Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành du lịch và dịch vụ ẩm thực đóng vai trò quan trọng trong cơ cấu kinh tế của thành phố Huế. Trong bối cảnh thị trường ngày càng xuất hiện nhiều đơn vị cung ứng dịch vụ tiệc cưới và sự cạnh tranh gia tăng gay gắt, các doanh nghiệp kinh doanh nhà hàng - khách sạn buộc phải liên tục cải tiến chất lượng dịch vụ để giữ vững thị phần. Đồng thời, sự biến động của nguồn nhân lực sau các biến cố kinh tế đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc chuẩn hóa quy trình và nâng cao trải nghiệm khách hàng. Xuất phát từ bối cảnh thực tiễn tại Khách sạn Century Riverside Huế, đề tài "Đánh giá chất lượng dịch vụ tiệc cưới tại nhà hàng Full House – Khách sạn Century Huế" được thực hiện nhằm nhận diện mức độ đáp ứng nhu cầu khách hàng, xác định các điểm nghẽn trong vận hành và đề xuất giải pháp cải thiện năng lực cạnh tranh cho đơn vị.

Văn bản nghiên cứu đặt ra 02 câu hỏi nghiên cứu cụ thể:

  1. Đánh giá của khách hàng về chất lượng dịch vụ tiệc cưới tại nhà hàng Full House hiện tại như thế nào?
  2. Những giải pháp nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ tiệc cưới tại nhà Full House là giải pháp gì? Dựa vào đâu để đưa ra những giải pháp đó?

Mục tiêu nghiên cứu được xác định bao gồm:

  • Mục tiêu chung: Đánh giá sự hài lòng của khách hàng về chất lượng dịch vụ tiệc cưới tại nhà hàng Full House, từ đó đưa ra giải pháp để hoàn thiện chất lượng dịch vụ tiệc cưới tại nhà hàng, làm thỏa mãn tốt hơn nhu cầu của khách hàng.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Hệ thống hóa cơ sở thực tiễn về chất lượng dịch vụ và chất lượng dịch vụ tiệc cưới.
    2. Phân tích đánh giá của khách hàng đối với chất lượng dịch vụ tiệc cưới tại nhà hàng Full House.
    3. Đề xuất giải pháp để hoàn thiện hơn chất lượng dịch vụ tiệc cưới tại nhà hàng Full House.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Chất lượng dịch vụ tiệc cưới tại nhà hàng Full House – Khách sạn Century Huế, tập trung vào ý kiến đánh giá của khách hàng đã trực tiếp sử dụng dịch vụ đặt tiệc hoặc tham dự tiệc cưới tại đây.
  • Phạm vi không gian: Bộ phận nhà hàng Full House trực thuộc Khách sạn Century Riverside Huế (địa chỉ: số 49 đường Lê Lợi, thành phố Huế).
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp phản ánh tình hình hoạt động kinh doanh và lao động được thu thập trong giai đoạn 2020 – 2022. Dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua khảo sát khách hàng trong khoảng thời gian từ tháng 10/2023 đến tháng 12/2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các khái niệm chuẩn mực về dịch vụ và chất lượng dịch vụ, trích dẫn định nghĩa dịch vụ theo Luật Giá năm 2013, quan điểm của TS. Nguyễn Văn Thanh và Philip Kotler; các tiếp cận về chất lượng từ Tổ chức Kiểm soát Chất lượng Châu Âu (EOQC), Crosby, tiêu chuẩn ISO 8402 và dự thảo DIS 9000:2000.

Mô hình lý thuyết nền tảng gồm:

  • Mô hình 5 khoảng cách chất lượng dịch vụ (Service Quality Gaps) của Parasuraman, Zeithaml và Berry (1985), phân tích sự chênh lệch giữa kỳ vọng của khách hàng và thực tế chuyển giao dịch vụ qua 5 khoảng cách (GAP 1 đến GAP 5).
  • Thang đo SERVQUAL của Parasuraman và cộng sự (1988) gồm 5 thành phần: Độ tin cậy (Reliability), Độ đáp ứng (Responsiveness), Sự đảm bảo (Assurance), Sự đồng cảm (Empathy) và Phương tiện hữu hình (Tangibles).
  • Mô hình SERVPERF của Cronin và Taylor (1992): Tác giả lựa chọn mô hình này làm khung phân tích chính. Khác với SERVQUAL (đo lường khoảng cách giữa cảm nhận và kỳ vọng), SERVPERF đánh giá chất lượng dịch vụ hoàn toàn dựa trên mức độ cảm nhận thực tế của khách hàng (Performance-based: Chất lượng dịch vụ = Mức độ cảm nhận), giúp bảng hỏi ngắn gọn và phản ánh trực tiếp trải nghiệm tiêu dùng.

Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa định tính và định lượng:

  • Nghiên cứu định tính: Tiến hành quan sát thực địa về quy trình, cơ sở vật chất, thái độ nhân viên; phỏng vấn nhóm mục tiêu khách hàng; tham khảo ý kiến chuyên gia nội bộ gồm 2 tổ phó nhà hàng, quản lý, bếp trưởng và kế toán để điều chỉnh thang đo gốc cho phù hợp với đặc thù dịch vụ tiệc cưới tại địa phương.
  • Nghiên cứu định lượng: Thu thập ý kiến qua bảng hỏi cấu trúc gồm 28 câu hỏi đo lường 24 biến quan sát bằng thang đo Likert 5 điểm (từ 1 = Hoàn toàn không đồng ý đến 5 = Hoàn toàn đồng ý).
  • Quy mô mẫu: Áp dụng quy tắc kích thước mẫu tối thiểu của Hair, Anderson, Tatham và Black (1998) với tỷ lệ tối thiểu 5 mẫu cho mỗi biến quan sát ($n = m \times 5 = 24 \times 5 = 120$ mẫu). Nhằm hạn chế sai sót và bù trừ phiếu không hợp lệ, tác giả thu thập thực tế 150 mẫu khảo sát theo phương pháp chọn mẫu thuận tiện từ danh sách khách hàng đặt tiệc và khách dự tiệc tại Full House.
  • Phương pháp xử lý dữ liệu: Sử dụng phần mềm thống kê để thực hiện Thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ %); Kiểm định độ tin cậy thang đo bằng Cronbach’s Alpha (điều kiện chấp nhận: hệ số $\alpha > 0{,}6$, hệ số tương quan biến - tổng Item-Total Correlation $> 0{,}3$); Phân tích nhân tố khám phá EFA (tiêu chuẩn: Factor Loading $> 0{,}5$, chỉ số $0{,}5 \le \text{KMO} \le 1$, kiểm định Bartlett có ý nghĩa thống kê với Sig. $< 0{,}05$, tổng phương sai trích $> 50%$); Phân tích hồi quy tuyến tính bội để xác định mức độ tác động của các nhân tố độc lập lên biến phụ thuộc; Kiểm định One-sample T-test để đối chiếu giá trị trung bình mức độ hài lòng.

Nguồn dữ liệu:

  • Dữ liệu thứ cấp: Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2020 – 2022 từ Phòng Tài chính - Kế toán; số liệu nhân sự từ Phòng Hành chính - Nhân sự; tài liệu giới thiệu và thực đơn từ Phòng Sales & Marketing của Khách sạn Century Riverside Huế.
  • Dữ liệu sơ cấp: Dữ liệu điều tra từ 150 phiếu khảo sát khách hàng hoàn thành trong quý IV/2023.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở khoa học của vấn đề nghiên cứu

Chương này hệ thống hóa toàn diện các lý thuyết chuyên ngành về dịch vụ tiệc cưới và đo lường chất lượng dịch vụ. Tác giả chỉ rõ 5 ý nghĩa xã hội của tiệc cưới (xác nhận quyết định hôn nhân, kết nối gia đình - bạn bè, duy trì truyền thống văn hóa, tạo cơ hội kinh tế cho chuỗi cung ứng, lưu giữ kỷ niệm đời người) và làm rõ 5 đặc tính chi phối dịch vụ tiệc cưới: tính vô hình, tính không thể tách rời giữa sản xuất và tiêu dùng, tính không đồng đều về chất lượng (chịu ảnh hưởng lớn bởi sức khỏe và thái độ phục vụ của nhân viên trong ngày), tính không dự trữ được và tính không chuyển quyền sở hữu.

Từ việc so sánh mô hình SERVQUAL và SERVPERF, tác giả chứng minh tính ưu việt của thang đo cảm nhận SERVPERF trong nghiên cứu thực nghiệm tiệc cưới và xây dựng hệ thống 24 biến quan sát (21 biến độc lập thuộc 5 nhóm nhân tố và 3 biến phụ thuộc đo lường sự hài lòng):

Nhóm nhân tố Mã hóa Nội dung biến quan sát cụ thể
Mức độ tin cậy TC1 Nhà hàng cung cấp dịch vụ tiệc đúng như đã giới thiệu
TC2 Nhà hàng hỗ trợ và giúp đỡ nhiệt tình khi khách gặp khó khăn
TC3 Giải quyết linh hoạt, nhanh chóng những trở ngại của khách
TC4 Thông báo kịp thời, nhanh chóng khi có thay đổi quy trình tổ chức
Mức độ đáp ứng DU1 Nhân viên chu đáo, sẵn sàng giúp đỡ và đáp ứng nhanh nhu cầu
DU2 Nhân viên đáp ứng tốt việc phục vụ thức ăn và thức uống trên bàn
DU3 Quy trình tổ chức tiệc đáp ứng nhu cầu kỳ vọng của khách
DU4 Xử lý nhanh chóng, kịp thời khi lượng khách mời đông hơn dự định
Mức độ đảm bảo DB1 Nhân viên có phong cách chuyên nghiệp, giao tiếp lịch sự, thân thiện
DB2 Thức ăn, thức uống ngon, hợp khẩu vị, đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm
DB3 Khăn ăn, khăn phủ bàn, chén đĩa, đũa muỗng đảm bảo vệ sinh sạch sẽ
DB4 Đảm bảo quy trình tổ chức tiệc chu đáo, hấp dẫn
Mức độ đồng cảm DC1 Nhà hàng luôn đặc biệt lắng nghe, quan tâm đến ý kiến của khách
DC2 Nhà hàng luôn đặt lợi ích của khách hàng lên hàng đầu
DC3 Nhân viên nhà hàng thể hiện sự quan tâm chu đáo đến khách
DC4 Nhân viên hiểu rõ nhu cầu của khách nhằm phục vụ tốt hơn
Phương tiện hữu hình PTHH1 Vị trí thuận lợi, cảnh quan ven sông Hương đẹp
PTHH2 Sức chứa lớn, không gian thoải mái, rộng rãi
PTHH3 Cơ sở vật chất sang trọng, trang thiết bị hiện đại
PTHH4 Nhân viên phục vụ có trang phục gọn gàng, lịch sự
PTHH5 Bảng hướng dẫn rõ ràng, khu vực giữ xe thuận tiện
Sự hài lòng HL1 Nhìn chung, khách hàng hài lòng với chất lượng dịch vụ tiệc cưới
HL2 Sẽ tiếp tục sử dụng dịch vụ tiệc tại nhà hàng khi có nhu cầu
HL3 Sẵn sàng giới thiệu Full House cho người quen khi có nhu cầu tổ chức

Chương 2: Đánh giá chất lượng dịch vụ tiệc cưới tại nhà hàng Full House - Khách sạn Century Huế

Chương 2 tập trung phân tích thực trạng đơn vị nghiên cứu và quy trình vận hành dịch vụ tiệc cưới:

  • Khái quát lịch sử hình thành: Khách sạn tiền thân là Khách sạn Hương Giang II (khởi công năm 1985, đi vào hoạt động năm 1991), chuyển đổi thành liên doanh Century Riverside Huế từ ngày 01/01/1993, được Tổng cục Du lịch công nhận đạt chuẩn 4 sao vào năm 2001, quy mô hiện hữu gồm 133 phòng đạt tiêu chuẩn quốc tế.
  • Phân tích tài chính và nhân sự: Kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2020 – 2022 cho thấy doanh nghiệp chịu tác động nặng nề bởi dịch Covid-19 trong năm 2021 dẫn đến thua lỗ, nhưng đã phục hồi nhanh chóng trong năm 2022:
Chỉ tiêu tài chính Năm 2020 Năm 2021 Năm 2022 So sánh 2021/2020 (+/-) So sánh 2022/2021 (+/-)
Tổng doanh thu (tỷ đồng) 33,00 14,20 52,80 -18,80 +38,60
Tổng chi phí (tỷ đồng) 29,80 20,20 47,00 -9,60 +26,80
Lợi nhuận trước thuế (tỷ đồng) 3,20 -6,00 5,80 -9,20 +11,80
Lợi nhuận sau thuế (tỷ đồng) 2,56 -6,00 4,64 -8,56 +10,64
  • Về cơ cấu lao động: Quy mô nhân sự biến động tương ứng với chu kỳ kinh doanh. Tổng số lao động năm 2020 là 37 người (cắt giảm do dịch bệnh), tăng lên 82 người năm 2021 và đạt 132 người vào năm 2022. Năm 2022, lao động trực tiếp chiếm 70,46% (93 người); phân theo trình độ gồm đại học chiếm 25,00% (33 người), cao đẳng chiếm 15,91% (21 người), lao động phổ thông chiếm tỷ trọng cao nhất 59,09% (78 người); phân theo giới tính tương đối cân bằng với 48,49% nam và 51,51% nữ.
  • Quy mô và quy trình tổ chức tiệc cưới tại Full House: Nhà hàng có diện tích trên 600m2, sức chứa tối đa hơn 800 khách, phục vụ bàn tròn 10 khách. Quy trình vận hành gồm 6 công đoạn chặt chẽ:
    1. Nhận đặt tiệc và ký kết hợp đồng dịch vụ.
    2. Lập bảng phân công chi tiết đến các bộ phận chức năng (bếp, mặt bằng, kế toán bar, khăn vải, kỹ thuật, nhân sự).
    3. Quy trình phục vụ tiệc: Chuẩn bị cá nhân và phòng tiệc; bố trí định mức 1 nhân viên nam và 1 nhân viên nữ phụ trách 4 bàn (nhân viên nam chuyên tiếp món và thu dọn đồ bẩn, nhân viên nữ phục vụ đồ uống và đặt món lên bàn bằng tay phải tại vị trí trung tâm); đón tiếp và phục vụ trong tiệc.
    4. Nghi thức lễ cưới: Khung giờ quy chuẩn từ 11h20 (thông báo ổn định) đến 11h30 (khai mạc chính thức), trình diễn ca múa nhạc, chú rể đón cô dâu từ sân khấu mở, mời bố mẹ hai bên, phát biểu, cắt bánh kem, rót tháp rượu champagne, nghi thức kính rượu và giao bôi.
    5. Tiễn khách.
    6. Thanh toán, giải quyết phát sinh, đóng gói món thừa cho chủ tiệc và khảo sát lấy ý kiến phản hồi.
  • Cơ cấu thực đơn: Nhà hàng cung cấp 8 set thực đơn tiệc cưới chuẩn với mức giá linh hoạt từ 280.000 đồng đến 400.000 đồng/suất (khung giá dao động tổng thể 280.000 – 500.000 đồng/khách):
Nhóm thực đơn Mức giá niêm yết Cơ cấu món ăn tiêu biểu
Thực đơn 1 & 2 280.000 đ/suất Khai vị gỏi, bò nướng giấy bạc/sa tế, lẩu cua đồng/bò nấu rượu vang, xôi/cơm chiên tôm chấy, tráng miệng mousse xoài hoặc bánh tart
Thực đơn 3 & 4 320.000 đ/suất Gỏi hải sản/bắp chuối, súp cua gạch hạt sen, cá hồi nướng rong biển, lẩu đuôi bò/bò sốt vang, tráng miệng flan hoặc chè sen
Thực đơn 5 & 6 370.000 đ/suất Gỏi bò rau mùa, cá hồi nướng/tôm sú chanh dây, vịt kiểu Pháp/chân giò ngũ vị, xôi gấc tôm chấy, bánh su kem hoặc sữa chua
Thực đơn 7 & 8 400.000 đ/suất Gỏi tổng hợp/chả thát lát, chình um bánh mỳ, heo bản hấp/cá hồi nướng giấy bạc, gà nướng mật ong, tráng miệng kem flan hoặc nho Mỹ

Chương này cũng thiết lập toàn bộ quy trình kiểm định thống kê SPSS theo danh mục dữ liệu gồm kiểm định Cronbach’s Alpha thang đo độc lập và phụ thuộc, phân tích EFA biến độc lập và phụ thuộc, kiểm định hồi quy và kiểm định One-sample T-test để đo lường ý kiến khách hàng đối với 5 thành phần chất lượng.

Chương 3: Định hướng giải pháp cải thiện chất lượng dịch vụ tiệc cưới tại nhà hàng Full House – Khách sạn Century Huế

Chương 3 đề xuất hệ thống giải pháp xuất phát từ các khía cạnh đo lường của mô hình SERVPERF và định hướng phát triển của khách sạn:

  • Giải pháp về Mức độ tin cậy: Chuẩn hóa cam kết dịch vụ, thực hiện nghiêm ngặt thỏa thuận hợp đồng, xây dựng quy chế phối hợp phản ứng nhanh khi phát sinh sự cố kỹ thuật hoặc thay đổi lịch trình tổ chức.
  • Giải pháp về Mức độ đáp ứng: Nâng cao năng lực và tốc độ phục vụ bàn; tối ưu hóa khâu tiếp ứng món ăn; thiết lập kịch bản dự phòng nhân lực và thực phẩm khi số lượng khách phát sinh vượt ngoài dự kiến.
  • Giải pháp về Mức độ đảm bảo: Tăng cường kiểm soát an toàn vệ sinh thực phẩm từ khâu nhập nguyên liệu đến bàn tiệc; chuẩn hóa công tác vệ sinh dụng cụ ăn uống (khăn bàn, chén đĩa); đào tạo nghiệp vụ giao tiếp, văn hóa ứng xử chuyên nghiệp cho đội ngũ nhân viên.
  • Giải pháp về Mức độ đồng cảm: Thiết lập kênh ghi nhận sở thích riêng của các cặp đôi; tăng cường sự tương tác và quan tâm chân thành từ nhân viên tiếp xúc; thực hiện khảo sát ý kiến khách hàng sau tiệc một cách bài bản.
  • Giải pháp về Phương tiện hữu hình: Đầu tư nâng cấp hệ thống âm thanh, ánh sáng sân khấu; chỉnh trang không gian sảnh tiệc ven sông Hương; cải tạo khu vực đỗ xe và bổ sung hệ thống biển chỉ dẫn khoa học.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính kèm số liệu thực chứng

  1. Thực trạng sản xuất kinh doanh: Khóa luận phản ánh bức tranh phục hồi tài chính của Khách sạn Century Riverside Huế sau giai đoạn khủng hoảng. Năm 2021, doanh thu chạm đáy 14,2 tỷ đồng và chịu lỗ sau thuế 6,0 tỷ đồng do lệnh giãn cách phòng dịch. Đến năm 2022, tổng doanh thu phục hồi lên 52,8 tỷ đồng (tăng 271,8% so với năm 2021), lợi nhuận sau thuế đạt 4,64 tỷ đồng.
  2. Tổ chức nguồn nhân lực: Đơn vị tái cơ cấu lực lượng lao động từ mức tối thiểu 37 người (2020) lên 132 người (2022). Khóa luận làm rõ đặc điểm cơ cấu lao động ngành dịch vụ ẩm thực tại đơn vị với 70,46% là lao động trực tiếp và 59,09% là lao động phổ thông, cho thấy áp lực đào tạo lại chuyên môn là rất lớn.
  3. Quy chuẩn hóa quy trình dịch vụ tiệc cưới: Khóa luận chi tiết hóa quy trình tiếp nhận và tổ chức tiệc cưới gồm 6 công đoạn; xác định định mức nhân sự phục vụ chuẩn mực (1 nam 1 nữ/4 bàn tiệc); hệ thống hóa 8 bộ thực đơn tiệc cưới mẫu từ 280.000 đến 400.000 đồng/suất với sức chứa sảnh tiệc lên đến 800 khách.
  4. Xây dựng công cụ đo lường thực nghiệm: Thiết lập thành công bảng hỏi 24 biến quan sát thích ứng với mô hình SERVPERF trong bối cảnh nhà hàng tiệc cưới tại Thừa Thiên Huế.

Giải pháp và kiến nghị của tác giả

Khóa luận đã định hình hệ thống giải pháp đồng bộ trên 5 trục thành phần:

  • Tăng cường mức độ tin cậy bằng việc giữ vững cam kết và đảm bảo tính chính xác của hợp đồng dịch vụ.
  • Cải thiện mức độ đáp ứng thông qua việc rút ngắn thời gian phục vụ món và xử lý linh hoạt biến động số lượng khách.
  • Củng cố mức độ đảm bảo nhờ kiểm soát vệ sinh an toàn thực phẩm, đồng bộ dụng cụ và đào tạo kỹ năng nghiệp vụ bàn.
  • Gia tăng mức độ đồng cảm bằng việc lắng nghe, tư vấn cá nhân hóa chương trình tiệc theo ngân sách của từng cặp đôi.
  • Nâng cấp phương tiện hữu hình với trọng tâm là trang thiết bị sân khấu, thẩm mỹ bàn tiệc và cảnh quan ngoại cảnh ven sông.

Đóng góp về mặt học thuật và thực tiễn

  • Về mặt lý luận: Đề tài kiểm chứng tính ứng dụng của mô hình cảm nhận SERVPERF (Cronin & Taylor, 1992) trong việc đánh giá dịch vụ tiệc cưới tại thị trường miền Trung, khẳng định việc giản lược đo lường kỳ vọng giúp tối ưu hóa công tác thu thập dữ liệu khách hàng sau sự kiện.
  • Về mặt thực tiễn: Khóa luận cung cấp cơ sở dữ liệu định lượng và mô tả thực tế quy trình vận hành tiệc cưới tại Khách sạn Century Riverside Huế, hỗ trợ ban giám đốc và bộ phận nhà hàng Full House có căn cứ cụ thể để kiểm soát chi phí, tiêu chuẩn hóa phục vụ và nâng cao chất lượng trải nghiệm của thực khách.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tồn tại một số hạn chế gắn liền với phạm vi nghiên cứu được công bố:

  • Phạm vi chọn mẫu: Nghiên cứu áp dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện phi ngẫu nhiên với quy mô 150 khách hàng trong khung thời gian hẹp (từ tháng 10/2023 đến tháng 12/2023), chưa bao quát hết sự biến động chất lượng dịch vụ giữa mùa cưới cao điểm và thấp điểm trong năm.
  • Đối tượng khảo sát: Nghiên cứu gộp chung giữa đối tượng khách hàng trực tiếp đặt tiệc (chủ tiệc - người ký hợp đồng và chi trả) với đối tượng khách mời tham dự tiệc. Do kỳ vọng và góc độ tiếp cận dịch vụ của hai nhóm đối tượng này có sự khác biệt rõ rệt (chủ tiệc quan tâm nhiều đến giá cả, cam kết, kịch bản; khách mời chú trọng nhiều vào khẩu vị món ăn, tốc độ phục vụ), việc chưa phân tích tách biệt có thể làm giảm tính chuyên sâu của giải pháp.
  • Giới hạn không gian: Đề tài chỉ khảo sát tại một nhà hàng Full House thuộc khách sạn Century Riverside Huế, chưa tiến hành đối sánh chéo với các trung tâm tiệc cưới đối thủ trên địa bàn thành phố.

Hướng nghiên cứu mở rộng:

  • Mở rộng quy mô mẫu và áp dụng kỹ thuật chọn mẫu xác suất phân tầng theo thời gian tổ chức tiệc.
  • Phân nhóm đối tượng nghiên cứu thành 2 tệp độc lập (chủ tiệc và khách mời dự tiệc) để so sánh đa nhóm thông qua kiểm định Independent Samples T-test hoặc ANOVA.
  • Mở rộng mô hình nghiên cứu sang so sánh tương quan chất lượng dịch vụ tiệc cưới giữa các khách sạn 3-5 sao trên địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế.

Giá trị tham khảo

Tài liệu này cung cấp giá trị tham khảo thiết thực cho nhiều nhóm đối tượng:

  • Đối với sinh viên đại học chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Quản trị khách sạn - nhà hàng, Kinh doanh thương mại: Khóa luận là tài liệu mẫu mực về cách xây dựng đề cương, phát triển thang đo nghiên cứu dịch vụ dựa trên mô hình SERVPERF và triển khai phương pháp định lượng bằng phần mềm thống kê (Cronbach’s Alpha, EFA, Hồi quy, T-test).
  • Đối với học viên và người thực hiện nghiên cứu ứng dụng: Phần hệ thống hóa lý thuyết về 5 khoảng cách chất lượng dịch vụ của Parasuraman (1985) và 24 tiêu chí đo lường cụ thể hóa trong ngành tiệc cưới có thể được kế thừa trực tiếp cho các đề tài nghiên cứu về sự hài lòng trong lĩnh vực F&B (Food and Beverage).
  • Đối với cấp quản lý nhà hàng - khách sạn: Tài liệu mang lại giá trị thực tiễn cao thông qua bản mô tả chi tiết quy trình 6 bước phục vụ tiệc cưới, kịch bản điều phối sân khấu lễ cưới chuẩn mực, bảng định mức nhân sự phục vụ bàn (1 nam 1 nữ/4 bàn) và các bảng thực đơn chuẩn tương ứng với từng phân khúc giá.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng mô hình lý thuyết nào làm trọng tâm để đánh giá chất lượng dịch vụ tiệc cưới?
Tác giả sử dụng mô hình SERVPERF do Cronin & Taylor phát triển năm 1992 (bắt nguồn từ mô hình SERVQUAL của Parasuraman et al., 1988). Mô hình này đo lường chất lượng dịch vụ dựa trên mức độ cảm nhận thực tế của khách hàng (Chất lượng dịch vụ = Mức độ cảm nhận) qua 5 thành phần: Mức độ tin cậy, Mức độ đáp ứng, Mức độ đảm bảo, Mức độ đồng cảm và Phương tiện hữu hình.

2. Quy mô mẫu khảo sát định lượng là bao nhiêu và được xác định theo nguyên tắc nào?
Kích thước mẫu tối thiểu được xác định dựa trên nguyên tắc của Hair et al. (1998) với tỷ lệ 5 mẫu cho 1 biến quan sát ($24 \text{ biến} \times 5 = 120 \text{ mẫu}$). Để dự phòng sai sót, tác giả đã thu thập tổng cộng 150 mẫu khảo sát thực tế từ những khách hàng đã sử dụng dịch vụ tại nhà hàng Full House từ tháng 10/2023 đến tháng 12/2023.

3. Tình hình tài chính của Khách sạn Century Riverside Huế biến động ra sao trong giai đoạn 2020 – 2022?
Năm 2020, khách sạn đạt doanh thu 33,0 tỷ đồng, lợi nhuận sau thuế đạt 2,56 tỷ đồng. Năm 2021, do ảnh hưởng của đại dịch Covid-19 và giãn cách xã hội, doanh thu giảm sâu xuống còn 14,2 tỷ đồng, chịu lỗ sau thuế 6,0 tỷ đồng. Đến năm 2022, hoạt động phục hồi mạnh mẽ với doanh thu đạt 52,8 tỷ đồng và lợi nhuận sau thuế đạt 4,64 tỷ đồng.

**4. Cơ cấu nhân sự