Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Ngành chăn nuôi lợn tại Việt Nam đang chuyển dịch mạnh từ mô hình nông hộ nhỏ lẻ sang mô hình trang trại tập trung quy mô lớn, đặt ra yêu cầu ngày càng cao về quản lý sức khỏe đàn vật nuôi. Trong bối cảnh đó, bệnh viêm tử cung ở lợn nái sinh sản là một trong những bệnh sản khoa phổ biến, gây thiệt hại trực tiếp đến khả năng sinh sản, sản lượng sữa và hiệu quả kinh tế của các trang trại. Áp lực dịch bệnh — đặc biệt từ dịch tả lợn châu Phi khiến đàn lợn nái cả nước giảm còn hơn 2,72 triệu con trong 6 tháng đầu năm 2019 — và đại dịch COVID-19 càng làm tăng tầm quan trọng của việc kiểm soát tốt các bệnh nội khoa, sinh sản tại từng cơ sở chăn nuôi.
Mục tiêu của đề tài:
- Đánh giá thực trạng tình hình mắc bệnh viêm tử cung ở đàn lợn nái sinh sản nuôi tại trại lợn Công ty Hòa Phát, huyện Sơn Động, tỉnh Bắc Giang.
- Đề ra phác đồ điều trị bệnh viêm tử cung một cách hiệu quả.
Yêu cầu của đề tài:
- Vận dụng kiến thức đã học vào thực tiễn chăn nuôi lợn nái sinh sản và lợn con theo mẹ.
- Chỉ ra các nguyên nhân chính gây bệnh viêm tử cung tại trại.
- Xác định các biện pháp phòng và điều trị có hiệu quả.
Đối tượng nghiên cứu: Lợn nái sinh sản (giống Yorkshire và Landrace) và bệnh viêm tử cung ở lợn nái sinh sản.
Phạm vi nghiên cứu:
- Không gian: Trại lợn Công ty TNHH MTV Chăn nuôi Hòa Phát Bắc Giang, xã Long Sơn, huyện Sơn Động, tỉnh Bắc Giang — tổng diện tích 25 ha, trong đó khu chăn nuôi 10 ha, quy mô đàn lợn nái sinh sản 1.000–1.200 con.
- Thời gian: Từ 31/11/2022 đến 31/5/2023 (6 tháng thực tập trực tiếp), kết hợp số liệu hồi cứu sổ sách trại từ năm 2021 đến nay.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Cơ sở khoa học
Khóa luận xây dựng nền tảng lý thuyết từ sinh lý sinh sản và bệnh học tử cung lợn nái, bao gồm:
- Giải phẫu và sinh lý sinh dục lợn cái theo Trần Thị Vân Hà (2021): cấu tạo cơ quan sinh dục bên ngoài (âm hộ, âm vật, tiền đình) và bên trong (âm đạo, tử cung, ống dẫn trứng, buồng trứng).
- Sinh lý mang thai và đẻ theo Nguyễn Quang Linh và Phùng Thăng Long (2020), Trần Văn Phùng và cs. (2004): thời gian có thai trung bình ở lợn là 114 ngày (3 tháng 3 tuần 3 ngày); chu kỳ tính 17–24 ngày, trung bình 21 ngày.
- Bệnh học viêm tử cung theo Igor Alekseevich Rodin (2019), Madec và Neva (1995), Nguyễn Văn Thanh (2002), Trần Tiến Dũng và cs. (2002), Nguyễn Xuân Bình (2005): phân loại theo tính chất dịch viêm (dạng nhờn, dạng mủ, dạng mủ lẫn máu) và theo vị trí giải phẫu (viêm nội mạc tử cung, viêm cơ tử cung, viêm tương mạc tử cung).
Phương pháp nghiên cứu
Khóa luận thuộc loại nghiên cứu quan sát mô tả theo dõi dọc kết hợp hồi cứu, không có nhóm đối chứng thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên.
| Phương pháp |
Nội dung |
| Hồi cứu sổ sách |
Tra cứu số liệu sản xuất 3 năm (2021–2023) tại trại |
| Phỏng vấn chuyên gia |
Phỏng vấn cán bộ kỹ thuật, trưởng trại, trưởng khu đẻ |
| Theo dõi lâm sàng trực tiếp |
Quan sát triệu chứng toàn thân và cơ quan sinh dục lợn nái sau đẻ hàng ngày trong 6 tháng |
| Xử lý số liệu |
Microsoft Excel và phần mềm Minitab 17 |
Nguồn dữ liệu: Sổ theo dõi sản xuất của trại; số liệu trực tiếp thu thập qua quan sát lâm sàng; tài liệu tham khảo trong và ngoài nước.
Tiêu chí chẩn đoán phân biệt được chuẩn hóa theo bảng 3 thể viêm: độ 1 (viêm nội mạc — sốt nhẹ, dịch trắng/trắng xám, mùi tanh), độ 2 (viêm cơ tử cung — sốt nhẹ đến vừa, dịch hồng/nâu đỏ, mùi tanh thối), độ 3 (viêm tương mạc tử cung — sốt cao, dịch nâu rỉ sắt, mùi thối khắm, đau rõ, bỏ ăn hoàn toàn).
Nội dung chính theo từng chương
Phần 1: Mở đầu
Trình bày bối cảnh kinh tế — xã hội thúc đẩy việc lựa chọn đề tài; xác định hai mục tiêu nghiên cứu chính (đánh giá tỷ lệ mắc bệnh và đề xuất phác đồ điều trị); nêu các yêu cầu thực tiễn gắn với năng lực sinh viên cần đạt trong thực tập tốt nghiệp.
Phần 2: Tổng quan tài liệu
Nội dung chia thành hai mảng: (1) điều kiện cơ sở thực tập và (2) tổng quan khoa học.
Điều kiện cơ sở thực tập: Trại được thành lập năm 2016, diện tích 25 ha, vị trí tại xã Long Sơn, huyện Sơn Động — vùng khí hậu miền Bắc với nhiệt độ cao nhất trung bình 32,9°C, thấp nhất 11,6°C, lượng mưa trung bình năm 1.564 mm. Quy mô nhân sự 39 người (11 lao động gián tiếp, 28 lao động trực tiếp gồm 5 kỹ sư chăn nuôi, 20 công nhân). Đàn lợn nái tăng từ 1.000 con (2021) lên 1.200 con (6 tháng đầu 2023), số lợn con sơ sinh 17 con/lứa, cai sữa 13 con/lứa. Cơ sở hạ tầng gồm chuồng kín, hệ thống giàn mát — quạt hút tự động (vận hành bằng lumina), đèn hồng ngoại úm lợn con, máng ăn uống tự động.
Tổng quan bệnh viêm tử cung: Tổng hợp y văn trong nước và quốc tế về nguyên nhân (can thiệp đẻ sai kỹ thuật, khẩu phần mất cân đối, vệ sinh kém, lây nhiễm chéo qua phối giống, sót nhau, kế phát bệnh truyền nhiễm), triệu chứng theo từng thể, hậu quả (sảy thai do tăng tiết PGF2α phân hủy thể vàng, giảm/mất sữa do vi khuẩn E. coli tiết nội độc tố ức chế thần kinh tiết sữa, lợn con còi cọc tiêu chảy, chậm hoặc mất động dục trở lại), chẩn đoán và phòng trị. Số liệu dẫn chứng từ tài liệu: Nguyễn Văn Thanh (2002) ghi nhận tỷ lệ viêm tử cung sau sinh 42,4%; Trần Tiến Dũng (2004) cho biết bệnh viêm đường sinh dục lợn chiếm 30–50%, trong đó viêm tử cung chiếm 80%.
Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu
Trình bày chi tiết đối tượng (lợn nái sinh sản tại trại Hòa Phát Sơn Động), địa điểm, thời gian nghiên cứu, các chỉ tiêu theo dõi, phương pháp thu thập số liệu lâm sàng và hồi cứu, tiêu chí phân biệt 3 thể viêm (bảng 3.1), hai phác đồ điều trị (bảng 3.2), các công thức tính tỷ lệ mắc bệnh, tỷ lệ khỏi bệnh và thời gian điều trị trung bình, phương pháp xử lý thống kê bằng Minitab 17.
Phần 4: Kết quả và thảo luận
Phần này chia thành hai nhóm nội dung:
Nhóm 1 — Kết quả công tác phục vụ sản xuất:
Trong 6 tháng thực tập, sinh viên trực tiếp chăm sóc 111 lợn nái chửa kỳ cuối, 330 lợn nái đẻ/nuôi con, tổng số lợn con đẻ ra 2.800 con, lợn con cai sữa 3.805 con. Tỷ lệ an toàn tiêm vắc-xin đạt 100% trên toàn bộ đàn hậu bị, nái sinh sản và lợn con (bảng 4.3). Kết quả thực hiện các công việc lâm sàng: đỡ đẻ 700 con (an toàn 98%), mài nanh/bấm đuôi 800 con (100%), tiêm sắt 800 con (100%), cho uống thuốc phòng cầu trùng 800 con (100%), thiến lợn đực 800 con (an toàn 99%).
Nhóm 2 — Kết quả đề tài nghiên cứu:
Theo dõi tỷ lệ mắc bệnh viêm tử cung qua 3 chiều phân tích: theo năm, theo tháng và theo lứa đẻ. Kết quả tổng hợp tỷ lệ 3 năm (bảng 4.5):
| Năm |
Tổng đàn (con) |
Số mắc (con) |
Tỷ lệ (%) |
| 2021 |
2.860 |
312 |
10,90 |
| 2022 |
2.912 |
286 |
9,82 |
| 12/2022 – 5/2023 |
1.400 |
125 |
8,92 |
Xu hướng tỷ lệ mắc bệnh giảm dần qua 3 năm được phân tích gắn với cải thiện quy trình vệ sinh và chăm sóc tại trại. Các nội dung theo tháng và theo lứa đẻ được trình bày ở bảng 4.6 và 4.7, làm rõ ảnh hưởng của thời tiết khí hậu (nhiệt độ, độ ẩm) và số lứa đẻ đến tần suất mắc bệnh. Bảng 4.8 trình bày kết quả điều trị theo hai phác đồ, bao gồm tỷ lệ khỏi bệnh và thời gian điều trị trung bình.
Kết quả và đóng góp
Kết quả chính:
Tỷ lệ lợn nái mắc bệnh viêm tử cung tại trại giảm liên tục qua 3 năm quan sát: 10,90% (2021) → 9,82% (2022) → 8,92% (12/2022–5/2023). Trong kỳ theo dõi trực tiếp 6 tháng, 125 con trong tổng số 1.400 con nái được theo dõi có biểu hiện viêm tử cung.
Phác đồ điều trị được đề xuất:
Hai phác đồ điều trị được xây dựng và áp dụng, phân chia theo mức độ viêm:
- Phác đồ 1 (viêm nhẹ — viêm độ 1): Oxytocin 2 ml/con tiêm bắp + Nova-amox 1 ml/10 kg thể trọng/ngày tiêm bắp + Ketovet 1 ml/33 kg thể trọng/ngày tiêm bắp. Thụt rửa tử cung bằng nước muối sinh lý pha 180 g/20 lít nước.
- Phác đồ 2 (viêm nặng — viêm độ 2, độ 3): Oxytocin 2 ml/con tiêm bắp + Nova-amox 1 ml/10 kg thể trọng/ngày tiêm bắp + Pendistrep L.A 1 ml/10 kg thể trọng/ngày tiêm bắp. Thụt rửa tử cung bằng octamix 1% pha 90 g/20 lít nước trong 3 ngày đầu sau đẻ.
Kiến nghị tác giả đề xuất:
- Tăng cường đào tạo, tập huấn chuyên môn cho cán bộ, công nhân trại.
- Duy trì và nâng cao công tác vệ sinh chuồng đẻ và theo dõi lợn nái sau đẻ hàng ngày để phát hiện sớm triệu chứng viêm tử cung.
- Điều trị sớm và triệt để ngay khi phát hiện triệu chứng để hạn chế chuyển nặng và giảm tỷ lệ loại thải.
Đóng góp so với nghiên cứu trước: Đề tài cung cấp số liệu thực tế cập nhật về tỷ lệ mắc bệnh viêm tử cung tại một trang trại lợn quy mô công nghiệp ở vùng miền núi phía Bắc (Sơn Động, Bắc Giang) trong giai đoạn 2021–2023, đồng thời đánh giá ảnh hưởng của tháng theo dõi và lứa đẻ đến tỷ lệ mắc bệnh — điều mà các nghiên cứu trước thường chỉ khảo sát tại các tỉnh đồng bằng hoặc theo mô hình chăn nuôi nông hộ.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Văn bản không nêu rõ hạn chế, song từ phạm vi nghiên cứu có thể nhận thấy một số giới hạn: nghiên cứu chỉ thực hiện tại một trang trại trong 6 tháng, chưa có số liệu xét nghiệm vi khuẩn học để xác định chính xác tác nhân gây bệnh tại cơ sở này. Tỷ lệ mắc bệnh theo tháng và theo lứa đẻ (bảng 4.6, 4.7) phụ thuộc vào quy mô đàn thực tế từng tháng, có thể chịu ảnh hưởng bởi sự biến động đàn trong giai đoạn theo dõi.
Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể bao gồm: (1) xác định căn nguyên vi khuẩn đặc hiệu tại trại bằng phân lập và kháng sinh đồ; (2) đánh giá so sánh hiệu quả hai phác đồ điều trị trên nhóm thuần nhất theo thể viêm; (3) mở rộng theo dõi dài hạn để đánh giá tỷ lệ tái phát và ảnh hưởng của bệnh lên năng suất sinh sản các lứa sau.
Giá trị tham khảo
Khóa luận này có giá trị tham khảo chủ yếu cho:
- Sinh viên ngành Chăn nuôi Thú y đang chuẩn bị thực tập hoặc làm đề tài về bệnh sản khoa lợn nái, đặc biệt ở phần xây dựng chỉ tiêu theo dõi lâm sàng, tiêu chí phân loại thể viêm (bảng 3.1) và phác đồ điều trị thực tế (bảng 3.2).
- Kỹ thuật viên và quản lý trang trại lợn muốn tham khảo quy trình phòng bệnh viêm tử cung toàn diện (vệ sinh chuồng đẻ, thụt rửa sau đẻ, bổ sung dinh dưỡng) và cách triển khai theo dõi đàn hệ thống theo từng lứa đẻ.
- Sinh viên làm đề tài tương tự tại trang trại lợn công nghiệp — phần mô tả điều kiện tự nhiên, cơ sở vật chất, quy trình vắc-xin và an toàn sinh học của trại Hòa Phát Sơn Động là tài liệu so sánh thực tế hữu ích.
- Nghiên cứu sinh, học viên cao học quan tâm đến dịch tễ bệnh sinh sản lợn nái tại vùng miền núi phía Bắc Việt Nam giai đoạn 2021–2023 có thể sử dụng số liệu hồi cứu 3 năm làm dữ liệu nền.
Câu hỏi thường gặp
1. Tỷ lệ lợn nái mắc bệnh viêm tử cung tại trại Hòa Phát Sơn Động qua 3 năm là bao nhiêu và xu hướng như thế nào?
Tỷ lệ giảm dần: 10,90% năm 2021 (312/2.860 con), 9,82% năm 2022 (286/2.912 con) và 8,92% trong giai đoạn tháng 12/2022 đến tháng 5/2023 (125/1.400 con). Tác giả nhận định xu hướng giảm này phản ánh việc cải thiện công tác vệ sinh và chăm sóc tại trại qua các năm.
2. Phác đồ điều trị viêm tử cung áp dụng tại trại gồm những thuốc gì và cách phân biệt ca nặng — nhẹ để chọn phác đồ?
Ca viêm nhẹ (độ 1 — viêm nội mạc) dùng Phác đồ 1 gồm Oxytocin 2 ml/con tiêm bắp + Nova-amox 1 ml/10 kg TT/ngày + Ketovet 1 ml/33 kg TT/ngày, thụt rửa bằng nước muối 180 g/20 lít. Ca viêm nặng (độ 2–3) dùng Phác đồ 2 thay Ketovet bằng Pendistrep L.A 1 ml/10 kg TT/ngày và thụt rửa bằng octamix 1% pha 90 g/20 lít. Phân biệt dựa vào màu/mùi dịch viêm, mức độ sốt và mức độ bỏ ăn theo tiêu chí ở bảng 3.1.
3. Lợn nái tại trại được tiêm phòng những loại vắc-xin nào và kết quả an toàn sau tiêm đạt bao nhiêu?
Lợn cái hậu bị được tiêm 7 mũi từ tuần 24–30 (tai xanh/PRRS, khô thai/Parvovax 2 mũi, dịch tả lợn + lở mồm long móng, giả dại/Begonia, Circovac). Lợn nái sinh sản tiêm thêm 4 mũi từ tuần chửa 10–13 cộng tẩy nội ngoại ký sinh trùng. Lợn con tiêm từ 3 ngày đến 3 tuần tuổi (sắt, cầu trùng, suyễn, tai xanh, Circovirus). Tỷ lệ an toàn sau tiêm đạt 100% trên tất cả nhóm (bảng 4.3).
4. Trong 6 tháng thực tập, sinh viên trực tiếp chăm sóc bao nhiêu lợn và kết quả các thao tác kỹ thuật lâm sàng đạt mức nào?
Tổng số: 111 lợn nái chửa kỳ cuối, 330 lợn nái đẻ/nuôi con, 2.800 lợn con đẻ ra, 3.805 lợn con cai sữa. Kết quả thao tác kỹ thuật: đỡ đẻ an toàn 98% (690/700 con), mài nanh và bấm đuôi 100% (800/800), tiêm sắt 100%, cho uống thuốc phòng cầu trùng 100%, thiến lợn đực an toàn 99% (785/800 con).
5. Hậu quả của bệnh viêm tử cung đối với lợn nái và lợn con theo mẹ được phân tích như thế nào trong khóa luận?
Khóa luận phân tích cơ chế theo 4 hướng: (1) Sảy thai do niêm mạc tử cung viêm tăng tiết PGF2α phân hủy thể vàng, mất progesterone khiến tử cung co thắt mạnh; (2) Thai chết lưu hoặc phát triển kém vì chức năng dinh dưỡng của tử cung bị tổn thương; (3) Lợn con còi cọc, tiêu chảy do vi khuẩn E. coli tại ổ viêm tiết nội độc tố ức chế thần kinh tiết sữa, làm giảm cả số lượng lẫn chất lượng sữa; (4) Lợn nái chậm hoặc mất hoàn toàn động dục trở lại do rối loạn tiết LH từ thùy tuyến yên khi viêm chuyển sang mãn tính.
Kết luận
Khóa luận cung cấp bức tranh dịch tễ học về bệnh viêm tử cung lợn nái tại trại lợn công nghiệp Hòa Phát Sơn Động trong giai đoạn 2021–2023, với tỷ lệ mắc bệnh giảm từ 10,90% xuống 8,92% qua 3 chu kỳ quan sát. Tác giả xây dựng và mô tả hai phác đồ điều trị thực tiễn gắn với tiêu chí phân loại thể viêm rõ ràng, phù hợp điều kiện trang trại quy mô lớn tại vùng miền núi phía Bắc. Kết quả nghiên cứu đặt trong bối cảnh thực tập 6 tháng trực tiếp, cho phép sinh viên đồng thời tích lũy kinh nghiệm lâm sàng đa dạng (đỡ đẻ, tiêm phòng, vệ sinh thú y) song song với thu thập dữ liệu đề tài.