Tìm hiểu tập quán cưới xin của dân tộc Tày ở Lục Yên, Yên Bái

Khám phá chi tiết tập quán cưới xin của dân tộc Tày ở Lục Yên, Yên Bái. Tìm hiểu nghi lễ, trang phục truyền thống và những biến đổi trong hôn nhân.

Trường đại học

Đại học Văn Hóa Hà Nội

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp cử nhân

2012

132
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá đám cưới người Tày Lục Yên Nét đẹp văn hóa

Đám cưới người Tày Lục Yên không chỉ là một nghi lễ hợp nhất hai cá nhân mà còn là một sự kiện văn hóa cộng đồng sâu sắc, phản ánh trọn vẹn bản sắc và tâm hồn của dân tộc Tày Yên Bái. Đây là một sinh hoạt văn hóa hội tụ cả giá trị vật chất và tinh thần, đánh dấu sự khởi đầu của một gia đình mới – tế bào của xã hội. Trong xã hội truyền thống, hôn nhân không phải là chuyện riêng của đôi trai gái mà là việc trọng đại của cả gia đình, dòng họ. Quan niệm "cha mẹ đặt đâu con ngồi đấy" từng chi phối mạnh mẽ, nhấn mạnh vai trò quyết định của các bậc trưởng bối. Mục đích chính của hôn nhân là sinh con đẻ cái, nối dõi tông đường, và bổ sung nguồn nhân lực cho lao động nông nghiệp. Một gia đình hạnh phúc được đo đếm bằng sự đông đúc con cháu, và việc có con trai luôn được đề cao để gánh vác việc nặng và duy trì dòng họ. Nghiên cứu của Quốc Thị Diễm trong khóa luận "Tìm hiểu tập quán cưới xin của dân tộc Tày huyện Lục Yên - tỉnh Yên Bái" chỉ rõ: "cưới xin đóng vai trò rất quan trọng" bởi nó công nhận sự trưởng thành của một cá nhân trong cộng đồng. Phong tục cưới hỏi của người Tày Lục Yên là một bức tranh đa sắc, thể hiện sự giao thoa văn hóa nhưng vẫn giữ được những nét riêng biệt, độc đáo. Trải qua nhiều giai đoạn lịch sử, các nghi lễ truyền thống vẫn được lưu giữ, tạo nên một quy trình chặt chẽ, trang trọng và mang đậm dấu ấn của văn hóa người Tày.

1.1. Quan niệm hôn nhân của dân tộc Tày Yên Bái

Đối với dân tộc Tày Yên Bái, hôn nhân là một cột mốc thiêng liêng, công nhận sự trưởng thành và trách nhiệm của mỗi cá nhân. Theo truyền thống, các chàng trai, cô gái chỉ được xem là người lớn thực thụ khi đã lập gia đình. Do đó, việc dựng vợ gả chồng cho con cái từ sớm (con trai 15 tuổi, con gái 13 tuổi) là mối bận tâm lớn của các bậc cha mẹ. Hôn nhân gắn liền với tư duy phồn thực, mong muốn sinh sôi nảy nở để nối dõi và có thêm người làm việc. Gia đình "con đàn cháu đống" được coi là gia đình có phúc lớn, được dòng họ và làng xóm nể trọng. Trong trường hợp một cặp vợ chồng không sinh được con trai, người chồng có thể được phép lấy vợ lẽ để thực hiện nghĩa vụ nối dõi. Điều này cho thấy ảnh hưởng sâu sắc của tư tưởng phụ quyền trong đời sống người Tày xưa.

1.2. Các nguyên tắc cơ bản trong phong tục cưới hỏi Tày

Phong tục cưới hỏi của người Tày Lục Yên tuân thủ nghiêm ngặt hai nguyên tắc cơ bản. Thứ nhất là nguyên tắc ngoại hôn dòng họ. Những người cùng một dòng họ, chung một ông tổ và huyết thống tính theo dòng cha tuyệt đối không được kết hôn. Người Tày có câu "Lục lùng, lục ao au căn phạ khá" (Con anh con chú lấy nhau trời diệt) để răn dạy con cháu. Thứ hai là nguyên tắc cư trú sau hôn nhân. Theo truyền thống, người vợ sẽ về ở nhà chồng (cư trú phụ quyền). Tài liệu nghiên cứu cho thấy, trước kia từng tồn tại hình thức cư trú luân phiên, đôi vợ chồng trẻ ở nhà vợ 3 năm rồi mới chuyển về nhà chồng, nhưng hình thức này hiện nay không còn. Việc tuân thủ các nguyên tắc này không chỉ đảm bảo sức khỏe nòi giống mà còn củng cố trật tự xã hội và các mối quan hệ gia tộc.

II. Giải mã các nghi lễ cưới hỏi người Tày Lục Yên phức tạp

Để tiến tới một đám cưới chính thức, cả hai gia đình phải trải qua một chuỗi các nghi lễ truyền thống phức tạp và tốn kém, đòi hỏi sự chuẩn bị công phu. Mỗi bước đi, từ lời ướm hỏi đầu tiên đến lễ ăn hỏi trọng đại, đều chứa đựng những ý nghĩa sâu sắc về sự tôn trọng, giao ước và gắn kết giữa hai gia đình. Thách thức lớn nhất trong việc tổ chức một đám cưới Tày truyền thống nằm ở việc chuẩn bị lễ vật và tuân thủ các thủ tục. Nhà trai phải lo liệu từ tiền thách cưới, lợn, gà sống thiến đến gạo nếp, rượu. Nhà gái thì con gái phải tự tay chuẩn bị đồ hồi môn như chăn, màn, vỏ chăn dệt hoa văn (nả phà), dây dao (thai pịa). Vai trò của những nhân vật trung gian như ông mai bà mối (Pú pà, Da tón) và thầy cúng là vô cùng quan trọng. Họ không chỉ là người dẫn dắt các nghi lễ mà còn là những nhà ngoại giao, sử dụng lời ăn tiếng nói và sự am hiểu phong tục để kết nối hai họ. Sự biến đổi của xã hội hiện đại đang đặt ra những thách thức không nhỏ trong việc bảo tồn những nghi lễ này. Nhiều thủ tục đã được giản lược, tuy nhiên, việc hiểu rõ sự phức tạp và ý nghĩa của chúng giúp ta trân trọng hơn bản sắc văn hóa dân tộc độc đáo này.

2.1. Vai trò của ông mai bà mối và thầy cúng trong đám cưới

Trong đám cưới người Tày, ông mai bà mối đóng vai trò không thể thiếu. Họ là những người có uy tín, am hiểu sâu sắc các tục lệ, và có tài ăn nói, ứng đối. Ông mối (Pú pà) là người đại diện nhà trai trong mọi nghi lễ, từ việc ướm hỏi, dạm ngõ cho đến dẫn đoàn đón dâu. Bên cạnh đó, thầy cúng (thầy Tào, thầy mo) là người xem tuổi, chọn ngày lành tháng tốt cho các nghi lễ quan trọng như ăn hỏi, xin ngày cưới và đón dâu. Việc xem tuổi được coi là cực kỳ hệ trọng, nếu tuổi của đôi trẻ xung khắc, cuộc hôn nhân có thể bị hủy bỏ. Sự kết hợp giữa khả năng ngoại giao của ông mai và kiến thức tâm linh của thầy cúng đảm bảo cho đám cưới diễn ra suôn sẻ, đúng với tín ngưỡng và phong tục, mang lại may mắn và hạnh phúc cho đôi vợ chồng trẻ.

2.2. Sự chuẩn bị sính lễ đám cưới Tày và tục thách cưới

Sính lễ đám cưới Tày là một phần quan trọng, thể hiện sự trân trọng của nhà trai đối với nhà gái. Lễ vật thường bao gồm lợn (khoảng 80-100kg), gà sống thiến, gạo nếp, rượu ngô, và không thể thiếu trầu cau. Đặc biệt, tục thách cưới vẫn còn tồn tại, nhà gái sẽ yêu cầu một khoản tiền mặt cùng số lượng lễ vật cụ thể. Số tiền này không mang nặng tính vật chất mà chủ yếu để nhà gái sắm sửa đồ hồi môn cho cô dâu. Theo tài liệu, nhà trai phải chuẩn bị một khoản tiền (trước đây là bạc trắng), lợn dẫn lễ, gà thiến nuôi trong nhiều năm, và hàng trăm kg gạo nếp. Sự chuẩn bị chu đáo này đòi hỏi nhiều thời gian và công sức, thể hiện trách nhiệm và sự nghiêm túc của gia đình nhà trai trong việc cưới vợ cho con.

III. Hướng dẫn quy trình các nghi lễ truyền thống trước cưới

Trước khi ngày vui chính thức diễn ra, một loạt các nghi lễ truyền thống phải được tiến hành tuần tự, đóng vai trò như những nấc thang xây dựng mối quan hệ thông gia bền chặt. Quy trình này thể hiện sự thận trọng và tôn trọng sâu sắc của người Tày trong hôn nhân, đảm bảo mọi việc đều "danh chính ngôn thuận". Các nghi lễ không chỉ là thủ tục mà còn là dịp để hai bên gia đình tìm hiểu, bàn bạc và đi đến thống nhất. Mỗi lễ đều có tên gọi riêng bằng tiếng Tày, mang ý nghĩa đặc trưng và yêu cầu lễ vật khác nhau. Bắt đầu từ Pay lạm pác (đi chuyển lời), khi nhà trai cử một người có uy tín sang nhà gái ướm hỏi một cách tế nhị. Tiếp theo là Pay moàu (đi lễ trầu), chính thức đặt vấn đề hôn sự bằng cơi trầu cau. Đỉnh cao của giai đoạn này là lễ Kin cáy (Ăn hỏi), một nghi lễ lớn và tốn kém, chính thức công nhận mối quan hệ vợ chồng của đôi trẻ và quan hệ thông gia của hai họ. Cuối cùng là lễ So mự tón pặư (xin ngày cưới), ấn định thời gian cho ngày trọng đại. Việc thực hiện đầy đủ các bước này là minh chứng cho một đám cưới đúng với phong tục cưới hỏi của văn hóa người Tày.

3.1. Nghi thức Pay lạm pác Ướm hỏi và Pay moàu Dạm hỏi

Nghi lễ đầu tiên là Pay lạm pác (Ướm hỏi). Gia đình nhà trai sau khi chọn được cô gái ưng ý sẽ cử một ông mối (pú pà) đến nhà gái để ngỏ lời. Buổi gặp gỡ này chỉ mang tính chất thăm dò, chưa có lễ vật, nhưng ông mối phải xin được ngày tháng năm sinh của cô gái để về xem tuổi. Nếu tuổi hợp, nghi lễ tiếp theo là Pay moàu (Dạm hỏi) sẽ được tiến hành. Nhà trai chuẩn bị một gói trầu cau mang sang. Nếu nhà gái đồng ý, họ sẽ nhận một nửa và hẹn ngày trả lời. Việc nhận gói trầu thứ hai đồng nghĩa với việc nhà gái đã chính thức chấp thuận lời cầu hôn, mở đường cho các nghi lễ quan trọng tiếp theo.

3.2. Lễ Kin cáy Ăn hỏi và tục thách cưới độc đáo

Lễ ăn hỏi (Kin cáy) là nghi lễ lớn nhất và quan trọng nhất trước ngày cưới. Nhà trai mang lễ vật gồm một con lợn to, 12 con gà thiến, rượu, gạo nếp và trầu cau sang nhà gái. Trong buổi lễ này, chú rể người Tày sẽ chính thức ra mắt họ hàng nhà gái (khươi mắng). Đôi trẻ từ đây được coi như đã thành vợ chồng. Đây cũng là dịp nhà gái đưa ra yêu cầu thách cưới cụ thể về tiền mặt và lễ vật cho ngày cưới chính thức. Lễ ăn hỏi được tổ chức rất linh đình ở cả hai nhà, là dịp để hai họ gặp gỡ, thắt chặt tình cảm và mừng cho đôi trẻ.

3.3. Tục lệ So mự tón pặư Xin ngày cưới chi tiết

Sau lễ ăn hỏi, nhà trai sẽ chọn ngày lành tháng tốt và tiến hành lễ So mự tón pặư (Xin ngày cưới). Lễ này diễn ra trước ngày cưới khoảng bốn tháng để cả hai bên có đủ thời gian chuẩn bị. Nhà trai mang lễ vật đến nhà gái để chính thức báo và ấn định ngày cưới. Trong buổi lễ này, hai gia đình sẽ bàn bạc chi tiết mọi việc cho ngày trọng đại: giờ dẫn lễ, giờ đón dâu, giờ cô dâu lên nhà chồng. Nhà trai cũng sẽ trao số tiền thách cưới đã thỏa thuận để nhà gái sắm sửa cho cô dâu người Tày. Đây là bước cuối cùng, hoàn tất mọi thỏa thuận trước khi đám cưới chính thức diễn ra.

IV. Toàn cảnh lễ đón dâu của cô dâu người Tày Lục Yên

Lễ đón dâu là hoạt động trung tâm và náo nhiệt nhất trong đám cưới của người Tày Lục Yên, được gọi là "kin lảu" (uống rượu). Ngày cưới được tổ chức đồng thời ở cả hai gia đình, cỗ bàn linh đình kéo dài hai đến ba ngày. Đoàn đón dâu của nhà trai gồm những nhân vật quan trọng như Pú pà (Ông đón), Da Tón (Bà đón), chú rể và các phù rể, phù dâu. Một nét độc đáo là mẹ chồng không đi đón dâu. Khi đoàn nhà trai đến làng, họ phải vượt qua nhiều thử thách mang đậm tính giao duyên và trí tuệ, tiêu biểu là Lệ chăng chược (căng dây chặn đường) và Lệ khay tu (giữ cửa). Đây là những cuộc "so tài" đối đáp bằng các làn điệu hát sli, hát lượn giữa hai họ. Bên trong nhà gái, các nghi lễ trang trọng như lễ trình tổ, lễ bái tổ tiên (Lạy đẳm táng) của chú rể, và lễ dâng tấm vải ướt khô (phái lằm khắư) thể hiện lòng biết ơn công lao cha mẹ. Toàn bộ quá trình này tạo nên một không khí vừa trang nghiêm, vừa vui tươi, thể hiện trọn vẹn nét đẹp văn hóa Lục Yên.

4.1. Các nghi thức độc đáo tại nhà gái Chặn đường giữ cửa

Khi đoàn đón dâu đến ngõ nhà gái, họ sẽ gặp thử thách đầu tiên là Lệ chăng chược (lễ căng dây chặn đường). Một nhóm cô gái sẽ căng một sợi dây và hát những bài hát chất vấn. Đoàn nhà trai phải hát đối đáp lại để được đi qua. Tiếp đó là Lệ khay tu (lễ giữ cửa), các chướng ngại vật được bày trên cầu thang. Ông đón dâu phải hát xin dọn đường. Những nghi lễ này không nhằm mục đích làm khó mà là một hình thức sinh hoạt văn hóa, thử tài ứng đối và tạo không khí vui vẻ cho đám cưới.

4.2. Lễ bái tổ tiên Lạy đẳm táng của chú rể người Tày

Đây là nghi lễ quan trọng và thiêng liêng nhất mà chú rể người Tày phải thực hiện. Trước bàn thờ tổ tiên nhà gái, chú rể sẽ thực hiện nghi lễ bái lạy theo sự xướng lễ của đại diện nhà gái. Chú rể phải lạy từ ông bà tổ tiên đến tất cả họ hàng nội ngoại theo vai vế, mỗi người 4 lạy. Nghi lễ này chính thức công nhận chàng rể là một thành viên mới của gia đình, được tổ tiên và dòng họ nhà gái chấp nhận, che chở. Cùng với đó, lễ "phái lằm khắư" (dâng tấm vải ướt khô) để tạ ơn công lao sinh thành của mẹ vợ cũng là một nghi thức vô cùng cảm động và ý nghĩa.

4.3. Nghi thức tại nhà trai và lễ Giao pặng Nộp dâu

Khi về đến nhà trai, cô dâu người Tày cũng thực hiện lễ bái tổ tiên tương tự. Sau đó, đại diện nhà gái (Ta thống) sẽ tiến hành lễ Giao pặng (Nộp dâu). Ông sẽ hát một bài hát với nội dung trang trọng, chính thức giao cô dâu cho nhà trai, gửi gắm con gái mình cho gia đình mới. Lời hát nhấn mạnh từ nay cô dâu sẽ là người của nhà chồng, mong nhà chồng yêu thương, dạy dỗ. Nghi lễ này đánh dấu sự chuyển giao vai trò và trách nhiệm của cô dâu, chính thức bắt đầu cuộc sống mới tại gia đình chồng.

V. Top 5 yếu tố tạo nên bản sắc văn hóa đám cưới Tày

Bản sắc văn hóa dân tộc trong đám cưới người Tày Lục Yên được thể hiện rõ nét qua nhiều yếu tố vật chất và tinh thần hòa quyện. Những yếu tố này không chỉ làm cho đám cưới thêm phần trang trọng, ý nghĩa mà còn là sợi dây kết nối quá khứ với hiện tại, bảo tồn những giá trị truyền thống quý báu. Đầu tiên phải kể đến trang phục cưới người Tày, đặc biệt là bộ áo chàm truyền thống của cô dâu, giản dị mà tinh tế. Thứ hai là mâm cỗ cưới với những món ăn đặc trưng, mang đậm hương vị núi rừng và triết lý ẩm thực của người Tày. Thứ ba là âm nhạc dân gian, với những làn điệu hát sli, hát lượn, đối đáp giao duyên làm say đắm lòng người. Thứ tư là hệ thống lễ vật phức tạp, đặc biệt là sự hiện diện không thể thiếu của trầu caurượu ngô. Cuối cùng là vai trò của cộng đồng, sự giúp đỡ lẫn nhau của hàng xóm, láng giềng đã tạo nên một không khí đoàn kết, ấm áp. Tất cả những điều này đã tạo nên một đám cưới Tày độc đáo, một nét đẹp văn hóa Lục Yên cần được trân trọng và gìn giữ.

5.1. Trang phục cưới người Tày Vẻ đẹp của áo chàm

Trang phục cưới người Tày truyền thống được làm từ vải bông tự dệt và nhuộm chàm, mang màu đen hoặc chàm đặc trưng. Trang phục nữ gồm áo dài năm thân, xẻ tà, thắt lưng lụa xanh và khăn vấn đầu kiểu mỏ quạ. Trang phục không quá cầu kỳ về họa tiết nhưng toát lên vẻ đẹp kín đáo, duyên dáng và sự khéo léo của người phụ nữ Tày. Chú rể mặc áo tứ thân, quần lá tọa. Trang phục của các phù dâu, phù rể cũng tuân theo mẫu truyền thống, tạo nên sự đồng bộ và hài hòa cho đoàn đưa đón dâu, góp phần tôn vinh vẻ đẹp văn hóa của dân tộc.

5.2. Mâm cỗ cưới và ý nghĩa các món ăn đặc trưng

Mâm cỗ cưới của người Tày Lục Yên rất phong phú, thể hiện sự trù phú và lòng hiếu khách. Các món ăn chủ yếu được chế biến từ sản vật địa phương như thịt lợn treo gác bếp (nựa lạp), măng chua (mảy thẩm), các loại bánh làm từ gạo nếp. Đặc biệt, rượu ngô hoặc rượu sắn nấu bằng men lá là thức uống không thể thiếu, dùng để mời khách và thực hiện các nghi lễ. Mỗi món ăn không chỉ ngon miệng mà còn mang ý nghĩa cầu chúc cho sự sung túc, ấm no và hạnh phúc của đôi vợ chồng trẻ.

5.3. Âm nhạc dân gian Vai trò của hát sli hát lượn

Âm nhạc là linh hồn của đám cưới người Tày. Các làn điệu hát sli, hát lượn, hát cọi được cất lên trong suốt quá trình diễn ra lễ cưới, từ lúc đón dâu cho đến khi tiệc tàn. Đây là hình thức đối đáp giao duyên, thử tài ứng đối, chúc phúc và bày tỏ tình cảm. Những bài hát này không chỉ tạo không khí vui tươi, sôi nổi mà còn là phương tiện để thực hành các nghi lễ (hát xin đường, hát mời rượu, hát giao dâu). Âm nhạc đã biến đám cưới thành một lễ hội văn hóa thực sự, thể hiện đời sống tinh thần phong phú của người Tày.

VI. Bí quyết bảo tồn và phát huy nét đẹp văn hóa Lục Yên

Trong bối cảnh hội nhập và phát triển, phong tục cưới hỏi của người Tày Lục Yên đang đối mặt với nhiều biến đổi. Tác động của kinh tế thị trường, giao lưu văn hóa và các chính sách của nhà nước đã làm thay đổi cả về quan niệm, độ tuổi kết hôn, tiêu chí chọn vợ chồng lẫn các nghi thức cưới xin. Nhiều nghi lễ rườm rà, tốn kém đã được giản lược để phù hợp với cuộc sống hiện đại. Tuy nhiên, sự biến đổi này cũng tiềm ẩn nguy cơ làm mai một đi những nét đẹp văn hóa Lục Yên độc đáo. Do đó, việc bảo tồn và phát huy các giá trị tốt đẹp trong đám cưới truyền thống là một nhiệm vụ cấp thiết. Cần có những giải pháp đồng bộ từ việc nâng cao nhận thức cộng đồng, sưu tầm, tư liệu hóa các nghi lễ, đến việc khuyến khích thực hành các yếu tố văn hóa cốt lõi như trang phục, âm nhạc dân gian. Việc bảo tồn không có nghĩa là giữ nguyên một cách máy móc, mà là chắt lọc những tinh hoa, điều chỉnh cho phù hợp để bản sắc văn hóa dân tộc tiếp tục sống và tỏa sáng trong đời sống đương đại, như một phần không thể thiếu trong nền văn hóa Việt Nam đa dạng mà thống nhất.

6.1. Tác động của xã hội hiện đại đến phong tục cưới hỏi

Xã hội hiện đại đã mang đến nhiều thay đổi tích cực cho phong tục cưới hỏi của người Tày. Quan niệm hôn nhân đã cởi mở hơn, đề cao sự tự do yêu đương, tìm hiểu của đôi trẻ. Độ tuổi kết hôn tăng lên, phù hợp với pháp luật. Các nghi lễ rườm rà, tốn kém được cắt giảm. Tuy nhiên, mặt trái là nhiều nét văn hóa độc đáo đang dần phai nhạt. Trang phục truyền thống ít được sử dụng, các làn điệu hát đối đáp dần vắng bóng, thay vào đó là âm nhạc hiện đại. Sự thay đổi về phương tiện đón dâu từ đi bộ sang xe máy, ô tô cũng làm mất đi không khí lễ hội của đoàn rước dâu xưa.

6.2. Giải pháp gìn giữ bản sắc văn hóa dân tộc Tày

Để bảo tồn và phát huy bản sắc văn hóa dân tộc Tày trong lễ cưới, cần có sự chung tay của cả cộng đồng và các cấp chính quyền. Cần đẩy mạnh công tác tuyên truyền, giáo dục để thế hệ trẻ hiểu và tự hào về văn hóa của dân tộc mình. Các nhà nghiên cứu cần tiếp tục sưu tầm, ghi chép và hệ thống hóa các nghi lễ, các bài hát cổ. Bên cạnh đó, cần khuyến khích việc mặc trang phục truyền thống, tổ chức các trò chơi dân gian, và duy trì các làn điệu hát sli, hát lượn trong đám cưới. Việc lồng ghép khéo léo các yếu tố truyền thống vào đám cưới hiện đại chính là chìa khóa để văn hóa Tày tiếp tục được lưu truyền và phát triển.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN VÙNG ĐẤT VÀ CON NGƯỜI HUYỆN LỤC YÊN - TỈNH YÊN BÁI 1. Lịch sử hình thành[DB1] Năm 1910, Lục Yên là một trong bốn huyện của tỉnh Yên Bái. Ngày 16/12/1964, hội đồng chính phủ ban hành quyết định số 117/CP, cắt 14 xã của huyện Lục Yên về huyện Bảo Yên. Ngày 28/01/1967, bộ trưởng bộ nội vụ ban hành quyết định số 21/NV về việc điều chỉnh các đơn vị cấp xã, cắt 2 xã An Phú và Phú Mỹ của huyện Yên Bình sáp nhập về huyện Lục Yên.

Ngày 12/08/1991, tại kỳ họp thứ IX, quốc hội khóa VIII quyết định chia tỉnh Hoàng Liên Sơn thành 2 tỉnh Lào Cai và Yên Bái, Lục Yên trở thành huyện của tỉnh Yên Bái. Khái quát về điều kiện tự nhiên[DB2] 1. Vị trí địa lí Lục Yên với diện tích 807,3km2 là huyện miền núi nằm ở phía Đông Bắc của tỉnh Yên Bái, cách thành phố Yên Bái 93 km và cách thủ đô Hà Nội 270 km. Phía Đông giáp huyện Hàm Yên của tỉnh Tuyên Quang; phía Tây giáp huyện Văn Yên- tỉnh Yên Bái; phía Nam giáp Hồ Thác Bà của huyện Yên Bình- Yên Bái; phía Bắc giáp huyện Bắc Quang, huyện Quang Bình của tỉnh Hà Giang.

Lục Yên có 24 đơn vị hành chính, gồm thị trấn Yên Thế và 23 xã: Tân Phượng, Lâm Thượng, Khai Trung, Khánh Thiện, Mai Sơn, Minh Xuân, Tân Lĩnh, Tân Lập, Tô Mậu, Phan Thanh, Minh Tiến, An Phú, An Lạc, Minh Chuẩn, Mường Lai, Khánh Hòa, Liễu Đô, Vĩnh Lạc, Tân Lập, Động Quan, Trúc Lâu, Trung Tâm và Phúc Lợi. Địa hình Địa hình của huyện bị chia cắt bởi 2 dãy núi chính, chạy dọc theo hướng Tây Bắc- Đông Nam, phía hữu ngạn sông Chảy là dãy núi cổ con voi có độ cao trung bình 300- 400m, đỉnh cao nhất 1,14m, sườn thoải, độ dốc trung bình 400 chia cắt địa bàn thành những thung lũng nhỏ và các khe suối. Phía tả ngạn sông Chảy là dãy núi đá lớn chạy dọc theo hướng Tây Bắc- Đông Nam có độ cao Trung bình 935m, đỉnh cao nhất 1.035m, có độ dốc lớn, đỉnh nhọn, sườn núi bị cắt xẻ, có độ dốc 700 trở lên, hầu hết vùng núi đá có rừng tự nhiên, độ che phủ hiện tại là 42,6%. Nằm giữa hai dãy núi và triền sông Chảy là vùng đất thấp bằng phẳng, sông Chảy chảy qua huyện Lục Yên dài 65km với nhiều chi lưu lớn như ngòi Trúc Lâu, ngòi Đại Cại, ngòi Biệc,….

Đất đai Tổng diện tích tự nhiên: 80.870ha, trong đó: Đất nông nghiệp: 69,314,74ha Đất phi nông nghiệp: 7.318,34ha Đất chưa sử dụng: 4.285,95ha Bình quân đất tự nhiên 0,777ha/người 1. Khí hậu Huyện Lục Yên nằm trong tiểu vùng khí hậu nhiệt đới gió mùa, chia thành 2 mùa rõ rệt: mùa mưa (từ tháng 5- tháng 10) và mùa khô (từ tháng 11- tháng 4 năm sau). Nhiệt độ trung bình 22- 240 C, độ ẩm trung bình 68- 72%. Lượng mưa trung bình hàng năm 1.200mm, số ngày mưa trong năm khoảng 130 ngày.

Thủy văn Có hệ thống kênh suối phong phú, dày đặc chạy theo hướng Tây bắc- Đông nam đảm bảo nước tưới tiêu cho nông nghiệp và nước sinh hoạt của người dân. 11 Có dòng sông Chảy chảy qua địa bàn huyện cung cấp nước cho thủy điện Thác Bà. Tài nguyên Đất chủ yếu là đất Ferarit, đất dốc phù hợp trồng các loại cây như hồng không hạt, cam, quýt,…,ở các thung lũng lòng chảo ven sông, suối, có những cánh đồng bậc thang trồng lúa, ngô, khoai, sắn, đậu tương,…, Rừng có nhiều loại gỗ quý như : đinh, lý, lim, nghiến, lát, trò… và nhiều loại nứa, tre, mây cung cấp nguyên liệu cho làm nhà và đan lát của đồng bào các dân tộc huyện Lục Yên. Có nhiều loại động vật như hổ, báo, gấu, hươu, nai, lợn rừng, chim, gà rừng,…., Lục Yên có rất nhiều loại khoáng sản như: than nâu ở xã Hồng Quang có trữ lượng 16.000 tấn; đá hoa cương ở xã Tân Lĩnh và xã Liễu Đô có trữ lượng khoảng 250 triệu m3; đá vôi có cường độ 300-500 kg/cm2, có hàm lượng CaO cao, trữ lượng khoảng 135 triệu m3, đá quý và bán đá quý phân bố trên diện tích 113km2, chủ yếu ở các xã như An Phú, Minh Tiến,…,Ngoài ra, Lục Yên còn có nguồn tài nguyên đá xây dựng cát, sỏi,…, rất phong phú.

Khái quát về điều kiện xã hội Dân số huyện Lục Yên năm 2012 là 105.140 người Mật độ dân số bình quân là 130 người/km2 Toàn huyện có 16 dân tộc anh em cùng chung sống gồm: Kinh, Tày, Nùng, Dao, Mường, Thái. Cao Lan, Dáy, Ngái, Pa Cô, Pa Dí, Xá, Tu Dí, Lô Lô, H'mông. Năm 2012 số lao động trong độ tuổi lao động là 58.850 người, chiếm 56% tổng số dân. Lao động có khả năng lao động là 57.680 người chiếm 98% tổng lao động.

Trong đó: Lao động khu vực nông thôn 52.777 người, chiếm 91,5% 12 Lao động khu vực thành thị 4.903 người, chiếm 8,5%. Trình độ lao động nhìn chung còn thấp, lực lượng lao động phân bố không đều do sự phát triển của các nghành kinh tế, chủ yếu lực lượng lao động nông nghiệp chiếm 90%, còn lại 10% lao động thuộc các nghành kinh tế khác. Khái quát về dân tộc Tày 1. Tên gọi, phân bố Theo nhiều nhà nghiên cứu, dân tộc Tày ở Lục Yên là cư dân bản địa, cư trú ở đây từ rất lâu đời, sau đó các dân tộc khác dần chuyển cư đến sống xen kẽ với người Tày như người Kinh, Dao, Thái,…., Người Tày ở huyện Lục Yên- Yên Bái tự gọi mình là Cần Tày, đây là tên gọi chung phổ biến nhất của đồng bào nơi đây.

Họ phân bố ở khắp các xã và thị trấn Yên Thế, đông nhất là xã Lâm Thượng, Khai Trung, Mường Lai, Khánh thiện, Phan Thanh…. Hoạt động kinh tế - Trồng trọt[A3] Người Tày ở huyện Lục Yên - tỉnh Yên Bái với nguồn sống chính là trồng lúa nước trên các cánh đồng ven các sông suối lớn và các cánh đồng mầu mỡ trong các thung lũng chân núi. Người Tày còn làm nương, trồng lúa nương, ngô, khoai, đậu tương, sắn… và các loại rau trên những khoảnh đất bằng trong thung lũng hay những quả đồi gần bản, làng mình sinh sống, nhất là người Tày ở các xã vùng cao Khai Trung, Tân Phượng thì sản xuất nương rẫy là hoạt động kinh tế rất quan trọng, là nguồn thu nhập chính trong đời sống của đồng bào. Người Tày còn trồng các loại cây ăn quả như Cam, quýt, hồng, nhãn, bưởi,…, đáp ứng nhu cầu thực phẩm hàng ngày, khi vụ mùa bội thu đồng bào còn mang các nông phẩm ra chợ phiên bán để đổi lấy thực phẩm và những vật dụng sản xuất khác.

Ngoài ra đồng bào còn trồng các loại cây 13 như quế, keo lấy gỗ, bồ đề, xoan, mỡ,….,để phủ xanh đất trống, đồi trọc và tăng thu nhập cho người dân. Một bộ phận người Tày sống ở thị trấn, thị tứ và ven các trục đường chính của huyện cũng tham gia buôn bán như người Kinh, họ chủ yếu ở nhà đất và nhà xây mái bằng. - Chăn nuôi Đây là hoạt động kinh tế khá quan trọng chủ yếu để đáp ứng nhu cầu sản xuất và cung cấp thực phẩm hàng ngày của người Tày. Người Tày nuôi các loại gia súc (trâu, bò,dê, lợn…) và gia cầm (gà, vịt, ngan, ngỗng…), thủy cầm (như cá, tôm, baba.

Vì là cư dân làm ruộng nước nên Trâu là vật nuôi quan trọng nhất của người Tày vừa để lấy sức kéo vừa để lấy phân bón cho cây trồng. - Nghề thủ công Nghề thủ công truyền thống như trồng bông dệt vải, trồng cây nhuộm vải phát triển từ rất sớm, nuôi tằm lấy tơ dệt vải, đan dây dao (thai pịaa). Ngày nay, nghề dệt thổ cẩm, nghề rèn, đúc., đan lát các vật dụng như rổ, rá, sọt ghánh, và dệt các hoa văn làm vỏ chăn, gối cho con gái đi lấy chồng và làm Địu (tiếng Tày gọi là Ăn Đa) để địu con nhỏ.vẫn còn nhưng chỉ phát triển ở quy mô gia đình để cung cấp vật dụng cho sinh hoạt hằng ngày, chứ không phát triển thành hàng hóa. - Săn bắn, hái lượm Tuy địa bàn cư trú khá thuận lợi cho việc phát triển trồng trọt và chăn nuôi, song người dân nơi đây vẫn chú trọng thu hái những sản vật sẵn có trong rừng như rau, các loại măng (măng đắng, măng nứa), mộc nhĩ, nấm,…,Đặc biệt người Tày còn rất giỏi dùng các loại dược liệu sẵn có trong tự nhiên để chữa bệnh.

Thuốc thương, thuốc cảm cúm, thuốc gan, thận được các thầy thuốc người Tày bốc rất giỏi. 14 Từ xa xưa các ông, các chú và nam thanh niên người Tày đã biết đánh bẫy các loại muông thú trong rừng, dùng nỏ tự chế bắn chim, sóc,…,họ tổ chức những buổi đi săn tập thể,…,Các bà, các chị thì đan những cái nơm to ra suối bắt cá hoặc chặn những khe suối nhỏ để bắt cá, tôm, cua,…,cung cấp thực phẩm cho bữa ăn hàng ngày. Văn hóa vật thể - Nhà ở Người Tày Lục Yên chủ yếu ở nhà sàn, dùng vật liệu sẵn có trong tự nhiên (gỗ, tre, nứa), để xây dựng, lợp bằng lá cọ hoặc cỏ gianh. Sàn nhà được dát bằng cây mai, cây diễn hoặc ván, cửa làm bằng phên nứa hoặc lịa bằng gỗ.

Kiến trúc nhà truyền thống là ba gian hai chái (5 gian) hoặc năm gian hai chái (7gian). Gia đình khá giả còn dựng thêm nhà bếp nối liền vuông góc gian nhà chính. Gầm sàn là nơi buộc trâu, ngựa, chuồng gà,…,ngày nay do thực hiện nếp sống mới nhiều gia đình đã bỏ được tục này. Mỗi nhà có hai cầu thang, mỗi cầu thang 9 bậc đi lên, và 2 bếp.

Cầu thang chính dẫn lên bếp ngoài, bếp ngoài để sưởi ấm về mùa đông và đun nước tiếp khách, không nấu nướng ở bếp ngoài này. Cầu thang phía trong dẫn lên bếp trong, chủ yếu để nấu ăn hàng ngày và làm cám lợn,… ,Trên sàn nhà chính gian trung tâm thường là gian giữa, nếu số nhà lẻ. Nếu số gian nhà chẵn thường chọn gian trung tâm là gian thứ hai kể từ cầu thang ngoài vào. Cùng với gian bếp lửa, phía trên lan can đằng trước là nơi đặt bàn thờ.

Bàn thờ được thiết kế ngang tầm ngực, dài theo chiều dài của gian, chiều sâu một mét, thường làm bằng gỗ tốt. Nhìn vào bàn thờ và căn cứ vào số lượng bát hương có thể biết được gia đình thờ cùng bình thường hoặc chủ nhà làm nghề thầy cúng, nếu chủ nhà làm nghề thầy cúng thờ thêm một bát hương và được kê cao hơn. Nếu nhà có hai bàn thờ thì chủ nhà ở rể, thờ cả họ nhà vợ và họ nội mình. 15 Nhà sàn người Tày rộng rãi, thoáng mát rất phù hợp với khí hậu và sinh hoạt của đồng bào ở vùng Tây Bắc.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ