Luận văn: Đánh giá công tác bồi thường GPMB tại Ngân Sơn, Bắc Kạn

Luận văn đánh giá công tác bồi thường giải phóng mặt bằng dự án đường Hồ Chí Minh tại Ngân Sơn, Bắc Kạn, phân tích thực trạng và đề xuất giải pháp.

Chuyên ngành

Quản lý đất đai

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2020

71
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC HÌNH

MỞ ĐẦU

0.1. Tính cấp thiết của đề tài

0.2. Mục tiêu của đề tài

0.3. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài

1. Chương 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU

1.1. Cơ sở khoa học của công tác bồi thường GPMB

1.2. Một số khái niệm liên quan đến công tác bồi thường GPMB

1.3. Đặc điểm của quá trình bồi thường GPMB

1.4. Một số yếu tố ảnh hưởng đến công tác bồi thường, GPMB

1.5. Nguyên tắc và điều kiện bồi thường, GPMB

1.6. Các trường hợp không được bồi thường khi Nhà nước thu hồi đất

1.7. Quy định về hỗ trợ khi Nhà nước thu hồi đất

1.8. Quy định về tái định cư

1.9. Chi trả tiền bồi thường, hỗ trợ, tái định cư

1.10. Kinh phí thực hiện bồi thường, hỗ trợ, tái định cư

1.11. Trình tự thực hiện theo quy định bồi thường giải phóng mặt bằng

1.12. Chính sách thực hiện khi bồi thường giải phóng mặt bằng

1.13. Cơ sở pháp lý của công tác bồi thường, GPMB

1.14. Cơ sở thực tiễn của đề tài

1.14.1. Công tác giải phóng mặt bằng trên thế giới

1.14.2. Công tác giải phóng mặt bằng ở Việt Nam

1.14.3. Công tác giải phóng mặt bằng tại tỉnh Bắc Kạn

2. Chương 2: ĐỐI TƯỢNG, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

2.1.1. Đối tượng nghiên cứu

2.1.2. Phạm vi nghiên cứu

2.1.3. Thời gian và địa điểm nghiên cứu

2.2. Nội dung nghiên cứu

2.2.1. Giới thiệu về địa bàn và dự án nghiên cứu

2.2.2. Đánh giá ảnh hưởng của công tác bồi thường và GPMB khi Nhà nước thu hồi đất đến đời sống nhân dân tại khu vực GPMB

2.2.3. Đánh giá những thuận lợi, khó khăn và đề xuất một số giải pháp để giải quyết công tác bồi thường, GPMB khi Nhà nước thu hồi đất

2.3. Phương pháp nghiên cứu

2.3.1. Phương pháp điều tra thu thập tài liệu, số liệu

2.3.2. Phương pháp phân tích, tổng hợp và xử lý số liệu

3. Chương 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

3.1. Giới thiệu khái quát địa bàn nghiên cứu và dự án nghiên cứu

3.1.1. Giới thiệu địa bàn nghiên cứu

3.1.2. Giới thiệu dự án nghiên cứu

3.1.3. Các văn bản liên quan đến công tác bồi thường, giải phóng mặt bằng của dự án

3.1.4. Trình tự thực hiện

3.2. Đánh giá kết quả công tác bồi thường, GPMB của dự án đường Hồ Chí Minh đoạn tránh trung tâm huyện Ngân Sơn và thị trấn Nà Phặc

3.2.1. Đối tượng và điều kiện bồi thường

3.2.2. Kết quả công tác bồi thường của dự án

3.3. Đánh giá ảnh hưởng của công tác bồi thường, GPMB và hỗ trợ khi Nhà nước thu hồi đất đến đời sống người dân tại khu vực GPMB

3.3.1. Tình hình dân cư trong khu vực GPMB

3.3.2. Ảnh hưởng của GPMB đến đời sống của người dân về kinh tế

3.3.3. Ảnh hưởng của GPMB đến đời sống của người dân về an ninh, trật tự xã hội

3.3.4. Ảnh hưởng của GPMB đến đời sống người dân về mặt môi trường

3.3.5. Đánh giá về chính sách tái định cư

3.4. Thuận lợi, khó khăn, nguyên nhân tồn tại và đề xuất một số giải pháp trong công tác bồi thường, GPMB trên địa bàn huyện Ngân Sơn

3.4.1. Những tồn tại, khó khăn

3.4.2. Đề xuất một số giải pháp

KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan dự án và khung pháp lý bồi thường GPMB tại Bắc Kạn

Dự án đường Hồ Chí Minh, đoạn qua tỉnh Bắc Kạn, là công trình hạ tầng giao thông trọng điểm quốc gia. Mục tiêu của dự án là hoàn chỉnh tuyến đường theo quy hoạch, giảm thiểu tai nạn, và tạo động lực phát triển kinh tế - xã hội cho các tỉnh miền núi phía Bắc. Công tác bồi thường, giải phóng mặt bằng (GPMB) là khâu then chốt, quyết định trực tiếp đến tiến độ giải phóng mặt bằng và thành công của toàn dự án. Việc thu hồi đất ảnh hưởng đến 257 hộ gia đình, cá nhân và 02 tổ chức, đòi hỏi một quy trình minh bạch, công bằng và đúng pháp luật. Theo nghiên cứu của Hà Thị Tươi (2020), việc áp dụng đúng và đủ các chính sách pháp luật là nền tảng để đảm bảo quyền lợi cho người dân. Khung chính sách bồi thường GPMB của dự án được xây dựng dựa trên hệ thống văn bản pháp lý chặt chẽ. Nền tảng là Hiến pháp 2013 và Luật Đất đai 2013, cùng các nghị định hướng dẫn chi tiết như Nghị định 47/2014/NĐ-CP quy định về bồi thường, hỗ trợ, tái định cư. Tỉnh Bắc Kạn cũng ban hành các quyết định cụ thể để áp dụng tại địa phương, tiêu biểu là Quyết định số 22/2014/QĐ-UBND và bảng giá đất tỉnh Bắc Kạn định kỳ 5 năm (2015-2019) theo Quyết định số 27/2014/QĐ-UBND. Việc tuân thủ nghiêm ngặt các văn bản này không chỉ đảm bảo tính pháp lý mà còn tạo cơ sở để giải quyết các vướng mắc, khiếu nại phát sinh, góp phần ổn định đời sống người dân sau thu hồi đất.

1.1. Giới thiệu về dự án đường HCM đoạn Chợ Mới Bắc Kạn

Dự án đầu tư xây dựng đường Hồ Chí Minh đoạn tránh trung tâm huyện Ngân Sơn và thị trấn Nà Phặc, tỉnh Bắc Kạn do Bộ Giao thông Vận tải làm chủ đầu tư, đại diện là Ban Quản lý dự án 2. Dự án có tổng chiều dài khoảng 11,436 km, chia làm hai đoạn chính, đi qua các xã Đức Vân, Vân Tùng và thị trấn Nà Phặc. Mục tiêu chính là hoàn thiện hạ tầng, đảm bảo giao thông thông suốt, và thúc đẩy phát triển kinh tế-xã hội, an ninh quốc phòng khu vực. Tổng diện tích đất chiếm dụng của dự án là khoảng 45,9 ha. Nguồn vốn đầu tư được huy động từ trái phiếu Chính phủ. Việc triển khai dự án đòi hỏi công tác GPMB phải được thực hiện một cách khoa học và chặt chẽ để bàn giao mặt bằng đúng tiến độ.

1.2. Phân tích khung chính sách bồi thường GPMB được áp dụng

Cơ sở pháp lý cho công tác bồi thường là yếu tố cốt lõi. Dự án áp dụng trực tiếp Luật Đất đai 2013, Nghị định 47/2014/NĐ-CP, và các thông tư hướng dẫn của Bộ Tài nguyên và Môi trường. Đặc biệt, tỉnh Bắc Kạn đã cụ thể hóa chính sách qua các văn bản như Quyết định số 21/2014/QĐ-UBND và Quyết định số 22/2014/QĐ-UBND, quy định chi tiết về phương án bồi thường, hỗ trợ. Các quy định này làm rõ nguyên tắc bồi thường, điều kiện được bồi thường, các khoản hỗ trợ ổn định đời sống, sản xuất, và chính sách hỗ trợ tái định cư. Việc áp dụng thống nhất khung pháp lý này nhằm đảm bảo sự công bằng, minh bạch và giảm thiểu các tranh chấp phát sinh.

1.3. Vai trò của Hội đồng bồi thường GPMB và các bên liên quan

Để thực hiện công tác GPMB, UBND huyện Ngân Sơn đã thành lập Hội đồng bồi thường GPMB và Tổ giúp việc. Hội đồng, do Phó Chủ tịch UBND huyện làm Chủ tịch, có vai trò chỉ đạo toàn diện từ khâu khảo sát, kiểm đếm tài sản GPMB, lập phương án bồi thường, đến tổ chức đối thoại và giải quyết kiến nghị. Các thành viên bao gồm đại diện các phòng ban chuyên môn (Tài nguyên và Môi trường, Tài chính – Kế hoạch), UBND cấp xã, UBMTTQ và đại diện các hộ dân bị ảnh hưởng. Sự tham gia của đại diện người dân đảm bảo tính dân chủ, khách quan, giúp quá trình niêm yết công khai phương án bồi thườngchi trả tiền đền bù diễn ra thuận lợi hơn.

II. Hướng dẫn quy trình bồi thường GPMB đường HCM tại Bắc Kạn

Quy trình bồi thường GPMB dự án đường Hồ Chí Minh tại Bắc Kạn được thực hiện theo các bước chặt chẽ, tuân thủ quy định tại Luật Đất đai 2013 và các văn bản hướng dẫn. Toàn bộ quy trình được thiết kế để đảm bảo tính công khai, minh bạch và quyền lợi của người dân có đất bị thu hồi. Bắt đầu từ việc UBND huyện thông báo chủ trương thu hồi đất đến từng hộ dân, quy trình này đòi hỏi sự phối hợp nhịp nhàng giữa chủ đầu tư, Hội đồng bồi thường GPMB và người dân. Một trong những giai đoạn quan trọng nhất là đo đạc, kiểm đếm. Tổ công tác trực tiếp thực hiện việc thống kê chi tiết diện tích đất, loại đất, số lượng cây trồng, vật nuôi, và các tài sản khác trên đất. Kết quả kiểm đếm tài sản GPMB là cơ sở để áp giá và lập phương án bồi thường, hỗ trợ sơ bộ. Phương án này sau đó được niêm yết công khai phương án bồi thường tại trụ sở UBND cấp xã và địa điểm sinh hoạt chung của khu dân cư trong ít nhất 20 ngày để người dân đóng góp ý kiến. Quy trình này không chỉ là thủ tục hành chính mà còn là cơ chế đối thoại, giúp giải quyết các vướng mắc ngay từ cơ sở, hạn chế tối đa các khiếu nại về đền bù đất đai sau này, đảm bảo tiến độ giải phóng mặt bằng theo kế hoạch.

2.1. Quy trình từ quyết định thu hồi đất đến kiểm đếm tài sản

Bước đầu tiên của quy trình là ban hành thông báo và quyết định thu hồi đất. Căn cứ vào kế hoạch sử dụng đất đã được phê duyệt, UBND huyện Ngân Sơn ra thông báo thu hồi đất đến từng người dân, trong đó nêu rõ lý do, diện tích, và kế hoạch thực hiện. Sau thông báo, Tổ công tác phối hợp với cán bộ địa chính xã và đại diện hộ gia đình tiến hành đo đạc, kiểm đếm tài sản GPMB. Quá trình này được lập thành biên bản chi tiết, có chữ ký xác nhận của các bên liên quan. Trong trường hợp người dân không hợp tác, chính quyền địa phương sẽ tổ chức vận động, thuyết phục và có thể áp dụng biện pháp kiểm đếm bắt buộc theo quy định để đảm bảo tiến độ chung của dự án.

2.2. Lập và niêm yết công khai phương án bồi thường chi tiết

Dựa trên kết quả kiểm đếm và bảng giá đất tỉnh Bắc Kạn tại thời điểm thu hồi, Hội đồng bồi thường GPMB lập dự thảo phương án bồi thường, hỗ trợ cho từng đối tượng. Phương án này bao gồm các mục chi tiết: giá trị bồi thường về đất ở nông thôn, đất nông nghiệp, bồi thường tài sản trên đất, và các khoản hỗ trợ khác. Để đảm bảo tính minh bạch, phương án được niêm yết công khai tại trụ sở UBND cấp xã. Trong thời gian niêm yết, người dân có quyền đóng góp ý kiến. Hội đồng có trách nhiệm tổng hợp, giải trình các ý kiến và hoàn chỉnh phương án trước khi trình UBND huyện phê duyệt.

2.3. Thủ tục chi trả tiền đền bù và bàn giao mặt bằng

Sau khi phương án bồi thường được phê duyệt, Hội đồng GPMB phối hợp với UBND xã tổ chức chi trả tiền đền bù cho người dân. Theo Điều 93 Luật Đất đai 2013, việc chi trả phải được thực hiện trong vòng 30 ngày kể từ ngày quyết định thu hồi đất có hiệu lực. Người dân sau khi nhận đủ tiền bồi thường và hỗ trợ có trách nhiệm bàn giao mặt bằng cho đơn vị thi công. Đối với các trường hợp đủ điều kiện, chính sách hỗ trợ tái định cư cũng được triển khai song song để đảm bảo người dân sớm ổn định cuộc sống. Quá trình này được giám sát chặt chẽ để tránh chậm trễ và sai sót.

III. Cách xác định đơn giá bồi thường GPMB dự án đường HCM

Việc xác định đơn giá bồi thường đất Bắc Kạn là nội dung cốt lõi và nhạy cảm nhất trong công tác GPMB, ảnh hưởng trực tiếp đến quyền lợi kinh tế của người dân. Nguyên tắc bồi thường được quy định rõ tại Điều 74 Luật Đất đai 2013: việc bồi thường được thực hiện bằng việc giao đất có cùng mục đích sử dụng, hoặc bồi thường bằng tiền theo giá đất cụ thể tại thời điểm có quyết định thu hồi đất. Đối với dự án đường Hồ Chí Minh tại Bắc Kạn, giá đất cụ thể để tính bồi thường đã được UBND tỉnh phê duyệt tại các Quyết định số 2006/2016/QĐ-UBND và 2089/2016/QĐ-UBND. Mức giá này được xây dựng dựa trên cơ sở bảng giá đất tỉnh Bắc Kạn và có điều chỉnh cho phù hợp với giá chuyển nhượng thực tế trên thị trường tại thời điểm đó. Ngoài bồi thường về đất, phương án bồi thường, hỗ trợ còn bao gồm các hạng mục khác. Bồi thường tài sản trên đất như nhà cửa, công trình được tính theo đơn giá xây dựng mới do tỉnh ban hành. Đền bù cây trồng, vật nuôi được áp giá dựa trên loại cây, mật độ và giá trị kinh tế tại thời điểm kiểm đếm. Các chính sách hỗ trợ như ổn định đời sống, chuyển đổi nghề nghiệp và hỗ trợ tái định cư cũng được tính toán kỹ lưỡng, nhằm đảm bảo cuộc sống của người dân bằng hoặc tốt hơn nơi ở cũ.

3.1. Phân tích kết quả bồi thường đất đất ở đất nông nghiệp

Theo Bảng 3.2 trong nghiên cứu, tổng diện tích đất thu hồi để bồi thường là 259.303,1 m². Trong đó, đất ở có diện tích 421 m², đất trồng cây lâu năm là 19.000 m², và đất rừng sản xuất là 144.500 m². Kết quả bồi thường cho thấy sự chênh lệch rõ rệt về đơn giá giữa các loại đất. Đơn giá bồi thường đất Bắc Kạn đối với đất ở nông thôn cao hơn đáng kể so với đất nông nghiệp và đất rừng. Việc áp dụng đúng loại đất, hạng đất và vị trí đất là yếu tố quyết định đến số tiền bồi thường cuối cùng mà mỗi hộ dân nhận được. Dữ liệu thực tế cho thấy đa số các hộ dân bị thu hồi đất nông nghiệp, đặt ra yêu cầu cấp thiết về các chính sách hỗ trợ chuyển đổi nghề nghiệp.

3.2. Đánh giá bồi thường tài sản trên đất và các khoản hỗ trợ

Bên cạnh bồi thường về đất, việc bồi thường tài sản trên đất cũng được thực hiện theo quy định. Tổng giá trị bồi thường tài sản, công trình, vật kiến trúc và hoa màu của dự án là một khoản chi phí đáng kể. Các khoản hỗ trợ đóng vai trò quan trọng trong việc ổn định cuộc sống người dân. Dự án đã triển khai các loại hỗ trợ chính: hỗ trợ ổn định đời sống và sản xuất; hỗ trợ đào tạo, chuyển đổi nghề và tìm kiếm việc làm. Đặc biệt, chính sách hỗ trợ tái định cư được áp dụng cho các hộ phải di dời chỗ ở, giúp họ có nơi ở mới với điều kiện cơ sở hạ tầng đảm bảo, phù hợp với phong tục tập quán địa phương.

3.3. So sánh đơn giá bồi thường và những vướng mắc phát sinh

Mặc dù đã có khung pháp lý rõ ràng, quá trình áp giá vẫn gặp một số khó khăn. Một bộ phận người dân cho rằng đơn giá bồi thường đất Bắc Kạn do nhà nước quy định vẫn thấp hơn giá chuyển nhượng thực tế trên thị trường. Điều này dẫn đến một số trường hợp chưa đồng thuận, gây ra khiếu nại về đền bù đất đai và làm chậm tiến độ giải phóng mặt bằng. Nguyên nhân có thể do sự biến động nhanh của thị trường bất động sản mà bảng giá đất tỉnh Bắc Kạn chưa cập nhật kịp thời. Việc giải quyết hài hòa lợi ích giữa Nhà nước, nhà đầu tư và người dân là thách thức lớn nhất trong công tác GPMB.

IV. Giải pháp tối ưu hóa công tác bồi thường GPMB tại Bắc Kạn

Từ thực tiễn triển khai dự án đường Hồ Chí Minh tại Bắc Kạn và các nghiên cứu liên quan, việc đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả công tác bồi thường GPMB là vô cùng cần thiết. Một trong những giải pháp nền tảng là tiếp tục hoàn thiện khung chính sách bồi thường GPMB. Chính sách cần được điều chỉnh linh hoạt, đảm bảo giá đất bồi thường tiệm cận với giá thị trường. Việc áp dụng Luật Đất đai 2024 trong tương lai được kỳ vọng sẽ giải quyết được những bất cập hiện tại. Bên cạnh đó, cần nâng cao tính công khai, minh bạch trong mọi khâu của quy trình, từ khi lập kế hoạch, kiểm đếm tài sản GPMB đến khi chi trả tiền đền bù. Tăng cường công tác tuyên truyền, phổ biến pháp luật đất đai giúp người dân hiểu rõ quyền và nghĩa vụ của mình, hạn chế các thông tin sai lệch gây bức xúc. Vai trò của Hội đồng bồi thường GPMB và các tổ chức đoàn thể trong việc đối thoại, vận động, và giải quyết kịp thời các khiếu nại về đền bù đất đai cần được phát huy mạnh mẽ hơn. Cuối cùng, các chính sách hậu thu hồi đất, đặc biệt là hỗ trợ tái định cư và đào tạo nghề, phải được xem là một phần không thể tách rời của công tác GPMB, đảm bảo mục tiêu phát triển bền vững và ổn định xã hội.

4.1. Hoàn thiện cơ sở pháp lý và đảm bảo tính minh bạch

Cần thường xuyên rà soát, cập nhật bảng giá đất tỉnh Bắc Kạn để phản ánh đúng giá trị thị trường. Quy trình xác định giá đất cụ thể cần có sự tham gia của đơn vị tư vấn độc lập và ý kiến của người dân bị ảnh hưởng. Mọi thông tin về phương án bồi thường, hỗ trợ, từ cơ sở tính toán đến kết quả cuối cùng, phải được niêm yết công khai phương án bồi thường một cách đầy đủ trên các phương tiện thông tin đại chúng và tại cộng đồng dân cư. Việc ứng dụng công nghệ thông tin để quản lý dữ liệu GPMB cũng là một hướng đi cần thiết để tăng cường tính minh bạch và hiệu quả quản lý.

4.2. Nâng cao hiệu quả đối thoại và giải quyết khiếu nại

Đối thoại trực tiếp là chìa khóa để giải quyết mâu thuẫn. Hội đồng bồi thường GPMB cần tổ chức các buổi họp dân thường xuyên để lắng nghe tâm tư, nguyện vọng và giải đáp thắc mắc. Cần thiết lập một cơ chế tiếp nhận và xử lý khiếu nại về đền bù đất đai nhanh chóng, dứt điểm, đúng pháp luật. Tránh để các vụ việc kéo dài gây mất niềm tin của người dân. Vai trò hòa giải của Mặt trận Tổ quốc và các đoàn thể ở cơ sở cần được đề cao, giúp tạo sự đồng thuận xã hội và đẩy nhanh tiến độ giải phóng mặt bằng.

4.3. Đề xuất mô hình hỗ trợ tái định cư bền vững cho người dân

Chính sách hỗ trợ tái định cư không nên chỉ dừng lại ở việc cấp đất hoặc nhà ở. Một mô hình bền vững cần bao gồm cả việc đầu tư đồng bộ cơ sở hạ tầng tại khu tái định cư (điện, đường, trường, trạm) và các chương trình hỗ trợ chuyển đổi nghề nghiệp. Đối với các hộ bị thu hồi đất nông nghiệp, cần có các dự án đào tạo nghề phù hợp với điều kiện địa phương, liên kết với các doanh nghiệp để tạo việc làm. Điều này giúp người dân không chỉ có nơi ở mới mà còn có sinh kế ổn định, đảm bảo cuộc sống lâu dài và tốt hơn sau khi bàn giao đất cho dự án.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

05/10/2025
Luận văn thạc sĩ đánh giá công tác bồi thường giải phóng mặt bằng dự án đường hồ chí minh đoạn tránh trung tâm huyện ngân sơn và thị trấn nà phặc tỉnh bắc kạn

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU 1. Cơ sở khoa học của công tác bồi thường GPMB 1. Một số khái niệm liên quan đến công tác bồi thường GPMB - Nhà nước thu hồi đất là việc Nhà nước quyết định thu lại quyền sử dụng đất của người được Nhà nước trao quyền sử dụng đất hoặc thu lại đất của người sử dụng đất vi phạm pháp luật về đất đai Luật đất đai, (2013). - Bồi thường về đất là việc Nhà nước trả lại giá trị quyền sử dụng đất đối với diện tích đất thu hồi cho người sử dụng đất Luật đất đai, (2013).

Bồi thường thiệt hại khi Nhà nước thu hồi đất có thể tiến hành bằng tiền hoặc hình thức khác do các quy định của pháp luật điều tiết hoặc do thỏa thuận của các chủ thể. Bồi thường thiệt hại về đất phải được thực hiện theo quy định của nhà nước về giá đất, phương thức thu hồi và thanh toán. Bồi thường thiệt hại về đất đai thực chất là việc giải quyết mối quan hệ về kinh tế giữa chủ thể là Nhà nước và người được giao đất, cho thuê đất, công nhận quyền sử dụng đất bị thu hồi đất. - Chi phí đầu tư vào đất còn lại bao gồm chi phí san lấp mặt bằng và chi phí khác liên quan trực tiếp có căn cứ chứng minh đã đầu tư vào đất mà đến thời điểm Nhà nước thu hồi đất còn chưa thu hồi được Luật đất đai, (2013).

- Hỗ trợ khi Nhà nước thu hồi đất là việc Nhà nước trợ giúp cho người có đất thu hồi để ổn định đời sống, sản xuất và phát triển Luật đất đai, (2013). - Giá đất là giá trị của quyền sử dụng đất tính trên một đơn vị diện tích đất Luật đất đai, (2013). - Giá trị quyền sử dụng đất là giá trị bằng tiền của quyền sử dụng đất đối với một diện tích đất xác định trong thời hạn sử dụng đất xác định Luật đất đai, (2013). Đặc điểm của quá trình bồi thường GPMB GPMB là quá trình thực hiện các công việc liên quan đến việc di dời nhà cửa, cây cối, công trình xây dựng và một bộ phận dân cư trên một phần diện tích nhất định được quy hoạch cho việc cải tạo, mở rộng hoặc xây dựng công trình mới.

Quá trình GPMB được tính từ khi bắt đầu hình thành hội đồng GPMB đến khi giải GPMB xong và giao cho chủ đầu tư. Đây là một quá trình có tính đa dạng và phức tạp thể hiện sự khác nhau giữa các dự án và liên quan trực tiếp đến các bên tham gia và cả xã hội. - Tính đa dạng: Mỗi dự án được tiến hành trên một vùng đất khác nhau, với điều kiện tự nhiên, kinh tế, xã hội và trình độ dân trí nhất định. Đối với khu vực nội thành, khu vực ven đô, khu vực ngoại thành…mật độ dân cư khác nhau, ngành nghề đa dạng và đều hoạt động sản xuất theo một đặc trưng riêng của vùng đó.

Do đó, GPMB cũng được tiến hành với những đặc điểm riêng biệt Phan Tuấn Triều, (2009). - Tính phức tạp: Đất đai là tài sản có giá trị cao, có vai trò quan trọng trong đời sống kinh tế xã hội đối với mọi người dân. Đối với vùng nông thôn thì đất đai là tư liệu sản xuất không thể thiếu trong hoạt động sản xuất, nông lâm ngư nghiệp, dẫn đến công tác tuyên truyền, vận động dân cư tham gia di chuyển là rất khó khăn, do đó việc hỗ trợ đào tạo nghề, chuyển đổi nghề nghiệp là điều cần thiết để bảo đảm đời sống sau này của người dân Phan Tuấn Triều, (2009). Từ những vấn đề trên, có thể hiểu bản chất của công tác bồi thường GPMB khi Nhà nước thu hồi đất vì mục đích quốc phòng, an ninh, phát triển kinh tế - xã hội vì lợi ích quốc gia, công cộng trong quá trình hiện nay không chỉ đơn thuần là sự đền bù về mặt vật chất mà còn phải bảo đảm lợi ích của người dân phải di chuyển.

Đó là người dân có được chỗ ở ổn định, điều kiện sống bằng hoặc tốt hơn nơi ở cũ tạo điều kiện cho người dân sinh sống và ổn định lâu dài. Một số yếu tố ảnh hưởng đến công tác bồi thường, GPMB Công tác bồi thường, GPMB có vai trò quan trọng, then chốt đến thời gian khởi công, tiến độ thực hiện dự án và có rất nhiều yếu tố tác động đến công tác bồi thường, GPMB Đỗ Thị Lan và Cs, (2007). - Yếu tố quản lý nhà nước về đất đai; - Tác động của công tác quy hoạch, kế hoạch sử dụng đất; - Tác động của công tác giao đất, cho thuê đất; - Đăng ký đất đai, lập và quản lý hồ sơ địa chính, quản lý hợp đồng sử dụng đất, thống kê cấp GCN QSD đất; - Thanh tra chấp hành các chế độ, cấp GCN QSD đất. - Giải quyết tranh chấp đất đai, khiếu nại, tố cáo các vi phạm trong quản lý sử dụng đất đai; - Yếu tố chính sách, yếu tố thị trường v.

Nguyên tắc và điều kiện bồi thường, GPMB 1. Nguyên tắc bồi thường * Nguyên tắc bồi thường về đất khi Nhà nước thu hồi đất được quy định tại Điều 74, Luật Đất đai năm 2013 Luật đất đai, (2013). Người sử dụng đất khi Nhà nước thu hồi đất nếu có đủ điều kiện được bồi thường quy định tại Điều 75 của Luật này thì được bồi thường. Việc bồi thường được thực hiện bằng việc giao đất có cùng mục đích sử dụng với loại đất thu hồi, nếu không có đất để bồi thường thì được bồi thường bằng tiền theo giá đất cụ thể của loại đất thu hồi do Ủy ban nhân dân cấp tỉnh quyết định tại thời điểm quyết định thu hồi đất.

Việc bồi thường khi Nhà nước thu hồi đất phải bảo đảm dân chủ, khách quan, công bằng, công khai, kịp thời và đúng quy định của pháp luật. * Nguyên tắc bồi thường thiệt hại về tài sản, ngừng sản xuất, kinh doanh khi Nhà nước thu hồi đất được quy định tại Điều 88, Luật Đất đai năm 2013: 7 1. Khi Nhà nước thu hồi đất mà chủ sở hữu tài sản hợp pháp gắn liền với đất bị thiệt hại về tài sản thì được bồi thường. Khi Nhà nước thu hồi đất mà tổ chức, hộ gia đình, cá nhân, người Việt Nam định cư ở nước ngoài, doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải ngừng sản xuất, kinh doanh mà có thiệt hại thì được bồi thường thiệt hại.

Điều kiện bồi thường Điều kiện được bồi thường về đất khi Nhà nước thu hồi đất vì mục đích quốc phòng, an ninh; phát triển kinh tế - xã hội vì lợi ích quốc gia, công cộng được quy định tại Điều 75, Luật Đất đai (2013), cụ thể: 1. Hộ gia đình, cá nhân đang sử dụng đất không phải là đất thuê trả tiền thuê đất hàng năm, có Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, Giấy chứng nhận quyền sở hữu nhà ở và quyền sử dụng đất ở, Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở và tài sản khác gắn liền với đất (sau đây gọi chung là Giấy chứng nhận) hoặc có đủ điều kiện để được cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở và tài sản khác gắn liền với đất theo quy định của Luật này mà chưa được cấp, trừ trường hợp quy định tại khoản 2 Điều 77 của Luật này; người Việt Nam định cư ở nước ngoài thuộc đối tượng được sở hữu nhà ở gắn liền với quyền sử dụng đất ở tại Việt Nam mà có Giấy chứng nhận hoặc có đủ điều kiện được cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở và tài sản khác gắn liền với đất theo quy định của Luật này mà chưa được cấp. Cộng đồng dân cư, cơ sở tôn giáo, tín ngưỡng đang sử dụng đất mà không phải là đất do Nhà nước giao, cho thuê và có Giấy chứng nhận hoặc có đủ điều kiện để được cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở và tài sản khác gắn liền với đất theo quy định của Luật này mà chưa được cấp. Người Việt Nam định cư ở nước ngoài được Nhà nước giao đất có thu tiền sử dụng đất, cho thuê đất trả tiền thuê đất một lần cho cả thời gian thuê; nhận chuyển nhượng quyền sử dụng đất trong khu công nghiệp, cụm 8 công nghiệp, khu chế xuất, khu công nghệ cao, khu kinh tế, có Giấy chứng nhận hoặc có đủ điều kiện được cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở và tài sản khác gắn liền với đất theo quy định của Luật này mà chưa được cấp.

Tổ chức được Nhà nước giao đất có thu tiền sử dụng đất, cho thuê đất trả tiền thuê đất một lần cho cả thời gian thuê; nhận thừa kế quyền sử dụng đất, nhận chuyển nhượng quyền sử dụng đất mà tiền sử dụng đất đã nộp, tiền nhận chuyển nhượng đã trả không có nguồn gốc từ ngân sách nhà nước, có Giấy chứng nhận hoặc có đủ điều kiện được cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở và tài sản khác gắn liền với đất theo quy định của Luật này mà chưa được cấp. Tổ chức nước ngoài có chức năng ngoại giao được Nhà nước cho thuê đất trả tiền thuê đất một lần cho cả thời gian thuê và có Giấy chứng nhận hoặc có đủ điều kiện cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở và tài sản khác gắn liền với đất theo quy định của Luật này mà chưa được cấp. Tổ chức kinh tế, người Việt Nam định cư ở nước ngoài, doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài được Nhà nước giao đất có thu tiền sử dụng đất để thực hiện dự án đầu tư xây dựng nhà ở để bán hoặc bán kết hợp cho thuê; cho thuê đất trả tiền thuê đất một lần cho cả thời gian thuê, có Giấy chứng nhận hoặc có đủ điều kiện cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở và tài sản khác gắn liền với đất theo quy định của Luật này mà chưa được cấp. Các trường hợp không được bồi thường khi Nhà nước thu hồi đất * Các trường hợp Nhà nước thu hồi đất không được bồi thường về đất được quy định tại Điều 82, Luật Đất đai năm 2013 Luật đất đai, (2013).

Các trường hợp quy định tại khoản 1 Điều 76 của Luật này; 2. Đất được Nhà nước giao để quản lý; 9 3. Đất thu hồi trong các trường hợp quy định tại Điều 64 và các điểm a, b, c và d khoản 1 Điều 65 của Luật này; 4.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ