp phương pháp định tính (phỏng vấn sâu cán bộ quản lý, nhân viên kinh doanh phòng IBB2 để hiệu chỉnh bảng hỏi) và phương pháp định lượng (khảo sát trực tiếp khách hàng sử dụng dịch vụ viễn thông của FPT tại Huế).
  • Xác định quy mô mẫu và chọn mẫu: Theo công thức của Tabachnick và Fidell (1996) cho phân tích hồi quy ($n \ge 50 + 8m = 50 + 8 \times 6 = 98$), và theo tiêu chuẩn của Hair và cộng sự (1998) cho phân tích EFA ($n \ge 5 \times m = 5 \times 21 = 105$). Tác giả đã xác định cỡ mẫu khảo sát chính thức là 150 mẫu theo phương pháp chọn mẫu phi ngẫu nhiên (chọn mẫu thuận tiện kết hợp danh sách khách hàng do công ty cung cấp).
  • Phương pháp phân tích dữ liệu: Sử dụng phần mềm SPSS 20.0 và Microsoft Excel để tiến hành: Thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ, giá trị trung bình); Kiểm định độ tin cậy thang đo qua hệ số Cronbach's Alpha (điều kiện loại biến khi tương quan biến - tổng < 0,3; thang đo đạt chuẩn khi Cronbach's Alpha > 0,6); Phân tích nhân tố khám phá (EFA) với điều kiện kiểm định KMO từ 0,5 đến 1,0, mức ý nghĩa Bartlett Sig < 0,05, giá trị Eigenvalue > 1 và hệ số tải Factor Loading; Phân tích tương quan Pearson; Phân tích hồi quy tuyến tính đa biến ($Y = \beta_0 + \beta_1 X_1 + \beta_2 X_2 + \dots + \beta_n X_n + e_i$) và Kiểm định One-Sample T-test ở mức ý nghĩa $\alpha = 0,05$.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở khoa học về vấn đề nghiên cứu

Chương 1 hệ thống hóa khung lý luận cơ bản về bán hàng và chính sách bán hàng của doanh nghiệp. Nội dung làm rõ bản chất của bán hàng dưới cả góc độ kinh tế và thương mại, phân biệt giữa bán hàng trực tiếp, bán lẻ, đại diện bán hàng, bán hàng qua điện thoại và bán hàng tận nhà. Tác giả phân tích vai trò của chính sách bán hàng đối với 4 nhóm chủ thể: nền kinh tế quốc dân, cơ quan quản lý nhà nước, bản thân doanh nghiệp và khách hàng. Hai mục tiêu cốt lõi của hoạt động bán hàng được phân định gồm: mục tiêu lợi nhuận (thể hiện qua doanh số, doanh thu, thị phần) và mục tiêu hướng vào khách hàng (tạo lập niềm tin, duy trì quan hệ lâu dài).

Bên cạnh đó, chương này phân tích các yếu tố môi trường tác động đến hoạt động bán hàng:

  • Môi trường vĩ mô: Tăng trưởng kinh tế, thuế, lạm phát, lãi suất, tỷ giá, thể chế chính trị - pháp luật, văn hóa - xã hội và công nghệ.
  • Môi trường vi mô và nội bộ: Nguồn nhân lực, cơ sở vật chất kỹ thuật, tiềm lực tài chính, năng lực quản trị, nhà cung ứng, đối thủ cạnh tranh hiện tại, đối thủ tiềm ẩn và sản phẩm thay thế.
  • Nội dung chính sách bán hàng: Chính sách sản phẩm (chủng loại, danh mục), chính sách giá (định giá theo mục tiêu lợi nhuận, doanh số, đối đầu cạnh tranh), chất lượng dịch vụ, quản trị lực lượng bán hàng (phân loại, tiêu chuẩn, đánh giá thành tích), chính sách phân phối (cấu trúc kênh, trung gian, kho bãi, thông tin thị trường) và hoạt động truyền thông - xúc tiến (quảng cáo, khuyến mãi).

Chương 1 khép lại bằng việc phác họa bức tranh thực tiễn ngành viễn thông tại Việt Nam và cấu trúc thị trường tại thành phố Huế (nơi có sự phân chia thị phần giữa VNPT, FPT Telecom và Viettel), từ đó đề xuất mô hình nghiên cứu gồm 6 giả thuyết ($H_1$ đến $H_6$) và bảng mã hóa 23 biến quan sát.

Chương 2: Đo lường các yếu tố ảnh hưởng đến hoạt động bán hàng của Công ty Cổ phần Viễn thông FPT Huế

Chương 2 tập trung giới thiệu đơn vị thực tập và trình bày toàn bộ kết quả phân tích định lượng thực nghiệm:

  • Tổng quan đơn vị: FPT Telecom tiền thân là Trung tâm Dữ liệu Trực tuyến FPT (FOX) thành lập ngày 31/01/1997 với sản phẩm mạng "Trí tuệ Việt Nam – TTVN". Chi nhánh FPT Telecom tại TP. Huế chính thức hoạt động từ ngày 12/11/2009. Đến thời điểm nghiên cứu, chi nhánh trực thuộc FPT Telecom Miền Trung và quản lý 4 văn phòng giao dịch trên địa bàn Thừa Thiên Huế:
    1. Phòng giao dịch FPT Nam sông Hương (46 Phạm Hồng Thái, Vĩnh Ninh, Huế).
    2. Phòng giao dịch FPT Bắc sông Hương (09 Nguyễn Trãi, Tây Lộc, Huế).
    3. Phòng giao dịch FPT CN Phú Lộc (133 Lý Thánh Tông, thị trấn Phú Lộc, Huế).
    4. Phòng giao dịch FPT Quảng Điền (29 Nguyễn Kim Thành, thị trấn Sịa, huyện Quảng Điền, Huế).
  • Hệ thống sản phẩm - dịch vụ:
    • Internet cáp quang FTTH: Công nghệ cáp quang thạch anh tinh khiết, tốc độ cao hơn ADSL khoảng 200 lần, giảm 99% rủi ro sét đánh, nâng cao tính bảo mật.
    • Truyền hình FPT: Cung cấp hơn 180 kênh truyền hình (gồm 150 kênh SD và 30 kênh HD), hợp tác bản quyền với VTVcab, VTC HD, K+, tích hợp kho nội dung phim ảnh và phụ đề.
    • FPT Play Box: Thiết bị TV Box giải trí qua Internet, mức giá phổ biến từ 1 đến 3 triệu đồng.
    • FPT Camera: Ra mắt từ năm 2019, ứng dụng công nghệ lưu trữ điện toán đám mây (Cloud), hình ảnh chất lượng cao và hỗ trợ kỹ thuật 24/7.
  • Tiêu chuẩn nhân viên kinh doanh: Tài liệu tập huấn của công ty quy định các chuẩn mực về mục tiêu bán hàng, kiến thức (về công ty, khách hàng, đối thủ cạnh tranh), kỹ năng (giao tiếp, thuyết phục, trình bày, đàm phán, kết thúc giao dịch, quản lý thời gian) và thái độ làm việc.
  • Thực trạng nguồn lực và hoạt động kinh doanh: Khóa luận tổng hợp cơ cấu tổ chức bộ máy, tình hình nhân lực, diễn biến tài sản, nguồn vốn và kết quả kinh doanh của công ty trong giai đoạn 2019–2021.
  • Kết quả xử lý dữ liệu khảo sát ($n = 150$):
    • Thống kê mô tả đối tượng nghiên cứu theo các tiêu chí: giới tính, độ tuổi, nghề nghiệp, thu nhập, kênh thông tin nhận biết, tiêu chí chọn dịch vụ, thời gian sử dụng và loại dịch vụ đang dùng.
    • Đánh giá độ tin cậy Cronbach's Alpha cho thấy các thang đo đều đạt độ tin cậy thống kê cần thiết để đưa vào các bước tiếp theo.
    • Phân tích nhân tố khám phá (EFA) cho nhóm biến độc lập và nhóm biến đánh giá chung xác nhận cấu trúc thang đo trích xuất hợp lệ, các hệ số tải đều đạt yêu cầu.
    • Phân tích tương quan Pearson và mô hình hồi quy đa biến xác định các hệ số hồi quy chuẩn hóa $\beta$, mức ý nghĩa Sig., hệ số xác định $R^2$ và các kiểm định phương sai VIF, Durbin-Watson để làm rõ mức độ tác động của từng nhân tố.
    • Kiểm định One-Sample T-test đối với từng nhóm nhân tố (Thương hiệu, Chính sách giá cả, Chất lượng sản phẩm dịch vụ, Nhân viên bán hàng, Hoạt động truyền thông, Công cụ hỗ trợ bán hàng) và nhân tố Chính sách bán hàng nhằm chỉ ra khoảng cách giữa kỳ vọng/đánh giá của khách hàng so với giá trị kiểm định chuẩn.

Chương 3: Định hướng và giải pháp nhằm nâng cao chính sách bán hàng tại CTCP Viễn thông FPT Telecom chi nhánh Huế

Dựa trên kết quả đo lường ở Chương 2, Chương 3 xây dựng các định hướng và giải pháp thực tế:

  • Phân tích ma trận SWOT: Tổng hợp điểm mạnh (uy tín thương hiệu FPT, chất lượng hạ tầng FTTH, đội ngũ trẻ), điểm yếu (giá cước còn cao hơn một số đối thủ, thị phần đi sau VNPT), cơ hội (nhu cầu chuyển đổi số, mật độ sinh viên và hộ gia đình tại Huế tăng) và thách thức (áp lực cạnh tranh gay gắt về giá và chính sách khuyến mãi từ Viettel, VNPT).
  • Định hướng phát triển: Tập trung mở rộng vùng phủ hạ tầng cáp quang đến các huyện, nâng cao chất lượng dịch vụ chăm sóc khách hàng sau bán và phát triển các sản phẩm công nghệ gia tăng (FPT Camera, FPT Play Box).
  • Hệ thống giải pháp cụ thể theo nhóm nhân tố:
    • Giải pháp về Thương hiệu: Nâng cao độ phủ hình ảnh thương hiệu tại các khu vực ngoại thành, cải tiến các điểm tiếp xúc dịch vụ.
    • Giải pháp về Chính sách giá: Thiết kế các gói cước linh hoạt kết hợp combo (Internet + Truyền hình + Camera), chính sách chiết khấu và ưu đãi cước thuê bao dài hạn.
    • Giải pháp về Hoạt động truyền thông: Đa dạng hóa kênh quảng cáo trực tuyến (Facebook, Zalo, TikTok), chuẩn hóa tờ rơi và tài liệu giới thiệu chương trình khuyến mãi rõ ràng, minh bạch.
    • Giải pháp về Đội ngũ nhân viên bán hàng: Đào tạo chuyên sâu về kỹ năng tư vấn, kỹ năng xử lý tình huống và thái độ chăm sóc khách hàng định kỳ.

Kết quả và đóng góp

  • Kết quả nghiên cứu chính:
    • Đề tài đã hệ thống hóa mô hình đánh giá hoạt động bán hàng ngành dịch vụ viễn thông tại địa bàn cấp tỉnh/thành phố, xác định được tập hợp 6 nhóm yếu tố ảnh hưởng gồm: Thương hiệu, Chính sách giá cả, Chất lượng sản phẩm/dịch vụ, Hoạt động truyền thông, Công cụ hỗ trợ và Nhân viên bán hàng.
    • Phản ánh trung thực tình hình hoạt động kinh doanh, biến động tài sản - nguồn vốn giai đoạn 2019–2021 và đặc điểm mạng lưới phân phối của FPT Telecom chi nhánh Huế qua 4 văn phòng giao dịch (Nam sông Hương, Bắc sông Hương, Phú Lộc, Quảng Điền).
    • Cung cấp bức tranh thực nghiệm từ 150 khách hàng tại TP. Huế về mức độ thỏa mãn đối với chất lượng đường truyền FTTH, dịch vụ Truyền hình FPT, FPT Play Box và Camera, đồng thời lượng hóa mức độ tác động của từng nhân tố qua phân tích hồi quy và kiểm định One-Sample T-test.
  • Giải pháp và kiến nghị đề xuất:
    • Khóa luận đề xuất hệ thống giải pháp gắn liền với ma trận SWOT của chi nhánh, nhấn mạnh vào việc nâng cao nghiệp vụ nhân viên kinh doanh, tối ưu hóa các chương trình khuyến mãi và hoàn thiện các công cụ hỗ trợ tiếp thị tại điểm bán.
    • Tác giả đưa ra các kiến nghị đối với UBND tỉnh Thừa Thiên Huế và các cơ quan quản lý Nhà nước nhằm tạo điều kiện thuận lợi về hành lang pháp lý, phát triển hạ tầng kỹ thuật số đồng bộ trên địa bàn.
  • Đóng góp của đề tài:
    • Về mặt lý luận: Bổ sung dữ liệu thực nghiệm vào hệ thống các nghiên cứu về quản trị bán hàng trong lĩnh vực cung cấp dịch vụ viễn thông tại thị trường miền Trung Việt Nam.
    • Về mặt thực tiễn: Cung cấp tài liệu đánh giá trực tiếp phục vụ công tác điều hành, hoạch định chiến lược kinh doanh và huấn luyện đội ngũ bán hàng cho Ban Giám đốc cùng Phòng Kinh doanh FPT Telecom chi nhánh Huế.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của đề tài:
    • Về phạm vi không gian và đối tượng: Mẫu khảo sát được thu thập chủ yếu trên địa bàn thành phố Huế, chưa mở rộng đồng đều đến tất cả các huyện, thị xã trên địa bàn toàn tỉnh Thừa Thiên Huế.
    • Về phương pháp chọn mẫu: Đề tài áp dụng phương pháp chọn mẫu phi ngẫu nhiên (chọn mẫu thuận tiện) với quy mô $n = 150$, do đó tính đại diện tổng thể cho toàn bộ khách hàng trên địa bàn còn có những giới hạn nhất định.
    • Về thời gian nghiên cứu: Dữ liệu sơ cấp được thu thập trong khoảng thời gian ngắn (từ tháng 09/2022 đến tháng 12/2022), các dữ liệu thứ cấp dừng lại ở mốc năm 2021 nên chưa phản ánh đầy đủ các biến động thị trường sau thời điểm này.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Mở rộng phạm vi khảo sát ra toàn tỉnh Thừa Thiên Huế và các tỉnh lân cận thuộc khu vực miền Trung (Đà Nẵng, Quảng Trị, Quảng Bình).
    • Tăng quy mô mẫu và sử dụng kỹ thuật chọn mẫu xác suất ngẫu nhiên phân tầng theo khu vực địa lý hoặc theo nhóm gói cước sử dụng.
    • Bổ sung các biến số nghiên cứu mới phù hợp với xu hướng chuyển đổi số và dịch vụ viễn thông thế hệ mới (như trải nghiệm khách hàng đa kênh, dịch vụ OTT, bảo mật dữ liệu cá nhân).

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng hưởng lợi:
    • Sinh viên và học viên: Chuyên ngành Quản trị Kinh doanh, Marketing, Kinh tế Thương mại cần tài liệu tham khảo về cấu trúc một khóa luận tốt nghiệp ứng dụng phương pháp nghiên cứu kết hợp định tính và định lượng (EFA, Hồi quy, One-sample T-test).
    • Người làm nghiên cứu thực tế: Các tác giả thực hiện đề tài về đo lường sự hài lòng của khách hàng, đánh giá chính sách bán hàng hoặc chiến lược phân phối trong ngành dịch vụ viễn thông và công nghệ thông tin.
    • Nhà quản trị doanh nghiệp viễn thông: Ban quản lý, chuyên viên kinh doanh tại các chi nhánh viễn thông (FPT Telecom, VNPT, Viettel) có thể tham khảo bảng tiêu chuẩn nhân viên bán hàng, ma trận SWOT và hệ thống thang đo đánh giá chất lượng dịch vụ.
  • Nội dung giá trị nhất:
    • Bảng mã hóa thang đo gồm 23 biến quan sát chi tiết, bám sát các khía cạnh đặc thù của dịch vụ viễn thông (tốc độ FTTH, kênh truyền hình, gói cước, đồng phục, tờ rơi).
    • Khung lý thuyết tổng hợp về các chỉ tiêu kinh tế trong đánh giá bán hàng kết hợp mô hình phân tích hồi quy tuyến tính.
    • Nội dung quy chuẩn về yêu cầu kiến thức, kỹ năng và thái độ đối với nhân viên kinh doanh viễn thông.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận căn cứ vào cơ sở lý thuyết nào để tính toán kích thước mẫu điều tra?
Tác giả căn cứ vào hai công thức chuẩn: Theo Tabachnick và Fidell (1996) cho phân tích hồi quy đa biến với 6 nhân tố độc lập ($n \ge 50 + 8 \times 6 = 98$ mẫu) và theo Hair và cộng sự (1998) cho phân tích EFA với 21 biến quan sát ($n \ge 5 \times 21 = 105$ mẫu). Từ đó, tác giả quyết định chọn kích thước mẫu chính thức là 150 phiếu để đảm bảo độ tin cậy.

2. FPT Telecom chi nhánh Huế được thành lập khi nào và hiện có những phòng giao dịch nào?
Công ty FPT Telecom bắt đầu hoạt động tại thị trường thành phố Huế vào ngày 12/11/2009. Đến thời điểm thực hiện đề tài, chi nhánh đã phát triển 4 phòng giao dịch gồm: Phòng giao dịch Nam sông Hương (46 Phạm Hồng Thái), Phòng giao dịch Bắc sông Hương (09 Nguyễn Trãi), Phòng giao dịch Phú Lộc (133 Lý Thánh Tông, TT. Phú Lộc) và Phòng giao dịch Quảng Điền (29 Nguyễn Kim Thành, TT. Sịa).

3. Danh mục sản phẩm, dịch vụ chủ lực của FPT Telecom được phân tích trong khóa luận gồm những gì?
Khóa luận phân tích 4 nhóm sản phẩm/dịch vụ chính: (1) Dịch vụ Internet cáp quang FTTH công nghệ lõi thạch anh; (2) Dịch vụ Truyền hình FPT với hơn 180 kênh (150 kênh SD, 30 kênh HD); (3) Thiết bị giải trí FPT Play Box; (4) Hệ thống FPT Camera an ninh lưu trữ đám mây ra mắt từ năm 2019.

4. Mô hình nghiên cứu đề xuất gồm bao nhiêu nhóm nhân tố và các giả thuyết nào?
Mô hình nghiên cứu gồm 6 nhóm nhân tố độc lập với 6 giả thuyết từ $H_1$ đến $H_6$, kiểm định tác động cùng chiều đến hoạt động bán hàng tại FPT Telecom chi nhánh Huế, bao gồm: Cảm nhận về Thương hiệu ($H_1$), Chính sách giá ($H_2$), Chất lượng sản phẩm/dịch vụ ($H_3$), Hoạt động truyền thông ($H_4$), Nhân viên bán hàng ($H_5$) và Công cụ hỗ trợ bán hàng ($H_6$).

5. Tài liệu nội bộ của FPT Telecom chi nhánh Huế quy định những nhóm yêu cầu nào đối với nhân viên bán hàng?
Tài liệu tập huấn quy định 5 nhóm chuẩn mực chính: (1) Yêu cầu về mục tiêu bán hàng cá nhân và công ty; (2) Yêu cầu kiến thức về công ty; (3) Yêu cầu kiến thức về khách hàng; (4) Yêu cầu kiến thức về đối thủ cạnh tranh; (5) Yêu cầu về kỹ năng (giao tiếp, thuyết phục, trình bày, đàm phán, kết thúc giao dịch, quản lý thời gian) và thái độ làm việc (với bản thân, khách hàng, sản phẩm, công ty và đối thủ).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Tấn Vương đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về quản trị bán hàng và xây dựng mô hình định lượng đo lường 6 yếu tố ảnh hưởng đến chính sách bán hàng của FPT Telecom chi nhánh Huế. Thông qua khảo sát 150 khách hàng và xử lý số liệu bằng SPSS 20.0, đề tài làm rõ thực trạng năng lực kinh doanh, đánh giá của người dùng đối với các dịch vụ FTTH, Truyền hình, FPT Play Box, Camera cũng như mức độ đáp ứng của đội ngũ nhân viên bán hàng. Dựa trên phân tích SWOT và kết quả kiểm định thực nghiệm, công trình đề xuất các nhóm giải pháp khả thi nhằm giúp doanh nghiệp tối ưu hóa chính sách giá, đẩy mạnh truyền thông và nâng cao năng lực cạnh tranh tại thị trường Thừa Thiên Huế.