Nghiên cứu ảnh hưởng phân bón đến sinh trưởng cây mây nếp tại Phú Thọ

Nghiên cứu chuyên sâu Ảnh hưởng của phân bón đến sinh trưởng cây mây nếp với phương pháp khoa học, ứng dụng thực tiễn hiệu quả cho giáo dục đào tạo

Trường đại học

Trường Đại học Lâm nghiệp

Chuyên ngành

Lâm học/Lâm sinh

Tác giả

Hoàng Diệu Linh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2018

68
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan giá trị và kỹ thuật trồng mây nếp hiệu quả

Cây mây nếp, với tên khoa học là Calamus tetradactylus, là một loài lâm sản ngoài gỗ có vai trò chiến lược trong phát triển kinh tế - xã hội và bảo tồn đa dạng sinh học. Với giá trị kinh tế của cây mây ngày càng được khẳng định, các sản phẩm thủ công mỹ nghệ từ mây nếp không chỉ phục vụ nhu cầu tiêu dùng trong nước mà còn là mặt hàng xuất khẩu quan trọng. Nhu cầu thị trường hàng năm ước tính cần tới 15.000 tấn nguyên liệu, tuy nhiên, nguồn cung chủ yếu vẫn phụ thuộc vào việc khai thác từ rừng tự nhiên. Tình trạng khai thác không bền vững đã làm suy giảm nghiêm trọng trữ lượng và chất lượng của loài cây này. Trước thực trạng đó, việc phát triển các mô hình trồng mây nếp chuyên canh và xen canh dưới tán rừng trở thành một hướng đi cấp thiết. Các nghiên cứu khoa học lâm nghiệp đã và đang tập trung vào việc hoàn thiện kỹ thuật trồng mây nếp, từ khâu chọn giống, nhân giống đến các biện pháp chăm sóc nhằm nâng cao năng suất mây nếp. Trong đó, kỹ thuật bón phân được xem là giải pháp mũi nhọn, có khả năng tác động trực tiếp đến các chỉ tiêu sinh trưởng và chất lượng sản phẩm. Việc hiểu rõ đặc điểm sinh thái cây mây, đặc biệt là nhu cầu dinh dưỡng, là chìa khóa để xây dựng quy trình bón phân khoa học, tránh lãng phí và tối ưu hóa hiệu quả đầu tư, góp phần vào công cuộc phát triển bền vững ngành lâm nghiệp.

1.1. Vị thế của Calamus tetradactylus trong ngành lâm sản

Calamus tetradactylus là một trong những loài mây có giá trị thương mại cao nhất tại Việt Nam và khu vực Đông Nam Á. Sợi mây nếp có đặc tính dẻo dai, bền và màu sắc sáng bóng tự nhiên, là nguyên liệu lý tưởng để sản xuất các mặt hàng gia dụng, nội thất và đồ thủ công mỹ nghệ tinh xảo. Các sản phẩm này không chỉ được ưa chuộng trong nước mà còn có thị trường xuất khẩu rộng lớn, mang lại nguồn ngoại tệ đáng kể. Giá trị kinh tế của cây mây không chỉ nằm ở sản phẩm cuối cùng mà còn tạo ra chuỗi giá trị, giải quyết việc làm cho hàng ngàn lao động từ khâu trồng, thu hoạch, sơ chế đến sản xuất và thương mại. Đây được xem là một trong những loài cây xóa đói giảm nghèo hiệu quả cho người dân sống gần rừng.

1.2. Đặc điểm sinh thái và điều kiện phát triển tối ưu

Mây nếp là loài cây ưa ẩm, ưa bóng, thường phát triển tốt dưới tán của các khu rừng nhiệt đới và á nhiệt đới. Cây thích nghi với điều kiện khí hậu có nhiệt độ trung bình từ 20-25°C, lượng mưa trên 1.500 mm/năm và độ ẩm không khí cao. Về điều kiện thổ nhưỡng Phú Thọ, mây nếp sinh trưởng mạnh trên đất Feralit đỏ vàng, có tầng canh tác dày, tơi xốp, giàu mùn và thoát nước tốt, với độ pH dao động từ 4,5-6,0. Đặc điểm sinh thái cây mây là leo bám vào các cây gỗ lớn để vươn lên nhận ánh sáng, do đó việc trồng xen canh dưới tán rừng phục hồi hoặc rừng trồng là phương thức canh tác phù hợp nhất, vừa tận dụng được không gian, vừa tạo ra môi trường sinh thái tương tự tự nhiên, giúp cây phát triển khỏe mạnh.

II. Các thách thức khi áp dụng phân bón cho cây mây nếp

Mặc dù tiềm năng phát triển cây mây nếp là rất lớn, quá trình canh tác vẫn đối mặt với không ít thách thức, đặc biệt trong việc áp dụng phân bón. Một trong những rào cản lớn nhất là sự thiếu hụt các quy trình kỹ thuật chuẩn hóa dựa trên cơ sở khoa học. Phần lớn người dân vẫn trồng mây theo kinh nghiệm truyền miệng, thiếu kiến thức về nhu cầu dinh dưỡng cụ thể của cây Calamus tetradactylus ở từng giai đoạn phát triển. Điều này dẫn đến việc bón phân không đúng loại, không đúng liều lượng bón phân và không đúng thời điểm, gây lãng phí chi phí đầu tư mà không cải thiện được năng suất mây nếp. Hơn nữa, thị trường có vô số loại phân bón khác nhau như phân bón NPK, phân bón hữu cơ, phân bón vi sinh, khiến người trồng khó lựa chọn loại phù hợp. Việc không hiểu rõ đặc tính dinh dưỡng đất tại khu vực trồng cũng là một hạn chế. Nếu đất đã giàu một số nguyên tố nhất định mà vẫn bón bổ sung có thể gây ngộ độc cho cây. Ngược lại, đất thiếu vi lượng nhưng chỉ tập trung vào đa lượng cũng khiến cây sinh trưởng của cây lâm nghiệp kém hiệu quả. Vì vậy, việc tiến hành các thí nghiệm đồng ruộng để xác định công thức phân bón tối ưu là vô cùng cần thiết, nhằm cung cấp cơ sở khoa học vững chắc cho các khuyến cáo kỹ thuật.

2.1. Sự thiếu hụt nghiên cứu về liều lượng bón phân phù hợp

Hiện nay, các công trình nghiên cứu khoa học lâm nghiệp về cây mây nếp ở Việt Nam tuy đã có nhưng chủ yếu tập trung vào đặc điểm hình thái, phân bố hoặc kỹ thuật nhân giống. Các nghiên cứu chuyên sâu về ảnh hưởng của từng loại phân bón và liều lượng bón phân cụ thể đến sinh khối cây trồng và chất lượng sợi mây còn rất hạn chế. Việc thiếu vắng dữ liệu khoa học này khiến các khuyến cáo kỹ thuật chỉ mang tính định hướng chung, chưa thực sự phù hợp với từng điều kiện lập địa cụ thể, đặc biệt là điều kiện thổ nhưỡng Phú Thọ.

2.2. Rủi ro từ việc lạm dụng phân bón hóa học và suy thoái đất

Xu hướng lạm dụng phân bón NPK và các loại phân bón hóa học khác trong nông lâm nghiệp có thể dẫn đến nhiều hệ lụy tiêu cực. Đối với cây mây nếp, việc bón thừa đạm có thể kích thích cây phát triển thân lá quá mức nhưng làm giảm độ dẻo dai của sợi mây. Về lâu dài, phân bón hóa học có thể làm chai cứng đất, tiêu diệt hệ vi sinh vật có lợi và gây ô nhiễm nguồn nước ngầm. Do đó, nghiên cứu hướng tới sử dụng các loại phân bón hữu cơphân bón vi sinh không chỉ giúp cải thiện dinh dưỡng đất một cách bền vững mà còn nâng cao chất lượng lâm sản, phù hợp với xu hướng sản xuất xanh và phát triển bền vững.

III. Phân tích thí nghiệm liều lượng phân bón cho cây mây nếp

Để giải quyết những thách thức đã nêu, một thí nghiệm đồng ruộng đã được thiết lập tại Trung tâm Khoa học Lâm nghiệp vùng trung tâm Bắc Bộ (Phú Thọ). Mục tiêu của nghiên cứu là đánh giá chính xác ảnh hưởng của các công thức bón phân khác nhau đến sự phát triển của cây mây nếp 7 năm tuổi. Nghiên cứu được bố trí trên bốn mô hình, mỗi mô hình có diện tích 1 ha. Mô hình 1 (MH1) được bón 1kg phân bón vi sinh/hố, mô hình 2 (MH2) bón 2kg/hố, và mô hình 3 (MH3) bón 3kg/hố. Mô hình 4 (MH4) được giữ làm đối chứng, không bón phân. Việc lựa chọn phân bón vi sinh nhằm mục đích cải tạo đất và cung cấp dinh dưỡng một cách bền vững. Các chỉ tiêu quan trọng về sinh trưởng của cây lâm nghiệp được theo dõi định kỳ, bao gồm chiều cao vút ngọn (Hvn), đường kính gốc (D00), và chiều dài lóng. Phương pháp thu thập số liệu được tiến hành một cách khoa học bằng cách lập các ô tiêu chuẩn điển hình trong mỗi mô hình. Dữ liệu sau đó được xử lý bằng các phương pháp thống kê chuyên dụng để đảm bảo tính chính xác và khách quan, từ đó đưa ra kết luận đáng tin cậy về hiệu quả của từng công thức bón phân.

3.1. Thiết kế các mô hình thí nghiệm tại Đoan Hùng Phú Thọ

Nghiên cứu được thực hiện trên 4 mô hình rừng trồng mây nếp từ năm 2011. Các cây mây được trồng xen dưới tán rừng keo lai, sồi phảng, ràng ràng, lim xanh. Kỹ thuật bón phân được tiến hành vào tháng 11 hàng năm bằng cách cuốc rãnh xung quanh gốc, rải đều phân và lấp đất. Việc bố trí các công thức thí nghiệm khác nhau, bao gồm cả mô hình đối chứng, cho phép so sánh trực tiếp hiệu quả của việc bón phân và xác định liều lượng bón phân tối ưu cho sinh trưởng của cây lâm nghiệp trong điều kiện thực địa.

3.2. Các chỉ tiêu sinh trưởng được theo dõi và phương pháp đánh giá

Các chỉ tiêu sinh trưởng chính được lựa chọn để đánh giá bao gồm: Đường kính gốc (D00), đo bằng thước kẹp; Chiều cao vút ngọn (Hvn), đo bằng thước dây; và chiều dài lóng trung bình. Đây là những thông số trực tiếp phản ánh tốc độ phát triển và tiềm năng năng suất của cây mây. Ngoài ra, nghiên cứu còn đánh giá chất lượng tổng thể của cây, phân loại thành các cấp tốt, trung bình, xấu dựa trên hình thái, tình trạng sâu bệnh và sức sống của cây. Các phương pháp thống kê như kiểm định Kruskal-Wallis và Pearson Chi-Square được sử dụng để xác định sự khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa các mô hình.

IV. Đánh giá ảnh hưởng phân bón đến các chỉ tiêu sinh trưởng

Kết quả nghiên cứu cho thấy những phát hiện thú vị về tác động của phân bón lên cây Calamus tetradactylus. Về đường kính gốc (D00), mô hình 2 (bón 2kg phân vi sinh) cho giá trị trung bình cao nhất (1.70 cm), trong khi mô hình đối chứng (MH4) thấp nhất (1.67 cm). Tương tự, về chiều cao vút ngọn (Hvn), mô hình 3 (bón 3kg) đạt cao nhất (3.7 m) so với 3.42 m của mô hình đối chứng. Đối với chỉ tiêu chiều dài lóng, mô hình 2 tiếp tục dẫn đầu với 9.81 cm. Mặc dù các mô hình có bón phân đều cho các chỉ số trung bình nhỉnh hơn mô hình đối chứng, kết quả kiểm định thống kê Kruskal-Wallis lại cho thấy sự khác biệt này không có ý nghĩa thống kê (Sig > 0.05). Điều này có nghĩa là, với liều lượng đã thử nghiệm, phân bón vi sinh chưa tạo ra sự đột phá rõ rệt về mặt kích thước vật lý của cây mây nếp. Nguyên nhân có thể do dinh dưỡng đất tại khu vực nghiên cứu vốn đã tương đối tốt, hoặc do nhu cầu dinh dưỡng của cây mây ở giai đoạn 7 năm tuổi không quá cao, hoặc cần một loại phân bón khác có tỷ lệ N-P-K chuyên biệt hơn. Đây là một kết luận quan trọng, gợi ý rằng việc đầu tư vào phân bón cần được cân nhắc kỹ lưỡng.

4.1. So sánh đường kính gốc D00 giữa các mô hình thí nghiệm

Phân tích số liệu đường kính gốc (D00) cho thấy sự chênh lệch giữa các mô hình là không đáng kể. Mặc dù mô hình bón 2kg phân bón vi sinh có D00 trung bình cao nhất, hệ số biến động (Sd%) ở tất cả các mô hình đều khá cao (từ 28.99% - 30.30%), cho thấy sự phân hóa sinh trưởng lớn ngay trong cùng một mô hình. Giá trị Sig = 0.317 từ kiểm định Kruskal-Wallis khẳng định rằng công thức bón phân không ảnh hưởng một cách rõ rệt đến chỉ tiêu này. Điều này cho thấy các yếu tố khác như nguồn giống hoặc tiểu khí hậu cục bộ có thể đóng vai trò quan trọng hơn.

4.2. Phân tích chiều cao vút ngọn Hvn và chiều dài lóng

Tương tự như D00, chỉ tiêu chiều cao vút ngọn (Hvn) và chiều dài lóng cũng không cho thấy sự khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa các công thức bón phân (Sig lần lượt là 0.225 và 0.368). Sinh trưởng chiều dài lóng ở các mô hình khá đồng đều, biến động trong khoảng hẹp từ 9.68 cm đến 9.81 cm. Các kết quả này củng cố giả thuyết rằng trong điều kiện đất đai tương đối tốt tại Trung tâm Khoa học Lâm nghiệp vùng trung tâm Bắc Bộ, việc bổ sung phân bón vi sinh với liều lượng đã thử nghiệm không phải là yếu tố quyết định đến tốc độ tăng trưởng về kích thước của cây mây nếp.

V. Bí quyết tối ưu chất lượng rừng trồng mây nếp qua phân bón

Điểm sáng bất ngờ và quan trọng nhất của nghiên cứu nằm ở việc đánh giá chất lượng tổng thể của rừng trồng. Khác với các chỉ tiêu sinh trưởng riêng lẻ, phân tích chất lượng cây (phân loại Tốt, Trung bình, Xấu) cho thấy một kết quả hoàn toàn khác biệt. Kết quả kiểm định Pearson Chi-Square cho giá trị Sig < 0.05, khẳng định rằng công thức bón phân có ảnh hưởng rất rõ rệt đến chất lượng cây Calamus tetradactylus. Cụ thể, mô hình không bón phân (MH4) tuy có các chỉ số sinh trưởng không quá thua kém nhưng lại có tỷ lệ cây chất lượng xấu khá cao. Trong khi đó, các mô hình được bón phân, đặc biệt là MH3 (bón 3kg), có tỷ lệ cây phẩm chất Tốt cao và tỷ lệ cây Xấu thấp nhất. Điều này chứng tỏ phân bón, đặc biệt là phân bón vi sinh, đóng vai trò quan trọng trong việc cải thiện sức khỏe tổng thể, tăng khả năng chống chịu sâu bệnh và nâng cao tỷ lệ sống của cây trồng. Thay vì chỉ tập trung vào việc làm cây to nhanh hơn, phân bón giúp cây phát triển khỏe mạnh và đồng đều hơn. Đây chính là chìa khóa để nâng cao năng suất mây nếp thực tế khi thu hoạch, vì chất lượng sợi mây từ những cây Tốt sẽ cao hơn hẳn. Phát hiện này cung cấp một định hướng kỹ thuật quý báu cho người trồng mây.

5.1. Tác động của liều lượng bón phân đến tỷ lệ cây tốt xấu

Phân tích chi tiết cho thấy, mô hình 3 (bón 3kg) đạt tỷ lệ cây chất lượng Tốt là 27.79% và tỷ lệ cây Xấu chỉ 14.89%. Ngược lại, mô hình 2 (bón 2kg) lại có tỷ lệ cây Xấu cao đột biến lên tới 59.69%, có thể do một yếu tố ngoại lai nào đó hoặc liều lượng này chưa phù hợp. Mô hình 1 (bón 1kg) cho kết quả khả quan với tỷ lệ cây Tốt cao nhất (29.66%). Sự khác biệt có ý nghĩa thống kê này chứng tỏ việc lựa chọn đúng liều lượng bón phân có thể cải thiện đáng kể chất lượng quần thể rừng trồng, giảm thiểu số cây còi cọc, sâu bệnh.

5.2. Công thức bón phân tối ưu cho chất lượng sinh trưởng

Dựa trên kết quả tổng hợp, mặc dù mô hình 1 có tỷ lệ cây Tốt cao nhất, mô hình 3 lại cho thấy sự cân bằng tốt hơn giữa việc thúc đẩy cây đạt chất lượng Tốt và giảm thiểu cây Xấu. Do đó, công thức bón 3kg phân bón vi sinh/hố/năm có thể được xem là một đề xuất kỹ thuật tiềm năng để nâng cao chất lượng rừng trồng mây nếp tại khu vực nghiên cứu. Việc này không chỉ tăng sản lượng thu hoạch thực tế mà còn đảm bảo chất lượng nguyên liệu đầu vào cho ngành chế biến, gia tăng giá trị kinh tế của cây mây.

VI. Hướng phát triển bền vững cho mô hình trồng cây mây nếp

Từ những kết quả thu được, nghiên cứu đề xuất một số giải pháp kỹ thuật nhằm tối ưu hóa mô hình trồng cây Calamus tetradactylus theo hướng phát triển bền vững. Trước hết, cần thắt chặt khâu kiểm soát chất lượng cây giống trước khi xuất vườn, đảm bảo cây con đồng đều, khỏe mạnh để giảm sự phân hóa sinh trưởng sau này. Thứ hai, việc áp dụng phân bón cần được tiếp tục nghiên cứu với các loại phân và liều lượng đa dạng hơn, có thể kết hợp phân bón hữu cơphân bón NPK một cách hợp lý để đáp ứng nhu cầu dinh dưỡng ở từng giai đoạn. Dựa trên phát hiện của nghiên cứu này, mục tiêu bón phân không chỉ là tăng trưởng kích thước mà quan trọng hơn là nâng cao chất lượng và sức khỏe tổng thể của rừng trồng. Bên cạnh đó, các biện pháp lâm sinh khác như làm cỏ, vun gốc, tỉa thưa và phòng trừ sâu bệnh định kỳ cần được thực hiện nghiêm ngặt. Việc xây dựng hàng rào bảo vệ để ngăn chặn gia súc phá hoại cũng là một yếu tố quan trọng đảm bảo tỷ lệ sống của cây trồng. Cuối cùng, cần tăng cường công tác tập huấn, chuyển giao khoa học kỹ thuật cho người dân, giúp họ hiểu rõ vai trò của từng biện pháp và áp dụng một cách hiệu quả, góp phần nhân rộng mô hình trồng mây nếp thành công.

6.1. Đề xuất kỹ thuật chăm sóc nhằm nâng cao năng suất mây nếp

Các biện pháp kỹ thuật được đề xuất bao gồm: (1) Chọn giống đồng nhất, cây con đạt tiêu chuẩn trước khi trồng. (2) Bón lót và bón thúc định kỳ, ưu tiên các loại phân bón hữu cơ và vi sinh để cải tạo dinh dưỡng đất. (3) Thực hiện phát quang dây leo, làm cỏ và vun gốc 2 lần/năm vào đầu và cuối mùa mưa. (4) Tăng cường bảo vệ rừng trồng khỏi sự phá hoại của gia súc. (5) Phun thuốc trừ sâu bệnh định kỳ để đảm bảo cây phát triển khỏe mạnh, tối ưu hóa chất lượng lâm sản.

6.2. Triển vọng nhân rộng mô hình trồng mây nếp tại Việt Nam

Mô hình trồng mây nếp dưới tán rừng tại Phú Thọ là một minh chứng cho tiềm năng to lớn của việc phát triển lâm sản ngoài gỗ. Các kết quả từ nghiên cứu khoa học lâm nghiệp này cung cấp cơ sở dữ liệu quan trọng để xây dựng các quy trình kỹ thuật trồng mây nếp chuẩn hóa. Việc nhân rộng mô hình này không chỉ giúp đảm bảo nguồn cung nguyên liệu ổn định cho ngành thủ công mỹ nghệ, mà còn góp phần tăng độ che phủ rừng, bảo vệ đất, bảo tồn đa dạng sinh học và tạo sinh kế bền vững cho cộng đồng địa phương, hiện thực hóa mục tiêu phát triển bền vững của ngành lâm nghiệp Việt Nam.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

04/10/2025
Đánh giá ảnh hưởng của phân bón đến tình hình sinh trưởng của cây mây nếp calamus tetradactylus tại trung tâm khoa học lâm nghiệp vùng trung tâm bắc bộ xã chân mộng huyện đoan hung tỉnh phu thọ

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Lâm sản ngoài gỗ nói chung và cây Mây nếp nói riêng có vai trò quan trọng trong phát triển kinh tế xã hội và bảo tồn đa dạng sinh học. Mây nếp là loài cây lâm sản ngoài gỗ có giá trị kinh tế cao, là nguyên liệu để sản xuất nhiều mặt hàng gia dụng, sản phẩm mỹ nghệ tiêu dùng phục vụ nhu cầu trong nƣớc và xuất khẩu. Nhu cầu thị trƣờng về Mây nếp ở nƣớc ta là rất lớn, mỗi năm ƣớc tính cần 15.000 tấn Mây nếp để làm nguyên liệu sản xuất, song nguồn cung cấp nguyên liệu chủ yếu vẫn là từ rừng tự nhiên. Trong những thời gian qua việc khai thác nguyên liệu Song mây nói chung không đƣợc kiểm soát nên nguồn cung cấp này đã giảm cả về số lƣợng lẫn chất lƣợng.

Hiện nay việc nghiên cứu kỹ thuật trồng cây Mây nếp đã và đang đƣợc Chính phủ và ngƣời dân hết sức quan tâm, nhất là từ khi thực hiện chính sách giao khoán đất rừng cho doanh nghiệp và hộ gia đình. Kỹ thuật trồng cây Mây nếp hiện nay đƣợc thực hiện theo 2 phƣơng thức cơ bản là trồng trong vƣờn hộ và trồng dƣới tán rừng, trong đó trồng dƣới tán rừng là phƣơng thức trồng Mây nếp đƣợc ƣu tiên hơn vì nó còn mang lại nhiều lợi ích về mặt sinh thái. Tuy nhiên, ở mỗi địa phƣơng lại có những kinh nghiệm về kỹ thuật trồng và chăm sóc khác nhau, dẫn đến hiệu quả kinh tế mang lại là khác nhau. Nhƣng có một đặc điểm chung là hầu nhƣ ngƣời dân đều sử dụng kinh nghiệm dân gian truyền miệng, ít có cơ sở khoa học áp dụng vào trong trồng rừng, dẫn đến hiệu quả mang lại chƣa tốt, năng suất lẫn chất lƣợng cây trồng chƣa cao.

Nhiều trung tâm khoa học đã và đang thực hiện đề tài nghiên cứu kỹ thuật trồng và chăm sóc cây rừng, cây lâm sản ngoài gỗ nói chung và các loài cây Song mây nói riêng, nhằm mục đích giúp ngƣời dân có thể dễ dàng hơn trong công tác trồng rừng, mang lại hiệu quả kinh tế cao hơn. Trong đó biện pháp kỹ thuật bón phân là biện pháp mũi nhọn cần đặt lên hàng đầu nhằm thúc đẩy một cách mạnh mẽ giúp rừng trồng phát triển và sinh trƣởng một cách tốt nhất. Tuy nhiên để việc bón phân có hiệu quả cần chú ý xem xét đặc tính sinh vật học của loài vì mỗi loài khác nhau có nhu cầu về hàm lƣợng dinh dƣỡng khác nhau. Do vậy, cần xem xét kỹ đất đai nơi trồng các loài cây để lựa chọn 1 loại phân bón và liều lƣợng bón cho phù hợp với các loài cây.

Nếu không hiểu đƣợc nhu cầu dinh dƣỡng của từng loài cây thì mặc dù cung cấp thêm dinh dƣỡng cho cây nhƣng cây không sử dụng đƣợc. Nhƣ vậy vừa gây lãng phí công sức và tiền vốn mà cây vẫn thiếu đinh dƣỡng, sinh trƣởng kém. Mặt khác, hiện nay trên thị trƣờng có rất nhiều loại phân bón khác nhau nhƣng không phải loại phân bón nào cũng tốt cho cây rừng. Vì vậy, nghiên cứu ảnh hƣởng của phân bón đến sinh trƣởng của cây Mây nếp với mong muốn làm cơ sở khoa học để đề xuất biện pháp kỹ thuật bón phân cho phù hợp nhằm thúc đẩy nhanh quá trình sinh trƣởng, phát triển của cây Mây nếp đảm bảo thành công trong công tác trồng rừng.

Với ý nghĩa nhƣ vậy tôi thực hiện đề tài: “ Đánh giá ảnh hƣởng của phân bón đến tình hình sinh trƣởng của cây Mây nếp ( Calamus tetradactylus) tại trung tâm Khoa học Lâm nghiệp vùng trung tâm Bắc Bộ, xã Chân Mộng, huyện Đoan Hùng – Tỉnh Phú Thọ”. 2 CHƢƠNG 1 TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU. Trên thế giới. Phân loại thực vật và phân bố các loài Song Mây Song Mây thuộc họ cau dừa (Aracaceae) phân bố tự nhiên ở vùng nhiệt đới và á nhiệt đới.

Trên thế giới có khoảng 600 loài Song Mây thuộc 14 chi. Chi Calamus có 400 loài và chi Daemonorops có 115 loài, đây là hai chi lớn nhất. Những chi khác có số loài ít hơn nhƣ Korthalsia (26 loài), Plectocomia (16 loài) và Ermospatha (11 loài) còn lại chín chi khác với số loài dƣới 10, trong đó có ba chi chỉ có một loài (Calospatha, Myrialepis và Retispatha). Đặc biệt, ba chi là Ermospatha (12 loài), Laccosperma (7 loài) và Oncocalamus (4 loài) chỉ phân bố ở Châu Phi.

Còn lại các loài khác đều phân bố ở Đông Nam Á và Trung Quốc, có một số ít loài mây phân bố ở phía Bắc Đại Tây Dƣơng (Uhl & Dransfield, 1987; Dransfield, 1992)[10]. Theo số liệu thống kê của nhiều tác giả, hiện có 104 loài phân bố ở bán đảo Malaca, 79 loài ở Sahba và 105 loài ở Sarawak. Philippin có 70 loài trong đó có 12 loài có giá trị kinh tế. Indonesia có 300 loài, Myanma có 30 loài, Trung Quốc có 30 loài, Ấn Độ có 40 loài, Australia có 8 loài nhƣng là những loài không có giá trị (dẫn theo Nguyễn Quang Khải, Trần Ngọc Hải, 1999)[5].

Riêng ở Đông Nam Á có 9 chi, trong đó có 316 loài. Chi Mây nếp (Calamus) có số lƣợng nhiều nhất gồm 133 loài, trong đó có khoảng 50 loài Mây có giá trị kinh tế đƣợc sử dụng nhiều ở các nƣớc trên thế giới (Vũ Văn Dũng, Lê Huy Cƣờng, 1996)[1]. Đặc điểm vật hậu của một số loài Song Mây. Quá trình ra hoa, kết quả của các loài Song Mây cũng đã đƣợc nhiều tác giả nghiên cứu, chi Plectocomia chỉ ra hoa 1 lần rồi chết, các chi khác ra hoa hàng năm.

Một số loài ra hoa nhƣng lại không đậu quả. Trong khi đó các loài C. margaritae lại ra hoa và quả khá nhiều (Yin, Xu, Zhang, Fu & Zeng). Theo Corner (1966) thì 3 sự tiến hoá của các loài Mây đƣợc thực hiện theo hƣớng giảm dần hoa lƣỡng tính thành hoa đơn tính.

Xu Hangcan, YinGuangtian (2000)[12] đã nghiên cứu về tế bào học và tỷ lệ giới tính trong quần thể Mây phục vụ cho chọn và nhân giống nhƣng còn rất hạn chế số lƣợng nhiễm sắc thể cơ bản mới đƣợc xác định cho một số loài thuộc chi Korthalsia (2n = 32), ngoài ra các chi khác chƣa đƣợc nghiên cứu. Tháng 12 năm 2004, Học viện Lâm nghiệp thuộc trƣờng Đại học Phúc Kiến đã công bố kết quả nghiên cứu bƣớc đầu về đặc tính ra hoa của Mây, thời gian thụ phấn và điều kiện nảy mầm. Kết quả nghiên cứu cho thấy rằng thời gian thu hái có ảnh hƣởng đến sinh trƣởng và làm cơ sở cho việc lai tạo giống Mây. Đặc điểm sinh lý và bảo quản hạt giống Song Mây Đặc điểm sinh lý và bảo quản hạt giống Song Mây là vấn đề quan trọng cũng đã đƣợc nhiều nhà khoa học quan tâm nghiên cứu vì chúng nhanh mất sức nảy mầm, điển hình là một số công trình sau: Xu Hangcan và đồng nghiệp (2000)[12] đã nghiên cứu đặc điểm sinh lý hạt Mây nƣớc (Daemonorops magaritae), kết quả cho thấy quả chín vào tháng 11-12, có lớp vỏ dày, vỏ hạt cứng, nhiều nhựa.

Quả sau khi thu hái đƣợc tách vỏ, ngâm hạt trong nƣớc sau đó chà sát cho hết phần cùi, chất nhựa còn dính lại và phơi hạt trong bóng râm.700 gam, độ ẩm hạt đạt từ 29-31% thì tỷ lệ nảy mầm đạt từ 65-85%, nếu độ ẩm hạt dƣới 29% tỷ lệ nảy mầm giảm. Tại Ấn Độ việc nhân giống Mây sử dụng theo 3 cách: Bằng hạt, tái sinh tự nhiên và thân ngầm. Hạt Mây rất nhanh mất sức nảy mầm, nhƣng nếu đƣợc chọn lọc và bảo quản ở nhiệt độ 22-28oC thì hạt có khả năng nảy mầm cao trong phạm vi 6 tháng. Có rất nhiều nghiên cứu về phƣơng pháp bảo quản và xác định tỷ lệ nảy mầm hạt giống Song Mây nhƣ loài C.

Simplicifolius đƣợc bảo quản trong cát ẩm ở nhịêt độ 5-8oC cho tỷ lệ nảy mầm là 70% sau 3 tháng (Yin, 2000)[13]. Hạt của loài D. margaritae bảo quản trong môi trƣờng vỏ dừa đƣợc nghiền nát với độ ẩm 55-65% đựng trong túi nhựa thông khí ở nhiệt độ 15oC cho 4 tỷ lệ nảy mầm 64-71% sau 6 tháng. Giống Mây có thể đƣợc cất trữ dƣới dạng hạt và quả, dựa trên nghiên cứu về các loài C.manilensis, giống của hai loài này chỉ có thể cất giữ đƣợc 4 tháng trong điều kiện lạnh (tủ lạnh), hai tháng trong nhiệt độ thƣờng trong phòng.C Khanduri (1998)[14] khi nghiên cứu bảo quản hạt Mây ở Ấn Độ cho thấy hạt giống loài Mây này chỉ có thể nảy mầm đƣợc khi độ ẩm của hạt biến động từ 40 – 60%, nếu độ ẩm hạt trên 60% thì hạt mây có thể nảy mầm nhƣng tỷ lệ rất thấp, còn nếu độ ẩm hạt dƣ ới 40% thì hoàn toàn mất sức nảy mầm.

Đặc điểm sinh thái của một số loài Mây Các nhân tố sinh thái có ảnh hƣởng khá rõ đến quá trình sinh trƣởng phát triển của thực vật nói chung và các loài Song Mây nói riêng. Do vậy, đặc điểm sinh thái của một số loài Mây có giá trị kinh tế cũng đã đƣợc nhiều nhà khoa học trên thế giới quan tâm nghiên cứu, có thể nêu một số công trình nghiên cứu điển hình nhƣ sau: Nghiên cứu về chế độ ánh sáng của Xu, Hangcan và cộng sự (2000)[17] đã cho thấy loài Calamus egregius không ƣa sáng hoàn toàn, loài C. simplicifolius cần che sáng 50% khi trồng ở trên rừng. Ngoài nhân tố ánh sáng, đất đai cũng là yếu tố quan trọng ảnh hƣởng khá rõ đến khả năng sinh trƣởng của các loài Song Mây.

Kết quả của nhiều công trình nghiên cứu cho thấy rằng sinh trƣởng của loài C. tumidus rất thích hợp với đất bồi tụ; loài C. tetradactylus thích hợp với đất ẩm giàu dinh dƣỡng; loài C. javensis thích nghi rộng với nhiều loại đất; loài C.

ovoideus sinh trƣởng mạnh ở nơi đất thoát nƣớc; còn loài C. wuilong sinh trƣởng tốt ở nơi đất có nhiều mùn; loài C. margaritae thích hợp với đất hơi chua. Rất ít loài mây trong chi Calamus sinh trƣởng ở độ cao địa hình từ 1.000m trở lên, hầu hết đều 5 thích hợp dƣới 1.

Đa số loài mây thích nghi với điều kiện ẩm độ cao và lƣợng mƣa lớn ở vùng nhiệt đới. Công trình nghiên cứu về sinh thái quần thể của Manokaran (1985)[17] cho thấy tăng trƣởng chiều cao của cây Mây chủ yếu phụ thuộc vào tính đa dạng loài, mật độ, tỷ lệ cây đực và cây cái trong quần thể. Ngoài ra, tăng trƣởng còn phụ thuộc vào nguồn giống, điều kiện thổ nhƣỡng, thực vật, tiểu khí hậu, sự hình thành và giai đoạn phát triển của thân cây, v.v… Julian Evans (1992)[16] khi nghiên cứu về tính đa dạng thực vật ở đảo Fu-tai- qun (Hồng Kông) đã cho thấy: Loài Mây nếp mọc xen với nhiều loài cây nhƣ Helicteres angustifolia, Melestoma candidum, Scolopia saeva, Callicarpa brevipes, C.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ