Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Ngành chăn nuôi lợn giữ vị trí hàng đầu trong cơ cấu ngành nông nghiệp Việt Nam, đóng vai trò chủ lực trong việc cung cấp thực phẩm tiêu dùng nội địa, phân bón cho trồng trọt và tạo nguồn thu ngoại tệ phục vụ xuất khẩu. Để đảm bảo nguồn con giống chất lượng cao cung ứng cho các trang trại tập trung và nông hộ, việc phát triển và duy trì đàn lợn nái sinh sản là khâu then chốt. Tuy nhiên, rào cản lớn đối với chăn nuôi lợn nái hiện nay là tình hình dịch bệnh diễn biến phức tạp, đặc biệt là hội chứng viêm đường sinh dục.
Bệnh viêm đường sinh dục không chỉ tác động tiêu cực đến năng suất sinh sản của lợn mẹ mà còn là tác nhân gián tiếp làm tăng tỷ lệ mắc bệnh và tử vong ở lợn con theo mẹ do sữa mẹ bị biến chất. Quá trình sinh nở tạo ra các tổn thương cơ giới ở niêm mạc, mở đường cho các chủng vi khuẩn như Streptococcus, Staphylococcus, Escherichia coli xâm nhập gây nhiễm trùng sau đẻ (viêm âm môn, viêm tiền đình âm đạo và viêm tử cung). Nếu không được can thiệp kịp thời, bệnh sẽ tiến triển sang các biến chứng thứ phát như viêm vú, mất sữa, rối loạn chu kỳ động dục và vô sinh. Xuất phát từ thực tiễn trên, tác giả Phan Thị Lan Hương thực hiện khóa luận tốt nghiệp: "Tình hình mắc bệnh viêm đường sinh dục ở lợn nái nuôi tại trại Ngô Hồng Gấm, huyện Lương Sơn, tỉnh Hòa Bình và biện pháp phòng trị".
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu được văn bản xác định cụ thể gồm:
- Điều tra tình hình mắc bệnh ở lợn nái tại trại Ngô Hồng Gấm, huyện Lương Sơn, tỉnh Hòa Bình.
- Chẩn đoán, phát hiện bệnh xảy ra với lợn nái tại trại.
- Tìm biện pháp phòng và trị bệnh cho lợn nái.
- Thử nghiệm các loại thuốc điều trị và tìm ra phương pháp điều trị tốt nhất, cũng như loại thuốc điều trị có hiệu quả nhất cho từng bệnh xảy ra.
- Lấy kết quả của đề tài làm cơ sở cho người chăn nuôi để áp dụng biện pháp phòng tránh và biện pháp điều trị tốt nhất cho bệnh xảy ra với lợn nái.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn nái sinh sản (nái hậu bị, nái chửa, nái nuôi con) và lợn đực giống.
- Địa điểm nghiên cứu: Trại lợn Ngô Hồng Gấm thuộc Công ty Chăn nuôi C.P. Việt Nam, xã Hợp Thanh, huyện Lương Sơn, tỉnh Hòa Bình.
- Thời gian nghiên cứu: Từ ngày 25/05/2015 đến ngày 25/11/2015.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở khoa học dựa trên các tài liệu chuyên ngành về giải phẫu học, sinh lý học sinh sản và bệnh học thú y:
- Cấu tạo cơ quan sinh dục lợn cái: Mô tả cấu tạo buồng trứng (miền vỏ và miền tủy; tế bào nguyên thủy, thể vàng, tế bào hạt), ống dẫn trứng (tua điểm, phễu, ống dẫn, eo), tử cung hai sừng dài trên 1 mét thích hợp mang nhiều thai, cổ tử cung dài 10–18 cm có các u thịt cài răng lược, âm đạo (dài 10–12 cm) và bộ phận sinh dục ngoài (âm môn, âm vật, tiền đình).
- Đặc điểm sinh lý sinh sản: Tuổi động dục lần đầu của lợn nội (4–5 tháng, 20–25 kg) và lợn ngoại (6–7 tháng, 65–80 kg; giống Landrace từ 208–209 ngày, Đại Bạch từ 203–208 ngày); tuổi đẻ lứa đầu của lợn nái ngoại đạt 11–12 tháng; thời gian mang thai trung bình 114 ngày.
- Bệnh học viêm đường sinh dục: Cơ chế bệnh sinh của viêm cổ tử cung (Cervicitis); ba thể viêm tử cung gồm viêm nội mạc tử cung (Endometritis dạng cata cấp tính có mủ và dạng màng giả), viêm cơ tử cung (Myometritis puerperalis), viêm tương mạc tử cung (Perimetritis puerperalis); và bệnh lý viêm âm đạo.
- Đặc tính dược lý của thuốc và hóa chất sử dụng: Kháng sinh Vetrimocin-LA (Amoxicillin trihydrate 200 mg/ml, tác dụng kéo dài 48 giờ), kháng sinh phối hợp Pendistrep-LA (Procaine benzylpenicillin 120.000 UI, Benzathine benzylpenicillin 80.000 UI, Dihydrostreptomycin sulphate 200 mg dạng base/ml), hormone Oxytocin (kích thích co bóp cơ trơn tử cung, liều 30–50 UI), nước muối sinh lý NaCl 0,9%, thuốc sát trùng Han-Iodine 10% (PVP-Iodine), thuốc sát trùng chuồng trại Omnicide và vôi bột.
Phương pháp nghiên cứu thực tế bao gồm:
- Phương pháp thu thập dữ liệu gián tiếp: Khai thác số liệu lưu trữ tại cơ sở về cơ cấu đàn, lịch tiêm phòng và nhật ký sản xuất giai đoạn 2014–2015.
- Phương pháp thu thập trực tiếp và theo dõi lâm sàng: Trực tiếp thăm khám, quan sát thân nhiệt, mức độ ăn uống, phản xạ đau, dịch tiết sinh dục và kiểm tra qua đường sinh dục ở lợn nái bệnh. Phỏng vấn chủ trang trại, kỹ thuật viên và công nhân phụ trách.
- Phương pháp bố trí thí nghiệm điều trị đối chứng: Phân chia lợn mắc bệnh thành hai lô thí nghiệm ngẫu nhiên, đồng đều về giống, lứa đẻ, tuổi và chế độ chăm sóc, áp dụng cùng biện pháp thụt rửa cơ học nhưng khác nhau về phác đồ kháng sinh toàn thân:
- Thí nghiệm điều trị viêm tử cung: Tổng số 60 nái bệnh (Phác đồ 1: n = 30 con; Phác đồ 2: n = 30 con).
- Thí nghiệm điều trị viêm âm đạo: Tổng số 31 nái bệnh (Phác đồ 1: n = 15 con; Phác đồ 2: n = 16 con).
| Yếu tố theo dõi |
Phác đồ 1 |
Phác đồ 2 |
| Kháng sinh sử dụng |
Vetrimocin-LA |
Pendistrep-LA |
| Liều lượng kháng sinh |
1 ml/10 kg thể trọng/ngày |
1 ml/10 kg thể trọng/ngày |
| Cách dùng kháng sinh |
Tiêm bắp, 1 lần/2 ngày, tiêm 3 lần |
Tiêm bắp, 1 lần/3 ngày, tiêm 3 lần |
| Thuốc hỗ trợ co bóp |
Oxytocin |
Oxytocin |
| Liều lượng và cách dùng |
3 ml/con/ngày, tiêm 1 lần/ngày, liên tục 3 ngày |
3 ml/con/ngày, tiêm 1 lần/ngày, liên tục 3 ngày |
- Chỉ tiêu theo dõi và công thức toán học: Tỷ lệ mắc bệnh theo tháng (%), tỷ lệ mắc bệnh chung (%), tỷ lệ tái nhiễm (%), tỷ lệ khỏi bệnh (%), tỷ lệ nái mắc theo lứa đẻ (%), chi phí thuốc bình quân/con và tỷ lệ chết (%).
- Xử lý số liệu: Thống kê sinh học bằng phần mềm MiniTab 14.
Nội dung chính theo từng chương
Phần 1: Mở đầu
Chương này khẳng định vai trò của ngành chăn nuôi lợn đối với nông nghiệp Việt Nam, chỉ ra thiệt hại kinh tế do bệnh đường sinh dục gây ra trên đàn lợn nái sinh sản công nghiệp. Tác giả xác lập hệ thống 5 mục tiêu nghiên cứu cụ thể, phân định ý nghĩa khoa học trong việc bổ sung dẫn liệu dịch tễ thú y và ý nghĩa thực tiễn trong việc xây dựng quy trình phòng trị hiệu quả tại trang trại chăn nuôi tập trung.
Phần 2: Tổng quan tài liệu
Tác giả hệ thống hóa các tư liệu nghiên cứu trong và ngoài nước về:
- Cấu tạo giải phẫu và sinh lý sinh dục lợn nái: Làm rõ cơ chế điều hòa thần kinh - thể dịch, chỉ tiêu thể trọng thành thục và chu kỳ sinh dục.
- Căn nguyên và cơ chế sinh bệnh học: Khái quát vai trò của vi khuẩn cơ hội (E. coli, Streptococcus, Staphylococcus, Salmonella, Brucella) khi cổ tử cung mở; các nhân tố ảnh hưởng như sai sót dinh dưỡng (thừa/thiếu protein, thiếu vitamin A), vệ sinh chuồng trại kém, kỹ thuật thụ tinh nhân tạo hoặc can thiệp đẻ khó chưa vô trùng, cùng yếu tố tiểu khí hậu thời tiết.
- Bệnh học lâm sàng: Phân loại chi tiết triệu chứng của viêm cổ tử cung, 3 thể viêm tử cung và viêm âm đạo.
- Đánh giá tổng quan: Trích dẫn các công bố quốc tế (Bilkei, Madec, Kaminski, Popkov) và trong nước (Trần Tiến Dũng, Nguyễn Xuân Bình, Nguyễn Văn Thanh, Lê Văn Năm) về tần suất mắc bệnh trong chăn nuôi dao động từ 15% đến 50%.
Phần 3: Đối tượng, nội dung, và phương pháp nghiên cứu
Nội dung chương trình bày địa điểm nghiên cứu tại Trại lợn Ngô Hồng Gấm (huyện Lương Sơn, tỉnh Hòa Bình) từ ngày 25/05/2015 đến 25/11/2015. Tác giả mô tả chi tiết phương pháp điều tra cơ cấu đàn, kỹ thuật chẩn đoán lâm sàng, sơ đồ bố trí thí nghiệm đối chứng hai phác đồ điều trị kháng sinh (Vetrimocin-LA so với Pendistrep-LA) kết hợp Oxytocin trên 60 nái viêm tử cung và 31 nái viêm âm đạo, thiết lập hệ thống công thức tính các chỉ tiêu dịch tễ và ứng dụng phần mềm MiniTab 14 để xử lý số liệu.
Phần 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Chương này phản ánh toàn bộ dữ liệu thực nghiệm và hoạt động sản xuất tại trại qua hai nội dung lớn:
- Công tác phục vụ sản xuất:
- Quy trình chăm sóc nái chửa bằng cám 566SF (2–2,5 kg/ngày) từ tuần 1 đến tuần 14, cám 567SF (2,5–3 kg/ngày) từ tuần 14 đến tuần 16; giảm cám trước ngày đẻ 3 ngày xuống còn 1–1,5 kg/ngày. Lợn con được cắt rốn, mài nanh, bấm đuôi, tiêm sắt MD FeB12 (2 ml/con), tiêm phòng kháng sinh Nova AmColi, phòng cầu trùng bằng Totrazuril 5% hoặc DIACOXIN 5% và cai sữa lúc 3 tuần tuổi.
- Thao tác thử nái chịu đực (mê ì), khai thác tinh dịch đực giống và kỹ thuật thụ tinh nhân tạo.
- Vệ sinh thú y: Phun sát trùng chuồng bằng Omnicide (1:3200 với chuồng có lợn, 1:200 với xe cộ), quét vôi, duy trì giàn mát và quạt thông gió giữ nhiệt độ chuồng 26–28°C. Lịch tiêm phòng vắc xin đạt tỷ lệ bảo hộ 100%.
- Tham gia điều trị các bệnh phát sinh: Bệnh phân trắng lợn con (điều trị 278 con, khỏi 268 con, đạt 96,40%), viêm vú (điều trị 22 con, khỏi 20 con, đạt 90,91%), viêm khớp (điều trị 18 con, khỏi 17 con, đạt 94,44%), hỗ trợ can thiệp đẻ khó (49 con, an toàn 45 con, đạt 91,84%) và bệnh hô hấp (11 con, khỏi 100%).
- Kết quả nghiên cứu khoa học:
- Thống kê cơ cấu đàn nái của trại: Năm 2014 tổng đàn đạt 1.113 con; năm 2015 tăng lên 1.215 con (tăng 102 con).
- Đánh giá tỷ lệ mắc bệnh viêm đường sinh dục theo thời gian và lứa đẻ, nhận diện các triệu chứng lâm sàng (dịch rỉ viêm có mủ, màu trắng xám hoặc đỏ nâu, sốt, giảm ăn, rặn vặt), so sánh hiệu lực làm lành tổn thương và phân tích sơ bộ chi phí sử dụng thuốc giữa hai phác đồ.
Phần 5: Kết luận và kiến nghị
Tổng kết các chỉ số đạt được về công tác chăn nuôi, tình hình dịch tễ của bệnh viêm đường sinh dục tại cơ sở và đề xuất các giải pháp kỹ thuật, phác đồ điều trị áp dụng cho các cơ sở chăn nuôi lợn sinh sản.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận tổng hợp các số liệu định lượng ghi nhận trực tiếp trong quá trình công tác và nghiên cứu khoa học tại cơ sở:
1. Biến động cơ cấu đàn lợn nái tại trại qua hai năm (Bảng 4.4):
| STT |
Loại gia súc |
Năm 2014 (con) |
Năm 2015 (con) |
| 1 |
Lợn nái hậu bị |
146 |
170 |
| 2 |
Lợn nái chửa |
742 |
800 |
| 3 |
Lợn nái nuôi con |
212 |
230 |
| 4 |
Lợn đực giống |
13 |
15 |
| Tổng |
Tổng đàn |
1.113 |
1.215 |
Tổng quy mô đàn năm 2015 tăng 102 con so với năm 2014, phản ánh quy trình vận hành và kiểm soát dịch bệnh của cơ sở đi vào ổn định.
2. Lịch trình tiêm phòng vắc xin áp dụng tại cơ sở (Bảng 4.2):
| Loại lợn |
Thời gian |
Tên vắc xin / Thuốc |
Bệnh phòng |
Liều lượng |
| Lợn con |
7 ngày tuổi |
HYOGEN |
Suyễn |
1 ml |
| Nái hậu bị |
Tuần 1 |
Trộn Amoxicol |
Tiêu chảy, phổi |
Trộn thức ăn |
|
Tuần 2 |
Porcilis PRRS |
Tai xanh |
2 ml |
|
Tuần 3 |
Porcilis Parvo |
Khô thai lần 1 |
2 ml |
|
Tuần 4 |
Porcilis CSF Live |
Dịch tả |
2 ml |
|
Tuần 5 |
FMD |
Lở mồm long móng |
2 ml |
|
Tuần 6 |
Porcilis Begonia |
Giả dại |
2 ml |
|
Tuần 7 |
Porcilis Parvo |
Khô thai lần 2 |
2 ml |
|
Tuần 8 |
Porcilis CSF Live |
Dịch tả |
2 ml |
|
Sau đợt vắc xin |
Flubenol 5% |
Tẩy giun |
Trộn thức ăn |
| Nái mang thai |
85 ngày thai |
Porcilis Begonia |
Giả dại |
2 ml |
|
90 ngày thai |
Porcilis CSF Live |
Dịch tả |
2 ml |
|
110 ngày thai |
Ecotraz 250 |
Trị ve ghẻ |
Phun sương, tắm |
| Nái sau đẻ |
1 tuần |
Porcilis Parvo |
Khô thai |
2 ml |
|
2 tuần |
Porcilis PRRS |
Tai xanh |
2 ml |
|
3 tuần |
FMD |
Lở mồm long móng |
2 ml |
|
Sau cai sữa |
Flubenol 5% |
Tẩy giun |
Trộn thức ăn |
Tỷ lệ tiêm phòng an toàn đạt 100% trên toàn bộ đàn theo dõi (2.375 lợn con, 146 lợn hậu bị, 354 lợn nái).
3. Kết quả tham gia công tác phục vụ sản xuất tại trại (Bảng 4.3):
| Nội dung công việc |
Số lượng theo dõi |
Kết quả (khỏi / an toàn) |
Tỷ lệ (%) |
| Điều trị phân trắng lợn con |
278 con |
268 con |
96,40 |
| Điều trị viêm vú |
22 con |
20 con |
90,91 |
| Điều trị viêm khớp |
18 con |
17 con |
94,44 |
| Can thiệp hiện tượng khó đẻ |
49 con |
45 con |
91,84 |
| Điều trị bệnh đường hô hấp |
11 con |
11 con |
100,00 |
| Trực và đỡ đẻ |
500 ca |
500 ca |
100,00 |
| Mài nanh, cắt đuôi, bấm số tai |
400 con |
400 con |
100,00 |
| Tiêm sắt cho lợn con |
400 con |
400 con |
100,00 |
| Thiến lợn đực |
300 con |
286 con |
95,33 |
| Phẫu thuật mổ hecni |
6 con |
5 con |
83,33 |
| Truyền dịch đường Glucoza 5% |
85 con |
85 con |
100,00 |
| Khai thác tinh dịch đực giống |
1 con |
1 con |
100,00 |
| Thụ tinh nhân tạo cho lợn nái |
3 con |
3 con |
100,00 |
4. Giải pháp và kiến nghị tác giả đề xuất:
- Về công tác phòng bệnh: Vệ sinh sát trùng chuồng đẻ trước khi chuyển nái lên 1 tuần; để trống chuồng 5–7 ngày sau khi dọn sạch và phun Omnicide; xả vôi bột gầm chuồng hàng tuần; tắm rửa sạch sẽ âm hộ và bầu vú nái trước khi đẻ; kiểm tra định kỳ phẩm chất tinh dịch lợn đực.
- Can thiệp sau sinh: Tiêm Oxytocin (2–4 ml/con) ngay sau khi đẻ xong để kích thích dạ con co bóp tống sản dịch; kết hợp tiêm một mũi kháng sinh phòng viêm tử cung; nếu có biểu hiện viêm cần thụt rửa bằng nước muối sinh lý 0,9% hoặc Han-Iodine 10% pha loãng tỷ lệ 1/100 (10 ml/1 lít nước ấm) trước khi đưa kháng sinh vào cơ thể.
- Đóng góp khoa học của đề tài: Bổ sung nguồn số liệu thực tế về dịch tễ bệnh viêm đường sinh dục tại cơ sở chăn nuôi gia công tập trung quy mô lớn của C.P. Việt Nam tại Hòa Bình; thử nghiệm và so sánh hiệu lực thực địa giữa hai nhóm kháng sinh thế hệ mới (Vetrimocin-LA và Pendistrep-LA) nhằm tối ưu hóa chi phí điều trị cho người chăn nuôi.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận bộc lộ một số hạn chế gắn liền với phạm vi và điều kiện nghiên cứu thực địa:
- Thời gian nghiên cứu: Giới hạn trong 6 tháng (từ ngày 25/05/2015 đến 25/11/2015), chủ yếu bao quát mùa hè và mùa thu, chưa theo dõi được trọn vẹn diễn biến dịch tễ trong các tháng mùa đông - xuân miền Bắc khi thời tiết có độ ẩm cao và rét đậm.
- Phạm vi không gian: Đề tài chỉ triển khai trên một cơ sở duy nhất là Trại lợn Ngô Hồng Gấm (Lương Sơn, Hòa Bình), do đó số liệu mang tính đặc thù của quy trình kỹ thuật và điều kiện chuồng trại tại cơ sở này.
- Điều kiện kỹ thuật: Trại đang trong giai đoạn hoàn thiện xây dựng, điều kiện trang thiết bị còn hạn chế; việc chẩn đoán bệnh chủ yếu dựa vào các triệu chứng lâm sàng và kinh nghiệm thực địa, chưa tiến hành lấy mẫu bệnh phẩm để phân lập vi sinh vật hoặc làm kháng sinh đồ trong phòng thí nghiệm.
Hướng nghiên cứu tiếp:
- Mở rộng phạm vi theo dõi dịch tễ học bệnh viêm đường sinh dục xuyên suốt cả năm để xác định rõ quy luật biến động bệnh lý theo mùa vụ.
- Kết hợp lấy dịch viêm tử cung để phân lập, định danh chính xác các loài vi khuẩn gây bệnh và kiểm tra độ mẫn cảm kháng sinh của vi khuẩn bằng kỹ thuật kháng sinh đồ.
Giá trị tham khảo
Tài liệu khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho:
- Sinh viên và học viên chuyên ngành Chăn nuôi, Thú y: Cung cấp tài liệu tham khảo về phương pháp xây dựng đề cương nghiên cứu lâm sàng thú y, quy trình bố trí thí nghiệm đối chứng và công thức tính toán các chỉ tiêu dịch tễ bằng phần mềm thống kê sinh học MiniTab.
- Kỹ thuật viên trang trại và người chăn nuôi: Tham khảo trực tiếp quy trình chăm sóc nái chửa theo tuần, quy trình đỡ đẻ, khai thác tinh và thụ tinh nhân tạo theo tiêu chuẩn của Công ty C.P. Việt Nam.
- Phần nội dung đáng chú ý: Bảng danh mục lịch tiêm phòng chi tiết cho từng đối tượng lợn (Bảng 4.2), quy trình điều chỉnh khẩu phần cám theo tuần chửa và phác đồ phối hợp kháng sinh Vetrimocin-LA/Pendistrep-LA cùng Oxytocin trong điều trị bệnh viêm đường sinh dục.
Câu hỏi thường gặp
1. Chế độ dinh dưỡng cho lợn nái chửa và nái chờ đẻ tại trại được điều chỉnh cụ thể như thế nào?
Theo quy trình của trại, nái chửa từ tuần 1 đến tuần 14 ăn cám hỗn hợp mã hiệu 566SF với khẩu phần 2–2,5 kg/con/ngày (nái hậu bị chửa ăn 2 kg/ngày), cho ăn một lần vào buổi sáng. Từ tuần 14 đến tuần 16, nái ăn cám mã hiệu 567SF với khẩu phần 2,5–3 kg/con/ngày. Trước ngày đẻ dự kiến 3 ngày, trại tiến hành giảm cám mỗi ngày 0,5 kg xuống còn 1 kg/con/ngày (nái quá gầy cho ăn 1,5 kg/ngày) để giảm lượng phân trong trực tràng, giúp nái đẻ dễ hơn. Sau khi đẻ 2 ngày, khẩu phần ăn tăng dần từ 2 đến 5 kg/con/ngày, chia làm hai bữa sáng và chiều.
2. Hai phác đồ kháng sinh được bố trí thử nghiệm điều trị bệnh viêm tử cung và viêm âm đạo có thành phần ra sao?
Cả hai phác đồ đều kết hợp thuốc hỗ trợ Oxytocin (3 ml/con/ngày, tiêm liên tục 3 ngày) nhưng khác nhau về kháng sinh:
- Phác đồ 1: Sử dụng Vetrimocin-LA (chứa Amoxicillin trihydrate 200 mg/ml), tiêm bắp với liều 1 ml/10 kg thể trọng/ngày, tiêm 1 lần/2 ngày, liệu trình 3 lần tiêm.
- Phác đồ 2: Sử dụng Pendistrep-LA (chứa Procaine benzylpenicillin 120.000 UI, Benzathine benzylpenicillin 80.000 UI và Dihydrostreptomycin sulphate 200 mg/ml), tiêm bắp liều 1 ml/10 kg thể trọng/ngày, tiêm 1 lần/3 ngày, liệu trình 3 lần tiêm.
3. Trang trại áp dụng các biện pháp kỹ thuật nào để quản lý tiểu khí hậu và kiểm soát lây nhiễm mầm bệnh?
Trang trại bố trí hệ thống dàn làm mát ở đầu chuồng, quạt hút ở cuối chuồng và hệ thống sưởi ấm mùa đông, giữ nhiệt độ ổn định trong khoảng 26–28°C. Các dãy chuồng được xây theo hướng Đông Nam. Về kiểm soát an toàn sinh học, trại dùng thuốc sát trùng Omnicide để phun tẩy uế chuồng trại (pha tỷ lệ 1:3200 khi có lợn), rắc vôi bột khu vực lối đi (30 kg vôi/100 m² đất), duy trì hố sát trùng tại cổng với tỷ lệ pha 1:200 và yêu cầu toàn bộ công nhân viên tắm xà phòng, thay đồ bảo hộ lao động ngâm sát trùng trước khi vào khu sản xuất.
4. Quy trình tiêm phòng vắc xin cho nái hậu bị mới nhập về trại gồm những loại vắc xin nào?
Nái hậu bị được tiêm theo lộ trình 8 tuần cách ly: Tuần 1 trộn thuốc Amoxicol phòng tiêu chảy và hô hấp; Tuần 2 tiêm vắc xin Porcilis PRRS (phòng Tai xanh); Tuần 3 tiêm vắc xin Porcilis Parvo (phòng Khô thai lần 1); Tuần 4 tiêm Porcilis CSF Live (phòng Dịch tả lợn); Tuần 5 tiêm vắc xin FMD (phòng Lở mồm long móng); Tuần 6 tiêm Porcilis Begonia (phòng Giả dại); Tuần 7 tiêm Porcilis Parvo (Khô thai lần 2); Tuần 8 tiêm Porcilis CSF Live (Dịch tả lợn lần 2), sau đó tẩy giun bằng thuốc Flubenol 5%. Tất cả các mũi tiêm đều dùng liều 2 ml/con.
5. Tác giả đã tham gia trực tiếp điều trị những ca bệnh thông thường nào khác trên đàn lợn và tỷ lệ khỏi bệnh ra sao?
Trong thời gian thực tập, tác giả tham gia điều trị 5 bệnh thông thường tại trại: bệnh phân trắng lợn con (điều trị 278 ca, khỏi 268 ca, đạt 96,40%); bệnh viêm khớp (điều trị 18 ca, khỏi 17 ca, đạt 94,44%); bệnh viêm vú (điều trị 22 ca, khỏi 20 ca, đạt 90,91%); hỗ trợ can thiệp các ca đẻ khó (49 ca, an toàn 45 ca, đạt 91,84%); và bệnh đường hô hấp (điều trị 11 ca, khỏi hoàn toàn 11 ca, đạt 100,00%).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Phan Thị Lan Hương đã phản ánh chi tiết thực trạng chăn nuôi, cơ cấu đàn và công tác vệ sinh thú y tại Trại lợn Ngô Hồng Gấm thuộc Công ty C.P. Việt Nam tại Hòa Bình. Tác giả đã tổng hợp đầy đủ cơ sở khoa học về cấu tạo giải phẫu, sinh lý sinh sản và phân loại các thể bệnh viêm đường sinh dục thường gặp ở lợn nái. Đồng thời, nghiên cứu thiết lập và thử nghiệm đối chứng hai phác đồ điều trị kháng sinh tác dụng kéo dài (Vetrimocin-LA và Pendistrep-LA) phối hợp Oxytocin, cung cấp cơ sở dữ liệu thực nghiệm phục vụ việc nâng cao hiệu quả phòng trị bệnh sinh sản ở quy mô chăn nuôi trang trại tập trung.