Đại học Giao thông Vận tải Hà Nội: Chương trình đào tạo và phát triển hệ thống giáo dục

Chuyên khảo phân tích Luận văn giải pháp mở rộng hệ thống voip với giao thức sip và các phần mềm mã nguồn mở cho hạ tầng, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên

Chuyên ngành

Hệ thống giáo dục

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

thesis

2015

95
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. MỞ ĐẦU

2. MỤC LỤC DANH MỤC VIẾT TẮT

3. HIỆN TRẠNG MẠNG VOIP NGÀNH THUẾ

4. GIẢI PHÁP THỰC HIỆN

4.1. Giải pháp nâng cấp hệ thống

4.2. Giải pháp mở rộng hệ thống bằng opensource

4.3. Giao thức báo hiệu

5. KẾT LUẬN VÀ HƯỚNG PHÁT TRIỂN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Chương Trình Đào Tạo Đại Học GTVT UTT

Đại học Giao thông Vận tải (UTT) là một trong những trường đại học hàng đầu Việt Nam trong lĩnh vực giao thông vận tải. Trường cung cấp chương trình đào tạo đa dạng, từ bậc đại học đến sau đại học, đáp ứng nhu cầu nguồn nhân lực chất lượng cao cho ngành. Hệ thống giáo dục UTT không ngừng được cải tiến và phát triển, nhằm nâng cao chất lượng đào tạo và đáp ứng yêu cầu của thị trường lao động. Trường chú trọng vào việc kết hợp giữa lý thuyết và thực hành, tạo điều kiện cho sinh viên tiếp cận với công nghệ mới và kỹ năng làm việc thực tế. UTT cũng đẩy mạnh hợp tác quốc tế, mở rộng cơ hội học tập và nghiên cứu cho sinh viên và giảng viên. Theo tài liệu, trường luôn nỗ lực để "nâng cao chất lượng đào tạo và đáp ứng yêu cầu của thị trường lao động".

1.1. Lịch Sử Phát Triển Của Đại Học Giao Thông Vận Tải

Đại học Giao thông Vận tải có lịch sử lâu đời, gắn liền với sự phát triển của ngành giao thông vận tải Việt Nam. Từ những ngày đầu thành lập, trường đã đóng vai trò quan trọng trong việc đào tạo đội ngũ kỹ sư, cán bộ quản lý cho ngành. Trải qua nhiều giai đoạn phát triển, UTT không ngừng mở rộng quy mô và nâng cao chất lượng đào tạo. Trường đã trở thành một trung tâm đào tạo và nghiên cứu khoa học uy tín, có đóng góp quan trọng vào sự nghiệp xây dựng và phát triển đất nước. Trường luôn chú trọng vào việc "đào tạo đội ngũ kỹ sư, cán bộ quản lý cho ngành".

1.2. Sứ Mệnh Và Tầm Nhìn Của UTT Trong Giáo Dục

Sứ mệnh của Đại học Giao thông Vận tải là đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao, nghiên cứu khoa học và chuyển giao công nghệ, phục vụ sự phát triển bền vững của ngành giao thông vận tải và đất nước. Tầm nhìn của trường là trở thành một trường đại học hàng đầu trong khu vực, có uy tín quốc tế về đào tạo và nghiên cứu khoa học. UTT cam kết cung cấp một môi trường học tập và nghiên cứu sáng tạo, khuyến khích sinh viên phát triển toàn diện về kiến thức, kỹ năng và phẩm chất đạo đức. Trường luôn hướng tới việc "trở thành một trường đại học hàng đầu trong khu vực".

II. Cách Tuyển Sinh Đại Học GTVT Bí Quyết Vào UTT 2024

Quy trình tuyển sinh Đại học Giao thông Vận tải được thực hiện theo quy định của Bộ Giáo dục và Đào tạo, kết hợp với các phương thức xét tuyển riêng của trường. Các phương thức xét tuyển phổ biến bao gồm xét tuyển dựa trên kết quả thi tốt nghiệp THPT, xét tuyển học bạ, và xét tuyển thẳng. Ngành đào tạo Đại học Giao thông Vận tải rất đa dạng, bao gồm các ngành kỹ thuật, kinh tế, và quản lý, đáp ứng nhu cầu của nhiều đối tượng sinh viên. UTT cũng chú trọng vào việc tư vấn hướng nghiệp cho học sinh, giúp các em lựa chọn ngành học phù hợp với năng lực và sở thích của bản thân. Theo thông tin tuyển sinh, trường luôn "tư vấn hướng nghiệp cho học sinh, giúp các em lựa chọn ngành học phù hợp".

2.1. Các Phương Thức Xét Tuyển Vào Đại Học Giao Thông Vận Tải

Đại học Giao thông Vận tải áp dụng nhiều phương thức xét tuyển khác nhau, nhằm tạo cơ hội cho nhiều đối tượng học sinh có thể theo học tại trường. Các phương thức xét tuyển phổ biến bao gồm xét tuyển dựa trên kết quả thi tốt nghiệp THPT, xét tuyển học bạ, xét tuyển thẳng theo quy định của Bộ Giáo dục và Đào tạo, và xét tuyển kết hợp. Mỗi phương thức xét tuyển có những tiêu chí và điều kiện riêng, thí sinh cần tìm hiểu kỹ thông tin để lựa chọn phương thức phù hợp nhất với bản thân. Trường luôn tạo "cơ hội cho nhiều đối tượng học sinh có thể theo học tại trường".

2.2. Hướng Dẫn Chuẩn Bị Hồ Sơ Xét Tuyển Chi Tiết

Việc chuẩn bị hồ sơ xét tuyển đầy đủ và chính xác là yếu tố quan trọng giúp thí sinh tăng cơ hội trúng tuyển vào Đại học Giao thông Vận tải. Hồ sơ xét tuyển thường bao gồm các giấy tờ như phiếu đăng ký xét tuyển, bản sao công chứng học bạ THPT, bản sao công chứng bằng tốt nghiệp THPT (hoặc giấy chứng nhận tốt nghiệp tạm thời), giấy chứng nhận ưu tiên (nếu có), và các giấy tờ khác theo yêu cầu của trường. Thí sinh cần kiểm tra kỹ thông tin trên các giấy tờ, đảm bảo trùng khớp và không có sai sót. Trường luôn yêu cầu thí sinh "chuẩn bị hồ sơ xét tuyển đầy đủ và chính xác".

III. Top Ngành Đào Tạo Hot Nhất Tại Đại Học GTVT Hà Nội

Đại học Giao thông Vận tải cung cấp nhiều ngành đào tạo đa dạng, đáp ứng nhu cầu của thị trường lao động. Một số ngành đào tạo nổi bật của trường bao gồm kỹ thuật xây dựng cầu đường, kỹ thuật cơ khí, kỹ thuật điện - điện tử, công nghệ thông tin, và kinh tế vận tải. Các ngành này đều có chương trình đào tạo chất lượng cao, đội ngũ giảng viên giàu kinh nghiệm, và cơ sở vật chất hiện đại. Cơ hội việc làm sau khi tốt nghiệp UTT rất rộng mở, sinh viên có thể làm việc tại các công ty xây dựng, các doanh nghiệp vận tải, các tổ chức nghiên cứu, và các cơ quan quản lý nhà nước. Theo thống kê, tỷ lệ sinh viên UTT có việc làm sau khi tốt nghiệp luôn ở mức cao.

3.1. Kỹ Thuật Xây Dựng Cầu Đường Chi Tiết Chương Trình Học

Ngành kỹ thuật xây dựng cầu đường là một trong những ngành đào tạo mũi nhọn của Đại học Giao thông Vận tải. Chương trình đào tạo ngành này trang bị cho sinh viên kiến thức và kỹ năng chuyên sâu về thiết kế, thi công, và quản lý các công trình cầu đường. Sinh viên được học về các môn học như kết cấu thép, kết cấu bê tông cốt thép, địa kỹ thuật, trắc địa, và tổ chức thi công. Ngoài ra, sinh viên còn được thực hành tại các phòng thí nghiệm hiện đại và tham gia các dự án thực tế. Trường luôn trang bị cho sinh viên "kiến thức và kỹ năng chuyên sâu về thiết kế, thi công, và quản lý các công trình cầu đường".

3.2. Công Nghệ Thông Tin Cơ Hội Phát Triển Trong Kỷ Nguyên Số

Ngành công nghệ thông tin tại Đại học Giao thông Vận tải được đánh giá cao về chất lượng đào tạo và tính ứng dụng thực tế. Chương trình đào tạo ngành này trang bị cho sinh viên kiến thức và kỹ năng về lập trình, quản trị mạng, an ninh mạng, và phát triển phần mềm. Sinh viên được học về các ngôn ngữ lập trình phổ biến như Java, Python, C++, và các công nghệ mới như trí tuệ nhân tạo, học máy, và dữ liệu lớn. Cơ hội việc làm cho sinh viên tốt nghiệp ngành công nghệ thông tin rất rộng mở, đặc biệt trong bối cảnh chuyển đổi số đang diễn ra mạnh mẽ. Trường luôn trang bị cho sinh viên "kiến thức và kỹ năng về lập trình, quản trị mạng, an ninh mạng, và phát triển phần mềm".

IV. Cơ Sở Vật Chất Hiện Đại Của Đại Học Giao Thông Vận Tải

Cơ sở vật chất Đại học Giao thông Vận tải được đầu tư và nâng cấp liên tục, nhằm đáp ứng nhu cầu học tập và nghiên cứu của sinh viên và giảng viên. Trường có hệ thống giảng đường, phòng thí nghiệm, thư viện, và khu thể thao hiện đại. Thư viện của trường có nguồn tài liệu phong phú, bao gồm sách, báo, tạp chí, và các tài liệu điện tử. Khu ký túc xá của trường cung cấp chỗ ở tiện nghi cho sinh viên. Đời sống sinh viên UTT rất sôi động, với nhiều hoạt động văn hóa, thể thao, và các câu lạc bộ học thuật. Trường luôn tạo điều kiện tốt nhất cho sinh viên phát triển toàn diện về kiến thức, kỹ năng, và phẩm chất đạo đức.

4.1. Hệ Thống Giảng Đường Và Phòng Thí Nghiệm Tiên Tiến

Đại học Giao thông Vận tải có hệ thống giảng đường và phòng thí nghiệm được trang bị hiện đại, đáp ứng yêu cầu của các chương trình đào tạo khác nhau. Các giảng đường được trang bị máy chiếu, âm thanh, và hệ thống điều hòa không khí. Các phòng thí nghiệm được trang bị các thiết bị thí nghiệm tiên tiến, phục vụ cho công tác giảng dạy và nghiên cứu khoa học. Trường luôn đầu tư vào "hệ thống giảng đường và phòng thí nghiệm được trang bị hiện đại".

4.2. Thư Viện Điện Tử Với Nguồn Tài Liệu Phong Phú

Thư viện của Đại học Giao thông Vận tải là một trong những thư viện lớn nhất trong hệ thống các trường đại học kỹ thuật ở Việt Nam. Thư viện có nguồn tài liệu phong phú, bao gồm sách, báo, tạp chí, và các tài liệu điện tử. Thư viện điện tử của trường cung cấp cho sinh viên và giảng viên quyền truy cập vào hàng ngàn tài liệu trực tuyến, giúp nâng cao hiệu quả học tập và nghiên cứu. Trường luôn cung cấp cho sinh viên và giảng viên "quyền truy cập vào hàng ngàn tài liệu trực tuyến".

V. Đội Ngũ Giảng Viên Chất Lượng Cao Của Đại Học GTVT

Đội ngũ giảng viên Đại học Giao thông Vận tải là những nhà khoa học, nhà giáo ưu tú, có trình độ chuyên môn cao và kinh nghiệm giảng dạy phong phú. Nhiều giảng viên của trường đã được đào tạo tại các trường đại học hàng đầu trên thế giới. Giảng viên của trường luôn tận tâm với nghề, nhiệt tình giúp đỡ sinh viên trong học tập và nghiên cứu. Nghiên cứu khoa học Đại học Giao thông Vận tải được đẩy mạnh, với nhiều công trình nghiên cứu có giá trị khoa học và thực tiễn cao. Trường luôn khuyến khích giảng viên tham gia các hoạt động nghiên cứu khoa học, nhằm nâng cao trình độ chuyên môn và đóng góp vào sự phát triển của ngành giao thông vận tải.

5.1. Tiêu Chí Tuyển Chọn Giảng Viên Khắt Khe Tại UTT

Đại học Giao thông Vận tải áp dụng các tiêu chí tuyển chọn giảng viên khắt khe, nhằm đảm bảo chất lượng đội ngũ giảng viên. Các tiêu chí tuyển chọn bao gồm trình độ chuyên môn, kinh nghiệm giảng dạy, khả năng nghiên cứu khoa học, và phẩm chất đạo đức. Trường luôn ưu tiên tuyển chọn những ứng viên có trình độ tiến sĩ, có kinh nghiệm giảng dạy tại các trường đại học uy tín, và có công trình nghiên cứu khoa học được công bố trên các tạp chí quốc tế. Trường luôn "đảm bảo chất lượng đội ngũ giảng viên".

5.2. Chính Sách Hỗ Trợ Phát Triển Giảng Viên Toàn Diện

Đại học Giao thông Vận tải có các chính sách hỗ trợ phát triển giảng viên toàn diện, nhằm giúp giảng viên nâng cao trình độ chuyên môn và nghiệp vụ. Các chính sách hỗ trợ bao gồm cử giảng viên đi học tập và nghiên cứu ở nước ngoài, tạo điều kiện cho giảng viên tham gia các hội nghị khoa học quốc tế, và hỗ trợ kinh phí cho giảng viên thực hiện các đề tài nghiên cứu khoa học. Trường luôn "giúp giảng viên nâng cao trình độ chuyên môn và nghiệp vụ".

VI. Hợp Tác Quốc Tế Mở Rộng Cơ Hội Cho Sinh Viên UTT

Hợp tác quốc tế Đại học Giao thông Vận tải được đẩy mạnh, với nhiều chương trình hợp tác với các trường đại học và tổ chức quốc tế. Các chương trình hợp tác bao gồm trao đổi sinh viên, trao đổi giảng viên, hợp tác nghiên cứu khoa học, và liên kết đào tạo. Thông qua các chương trình hợp tác quốc tế, sinh viên UTT có cơ hội học tập và nghiên cứu tại các trường đại học hàng đầu trên thế giới, nâng cao trình độ chuyên môn và mở rộng tầm nhìn. UTT alumni có mặt ở khắp nơi trên thế giới, đóng góp vào sự phát triển của ngành giao thông vận tải toàn cầu.

6.1. Các Chương Trình Trao Đổi Sinh Viên Quốc Tế

Đại học Giao thông Vận tải có nhiều chương trình trao đổi sinh viên với các trường đại học đối tác trên thế giới. Thông qua các chương trình này, sinh viên UTT có cơ hội học tập một học kỳ hoặc một năm tại các trường đại học nước ngoài, trải nghiệm môi trường học tập và văn hóa mới, và nâng cao trình độ ngoại ngữ. Trường luôn tạo "cơ hội học tập một học kỳ hoặc một năm tại các trường đại học nước ngoài".

6.2. Dự Án Nghiên Cứu Khoa Học Hợp Tác Quốc Tế

Đại học Giao thông Vận tải tham gia nhiều dự án nghiên cứu khoa học hợp tác quốc tế, với sự tham gia của các nhà khoa học đến từ các trường đại học và tổ chức nghiên cứu trên thế giới. Các dự án nghiên cứu này tập trung vào các lĩnh vực như giao thông thông minh, vật liệu xây dựng mới, và năng lượng tái tạo. Trường luôn "tập trung vào các lĩnh vực như giao thông thông minh, vật liệu xây dựng mới, và năng lượng tái tạo".

05/06/2025
Luận văn giải pháp mở rộng hệ thống voip với giao thức sip và các phần mềm mã nguồn mở cho hạ tầng nghiệp vụ ngành thuế

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẠI hỌc QUỐC GIA hÀ HỘI TTG|ỜHG ĐẠI hỌc cÔIIG IGhỆ HIGUVÉI ThAHh L0IG GIẢI PhÁP MỞ TỘIIG hỆ ThÓIIG V0IP VỚI GIA0 ThỨc SIP VÀ cÁc PhẢII MÈM MÃ IIGUÒH MỞ ch0 hẠ TẢIG IIGHIỆP VỤ IGÀNHh ThUẺ LUẬN VĂN ThẠc SĨ: cÔIIG NGhE ThONG TIM ha Ili - 2015 1 ĐẠI hỌc QUỐC GIA hÀ HỘI TTG|ỜHG ĐẠI hỌc cÔIIG IGhỆ HIGUVÉI ThAHh L0IG GIẢI PhÁP MỞ TỘIIG hỆ ThÓIIG V0IP VỚI GIA0 ThỨc SIP VÀ cÁc PhẢII MÈM MÃ IIGUÒH MỞ ch0 hẠ TẢIG IIGhIỆP VỤ IGÀINh ThUÊ Ilgành: công nghệ thông lin chuyên ngành: Truyền dữ liệu và mạng máy lính Mã sô: LUẬN VĂN ThẠc SĨ: cÔIIG NGhE ThONG TIM HGGIỜI h0|ỚIG DÃII Kh0A hỌc: TS. h0ÀIG XUÂN TùiIG hà Hội - 2015 LỜI cAM Đ0AH Tôi xin cam đ0an kết quả đạt đojợc tr0ng luận văn là sản phẩm của riêng cá nhân Tôi, không sa0 chép lại của ngojời khác. Tr0ng l0àn bộ nội dung của luận văn những điều đojợc trình bay hac là của cá nhân h0Oặc là đojợc lổng hợp từ nhiều nguồn lài liệu. Tất cả các lài liệu tham khả0 đều có xuất xứ rõ ràng và đojợc trích dẫn hợp pháp.

Tôi xin h0àn l0àn chịu trách nhiệm và chịu mọi hình thức kỷ luật the0 quy định ch0 lời cam đOan của mình. hà Hội, ngày 26 tháng 03 năm 2015 Hguyễn Thanh L0ng DAITh MỤC cÁc chỮ VIÉT TẮTT.2:+ttttttreeeesserkrrrrrrre 6 DAITh MỤC cÁc bẢIIG 1. hiện trang sty ỤNE. s- 6< + kh Họ nh ngư 13 1.

các vân đề lỒn lại. xe 13 chd|ƠIIG 2. cÁc GIẢI PhÁP ThỰc hIỆH 2. Giải pháp nâng cấp hệ thống.

Giải pháp mở rộng hệ thống bằng 0perrsÔurrce. Phân tích lựa chọn giải pháp. nghe 15 chd|ƠIIG 3. cÔIIG IIGhỆỆ hÖ TTỢ.--- 2-22 2+EEE2EE2E2EEE+EESEEESEErrrkerreerr 18 E020 n8.

Gia0 thức sá0 hiệu h. Gia0 thức sá0 hiệu SIP.---2-22+222222E22EE2EE2EEEEEEEEiErkerrrrerree 28 3. S0 sánh và lựa chọn gia0 thức báO hiệu. Phần mềm lông đài th0ại IP hỗ trợ SIP phổ biến.

Lua chon cdc cong nghé hé tro triétt Khai. eesessesseeseeseeseeenes 45 ChGJ|OHG 4. TTIET KAI VA DATIN GIA. Triétt khai gidi php.

Mô hình trite habe ecccceccecsssesssssssseessssssseessecssecesvecssecesessseesseeesesesese 46 4. Phan mém va thong 86 may CHU. Máy chủ lổng đài th0ại (Fusi0nPbX và FreePbX) 4. Phần mềm SIPp.

Đánh giá năng lực hệ thống. Đánh giá chất lojợng cuộc gọi. Thực hiện đánh giá chất lojợng hỗ lrợ.----2- + se +se+£xetrxsrxerres 57 KÉT LUẬN VÀ hŒ|ỚIIG PhÁT TTIÊI TÀI LIỆU ThAM KhAO DAHh MỤCc cÁc chỮ VIẾT TẮT b2bUA back-t0-back user agent cDI call Detail TecOrd cMI' call Managemern I['ec0rd clITTT công nghệ Thông lin cT cục Thuế cUcM cisc0 Unified COmmunicatiOns Manager McU MultipOint cOntr0l Unit MOS Mean Opimi0n ScOre IVP Interactive VOice TespOnse PbxX Private branch Exchange TcT Téng cuc Thué ITP Teal-hme Transp0r† Pr010c01 SccP Skimny call c0ntr01 Pr010c01 SDP Sessi0n DescriplOn Pr0t0c01 SIP SessiOn InitiatiOn Pr0t0c01 VOIP VOice Over Internet Pr0tocOl WATI Wide Area Iletw0Ork DAITh MUc cAc bAIIG bảng 2.bảng ơiớc lơjợng chỉ phí khi nâng cấp.------ 2 ©s+2sz+2+zss2 16 bảng 3.các bản tin SccP đăng ký phÔI1e. 5 52 St +sEssEssssveseeeekes 19 bảng 3.các pam tin SccP kiểm tra trạng Thái và cảnh páÔ.các bản tin SccP khi nhấc điện †h0ại.2- 252 ©522xt2cxz2£zzscse2 20 bảng 3.các bam tin SccP khi thực hiện Cuộc gỌI .các bản lin yeu Cau Cla SIP .Tông thể các sản fim dap ứng của SIP.------ 52 ©s2csz2czsscss2 30 bảng 3.chi liết các bản tin đáp ứng của SĨP.các thành phần tr0ng sản †in yêu cầu SIP.các thành phan tr0ng sản tin đáp ứng SIP.bảng s0 sánh gia0 thức sá0 hiệu SIP và h.bảng thông số máy chủ tổng đài FreePbX.bảng thông số máy chủ tổng đài Fusi0PbX.bảng chất lojợng cuộc gọi .bảng thông số máy chủ giám sát S0larwirids.bảng thông số máy chủ chạy SIPp.các tham số thực hiện kiểm thử hiệu năng.Kết quả kiểm †hử hiệu năng trên tông đài FreePbX.Kết quả kiểm thử hiệu năng trên lông đài Fusi0nPbX.bảng kết quả cuộc gọi giữa 2 IP PhŨne.------ 22 ©2s+2csz2czzcss2 55 bang 4.

bang két quả cuộc gọi giữa hệ thống cUcM và FreePbX.các thông số chính tr0ng sản ghi cDT Tep0r†s.----2-5-- 552 57 DAIIh MUc hillh VE hình 1. Mô hình kết nối l0gic mạng V0IP ngành Thuế. Mô hình giải pháp nâng cấp hệ thống. Mô hình giải pháp mở rộng.

các thành phần lr0ng mạng SccP hình 3. cấu trúc bản lim S€cP.-¿©s: 5s SsS2E9EE2EEEEEEESEESEEEEEE2E12E12112151112 1xx cex hình 3. các thành phần ir0ng mạng h. Sơ đồ khối thiết sị đầu cuối h.-2- 2-22 te cEEsEEerrxerrerree 22 hình 3.

Gia0 thức sá0 hiệu hh. Thiết lập sá0 hiệu h.323 trực liếp giữa hai thiết sị đầu cuối. Thiết lập sá0 hiệu h.323 định tuyến qua Galelkeeper. bá0 hiệu đojợc định luyến thông qua02 Galekeeper.

bá0 hiệu trực liếp giữa hai thiết sị đầu cuối trên hai vòng dịch vụ.các thành phần lr0ng mạng SIP.--- ¿+ +£+£+++zxz+zz+++xe2 29 hình 3.cơ chế h0ạt động the0 máy chủ PTrÖXy.----- 2 ©s2csz+czsscce2 35 hình 3.cơ chế h0ạ† động †he0 máy chủ Tedirecl.2-s+5csz2csz+ss2 36 hình 3.cơ chế h0ạ† động the0 máy chủ b2bUA.Sơ đồ lông quái của As†erisÌk.Kiến trúc của AslerisÌk.----2¿22-©52222++2CEt2EEtEEEEEEEEEEkirrkrsrrrerree 42 hình 3.Kiến trúc của FreeSWITCH. Mô hình triển khai.2- 2 522522952222 SCE££EEEEEEEEEEvEEEtErkesrrrrrred 46 hình 4. Mô hình đánh giá năng lực hệ †hống. Thời gian đáp ứng ch0 các cuộc gọicủa FreePbX.

Thời gian đáp ứng ch0 các cuộc gọicủa FusiOMPbX. M6 hitth darh gid chat loortg UGC QO i .ssessseesssessseessseesseessseesseesseesseeeee 55 10 LỜI cÁM ƠI Đề h0àn thành nội dung luận văn này lôi đã nhận đojợc rất nhiều sự giúp đỡ lừ cơ quan, đ0àn thể và cá nhân. Trolớc hết lôi xin chân thành cảm ơn các thầy giá0, cô giá0 Ong Kh0a công nghệ thông †in, lrojờng Đại học công nghệ, Đại học Quốc gia hà Hội đã lận tình giảng dạy, trang bi ch0 lôi những kiến thức quý báu lr0ng suốt quá lrình học lập tai trojong. TOi xin Bay 16 long siết ơn sâu sắc đến Tiến sĩ h0àng Xuân Tùng - IIgơiời thầy đã trực liếp hơjớng dẫn lôi lr0ng quá trình xây dựng và h0àn thành luận văn này.

cuối còng lôi xin sày 16 long siết ơn chân thành đến gia đình, sạn sè những ngolời luôn động viên, giúp đỡ Tôi râi nhiệt tình đê h0àn thành luận văn. hà Hội, ngày 26 tháng 03 năm 2015 học viên Hguyễn Thanh L0ng 11 MO DAU Xu hojong th0ai qua nền IP (V0IP - V0ice 0ver Internet Pr010c01) ngày càng đojợc phát triển mạnh lr0ng các năm qua, lợi ích của công nghệ này ngày càng đojợc thê hiện rõ. chat logng cuộc gọi đùng công nghệ này không thua kém công nghệ lh0ại truyền thống mà còn hỗ trợ nhiều dịch vụ giá trị gia lăng mà điện th0ại truyền thống không thể làm đojợc hay chỉ phí rất đắt. Tại việt nam, cùng với sự phái triển mạnh mẽ của mạng Inlernel với công nghệ cáp quang va chi phí ngày càng giảm nên việc áp dụng V0ice 0ver Inlernel ngày càng phô siến.

Một số nhà cung cấp dịch vụ đã phái triển trên hệ thống này †ừ khá lâu nhơi các dịch vụ gid tri gia lăng, các nhà cung cấp dịch vụ †h0ại Telc0, hệ thống chăm sóc khách hang. Không nam ng0ai xu hojéng phat triển chung, Tổng cục Thuế cũng đã đầu to, hé théng VOIP tr nhitmg nam 2010 va dojoc mở rộng và0 năm 2011 với chức năng lồng đài th0ại ch0 cục công nghệ Thông lin - Tổng cục Thuế và tổng đài nội bộ lr0ng ngành từ Tổng cục đến 63 cục Thuế. Việc kết nối thông qua mạng ha lầng truyền thông thông suốt của ngành Tài chính từ cấp trung otơng đến các địa phojơng (cục và chỉ cục Thuế). Tuy nhiên, đến thời điểm hiện lại hệ thống phát sinh một sô vân dé sau: - hệ thống h0ạt động trên phiên sản cũ, không cập nhật đojợc các lính năng 16i qu cua công nghệ.

các thiết sị sử dụng đã hết khấu ha0, không còn đojợc hỗ trợ xử lý các lỗi lừ hãng cung cấp. - Một số lính năng yêu cầu ch0 công việc chơia đơjợc đầu lo, số lojợng license di mua không đủ đáp ứng số lojợng ngơjời dòng nếu mở rộng đến các phòng ban khác. -_ Mô hình ứng dụng ngành Thuế đang chuyền dần lừ phân lán thành lập trung, nên mọi đầu mối hỗ trợ sẽ lập trung về Tổng cục Thuế. hàng năm, với lrên 10000 cuộc gọi hỗ trợ qua điện th0ại về ứng dụng và hệ thống (the0 thống kê lừ sá0 cá0 hàng năm của cục cIITT).

D0 đó, vấn đề đáp ứng chất lơợng hỗ trợ đòi hỏi ngày càng ca0, nhơing hệ thống hiện lại chơia hỗ trợ ch0 việc đánh giá này. Trên cơ sở đó, lr0ng luận văn này lôi đã đề xuất phơjơng án mở rộng hệ thống V0IP hiện lại nhằm đáp ứng một số yêu cầu sau: Mở rộng về số lojợng ngojời dùng; Xây dựng một số lính năng mới đáp ứng ch0 yêu cầu công việc. Sau khi phân tích lôi đã chọn phơiơng án mở rộng sằng cách sử dụng gia0 thức SIP và các phần mềm mã nguồn mở có thê đáp ứng lốt các yêu cầu trên. 12 Tiến hành kiểm †hử the0 các sojớc đã đề xuất lr0ng giải pháp đã phân ích, lôi rút ra đojợc mội số kết quả nhơi sau: -_ hệ thống đojợc mở rộng và đáp ứng lót các yêu cầu của công việc sa0 gồm: kết nói lối đến hệ thống lồng đài đang chạy của Tổng cục Thuế qua gia0 thức SIP, giúp mở rộng số lojợng ngojời dùng; các thông tin cua chức năng ghi âm cuộc gọi chỉ tiết giúp đánh giá đơjợc chất lojợng hỗ trợ ngojời dùng.

13 -_ Về khả năng hỗ trợ số lojợng ngơiời dòng lrên các lông đài mã nguồn mở là gần lolơng đoJơng nhau, phụ thuộc vàO0 cầu hình phần cứng của lồng đài lriển khai. - Về chất lojợng: sau khi thực hiện đánh giá chất lojợng giữa hệ thống lông đài mới (tổng đài mã nguồn mở FreePbX) và lông đài hiện có của Tổng cục Thuế thì kết quả lơơng đối lojơng đồng, chất lojợng cuộc gọi lối, đảm sá0 điểm dat ca0 nhất the0 thang điểm Mean 0pini0n Sc0re (M0S) [7]. hIỆH TFẠIG MẠIG V0IP IGÀINh ThUÉ Tr0ng chojong may t6i doja ra mot số thông lin cơ sản về hiện lrạng mạng V0IP ngành Thuế đang sử dụng và các vấn dé còn lồn lại mà luận văn này sẽ tim hiểu và đơỊa ra các giải pháp khắc phục. Mô hình kết nối mạng VũIP ngành Thuế Cisco Unified Communications £ Cục Thuế Manager Cluster 3 Te ( PSTN ) 2) = À mm IP Phora 3 7 Ly IP Phone đi Voice Gateway IP Phone đi a C6 Cục Thué Tay Softphone fail wanna ⁄ PP fe WAN “Gy Softphone IP Phone as {Gy Cisco Unified IP IVR Cluster IP Phone YW 7 hình 1.

Mô hình kết nối l0gic mạng V0IP ngành Thuế Mạng V0IP ngành Thuế đojợc xây dựng The0 công nghệ của hãng cisc0, ba0 gồm các thiết sị: 02 thiết bị quản tri cUcM versiOn 6.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Đại học Giao thông Vận tải Hà Nội: Chương trình đào tạo và phát triển hệ thống giáo dục" cung cấp cái nhìn tổng quan về các chương trình đào tạo tại trường, nhấn mạnh sự phát triển bền vững của hệ thống giáo dục trong lĩnh vực giao thông vận tải. Tài liệu này không chỉ giúp người đọc hiểu rõ hơn về các chuyên ngành đào tạo mà còn chỉ ra những lợi ích mà sinh viên có thể nhận được từ việc học tập tại đây, như cơ hội nghề nghiệp và sự phát triển kỹ năng cần thiết cho thị trường lao động.

Để mở rộng thêm kiến thức về giáo dục đại học, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn thạc sĩ hcmute sự lựa chọn ngành học của sinh viên trường đại học bạc liêu, nơi khám phá sự lựa chọn ngành học của sinh viên. Ngoài ra, tài liệu Luận văn tốt nghiệp phát huy vai trò của gia đình trong giáo dục nhân cách cho sinh viên trường đại học nội vụ hà nội hiện nay sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về ảnh hưởng của gia đình trong quá trình giáo dục. Cuối cùng, tài liệu Luận văn thạc sĩ động lực làm việc của giảng viên trong các trường đại học ngoài công lập ở việt nam sẽ cung cấp cái nhìn sâu sắc về động lực làm việc của giảng viên, một yếu tố quan trọng trong chất lượng giáo dục.

Mỗi tài liệu này là một cơ hội để bạn khám phá sâu hơn về các khía cạnh khác nhau của giáo dục đại học, từ sự lựa chọn ngành học đến vai trò của gia đình và động lực giảng dạy.