Đại học Bách Khoa TP.HCM - Thông Tin Tuyển Sinh & Chương Trình Đào Tạo

Đại học Bách Khoa TP.HCM: Thông tin tuyển sinh, chương trình đào tạo, cơ sở vật chất hàng đầu. Tìm hiểu về môi trường học tập năng động và cơ hội nghề nghiệp tại HCMUT.

Chuyên ngành

Kỹ thuật Máy tính

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tốt nghiệp

2021

73
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

COMMITMENT

ACKNOWLEDGEMENT

ABSTRACT

1. CHAPTER I: INTRODUCTION

1.1. I. Aim and Objectives

1.1.1. 1. Introduction to the BGP protocol

1.1.2. 1. BGP Packet Type

1.1.3. 1. Order of routing priority in BGP:

1.1.4. 1. BGP Hijacking

1.2. III. Thesis organization

2. CHAPTER II: BACKGROUND AND RELATED WORK

2.1. I. Introduce some BGP monitoring architectures and related tools:

2.1.1. 1. Internet Routing Registry

2.1.2. 2. Publish/subscribe model

2.1.3. 3. Inter-domain routing validator

2.1.4. 4. Prefix hijacking alert system

2.2. II. Problems that can be evaluated according to the fundamental processes of the BGP protocol:

2.2.1. 1. Propagation problems

3. CHAPTER III: RESEARCH METHODS

3.1. I. Model and objective

3.2. 2. Notification delivery

3.3. 2. Algorithm evaluation

3.4. II. Build a monitoring tool for BGP network

3.4.1. 1. Locating monitor for AS

3.4.2. 3. Deployment

4. CHAPTER IV: IMPLEMENTATION & EVALUATION

4.1. I. Introduce Multi-Threaded Routing Toolkit (MRT)

4.1.1. 1. MRT Common Header

4.1.2. 3. Extend Timestamp MRT Header

4.1.3. 4. TABLE_DUMP Type

4.1.4. 4. TABLE_DUMP_V2 Type

4.1.5. 4.4 BGP4MP Type:

4.1.6. 4. BGP4MP_STATE_CHANGE Subtype

4.1.7. 4. BGP4MP_MESSAGE Subtype

4.1.8. 4. BGP4MP_MESSAGE_AS4 Subtype

4.1.9. 4. BGP4MP_STATE_CHANGE_AS4 Subtype

4.1.10. 4. BGP4MP_MESSAGE_LOCAL Subtype

4.1.11. 4. BGP4MP_MESSAGE_AS4_LOCAL Subtype

4.1.12. 4. Security Considerations

4.2. II. Implementation

5. CHATER V: CONCLUSION

I. Reference

Tóm tắt

I. Khám Phá Đại học Bách Khoa TP

Đại học Bách Khoa TP.HCM, tên tiếng Anh là Ho Chi Minh City University of Technology (HCMUT), từ lâu đã khẳng định vị thế là một trong những trường kỹ thuật hàng đầu tại Việt Nam. Thuộc hệ thống Đại học Quốc gia TP.HCM, trường đóng vai trò tiên phong trong đào tạo kỹ sư, nghiên cứu khoa học và chuyển giao công nghệ. Lịch sử hình thành và phát triển của BK TP.HCM gắn liền với quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước, cung cấp nguồn nhân lực chất lượng cao cho nhiều lĩnh vực trọng yếu. Với sứ mệnh đào tạo thế hệ kỹ sư và nhà khoa học có năng lực chuyên môn vững vàng, tư duy sáng tạo và đạo đức nghề nghiệp, Đại học Bách Khoa TP.HCM không ngừng cải tiến chương trình giảng dạy, đầu tư vào cơ sở vật chất và khuyến khích nghiên cứu khoa học Bách Khoa. Sự uy tín của trường không chỉ thể hiện qua chất lượng sinh viên tốt nghiệp mà còn qua các công trình nghiên cứu và sáng kiến kinh nghiệm được cộng đồng khoa học và doanh nghiệp đánh giá cao. Việc lựa chọn Đại học Bách Khoa TP.HCM là quyết định chiến lược cho những ai đam mê công nghệ và muốn theo đuổi sự nghiệp kỹ thuật chuyên sâu. Trường đã và đang là cái nôi sản sinh ra nhiều thế hệ cựu sinh viên thành đạt, góp phần quan trọng vào sự phát triển kinh tế - xã hội. Mục tiêu của Đại học Bách Khoa TP.HCM là trở thành một đại học nghiên cứu ứng dụng hàng đầu khu vực, với các khoa Bách Khoa TP.HCM chuyên ngành đa dạng và chương trình đào tạo đạt chuẩn quốc tế.

1.1. HCMUT Lịch sử hình thành và sứ mệnh giáo dục

HCMUT có bề dày lịch sử phát triển, khởi nguồn từ Trường Cao đẳng Kỹ thuật Phú Thọ từ năm 1957. Trải qua nhiều giai đoạn chuyển mình và phát triển, Đại học Bách Khoa TP.HCM luôn giữ vững sứ mệnh cao cả là đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao trong các lĩnh vực kỹ thuật và công nghệ. Trường tập trung vào việc cung cấp kiến thức nền tảng vững chắc kết hợp với kỹ năng thực hành, chuẩn bị cho sinh viên khả năng thích ứng và dẫn dắt sự thay đổi trong ngành công nghiệp. Mục tiêu của BK TP.HCM không chỉ dừng lại ở việc truyền đạt tri thức, mà còn bồi dưỡng tư duy phản biện, kỹ năng giải quyết vấn đề và tinh thần trách nhiệm xã hội. Sứ mệnh này được phản ánh rõ nét qua các chương trình đào tạo Bách Khoa liên tục được cập nhật và đổi mới, đáp ứng yêu cầu của thị trường lao động và xu thế phát triển công nghệ toàn cầu. Sinh viên tại Đại học Bách Khoa TP.HCM được khuyến khích tham gia các hoạt động nghiên cứu khoa học Bách Khoa và dự án thực tế, nhằm phát huy tối đa tiềm năng bản thân. Trường cam kết cung cấp một môi trường học tập và nghiên cứu năng động, sáng tạo và chuẩn mực quốc tế.

1.2. Đại học Quốc gia TP.HCM Vị thế và tầm ảnh hưởng của Bách Khoa

Là thành viên chủ chốt của hệ thống Đại học Quốc gia TP.HCM, Đại học Bách Khoa TP.HCM (hay BK TP.HCM) luôn giữ vững vị thế là một trong những trường đại học uy tín và có tầm ảnh hưởng lớn. Mối liên kết chặt chẽ với các trường đại học thành viên khác trong hệ thống Đại học Quốc gia TP.HCM tạo điều kiện cho Bách Khoa tận dụng tối đa nguồn lực, chia sẻ kinh nghiệm và hợp tác trong nhiều dự án lớn. Vị thế này giúp Đại học Bách Khoa TP.HCM thu hút những sinh viên giỏi nhất và giảng viên Bách Khoa hàng đầu, đồng thời tạo ra môi trường học thuật sôi động, đa ngành. Các hoạt động nghiên cứu khoa học Bách Khoa thường xuyên được triển khai, mang lại nhiều kết quả ứng dụng thực tiễn, đóng góp vào sự phát triển chung của Đại học Quốc gia TP.HCM và đất nước. Tầm ảnh hưởng của HCMUT lan tỏa rộng khắp, không chỉ trong nước mà còn vươn ra quốc tế, thông qua các chương trình liên kết đào tạo và hợp tác nghiên cứu với các đối tác nước ngoài.

1.3. Trường kỹ thuật hàng đầu Các thành tựu nổi bật của BK TP.HCM

Với danh tiếng là trường kỹ thuật hàng đầu, Đại học Bách Khoa TP.HCM tự hào với vô số thành tựu nổi bật. Trường liên tục được vinh danh trong các bảng xếp hạng đại học Bách Khoa uy tín trong nước và quốc tế, chứng tỏ chất lượng đào tạo và nghiên cứu luôn được duy trì ở mức cao. Các ngành học Bách Khoa như Công nghệ thông tin Bách Khoa, Cơ khí Bách Khoa, Điện - Điện tử Bách Khoa, Xây dựng Bách Khoa, Hóa học Bách KhoaKỹ thuật hóa học Bách Khoa đều là những ngành trọng điểm, dẫn đầu xu thế phát triển công nghiệp 4.0. Nhiều dự án nghiên cứu khoa học Bách Khoa đã đạt được giải thưởng cao, mang lại các sản phẩm công nghệ tiên tiến, góp phần giải quyết các vấn đề cấp bách của xã hội. Đại học Bách Khoa TP.HCM cũng tự hào về đội ngũ cựu sinh viên Bách Khoa thành đạt, nắm giữ những vị trí quan trọng trong các tập đoàn lớn, công ty đa quốc gia và các cơ quan nhà nước, khẳng định giá trị của bằng kỹ sư Bách Khoa trên thị trường lao động.

II. Thách Thức An Ninh Mạng Vì Sao Bách Khoa TP

Trong kỷ nguyên số, an ninh mạng trở thành một trong những ưu tiên hàng đầu. Giao thức BGP (Border Gateway Protocol) đóng vai trò nền tảng trong hoạt động của Internet toàn cầu, kết nối các hệ thống tự trị (AS – Autonomous System) lại với nhau. Tuy nhiên, BGP cũng tiềm ẩn nhiều lỗ hổng và điểm yếu, đặc biệt là nguy cơ bị tấn công 'Prefix Hijacking'. Tấn công này xảy ra khi một hệ thống tự trị giả mạo quảng bá một dải địa chỉ IP thuộc về hệ thống khác, gây ra gián đoạn hoặc chuyển hướng lưu lượng truy cập trái phép. Đại học Bách Khoa TP.HCM nhận thức rõ tầm quan trọng của việc bảo vệ hạ tầng mạng và tích cực triển khai các nghiên cứu khoa học Bách Khoa nhằm tìm kiếm giải pháp. Một luận văn tốt nghiệp từ Khoa Khoa học và Kỹ thuật Máy tính của Đại học Bách Khoa TP.HCM đã chỉ ra rằng việc giám sát BGP là một cách hiệu quả để cải thiện an ninh định tuyến liên miền. Vấn đề không chỉ nằm ở việc phát hiện tấn công mà còn ở khả năng phản ứng nhanh chóng để giảm thiểu thiệt hại. Các giảng viên Bách Khoa và sinh viên tại HCMUT đã và đang nghiên cứu sâu rộng về các phương pháp giám sát tiên tiến, nhằm xây dựng các công cụ có khả năng phát hiện sớm và chính xác các hành vi bất thường trong giao thức BGP. Điều này không chỉ bảo vệ các hệ thống mạng quy mô lớn mà còn góp phần vào sự ổn định chung của Internet, thể hiện vai trò là trường kỹ thuật hàng đầu trong việc giải quyết các thách thức công nghệ.

2.1. Tấn công BGP Hijacking Mối đe dọa thường trực trên Internet

Tấn công BGP Hijacking, còn gọi là Prefix Hijacking hay Route Hijacking, là hành vi chiếm quyền điều khiển trái phép các dải địa chỉ IP thông qua việc thao túng bảng định tuyến Internet của giao thức BGP. Theo tài liệu nghiên cứu từ Đại học Bách Khoa TP.HCM, một AS độc hại có thể quảng bá một dải tiền tố IP (prefix) thuộc về AS khác. Hậu quả của các cuộc tấn công này có thể từ nhẹ đến nghiêm trọng, khiến mạng của nạn nhân trở nên không thể truy cập được hoặc lưu lượng truy cập bị chuyển hướng đến mạng của kẻ tấn công, tạo điều kiện cho việc nghe lén, chặn hoặc phân tích lưu lượng trái phép. Mối đe dọa này đòi hỏi một cơ chế giám sát liên tục và hiệu quả. Các ngành học Bách Khoa liên quan đến mạng máy tính và an ninh thông tin tại BK TP.HCM đặc biệt chú trọng đào tạo sinh viên về cách thức phòng chống và xử lý các loại hình tấn công phức tạp này.

2.2. Các vấn đề cốt lõi của giao thức BGP Từ kết nối đến truyền dẫn

Giao thức BGP, dù mạnh mẽ, vẫn tồn tại các vấn đề cốt lõi cần được giám sát chặt chẽ. Theo luận văn của sinh viên Đại học Bách Khoa TP.HCM, các vấn đề có thể được đánh giá dựa trên quá trình cơ bản của giao thức BGP, bao gồm: Vấn đề liền kề (Adjacency problems): Có thể xảy ra khi một thiết bị chặn các địa chỉ IP của các nút, số hệ thống tự trị (ASN) hoặc cổng TCP 179. Vấn đề lan truyền (Propagation problems): Xảy ra khi nút BGP không chứa tiền tố mạng trong bảng định tuyến BGP. Không giống như các giao thức định tuyến khác, router BGP không tự động tích hợp thông tin mạng được liên kết trực tiếp vào bảng định tuyến. Điều này đòi hỏi các giải pháp giám sát có khả năng kiểm tra tình trạng kết nối BGP và sự lan truyền thông tin định tuyến một cách có hệ thống, đảm bảo tính toàn vẹn và bảo mật của mạng lưới Internet. Khoa Bách Khoa TP.HCM đã và đang đào tạo các chuyên gia có khả năng phân tích sâu sắc các vấn đề này.

2.3. Sự cần thiết của giải pháp giám sát BGP hiệu quả tại Đại học Bách Khoa

Sự phức tạp và tính chất phân tán của Internet đặt ra yêu cầu cấp thiết về một giải pháp giám sát BGP hiệu quả. Theo nghiên cứu tại HCMUT, việc giám sát BGP là cần thiết không chỉ để phát hiện tấn công mà còn để đảm bảo hoạt động liên tục và ổn định của các ứng dụng, dịch vụ trên Internet. Các hệ thống giám sát truyền thống thường gặp phải hạn chế về khả năng cập nhật dữ liệu theo thời gian thực, độ chính xác và phạm vi bao phủ. Đây là lý do Đại học Bách Khoa TP.HCM đã đẩy mạnh nghiên cứu khoa học Bách Khoa và phát triển các công cụ giám sát mới, có khả năng xử lý dữ liệu lớn, phát hiện bất thường nhanh chóng và hỗ trợ ra quyết định kịp thời. Mục tiêu là xây dựng một nền tảng giám sát đáng tin cậy, giúp cải thiện đáng kể an ninh định tuyến liên miền và giảm thiểu rủi ro từ các cuộc tấn công mạng. Điều này thể hiện cam kết của Bách Khoa TP.HCM trong việc đóng góp vào sự phát triển bền vững của hạ tầng số quốc gia.

III. Phương Pháp Đột Phá CoISM Giải Pháp Giám Sát BGP từ HCMUT

Để giải quyết các thách thức trong giám sát BGP, một luận văn tốt nghiệp từ Khoa Khoa học và Kỹ thuật Máy tính của Đại học Bách Khoa TP.HCM đã đề xuất một phương pháp đột phá: Mô hình Chia sẻ Thông tin Hợp tác (Cooperative Information Sharing Model - CoISM). CoISM là một hệ thống giám sát BGP hoàn toàn phân tán, nơi các hệ thống tự trị (AS) thiết lập dịch vụ giám sát BGP và hỗ trợ lẫn nhau trong việc xác thực các tuyến BGP, nhằm đảm bảo an ninh tổng thể của hệ thống định tuyến liên miền. Khi một thành viên trong nhóm xác định một tuyến BGP gian lận, nó sẽ thông báo cho các AS khác. Theo tài liệu nghiên cứu từ HCMUT, các AS có thể xây dựng một cái nhìn giám sát toàn cầu toàn diện hơn và cải thiện khả năng phát hiện các tuyến BGP giả mạo bằng cách trao đổi thông tin giám sát. CoISM giải quyết các vấn đề như việc lựa chọn đối tác xác thực từ số lượng lớn các công cụ giám sát BGP, tìm kiếm nạn nhân của tuyến BGP gian lận, và tăng cường sự hứng thú của AS khi tham gia phối hợp. Mô hình này dựa trên hai sự thật của tuyến BGP: tính cục bộ (localization) – thông tin giám sát có thể không hợp lệ với mọi AS, và tính tương quan (correlation) – các tiền tố IP thuộc cùng một AS có thể bị tấn công tương tự. Việc phát triển CoISM là một minh chứng cho năng lực nghiên cứu khoa học Bách Khoa và sự đổi mới trong chương trình đào tạo Bách Khoa tại Đại học Bách Khoa TP.HCM, cung cấp một giải pháp hiệu quả cho một vấn đề an ninh mạng phức tạp.

3.1. Mô hình chia sẻ thông tin hợp tác CoISM Ý tưởng và mục tiêu

CoISM là một mô hình phân tán hoàn toàn, trong đó mỗi nút giám sát vừa là nhà sản xuất vừa là người tiêu dùng dữ liệu. Ý tưởng cốt lõi của CoISM, theo nghiên cứu tại Đại học Bách Khoa TP.HCM, là một tập hợp các AS cài đặt dịch vụ giám sát BGP và cùng hỗ trợ nhau xác thực các tuyến BGP. Khi một tuyến BGP gian lận được phát hiện, thông báo sẽ được gửi đến các AS khác. Mục tiêu của CoISM là tối đa hóa phạm vi bao phủ hiệu quả của thông tin giám sát với chi phí thấp nhất. Điều này được thực hiện thông qua việc xây dựng một mạng lưới quen biết giữa các AS, nơi thông tin được chia sẻ theo yêu cầu. HCMUT đã chú trọng nghiên cứu các thuật toán cốt lõi của CoISM, bao gồm truy vấn chủ động, điều chỉnh động, và cơ chế phản hồi khuyến khích sự tham gia của các AS. Mô hình này đặt nền móng cho việc xây dựng các công cụ giám sát thông minh hơn, vượt qua những hạn chế của các phương pháp tập trung.

3.2. Nghiên cứu khoa học Bách Khoa Cách CoISM khắc phục hạn chế giám sát truyền thống

Trong lĩnh vực nghiên cứu khoa học Bách Khoa, CoISM nổi bật như một giải pháp đột phá để khắc phục các hạn chế của kiến trúc giám sát BGP truyền thống. Các hệ thống như Internet Routing Registry (IRR) thường có dữ liệu không được cập nhật hoặc không chính xác, và mô hình tập trung dễ gặp sự cố. Luận văn từ Đại học Bách Khoa TP.HCM chỉ ra rằng CoISM giải quyết những vấn đề này bằng cách tạo ra một mạng lưới các công cụ giám sát phân tán, nơi mỗi AS chia sẻ thông tin dựa trên cơ sở cục bộ và tương quan. Điều này giúp giảm chi phí liên lạc, tránh các 'điểm mù' trong giám sát và đảm bảo thông tin luôn được cập nhật. Cơ chế 'phản xạ khuếch tán' của CoISM cho phép gửi cảnh báo đến các nút bị nhiễm giả định một cách thông minh, thay vì phát quảng bá tràn lan. Điều này thể hiện sự đổi mới trong chương trình đào tạo Bách Khoa và khả năng giải quyết các vấn đề thực tiễn của đội ngũ giảng viên Bách Khoa và sinh viên.

3.3. Giảng viên Bách Khoa và sự phát triển thuật toán Tối ưu hóa hiệu quả giám sát

Sự thành công của CoISM phần lớn đến từ nỗ lực nghiên cứu khoa học Bách Khoa và chuyên môn của đội ngũ giảng viên Bách Khoa tại Đại học Bách Khoa TP.HCM. Các thuật toán cốt lõi của CoISM, như thuật toán tạo và gửi yêu cầu xác thực, thuật toán xử lý yêu cầu xác thực và thuật toán phân phối thông báo, được phát triển dựa trên sự hiểu biết sâu sắc về BGP và các mô hình xác suất. Cụ thể, thuật toán sử dụng mô hình xác suất Beta để đánh giá hiệu quả của thông tin giám sát, đảm bảo rằng các cảnh báo chỉ được gửi đến những AS thực sự bị ảnh hưởng. Điều này tối ưu hóa chi phí liên lạc và cải thiện đáng kể khả năng hội tụ của hệ thống. Luận văn đã mô tả chi tiết cách các thuật toán này hoạt động, từ việc lưu trữ thông tin cục bộ đến việc đưa ra quyết định chuyển tiếp thông báo. Sự đóng góp của giảng viên Bách Khoa trong việc hướng dẫn và định hình các nghiên cứu này là yếu tố then chốt, củng cố vị thế của HCMUT trong lĩnh vực an ninh mạng.

IV. Hướng Dẫn Triển Khai Xây Dựng Công Cụ Giám Sát Mạng Lõi tại Bách Khoa

Để biến ý tưởng CoISM thành hiện thực, nhóm nghiên cứu tại Khoa Khoa học và Kỹ thuật Máy tính của Đại học Bách Khoa TP.HCM đã xây dựng và triển khai một phần mềm giám sát mang tên ISPCoware (ISP Coordination Software). Công cụ này đóng vai trò quan trọng trong việc giám sát mạng lõi sử dụng giao thức BGP, giúp phát hiện và ngăn chặn các cuộc tấn công Prefix Hijacking. ISPCoware được thiết kế dưới dạng phần mềm máy chủ chạy trên nền tảng Linux, có thể cài đặt trên máy tính cá nhân. Mỗi instance của ISPCoware hoạt động như một công cụ giám sát, bao gồm ba thành phần chính: bộ thu thập tuyến BGP (BGP route collector), bộ xác thực CoISM (CoISM authenticator) và công cụ xác thực (validation engine). Kiến trúc này cho phép nhiều instance ISPCoware được triển khai ở các AS khác nhau, tạo nên một hệ thống giám sát BGP hợp tác hoàn chỉnh. Việc phát triển ISPCoware không chỉ là một dự án nghiên cứu khoa học Bách Khoa mà còn là một minh chứng cụ thể cho năng lực ứng dụng công nghệ của sinh viên và giảng viên Bách Khoa tại Đại học Bách Khoa TP.HCM. Đây là một bước tiến quan trọng trong việc cung cấp các giải pháp thực tiễn cho cộng đồng mạng, góp phần vào sự phát triển của công nghệ thông tin Bách Khoa và an ninh mạng quốc gia. Sự thành công của dự án này khẳng định vị thế của HCMUT là một trường kỹ thuật hàng đầu có khả năng tạo ra các sản phẩm công nghệ chất lượng cao.

4.1. Kiến trúc hệ thống ISPCoware Công cụ giám sát của Đại học Bách Khoa TP.HCM

Theo tài liệu nghiên cứu từ Đại học Bách Khoa TP.HCM, ISPCoware hoạt động dựa trên các thay đổi trong bảng định tuyến BGP (RIB). Bộ thu thập tuyến BGP đóng vai trò là một router BGP ngang hàng và mở một kết nối iBGP 'dumb' với các router trong AS được giám sát để thu thập các thông báo BGP UPDATE từ các AS lân cận. Khi một thông báo BGP UPDATE mới được nhận, bộ thu thập tuyến sẽ thông báo cho bộ xác thực CoISM. Bộ xác thực CoISM chịu trách nhiệm thực hiện tất cả các cơ chế phối hợp, bao gồm lựa chọn đối tác hợp tác, xây dựng chế độ xem giám sát toàn cầu và phát hiện, nhắc nhở về các tuyến BGP giả mạo. Các cơ chế phối hợp này đều được thực hiện thông qua liên kết TCP. Công cụ xác thực phân tích tính xác thực của tuyến BGP dựa trên kiến thức cục bộ, bao gồm các quy tắc phát hiện bất thường cơ bản. Kiến trúc modular này giúp hệ thống linh hoạt và dễ dàng mở rộng.

4.2. Giám sát thông tin định tuyến MRT Dữ liệu đầu vào quan trọng

Để ISPCoware có thể hoạt động hiệu quả, việc truy cập và phân tích dữ liệu định tuyến là yếu tố then chốt. Luận văn từ Đại học Bách Khoa TP.HCM đã giới thiệu về Multi-Threaded Routing Toolkit (MRT) – một định dạng tệp được sử dụng để lưu trữ thông tin định tuyến. MRT chứa nhiều loại thông tin BGP khác nhau, từ tiêu đề chung (MRT Common Header) đến các loại dữ liệu cụ thể như TABLE_DUMP và BGP4MP. ISPCoware sử dụng các tệp MRT đã được lưu trữ để phân tích thông tin liên lạc BGP, giúp nhận dạng các tranh chấp tiền tố IP BGP và phân loại chúng như các sự cố BGP hijacking. Việc hiểu rõ cấu trúc và cách trích xuất dữ liệu từ MRT là một phần quan trọng của quá trình triển khai công cụ. Các chương trình đào tạo Bách Khoa trong Công nghệ thông tin Bách Khoa thường xuyên cập nhật kiến thức về các giao thức mạng và công cụ phân tích dữ liệu quan trọng này.

4.3. Quá trình triển khai và cấu hình công cụ giám sát BGP

Quá trình triển khai và cấu hình công cụ giám sát BGP như ISPCoware đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về giao thức BGP và kiến trúc mạng. Theo nghiên cứu tại HCMUT, việc đặt các công cụ giám sát tại các AS cụ thể là bước đầu tiên. Sau đó, cấu hình các bộ thu thập tuyến BGP để thiết lập phiên iBGP với các router trong AS được giám sát. Điều này cho phép thu thập các thông báo UPDATE BGP từ các AS lân cận. Các quy tắc phát hiện bất thường cơ bản cũng được định nghĩa, chẳng hạn như ASPATH có AS Riêng tư, ASPATH chứa số AS chưa được phân bổ, ASPATH chứa vòng lặp AS, v.v. Việc triển khai thành công ISPCoware tại Đại học Bách Khoa TP.HCM chứng minh khả năng của trường trong việc chuyển giao kết quả nghiên cứu khoa học Bách Khoa thành các giải pháp thực tế. Công cụ này là một phần quan trọng của cơ sở vật chất Bách Khoa cho các phòng thí nghiệm mạng, hỗ trợ giảng viên Bách Khoa và sinh viên trong việc nghiên cứu và học tập.

V. Đánh Giá Thực Tế Hiệu Quả Công Cụ Giám Sát BGP của Đại học Bách Khoa TP

Việc phát triển một công cụ giám sát mạng lõi như ISPCoware chỉ là bước đầu. Điều quan trọng hơn là đánh giá hiệu quả thực tế của nó. Nhóm nghiên cứu tại Đại học Bách Khoa TP.HCM đã tiến hành đánh giá chi tiết về công cụ giám sát BGP này, tập trung vào các khía cạnh như khả năng hội tụ (convergence capability), khuyến khích hợp tác (incentive effort), và chi phí tính toán, liên lạc (calculation and communication cost). Theo luận văn, ISPCoware đã được đánh giá thông qua số lượng tiền tố được đếm (prefix counts) và thời gian xử lý các tệp dữ liệu (elapsed time for processing file dumps). Kết quả cho thấy mô hình CoISM có khả năng tối đa hóa phạm vi bao phủ hiệu quả của thông tin trong một khoảng thời gian giới hạn, đồng thời duy trì chi phí thấp. Đây là một thành tựu đáng kể của nghiên cứu khoa học Bách Khoa, góp phần khẳng định vị thế của Đại học Bách Khoa TP.HCM là một trường kỹ thuật hàng đầu trong lĩnh vực an ninh mạng. Mặc dù công cụ còn một số hạn chế cần được cải thiện, như khả năng hỗ trợ các vấn đề phức tạp hơn (BGP Route Misconfigurations, Route Flapping, DDoS Attacks) hoặc xử lý thời gian thực, nhưng những kết quả ban đầu đã chứng minh tiềm năng lớn của giải pháp này. Việc đánh giá này cung cấp cái nhìn thực tế về cách Đại học Bách Khoa TP.HCM đóng góp vào việc bảo vệ hạ tầng Internet thông qua các dự án công nghệ thông tin Bách Khoa tiên tiến.

5.1. Khả năng hội tụ và độ chính xác trong phát hiện tấn công

Khả năng hội tụ của CoISM được đánh giá dựa trên việc tối đa hóa phạm vi bao phủ hiệu quả của thông tin giám sát trong một thời gian giới hạn. Luận văn của sinh viên Đại học Bách Khoa TP.HCM đã chứng minh rằng, với một tập hợp thông tin giám sát tương quan, CoISM có thể đảm bảo rằng mỗi nút bị ảnh hưởng sẽ được bao phủ bởi thông tin và các nút miễn nhiễm hoặc bị cô lập sẽ không nhận được thông tin không hiệu quả. Cơ chế TTL (Time-to-Live) giới hạn độ dài kênh truyền thông tin, đảm bảo thuật toán CoISM chạy trong một khoảng thời gian hữu hạn. Điều này cải thiện đáng kể độ chính xác trong phát hiện các tuyến BGP giả mạo và giảm thiểu các cảnh báo sai. Nghiên cứu khoa học Bách Khoa tại HCMUT không chỉ tập trung vào việc tạo ra các công cụ, mà còn vào việc kiểm chứng và tối ưu hóa hiệu quả hoạt động của chúng trong môi trường thực tế.

5.2. Hiệu quả chi phí và khuyến khích hợp tác giám sát

Một trong những ưu điểm nổi bật của CoISM là hiệu quả chi phí và cơ chế khuyến khích hợp tác giữa các AS. Theo tài liệu nghiên cứu của Đại học Bách Khoa TP.HCM, CoISM sử dụng phương pháp xác thực tuyến BGP thông qua truy vấn thay vì công nghệ mã hóa phức tạp, giúp giảm đáng kể chi phí tính toán (độ phức tạp O(N)). Ngoài ra, cơ chế 'phản xạ khuếch tán' tạo ra một vòng phản hồi tích cực: AS nào cung cấp thông tin hiệu quả sẽ nhận được nhiều thông tin phản hồi hơn. Điều này khuyến khích các AS tham gia tích cực vào mạng lưới giám sát hợp tác, bởi vì việc nhận được thông tin hiệu quả sẽ nâng cao khả năng xác định tuyến BGP giả mạo, dẫn đến dịch vụ đáng tin cậy hơn và lợi ích kinh tế cao hơn. Đây là một cách tiếp cận thông minh, giải quyết vấn đề tự lợi của các AS, một thành tựu quan trọng trong nghiên cứu khoa học Bách Khoa tại BK TP.HCM.

5.3. Kết quả thử nghiệm và demo hoạt động của công cụ tại HCMUT

Công cụ ISPCoware, sản phẩm của Đại học Bách Khoa TP.HCM, đã được thử nghiệm và trình diễn hoạt động để minh chứng hiệu quả. Theo báo cáo luận văn, các thử nghiệm bao gồm việc phân tích các tệp MRT đã lưu trữ để nhận dạng các tranh chấp tiền tố IP BGP và phân loại chúng thành các sự cố BGP hijacking. Mặc dù luận văn còn hạn chế trong việc cung cấp các trường hợp đánh giá chi tiết về hiệu suất, các kết quả ban đầu đã cho thấy khả năng hoạt động của công cụ. Đây là một bước quan trọng trong việc chuyển từ lý thuyết sang ứng dụng thực tiễn. Sinh viên Bách Khoa TP.HCM không chỉ học cách thiết kế mà còn học cách kiểm thử và trình bày sản phẩm, trang bị cho họ bằng kỹ sư Bách Khoa với kỹ năng toàn diện. Các buổi demo tại HCMUT thường xuyên được tổ chức, thu hút sự quan tâm của cộng đồng công nghệ và các doanh nghiệp muốn hợp tác.

VI. Tương Lai Kết Nối Vai Trò Tiên Phong của Bách Khoa TP

Đại học Bách Khoa TP.HCM (hay HCMUT) không chỉ là nơi đào tạo ra các kỹ sư tài năng mà còn là trung tâm nghiên cứu khoa học Bách Khoa tiên phong trong nhiều lĩnh vực quan trọng, đặc biệt là an ninh mạng. Với sự phát triển không ngừng của công nghệ thông tin Bách Khoa và sự gia tăng các mối đe dọa mạng, vai trò của Đại học Bách Khoa TP.HCM trong việc định hình tương lai của Internet càng trở nên cấp thiết. Các nghiên cứu như mô hình CoISM và công cụ ISPCoware là minh chứng rõ nét cho cam kết này. Tuy nhiên, các giảng viên Bách Khoa và sinh viên tại BK TP.HCM nhận thức rõ rằng vẫn còn nhiều thách thức phía trước. Hướng phát triển tiếp theo của các nghiên cứu về giám sát BGP cần tập trung vào việc hỗ trợ các vấn đề phức tạp hơn, xử lý dữ liệu theo thời gian thực và tích hợp các công nghệ mới như AI/Machine Learning để dự đoán và ngăn chặn tấn công một cách chủ động hơn. Đại học Bách Khoa TP.HCM sẽ tiếp tục đầu tư vào cơ sở vật chất Bách Khoa, nâng cao chất lượng chương trình đào tạo Bách Khoa và thúc đẩy hợp tác quốc tế để duy trì vị thế là trường kỹ thuật hàng đầu trong khu vực và trên thế giới. Mục tiêu cuối cùng là đóng góp vào một Internet an toàn, ổn định và bền vững cho tất cả mọi người, thể hiện tầm nhìn và sứ mệnh của một đại học nghiên cứu ứng dụng hàng đầu.

6.1. Hướng phát triển tiếp theo của nghiên cứu giám sát BGP

Mặc dù công cụ giám sát BGP được phát triển tại Đại học Bách Khoa TP.HCM đã đạt được những thành công nhất định, tài liệu nghiên cứu cũng chỉ ra các hạn chế cần được cải thiện. Hướng phát triển tiếp theo của nghiên cứu khoa học Bách Khoa trong lĩnh vực này cần tập trung vào việc hỗ trợ nhiều loại vấn đề BGP hơn, như lỗi cấu hình tuyến BGP (BGP Route Misconfigurations), sự cố chập chờn tuyến (Route Flapping), lỗi hạ tầng (Infrastructure Failures) và các cuộc tấn công từ chối dịch vụ phân tán (DDoS Attacks). Ngoài ra, khả năng xử lý dữ liệu theo thời gian thực là một yêu cầu cấp thiết để có thể phát hiện và phản ứng nhanh chóng với các sự cố. Điều này đòi hỏi sự kết hợp giữa kiến thức chuyên sâu về mạng và các kỹ thuật xử lý dữ liệu lớn, machine learning. Giảng viên Bách Khoa tại HCMUT đang tích cực hướng dẫn sinh viên tìm hiểu và áp dụng các phương pháp này.

6.2. Công nghệ thông tin Bách Khoa Đóng góp vào bảo mật hạ tầng Internet

Công nghệ thông tin Bách Khoa tại Đại học Bách Khoa TP.HCM đã và đang đóng góp một cách ý nghĩa vào việc bảo mật hạ tầng Internet toàn cầu. Các dự án nghiên cứu khoa học Bách Khoa không chỉ giải quyết các vấn đề lý thuyết mà còn tạo ra các giải pháp thực tiễn có khả năng ứng dụng cao. Việc phát triển công cụ giám sát BGP là một ví dụ điển hình cho thấy cách BK TP.HCM cung cấp các công cụ cần thiết cho các nhà cung cấp dịch vụ Internet (ISP) để bảo vệ mạng lưới của họ khỏi các mối đe dọa. Sự hợp tác giữa giảng viên Bách Khoa, sinh viên và các đối tác công nghiệp cũng góp phần đẩy mạnh quá trình chuyển giao công nghệ. Điều này khẳng định vai trò của Đại học Bách Khoa TP.HCM trong việc xây dựng một không gian mạng an toàn và đáng tin cậy hơn cho cộng đồng, đặc biệt thông qua các chương trình đào tạo Bách Khoa chuyên sâu.

6.3. Tầm nhìn Đại học Bách Khoa TP.HCM Nâng cao vị thế trường kỹ thuật hàng đầu

Tầm nhìn của Đại học Bách Khoa TP.HCM là duy trì và nâng cao vị thế là trường kỹ thuật hàng đầu, không chỉ ở Việt Nam mà còn trong khu vực và quốc tế. Để đạt được mục tiêu này, HCMUT tiếp tục tập trung vào việc đầu tư mạnh mẽ vào cơ sở vật chất Bách Khoa, trang bị các phòng thí nghiệm hiện đại và thư viện số tiên tiến. Việc tuyển chọn giảng viên Bách Khoa chất lượng cao và thu hút sinh viên ưu tú là ưu tiên hàng đầu. Đại học Bách Khoa TP.HCM cũng không ngừng đổi mới chương trình đào tạo Bách Khoa để tích hợp các xu hướng công nghệ mới nhất và khuyến khích nghiên cứu khoa học Bách Khoa có tính đột phá. Sự gắn kết với các doanh nghiệp và đối tác quốc tế thông qua các dự án liên kết, trao đổi sinh viên sẽ giúp BK TP.HCM tạo ra một môi trường học tập và làm việc mang tính toàn cầu, chuẩn bị cho sinh viên những kỹ năng cần thiết để thành công trong thế kỷ 21 và xây dựng một tương lai sáng tạo.

27/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

HO CHI MINH CITY UNIVERSITY OF TECHNOLOGY VIET NAM NATIONAL UNIVERSITY, HO CHI MINH CITY HO CHI MINH CITY UNIVERSITY OF TECHNOLOGY FACULTY OF COMPUTER SCIENCE & ENGINEERING THESIS BUILIDING MONITORING TOOL FOR CORE NETWORK USING BGP PROTOCOL MAJOR: COMPUTER ENGINEERING INSTRUCTOR: PhD. NGUYEN LE DUY LAI REVIEWER: PhD. NGUYEN DUC THAI STUDENT : NGUYEN DINH TUAN Î 1552411 VO NAM HAI - 1652178 HO CHI MINH City, December 2021 Monitoring tool for BGP Protocol Page 0 HO CHI MINH CITY UNIVERSITY OF TECHNOLOGY A萎I H窺C QU渦C GIA TP.HCM C浦NG HÒA XÃ H浦I CH曳 PIJ C"XK烏T NAM ---------- A瓜c l壱p - T詠 do - H衣nh phúc VT姶云PI"A萎I H窺C BÁCH KHOA KHOA: Khoa h丑c và K悦 thu壱t Máy tính NHI烏M V影 LU一N ÁN T渦T NGHI烏P B浦 MÔN: H羽 th嘘ng và M衣ng Chú ý: Sinh viên phVi dán tぜ này vào trang nhXt cてa bVn thuyxt trình H窺 VÀ TÊN: Võ Nam H違i ______________________ MSSV: 1652178 ______ NGÀNH: Khoa h丑c Máy tính __________ L閏P: _______________ 30"A亥w"8隠 lu壱n án: (Ti院ng Vi羽t): Xây d詠ng công c映 giám sát m衣ng lõi s穎 d映ng giao th泳c BGP (English): Building monitoring tool for the core network using BGP protocol. Nhi羽m v映 (yêu c亥u v隠 n瓜i dung và s嘘 li羽w"dcp"8亥u): Objectives: The BGP protocol has become a fundamental part of the operation and performance of the Internet.

As the de facto Internet inter domain routing protocol, the BGP protocol has a number of vulnerabilities and weaknesses. Monitoring BGP is an effective way to improve the security of inter domain routing In addition, Software- Defined Networking (SDN) appears with the idea to decouple the vertically coupled architecture and reconstruct the Internet as a modular structure and Border Gateway Protocol (BGP) participates in transitioning the existing networks to SDN. Therefore, it is obvious that we should undertake the BGP monitoring process when monitoring applications or those services that are offered being Internet the basis of its communication. Tasks: X Get the background by studying the BGP protocol X List main challenges as far as BGP monitoring is concerned X Raise problems that can be evaluated according to the fundamental processes of the BGP protocol.

X Define the monitoring metrics and functionality to monitor BGP routing information on the routing device Monitoring tool for BGP Protocol Page 1 HO CHI MINH CITY UNIVERSITY OF TECHNOLOGY X Propose a monitoring platform and build a monitoring tool for the BGP network X Evaluate the real need for a possible monitoring scheme. Required results: X Report and demo of monitoring tool operations 3. Ngày giao nhi羽m v映 lu壱n án: ___/___/___. Ngày hoàn thành nhi羽m v映: ___/___/___.

H丑 tên gi違ng viên h逢噂ng d磯n: Ph亥p"j逢噂ng d磯n: 1) T.S Nguy宇n Lê Duy Lai 100% N瓜i dung và yêu c亥w"NXVP"8«"8逢嬰c thông qua B瓜 môn. Pi {"00000000"vjƒpi"000000000"p<o"0000000000 CH曳 NHI烏M B浦 MÔN GI謂PI"XKçP"J姶閏NG D郁N CHÍNH (Ký và ghi rõ hが tên) (Ký và ghi rõ hが tên) Nguy宇n Lê Duy Lai PHYN DÀNH CHO KHOA, Bし MÔN: Pi逢運i duy羽t (ch医o"u挨"d瓜):________________________ A挨p"x鵜: _______________________________________ Ngày b違o v羽: __________________________________ Ak吋m t鰻ng k院t: _________________________________ P挨k"n逢w"vt英 lu壱n án: _____________________________ Monitoring tool for BGP Protocol Page 2 HO CHI MINH CITY UNIVERSITY OF TECHNOLOGY A萎I H窺C QU渦C GIA TP.HCM C浦NG HÒA XÃ H浦I CH曳 PIJ C"XK烏T NAM ---------- A瓜c l壱p - T詠 do - H衣nh phúc VT姶云PI"A萎I H窺C BÁCH KHOA KHOA: Khoa h丑c và K悦 thu壱t Máy tính NHI烏M V影 LU一N ÁN T渦T NGHI烏P B浦 MÔN: H羽 th嘘ng và M衣ng Chú ý: Sinh viên phVi dán tぜ này vào trang nhXt cてa bVn thuyxt trình H窺 VÀ TÊN: Nguy宇p"A·pj"Vw医n ________________ MSSV: 1552411 ______ NGÀNH: Khoa h丑c Máy tính __________ L閏P: _______________ 30"A亥w"8隠 lu壱n án: (Ti院ng Vi羽t): Xây d詠ng công c映 giám sát m衣ng lõi s穎 d映ng giao th泳c BGP (English): Building monitoring tool for the core network using BGP protocol. Nhi羽m v映 (yêu c亥u v隠 n瓜i dung và s嘘 li羽w"dcp"8亥u): Objectives: The BGP protocol has become a fundamental part of the operation and performance of the Internet. As the de facto Internet inter domain routing protocol, the BGP protocol has a number of vulnerabilities and weaknesses.

Monitoring BGP is an effective way to improve the security of inter domain routing In addition, Software- Defined Networking (SDN) appears with the idea to decouple the vertically coupled architecture and reconstruct the Internet as a modular structure and Border Gateway Protocol (BGP) participates in transitioning the existing networks to SDN. Therefore, it is obvious that we should undertake the BGP monitoring process when monitoring applications or those services that are offered being Internet the basis of its communication. Tasks: X Get the background by studying the BGP protocol X List main challenges as far as BGP monitoring is concerned X Raise problems that can be evaluated according to the fundamental processes of the BGP protocol. X Define the monitoring metrics and functionality to monitor BGP routing information on the routing device Monitoring tool for BGP Protocol Page 3 HO CHI MINH CITY UNIVERSITY OF TECHNOLOGY X Propose a monitoring platform and build a monitoring tool for the BGP network X Evaluate the real need for a possible monitoring scheme.

Required results: X Report and demo of monitoring tool operations 3. Ngày giao nhi羽m v映 lu壱n án: ___/___/___. Ngày hoàn thành nhi羽m v映: ___/___/___. H丑 tên gi違ng viên h逢噂ng d磯n: Ph亥p"j逢噂ng d磯n: 2) T.S Nguy宇n Lê Duy Lai 100% N瓜i dung và yêu c亥w"NXVP"8«"8逢嬰c thông qua B瓜 môn.

Pi {"00000000"vjƒpi"000000000"p<o"0000000000 CH曳 NHI烏M B浦 MÔN GI謂PI"XKçP"J姶閏NG D郁N CHÍNH (Ký và ghi rõ hが tên) (Ký và ghi rõ hが tên) Nguy宇n Lê Duy Lai PHYN DÀNH CHO KHOA, Bし MÔN: Pi逢運i duy羽t (ch医o"u挨"d瓜):________________________ A挨p"x鵜: _______________________________________ Ngày b違o v羽: __________________________________ Ak吋m t鰻ng k院t: _________________________________ P挨k"n逢w"vt英 lu壱n án: _____________________________ Monitoring tool for BGP Protocol Page 4 HO CHI MINH CITY UNIVERSITY OF TECHNOLOGY VT姶云PI"A萎I H窺C BÁCH KHOA C浦NG HÒA XÃ H浦I CH曳 PIJ C"XK烏T NAM KHOA KH & KT MÁY TÍNH A瓜c l壱p - T詠 do - H衣nh phúc ---------------------------- Ngày 24 tháng 12 p<o 2021. PHI蔭U CH遺M B謂O V烏 LVTN *F pj"ejq"pi⇔ぜk"j⇔ずng ddn/phVn biうn) 1. H丑 và tên SV: ‚ X "Pco"J違i - MSSV: 1652178 Piw{宇p"A·pj"Vw医n - MSSV: 1552411 Ngành (chuyên ngành): 40"A隠 tài: BUILIDING MONITORING TOOL FOR CORE NETWORK USING BGP PROTOCOL 3. H丑 v‒p"pi逢運k"j逢噂ng d磯n/ph違n bi羽n: Nguy宇n Lê Duy Lai 4.

T鰻ng quát v隠 b違n thuy院t minh: S嘘 trang: 64 S嘘 ej逢挨pi< 5 S嘘 b違ng s嘘 li羽u: S嘘 hình v胤: 53 S嘘 tài li羽u tham kh違o: 13 Ph亥n m隠m tính toán: Hi羽n v壱t (s違n ph育m) 5. T鰻ng quát v隠 các b違n v胤: - S嘘 b違n v胤: B違n A1: B違n A2: Kh鰻 khác: - S嘘 b違n v胤 v胤 tay S嘘 b違n v胤 trên máy tính: 6. Nh英pi"逢w"8k吋m chính c栄a LVTN: In this dissertation, the thesis has been studying the BGP as well as the challenges of BGP monitoring. Some monitoring metrics and functionality to monitor BGP routing information on the routing devices are raised in such as peer_as, peer_ip, as_path, asn.

The thesis presented how to design and build a monitoring tool for the BGP network following the Cooperative Information Sharing Model (CoISM). The implementation of the BGP Monitor tool helps in the identification of BGP IP prefix disputes and their categorization as BGP hijacking incidents. BGP Monitor then analyses BGP communications that have been Monitoring tool for BGP Protocol Page 5 HO CHI MINH CITY UNIVERSITY OF TECHNOLOGY archived in MRT files. This tool is evaluated with the number of prefix counts and elapsed time for processing file dumps.

Nh英ng thi院u sót chính c栄a LVTN: However, the presented topic is still limited including the inability to support more issues such as BGP Route Misconfigurations, Route Flapping, Infrastructure Failures, DDoS Attacks. The tool built based on CoISM missed the real-time processing. The thesis needs a more thorough survey on some most common BGP Monitoring tools that deliver frequent updates, as often as each minute, giving users the most up-to-date information quickly and minimizing the delay needed to identify and respond to issues. :0"A隠 ngh鵜<"A逢嬰c b違o v羽 ¸ B鰻 uwpi"vj‒o"8吋 b違o v羽 ¸ Mj»pi"8逢嬰c b違o v羽 ¸ 9.

3 câu h臼i SV ph違i tr違 l運k"vt逢噂c H瓜k"8欝ng: a. Why do BGP problems occur? Give some examples on BGP issues if someone starts to broadcast a duplicate address or simply one that overlaps with an existing subnet? b. In which ways a route hijacking can occur deliberately or by accident? c. How a serious hijack case can affect the entire Internet? (consequences of route hijacking) 320"Aƒpj"ikƒ"ejwpi"*d茨ng ch英: gi臼i, khá, TB): Ak吋m : 7.5 /10 Ký tên (ghi rõ h丑 tên) Nguy宇n Lê Duy Lai Monitoring tool for BGP Protocol Page 6 HO CHI MINH CITY UNIVERSITY OF TECHNOLOGY VT姶云PI"A萎K"J窺E"DèEJ"MJQC C浦NG HÒA XÃ H浦I CH曳 NGH A VI烏T NAM KHOA KH & KT MÁY TÍNH A瓜c l壱p - T詠 do - H衣nh phúc ---------------------------- Pi {""46"vjƒpi"34"p<o"4243" PHI蔭U CH遺M B謂O V烏 LVTN *F pj"ejq"pi⇔ぜk"j⇔ずpi"fdp1rjVp"dkうp+" 1.

H丑 và tên SV: Nguy宇n Aình Tu医n Î MSSV: 1552411 Võ Nam H違i Î MSSV: 1652178 Ngành (chuyên ngành): Computer Engineering 2. A隠 tài: Building Monitoring Tool For Core Network Using BGP Protocol. H丑 tên ng逢運i ph違n bi羽n: Nguy宇n A泳c Thái 4. T鰻ng quát v隠 b違n thuy院t minh: S嘘 trang: S嘘 ch逢挨ng: S嘘 b違ng s嘘 li羽u S嘘 hình v胤: S嘘 tài li羽u tham kh違o: Ph亥n m隠m tính toán: Hi羽n v壱t (s違n ph育m) 5.

T鰻ng quát v隠 các b違n v胤: - S嘘 b違n v胤: B違n A1: B違n A2: Kh鰻 khác: - S嘘 b違n v胤 v胤 tay S嘘 b違n v胤 trên máy tính: 6. Nh英ng 逢u 8i吋m chính c栄a LVTN: ̋ Students completed a monitoring tool and demonstrated it. Nh英ng thi院u sót chính c栄a LVTN: ̋ Thesis organization: o Chapter and section numbering problem, spelling problem. o Section titles do not ocvej"ugevkqp"eqpvgpvu."ÐCko"cpf"QdlgevkxguÑ"ugevkqp"kp"vjg" Introduction chapter does not contain any aim and objectives.

̋ Students focused on building a monitoring tool (a software), but did not follow software development life cycle (Requirement analysis, Design, Development, Testing, Ockpvgpcpeg."È+0"" ̋ Students did not evaluate the built monitoring tool. A隠 ngh鵜: A逢嬰c b違o v羽 R B鰻 sung thêm 8吋 b違o v羽 o Không 8逢嬰c b違o v羽 o 9. 3 câu h臼i SV ph違i tr違 l運i tr逢噂c H瓜i 8欝ng: a. Briefly describe BGP protocol, and provide the contribution of your work.

Show functionalities of the your software (monitoring tool) and describe them. Prove that the your software works properly. Monitoring tool for BGP Protocol Page 7 HO CHI MINH CITY UNIVERSITY OF TECHNOLOGY 10. Aánh giá chung (b茨ng ch英: gi臼i, khá, TB): TB Ai吋m : 5/10 Ký tên (ghi rõ h丑 tên) Nguy宇n A泳c Thái Monitoring tool for BGP Protocol Page 8 HO CHI MINH CITY UNIVERSITY OF TECHNOLOGY COMMITMENT The team warrants that everything presented in the report is the work of the team itself - except for the cited reference knowledge as well as the sample source code provided by the manufacturer itself, completely not copied from any other source.

If the commitment is contrary to the truth, the group would like to take all responsibility before the Dean of the Faculty and the School Rector. Nguyen Dinh Tuan, Vo Nam Hai Monitoring tool for BGP Protocol Page 9 HO CHI MINH CITY UNIVERSITY OF TECHNOLOGY ACKNOWLEDGEMENT Firstly, we would like to express our sincere gratitude to our advisor PhD. Nguyen Le Duy Lai for the continuous support of our thesis, for his patience, motivation, and immense knowledge. His guidance helped us in all the time of researching and writing this thesis.

We could not have imagined having a better advisor and mentor for our thesis. Besides our advisor, we would like to show gratitude to Ho Chi Minh City University of Technology for giving us the opportunity to learn great lessons of theory and practical experience. And special thanks also give to the support and kindness from lecturers in Computer Science and Engineering Department as well as Office for International Study Program - OISP of Ho Chi Minh City University of Technology. Monitoring tool for BGP Protocol Page 10 HO CHI MINH CITY UNIVERSITY OF TECHNOLOGY ABSTRACT Nowadays, the BGP protocol has become a fundamental part of the operation and performance of the Internet.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ