Luận văn thạc sĩ về đăng ký quyền tài sản trong pháp luật Việt Nam - Đại học Luật TP. HCM, năm 2018

Tìm hiểu quy định đăng ký quyền tài sản theo pháp luật Việt Nam. Hướng dẫn chi tiết thủ tục, hồ sơ và tầm quan trọng của việc đăng ký.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2018

191
0
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh đăng ký quyền đối với tài sản theo pháp luật VN

Pháp luật Việt Nam định nghĩa đăng ký quyền đối với tài sản là việc ghi nhận tình trạng pháp lý của các quyền vào hồ sơ chuyên ngành do cơ quan nhà nước có thẩm quyền quản lý. Quá trình này không chỉ phục vụ mục tiêu quản lý hành chính, mà còn là nền tảng thiết lập mối quan hệ pháp lý đầy đủ và minh bạch giữa chủ thể và tài sản. Theo tinh thần của Bộ luật dân sự 2015, đối tượng đăng ký không chỉ giới hạn ở quyền sở hữu mà còn mở rộng ra các quyền khác đối với tài sản, bao gồm cả bất động sảnđộng sản. Sự cần thiết phải hoàn thiện cơ chế này xuất phát từ nhu cầu thực tiễn: thúc đẩy kinh tế, bảo vệ quyền lợi chính đáng của các bên trong giao dịch, và đặc biệt là bảo vệ người thứ ba ngay tình. Một hệ thống đăng ký hiệu quả sẽ gia tăng khả năng tiếp cận tín dụng thông qua các giao dịch bảo đảm như thế chấp tài sản, tạo nền tảng vững chắc cho một thị trường an toàn. Luận văn của Đặng Phước Thông (2018) chỉ ra rằng, hệ thống của Việt Nam hiện nay là sự kết hợp giữa mô hình đăng ký bắt buộc (phỏng theo Đức, Úc) và đăng ký theo yêu cầu (phỏng theo Pháp), tuy nhiên sự kết hợp này chưa thực sự rõ nét và đồng bộ, dẫn đến nhiều bất cập trong thực tiễn áp dụng. Việc làm rõ các cơ sở lý luận và hoàn thiện thủ tục đăng ký là nhiệm vụ cấp bách để pháp luật thực sự đi vào cuộc sống.

1.1. Nguồn gốc và khái niệm quyền đối với tài sản

Khái niệm quyền đối với tài sản trong pháp luật Việt Nam được kế thừa và phát triển từ học thuyết vật quyền của Luật La Mã. Đây là tập hợp các quyền năng gắn liền trực tiếp với một tài sản, cho phép chủ thể nắm giữ khai thác toàn bộ hoặc một phần lợi ích kinh tế từ tài sản đó. Bộ luật dân sự 2015 đã có một bước tiến lớn khi phân loại rõ hai nhóm quyền chính: quyền của chủ sở hữu (chiếm hữu, sử dụng, định đoạt) và quyền khác đối với tài sản của chủ thể không phải là chủ sở hữu (quyền đối với bất động sản liền kề, quyền hưởng dụng, quyền bề mặt). Sự phân định này tạo ra một cơ sở lý luận vững chắc để xây dựng một hệ thống đăng ký minh bạch, có khả năng bảo vệ đa dạng các loại quyền lợi.

1.2. Sự cần thiết phải cải tiến pháp luật đăng ký tài sản

Việc cải tiến pháp luật về đăng ký quyền đối với tài sản là yêu cầu tất yếu để thúc đẩy kinh tế - xã hội. Một hệ thống đăng ký minh bạch và hiệu quả sẽ tạo điều kiện cho các giao dịch bảo đảm phát triển, đặc biệt là thế chấp tài sảncầm cố tài sản, giúp mở rộng khả năng tiếp cận tín dụng. Hơn nữa, nó còn là nền tảng cho các giao dịch dân sự an toàn, giảm thiểu tranh chấp và bảo vệ người thứ ba ngay tình. Việc công khai hóa tình trạng pháp lý của bất động sảnđộng sản có giá trị lớn giúp Nhà nước quản lý hiệu quả nguồn lực, đồng thời tạo ra một môi trường đầu tư hấp dẫn và đáng tin cậy.

II. Top 3 bất cập khi đăng ký quyền sở hữu tài sản tại VN

Mặc dù đã có những cải cách quan trọng, thực tiễn áp dụng pháp luật về đăng ký quyền đối với tài sản tại Việt Nam vẫn còn tồn tại nhiều bất cập lớn. Thứ nhất, sự thiếu nhất quán giữa các văn bản pháp luật, đặc biệt là giữa Bộ luật dân sự 2015, Luật đất đai 2024 (và các phiên bản trước), và Luật nhà ở. Sự chồng chéo và mâu thuẫn trong quy định về thời điểm xác lập quyền và hiệu lực pháp lý của việc đăng ký gây ra khó khăn cho cả người dân và cơ quan đăng ký. Thứ hai, thủ tục đăng ký còn phức tạp, rườm rà, thời gian kéo dài và chi phí chưa được tối ưu, tạo ra rào cản cho việc đăng ký, đặc biệt là đối với các tài sản như nhà ở, công trình xây dựng. Thứ ba, hệ quả pháp lý của việc không đăng ký đối với các trường hợp bắt buộc chưa được quy định một cách triệt để và thiếu chế tài đủ mạnh, làm giảm tính tuân thủ pháp luật. Những thách thức này không chỉ làm giảm hiệu quả của hệ thống đăng ký mà còn tiềm ẩn nhiều rủi ro cho các giao dịch liên quan đến quyền sử dụng đất và các bất động sản khác.

2.1. Vướng mắc trong đăng ký bắt buộc quyền sở hữu

Đối với các loại tài sản phải đăng ký bắt buộc như quyền sử dụng đất, pháp luật hiện hành vẫn chưa làm rõ hệ quả pháp lý khi chủ thể không thực hiện nghĩa vụ này. Luật đất đai 2024 và các quy định liên quan đã nhấn mạnh tính bắt buộc, nhưng chế tài xử lý còn chưa đủ sức răn đe. Điều này dẫn đến tình trạng nhiều giao dịch chuyển nhượng, thừa kế không được thực hiện đăng ký biến động đất đai, tạo ra sự không khớp giữa thông tin trên giấy chứng nhận quyền sử dụng đất và thực tế, gây khó khăn cho công tác quản lý và là nguồn gốc của nhiều tranh chấp phức tạp.

2.2. Thách thức với đăng ký quyền sở hữu theo yêu cầu

Với các tài sản đăng ký theo yêu cầu như nhà ở, tài sản khác gắn liền với đất, bất cập nằm ở giá trị pháp lý của việc đăng ký. Mặc dù đăng ký mang lại ưu thế trong giao dịch và chứng minh, nhưng hiệu lực pháp lý của nó chưa đủ mạnh để bảo vệ tuyệt đối chủ sở hữu. Trong nhiều trường hợp, Tòa án vẫn phải xem xét lại toàn bộ quá trình xác lập quyền thay vì chỉ dựa vào thông tin từ văn phòng đăng ký đất đai. Sự thiếu chắc chắn này làm giảm động lực của người dân trong việc tự nguyện đăng ký, đi ngược lại mục tiêu minh bạch hóa thị trường bất động sản.

2.3. Mâu thuẫn khi đăng ký quyền khác đối với tài sản

Việc ghi nhận các quyền khác đối với tài sản như quyền hưởng dụng, quyền bề mặt, hay quyền đối với bất động sản liền kề vào hệ thống đăng ký còn rất hạn chế. Pháp luật chưa có hướng dẫn chi tiết về thủ tục đăng ký cũng như cách thức thể hiện các quyền này trên giấy chứng nhận quyền sử dụng đất. Sự thiếu vắng này làm cho các quy định mới của Bộ luật dân sự 2015 khó đi vào thực tiễn, hạn chế việc khai thác hiệu quả các giá trị của tài sản và gây khó khăn khi phát sinh các giao dịch bảo đảm liên quan đến những quyền này.

III. Cách hiểu đúng cơ sở lý luận đăng ký quyền đối với tài sản

Để xây dựng một hệ thống đăng ký hiệu quả, việc nắm vững cơ sở lý luận là điều kiện tiên quyết. Nền tảng của đăng ký quyền đối với tài sản trên thế giới phân thành hai trường phái chính: đăng ký xác lập quyền (hệ thống Torrens của Úc, Đức) và đăng ký công bố quyền (Pháp). Việt Nam đang áp dụng một mô hình hỗn hợp, tuy nhiên việc áp dụng này cần dựa trên một triết lý rõ ràng. Đăng ký không chỉ là một thủ tục đăng ký hành chính, mà phải được xem là một cơ chế tạo ra hiệu lực pháp lý đặc biệt. Mục tiêu của nó là chuyển dịch từ việc ghi nhận "sự kiện pháp lý" (hợp đồng) sang ghi nhận "hệ quả pháp lý" (quyền). Điều này có nghĩa, sổ đăng ký do cơ quan đăng ký quản lý phải trở thành bằng chứng không thể tranh cãi về tình trạng pháp lý của bất động sản và các tài sản quan trọng khác. Việc công chứng hợp đồng chỉ là bước đầu, giá trị pháp lý cao nhất và khả năng đối kháng với người thứ ba phải đến từ hành vi đăng ký. Đây là nguyên tắc cốt lõi cần được quán triệt trong quá trình hoàn thiện pháp luật.

3.1. Phân biệt hệ thống đăng ký giao dịch và đăng ký quyền

Hệ thống đăng ký giao dịch (đăng ký khế ước) chỉ lưu trữ các văn tự, hợp đồng liên quan đến tài sản, việc xác định quyền đòi hỏi phải tra cứu lại toàn bộ lịch sử giao dịch. Ngược lại, hệ thống đăng ký quyền (đăng ký chủ quyền) tạo ra một bản ghi duy nhất, có giá trị pháp lý tuyệt đối về quyền sở hữu và các quyền khác tại thời điểm hiện tại. Hệ thống này cung cấp sự chắc chắn và an toàn vượt trội, giảm thiểu chi phí tra cứu và rủi ro cho các bên tham gia giao dịch. Việt Nam cần định hướng rõ ràng việc chuyển đổi sang mô hình đăng ký quyền để đáp ứng yêu cầu của nền kinh tế thị trường.

3.2. Đặc điểm của đăng ký quyền trong pháp luật Việt Nam

Đặc điểm nổi bật của hệ thống đăng ký quyền là tính công khai, tính đối kháng và tính bảo đảm của Nhà nước. Khi một quyền sử dụng đất hay quyền sở hữu nhà ở được đăng ký, thông tin đó phải được công khai để mọi người đều có thể tiếp cận. Quyền đã đăng ký sẽ có hiệu lực đối kháng với bất kỳ bên thứ ba nào, tạo ra sự ưu tiên tuyệt đối cho người đăng ký. Quan trọng nhất, Nhà nước phải đứng ra bảo đảm tính chính xác của thông tin trong sổ đăng ký. Bất kỳ thiệt hại nào phát sinh do sai sót của văn phòng đăng ký đất đai đều phải được bồi thường thỏa đáng.

IV. Phương pháp đăng ký quyền với bất động sản và động sản

Pháp luật Việt Nam hiện hành quy định hai phương pháp đăng ký chính: đăng ký bắt buộc và đăng ký theo yêu cầu, áp dụng cho cả bất động sản và một số loại động sản có giá trị cao. Đăng ký bắt buộc chủ yếu áp dụng cho quyền sử dụng đất và các trường hợp đăng ký biến động đất đai (chuyển nhượng, thừa kế, thế chấp). Việc tuân thủ quy định này là nghĩa vụ của người sử dụng đất, nhằm đảm bảo hệ thống hồ sơ địa chính luôn được cập nhật chính xác. Trong khi đó, đăng ký theo yêu cầu áp dụng cho quyền sở hữu nhà ở và các tài sản khác gắn liền với đất. Chủ sở hữu có quyền lựa chọn đăng ký hoặc không, nhưng việc đăng ký sẽ mang lại nhiều lợi ích pháp lý, đặc biệt là khi tham gia các giao dịch hoặc cần chứng minh quyền của mình. Đối với động sản như tàu bay, tàu biển, ô tô, việc đăng ký vừa mang tính chất quản lý hành chính, vừa là cơ sở để xác lập quyền sở hữu, tạo điều kiện cho các giao dịch bảo đảm như cầm cố tài sản được thực hiện an toàn và hiệu quả.

4.1. Quy trình đăng ký bắt buộc đối với quyền sử dụng đất

Quy trình đăng ký bắt buộc đối với quyền sử dụng đất được quy định chặt chẽ trong Luật đất đai 2024. Người sử dụng đất phải nộp hồ sơ tại văn phòng đăng ký đất đai hoặc chi nhánh. Hồ sơ bao gồm đơn đăng ký, giấy tờ về quyền sử dụng đất, và các giấy tờ liên quan đến biến động (nếu có). Cơ quan đăng ký có trách nhiệm kiểm tra, xác minh tính hợp lệ của hồ sơ và cập nhật thông tin vào Sổ địa chính, cấp hoặc chỉnh lý giấy chứng nhận quyền sử dụng đất. Thời điểm đăng ký vào Sổ địa chính được xem là thời điểm có hiệu lực pháp lý của việc xác lập hoặc thay đổi quyền.

4.2. Thủ tục đăng ký theo yêu cầu với nhà ở và tài sản khác

Luật nhà ở quy định chủ sở hữu nhà ở có thể thực hiện thủ tục đăng ký để được cấp giấy chứng nhận. Việc đăng ký này giúp xác lập một cách chính thức quyền sở hữu và tạo điều kiện thuận lợi cho việc thế chấp, mua bán, tặng cho. Thủ tục này cũng được thực hiện tại cơ quan đăng ký có thẩm quyền, và sau khi hoàn tất, quyền sở hữu nhà ở sẽ được ghi nhận trên cùng một giấy chứng nhận với quyền sử dụng đất, tạo thành một thể thống nhất về mặt pháp lý.

4.3. Đăng ký quyền đối với các loại động sản đặc thù

Đối với các loại động sản phải đăng ký như tàu bay, tàu biển, ô tô, xe máy, việc đăng ký là điều kiện bắt buộc để phương tiện được phép lưu hành. Tuy nhiên, giấy đăng ký xe cũng đồng thời được xem là chứng thư pháp lý về quyền sở hữu. Điều này có ý nghĩa quan trọng trong các giao dịch dân sự, đặc biệt là cầm cố tài sản hoặc thế chấp tài sản tại các tổ chức tín dụng. Các quy định về đăng ký các loại tài sản này nằm rải rác ở nhiều văn bản luật chuyên ngành khác nhau, cần được hệ thống hóa để đảm bảo tính đồng bộ.

V. Bí quyết bảo vệ quyền lợi qua hiệu lực pháp lý của đăng ký

Việc đăng ký quyền đối với tài sản tạo ra một lá chắn pháp lý vững chắc để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của chủ thể. Hiệu lực pháp lý của việc đăng ký thể hiện ở hai khía cạnh cốt lõi: hiệu lực xác lập quyền và hiệu lực đối kháng với người thứ ba. Đối với các tài sản đăng ký bắt buộc như quyền sử dụng đất, thời điểm đăng ký vào Sổ địa chính chính là thời điểm quyền được xác lập hoặc chuyển dịch một cách hợp pháp. Bất kỳ giao dịch nào không qua đăng ký đều có nguy cơ bị vô hiệu. Đối với các tài sản đăng ký theo yêu cầu, việc đăng ký tạo ra một sự suy đoán pháp lý về quyền của người có tên trên giấy chứng nhận, giúp họ có ưu thế tuyệt đối khi xảy ra tranh chấp. Quan trọng hơn, một khi quyền đã được đăng ký, nó sẽ có hiệu lực đối kháng với tất cả mọi người. Điều này có nghĩa là, không ai có thể viện cớ không biết về quyền đã được đăng ký để xâm phạm. Đây là cơ chế quan trọng nhất để bảo vệ người thứ ba ngay tình khi họ dựa vào thông tin từ cơ quan đăng ký để thực hiện giao dịch.

5.1. Thời điểm phát sinh và hiệu lực đối kháng của quyền

Theo Luật đất đai 2024Bộ luật dân sự 2015, thời điểm chuyển quyền đối với bất động sản có hiệu lực kể từ lúc được đăng ký tại cơ quan đăng ký có thẩm quyền. Đây là quy định mang tính nền tảng, giúp giải quyết triệt để các tranh chấp phát sinh từ việc một tài sản được bán cho nhiều người. Người nào hoàn tất thủ tục đăng ký trước sẽ được pháp luật bảo vệ. Hiệu lực đối kháng này đảm bảo sự an toàn cho các giao dịch, củng cố niềm tin của công chúng vào hệ thống đăng ký của Nhà nước.

5.2. Vai trò của đăng ký trong bảo vệ người thứ ba ngay tình

Nguyên tắc bảo vệ người thứ ba ngay tình là trụ cột của an toàn giao dịch dân sự. Khi một người ngay tình dựa vào thông tin trên giấy chứng nhận quyền sử dụng đất hoặc thông tin công khai từ văn phòng đăng ký đất đai để xác lập giao dịch, giao dịch đó sẽ được pháp luật bảo vệ, ngay cả khi sau này phát hiện ra có sai sót trong quá trình đăng ký trước đó. Cơ chế này khuyến khích các bên kiểm tra kỹ lưỡng tình trạng pháp lý của tài sản thông qua hệ thống đăng ký chính thức trước khi giao dịch, góp phần làm minh bạch hóa thị trường.

VI. Giải pháp hoàn thiện pháp luật đăng ký quyền đối với tài sản

Để khắc phục những bất cập hiện tại và xây dựng một hệ thống đăng ký tài sản hiện đại, hiệu quả, cần thực hiện đồng bộ nhiều giải pháp hoàn thiện. Trước hết, cần xây dựng và ban hành một đạo luật thống nhất về đăng ký tài sản, tích hợp các quy định về đăng ký quyền đối với tài sản đang nằm rải rác ở Bộ luật dân sự 2015, Luật đất đai 2024, Luật nhà ở và các luật chuyên ngành khác. Luật này cần định hình rõ triết lý của hệ thống đăng ký Việt Nam theo hướng đăng ký quyền, làm rõ đối tượng, thời điểm và hiệu lực pháp lý của từng loại đăng ký. Thứ hai, cần đơn giản hóa thủ tục đăng ký, đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin, xây dựng cơ sở dữ liệu quốc gia về tài sản liên thông giữa các ngành như đất đai, nhà ở, công chứng, thuế. Điều này không chỉ giúp giảm thời gian, chi phí cho người dân mà còn nâng cao tính minh bạch và chính xác. Cuối cùng, cần nâng cao năng lực và trách nhiệm của cơ quan đăng ký, đặc biệt là văn phòng đăng ký đất đai, đi đôi với việc xây dựng cơ chế bồi thường hiệu quả khi có sai sót xảy ra.

6.1. Hướng tới xây dựng Luật Đăng ký tài sản thống nhất

Việc xây dựng một Luật Đăng ký tài sản riêng biệt là giải pháp hoàn thiện mang tính đột phá. Đạo luật này sẽ là cơ sở lý luận và pháp lý chung, điều chỉnh một cách có hệ thống việc đăng ký quyền sở hữu, quyền sử dụng đất, các quyền khác đối với bất động sảnđộng sản. Nó sẽ giải quyết các mâu thuẫn, chồng chéo hiện nay, tạo ra một hành lang pháp lý rõ ràng, minh bạch và dễ áp dụng, đáp ứng yêu cầu hội nhập và phát triển kinh tế.

6.2. Hiện đại hóa hệ thống và thủ tục đăng ký tài sản

Công cuộc hiện đại hóa phải tập trung vào việc số hóa toàn bộ dữ liệu đăng ký, xây dựng một hệ thống đăng ký điện tử quốc gia. Việc cho phép thực hiện các thủ tục đăng ký trực tuyến, kết nối dữ liệu giữa văn phòng đăng ký đất đai và các cơ quan công chứng hợp đồng, thuế sẽ tạo ra một cuộc cách mạng trong quản lý. Điều này giúp giảm thiểu tiêu cực, tăng cường tính công khai và bảo vệ người thứ ba ngay tình một cách hiệu quả nhất.

04/10/2025
Đăng ký quyền đối với tài sản trong pháp luật việt nam luận văn thạc sĩ luật học

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1, tác giả sử dụng phương pháp lịch sử, tổng hợp, thống kê các văn bản luật thực định khi nghiên cứu những vấn đề mang tính lý luận. Cụ thể, luận văn phân tích các khái niệm, đặc điểm, học thuyết, quan điểm pháp lý; tổng hợp các bài viết, công trình nghiên cứu từ đó đánh giá dưới góc nhìn của tác giả về đăng ký quyền đối với tài sản. Trong Chương 2, phương pháp thống kê, phân tích đánh giá, thực tiễn xét xử được sử dụng chủ yếu. Cụ thể, thông qua việc thống kê thực tiễn xét xử, tác giả đánh giá những ưu và nhược điểm, cũng như nhu cầu về xây dựng chế định đăng ký quyền đối với tài sản.

Phương pháp so sánh, chứng minh được tác giả sử dụng xuyên suốt luận văn. Cụ thể, tác giả so sánh quy định hiện hành về đăng ký quyền đối với tài sản của Việt Nam so với Đức, Úc, Pháp, Anh, Trung Quốc, Nga. Từ những phân tích, tổng hợp, so sánh và đánh giá thực tiễn, tác giả chứng minh sự cần thiết phải sắp xếp và định hình rõ ràng dưới góc độ lý luận và thực tiễn. Qua đó đưa ra những kiến nghị nhằm hoàn thiện các quy định pháp luật.

Ý nghĩa khoa học và giá trị ứng dụng của đề tài Đề tài “Đăng ký quyền đối với tài sản trong pháp luật Việt Nam” nghiên cứu sâu về đăng ký quyền đối với tài sản, một vấn đề chưa được pháp luật quan tâm đúng mức, chưa được định hình kỹ lưỡng, rõ nét. Dự kiến khi hoàn thành, nó mang ý nghĩa nghiên cứu chuyên sâu đăng ký quyền đối với tài sản Việt Nam, trở thành nguồn tham khảo hữu ích cho nhà lập pháp, giới khoa học, hướng đến xây dựng luật chuyên ngành về đăng ký quyền đối với tài sản nói riêng và kết nối đồng bộ thiết chế đăng ký tài sản nói chung. Bố cục của Luận văn Luận văn được chia thành 2 chương như sau: Chƣơng 1. Những vấn đề cơ bản về đăng ký quyền đối với tài sản Chƣơng 2.

Bất cập về đăng ký quyền đối với tài sản ở Việt Nam và kiến nghị hoàn thiện 5 CHƢƠNG 1. NHỮNG VẤN ĐỀ CƠ BẢN VỀ ĐĂNG KÝ QUYỀN ĐỐI VỚI TÀI SẢN 1. Khái quát về đăng ký quyền đối với tài sản 1. Khái niệm về quyền đối với tài sản Trong những thay đổi tích cực của Bộ luật Dân sự (BLDS) năm 2015, Phần thứ hai về Quyền sở hữu và quyền khác đối với tài sản, có sự đột phá khi bổ sung nhiều điểm mới mang tính tiên phong của đạo luật “mẹ”.

Thực chất, Phần này chỉ còn là “quyền đối với tài sản” vì tiêu đề cho thấy quyền sở hữu (QSH) cũng chỉ là môt dạng quyền đối với tài 1 sản. Để thấy tổng thể nội hàm quyền này trong BLDS tác giả phân tích khía cạnh sau: (a) nguồn gốc hình thành quyền đối với tài sản trong luật La Mã và BLDS Pháp, Đức, Nhật Bản; (b) sự kế thừa và cải tiến của quyền đối với tài sản trong BLDS năm 2015 Việt Nam. Nguồn gốc quyền đối với tài sản (i) Quyền đối với tài sản trong Luật La Mã. Từ thời kì luật La Mã, mối quan hệ trực tiếp giữa chủ thể với tài sản được gọi là quyền đối vật hay còn gọi là vật quyền.

Ở thời kỳ này quan niệm, vật quyền là một khái niệm dùng để chỉ quyền có thể thực hiện trực tiếp và 2 ngay tức khắc trên một vật mà không cần vai trò của người khác. Tiêu biểu của vật quyền được điều chỉnh trong luật La Mã là QSH mang tính chất pháp định, vĩnh viễn, độc quyền và tuyệt đối. Những nội dung cơ bản của QSH được quy định như sau: 3 4 QSH là quyền cao nhất mà một người có thể có với một vật, gồm các quyền: Quyền chiếm hữu vật - ius possidenti; Quyền sử dụng vật - ius utendi (là quyền khai thác những lợi ích kinh tế từ vật phù hợp với tính năng, tác dụng của vật đó); Quyền hưởng hoa lợi, lợi tức từ 5 vật, hay gọi là quyền thu nhận thành quả và lợi nhuận - jus fruendi; Quyền định đoạt vật - ius abutendi. Tính tuyệt đối, độc quyền của QSH có thể bị hạn chế trong một số trường 6 hợp có xung đột giữa lợi ích của chủ sở hữu (CSH) và các lợi ích khác, cũng như các 7 8 trường hợp cần dung hòa giữa tính pháp lý và tính thực tế của quan hệ sở hữu.

1 Đỗ Văn Đại (chủ biên, 2016), Bình luận khoa học: Những điểm mới của BLDS năm 2015, Nxb. Hồng Đức, tr. 2 Trịnh Tuấn Anh (2015), “Hướng hoàn thiện khái niệm tài sản khi sửa đổi BLDS năm 2005”, Tạp chí Nghiên cứu lập pháp, số 10, tr. 3 Trường đại học luật TP.

Hồ Chí Minh (1999), Luật La Mã, (Lê Nết dịch nguyên bản giáo trình Luật La Mã của Đại học tổng hợp Warszawa - Ba Lan), Nxb. Đại học quốc gia TP. Hồ Chí Minh, tr. 4 Trường đại học luật TP.

Hồ Chí Minh (1999), tlđd, tr. 5 Đại học Luật Hà Nội (2008), Giáo trình Luật La Mã, Nxb. Công an nhân dân, Hà Nội. 6 Luật La Mã quy định: Ở thành phố, CSH một BĐS chỉ có thể phá dỡ công trình xây dựng một khi đã cam kết xây dựng một công trình mới thay thế.

CSH BĐS có trách nhiệm bảo vệ những người láng giềng khi có những nguy hiểm có thể xảy ra do tình trạng xuống cấp hoặc từ việc xây dựng, sửa chữa, v. 7 Theo Luật La Mã thì việc mua bán BĐS với mục đích đầu cơ đều bị cấm (tính pháp lý); Ở nông thôn, CSH BĐS phải tôn trọng quyền lối đi qua người láng giềng, quyền dẫn nước, thoát nước, có trách nhiệm khai thác BĐS bị bỏ hóa (tính thực tế). 8 Đại học Luật Cần Thơ (1999) (Nguyễn Ngọc Điện, chủ biên), Giáo trình Luật La Mã, Nxb. Chính trị quốc gia, tr.

6 Việc một người sử dụng quyền trên tài sản của người khác đồng nghĩa với việc làm hạn chế quyền của CSH tài sản đó. Quyền đối với tài sản của người khác, gồm: Quyền dụng ích đối vật (servitutes), là quyền gắn liền với bất động sản (BĐS) liền kề bất kể CSH 9 là ai; Quyền dụng ích đối nhân - Quyền này không khác gì các quyền dụng ích liên quan đến đất đai, chỉ khác là chúng gắn liền với những người nhất định và có thời hạn, nhiều 10 11 nhất là suốt cuộc đời người đó; Quyền cầm cố (Pignus) - thế chấp (hypotheca); Quyền 12 13 của chủ BĐS (Superfices); Quyền sử dụng lâu dài (Emphyteusis). (ii) Ảnh hưởng đến Châu Âu. Vào thế kỷ 16 trung tâm luật học châu Âu chuyển đến Pháp và Hà Lan.

Với tinh thần khoa học sáng suốt và ý thức quốc gia, giới luật học châu Âu đã nỗ lực để xây dựng nền pháp luật quốc gia theo tinh thần luật La Mã cũ. Bộ luật 14 Napoléon - Pháp năm 1804, có thuật ngữ “droit réel” với cách dịch khác nhau: Quyền đối 15 vật là quyền được hành sử một vật và được hưởng các sự lợi ích kinh tế của sự vật ấy; Vật 16 quyền là quyền thực hiện trực tiếp trên vật và có tác dụng mang lại cho người có quyền toàn 17 18 bộ hoặc một phần tiện ích kinh tế của vật đó; Quyền về vật (như vật quyền); Quyền tài sản 19 là quyền trực tiếp đối với một vật nhất định, đối lập với quyền nhân thân. Dù dịch khác nhau, nhưng nó có nội hàm được đa số giới luật gia Việt Nam chấp nhận là quyền đối 9 Còn gọi là quyền địa dịch, là một dạng quyền đối với tài sản (BĐS) của người khác xuất phát từ quyền tư hữu đối với đất đai Quyền địa dịch trong Pháp luật La Mã được chia thành hai loại: (i) Địa dịch nông thôn bao gồm: Quyền địa dịch đường đi (đi qua mảnh đất liền kề, chuyên chở tài sản qua, chăn dẫn gia súc đi qua.); Quyền cấp nước (được dẫn nước qua đất hàng xóm, được múc nước từ nguồn nước của hàng xóm); Quyền chăn thả gia súc trên bãi cỏ của hàng xóm; (ii) Địa dịch thành thị gồm: Quyền xây dựng sát tường nhà hàng xóm, được tựa rầm vào tường nhà hàng xóm, được yêu cầu hàng xóm không che mất ánh sáng và phá vỡ nét xây dựng của nhà mình. Xem: Trường đại học luật TP.

Hồ Chí Minh (1999), tlđd, tr. 10 Quyền dụng ích cá nhân được định nghĩa trong quyển Disesta: quyền sử dụng tài sản của người khác cũng như quyền thu hoạch mọi lợi tức do tài sản đó mang lại nhưng với điều kiện phải bảo toàn tài sản nguyên vẹn. Quyền dụng ích cá nhân là quyền sử dụng gắn liền với một cá nhân và không dịch chuyển được. Có 4 loại như sau: (i) Ususfructus: Quyền được sử dụng và thu hoa lợi suốt đời, trong đó bao gồm cả quyền cho thuê và quyền bán hoa lợi đi; (ii) Usus: Quyền hạn chế hơn, chỉ được sử dụng chứ không được hưởng hoa lợi (đôi khi chỉ trong phạm vi nhu cầu người sử dụng); (iii) Habitatio: Quyền được sống trong ngôi nhà thuộc sở hữu của người khác; (iv) Operae servorum vel animalium: Quyền được sử dụng nô lệ và gia súc của người khác.

Xem thêm: Trường đại học luật TP. Hồ Chí Minh (1999), tlđd, tr. 140, 141; Lê Thị Thiên Hương (2010), Quyền đối vật trong luật tư La Mã và ảnh hưởng đối với pháp luật Việt Nam hiện hành, Luận văn thạc sĩ luật học tại Đại học Quốc gia Hà Nội, tr. 11 Được định nghĩa là quyền của người có quyền trên vật của người khác (của người có nghĩa vụ hoặc của người thứ ba) nhằm mục đích bảo đảm công việc khi người có nghĩa vụ không thực hiện.

Xem: Trường đại học luật TP. Hồ Chí Minh (1999), tlđd, tr. 12 Được định nghĩa như một quyền sử dụng từ nhà ở xây dựng trên đất của người khác và có thể chuyển nhượng được. Xem: Trường đại học luật TP.

Hồ Chí Minh (1999), tlđd, tr. 13 Đây là quyền mạnh nhất trong các loại quyền đối với vật của người khác – nghĩa là quyền sử dụng cho đến khi nào bên sử dụng vẫn còn trả tiền thuê. Quyền sử dụng lâu dài của người sử dụng đôi khi còn mạnh hơn cả CSH và còn được coi như một QSH bị phân chia. Xem Trường đại học luật TP.

Hồ Chí Minh (1999), tlđd, tr. 14 Điều 543 BLDS Pháp năm 1804 và xem thêm điều luật tương tự tại Điều 584 BLDS Hà Lan năm 1838. 15 Vũ Văn Mẫu, Lê Đình Chân (1968), Danh từ & tài liệu: Dân luật và Hiến luật (soạn theo chương trình Luật khoa cử nhân năm thứ nhất), Nxb. Tủ sách Đại học Sài Gòn, tr.

16 Lê Khả Kế, Nguyễn Lân (2001), Từ điển Việt – Pháp, in lần thứ 5, Nxb.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ