Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Cây thanh long (Hylocereus undatus Haw), thuộc họ Xương rồng (Cactaceae), có nguồn gốc từ khu vực Trung và Bắc Mỹ, được du nhập vào Việt Nam từ lâu và phát triển mạnh thành cây trồng hàng hóa xuất khẩu từ giai đoạn 1989–1990. Ở Việt Nam, thanh long phân bố tập trung chủ yếu tại các tỉnh phía Nam như Bình Thuận, Long An, Tiền Giang. Tại các tỉnh miền Bắc, thanh long trước đây chỉ được trồng nhỏ lẻ, rải rác với năng suất và chất lượng quả còn thấp. Trong những năm gần đây, cây thanh long ruột đỏ đã được đưa vào canh tác tại tỉnh Cao Bằng và khẳng định vai trò là cây trồng hàng hóa mũi nhọn tại vùng trung du, miền núi, mang lại thu nhập trừ chi phí từ 400 đến 500 triệu đồng/ha với giá bán khoảng 40.000 đồng/kg.

Tuy nhiên, tại huyện Nguyên Bình, tỉnh Cao Bằng, điều kiện sinh thái đồi dốc, núi đất xen đá vôi và bãi bồi ven sông có những đặc thù riêng về khí hậu và thổ nhưỡng. Trước thời điểm nghiên cứu, trên địa bàn huyện chưa có công trình khoa học nào đánh giá bài bản về khả năng sinh trưởng, phát triển của các giống thanh long ruột đỏ, cũng như chưa xác định được quy trình kỹ thuật chuẩn về liều lượng phân bón (đặc biệt là tỷ lệ đạm và kali) và thời điểm bao quả phù hợp nhằm nâng cao năng suất, chất lượng và hạn chế sâu bệnh hại.

Mục đích nghiên cứu của đề tài là đánh giá và lựa chọn được giống thanh long ruột đỏ có triển vọng, đồng thời xác định một số biện pháp kỹ thuật thích hợp (liều lượng phân bón và thời gian bao quả) cho giống thanh long ruột đỏ H14 tại địa phương. Nhiệm vụ nghiên cứu được phân định thành 3 nội dung cụ thể:

  1. Đánh giá khả năng sinh trưởng và phát triển của giống thanh long ruột đỏ H14 so với giống đối chứng H10.
  2. Nghiên cứu ảnh hưởng của tổ hợp phân bón (liều lượng đạm và kali) đến năng suất và chất lượng của giống thanh long ruột đỏ H14.
  3. Nghiên cứu ảnh hưởng của thời gian bao quả đến đặc điểm hình thái, chất lượng quả và tỷ lệ quả bị hại của giống thanh long ruột đỏ H14.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Cây thanh long ruột đỏ 4 năm tuổi thuộc 2 giống H14 và H10 (làm đối chứng); vật liệu bao quả sử dụng túi lưới.
  • Phạm vi không gian: Thí nghiệm đồng ruộng được tiến hành tại các vườn trồng thanh long ở xã Minh Thanh và xã Minh Tâm, huyện Nguyên Bình, tỉnh Cao Bằng.
  • Phạm vi thời gian: Đề tài theo dõi và thu thập số liệu thực địa từ tháng 2 năm 2016 đến tháng 12 năm 2017.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và tiêu chuẩn áp dụng

Nghiên cứu dựa trên cơ sở sinh học và sinh thái học của cây thanh long:

  • Cơ chế quang hợp: Thanh long là thực vật sử dụng chu trình trao đổi axit Crassulacean (hệ CAM), khí khổng đóng vào ban ngày và mở vào ban đêm để hạn chế thoát hơi nước, thích ứng với điều kiện khô hạn. Cây yêu cầu nhiệt độ thích hợp 14–26°C (tối đa 38–40°C), lượng mưa phân bố đều 800–2.000 mm/năm và phản ứng quang kỳ ra hoa trong điều kiện ngày dài.
  • Nhu cầu dinh dưỡng và bảo vệ thực vật: Do đặc tính ra hoa đậu quả nhiều đợt và lấy đi lượng sinh khối lớn sau mỗi vụ thu hoạch, cây đòi hỏi chế độ cung cấp cân đối N, P, K và hữu cơ vi sinh; đồng thời biện pháp bao quả bằng túi lưới giúp tạo rào cản vật lý ngăn côn trùng chích hút và tác động bất lợi của thời tiết.
  • Văn bản và quy chuẩn chuyên ngành: Các chỉ tiêu nông học được theo dõi và đánh giá dựa theo Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về khảo nghiệm tính khác biệt, tính đồng nhất và tính ổn định của giống thanh long (QCVN: 2011/BNNPTNT) ban hành bởi Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn, kết hợp quy trình điều tra và đánh giá sâu bệnh hại của Viện Nghiên cứu Cây ăn quả miền Nam (SOFRI).

Phương pháp nghiên cứu và bố trí thí nghiệm

Đề tài triển khai 3 thí nghiệm đồng ruộng độc lập theo phương pháp khối ngẫu nhiên hoàn chỉnh (RCBD):

  • Thí nghiệm 1: Đánh giá khả năng sinh trưởng, phát triển của giống thanh long ruột đỏ H14 so với giống đối chứng H10. Bố trí khối ngẫu nhiên hoàn chỉnh với 2 công thức (CT1: H10 - đối chứng; CT2: H14), 5 lần nhắc lại, mỗi công thức theo dõi 1 trụ (tổng số 10 trụ thí nghiệm).
  • Thí nghiệm 2: Nghiên cứu ảnh hưởng của tổ hợp phân bón đến năng suất, chất lượng giống H14. Gồm 9 công thức bón kết hợp 3 mức đạm nguyên chất (250g, 450g, 600g N/trụ/năm) và 3 mức kali nguyên chất (250g, 450g, 600g K2O/trụ/năm) trên nền bón cố định gồm phân hữu cơ vi sinh và 500g P2O5/trụ/năm. Thí nghiệm bố trí RCBD với 3 lần nhắc lại, mỗi ô thí nghiệm gồm 3 cây (tổng số 27 cây). Lượng phân được chia bón 8 lần trong năm: lần 1 (cuối tháng 10 - đầu tháng 11) bón toàn bộ nền + 20% N; lần 2 (cuối tháng 12) bón 20% N + 28% K2O; từ lần 3 đến lần 8 (cuối các tháng 3, 4, 5, 6, 7, 8) mỗi lần bón 10% N + 12% K2O theo phương pháp rải phân trên mặt đất xới nhẹ và phủ rơm rạ.
  • Thí nghiệm 3: Nghiên cứu ảnh hưởng của thời gian bao quả đến đặc điểm và chất lượng quả giống H14. Gồm 3 công thức (CT1: không bao quả - đối chứng; CT2: bao quả sau tắt hoa 7 ngày; CT3: bao quả sau tắt hoa 15 ngày), bố trí RCBD với 3 lần nhắc lại, mỗi công thức 3 trụ.

Nguồn dữ liệu và xử lý số liệu

Dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua đo đếm trực tiếp các chỉ tiêu: số đợt lộc, kích thước cành lộc (chiều dài, đường kính), các pha phát dục (ngày xuất hiện nụ, hoa nở rộ, tắt hoa, thu hoạch), các yếu tố cấu thành năng suất (số nụ, số hoa, số quả thu hoạch/trụ, tỷ lệ đậu quả, kích thước quả, khối lượng quả, năng suất thực thu), độ brix (đo bằng khúc xạ kế cầm tay) và điều tra tần suất bắt gặp sâu bệnh theo phương pháp 5 điểm chéo góc. Toàn bộ số liệu thực nghiệm được xử lý thống kê phân tích phương sai (ANOVA) và kiểm định sai khác trung bình bằng kiểm định LSD ở mức ý nghĩa 5% (LSD0,05) trên phần mềm IRRISTAT 5.0 và Microsoft Excel.


Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Tác giả trình bày tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ tiềm năng phát triển cây ăn quả nhiệt đới có giá trị dinh dưỡng và kinh tế cao. Giống thanh long ruột đỏ H14 do Viện Cây ăn quả miền Nam chọn tạo (đã được công nhận giống năm 2005) sở hữu nhiều ưu điểm về độ ngọt (độ brix 18–20%), hàm lượng khoáng và vitamin dồi dào. Trước thực trạng sản xuất tại Cao Bằng còn thiếu các nghiên cứu chuẩn hóa về giống và biện pháp thâm canh (bón phân, bao quả), đề tài xác định rõ mục đích, yêu cầu khoa học và ý nghĩa thực tiễn phục vụ chuyển đổi cơ cấu cây trồng tại địa phương.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

Chương này tổng hợp toàn diện các nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan đến cây thanh long:

  • Cơ sở sinh học và thực vật học: Phân tích hình thái bộ rễ (rễ địa sinh phân bố ở tầng đất 0–30 cm và rễ khí sinh), thân cành 3 cánh thích nghi cơ chế trữ nước, hoa lưỡng tính nở về đêm (20–23 giờ) và chu kỳ phát triển quả tương đối ngắn (25–30 ngày sau thụ phấn).
  • Tình hình sản xuất và tiêu thụ:
    • Trên thế giới: Tổng hợp số liệu xuất khẩu của Thái Lan sang các thị trường Ả Rập Xê Út, Qatar, Pháp, Kuwait, Lào; các sản phẩm chế biến từ thanh long tại Malaysia; cũng như các đối tượng dịch hại nguy hiểm như bệnh thán thư, đốm nâu cành, thối mục gốc ở khu vực Châu Á - Thái Bình Dương.
    • Tại Việt Nam: Diện tích cả nước năm 2015 đạt 41.164,1 ha (năng suất 228,2 tạ/ha, sản lượng 817.799 tấn); các tỉnh đứng đầu gồm Bình Thuận (26.026,4 ha), Long An (7.126,5 ha), Tiền Giang (4.493,9 ha). Tỉnh Cao Bằng năm 2015 đạt diện tích 34,8 ha, năng suất 38,2 tạ/ha, sản lượng 69,7 tấn. Xuất khẩu thanh long Việt Nam 8 tháng đầu năm 2016 đạt 567,88 triệu USD, trong đó thị trường Trung Quốc chiếm 91,2% (518,1 triệu USD), tiếp theo là Mỹ và Thái Lan.
    • Tại Cao Bằng: Khảo sát vùng trồng tại các xã Minh Thanh (10 ha), Hưng Đạo (7 ha), Nam Phong (5 ha) thuộc huyện Nguyên Bình với mức thu nhập ổn định 400–500 triệu đồng/ha.
  • Tổng quan nghiên cứu kỹ thuật: Đánh giá các công trình ứng dụng chỉ thị phân tử RAPD trong chọn tạo giống; các quy trình bón phân N-P-K và phân hữu cơ khuyến cáo tại Malaysia, Sarawak, Sri Lanka và các viện/trường tại Việt Nam (Viện Cây ăn quả miền Nam, nghiên cứu của Tạ Kim Bính, Nguyễn Thị Thu Hương...); các kết quả thử nghiệm túi bao quả giấy chống thấm, màng PE đục lỗ và túi lưới nhằm hạn chế côn trùng, bảo vệ mẫu mã quả và giảm tồn dư thuốc bảo vệ thực vật.

Phần 3: Nội dung và phương pháp nghiên cứu

Trình bày chi tiết hệ thống 3 thí nghiệm đồng ruộng thực hiện tại xã Minh Thanh và Minh Tâm (Nguyên Bình, Cao Bằng) giai đoạn 2016–2017 trên cây 4 năm tuổi; quy chuẩn khảo nghiệm DUS giống thanh long (QCVN: 2011/BNNPTNT); quy cách bón phân nền và công thức đạm - kali 8 lần/năm; các mốc thời gian bao quả bằng túi lưới và phương pháp phân tích thống kê trên phần mềm IRRISTAT 5.0.

Phần 4: Kết quả nghiên cứu

Trình bày chi tiết các số liệu thực nghiệm thu thập được từ các thí nghiệm:

  • Khả năng sinh trưởng lộc của các giống thanh long ruột đỏ: Cả 2 giống đều có 4 đợt ra lộc trong năm (từ tháng 1 đến tháng 5). Giống H14 có thời gian từ khi ra lộc đến thành thục dao động từ 52 đến 59 ngày, dài hơn giống H10 (51 đến 56 ngày). Tuy nhiên, số lộc phát sinh trên mỗi trụ ở giống H14 luôn cao hơn giống H10 ở tất cả các đợt lộc (đợt 1 đạt 25,0 so với 20,2 lộc/trụ; đợt 2 đạt 22,3 so với 19,7 lộc/trụ; đợt 3 đạt 20,7 so với 18,0 lộc/trụ; đợt 4 đạt 20,6 so với 16,7 lộc/trụ). Về hình thái lộc thành thục, giống H14 có chiều dài cành lộc đạt 77,57 ± 1,1 cm và đường kính lộc đạt 6,35 ± 0,02 cm, đều vượt trội so với giống H10 (chiều dài 75,54 ± 1,2 cm; đường kính 6,18 ± 0,01 cm).
  • Thời gian ra hoa và thu hoạch quả: Giống H14 có 9 đợt ra hoa và thu hoạch quả (từ 15/05 đến 04/11), trong khi giống H10 chỉ có 7 đợt (từ 20/05 đến 04/10). Thời gian từ khi xuất hiện nụ đến thu hoạch của giống H14 kéo dài 51–57 ngày, ở giống H10 là 52–55 ngày. Việc có thêm 2 đợt quả giúp giống H14 kéo dài thời gian cung ứng sản phẩm ra thị trường.
  • Năng suất và các yếu tố cấu thành năng suất: Số liệu kiểm định thống kê khẳng định giống H14 có các chỉ tiêu sinh sản và năng suất thực thu vượt trội so với giống H10 ở mức ý nghĩa 5%.
Chỉ tiêu theo dõi Giống H10 (CT1 - Đối chứng) Giống H14 (CT2) Mức ý nghĩa (P) LSD0,05
Số nụ/trụ (nụ) 189,2 297,4 < 0,05 9,9
Số hoa/trụ (hoa) 92,6 134,4 < 0,05 9,98
Số quả thu hoạch/trụ (quả) 48,8 65,4 < 0,05 -
Tỷ lệ đậu quả (%) 52,6 ± 1,9 48,8 ± 1,6 < 0,05 -
Khối lượng trung bình quả (g) 299,8 331,9 < 0,05 5,7
Chiều cao quả (cm) 10,15 10,78 > 0,05 -
Đường kính quả (cm) 6,28 7,57 < 0,05 0,1
Năng suất thực thu (kg/trụ) 15,33 19,23 < 0,05 1,0

Mặc dù tỷ lệ đậu quả của giống H10 cao hơn (52,6% so với 48,8% của H14), nhưng do số lượng nụ và hoa trên trụ của H14 lớn hơn nhiều, dẫn đến số quả thu hoạch thực tế của H14 đạt 65,4 quả/trụ (cao hơn H10 là 48,8 quả/trụ). Kết hợp với khối lượng quả lớn hơn (331,9 g so với 299,8 g), năng suất thực thu của giống H14 đạt 19,23 kg/trụ, cao hơn giống đối chứng H10 là 3,90 kg/trụ (tương đương mức tăng 25,44%).

  • Nghiên cứu ảnh hưởng của tổ hợp phân đạm - kali và thời gian bao quả: Báo cáo ghi nhận kết quả đánh giá 9 công thức bón N-K kết hợp bón nền và 3 công thức thời điểm bao quả bằng túi lưới nhằm xác định mức cân đối dinh dưỡng tối ưu cho chất lượng quả, độ brix và mức độ giảm thiểu tỷ lệ quả bị sâu bệnh gây hại.

Phần 5: Kết luận và kiến nghị

Tổng hợp các phát hiện chính từ kết quả thực nghiệm và đề xuất các giải pháp kỹ thuật cụ thể áp dụng vào sản xuất thanh long ruột đỏ tại vùng đồi núi Cao Bằng.


Kết quả và đóng góp

Kết quả chính rút ra từ thực nghiệm

  1. Khả năng thích ứng và tiềm năng giống: Giống thanh long ruột đỏ H14 sinh trưởng khỏe, cành lộc phát triển tốt hơn H10 về cả số lượng lộc (20,6–25,0 lộc/trụ/đợt so với 16,7–20,2 lộc/trụ/đợt của H10), chiều dài lộc (77,57 cm so với 75,54 cm) và đường kính lộc (6,35 cm so với 6,18 cm).
  2. Khả năng ra hoa, rải vụ: Giống H14 đạt 9 đợt ra hoa đậu quả trong năm, nhiều hơn giống H10 2 đợt; số nụ bình quân đạt 297,4 nụ/trụ, số hoa đạt 134,4 hoa/trụ.
  3. Năng suất và thương phẩm: Quả giống H14 có kích thước lớn hơn (đường kính 7,57 cm, khối lượng trung bình 331,9 g/quả), năng suất thực thu đạt 19,23 kg/trụ, vượt trội rõ rệt so với giống đối chứng H10 (15,33 kg/trụ) với mức chênh lệch 3,90 kg/trụ có ý nghĩa thống kê ở độ tin cậy 95%.
  4. Quy trình kỹ thuật thâm canh: Thiết lập được hệ thống dữ liệu thực nghiệm về 9 tổ hợp phân bón N-K chia 8 lần bón trong năm và mốc thời gian bao quả bằng túi lưới (sau tắt hoa 7 ngày và 15 ngày) nhằm nâng cao phẩm cấp quả và phòng trừ sâu bệnh.

Đóng góp của đề tài

  • Cung cấp luận cứ khoa học thực nghiệm đầu tiên về khả năng sinh trưởng, phát triển của giống thanh long ruột đỏ H14 trong điều kiện thổ nhưỡng, khí hậu vùng núi cao tại huyện Nguyên Bình, tỉnh Cao Bằng.
  • Đưa ra dẫn liệu định lượng cụ thể so sánh giữa 2 giống H14 và H10 làm cơ sở định hướng cơ cấu giống cây ăn quả hàng hóa cho địa phương.
  • Đóng góp vào việc hoàn thiện quy trình kỹ thuật canh tác thanh long ruột đỏ thích ứng với các tỉnh miền núi phía Bắc.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Thí nghiệm được thực hiện trên đối tượng vườn cây 4 năm tuổi trong phạm vi không gian tại hai xã (Minh Thanh và Minh Tâm) thuộc huyện Nguyên Bình và thời gian theo dõi liên tục trong 2 năm (2016–2017). Do đó, các biến động về khí hậu cực đoan trong chu kỳ dài hơn hoặc trên các tiểu vùng sinh thái khác của tỉnh Cao Bằng chưa được bao quát toàn diện.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Tiếp tục theo dõi khả năng sinh trưởng, năng suất và độ bền của vườn cây thanh long ruột đỏ H14 ở các năm tuổi kinh doanh tiếp theo (từ năm thứ 5 trở đi).
    • Mở rộng khảo nghiệm giống H14 và quy trình bón phân, bao quả trên các loại đất và tiểu vùng sinh thái khác tại tỉnh Cao Bằng và các tỉnh miền núi phía Bắc lân cận.
    • Nghiên cứu sâu hơn về các biện pháp xử lý ra hoa trái vụ bằng điều tiết ánh sáng đèn hoặc kỹ thuật cắt tỉa phù hợp với điều kiện mùa đông lạnh ở miền Bắc.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng hưởng lợi:
    • Sinh viên, học viên chuyên ngành Khoa học cây trồng, Nông học, Trồng trọt và Bảo vệ thực vật làm tài liệu tham khảo về phương pháp bố trí thí nghiệm đồng ruộng cây ăn quả nhiều năm.
    • Cán bộ khuyến nông, phòng nông nghiệp các huyện miền núi làm cơ sở xây dựng tài liệu tập huấn kỹ thuật canh tác thanh long ruột đỏ.
    • Các hộ nông dân, hợp tác xã sản xuất thanh long tại Cao Bằng và vùng trung du, miền núi phía Bắc tham khảo để lựa chọn giống và áp dụng kỹ thuật bón phân, bao quả.
  • Nội dung có giá trị ứng dụng cao: Phương pháp phân chia liều lượng phân bón N-K thành 8 đợt trong năm; kỹ thuật sử dụng túi lưới bao quả sau tắt hoa và bảng chỉ tiêu đối sánh hình thái, năng suất giống H14 theo quy chuẩn QCVN: 2011/BNNPTNT.

Câu hỏi thường gặp

1. Giống thanh long ruột đỏ H14 có nguồn gốc từ đâu và được công nhận giống khi nào?

Giống thanh long ruột đỏ H14 được Viện Nghiên cứu Cây ăn quả miền Nam (SOFRI) chọn tạo từ tổ hợp lai giữa giống thanh long Bình Thuận và thanh long ruột đỏ nhập nội. Sau quá trình khảo nghiệm tại Tiền Giang và Long An, dòng lai H14 thể hiện tính ổn định, cành to khỏe, quả đẹp, độ brix đạt 16–17% và đã được Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn công nhận là giống thanh long ruột đỏ Long Định 1 vào năm 2005.

2. Sự khác biệt về chu kỳ ra hoa và thu hoạch giữa giống H14 và giống H10 tại Nguyên Bình là gì?

Trong điều kiện sinh thái tại huyện Nguyên Bình, giống H14 có 9 đợt ra hoa và thu hoạch quả trong năm (từ ngày 15/05 đến ngày 04/11), với thời gian từ khi xuất hiện nụ đến thu hoạch quả kéo dài 51–57 ngày. Trong khi đó, giống đối chứng H10 chỉ có 7 đợt ra hoa kết quả (từ ngày 20/05 đến ngày 04/10) với thời gian từ nụ đến thu hoạch là 52–55 ngày. Giống H14 có nhiều hơn 2 lứa thu hoạch, giúp rải vụ thu hoạch tốt hơn.

3. Năng suất thực thu và các yếu tố cấu thành năng suất của giống H14 so với giống đối chứng H10 đạt mức chênh lệch bao nhiêu?

Giống H14 đạt số nụ bình quân 297,4 nụ/trụ (H10 đạt 189,2 nụ/trụ), số hoa đạt 134,4 hoa/trụ (H10 đạt 92,6 hoa/trụ), số quả thu hoạch đạt 65,4 quả/trụ (H10 đạt 48,8 quả/trụ), khối lượng quả trung bình đạt 331,9 g/quả (H10 đạt 299,8 g/quả) và đường kính quả đạt 7,57 cm (H10 đạt 6,28 cm). Năng suất thực thu của H14 đạt 19,23 kg/trụ, cao hơn H10 là 3,90 kg/trụ ở mức ý nghĩa thống kê P < 0,05 (LSD0,05 = 1,0 kg/trụ).

4. Thí nghiệm phân bón cho giống thanh long H14 được thiết kế với các mức liều lượng và lịch trình bón như thế nào?

Thí nghiệm phân bón gồm 9 công thức kết hợp giữa 3 mức đạm (250g, 450g, 600g N/trụ/năm) và 3 mức kali (250g, 450g, 600g K2O/trụ/năm) trên nền bón phân hữu cơ vi sinh + 500g P2O5/trụ/năm. Tổng lượng phân được chia làm 8 lần bón: lần 1 (cuối tháng 10 - đầu tháng 11) bón toàn bộ nền + 20% N; lần 2 (cuối tháng 12) bón 20% N + 28% K2O; 6 lần còn lại (cuối các tháng 3, 4, 5, 6, 7, 8) mỗi lần bón đều đặn 10% N + 12% K2O.

5. Thí nghiệm bao quả được bố trí theo các công thức nào và sử dụng loại vật liệu gì?

Thí nghiệm bao quả sử dụng vật liệu là túi lưới, được bố trí theo khối ngẫu nhiên hoàn chỉnh với 3 công thức: Công thức 1 không bao quả (đối chứng); Công thức 2 tiến hành bao quả ở thời điểm sau khi tắt hoa 7 ngày; Công thức 3 tiến hành bao quả ở thời điểm sau khi tắt hoa 15 ngày, nhằm đánh giá tác động đến kích thước, chất lượng quả và tỷ lệ quả bị sâu bệnh hại.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trần Thị Liên đã thực hiện đánh giá thực nghiệm toàn diện về sinh trưởng, phát dục và năng suất của giống thanh long ruột đỏ H14 so với giống đối chứng H10 trên cây 4 năm tuổi tại huyện Nguyên Bình, tỉnh Cao Bằng giai đoạn 2016–2017. Kết quả khẳng định giống H14 thích ứng tốt với điều kiện địa phương, cho 9 đợt quả/năm và đạt năng suất thực thu 19,23 kg/trụ (vượt trội 25,44% so với H10), đồng thời xác lập cơ sở thực nghiệm cho các giải pháp bón phân cân đối N-K và kỹ thuật bao quả bằng túi lưới. Đây là tài liệu khoa học có giá trị thực tiễn phục vụ phát triển sản xuất thanh long ruột đỏ hàng hóa bền vững tại các tỉnh miền núi phía Bắc.