Tổng quan luận án

Công trình nghiên cứu có tiêu đề đầy đủ là "Quốc triều hình luật - Các giá trị nhân văn, tiến bộ và sự kế thừa trong điều kiện xây dựng Nhà nước pháp quyền ở Việt Nam hiện nay", được thực hiện bởi nghiên cứu sinh thuộc chuyên ngành Lý luận và Lịch sử Nhà nước và Pháp luật, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. TS Phạm Hồng Tung và GS. TS Hoàng Thị Kim Quế, bảo vệ tại Hà Nội năm 2024.

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Trong tiến trình đổi mới và hội nhập quốc tế, việc xây dựng và hoàn thiện Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam đặt ra yêu cầu kết hợp hài hòa giữa việc tiếp thu các giá trị, chuẩn mực pháp lý phổ quát của nhân loại với việc kế thừa, phát huy các giá trị truyền thống tốt đẹp của dân tộc. Trong lịch sử pháp luật phong kiến Việt Nam, Quốc triều hình luật (thường gọi là Bộ luật Hồng Đức) thời Hậu Lê được đánh giá là đỉnh cao của thành tựu lập pháp cổ truyền. Bộ luật này không chỉ phản ánh ý chí trị quốc của giai cấp phong kiến cầm quyền mà còn kết tinh sâu sắc các giá trị nhân văn, tiến bộ mang tính đặc thù bản địa Đại Việt.

Khoảng trống nghiên cứu được tác giả xác định xuất phát từ thực tế: mặc dù Quốc triều hình luật đã được nhiều nhà khoa học tiếp cận dưới các góc độ lịch sử, văn bản học hoặc nghiên cứu từng chế định riêng lẻ, nhưng việc hệ thống hóa toàn diện các giá trị nhân văn, tiến bộ dưới lăng kính của chuyên ngành Lý luận và Lịch sử Nhà nước và Pháp luật, đồng thời gắn kết có hệ thống với các yêu cầu lý luận và thực tiễn của công cuộc xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam hiện nay, vẫn cần một công trình nghiên cứu chuyên sâu, đồng bộ và cập nhật.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

Mục tiêu tổng quát của luận án là làm sáng tỏ các giá trị nhân văn, tiến bộ chứa đựng trong Quốc triều hình luật, phân tích cơ sở hình thành và biểu hiện cụ thể của các giá trị này; trên cơ sở đó, xác định các quan điểm, định hướng và giải pháp kế thừa nhằm phục vụ công cuộc xây dựng và hoàn thiện Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa tại Việt Nam trong giai đoạn hiện nay.

Để đạt được mục tiêu nêu trên, luận án xác định các nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận, tổng quan tình hình nghiên cứu về giá trị nhân văn, tiến bộ của pháp luật truyền thống nói chung và Quốc triều hình luật nói riêng.
  2. Phân tích bối cảnh lịch sử, tiền đề tư tưởng, văn hóa - xã hội tác động đến sự hình thành và phát triển của Quốc triều hình luật.
  3. Khảo sát, phân tích toàn diện các quy phạm, chế định pháp luật trong Quốc triều hình luật để chỉ ra các biểu hiện đặc trưng của tính nhân văn và tính tiến bộ.
  4. Đánh giá thực trạng kế thừa các giá trị pháp lý truyền thống trong hệ thống pháp luật Việt Nam thời gian qua.
  5. Đề xuất hệ thống quan điểm, nguyên tắc và giải pháp cụ thể nhằm kế thừa có chọn lọc các giá trị nhân văn, tiến bộ của Quốc triều hình luật trong xây dựng Nhà nước pháp quyền hiện nay.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Các quy phạm, chế định pháp lý, tư tưởng lập pháp thể hiện giá trị nhân văn, tiến bộ trong Quốc triều hình luật thời Hậu Lê, cùng cơ chế, phương thức kế thừa các giá trị này trong tiến trình xây dựng Nhà nước pháp quyền Việt Nam hiện nay.
  • Phạm vi không gian: Tập trung vào không gian lãnh thổ Đại Việt thời Hậu Lê (thế kỷ XV - XVIII) trong mối liên hệ so sánh với khu vực Đông Á cùng thời kỳ; và không gian áp dụng pháp luật tại nước Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam hiện nay.
  • Phạm vi thời gian: Về mặt lịch sử, phạm vi tư liệu tập trung vào thời Hậu Lê (đặc biệt là triều đại Lê Thánh Tông); về mặt kế thừa thực tiễn, phạm vi khảo sát tập trung từ thời kỳ Đổi mới (năm 1986) đến năm 2024.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Các hướng nghiên cứu trước đây

Tác giả đã tiến hành điểm luận và phân loại các công trình khoa học có liên quan theo các nhóm hướng nghiên cứu chính:

  1. Nhóm nghiên cứu về văn bản học, dịch thuật và lịch sử lập pháp thời Lê: Các công trình phiên âm, dịch chú và khảo cứu văn bản Quốc triều hình luật của các học giả, viện nghiên cứu chuyên ngành (như Viện Sử học, Viện Nghiên cứu Hán Nôm, bản dịch của các nhà luật học và sử học tiêu biểu). Các công trình này chủ yếu cung cấp nguồn tư liệu gốc xác thực, phân tích niên đại, cấu trúc chương mục và lịch sử ban hành bộ luật.
  2. Nhóm nghiên cứu về các chế định cụ thể trong Quốc triều hình luật: Các bài báo khoa học, luận văn, luận án khảo sát từng mảng quan hệ xã hội được bộ luật điều chỉnh, như: quyền nhân thân và tài sản của phụ nữ, chế định hương hỏa, phân chia di sản thừa kế, chế định bảo vệ người yếu thế (người già, trẻ em, người tàn tật), chế định hình phạt và tố tụng tư pháp. Các nghiên cứu này làm rõ tính đặc thù của luật pháp thời Lê so với luật pháp phong kiến phương Bắc.
  3. Nhóm nghiên cứu về truyền thống pháp lý và xây dựng Nhà nước pháp quyền: Các chuyên khảo, đề tài khoa học cấp nhà nước và cấp bộ của các nhà lý luận pháp luật (tiêu biểu như các công trình nghiên cứu của GS. TS Hoàng Thị Kim Quế, PGS. TS Phạm Hồng Tung và các nhà nghiên cứu tại Viện Nhà nước và Pháp luật) về văn hóa pháp lý Việt Nam, mối quan hệ giữa "đức trị" và "pháp trị", sự tiếp biến văn hóa pháp luật và các yêu cầu kế thừa di sản pháp lý truyền thống trong thời kỳ đổi mới.

Khoảng trống luận án lựa chọn giải quyết

Mặc dù số lượng tài liệu nghiên cứu về Quốc triều hình luật tương đối phong phú, phần lớn các công trình dừng lại ở mức độ mô tả lịch sử hoặc phân tích luật học thuần túy trên từng chế định riêng lẻ. Luận án định vị khoảng trống cần giải quyết là xây dựng một công trình nghiên cứu có tính hệ thống từ góc độ chuyên ngành Lý luận và Lịch sử Nhà nước và Pháp luật, tích hợp giữa việc phân tích bản chất giá trị của bộ luật cổ với việc đề xuất các luận cứ khoa học phục vụ trực tiếp cho công cuộc xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam trong giai đoạn hiện nay.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết và khung phân tích

  • Hệ tư tưởng và lý luận nền tảng: Luận án dựa trên cơ sở thế giới quan và phương pháp luận của chủ nghĩa Mác - Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh về nhà nước và pháp luật, quan điểm duy vật lịch sử về sự phát triển của các hình thái kinh tế - xã hội và tính kế thừa có chọn lọc đối với các giá trị văn hóa - tư tưởng của quá khứ.
  • Khung khái niệm: Luận án làm rõ và sử dụng các khái niệm cốt lõi:
    • Giá trị nhân văn trong pháp luật: Là những thuộc tính, chuẩn mực của pháp luật hướng tới việc tôn trọng, bảo vệ tính mạng, nhân phẩm, danh dự, quyền và lợi ích chính đáng của con người, đề cao lòng nhân ái, khoan dung và tình nghĩa.
    • Giá trị tiến bộ trong pháp luật: Là những yếu tố hợp lý, vượt trước thời đại, phản ánh quy luật phát triển khách quan của xã hội, thúc đẩy công bằng, trật tự và sự phát triển xã hội so với các mô hình lập pháp đương thời.
    • Kế thừa pháp luật trong Nhà nước pháp quyền: Quá trình chọn lọc, chuyển hóa và phát triển các giá trị pháp lý truyền thống phù hợp với các nguyên tắc của Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa hiện đại.

Phương pháp nghiên cứu

Luận án được triển khai theo hướng nghiên cứu định tính, sử dụng phối hợp các phương pháp khoa học chuyên ngành và liên ngành:

Phương pháp nghiên cứu Mục đích và phạm vi ứng dụng trong luận án
Phương pháp lịch sử - cụ thể Phân tích quá trình hình thành, bổ sung và hoàn thiện Quốc triều hình luật gắn liền với các điều kiện kinh tế, chính trị, văn hóa của xã hội Đại Việt thời Hậu Lê.
Phương pháp phân tích văn bản quy phạm (Juridical Analysis) Mổ xẻ cấu trúc kỹ thuật lập pháp, giải mã nội dung từng điều luật, chế định trong nguyên bản chữ Hán và các bản dịch tiếng Việt của Quốc triều hình luật.
Phương pháp so sánh pháp luật Đối chiếu các quy định của Quốc triều hình luật với pháp luật phong kiến Trung Quốc (như Đường luật sớ nghị, Đại Minh luật) để nhận diện nét đặc thù bản địa; đối chiếu với pháp luật hiện hành để tìm kiếm điểm tương đồng và khả năng kế thừa.
Phương pháp phân tích - tổng hợp Khái quát hóa các quy định rải rác trong bộ luật thành các nhóm giá trị nhân văn, tiến bộ mang tính bản chất.
Phương pháp xã hội học pháp luật Đánh giá tác động qua lại giữa các quy phạm pháp luật và phong tục tập quán, đạo đức truyền thống của làng xã Việt Nam.

Nguồn tư liệu nghiên cứu

  • Tư liệu lịch sử và pháp luật cổ: Toàn văn Quốc triều hình luật (các bản dịch tiêu biểu đối chiếu với văn bản chữ Hán), Đại Việt sử ký toàn thư, Lịch triều hiến chương loại chí (Phan Huy Chú), Khâm định Việt sử thông giám cương mục, Quốc triều khám tụng điều lệ.
  • Văn kiện chính trị - pháp lý hiện đại: Các văn kiện Đại hội Đảng Cộng sản Việt Nam, Nghị quyết số 27-NQ/TW ngày 09/11/2022 về tiếp tục xây dựng và hoàn thiện Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam trong giai đoạn mới; Hiến pháp năm 2013 và các đạo luật hiện hành (Bộ luật Hình sự 2015 sửa đổi bổ sung 2017, Bộ luật Dân sự 2015, Luật Hôn nhân và Gia đình 2014, Bộ luật Tố tụng Hình sự 2015, Luật Cán bộ, công chức...).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận và tổng quan nghiên cứu về giá trị nhân văn, tiến bộ của Quốc triều hình luật và sự kế thừa trong xây dựng Nhà nước pháp quyền

Chương này tập trung xây dựng khung lý thuyết cho toàn bộ đề tài:

  • Luận giải khái niệm "nhân văn", "tiến bộ" và "kế thừa pháp luật" trong khoa học pháp lý.
  • Phân tích mối quan hệ biện chứng giữa pháp luật truyền thống và việc xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa: truyền thống pháp lý là nền tảng văn hóa, cung cấp chất liệu nội sinh giúp pháp luật hiện đại bám rễ vững chắc vào đời sống xã hội.
  • Tổng kết các hướng nghiên cứu trong và ngoài nước, khẳng định tính độc lập và mục tiêu riêng biệt của luận án.

Chương 2: Bối cảnh ra đời, nguồn gốc và đặc trưng cơ bản của Quốc triều hình luật

Nội dung chương 2 làm rõ cội nguồn lịch sử và bản chất của bộ luật:

  • Tiền đề kinh tế - xã hội và chính trị: Quá trình phục hưng dân tộc sau thời kỳ thuộc Minh, sự củng cố chính quyền trung ương tập quyền thời Lê sơ, đặc biệt là giai đoạn trị vì của vua Lê Thánh Tông với niên hiệu Quang Thuận và Hồng Đức.
  • Tiền đề tư tưởng - văn hóa: Sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa Nho giáo (vai trò trị quốc, lễ trị), Phật giáo (tinh thần từ bi, bác ái) và Đạo giáo, cùng với phong tục tập quán bản địa của người Việt đã được tích tụ qua hàng nghìn năm.
  • Đặc trưng cơ bản: Bộ luật là sự kết hợp giữa kỹ thuật lập pháp tiếp thu từ pháp luật phong kiến phương Bắc (chủ yếu là Đường luật) với việc luật hóa các tập quán tiến bộ của người Việt; kết hợp giữa trừng trị và giáo hóa; kết hợp giữa "pháp trị" và "đức trị".

Chương 3: Các giá trị nhân văn và tiến bộ trong Quốc triều hình luật

Đây là chương trọng tâm của luận án, phân tích chi tiết các biểu hiện cụ thể của giá trị nhân văn và tiến bộ qua các nhóm quan hệ xã hội được điều chỉnh:

                          CÁC GIÁ TRỊ NHÂN VĂN, TIẾN BỘ
                             TRONG BỘ LUẬT HỒNG ĐỨC
                                       |
    +------------------+---------------+----------------+------------------+
    |                  |                                |                  |
Bảo vệ người       Bảo vệ quyền lợi               Chính sách hình sự    Quy định trách nhiệm
yếu thế trong      và địa vị của                  khoan hồng, nhân đạo  quan lại và thủ tục
xã hội             người phụ nữ                   và chuộc tội          tố tụng công minh
  1. Giá trị bảo vệ người yếu thế trong xã hội:

    • Quy định chế độ ưu đãi đối với người già (từ 70 tuổi trở lên), trẻ em (từ 15 tuổi trở xuống), người khuyết tật, tàn tật (phế tật, đái tật). Các đối tượng này khi phạm tội (trừ các tội thập ác) được áp dụng chính sách giảm nhẹ hình phạt, cho phép chuộc tội bằng tiền hoặc miễn trừ tra tấn, bức cung.
    • Quy định trách nhiệm cứu giúp, nuôi dưỡng trẻ mồ côi, người già không nơi nương tựa, người bệnh tật lang thang của chính quyền địa phương và các chức dịch làng xã.
  2. Giá trị tiến bộ trong việc bảo vệ địa vị của người phụ nữ:

    • Thừa nhận quyền sở hữu tài sản riêng và quyền thừa kế tài sản của người phụ nữ (quy định về chia ruộng đất hương hỏa, chia tài sản khi ly hôn hoặc khi chồng chết).
    • Bảo vệ danh dự, thân thể của người phụ nữ trước các hành vi xâm phạm tình dục, lăng mạ; bảo vệ quyền lợi của người vợ trong trường hợp người chồng tự ý bỏ bê gia đình trong thời gian dài (người vợ được quyền trình quan xin ly hôn).
  3. Tính nhân đạo và khoan hồng trong chính sách hình sự:

    • Phân hóa trách nhiệm hình sự dựa trên động cơ, mục đích, mức độ lỗi và mối quan hệ thân tộc (thực hiện nguyên tắc "bát nghị", "thân thân tương vi ẩn" - người thân thích che giấu tội cho nhau không bị xử lý hình sự hoặc được giảm tội, trừ tội phản nghịch).
    • Áp dụng rộng rãi chế định chuộc tội bằng tiền đối với các tội danh nhẹ và nhóm đối tượng đặc thù.
  4. Trách nhiệm công vụ của quan lại và sự minh bạch trong xét xử:

    • Quy định chế tài nghiêm khắc đối với các hành vi tham nhũng, lạm quyền, ức hiếp dân chúng, nhận hối lộ, xét xử oan sai hoặc chậm trễ trong giải quyết khiếu kiện.
    • Thiết lập các thủ tục tố tụng chặt chẽ nhằm hạn chế việc lạm dụng nhục hình, đảm bảo tính công minh của cơ quan tư pháp phong kiến.

Chương 4: Sự kế thừa các giá trị nhân văn, tiến bộ của Quốc triều hình luật trong xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa ở Việt Nam hiện nay

Chương 4 kết nối toàn bộ kết quả nghiên cứu lịch sử với thực tiễn lập pháp và cải cách tư pháp hiện nay:

  • Đánh giá thực trạng kế thừa: Phân tích những thành tựu và hạn chế trong việc tiếp thu, chuyển hóa các giá trị pháp lý truyền thống vào hệ thống pháp luật Việt Nam thời kỳ Đổi mới.
  • Yêu cầu và nguyên tắc kế thừa:
    • Kế thừa có chọn lọc, trên lập trường khoa học, tiến bộ của chủ nghĩa Mác - Lênin và quan điểm của Đảng.
    • Đặt việc kế thừa trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập quốc tế về chuẩn mực quyền con người.
    • Kết hợp chặt chẽ giữa việc hoàn thiện văn bản pháp luật với việc nâng cao ý thức văn hóa pháp lý trong xã hội.
  • Các định hướng và giải pháp kế thừa cụ thể:
    • Trong lĩnh vực hình sự và tố tụng hình sự: Tiếp tục hoàn thiện chính sách nhân đạo hóa hình phạt, mở rộng các biện pháp thay thế xử lý hình sự đối với người chưa thành niên, người già yếu; củng cố nguyên tắc tranh tụng, suy đoán vô tội và kiểm soát quyền lực tư pháp để chống oan sai.
    • Trong lĩnh vực dân sự và hôn nhân gia đình: Hoàn thiện các quy định về bảo vệ quyền tài sản của phụ nữ, bảo vệ quyền của các thành viên yếu thế trong gia đình, phát huy các tập quán tốt đẹp về đạo hiếu và trách nhiệm tương trợ gia đình.
    • Trong lĩnh vực quản lý nhà nước và phòng chống tham nhũng: Kế thừa các kinh nghiệm nghiêm trị quan lại thoái hóa biến chất, minh bạch hóa trách nhiệm công vụ, siết chặt kỷ cương hành chính gắn với đề cao đạo đức công vụ.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp về mặt lý luận

  • Luận án đã hệ thống hóa và làm sâu sắc thêm lý luận về giá trị nhân văn, tiến bộ của pháp luật truyền thống Việt Nam, chứng minh Quốc triều hình luật là một di sản pháp lý đặc sắc có tính độc lập tương đối, kết tinh văn hóa pháp lý bản địa Đại Việt chứ không phải là bản sao chép thụ động của luật pháp phong kiến phương Bắc.
  • Làm rõ cơ chế kết hợp giữa "pháp trị" và "đức trị", giữa quy phạm pháp luật và quy phạm đạo đức trong lịch sử, từ đó cung cấp luận cứ khoa học cho việc xây dựng văn hóa pháp lý và đạo đức công vụ trong Nhà nước pháp quyền hiện đại.

Đóng góp về mặt thực tiễn

  • Cung cấp cơ sở khoa học và thực tiễn phục vụ việc hoàn thiện các dự án luật trong các lĩnh vực: hình sự, tố tụng hình sự, dân sự, hôn nhân và gia đình, cán bộ, công chức.
  • Đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả thi hành pháp luật, bảo đảm quyền con người, quyền công dân, đặc biệt là bảo vệ các nhóm đối tượng dễ bị tổn thương trong xã hội.
  • Đóng góp tài liệu tham khảo cho công tác nghiên cứu, giảng dạy lịch sử nhà nước và pháp luật, lý luận nhà nước và pháp luật tại các cơ sở đào tạo luật.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu

  • Do nguồn tư liệu lịch sử lưu trữ trải qua nhiều biến động chiến tranh và thời gian, các văn bản thực tế về án lệ, hồ sơ xét xử cụ thể thời Lê còn lại rất hạn chế; do đó, việc đánh giá giá trị nhân văn, tiến bộ chủ yếu dựa trên các quy phạm luật thực định được ghi chép trong văn bản bộ luật.
  • Việc so sánh đối chiếu với hệ thống pháp luật của một số quốc gia phong kiến khác trong khu vực Đông Nam Á cùng thời kỳ chưa được triển khai sâu do rào cản về tư liệu ngôn ngữ.

Hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Khảo cứu sâu hơn sự tương tác giữa Quốc triều hình luật với các bản hương ước cổ, văn bia và lệ làng tại các làng xã truyền thống nhằm đánh giá đầy đủ hơn hiệu lực thực tế của bộ luật trong đời sống thường nhật.
  • Mở rộng phạm vi nghiên cứu so sánh liên quốc gia giữa pháp luật thời Lê với pháp luật của các vương triều phong kiến khác tại châu Á trong cùng giai đoạn lịch sử.

Giá trị tham khảo

Luận án là tài liệu chuyên khảo có giá trị học thuật và thực tiễn đối với nhiều đối tượng:

  • Nghiên cứu sinh, học viên cao học, sinh viên: Phục vụ học tập, nghiên cứu chuyên sâu các chuyên ngành Lý luận và Lịch sử Nhà nước và Pháp luật, Lịch sử Việt Nam, Luật So sánh, Văn hóa học.
  • Giảng viên và nhà nghiên cứu: Dùng làm tài liệu tham khảo giảng dạy các học phần Lịch sử Nhà nước và Pháp luật Việt Nam, Xã hội học Pháp luật, Triết học Pháp luật và Lịch sử Tư tưởng Pháp lý.
  • Các cơ quan lập pháp, tư pháp và hành pháp: Cung cấp cơ sở lý luận và các bài học lịch sử cho các chuyên gia soạn thảo luật, thẩm phán, kiểm sát viên trong quá trình hoàn thiện chính sách hình sự, bảo vệ quyền con người và thực hiện cải cách tư pháp theo tinh thần Nghị quyết số 27-NQ/TW.

Câu hỏi thường gặp

1. Luận án xác định biểu hiện tiêu biểu nhất của giá trị nhân văn trong Quốc triều hình luật là gì?

Biểu hiện tiêu biểu nhất là chính sách bảo vệ toàn diện các nhóm đối tượng yếu thế trong xã hội (trẻ em, người cao tuổi, người tàn tật, phụ nữ) thông qua các chế định giảm nhẹ hình phạt, miễn tra tấn, cho phép chuộc tội bằng tiền, cùng các quy định ràng buộc trách nhiệm của chính quyền địa phương trong việc cưu mang, chăm sóc người cô độc, tàn tật.

2. Vị thế của người phụ nữ được thể hiện tiến bộ như thế nào trong Quốc triều hình luật so với pháp luật phong kiến phương Bắc cùng thời?

Quốc triều hình luật công nhận quyền sở hữu tài sản riêng của người phụ nữ, quyền thừa kế ngang bằng nhất định đối với ruộng đất hương hỏa của gia đình, quyền bảo lưu tài sản khi ly hôn hoặc khi chồng qua đời, và quyền chủ động yêu cầu quan lại cho phép ly hôn nếu người chồng bỏ rơi, không chăm sóc gia đình trong thời hạn quy định—những điểm mà pháp luật phong kiến Trung Quốc cùng thời không ghi nhận.

3. Chính sách phân hóa trách nhiệm hình sự trong Quốc triều hình luật có điểm gì đáng chú ý?

Bộ luật phân hóa trách nhiệm hình sự dựa trên mức độ lỗi (vô ý hay cố ý), động cơ phạm tội, độ tuổi và mối quan hệ thân tộc. Đồng thời, bộ luật thể hiện tính nhân đạo qua việc áp dụng nguyên tắc "thân thân tương vi ẩn" (cho phép người thân trong gia đình che giấu tội cho nhau đối với các tội danh thông thường mà không bị khép tội hình sự) và chế định chuộc tội bằng tiền để hạn chế các hình phạt thân thể.

4. Tại sao việc kế thừa giá trị của Quốc triều hình luật lại có ý nghĩa thiết thực đối với việc xây dựng Nhà nước pháp quyền ở Việt Nam hiện nay?

Việc kế thừa giúp hệ thống pháp luật hiện đại phát huy được các giá trị bản sắc văn hóa dân tộc, tạo ra sự đồng thuận xã hội cao khi các quy chuẩn pháp lý phù hợp với tâm lý, đạo đức truyền thống của người Việt Nam. Đồng thời, các bài học lịch sử về kiểm soát quyền lực, trừng trị quan lại tham nhũng và đề cao đạo đức công vụ trong Quốc triều hình luật cung cấp nhiều giá trị tham khảo cho công tác phòng, chống tham nhũng và cải cách hành chính, tư pháp hiện nay.

5. Nguyên tắc cơ bản nào được luận án đề xuất khi kế thừa pháp luật truyền thống?

Nguyên tắc xuyên suốt là kế thừa có chọn lọc trên quan điểm duy vật lịch sử: tiếp thu những yếu tố nhân văn, công bằng, nhân đạo phù hợp với chuẩn mực tiến bộ và các nguyên tắc của Nhà nước pháp quyền hiện đại; đồng thời kiên quyết loại bỏ những yếu tố lạc hậu, mang tính đẳng cấp, phân biệt đối xử hoặc hà khắc của chế độ phong kiến cũ.


Kết luận

Luận án "Quốc triều hình luật - Các giá trị nhân văn, tiến bộ và sự kế thừa trong điều kiện xây dựng Nhà nước pháp quyền ở Việt Nam hiện nay" là công trình nghiên cứu toàn diện thuộc chuyên ngành Lý luận và Lịch sử Nhà nước và Pháp luật, được hoàn thành năm 2024 tại Hà Nội. Luận án đã làm rõ cội nguồn, bản chất và hệ thống biểu hiện phong phú của các giá trị nhân văn, tiến bộ trong Bộ luật Hồng Đức, từ việc bảo vệ người yếu thế, bảo vệ phụ nữ đến chính sách hình sự khoan hồng và kiểm soát quyền lực công vụ. Trên cơ sở đó, công trình đã đề xuất các quan điểm, giải pháp khoa học nhằm kế thừa có chọn lọc di sản pháp lý truyền thống, đóng góp thiết thực cho tiến trình hoàn thiện hệ thống pháp luật và xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam.