Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành chăn nuôi giữ vị trí quan trọng trong cơ cấu nông nghiệp, cung cấp nguồn thực phẩm thiết yếu và tạo nguồn thu nhập cho người dân. Trong chăn nuôi lợn thịt theo hướng hàng hóa, dịch bệnh là yếu tố hàng đầu gây ảnh hưởng đến hiệu quả kinh tế và giá thành sản phẩm. Bên cạnh các bệnh truyền nhiễm thông thường, hội chứng hô hấp ở lợn là bệnh lý thường xuyên bùng phát tại nhiều trang trại và nông hộ. Tác nhân gây bệnh phức tạp khiến việc điều trị bằng nhiều loại kháng sinh và hóa dược chưa mang lại kết quả tối ưu, lợn sau khi khỏi bệnh thường còi cọc, chậm lớn, tăng tiêu tốn thức ăn trên mỗi kilôgam tăng khối lượng.

Từ yêu cầu thực tiễn sản xuất, tác giả Ngô Văn Hưởng thực hiện khóa luận tốt nghiệp với đề tài "Tình hình mắc hội chứng hô hấp ở đàn lợn thịt và công tác phòng, trị bệnh tại trại Trần Đức Hùng xã Minh Lập, huyện Đồng Hỷ, tỉnh Thái Nguyên".

Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể như sau:

  1. Mục đích nghiên cứu:

    • Xác định tình hình mắc bệnh hô hấp ở đàn lợn thịt tại trại Trần Đức Hùng, xã Minh Lập, huyện Đồng Hỷ, tỉnh Thái Nguyên.
    • Xây dựng phác đồ điều trị có hiệu quả cao đối với bệnh hô hấp trên đàn lợn thịt.
  2. Mục tiêu nghiên cứu:

    • Nắm được tình hình dịch bệnh nói chung và hội chứng hô hấp nói riêng trên đàn lợn thịt của trại Trần Đức Hùng.
    • Đánh giá công tác phòng và điều trị hội chứng hô hấp, từ đó đưa ra quy trình phòng trừ bệnh trên đàn lợn có hiệu quả.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn thịt.
  • Phạm vi nghiên cứu: Lợn thịt từ giai đoạn sau cai sữa đến 5 tháng tuổi được nuôi tại dãy chuồng số 4 của trại lợn Trần Đức Hùng, xã Minh Lập, huyện Đồng Hỷ, tỉnh Thái Nguyên.
  • Thời gian tiến hành: Từ ngày 08/12/2014 đến ngày 24/05/2015.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và bệnh học chuyên ngành

Khóa luận hệ thống hóa cơ sở khoa học về sinh lý bộ máy hô hấp của gia súc (tần số hô hấp bình thường của lợn từ 10 đến 20 lần/phút, cơ chế trao đổi khí tại phế nang, chức năng bảo vệ của niêm mạc và phản xạ ho) cùng các căn nguyên gây hội chứng hô hấp ở lợn:

  • Tác nhân vi khuẩn: Vi khuẩn Pasteurella multocida (gây bệnh viêm phổi tụ huyết trùng); Actinobacillus pleuropneumoniae (gây bệnh viêm phổi – màng phổi truyền nhiễm); Streptococcus suis (liên cầu khuẩn lợn gây nhiễm trùng huyết, viêm phổi, viêm màng não, viêm khớp); Mycoplasma hyopneumoniae (gây bệnh suyễn lợn / viêm phổi địa phương).
  • Tác nhân virus: Coronavirus (Virus Pneumoniea gây viêm phổi truyền nhiễm); Influenzavirus typ A chủng H1N1, H1N2, H3N2 (gây bệnh cúm lợn); PRRS virus (Lelystad virus thuộc họ Togaviridae gây hội chứng hô hấp và rối loạn sinh sản).
  • Tác nhân ký sinh trùng: Giun phổi Metastrongylus ký sinh tại khí quản, phế quản và ấu trùng giun đũa Ascaris suum di hành qua phổi.

Về dược lý học điều trị, khóa luận khảo sát hai loại kháng sinh:

  • Tylogenta: Thành phần gồm Tylosin Tartrate (10.000 mg/100 ml) kết hợp Gentamycin, thuộc nhóm Macrolid, có cơ chế gắn với tiểu phần 50S ribosome để ngăn cản quá trình tổng hợp chuỗi polypeptide của vi khuẩn Gram (+), Mycoplasma và một số vi khuẩn Gram (-).
  • Dynamutilin INJ 20%: Hoạt chất Tiamulin chiết xuất từ Pleurotus mutilis, có hoạt phổ rộng kháng lại Mycoplasma, tụ cầu, liên cầu khuẩn và nấm bội nhiễm đường hô hấp.

Phương pháp nghiên cứu

  • Phương pháp điều tra: Thu thập số liệu qua sổ sách ghi chép chuồng trại và phỏng vấn trực tiếp cán bộ kỹ thuật; lập phiếu theo dõi lâm sàng và nhật ký điều trị từng ca bệnh.
  • Phương pháp quan sát lâm sàng: Theo dõi trực tiếp 550 lợn thịt có bấm số tai tại dãy chuồng số 4 vào các thời điểm cố định trong ngày (sáng sớm, chiều tối, khi lợn ăn no hoặc yên tĩnh) để phát hiện các triệu chứng hô hấp như ho, khó thở, nhịp thở thể bụng, sốt.
  • Phương pháp mổ khám bệnh tích: Thực hiện mổ khám các cá thể lợn chết do hội chứng hô hấp để ghi nhận tổn thương đại thể ở xoang ngực, phổi, khí quản và hạch lâm ba.
  • Phương pháp xử lý số liệu: Số liệu thực nghiệm được tính toán và xử lý theo phương pháp nghiên cứu trong chăn nuôi của Nguyễn Văn Thiện (2000) trên phần mềm Microsoft Excel 2003 theo các công thức:

$$\text{Tỷ lệ mắc bệnh (%)} = \frac{\text{Số con mắc bệnh}}{\text{Số con theo dõi}} \times 100$$

$$\text{Tỷ lệ chết (%)} = \frac{\text{Số con chết}}{\text{Số con mắc bệnh}} \times 100$$

$$\text{Tỷ lệ khỏi (%)} = \frac{\text{Số con khỏi bệnh}}{\text{Số con điều trị}} \times 100$$

$$\text{Tỷ lệ tái nhiễm (%)} = \frac{\text{Số con tái nhiễm}}{\text{Số con khỏi bệnh}} \times 100$$


Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Trình bày tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ vai trò của ngành chăn nuôi lợn thịt và những thiệt hại kinh tế do dịch bệnh đường hô hấp gây ra. Xác định rõ mục đích nghiên cứu nhằm đánh giá tình hình mắc bệnh, xây dựng phác đồ điều trị hiệu quả; nêu ý nghĩa khoa học trong việc bổ sung tư liệu nghiên cứu thú y và ý nghĩa thực tiễn trong việc giảm thiểu tổn thất cho cơ sở chăn nuôi.

Phần 2: Tổng quan nghiên cứu

Hệ thống hóa các tài liệu khoa học trong nước và quốc tế:

  • Cấu tạo giải phẫu, chức năng sinh lý của đường dẫn khí và cơ chế phản xạ phòng vệ của cơ quan hô hấp ở lợn.
  • Đặc điểm dịch tễ, bệnh nguyên, cơ chế sinh bệnh, triệu chứng lâm sàng và bệnh tích đại thể của từng bệnh truyền nhiễm hô hấp do Pasteurella multocida, Actinobacillus pleuropneumoniae, Streptococcus suis, Mycoplasma hyopneumoniae, virus PRRS, cúm lợn và ký sinh trùng đường thở.
  • Các nguyên tắc phòng bệnh tổng hợp (chăm sóc nuôi dưỡng, quản lý mật độ, kiểm soát khí độc $NH_3$, $CO_2$, sử dụng vacxin phòng PRRS BSK-PS100, vacxin suyễn) và nguyên tắc can thiệp điều trị bằng kháng sinh kết hợp thuốc giảm viêm, hạ sốt, long đờm (Bromhexine, Diclofenac, Anagin C) và thuốc trợ lực (Vitamin C, B-complex).
  • Giới thiệu các công trình nghiên cứu của Nguyễn Như Thanh (2001), Đặng Xuân Bình (2007), Nguyễn Xuân Bình (2005), Trịnh Phú Ngọc (1998), Nguyễn Ngọc Nhiên (1991, 1996), Cù Hữu Phú (2002, 2004) tại Việt Nam và Buttenschon (1991), Katri Nevolen (2000) trên thế giới.

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu

Mô tả chi tiết địa bàn thực hiện tại trại lợn Trần Đức Hùng (xã Minh Lập, huyện Đồng Hỷ, tỉnh Thái Nguyên) trên đàn lợn thịt từ sau cai sữa đến 5 tháng tuổi trong khoảng thời gian từ ngày 08/12/2014 đến ngày 24/05/2015. Quy định rõ nội dung khảo sát tỷ lệ mắc theo cá thể, theo đàn, theo tính biệt, theo lứa tuổi, tỷ lệ chết, tỷ lệ khỏi, các triệu chứng lâm sàng, bệnh tích mổ khám, so sánh hai phác đồ điều trị kháng sinh (Tylogenta và Dynamutilin) và quy trình phòng bệnh tại cơ sở.

Phần 4: Kết quả và phân tích kết quả

Trình bày chi tiết số liệu thực nghiệm thu thập qua các đợt theo dõi:

  • Công tác tiêm phòng và điều trị chung: Trang trại thực hiện tiêm phòng đầy đủ các vacxin Tai xanh, Mycoplasma, Dịch tả, Circovirus, Lở mồm long móng cho đàn lợn theo dõi (541 - 550 con) đạt tỷ lệ 100%. Trong các bệnh thường gặp tại trại, hội chứng hô hấp chiếm tỷ lệ cao nhất (38,0%), tiếp đến là tiêu chảy (33,09%) và viêm khớp (15,81%).
  • Tình hình mắc hội chứng hô hấp: Qua 40 đàn với 2.179 lượt cá thể theo dõi tại dãy chuồng 4, tỷ lệ mắc theo đàn là 55,0% (22/40 đàn), tỷ lệ mắc theo cá thể là 9,59% (209/2.179 lượt). Giai đoạn sau cai sữa đến 2 tháng tuổi có tỷ lệ mắc cao nhất (16,18%), giai đoạn 4-5 tháng tuổi đạt 12,19%. Tỷ lệ mắc ở lợn cái (11,38%) cao hơn lợn đực (7,74%).
  • Tỷ lệ chết và triệu chứng lâm sàng: Tỷ lệ chết chung do hội chứng hô hấp là 4,30% (9/209 con). Các triệu chứng lâm sàng chủ yếu gồm ho khan, thở nhanh, thở thể bụng (100%), sốt cao $>41^\circ\text{C}$ (91,86%), mắt có dỉ và dịch mũi đặc đục (85,16%), kèm hội chứng tiêu chảy (51,19%).
  • Bệnh tích mổ khám 9 lợn chết: Phổi viêm lan rộng, gan hóa (66,66%); hạch lâm ba phổi sưng to (77,77%); khí quản nhiều bọt khí (88,88%); xoang ngực tích nước (77,77%); phổi viêm dính vào thành ngực chuyển màu nâu sẫm (88,88%).
  • Hiệu quả phác đồ điều trị: Phác đồ I sử dụng Tylogenta (1 ml/10 kg thể trọng kết hợp Điện giải - Gluco-K-C, Bromhexine, Analgin C) đạt tỷ lệ khỏi 95,72% (179/187 con). Phác đồ II sử dụng Dynamutilin (1 ml/20 kg thể trọng kết hợp thuốc bổ trợ) cho các trường hợp bệnh nặng hoặc chuyển đổi đạt tỷ lệ khỏi 95,45% (21/22 con).
  • Quy trình phòng bệnh: Đúc kết quy trình 6 bước gồm chuẩn bị sau khi xuất lợn, chuẩn bị trước khi nhập/xuất, nhập lợn con, sắp xếp nuôi nhốt, vệ sinh sát trùng và chăm sóc quản lý.

Phần 5: Kết luận và kiến nghị

Tổng kết các chỉ tiêu nghiên cứu về tình hình mắc bệnh, tỷ lệ chết, hiệu quả của hai phác đồ điều trị và quy trình phòng bệnh. Kiến nghị trang trại cần chủ động lò sưởi giữ ấm cho lợn con mới cai sữa trong mùa rét, điều chỉnh chế độ quạt thông gió để giảm nồng độ khí $NH_3$, $H_2S$ ở giai đoạn lợn lớn, đồng thời tuân thủ nghiêm ngặt lịch tiêm phòng và phác đồ can thiệp sớm.


Kết quả và đóng góp

Số liệu kết quả thực nghiệm chính

Khóa luận đã tổng hợp đầy đủ các bảng dữ liệu về tình hình dịch bệnh và hiệu quả can thiệp thú y tại cơ sở nghiên cứu:

Bảng 1: Kết quả điều trị các bệnh thường gặp tại trại Trần Đức Hùng

Tên bệnh Tổng số theo dõi (con) Số lợn mắc bệnh (con) Tỷ lệ mắc (%) Số lợn chết (con) Tỷ lệ chết (%) Số lợn khỏi (con) Tỷ lệ khỏi (%)
Hội chứng hô hấp 550 209 38,00 9 4,30 200 95,69
Hội chứng tiêu chảy 550 182 33,09 5 2,74 177 97,25
Bệnh viêm khớp 550 87 15,81 1 1,14 86 98,85

Bảng 2: Tình hình mắc và chết do hội chứng hô hấp theo các giai đoạn tháng tuổi

Giai đoạn tháng tuổi Số đàn theo dõi (đàn) Tỷ lệ đàn mắc (%) Số lượt theo dõi (con) Số lợn mắc (con) Tỷ lệ mắc (%) Số lợn chết (con) Tỷ lệ chết (%)
Sau cai sữa - 2 tháng 10 70,00 550 89 16,18 4 4,49
2 - 3 tháng 10 50,00 545 21 3,85 1 4,76
3 - 4 tháng 10 40,00 543 33 6,07 1 3,03
4 - 5 tháng 10 60,00 541 66 12,19 3 4,54
Tính chung 40 55,00 2.179 209 9,59 9 4,30

Bảng 3: Kết quả thử nghiệm hai phác đồ điều trị hội chứng hô hấp

Phác đồ Kháng sinh chính Thuốc bổ trợ kết hợp Liều lượng Số lợn điều trị (con) Số lợn khỏi (con) Tỷ lệ khỏi (%) Số lợn chết (con) Tỷ lệ chết (%)
I Tylogenta Điện giải - Gluco-K-C, Bromhexine, Analgin C 1 ml/10 kg P 187 179 95,72 8 4,28
II Dynamutilin Điện giải - Gluco-K-C, Bromhexine, Analgin C 1 ml/20 kg P 22 21 95,45 1 4,55

Giải pháp và kiến nghị của tác giả

  • Giải pháp chuồng trại và tiểu khí hậu: Chuẩn bị đầy đủ hệ thống lò sưởi giữ nhiệt ngay trước thời điểm nhập đàn lợn con, duy trì nhiệt độ chuồng nuôi ổn định từ $24 - 28^\circ\text{C}$ nhằm tránh stress lạnh; điều chỉnh hệ thống quạt hút và cửa sổ hợp lý ở giai đoạn 4-5 tháng tuổi để giảm mật độ tích tụ khí độc $NH_3$ và $H_2S$.
  • Giải pháp phòng dịch: Thực hiện nghiêm ngặt quy trình vệ sinh tiêu độc chuồng trại bằng vôi bột, dung dịch vôi 20%, NaOH 10%, Formol 5%; cách ly lợn mới nhập ít nhất 1 tháng và tuân thủ lịch tiêm phòng các vacxin Tai xanh, Mycoplasma, Dịch tả, Lở mồm long móng.
  • Giải pháp trị bệnh: Phát hiện sớm các triệu chứng khó thở, ho khan; áp dụng phác đồ điều trị kết hợp kháng sinh mẫn cảm (Tylogenta hoặc Dynamutilin) với các thuốc cắt cơn ho, long đờm (Bromhexine), hạ sốt giảm đau (Analgin C) và bổ trợ nâng cao thể trạng (Gluco-K-C, B-complex).

Đóng góp của đề tài

Tác giả đã cung cấp bộ số liệu thực nghiệm đầy đủ về đặc điểm dịch tễ của hội chứng hô hấp trên đàn lợn thịt tại địa bàn huyện Đồng Hỷ, tỉnh Thái Nguyên; chứng minh mối liên hệ chặt chẽ giữa tỷ lệ mắc bệnh với yếu tố mùa vụ, lứa tuổi và điều kiện vi khí hậu chuồng nuôi; đồng thời khẳng định hiệu quả điều trị thực tế của phác đồ kết hợp kháng sinh với thuốc điều trị triệu chứng.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của đề tài

  • Nghiên cứu được thực hiện trong phạm vi một cơ sở chăn nuôi (trại lợn Trần Đức Hùng) tại một địa bàn xã trong thời gian 6 tháng (từ tháng 12/2014 đến tháng 05/2015), do đó số liệu chưa phản ánh biến động dịch tễ qua nhiều năm hoặc trên các mô hình chuồng nuôi hở.
  • Nghiên cứu chưa thực hiện nuôi cấy phân lập vi sinh vật học và làm kháng sinh đồ trong phòng thí nghiệm để xác định chính xác tỷ lệ các chủng vi khuẩn, virus ghép bệnh cụ thể trên từng ca bệnh; việc chẩn đoán nguyên nhân chủ yếu dựa vào theo dõi triệu chứng lâm sàng và mổ khám bệnh tích đại thể của 9 cá thể lợn chết.
  • Số lượng lợn đưa vào thử nghiệm ở phác đồ II (Dynamutilin, $n=22$) còn hạn chế so với phác đồ I (Tylogenta, $n=187$).

Hướng nghiên cứu tiếp

  • Mở rộng quy mô khảo sát dịch tễ học hô hấp trên nhiều trang trại chăn nuôi công nghiệp và gia trại quy mô khác nhau tại tỉnh Thái Nguyên.
  • Thực hiện lấy mẫu bệnh phẩm để giám định vi sinh vật, làm kháng sinh đồ định kỳ nhằm theo dõi mức độ kháng thuốc của các vi khuẩn đường hô hấp (Pasteurella multocida, Actinobacillus pleuropneumoniae, Streptococcus suis, Mycoplasma hyopneumoniae), từ đó cập nhật các phác đồ điều trị mới.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng tham khảo: Sinh viên, học viên chuyên ngành Chăn nuôi, Thú y, Bác sĩ thú y thực hiện các khóa luận tốt nghiệp, chuyên đề thực tập về bệnh truyền nhiễm đường hô hấp trên gia súc; cán bộ kỹ thuật thú y cơ sở và người quản lý trang trại chăn nuôi lợn thịt.
  • Nội dung giá trị:
    • Bảng thống kê chi tiết về tỷ lệ xuất hiện các triệu chứng lâm sàng và bệnh tích đại thể mổ khám phục vụ việc chẩn đoán phân biệt hội chứng hô hấp tại thực địa.
    • Phác đồ điều trị cụ thể về liều lượng, đường dùng của Tylogenta và Dynamutilin kết hợp đồng thời các thuốc trợ sức, long đờm và hạ sốt.
    • Các phân tích về tác động của vi khí hậu, nhiệt độ chuồng nuôi và mật độ nhốt lợn đến nguy cơ phát sinh bệnh theo từng giai đoạn tháng tuổi.

Câu hỏi thường gặp

1. Tỷ lệ mắc hội chứng hô hấp ở lợn thịt tại trại Trần Đức Hùng phân bố theo lứa tuổi như thế nào?
Tỷ lệ mắc bệnh phân bố không đều qua các giai đoạn nuôi: cao nhất ở giai đoạn sau cai sữa đến 2 tháng tuổi (16,18%), giảm mạnh ở giai đoạn 2-3 tháng tuổi (3,85%) và 3-4 tháng tuổi (6,07%), sau đó tăng trở lại ở giai đoạn 4-5 tháng tuổi (12,19%).

2. Nguyên nhân nào khiến lợn sau cai sữa và lợn giai đoạn 4-5 tháng tuổi có tỷ lệ mắc bệnh hô hấp cao?
Ở giai đoạn sau cai sữa - 2 tháng tuổi, lợn con có sức đề kháng chưa hoàn thiện và nhập đàn vào thời điểm mưa rét đậm, trại chưa kịp chuẩn bị lò sưởi. Ở giai đoạn 4-5 tháng tuổi, tỷ lệ mắc tăng trở lại do khối lượng lợn lớn, mật độ nuôi nhốt đông làm giảm lượng không khí lưu thông và nồng độ các khí độc $NH_3$, $H_2S$ từ phân, nước tiểu tăng cao.

3. Tỷ lệ mắc bệnh giữa lợn đực và lợn cái có sự khác biệt như thế nào?
Qua theo dõi 2.179 lượt cá thể, tỷ lệ mắc bệnh ở lợn cái là 11,38% (126/1.107 con), cao hơn so với lợn đực là 7,74% (83/1.072 con), chênh lệch 3,64%.

4. Những triệu chứng lâm sàng và bệnh tích mổ khám điển hình của lợn mắc hội chứng hô hấp trong nghiên cứu gồm những gì?
Triệu chứng lâm sàng phổ biến nhất gồm: ho khan, thở nhanh, thở thể bụng (100%); sốt cao trên $41^\circ\text{C}$ (91,86%); mắt có dỉ, dịch mũi đặc đục (85,16%); tiêu chảy (51,19%). Khi mổ khám 9 lợn chết, bệnh tích ghi nhận nhiều nhất là khí quản có nhiều bọt khí (88,88%), phổi viêm dính thành ngực chuyển màu nâu sẫm (88,88%), hạch lâm ba phổi sưng to (77,77%), xoang ngực tích nước (77,77%) và phổi viêm gan hóa (66,66%).

5. Kết quả điều trị của hai phác đồ kháng sinh Tylogenta và Dynamutilin đạt tỷ lệ khỏi là bao nhiêu?
Phác đồ sử dụng Tylogenta (liều 1 ml/10 kg thể trọng kết hợp thuốc trợ sức, hạ sốt, long đờm) đạt tỷ lệ khỏi 95,72% (179/187 con). Phác đồ sử dụng Dynamutilin (liều 1 ml/20 kg thể trọng kết hợp thuốc trợ sức) đạt tỷ lệ khỏi 95,45% (21/22 con).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Ngô Văn Hưởng đã phản ánh thực trạng bệnh lý đường hô hấp trên đàn lợn thịt tại trại Trần Đức Hùng với tỷ lệ mắc 9,59% theo cá thể và 55,0% theo đàn, trong đó lứa tuổi sau cai sữa và giai đoạn chuẩn bị xuất chuồng là hai thời điểm cảm nhiễm cao nhất. Đề tài đã ghi nhận đầy đủ các triệu chứng lâm sàng, bệnh tích mổ khám đại thể và chứng minh hiệu quả điều trị đạt trên 95% của hai phác đồ kháng sinh Tylogenta và Dynamutilin khi kết hợp đồng bộ thuốc điều trị triệu chứng và thuốc trợ sức. Các kết quả thực nghiệm và quy trình phòng bệnh tổng hợp được đề xuất trong công trình là tài liệu tham khảo thiết thực cho công tác thú y và quản lý chuồng trại chăn nuôi lợn thịt tại cơ sở.