Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong hệ thống kinh tế thị trường, hoạt động ngân hàng giữ vai trò trung gian tài chính quan trọng nhằm điều tiết vốn, kiềm chế lạm phát và hỗ trợ doanh nghiệp cùng người dân tiếp cận nguồn lực tài chính. Hoạt động tín dụng là lĩnh vực kinh doanh nòng cốt, mang lại nguồn thu nhập chủ yếu nhưng cũng là hoạt động tiềm ẩn nhiều rủi ro nhất đối với các tổ chức tín dụng. Sau khi các rào cản bảo hộ tài chính được tháo bỏ hoàn toàn từ năm 2011, mức độ cạnh tranh giữa các ngân hàng thương mại tại Việt Nam ngày càng gia tăng, đòi hỏi các đơn vị phải liên tục nâng cao chất lượng dịch vụ tín dụng để duy trì và mở rộng thị phần.

Ngân hàng Thương mại Cổ phần Công thương Việt Nam (VietinBank) – Chi nhánh Hà Tĩnh được thành lập năm 2004, là một chi nhánh trẻ trên địa bàn tỉnh Hà Tĩnh. Đơn vị phải đối mặt với áp lực cạnh tranh gay gắt từ các ngân hàng thương mại nhà nước có mạng lưới lâu năm (như Agribank, BIDV, Vietcombank) và các ngân hàng thương mại cổ phần mới gia nhập thị trường. Xuất phát từ yêu cầu thực tiễn đó, đề tài "Đánh giá chất lượng dịch vụ tín dụng đối với khách hàng cá nhân tại ngân hàng VietinBank - Chi nhánh Hà Tĩnh" được thực hiện.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu được xác định cụ thể trong văn bản:

  1. Mục tiêu chung: Tìm hiểu, phân tích chất lượng tín dụng đối với khách hàng cá nhân tại VietinBank Chi nhánh Hà Tĩnh; từ đó đề xuất hệ thống giải pháp nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ tín dụng của chi nhánh.
  2. Mục tiêu cụ thể:
    • Hệ thống hóa những vấn đề lý luận cơ bản về tín dụng và chất lượng dịch vụ tín dụng của ngân hàng thương mại.
    • Đánh giá thực trạng hoạt động kinh doanh và đo lường mức độ cảm nhận của khách hàng cá nhân về chất lượng dịch vụ tín dụng tại VietinBank Chi nhánh Hà Tĩnh.
    • Đề xuất các định hướng và giải pháp cụ thể dựa trên kết quả khảo sát thực tế nhằm cải thiện chất lượng dịch vụ.
  3. Câu hỏi nghiên cứu:
    • Những tiêu chí nào được sử dụng để đo lường và đánh giá chất lượng dịch vụ tín dụng tại VietinBank Chi nhánh Hà Tĩnh?
    • Khách hàng cá nhân đánh giá như thế nào về từng khía cạnh chất lượng dịch vụ tín dụng của ngân hàng?
    • Những giải pháp nào cần được triển khai để nâng cao chất lượng dịch vụ tín dụng tại chi nhánh?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Nội dung nghiên cứu: Chất lượng gói dịch vụ tín dụng dành cho khách hàng cá nhân.
  • Đối tượng khảo sát: Khách hàng cá nhân đang trực tiếp sử dụng dịch vụ tín dụng tại VietinBank Chi nhánh Hà Tĩnh.
  • Thời gian nghiên cứu: Dữ liệu thứ cấp phản ánh hoạt động kinh doanh giai đoạn 2012 – 2014; dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua khảo sát thực địa từ tháng 03/2014 đến tháng 05/2014.
  • Không gian nghiên cứu: Địa bàn hoạt động của VietinBank Chi nhánh Hà Tĩnh (trụ sở chính và các phòng giao dịch trực thuộc).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và mô hình nghiên cứu

Khóa luận tiếp cận khái niệm ngân hàng thương mại theo Peter S. Rose và quy định tại Điều 201 Luật Các tổ chức tín dụng Việt Nam; đồng thời vận dụng khung lý thuyết về phân loại nợ và trích lập dự phòng rủi ro theo Quyết định 493/2005/QĐ-NHNN của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (phân chia nợ thành 5 nhóm: Nợ đủ tiêu chuẩn, Nợ cần chú ý, Nợ dưới tiêu chuẩn, Nợ nghi ngờ, Nợ có khả năng mất vốn).

Về mặt đo lường chất lượng dịch vụ, tác giả đối chiếu giữa hai mô hình lý thuyết:

  • Mô hình SERVQUAL (Parasuraman và cộng sự, 1985, 1988): Đo lường chất lượng dịch vụ dựa trên khoảng cách giữa kỳ vọng và cảm nhận thực tế của khách hàng qua 5 thành phần (Phương tiện hữu hình, Tính tin cậy, Khả năng đáp ứng, Tính đảm bảo, Sự đồng cảm).
  • Mô hình SERVPERF (Cronin & Taylor, 1992): Đo lường trực tiếp mức độ cảm nhận thực tế của khách hàng mà không cần so sánh với kỳ vọng.

Tác giả lựa chọn mô hình SERVPERF điều chỉnh làm khung phân tích chính, bao gồm 5 nhóm nhân tố độc lập với 26 biến quan sát:

  1. Khả năng đáp ứng (8 biến quan sát)
  2. Phương tiện hữu hình (6 biến quan sát)
  3. Năng lực nhân viên (6 biến quan sát)
  4. Sự tin cậy (3 biến quan sát)
  5. Sự đồng cảm (3 biến quan sát) Biến phụ thuộc là Đánh giá chung về chất lượng dịch vụ tín dụng (3 biến quan sát).

Phương pháp thu thập và phân tích dữ liệu

  • Thu thập dữ liệu thứ cấp: Thu thập số liệu nội bộ từ báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, cơ cấu dư nợ, tình hình huy động vốn giai đoạn 2012 – 2014 của VietinBank Chi nhánh Hà Tĩnh; các giáo trình chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng từ Thư viện Trường Đại học Kinh tế – Đại học Huế.
  • Thu thập dữ liệu sơ cấp:
    • Nghiên cứu sơ bộ: Tiến hành phỏng vấn chuyên gia là các cán bộ tín dụng tại Phòng giao dịch Hồng Lĩnh trực thuộc chi nhánh để điều chỉnh, bổ sung các biến quan sát trong bảng hỏi; khảo sát thử nghiệm trên quy mô mẫu $n = 30$.
    • Nghiên cứu định lượng chính thức: Thiết kế bảng câu hỏi theo thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: "Rất không đồng ý" đến 5: "Rất đồng ý"). Căn cứ theo nguyên tắc xác định cỡ mẫu của Bollen (1989) với tỷ lệ tối thiểu 5 mẫu cho 1 biến quan sát ($n = m \times 5 = 29 \times 5 = 145$), tác giả phát ra 160 phiếu khảo sát theo phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên thực địa. Kết quả thu về 158 phiếu, trong đó có 155 phiếu hợp lệ được đưa vào phân tích.
  • Phương pháp phân tích: Sử dụng phần mềm SPSS 20 để thực hiện:
    • Thống kê mô tả tần số (Frequency).
    • Kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha (tiêu chuẩn $\alpha > 0,6$; hệ số tương quan biến - tổng $> 0,3$).
    • Phân tích nhân tố khám phá (EFA) với tiêu chuẩn KMO $> 0,5$, kiểm định Bartlett có Sig. $< 0,05$, tổng phương sai trích $> 50%$, hệ số Eigenvalue $> 1$, hệ số tải nhân tố Factor Loading $> 0,5$.
    • Kiểm định phân phối chuẩn thông qua sai số chuẩn của Skewness và Kurtosis (nằm trong khoảng $[-2; 2]$).
    • Phân tích tương quan Pearson, phân tích hồi quy đa biến và kiểm định ANOVA/T-test.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Một số vấn đề lý luận và thực tiễn về tín dụng và chất lượng tín dụng của ngân hàng thương mại

Chương này tập trung hệ thống hóa cơ sở lý luận nền tảng:

  • Phân tích bản chất của tín dụng ngân hàng là quan hệ vay mượn có hoàn trả cả gốc và lãi, chỉ chuyển dịch quyền sử dụng vốn chứ không chuyển giao quyền sở hữu. Nêu rõ 3 chức năng của tín dụng (phân phối lại tài sản dưới hình thức vốn tiền tệ, tạo vốn tiền tệ, kiểm tra) và các vai trò kinh tế của tín dụng.
  • Xác định các tiêu chí định lượng phản ánh chất lượng tín dụng trong ngân hàng thương mại, bao gồm: quy mô và kết cấu dư nợ theo thời hạn, tỷ lệ nợ quá hạn (mục tiêu $\le 3%$), tỷ lệ nợ xấu theo 5 nhóm nợ của Quyết định 493/2005/QĐ-NHNN, tỷ trọng thu nhập tín dụng, hiệu suất sử dụng vốn, tỷ lệ trích lập dự phòng và khả năng bù đắp rủi ro tín dụng.
  • Trình bày mô hình 5 khoảng cách chất lượng dịch vụ theo Parasuraman (SERVQUAL) và mô hình SERVPERF của Cronin & Taylor, qua đó xây dựng mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 5 nhóm nhân tố ảnh hưởng.
  • Tóm lược bối cảnh thực tiễn thị trường tín dụng Việt Nam năm 2014: Tăng trưởng tín dụng toàn ngành đạt 14,16%, mục tiêu định hướng năm 2015 từ 13 – 15% theo Nghị quyết 01/2015/NQ-CP của Chính phủ.

Chương 2: Đánh giá chất lượng dịch vụ tín dụng tại Ngân hàng VietinBank – Chi nhánh Hà Tĩnh

Chương 2 trình bày toàn bộ số liệu thứ cấp về hoạt động của chi nhánh và kết quả xử lý dữ liệu khảo sát khách hàng:

1. Thực trạng hoạt động kinh doanh của VietinBank Chi nhánh Hà Tĩnh (2012 – 2014)

VietinBank Chi nhánh Hà Tĩnh thành lập năm 2004 theo Quyết định 177/QĐ-HĐQT-NHCT1, trụ sở tại số 82 Phan Đình Phùng, TP Hà Tĩnh. Đến năm 2014, chi nhánh có 85 cán bộ nhân viên (độ tuổi bình quân 32 tuổi), mạng lưới gồm trụ sở và 5 phòng giao dịch (3 PGD loại 1 và 2 PGD loại 2).

Chỉ tiêu tài chính / hoạt động Năm 2012 Năm 2013 Năm 2014
Tổng dư nợ (tỷ đồng) 1.725,365 2.063,554 2.297,749
- Dư nợ ngắn hạn (tỷ đồng) 1.311,243 1.817,105 2.056,469
- Dư nợ trung và dài hạn (tỷ đồng) 414,122 246,449 241,280
Tốc độ tăng trưởng dư nợ (%) 20,0% 19,6% 11,3%
Huy động vốn (tỷ đồng) 1.336,190 1.596,350 1.793,278
Tốc độ tăng trưởng huy động (%) 17,5% 19,5% 12,3%
Tổng thu nhập (tỷ đồng) 50,752 86,419 110,683
Tổng chi phí (tỷ đồng) 14,245 31,543 44,664
Lợi nhuận (tỷ đồng) 36,507 54,876 66,019

Đặc điểm hoạt động khác ghi nhận trong văn bản:

  • Thị phần dư nợ của chi nhánh chiếm 9,0% tổng dư nợ các NHTM trên địa bàn; thị phần nguồn vốn đạt 6,6%. Cơ cấu nguồn vốn huy động ngắn hạn chiếm 88%, trung và dài hạn chỉ chiếm 12%.
  • Hoạt động thẻ và thanh toán: Lũy kế số lượng thẻ phát hành năm 2011 đạt 3.020 thẻ, năm 2012 đạt 4.210 thẻ (tăng 39%), năm 2013 đạt 6.020 thẻ (tăng 43%). Lắp đặt 8 máy ATM trên địa bàn (TP Hà Tĩnh: 4, Kỳ Anh: 2, Hương Khê: 1, Hồng Lĩnh: 1). Khách hàng sử dụng dịch vụ ngân hàng điện tử đến năm 2014 đạt 64 doanh nghiệp trên VTB Efast và 440 cá nhân trên VietinBank iPay.
  • Một số tồn tại: Tỷ trọng nguồn vốn huy động tại chỗ thấp, phụ thuộc điều chuyển vốn từ trụ sở chính; còn tồn tại các khoản nợ quá hạn dưới 10 ngày; tác phong và văn hóa giao tiếp của một bộ phận nhân viên còn hạn chế.

2. Kết quả phân tích dữ liệu khảo sát khách hàng ($n = 155$)

  • Cơ cấu mẫu điều tra: Nam chiếm 54,8% (85 người), Nữ chiếm 45,2% (70 người). Độ tuổi từ 22 – 35 tuổi chiếm 39,4% (61 người), từ 35 – 55 tuổi chiếm 35,5% (55 người). Về nghề nghiệp, nhóm kinh doanh chiếm tỷ trọng cao nhất 41,3% (64 người), cán bộ công chức 24,5% (38 người). Về thu nhập, nhóm 10 – 15 triệu đồng/tháng chiếm 34,8% (54 người), trên 15 triệu đồng/tháng chiếm 29,7% (46 người).
  • Lý do khách hàng lựa chọn VietinBank Hà Tĩnh: Uy tín thương hiệu và thái độ tận tình của nhân viên; địa điểm giao dịch thuận lợi (54,2%); mức lãi suất cạnh tranh (51,6%); quy trình nhanh chóng (40,6%).
Thang đo nhân tố Số biến quan sát Hệ số Cronbach's Alpha Đánh giá EFA
Khả năng đáp ứng 8 0,888 Factor loading $> 0,5$
Phương tiện hữu hình 6 0,843 Factor loading $> 0,5$
Năng lực nhân viên 6 0,822 Factor loading $> 0,5$
Sự tin cậy 3 0,810 Factor loading $> 0,5$
Sự đồng cảm 3 0,749 Factor loading $> 0,5$
Đánh giá chất lượng dịch vụ (phụ thuộc) 3 0,878 Factor loading $> 0,5$
  • Kết quả EFA:
    • Biến độc lập (26 biến): Hệ số $\text{KMO} = 0,858 > 0,5$; kiểm định Bartlett có $\text{Chi-Square} = 1895,133$, $\text{df} = 325$, $\text{Sig.} = 0,000$. Trích được 5 nhân tố với $\text{Eigenvalue} > 1$, tổng phương sai trích đạt $60,496% > 50%$.
    • Biến phụ thuộc (3 biến): Hệ số $\text{KMO} = 0,743$; kiểm định Bartlett có $\text{Chi-Square} = 239,313$, $\text{df} = 3$, $\text{Sig.} = 0,000$. Phương sai trích đạt $80,418%$.
  • Kết quả phân tích hồi quy:
    • Hệ số tương quan $R = 0,820$; $R^2 = 0,673$; Hệ số $R^2$ hiệu chỉnh $= 0,662$ (mô hình giải thích được $66,2%$ sự biến thiên của chất lượng dịch vụ tín dụng).
    • Sai số chuẩn của ước lượng: $0,58169$; Hệ số Durbin-Watson: $1,721$. Kiểm định ANOVA có mức ý nghĩa $\text{Sig.} < 0,05$, khẳng định mô hình hồi quy hoàn toàn phù hợp.

Chương 3: Định hướng và giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ tín dụng tại Ngân hàng VietinBank Chi nhánh Hà Tĩnh

Dựa trên kết quả định lượng, tác giả đề xuất 5 nhóm giải pháp tương ứng với 5 thành phần chất lượng dịch vụ:

  1. Giải pháp về Khả năng đáp ứng: Tối giản hóa quy trình thẩm định hồ sơ vay vốn, rút ngắn thời gian phê duyệt và thông báo rõ ràng tiến độ giải ngân cho khách hàng.
  2. Giải pháp về Phương tiện hữu hình: Đầu tư, nâng cấp trang thiết bị công nghệ và cơ sở vật chất tại quầy; mở rộng bãi đỗ xe; duy trì quy định trang phục công sở gọn gàng, chuyên nghiệp; nghiên cứu mở rộng mạng lưới phòng giao dịch và hệ thống máy ATM tại các huyện trọng điểm.
  3. Giải pháp về Năng lực nhân viên: Tổ chức đào tạo nâng cao trình độ chuyên môn nghiệp vụ cho cán bộ tín dụng; rèn luyện kỹ năng giao tiếp, đạo đức nghề nghiệp, thái độ hòa nhã, tôn trọng khách hàng.
  4. Giải pháp về Sự tin cậy: Đảm bảo thực hiện quy trình giải ngân đúng thời hạn đã cam kết; hạn chế tối đa sai sót chứng từ nghiệp vụ; thực hiện nghiêm ngặt quy định bảo mật thông tin tài chính của khách hàng.
  5. Giải pháp về Sự đồng cảm: Tăng cường các chương trình chăm sóc khách hàng thân thiết; bố trí thời gian giao dịch linh hoạt, thuận tiện cho người đi vay; chủ động tìm hiểu và tư vấn gói tín dụng phù hợp với điều kiện thu nhập của từng đối tượng khách hàng.

Phần III: Kết luận và kiến nghị

  • Tóm lược các kết quả nghiên cứu lý luận và thực nghiệm đạt được.
  • Đề xuất kiến nghị với Ngân hàng Nhà nước (hoàn thiện khung pháp lý và chính sách tiền tệ ổn định) và Trụ sở chính VietinBank (hỗ trợ hạn mức vốn điều chuyển, phân cấp thẩm quyền phê duyệt tín dụng linh hoạt cho chi nhánh cấp 1).

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

  • Định lượng các chỉ số kinh doanh: Khóa luận ghi nhận sự tăng trưởng liên tục về quy mô dư nợ của VietinBank Hà Tĩnh từ 1.725,365 tỷ đồng (năm 2012) lên 2.297,749 tỷ đồng (năm 2014); nguồn vốn huy động tăng từ 1.336,190 tỷ đồng lên 1.793,278 tỷ đồng; lợi nhuận trước thuế tăng từ 36,507 tỷ đồng lên 66,019 tỷ đồng (đạt 100,6% kế hoạch giao năm 2014).
  • Kiểm định mô hình đo lường: Đã kiểm định độ tin cậy và giá trị hội tụ của thang đo chất lượng dịch vụ tín dụng với 5 nhân tố (26 biến quan sát) và 1 biến phụ thuộc (3 biến quan sát). Mô hình hồi quy đạt độ tương thích cao với $R^2$ hiệu chỉnh $= 0,662$.
  • Hệ thống giải pháp thực tiễn: Xác lập 5 nhóm giải pháp cụ thể gắn liền với kết quả khảo sát thực tế nhằm khắc phục các hạn chế về thời gian thẩm định, mạng lưới giao dịch, tác phong cán bộ và quy trình bảo mật thông tin.

Đóng góp của tác giả

  • Ứng dụng thành công mô hình đo lường chất lượng dịch vụ SERVPERF vào bối cảnh chi nhánh ngân hàng thương mại tại thị trường địa phương cấp tỉnh (Hà Tĩnh).
  • Cung cấp bức tranh thực nghiệm về mức độ hài lòng và cảm nhận của 155 khách hàng cá nhân đối với dịch vụ vay vốn tại VietinBank Hà Tĩnh, làm cơ sở thực tế cho ban lãnh đạo chi nhánh điều chỉnh chính sách chăm sóc khách hàng và quy trình tín dụng.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế về phạm vi mẫu và thời gian: Nghiên cứu chỉ tiến hành khảo sát trên cỡ mẫu $n = 155$ khách hàng cá nhân tại địa bàn tỉnh Hà Tĩnh trong khoảng thời gian từ tháng 03/2014 đến tháng 05/2014, chưa bao quát được nhóm khách hàng doanh nghiệp cũng như các địa bàn lân cận.
  • Hạn chế về mô hình: Mô hình nghiên cứu mới giải thích được $66,2%$ biến thiên của chất lượng dịch vụ tín dụng; còn lại $33,8%$ phụ thuộc vào các yếu tố khác chưa được đưa vào mô hình khảo sát.
  • Hướng mở nghiên cứu tiếp: Mở rộng khảo sát sang đối tượng khách hàng doanh nghiệp; gia tăng quy mô mẫu điều tra trên toàn bộ mạng lưới chi nhánh khu vực miền Trung; bổ sung thêm các biến kiểm soát như công nghệ ngân hàng số và các chính sách ưu đãi lãi suất trong các giai đoạn biến động kinh tế tiếp theo.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:

  • Sinh viên và học viên chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, Quản trị Kinh doanh: Tham khảo cấu trúc hoàn chỉnh của một nghiên cứu định lượng ứng dụng mô hình SERVPERF, quy trình xử lý dữ liệu SPSS từ kiểm định Cronbach's Alpha, phân tích EFA đến hồi quy tuyến tính đa biến.
  • Cán bộ quản lý và nhân viên tín dụng tại các chi nhánh ngân hàng thương mại: Tham khảo hệ thống chỉ tiêu phân tích hiệu quả hoạt động kinh doanh tín dụng (dư nợ, huy động vốn, nợ quá hạn, doanh số thẻ) và các biện pháp nâng cao mức độ hài lòng của khách hàng cá nhân vay vốn.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng mô hình lý thuyết nào để đánh giá chất lượng dịch vụ tín dụng?
Tác giả sử dụng mô hình SERVPERF (Cronin & Taylor, 1992) điều chỉnh, bao gồm 5 nhóm nhân tố: Khả năng đáp ứng (8 biến), Phương tiện hữu hình (6 biến), Năng lực nhân viên (6 biến), Sự tin cậy (3 biến) và Sự đồng cảm (3 biến), đo lường thông qua thang đo Likert 5 mức độ.

2. Quy mô mẫu điều tra thực tế của đề tài là bao nhiêu và được xác định theo công thức nào?
Quy mô mẫu tối thiểu được xác định theo nguyên tắc Bollen (1989) với công thức $n = m \times 5 = 29 \times 5 = 145$ mẫu. Khảo sát thực tế phát ra 160 phiếu, thu về 158 phiếu và có 155 phiếu hợp lệ được sử dụng để phân tích dữ liệu trên SPSS 20.

3. Kết quả kinh doanh và dư nợ của VietinBank Hà Tĩnh trong giai đoạn 2012 – 2014 đạt mức nào?
Tổng dư nợ tăng từ 1.725,365 tỷ đồng (2012) lên 2.297,749 tỷ đồng (2014), trong đó dư nợ ngắn hạn năm 2014 chiếm 2.056,469 tỷ đồng. Lợi nhuận của chi nhánh tăng từ 36,507 tỷ đồng (2012) lên 54,876 tỷ đồng (2013) và đạt 66,019 tỷ đồng (2014).

4. Mô hình hồi quy đa biến trong nghiên cứu giải thích được bao nhiêu phần trăm sự biến thiên của chất lượng dịch vụ tín dụng?
Mô hình có hệ số tương quan $R = 0,820$, hệ số xác định $R^2 = 0,673$ và hệ số $R^2$ hiệu chỉnh đạt $0,662$, chứng minh 5 nhóm nhân tố trong mô hình giải thích được $66,2%$ sự biến thiên trong đánh giá chất lượng dịch vụ tín dụng của khách hàng cá nhân.

5. Những tồn tại chính trong hoạt động của VietinBank Chi nhánh Hà Tĩnh được tác giả chỉ ra là gì?
Các hạn chế bao gồm: Nguồn vốn huy động tại địa phương còn thấp và thiếu ổn định (ngắn hạn chiếm 88%); vẫn còn phát sinh các khoản nợ quá hạn dưới 10 ngày; mạng lưới ATM và phòng giao dịch còn mỏng so với các ngân hàng đối thủ; tác phong và văn hóa giao tiếp của một bộ phận cán bộ nhân viên chưa thực sự đồng đều.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Trần Thị Phương Oanh đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về tín dụng ngân hàng và ứng dụng thành công mô hình SERVPERF điều chỉnh để đánh giá chất lượng dịch vụ tín dụng cá nhân tại VietinBank Chi nhánh Hà Tĩnh. Dữ liệu nghiên cứu kết hợp chặt chẽ giữa báo cáo hoạt động kinh doanh giai đoạn 2012 – 2014 và kết quả khảo sát thực nghiệm trên 155 khách hàng cá nhân thông qua phần mềm SPSS 20. Trên cơ sở mô hình hồi quy đạt độ giải thích 66,2%, tác giả đã đề xuất 5 nhóm giải pháp cụ thể giúp chi nhánh cải thiện năng lực phục vụ, nâng cao tính cạnh tranh và quản trị rủi ro tín dụng hiệu quả trên địa bàn tỉnh Hà Tĩnh.