Phát huy dân ca Hò, Ví, Dặm để thu hút du lịch cộng đồng ở Nghệ An

Khám phá giải pháp phát huy dân ca Hò Ví Dặm nhằm thu hút du lịch cộng đồng tại Nghệ An, gắn liền bảo tồn và phát triển di sản văn hóa độc đáo.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2013

98
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Dân ca Ví Dặm Sức sống di sản thu hút du lịch Nghệ An

Dân ca Ví Dặm không chỉ là một loại hình nghệ thuật trình diễn. Nó là linh hồn, là cốt cách của con người xứ Nghệ. Đây là một di sản văn hóa phi vật thể độc đáo, kết tinh từ lao động, tình yêu và trí tuệ qua nhiều thế hệ. Sinh ra từ những môi trường lao động như kéo gỗ, phường vải, chèo thuyền, Ví Dặm phản ánh chân thực đời sống, tình cảm và khát vọng của người dân. Với hơn 40 làn điệu độc đáo, di sản này đã trở thành một phần không thể thiếu trong đời sống tinh thần, nuôi dưỡng tâm hồn của nhiều thế hệ, trong đó có những bậc danh nhân như Nguyễn Du, Phan Bội Châu và Chủ tịch Hồ Chí Minh. Sức sống mãnh liệt của Dân ca Ví Dặm đã tạo nên một không gian văn hóa Ví Dặm đặc trưng, một nền tảng vững chắc để phát triển các sản phẩm du lịch đặc thù. Việc khai thác di sản này để thu hút du lịch cộng đồng ở Nghệ An không chỉ mang lại lợi ích kinh tế mà còn là một phương thức hiệu quả để bảo tồn và phát huy giá trị văn hóa. Du khách đến với quê hương Bác Hồ không chỉ tham quan cảnh đẹp mà còn được đắm mình trong những làn điệu sâu lắng, trải nghiệm một phần văn hóa xứ Nghệ đích thực, từ đó góp phần vào sự phát triển du lịch bền vững của địa phương.

1.1. Nguồn gốc và giá trị văn hóa xứ Nghệ của Dân ca Ví Dặm

Dân ca Ví Dặm có nguồn gốc sâu xa từ chính hoạt động lao động và sinh hoạt của người dân trên mảnh đất Nghệ Tĩnh. Nó là sản phẩm nghệ thuật của quần chúng, phản ánh một cách đậm đặc thế giới tri nhận và cảm xúc của cộng đồng. Các nhà nghiên cứu như PGS Ninh Viết Giao đã khẳng định, “Tiếng hát ví đò đưa... quyện vào mái rạ, gợi lên trong sâu thẳm của lòng người dân Xứ Nghệ, mối tình quyến luyến với quê hương”. Các làn điệu như Ví phường cấy, Hò trên sông, Ví đò đưa sông Lam... đều gắn chặt với không gian và nhịp điệu lao động. Chính sự gắn kết này đã tạo nên giá trị cốt lõi, biến Dân ca Ví Dặm thành một kho báu lưu giữ văn hóa xứ Nghệ. Nó không chỉ là những câu hát giải trí mà còn là phương tiện thể hiện quan niệm sống, tình yêu đôi lứa, và ý chí đấu tranh. Giá trị của di sản này còn nằm ở chỗ nó đã nuôi dưỡng tâm hồn của bao thế hệ, hình thành nên cốt cách kiên cường, lạc quan của con người nơi đây.

1.2. Không gian văn hóa Ví Dặm Nền tảng du lịch trải nghiệm

Không gian văn hóa của Dân ca Ví Dặm trải rộng khắp các làng quê Nghệ An và Hà Tĩnh, từ những bến đò trên sông Lam, sông La đến các phường vải, sân đình. Đây là không gian diễn xướng tự nhiên, nơi các nghệ nhân dân gian và cộng đồng cùng nhau sáng tạo và thưởng thức. Những đêm trăng thanh gió mát, các cuộc hát đối đáp giao duyên đã trở thành một sinh hoạt văn hóa không thể thiếu, kết nối tình làng nghĩa xóm. Việc tái hiện và bảo tồn không gian văn hóa Ví Dặm này chính là chìa khóa để tạo ra các sản phẩm du lịch trải nghiệm độc đáo. Du khách không chỉ ngồi xem biểu diễn trên sân khấu mà còn được tham gia vào các hoạt động như hát đối đáp cùng nghệ nhân, trải nghiệm cuộc sống tại các homestay ở Nghệ An, và tìm hiểu về quy trình dệt vải hay chèo thuyền. Điều này biến di sản từ một thực thể tĩnh thành một trải nghiệm sống động, hấp dẫn, tạo ra sức hút khác biệt cho du lịch địa phương.

II. Thách thức bảo tồn Dân ca Ví Dặm trong phát triển du lịch

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và sự phát triển mạnh mẽ của các loại hình giải trí hiện đại, Dân ca Ví Dặm đối mặt với nhiều thách thức nghiêm trọng. Nguy cơ mai một là hiện hữu khi không gian diễn xướng truyền thống bị thu hẹp, thế hệ trẻ ít quan tâm và các nghệ nhân nắm giữ làn điệu gốc ngày càng già yếu. Khóa luận của Nguyễn Thị Hoàng Nhân (2013) đã chỉ ra rằng: “đầu làng cuối xóm đã thưa dần và tắt lặng các lời ru... Không gian diễn xướng dân ca, môi trường sinh hoạt dân ca do đó bị lấn chiếm gần như toàn phần”. Sự thờ ơ của một bộ phận cộng đồng, đặc biệt là giới trẻ, là một rào cản lớn. Thêm vào đó, việc khai thác Dân ca Ví Dặm cho du lịch vẫn còn nhiều hạn chế. Các sản phẩm du lịch thường mang tính trình diễn, sân khấu hóa, làm mất đi tính nguyên bản và không gian diễn xướng tự nhiên. Sự kết nối giữa các câu lạc bộ Ví Dặm, nghệ nhân và các công ty lữ hành còn lỏng lẻo, chưa tạo ra được những tour tuyến hấp dẫn và bền vững. Việc thiếu chính sách hỗ trợ cụ thể và lợi ích kinh tế chưa được chia sẻ hợp lý cho cộng đồng cũng làm giảm động lực tham gia của người dân, những chủ nhân thực sự của di sản.

2.1. Nguy cơ mai một di sản văn hóa phi vật thể trước lối sống mới

Sự tác động của âm nhạc và lối sống hiện đại đang làm Dân ca Ví Dặm mất dần công chúng. Thế hệ trẻ ngày nay có nhiều lựa chọn giải trí hơn qua internet, truyền hình cáp, mạng xã hội. Các bà mẹ không còn ru con bằng dân ca, và kiến thức về Ví Dặm của lớp trẻ cũng mờ nhạt. Tài liệu nghiên cứu cho thấy các nghệ nhân am hiểu làn điệu gốc hầu hết đã qua đời hoặc tuổi cao sức yếu, trong khi lớp kế cận còn mỏng. Các câu lạc bộ Ví Dặm được thành lập nhưng nhiều nơi hoạt động chưa thực sự hiệu quả, kinh phí khó khăn. Đây là một thực trạng đáng báo động, đe dọa sự tồn vong của một di sản văn hóa phi vật thể quý giá đã được UNESCO công nhận. Nếu không có những giải pháp cấp bách và đồng bộ, nguy cơ “khô cạn” nhu cầu thưởng thức dân ca trong cộng đồng là rất lớn.

2.2. Hạn chế trong khai thác du lịch từ Dân ca Ví Dặm tại Nghệ An

Mặc dù có tiềm năng lớn, việc phát huy giá trị Dân ca Ví Dặm để thu hút du lịch vẫn còn nhiều khó khăn. Một trong những hạn chế lớn là sự thiếu vắng các sản phẩm du lịch đặc thù mang tính trải nghiệm cao. Nhiều hoạt động chỉ dừng lại ở mức độ biểu diễn văn nghệ phục vụ các sự kiện, thiếu sự tương tác sâu với du khách. Việc kết nối tour du lịch giữa các điểm đến văn hóa gắn với Ví Dặm như Làng Sen quê hương Bác Hồ, các làng nghề truyền thống, và các homestay ở Nghệ An chưa được thực hiện một cách bài bản. Công tác quảng bá văn hóa địa phương còn yếu, chưa tiếp cận được thị trường du khách mục tiêu. Ngoài ra, chính sách kinh tế để những nghệ nhân, những chủ nhân của di sản được hưởng lợi trực tiếp từ du lịch cộng đồng còn chưa rõ ràng, làm giảm tính bền vững của các mô hình phát triển.

III. Cách bảo tồn và phát huy giá trị Dân ca Ví Dặm hiệu quả

Để Dân ca Ví Dặm thực sự trở thành động lực cho du lịch cộng đồng ở Nghệ An, cần triển khai đồng bộ các giải pháp bảo tồn và phát huy giá trị di sản. Trước hết, phải “trả lại dân ca vào sinh hoạt của cộng đồng”. Điều này có nghĩa là cần phục dựng và duy trì không gian diễn xướng tự nhiên, tạo điều kiện cho các phường hát, hội hát hoạt động thường xuyên tại các làng quê. Vai trò của các nghệ nhân dân gian và các câu lạc bộ Ví Dặm là hạt nhân. Cần có chính sách hỗ trợ, tôn vinh nghệ nhân, đồng thời đầu tư kinh phí và chuyên môn để các câu lạc bộ hoạt động hiệu quả, trở thành nơi truyền dạy và thực hành di sản cho thế hệ trẻ. Bên cạnh đó, việc đưa dân ca vào trường học là một hướng đi chiến lược. Theo công văn liên tịch số 137/CV-LT, việc tổ chức phong trào hát dân ca trong trường học đã được triển khai, cần tiếp tục đẩy mạnh để xây dựng một lớp công chúng trẻ am hiểu và yêu mến di sản. Cuối cùng, công tác sưu tầm, nghiên cứu và tư liệu hóa các làn điệu cổ cần được đầu tư bài bản, tránh để thất truyền.

3.1. Vai trò của nghệ nhân dân gian và các câu lạc bộ Ví Dặm

Các nghệ nhân dân gian là những “báu vật sống”, nắm giữ tri thức và kỹ năng thực hành Dân ca Ví Dặm. Họ là cầu nối quan trọng để truyền dạy di sản cho thế hệ sau. Do đó, việc xây dựng chính sách đãi ngộ, tôn vinh và tạo điều kiện để nghệ nhân truyền dạy là nhiệm vụ cấp thiết. Song song với đó, hệ thống các câu lạc bộ Ví Dặm trên địa bàn tỉnh cần được củng cố và phát triển. Các câu lạc bộ như CLB Hồng Sơn (Quỳnh Lưu), CLB xã Bảo Thành (Yên Thành) là những mô hình tiêu biểu cần nhân rộng. Cần hỗ trợ kinh phí, trang thiết bị và tổ chức các lớp tập huấn thường xuyên để nâng cao chất lượng hoạt động, biến các CLB thành những trung tâm sinh hoạt văn hóa sôi nổi tại cộng đồng, là nơi ươm mầm tài năng và giữ lửa đam mê với dân ca.

3.2. Đưa Dân ca Ví Dặm vào trường học Hướng đi bền vững

Bảo tồn di sản từ gốc rễ chính là giáo dục cho thế hệ trẻ. Chương trình “Đưa dân ca vào trường học” tại Nghệ An từ năm 1999 là một nỗ lực đáng ghi nhận. Việc tích hợp giảng dạy và tổ chức các cuộc thi tìm hiểu, hát dân ca trong các cấp học giúp học sinh tiếp cận với văn hóa xứ Nghệ một cách tự nhiên. Điều này không chỉ trang bị kiến thức mà còn nuôi dưỡng tình yêu đối với di sản. Để chương trình hiệu quả hơn, cần biên soạn giáo trình chuẩn, đào tạo đội ngũ giáo viên âm nhạc có khả năng truyền dạy dân ca, và tổ chức nhiều hoạt động ngoại khóa, sân chơi hấp dẫn. Đây là giải pháp nền tảng, đảm bảo Dân ca Ví Dặm sẽ có một lớp công chúng kế cận, tạo ra sức sống bền bỉ và lâu dài cho di sản.

IV. Bí quyết xây dựng sản phẩm du lịch đặc thù từ Dân ca Ví Dặm

Để biến Dân ca Ví Dặm thành một thỏi nam châm thu hút khách du lịch, cần phải vượt qua lối mòn sân khấu hóa và tập trung xây dựng các sản phẩm du lịch đặc thù mang đậm tính trải nghiệm. Chìa khóa nằm ở việc phát triển mô hình du lịch cộng đồng, nơi du khách được sống, sinh hoạt và tương tác trực tiếp với văn hóa bản địa. Việc kết hợp nghe hát Ví Dặm với các tour tham quan làng quê Nghệ An, khám phá ẩm thực địa phương và nghỉ tại các homestay ở Nghệ An sẽ tạo ra một gói sản phẩm hoàn chỉnh và hấp dẫn. Các công ty lữ hành cần hợp tác chặt chẽ với cộng đồng địa phương, các câu lạc bộ Ví Dặm để thiết kế tour. Nội dung tour không chỉ là thưởng thức nghệ thuật mà còn là học hát, tìm hiểu về nhạc cụ, và nghe các nghệ nhân dân gian kể chuyện về lịch sử của các làn điệu. Điều này giúp nâng cao giá trị trải nghiệm, biến du khách từ người quan sát thành người tham gia, đồng thời tạo ra nguồn thu nhập bền vững cho chính cộng đồng, chủ nhân của di sản.

4.1. Mô hình du lịch cộng đồng kết hợp homestay ở Nghệ An

Phát triển du lịch cộng đồng là phương pháp tối ưu để du khách có thể cảm nhận sâu sắc nhất không gian văn hóa Ví Dặm. Mô hình này đặt cộng đồng địa phương vào vị trí trung tâm, là người cung cấp dịch vụ và chia sẻ văn hóa. Du khách có thể ở tại các homestay ở Nghệ An, cùng gia chủ tham gia các hoạt động thường ngày như làm nông, nấu ăn, và đặc biệt là tham gia các buổi sinh hoạt Dân ca Ví Dặm vào buổi tối. Các làng có truyền thống hát Ví Dặm như ở Nam Đàn, Thanh Chương, Nghi Lộc là những địa điểm lý tưởng để triển khai mô hình này. Cần có sự đầu tư vào việc tập huấn cho người dân về kỹ năng làm du lịch, đảm bảo chất lượng dịch vụ mà vẫn giữ được nét mộc mạc, chân thành của văn hóa xứ Nghệ.

4.2. Xây dựng và kết nối tour du lịch văn hóa xứ Nghệ

Một sản phẩm du lịch thành công cần có sự kết nối liền mạch. Cần xây dựng các tour chuyên đề về Dân ca Ví Dặm, kết nối tour du lịch giữa các điểm đến quan trọng. Ví dụ, một tour 3 ngày 2 đêm có thể bắt đầu từ thành phố Vinh, đến thăm khu di tích Kim Liên – quê hương Bác Hồ, sau đó di chuyển đến một làng văn hóa cộng đồng ở huyện Nam Đàn để trải nghiệm homestay, học hát Ví Dặm. Ngày tiếp theo có thể là chuyến du thuyền trên sông Lam nghe Ví đò đưa, kết hợp tham quan các làng nghề truyền thống. Việc quảng bá văn hóa địa phương thông qua các tour được thiết kế chuyên nghiệp sẽ thu hút một lượng lớn du khách yêu thích khám phá văn hóa, góp phần định vị Nghệ An là một điểm đến du lịch trải nghiệm độc đáo trên bản đồ du lịch Việt Nam.

V. Hướng phát triển du lịch bền vững với Dân ca Ví Dặm Nghệ An

Phát triển du lịch bền vững gắn với Dân ca Ví Dặm là mục tiêu dài hạn, đòi hỏi một tầm nhìn chiến lược và sự chung tay của nhiều bên. Tương lai của loại hình du lịch này phụ thuộc vào khả năng cân bằng giữa khai thác kinh tế và bảo tồn và phát huy giá trị văn hóa. Sau khi được UNESCO công nhận, Dân ca Ví Dặm có một vị thế mới, một cơ hội lớn để quảng bá ra thế giới. Tuy nhiên, đi kèm với đó là trách nhiệm bảo tồn di sản một cách nguyên vẹn. Cần xây dựng các chính sách cụ thể để hỗ trợ cộng đồng, đảm bảo lợi ích từ du lịch được chia sẻ công bằng, tạo động lực cho người dân tiếp tục gìn giữ di sản của cha ông. Đồng thời, cần tăng cường hợp tác giữa Nghệ An và Hà Tĩnh, hai tỉnh chung không gian văn hóa, để xây dựng các sản phẩm du lịch liên tỉnh, ví dụ như du lịch cộng đồng Hà Tĩnh kết nối với Nghệ An. Tương lai của Dân ca Ví Dặm trong du lịch sẽ tươi sáng nếu đi theo con đường phát triển có trách nhiệm, tôn trọng giá trị gốc và đặt cộng đồng làm trung tâm.

5.1. Tầm nhìn sau khi Dân ca Ví Dặm được UNESCO công nhận

Việc Dân ca Ví, Dặm Nghệ Tĩnh được UNESCO công nhận là Di sản văn hóa phi vật thể đại diện của nhân loại đã mở ra một chương mới. Đây là sự khẳng định giá trị toàn cầu của di sản, đồng thời là cơ hội vàng để quảng bá văn hóa địa phương ra thế giới. Tầm nhìn phát triển cần tập trung vào việc xây dựng thương hiệu du lịch quốc gia gắn với Dân ca Ví Dặm. Cần nâng cấp cơ sở hạ tầng, đào tạo nguồn nhân lực du lịch chuyên nghiệp, và đẩy mạnh các hoạt động marketing, truyền thông quốc tế. Việc khai thác phải đi đôi với cam kết bảo tồn theo tiêu chuẩn của UNESCO, tránh thương mại hóa quá mức làm sai lệch bản chất của di sản. Tầm nhìn này hướng tới việc biến Nghệ An thành một trung tâm du lịch trải nghiệm văn hóa hàng đầu Việt Nam, nơi di sản được bảo tồn sống động và phát huy giá trị một cách bền vững.

5.2. Đề xuất chính sách hỗ trợ phát triển du lịch cộng đồng

Để hiện thực hóa tầm nhìn trên, cần có hệ thống chính sách hỗ trợ đồng bộ. Chính quyền địa phương cần ban hành các cơ chế khuyến khích các hộ gia đình tham gia làm du lịch cộng đồnghomestay ở Nghệ An, ví dụ như hỗ trợ vay vốn ưu đãi, miễn giảm thuế trong giai đoạn đầu. Cần có chính sách đặc thù để tôn vinh và hỗ trợ tài chính cho các nghệ nhân dân gian, những người đóng vai trò nòng cốt trong việc truyền dạy và biểu diễn phục vụ du khách. Ngoài ra, cần đầu tư ngân sách cho việc nghiên cứu, phục dựng các không gian văn hóa, tổ chức các liên hoan, festival Dân ca Ví Dặm định kỳ để tạo sự kiện thu hút du khách và là nơi để các nghệ nhân, câu lạc bộ giao lưu. Một chính sách rõ ràng và minh bạch sẽ tạo ra môi trường thuận lợi cho du lịch bền vững phát triển.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần mở đầu, kết luận, tài liệu tham khảo, phụ lục đề tài có bố cục 3 chƣơng: Chƣơng 1. Dân ca hò, ví, dặm tỉnh Nghệ An. Thực trạng của di sản hát ví, dặm hiện nay. Ý kiến về phát huy dân ca hò, ví, dặm thu hút du lịch cộng đồng Nguyễn Thị Hoàng Nhân 4 Lớp: Âm nhạc 2 Khóa luận tốt nghiệp CHƢƠNG 1 DÂN CA HÒ, VÍ, DẶM TỈNH NGHỆ AN 1.

Không gian văn hóa của dân ca hò, ví, dặm. Các vùng có hát ví, dặm Dân ca hò, ví, dặm là một tài sản văn hóa phi vật thể cổ truyền lâu đời, một thổ sản đặc sản của xứ Nghệ. Nó do nhân dân xứ Nghệ sáng tạo ra, là dân ca lao động, dân ca chuyên nghiệp, dân ca trữ tình. Nhân dân xứ Nghệ đã luôn sử dụng, phổ biến, lưu truyền và phát huy rộng rãi trong toàn vùng xứ Nghệ.

Khi làn điệu hát ví, hát dặm được cất lên thì không chỉ người xứ Nghệ mà người các địa phương khác trong toàn quốc đều biết ngay đó là của nhân dân xứ Nghệ. Có thể khẳng định rằng : “Bản quyền sáng tạo, sử dụng, lưu truyền và phát huy dân ca xứ Nghệ trong trường kỳ lịch sử. Đó là niềm tự hào của nhân dân xứ Nghệ”. Điều đó là một chân lí, không cần tranh cãi.

Nhân dân xứ Nghệ trong quá khứ cũng như hiện tại đã nắm chắc lấy nó, coi nó là một phương tiện văn nghệ tự túc, để vui chơi giải trí, một tài sản tinh thần vô giá để thể hiện các quan niệm về cuộc sống, về đấu tranh, chống các thế lực hắc ám, về thể hiện các mối quan hệ xã hội, quan hệ với tự nhiên, thể hiện ý chí, tâm tư, nguyện vọng, tình cảm, nhất là hạnh phúc lứa đôi của mình. Ai đã từng đến với xứ Nghệ, đến với đất Hồng Lam, lúc nào cũng có tiếng hát của bà con lao động, nhất là những đêm trăng thanh gió mát, tập trung ở các vùng như Trường Lưu, Kỳ Anh ( Hà Tĩnh), Nam Đàn, Hưng Nguyên, Nghi Lộc, Đô Lương (Nghệ An). Họ hát ở đây không chỉ hát cho vui, cho khuây khỏa mà còn để so tài đọ sức, hát để bộc lộ tâm tình trao duyên, gởi phận. Cũng vì say nhau câu hát mà nhiều đôi đã nên vợ nên chồng.

Trong cuốn Âm nhạc dân gian xứ Nghệ, PGS Nguyễn Thị Hoàng Nhân 5 Lớp: Âm nhạc 2 Khóa luận tốt nghiệp Ninh Viết Giao đã từng đề dẫn: “ Tiếng hát ví đò đưa như nhớ thương người, theo nhịp mái chèo từ mặt nước sông Lam, sông La, sông Phố vẳng lên, quyện với giọng hát ví phường vải. “êm như nhiễu, nhẹ như tơ”, trầm trầm man mác từ thôn xóm vọng ra, lan tỏa khắp đồng nội cỏ cây, hòa vào hương lúa, quyện vào mái rạ, gợi lên trong sâu thẳm của lòng người dân Xứ Nghệ, mối tình quyến luyến với quê hương”. Và “Ai đã từng đi nghe hát hò, ví, dặm một vài lần, rồi bẵng đi một thời gian xa cách, nếu có dịp nghe lại thì nỗi nhớ dâng lên tràn ngập tâm hồn, bùi ngùi da diết như nhớ lại kỷ niệm sâu thẳm của đời mình”. Truyền thống văn hóa của các vùng có hát ví, dặm Cùng với sự hình thành và phát triển theo chiều dài đất nước, xứ Nghệ xưa là vùng đất có cư dân sinh tụ từ rất sớm.

Trong quá trình sinh sống, xây dựng và bảo vệ tổ quốc, quê hương người dân xứ Nghệ đã kế thừa và nối tiếp truyền thống anh hùng bất khuất của cha ông, xứng đáng là một miền quê tươi đẹp của đất nước Việt Nam. Trong cuộc chiến tranh chống giặc ngoại xâm, người dân xứ Nghệ chống giặc ngoại xâm và củng cố lực lượng bố phòng sau những trận chiến thắng. Trong đấu tranh sinh tồn, bảo vệ và xây dựng đất nước cuộc sống mưu sinh có biết bao hi sinh gian khổ, song với tinh thần lạc quan yêu đời, người dân nơi đây đã sử dụng lời ca tiếng hát ca ngợi anh hùng, ca ngợi non sông đất nước trong các hội đình, hội làng. từ đó là nguồn động viên, cổ vũ khích lệ nhau cùng chiến đấu, lao động.

Vì vậy đã xuất hiện một loại hình văn hóa đặc sắc- Dân ca hò, ví, dặm. Như vậy cùng với truyền thống chống giặc ngoại xâm anh hùng bất khuất của người dân xứ Nghệ còn có truyền thống văn hóa hết sức tốt đẹp. Đó là nền móng vững chắc để giữ gìn duy trì và phát huy nét đẹp văn hóa cổ truyền của dân tộc. Nguyễn Thị Hoàng Nhân 6 Lớp: Âm nhạc 2 Khóa luận tốt nghiệp 1.

Nguồn gốc của hò, ví, dặm Nguồn gốc của Dân ca hò, ví, dặm là do lao động, do nhu cầu sinh hoạt về mặt tinh thần của nhân dân trong lúc lao động. Nó là một phương tiện sinh hoạt văn nghệ tự túc của nhân dân. Có lẽ nó ra đời từ lâu lắm rồi, nhưng năm tháng nào thì chưa rõ, ít nhất cũng vào đầu thế kỷ XVIII. Trải qua bao thăng trầm biến cố của lịch sử, con người trên mảnh đất này đã sáng tạo ra những câu hò, điệu ví làm say đắm lòng người và chính những giá trị tinh thần ấy đã làm cho lịch sử của xứ Nghệ tươi xanh.

Mỗi con người đều sinh ra trong điều kiện, hoàn cảnh (không gian và thời gian) cụ thể, đến lượt nó, điều kiện, hoàn cảnh. lại tác động trở lại với con người quy định đến việc hình thành nhận thức, tính cách. của mỗi người. Nghệ thuật là sản phẩm của con người, dù là loại hình nghệ thuật gì cũng đều mang hơi thở và cảm quan tri nhận của con người, phản ánh tâm tư, tình cảm của con người.

Với văn học dân gian; sản phẩm nghệ thuật của quần chúng, sự phản ánh thế giới tri nhận và cảm xúc của cộng đồng lại càng đậm đặc. Trong đó, có dân ca. Dân ca hò, ví, dặm xứ Nghệ bao gồm vùng địa lí của 2 tỉnh Nghệ An và Hà Tĩnh, thưở xưa đây là vùng đất đầu sóng ngọn gió của Đại Việt. Một vùng đất mà mưa thì mưa thối đất, nắng thì nắng cháy trời.

Đã đất cằn sỏi đá lại còn gió Lào vào mùa hạ, gió Bắc vào mùa đông,. người dân nơi đây quanh năm phải chống chọi với thiên tai, địch họa. Như để bù lại cho vùng đất nghèo khó này, tạo hóa dành cho cái phần đủ đầy của vạn vật. Chỉ là một khoảng nhỏ, cái thắt lưng của đất nước, mà xứ Nghệ có đủ cả núi rừng, trung du, đồng bằng và biển cả, có sơn thủy hữu tình, có non xanh nước biếc như tranh họa đồ.

Có phải bởi không gian đẹp đẽ mà tâm hồn con người nơi đây cũng nên thơ. Bởi vậy mà dù khó nghèo lam lũ, người dân xứ Nghệ vẫn để lại một kho tàng văn hóa dân gian đồ sộ trong đó có làn điệu dân ca. Nguyễn Thị Hoàng Nhân 7 Lớp: Âm nhạc 2 Khóa luận tốt nghiệp Dân ca hò, ví, dặm hình thành trong lao động và gắn liền với nghề nghiệp lao động của người dân xứ Nghệ. Bởi vậy, Dân ca hò, ví, dặm xứ Nghệ rất phong phú.

Trong không gian rừng núi, có Ví trèo non; không gian ruộng đồng lại sinh ra Ví phường cấy, Ví ruộng đồng; không gian lao động trên sông nước lại có Hò trên sông, Ví đò đưa sông La, Ví đò đưa sông Lam. Khi cùng với không gian, thời gian có dấu hiệu đặc biệt, tạo thành điểm nhấn sự kiện, chúng ta lại có dặm cửa quyền, dặm Đức Sơn;. cái đặc sắc của hò, ví, dặm chính bởi sự gắn bó chặt chẽ với không gian, môi trường lao động của nhân dân, nhịp điệu của hò, ví, dặm cũng đa phần là nhịp điệu của người dân lao động (Hò xeo gỗ, Hò đầm đất đắp đê, Hò trên sông,. Chính vì vậy mà người nghe không chỉ cảm nhận cái hay của câu hát, giọng hát mà còn thấy được trong đó cả một nền văn hóa được lưu giữ, bảo tồn trong lời ca.

Có lẽ đó cũng là một lí do để hò, ví, dặm trở thành vốn quý, thành kho báu vô giá của xứ Nghệ. Các làn điệu ví, dặm 1. Thể hò Các nhà nghiên cứu văn hóa văn nghệ dân gian đều cho rằng : “Hò là những bài ca lao động, ra đời từ thời kỳ phát triển rất sớm của nhân loại và đóng vai trò quyết định trong việc xuất hiện của sáng tác thơ ca”(K. Những bài ca lao động như hò được sản sinh ra một cách trực tiếp từ quá trình lao động.

Trong lao động, nhịp điệu rất quan trọng. Nhịp điệu là đặc trưng của động tác lao động. - Các loại hò xứ Nghệ Có thể kể:  Hò kéo gỗ, kéo đá.  Hò ra khơi, còn gọi là hò ruốc tôm canh.

Nguyễn Thị Hoàng Nhân 8 Lớp: Âm nhạc 2 Khóa luận tốt nghiệp - Cách thức hò có 2 phần:  Phần “Kể” hay “xướng”. Phần này thường là một câu ca do một người xướng lên, hát lên.  Phần “Dô” là một tiếng hoặc một câu ngắn do tập thể những người cùng lao động hưởng ứng mà “hò lên”, như “hự”, “hò khoan”, “ấy mời hò khoan”. - Lời ca của hò Thường là câu lục bát hay những câu 4 chữ, 5 chữ.

Nội dung những câu này thường thích hợp với loại hình lao động, hoàn cảnh lao động. Nhưng Biukhơ trong cuốn “ Lao động và nhịp điệu” khi phân tích những bài ca lao động thường chú trọng vào ý nghĩa thuần túy sinh lý của nhịp điệu tức là những câu hát. Ông cho rằng, chính những câu như vậy mới gây cảm hứng lao động, tăng sức mạnh cho cơ bắp. Dân ta kéo gỗ thường hò câu: Kéo gỗ thì phải có đà, Đàn ông dập xuống, đàn bà ưỡn lên.

Chính qua lời ca của hò mà phát sinh thêm chức năng của hò, của những bài ca lao động như chức năng tố cáo, chức năng đấu tranh. Ví dụ như câu: Có ông bang tá xã ta, Thấy dân kéo gỗ đi qua nghe hò. Hò rằng bang mủng bang mo, Thấy cô vú dảnh, bang mò ăn đêm. Chẳng thế mà hò câu: Thiên lý quan san, vạn lý quan san, Câu hò “khoản ấy” gỗ băng ngàn gỗ đi.

Và xứ Nghệ ở đâu có hò kéo đá, kéo gỗ thì người đi xem rất đông. Họ đi xem để nghe cau hò “khoản ấy”, rất nhiều câu đụng đến ông nọ, bà kia trong làng xã. - Tính chất và đặc điểm của hò xứ Nghệ Hò là thể hát dân gian cổ xưa nhất, lâu đời nhất.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ