Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành sản xuất gốm sứ là một trong những ngành nghề thủ công truyền thống lâu đời tại Việt Nam, đóng góp giá trị kinh tế đáng kể thông qua hoạt động thương mại nội địa và xuất khẩu. Tỉnh Bình Dương có lợi thế địa lý nằm trong vùng kinh tế trọng điểm phía Nam, sở hữu nguồn tài nguyên khoáng sản đất sét và caolin dồi dào, tạo tiền đề cho sự phát triển của các làng nghề gốm sứ với lịch sử gần 200 năm. Tuy nhiên, trước bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế và sự cạnh tranh gay gắt từ các sản phẩm công nghiệp cũng như gốm sứ nhập khẩu (đặc biệt là từ Trung Quốc), các doanh nghiệp gốm sứ truyền thống phải đối mặt với nhiều thách thức trong việc duy trì sản xuất, định vị thương hiệu và mở rộng thị trường tiêu thụ.

Được thành lập từ năm 1983, Công ty TNHH Cường Phát đã phát triển thành một đơn vị sản xuất và xuất khẩu gốm sứ quy mô lớn tại Bình Dương. Mặc dù doanh nghiệp đã xây dựng được vị thế vững chắc tại các thị trường quốc tế, hoạt động tiếp thị hỗn hợp (Marketing Mix) tại thị trường nội địa và chiến lược phát triển toàn diện vẫn còn nhiều hạn chế cần được đánh giá và hoàn thiện một cách khoa học.

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Lê Thành Trung (chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Trường Đại học Thủ Dầu Một) xác định các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể như sau:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về tiếp thị hỗn hợp (Marketing Mix 4P và 7P), môi trường marketing và các công cụ đánh giá chiến lược tiếp thị trong doanh nghiệp sản xuất.
  2. Phân tích thực trạng hoạt động sản xuất kinh doanh và đánh giá chi tiết việc triển khai các chính sách Marketing Mix (Sản phẩm, Giá cả, Phân phối, Xúc tiến) cho các dòng sản phẩm gốm sứ của Công ty TNHH Cường Phát giai đoạn 2015–2019.
  3. Đánh giá điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức thông qua ma trận SWOT, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị nhằm nâng cao hiệu quả công tác marketing cho công ty trong giai đoạn tiếp theo.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài được giới hạn rõ ràng:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động đánh giá và triển khai chiến lược Marketing Mix cho dòng sản phẩm gốm sứ của Công ty TNHH Cường Phát.
  • Phạm vi không gian: Thực hiện tại Công ty TNHH Cường Phát (địa chỉ: 335 Hưng Lộc, phường Hưng Định, thị xã Thuận An, tỉnh Bình Dương) cùng hệ thống kênh phân phối, đối tác và showroom tại TP. Hồ Chí Minh, Bình Dương và Hà Nội.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp phản ánh kết quả hoạt động kinh doanh và tiếp thị được thu thập trong giai đoạn 2015–2019; dữ liệu sơ cấp được khảo sát vào năm 2020.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng khung phân tích dựa trên nền tảng lý thuyết tiếp thị kinh điển kết hợp các công cụ quản trị chiến lược:

  • Khái niệm và phối thức Marketing Mix: Luận văn tiếp cận các định nghĩa tiếp thị của GS. Philip Kotler (2000), Hiệp hội Marketing Hoa Kỳ (AMA, 1985) và Viện Marketing Anh Quốc (CIM, 2010). Về phối thức tiếp thị hỗn hợp, tác giả sử dụng mô hình 4P nền tảng của E. Jerome McCarthy (1960) gồm Sản phẩm (Product), Giá cả (Price), Phân phối (Place), và Chiêu thị/Xúc tiến (Promotion); đồng thời điểm qua mô hình mở rộng 7P bổ sung Quy trình (Process), Con người (People) và Bằng chứng vật lý (Physical Evidence).
  • Phân tích môi trường tiếp thị: Đánh giá các yếu tố vĩ mô (dân số, kinh tế, tự nhiên, công nghệ, chính trị - pháp luật, văn hóa - xã hội) và môi trường vi mô (khách hàng, nhà cung ứng, đối thủ cạnh tranh, sản phẩm thay thế) theo khung lý thuyết quản trị tiếp thị của TS. Nguyễn Văn Hùng (2013).
  • Quy trình xây dựng chiến lược: Ứng dụng quy trình định vị và xây dựng chiến lược tiếp thị của TS. Nguyễn Thị Hoàng Yến (2019), chú trọng xác định Điểm bán hàng độc nhất (Unique Selling Point - USP).
  • Mô hình ma trận SWOT: Vận dụng khung phân tích chiến lược của Nguyễn Hoàng Phương (2015) để kết hợp các yếu tố bên trong (Strengths, Weaknesses) và bên ngoài (Opportunities, Threats), hình thành 4 nhóm chiến lược: SO, WO, ST, WT.

Về phương pháp nghiên cứu và thu thập dữ liệu:

  • Nghiên cứu định tính: Phương pháp thống kê mô tả, tổng hợp và so sánh số liệu thứ cấp qua các năm từ phòng ban nội bộ (Phòng Kinh doanh - Xuất nhập khẩu, Phòng Nhân sự, Phòng Tài chính của Công ty TNHH Cường Phát).
  • Nghiên cứu định lượng: Sử dụng phần mềm thống kê SPSS để xử lý số liệu điều tra xã hội học từ bảng câu hỏi khảo sát cấu trúc.
  • Mẫu khảo sát: Thu thập từ $n = 100$ khách hàng đã và đang sử dụng hoặc tiếp cận sản phẩm gốm sứ của Cường Phát nhằm đánh giá các tiêu chí về mức độ nhận biết thương hiệu, hành vi tiêu dùng và mức độ hài lòng đối với 4 yếu tố Marketing Mix.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về công tác đánh giá chiến lược Marketing – Mix

Chương 1 khái quát hệ thống lý luận về tiếp thị và phối thức tiếp thị hỗn hợp trong doanh nghiệp. Tác giả phân tích bản chất của mô hình 4P trong kinh doanh hàng hóa hữu hình, chỉ rõ vai trò của từng công cụ cấu thành:

  • Chính sách sản phẩm: Đóng vai trò hạt nhân, quyết định chất lượng, mẫu mã, bao bì, nhãn hiệu và dịch vụ hỗ trợ.
  • Chính sách giá cả: Xác định mức giá, phương pháp định giá, chiết khấu và chiến thuật giá linh hoạt để vừa đảm bảo lợi nhuận vừa duy trì sức hút cạnh tranh.
  • Chính sách phân phối: Quản lý dòng lưu chuyển hàng hóa từ nơi sản xuất đến tay người tiêu dùng qua các trung gian bán buôn, bán lẻ, đại lý hoặc bán trực tiếp.
  • Chính sách xúc tiến hỗn hợp: Thực hiện truyền thông qua quảng cáo, khuyến mại, quan hệ công chúng (PR) và bán hàng trực tiếp.

Chương này cũng phân tích tác động từ môi trường vĩ mô và vi mô, đồng thời tổng quan 4 công trình nghiên cứu tiền nhiệm liên quan (nghiên cứu về marketing mix của Đỗ Việt Thái Bình tại Interflour Việt Nam, Hoàng Trọng Hòa tại LoThaMilk, Lê Thanh Hoa tại gốm sứ Đông Triều, và Mạc Thị Thái tại gốm Chu Đậu), qua đó xác lập khoảng trống nghiên cứu cho trường hợp của Công ty TNHH Cường Phát.

Chương 2: Đánh giá thực trạng Marketing – Mix cho các sản phẩm gốm sứ của Công ty TNHH Cường Phát

Chương 2 trình bày bức tranh toàn diện về lịch sử, nguồn lực, cơ cấu tổ chức và thực trạng triển khai hoạt động sản xuất kinh doanh cùng các biến số tiếp thị của công ty.

Về lịch sử hình thành, doanh nghiệp khởi đầu từ năm 1983 với quy mô 30 lao động, chuyển đổi thành Xí nghiệp tư doanh năm 1992 và chính thức đăng ký Công ty TNHH Cường Phát từ tháng 2 năm 2000. Đến thời điểm khảo sát, doanh nghiệp sở hữu diện tích nhà xưởng gần 45.000 m², năng lực sản xuất đạt khoảng 9 triệu sản phẩm/năm, tổng vốn đầu tư cải tiến máy móc thiết bị hơn 2 triệu USD (nhập khẩu các hệ thống lò nung đốt gas từ Đài Loan, máy đùn ép chân không, máy in trục lăn hiện đại).

Về cơ cấu nhân sự, toàn công ty có 800 cán bộ công nhân viên, trong đó nữ giới chiếm 60% (480 người). Cơ cấu trình độ học vấn được thống kê chi tiết:

Trình độ học vấn Số lượng (người) Tỷ lệ (%)
Đại học và trên đại học 14 1,75%
Cao đẳng 20 2,50%
Trung cấp 25 3,13%
Tốt nghiệp PTTH 165 20,63%
Tốt nghiệp THCS 321 40,13%
Từ lớp 8 trở xuống 255 31,88%
Tổng cộng 800 100,00%

Về kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2015–2019, nguồn thu của Cường Phát chủ yếu đến từ hoạt động xuất khẩu (chiếm từ 70% đến 80% tổng doanh thu), trong khi thị trường nội địa chiếm khoảng 20% đến 30%. Các đối tác xuất khẩu quốc tế lớn gồm có Tập đoàn IKEA (chiếm 65% doanh thu nhóm khách hàng truyền thống), H&M (15%), CAINZ Corporation (9%), Williams Sonoma (8%) và Fujiuara (3%). Về cơ cấu thị trường quốc tế, Nhật Bản chiếm 11%, Malaysia chiếm 8%, Canada chiếm 7% và các quốc gia khác chiếm 74%.

Tại thị trường nội địa, cơ cấu phân phối tập trung chủ yếu tại TP. Hồ Chí Minh (40%), Bình Dương (40%) và Hà Nội (20%) thông qua các đơn vị như Công ty TNHH Quang Anh (Hà Nội), Công ty TNHH Gia Thịnh và Saigon Centre (TP. Hồ Chí Minh), cùng hệ thống siêu thị Co.opmart, AEON Mall, Metro, nhà sách Fahasa, Phương Nam và showroom tại trụ sở Bình Dương.

Chương 2 cũng phân tích kết quả điều tra định lượng $n = 100$ khách hàng qua phần mềm SPSS, đánh giá chi tiết thực trạng 4 yếu tố Marketing Mix (sản phẩm, giá, phân phối, xúc tiến), mức độ nhận biết và mức độ hài lòng của khách hàng đối với thương hiệu Cường Phát.

Chương 3: Một số giải pháp và kiến nghị nhằm nâng cao hiệu quả công tác Marketing của công ty

Trên cơ sở kết quả phân tích ở Chương 2, tác giả thực hiện phân tích ma trận SWOT cho Công ty TNHH Cường Phát:

  • Điểm mạnh (S): Thương hiệu có bề dày lịch sử từ năm 1983; hệ thống quản lý chất lượng đạt chứng nhận ISO 9001:2000 (nâng cấp ISO 9001:2008); năng lực sản xuất lớn (9 triệu sản phẩm/năm); sở hữu nhiều giải thưởng lớn (Sao vàng Đất Việt, Hàng Việt Nam chất lượng cao nhiều năm liền, Kỷ lục Việt Nam với Quốc bình Thăng Long và Đại ấm Lạc Hồng); quan hệ bạn hàng xuất khẩu bền vững với các tập đoàn đa quốc gia.
  • Điểm yếu (W): Đội ngũ lao động phần lớn có trình độ học vấn phổ thông (học vấn dưới THPT chiếm trên 72%); hoạt động marketing nội địa chưa được đầu tư tương xứng; hệ thống phân phối nội địa còn mỏng; chủng loại sản phẩm phục vụ thị trường trong nước chưa đa dạng so với thị trường xuất khẩu; hoạt động quảng bá và truyền thông số còn hạn chế.
  • Cơ hội (O): Thị trường trong nước với quy mô dân số lớn và thu nhập gia tăng; xu hướng tiêu dùng sản phẩm an toàn, không chứa độc tố; chính sách bảo tồn làng nghề truyền thống của tỉnh Bình Dương.
  • Thách thức (T): Cạnh tranh gay gắt từ các đối thủ lớn trong nước (như Minh Long I, Minh Cường, Minh Phát, Đồng Tiến) và các trung tâm sản xuất gốm sứ lớn trên thế giới (Cảnh Đức Trấn, Giang Tây - Trung Quốc, các nhà xuất khẩu từ Thái Lan, Malaysia).

Từ các phân tích trên, tác giả đề xuất 5 nhóm giải pháp cụ thể:

  1. Giải pháp về sản phẩm - thương hiệu: Đa dạng hóa mẫu mã, kiểu dáng và họa tiết cho các dòng sản phẩm gia dụng (ly, tách, chén, bộ đồ ăn gia đình) để đáp ứng thị hiếu người tiêu dùng trong nước; duy trì kiểm soát nghiêm ngặt chất lượng không độc tố theo tiêu chuẩn xuất khẩu Châu Âu.
  2. Giải pháp về giá cả: Xây dựng chính sách định giá linh hoạt theo phân khúc, áp dụng mức chiết khấu thương mại hợp lý cho các đại lý bán lẻ và chương trình khuyến mãi định giá tâm lý cho khách hàng cá nhân.
  3. Giải pháp về phân phối: Mở rộng mạng lưới đại lý và điểm bán lẻ tại các đô thị lớn; tối ưu hóa showroom trưng bày kết hợp với các chuỗi dịch vụ F&B (như triển khai trưng bày tại hệ thống Gongcha trên địa bàn Bình Dương).
  4. Giải pháp về xúc tiến: Đẩy mạnh các chiến dịch truyền thông đa kênh, tham gia các hội chợ thương mại trong nước và quốc tế, phát triển hoạt động marketing trực tuyến và tổ chức các tour tham quan trải nghiệm sản xuất gốm sứ tại nhà máy cho học sinh, du khách.
  5. Giải pháp về công nghệ sản xuất: Tiếp tục cải tiến trang thiết bị nung đốt gas hiện đại nhằm tiết kiệm năng lượng, hạ giá thành sản phẩm và bảo vệ môi trường làm việc.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp và cung cấp hệ thống dữ liệu thực chứng chi tiết về hoạt động marketing và kinh doanh của Công ty TNHH Cường Phát:

  • Phản ánh trung thực cơ cấu doanh thu thực tế giai đoạn 2015–2019 với tỷ trọng xuất khẩu chủ đạo đạt 70–80% và sự chuyển dịch gia tăng tỷ trọng thị trường nội địa (từ mức 20% lên hơn 30%).
  • Thống kê toàn diện cơ cấu đối tác quốc tế, khẳng định vị thế bạn hàng chiến lược của Cường Phát với các tập đoàn bán lẻ toàn cầu như IKEA (chiếm 65% nhóm truyền thống), H&M, Cainz, Williams Sonoma.
  • Làm rõ đặc điểm nhân lực của doanh nghiệp gốm sứ truyền thống với quy mô 800 người, trong đó lao động nữ chiếm 60% và lao động có trình độ từ THPT trở xuống chiếm phần lớn.
  • Đánh giá khách quan thực trạng nhận biết và mức độ hài lòng của khách hàng nội địa thông qua mẫu khảo sát $n = 100$ được phân tích bằng phần mềm SPSS.
  • Đóng góp bộ giải pháp hoàn thiện Marketing Mix 4P kết hợp giải pháp công nghệ bám sát điều kiện thực tế của doanh nghiệp gốm sứ tại địa bàn tỉnh Bình Dương.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Theo nội dung trình bày và phạm vi của khóa luận:

  • Hạn chế: Phạm vi khảo sát sơ cấp còn khiêm tốn với cỡ mẫu dừng lại ở 100 khách hàng trên địa bàn khảo sát hẹp, chưa bao quát được toàn bộ các phân khúc khách hàng tiềm năng trên toàn quốc. Đề tài tập trung chủ yếu vào mô hình 4P cho sản phẩm hữu hình mà chưa đi sâu phân tích toàn diện các yếu tố dịch vụ bổ trợ trong mô hình 7P.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng quy mô mẫu điều tra định lượng lên các vùng thị trường miền Trung và miền Bắc; ứng dụng các mô hình kinh tế lượng phức tạp hơn (như phân tích nhân tố khám phá EFA, hồi quy đa biến) để đo lường mức độ tác động của từng thành tố Marketing Mix đến quyết định mua và lòng trung thành thương hiệu của khách hàng đối với sản phẩm gốm sứ cao cấp.

Giá trị tham khảo

Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên ngành Quản trị kinh doanh, Marketing, Kinh doanh quốc tế: Tham khảo phương pháp xây dựng báo cáo thực tập tốt nghiệp, quy trình kết hợp phân tích thứ cấp doanh nghiệp và xử lý dữ liệu khảo sát khách hàng qua SPSS.
  • Nhà quản trị tại các doanh nghiệp gốm sứ và làng nghề thủ công: Cung cấp tư liệu thực tế về kinh nghiệm chuyển đổi công nghệ nung đốt (từ củi sang gas), quản trị chuỗi cung ứng xuất khẩu cho các đối tác quốc tế lớn (IKEA, H&M) và chiến lược thâm nhập ngược trở lại thị trường nội địa.

Câu hỏi thường gặp

1. Công ty TNHH Cường Phát được thành lập vào thời gian nào và hiện có quy mô sản xuất ra sao?
Công ty có tiền thân là cơ sở sản xuất gốm dân dụng thành lập năm 1983 với khoảng 30 công nhân. Sau đó chuyển thành Xí nghiệp tư doanh năm 1992 và chính thức đổi tên thành Công ty TNHH Cường Phát vào ngày 29/02/2000. Doanh nghiệp hiện sở hữu khuôn viên nhà xưởng gần 45.000 m², quy mô 800 lao động và năng lực sản xuất đạt khoảng 9 triệu sản phẩm/năm.

2. Cơ cấu doanh thu của Công ty TNHH Cường Phát phân bổ giữa thị trường xuất khẩu và nội địa như thế nào?
Doanh thu của công ty chủ yếu đến từ xuất khẩu, chiếm tỷ trọng từ 70% đến 80% tổng doanh thu trong giai đoạn 2015–2019. Thị trường nội địa chiếm từ 20% đến 30% nhưng đang được công ty đẩy mạnh đầu tư mở rộng thông qua hệ thống showroom, đại lý và siêu thị.

3. Khách hàng xuất khẩu truyền thống lớn nhất của Cường Phát là đơn vị nào?
Tập đoàn IKEA là đối tác xuất khẩu truyền thống lớn nhất của Cường Phát, chiếm khoảng 65% tổng doanh thu của nhóm khách hàng truyền thống nước ngoài. Các đối tác lớn khác gồm có H&M (15%), CAINZ Corporation (9%) và Williams Sonoma (8%).

4. Khóa luận sử dụng phương pháp nghiên cứu và quy mô mẫu khảo sát nào để đánh giá thực trạng?
Khóa luận kết hợp phương pháp thống kê mô tả, so sánh dữ liệu thứ cấp giai đoạn 2015–2019 và điều tra xã hội học bằng bảng hỏi sơ cấp với quy mô mẫu $n = 100$ khách hàng, số liệu được phân tích định lượng bằng phần mềm SPSS.

5. Những tác phẩm nghệ thuật tiêu biểu nào của Cường Phát đã xác lập Kỷ lục Việt Nam?
Công ty đã chế tác hai tác phẩm đạt Kỷ lục Việt Nam: tác phẩm "Quốc bình Thăng Long" năm 2010 (bình hoa có dáng hình trống đồng lớn nhất Việt Nam nhân Đại lễ 1000 năm Thăng Long, hiện trưng bày tại Bảo tàng Hà Nội) và tác phẩm "Đại ấm Lạc Hồng" năm 2014 (ấm mạ vàng lớn nhất Việt Nam).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Lê Thành Trung đã hệ thống hóa thành công cơ sở lý luận về Marketing Mix và phản ánh chi tiết thực trạng hoạt động tiếp thị tại Công ty TNHH Cường Phát giai đoạn 2015–2019. Bằng việc kết hợp số liệu hoạt động kinh doanh nội bộ với dữ liệu khảo sát thực tế qua phần mềm SPSS, đề tài đã chỉ ra rõ những thành tựu nổi bật trong hoạt động xuất khẩu cũng như các điểm nghẽn của công ty tại thị trường nội địa. Hệ thống giải pháp được đề xuất tại Chương 3 mang tính thực tiễn cao, đóng góp cơ sở tham khảo có giá trị cho chiến lược mở rộng thị trường và nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp gốm sứ Bình Dương.