Đặc điểm khu hệ loài bò sát và lưỡng cư tại vườn quốc gia ba vì

Phân tích toàn diện Khu hệ loài bò sát và lưỡng cư tại vườn quốc gia Ba Vì mang tính hệ thống, nâng cao năng lực chuyên môn hỗ trợ đào tạo hiệu quả

Trường đại học

Trường Đại Học Lâm Nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa Luận Tốt Nghiệp

2017

77
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

MỘT SỐ TỪ VIẾT TẮT

DANH LỤC CÁC BẢNG BIỂU

DANH LỤC CÁC BẢN ĐỒ VÀ BIỂU ĐỒ

DANH LỤC CÁC HÌNH ẢNH

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. Chương 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Một số nghiên cứu về thành phần các loài bò sát, lưỡng cư ở các vùng miền của Việt Nam

1.2. Các phương pháp điều tra bò sát, lưỡng cư

1.3. Mối đe dọa và giá trị của các loài bò sát, lưỡng cư

1.4. Một số nghiên cứu về bò sát, lưỡng cư tại Vườn Quốc gia Ba Vì

2. Chương 2: MỤC TIÊU, ĐỐI TƯỢNG, PHẠM VI NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Mục tiêu nghiên cứu

2.1.1. Mục tiêu chung

2.1.2. Mục tiêu cụ thể

2.2. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

2.2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.2.2. Phạm vi nghiên cứu

2.3. Nội dung nghiên cứu

2.4. Phương pháp nghiên cứu

2.4.1. Phương pháp kế thừa tài liệu

2.4.2. Phương pháp phỏng vấn

2.4.3. Điều tra theo tuyến

2.4.4. Phương pháp xử lý số liệu

3. Chương 3: ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN KINH TẾ XÃ HỘI KHU VỰC NGHIÊN CỨU

3.1. Điều kiện tự nhiên

3.1.1. Vị trí địa lý và ranh giới

3.1.2. Địa chất, đất đai

3.1.3. Khí hậu thủy văn

3.1.4. Tài nguyên rừng

3.2. Đặc điểm cơ bản về kinh tế xã hội

3.2.1. Dân tộc, dân số và lao động

3.2.2. Tình hình phát triển kinh tế chung

3.2.3. Hiện trạng xã hội và cơ sở hạ tầng tại các xã vùng Đệm

4. Chương 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

4.1. Thành phần các loài Bò sát và Lưỡng cư tại Vườn Quốc gia Ba Vì

4.1.1. Thành phần loài

4.1.2. Phân bố Bò sát, Ếch nhái theo sinh cảnh

4.1.2.1. Mô tả sinh cảnh
4.1.2.2. Phân bố Bò sát, lưỡng cư theo sinh cảnh

4.2. Giá trị tài nguyên và các mối đe dọa đến các loài bò sát, lưỡng cư tại khu vực nghiên cứu

4.2.1. Giá trị tài nguyên và tình trạng của các loài bò sát, lưỡng cư

4.2.2. Xác định các mối đe dọa tới bò sát, lưỡng cư tại khu vực

4.3. Các giải pháp quản lý và bảo tồn các loài bò sát, lưỡng cư tại Vườn Quốc gia Ba Vì

4.3.1. Giải pháp hạn chế sự ảnh hưởng của các mối đe dạo tới khu hệ bò sát, lưỡng cư

4.3.2. Giải pháp quản lý bảo tồn phát triển bền vững

KẾT LUẬN – TỒN TẠI – KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Khám phá tổng quan khu hệ bò sát lưỡng cư Vườn Quốc gia Ba Vì

Vườn quốc gia Ba Vì, một viên ngọc của hệ sinh thái núi Ba Vì, là nơi có giá trị đa dạng sinh học bậc nhất khu vực phía Bắc Việt Nam. Với địa hình phức tạp, khí hậu nhiệt đới ẩm và hệ thống thủy văn phong phú, khu vực này tạo nên nhiều sinh cảnh đa dạng, là môi trường sống lý tưởng cho các loài động vật hoang dã, đặc biệt là lớp bò sát và lưỡng cư. Các nghiên cứu khoa học VQG Ba Vì về nhóm động vật này đã được tiến hành từ nhiều thập kỷ, nhưng vẫn còn nhiều khoảng trống kiến thức. Việc tìm hiểu đặc điểm khu hệ loài bò sát và lưỡng cư tại Vườn quốc gia Ba Vì không chỉ có ý nghĩa về mặt khoa học mà còn cung cấp cơ sở dữ liệu quan trọng cho công tác bảo tồn. Nghiên cứu của Nguyễn Đình Gươm (2017) là một trong những nỗ lực cập nhật toàn diện nhất, tổng hợp từ các phương pháp khảo sát thực địa Ba Vì, phỏng vấn và kế thừa tài liệu. Kết quả nghiên cứu đã vẽ nên một bức tranh chi tiết về sự phong phú, cấu trúc thành phần loài, đặc điểm phân bố và những thách thức mà khu hệ herpetofauna Ba Vì đang đối mặt. Những thông tin này là nền tảng vững chắc để xây dựng các chiến lược bảo tồn hiệu quả, đảm bảo sự phát triển bền vững của hệ sinh thái độc đáo này. Các loài bò sát và lưỡng cư đóng vai trò là mắt xích quan trọng trong lưới thức ăn, là chỉ thị sinh học cho sức khỏe của môi trường. Do đó, bảo vệ chúng chính là bảo vệ toàn bộ giá trị của Vườn quốc gia.

1.1. Hệ sinh thái núi Ba Vì và giá trị đa dạng sinh học độc đáo

Vườn quốc gia Ba Vì sở hữu một hệ sinh thái núi Ba Vì đặc trưng, nơi giao thoa của nhiều yếu tố địa lý và khí hậu. Địa hình dốc, chia cắt mạnh mẽ tạo ra các đai cao độ khác nhau, từ đó hình thành các kiểu rừng đa dạng như rừng kín lá rộng thường xanh. Hệ thống sông suối dày đặc, bao gồm Suối Cái, Suối Mít, và các hồ chứa nước nhân tạo, cung cấp độ ẩm và môi trường sống thiết yếu cho nhiều loài, đặc biệt là các loài trong giai đoạn ấu trùng. Theo tài liệu, khu vực có nhiệt độ trung bình năm là 23,4°C và lượng mưa dồi dào, tạo điều kiện lý tưởng cho sự phát triển của thảm thực vật phong phú, là nguồn thức ăn và nơi trú ẩn cho động vật. Sự đa dạng về địa chất và đất đai cũng góp phần tạo nên sự phong phú của các sinh cảnh. Chính những điều kiện tự nhiên ưu đãi này đã khiến VQG Ba Vì trở thành một trung tâm đa dạng sinh học bò sát lưỡng cư quan trọng, thu hút sự quan tâm của giới khoa học trong và ngoài nước.

1.2. Lịch sử các nghiên cứu khoa học VQG Ba Vì về herpetofauna

Lịch sử nghiên cứu khoa học VQG Ba Vì về khu hệ bò sát và lưỡng cư đã ghi nhận nhiều công trình có giá trị. Các nghiên cứu ban đầu của Nguyễn Văn Sáng, Lê Nguyên Ngật và Hoàng Nguyên Bình (1995) đã đặt nền móng với việc ghi nhận 68 loài bò sát và 31 loài lưỡng cư. Sau đó, các luận văn của Phạm Tuấn Dũng (2013) và Phan Viết Đại (2013) đã tiếp tục bổ sung và cập nhật danh sách này. Tuy nhiên, các nghiên cứu này thường diễn ra trong thời gian ngắn và chưa mang tính hệ thống. Nghiên cứu của Nguyễn Đình Gươm (2017), được kế thừa và phát triển từ các công trình trước đó, đã tiến hành một cuộc khảo sát thực địa Ba Vì bài bản hơn, kết hợp nhiều phương pháp để đưa ra danh sách loài cập nhật và chi tiết. Việc tổng quan lịch sử nghiên cứu cho thấy sự quan tâm ngày càng tăng đối với khu hệ herpetofauna Ba Vì, đồng thời khẳng định sự cần thiết của các nghiên cứu bổ sung để hiểu rõ hơn về sự biến động quần thể và các yếu tố ảnh hưởng.

II. Danh sách 102 loài bò sát và lưỡng cư được ghi nhận tại Ba Vì

Kết quả tổng hợp từ nghiên cứu của Nguyễn Đình Gươm (2017) đã xác lập một danh lục mới và toàn diện về khu hệ loài bò sát và lưỡng cư tại Vườn quốc gia Ba Vì. Tổng cộng 102 loài đã được ghi nhận, thuộc 22 họ và 3 bộ. Đây là một con số ấn tượng, phản ánh sự phong phú của khu hệ động vật tại đây. Trong đó, lớp Bò sát (Reptilia) chiếm ưu thế với 71 loài, thuộc 16 họ và 2 bộ. Lớp Lưỡng cư (Amphibia) ghi nhận được 31 loài, thuộc 6 họ và 1 bộ. Danh sách này được xây dựng dựa trên sự kết hợp của ba nguồn thông tin chính: quan sát trực tiếp và thu mẫu trong các đợt khảo sát thực địa Ba Vì, phỏng vấn người dân địa phương và cán bộ kiểm lâm, và kế thừa có chọn lọc từ các tài liệu đã công bố trước đó. Đáng chú ý, nghiên cứu này không chỉ xác nhận sự hiện diện của các loài đã biết mà còn bổ sung thêm 4 loài mới cho khu hệ của Vườn. Phát hiện này nhấn mạnh rằng tiềm năng khám phá đa dạng sinh học bò sát lưỡng cư tại Ba Vì vẫn còn rất lớn. Sự đa dạng về mặt phân loại học, với họ Rắn nước (Colubridae) và họ Ếch nhái thực (Dicroglossidae) chiếm số lượng loài cao nhất, cho thấy hệ sinh thái tại đây rất phù hợp cho sự phát triển của các nhóm loài này.

2.1. Cập nhật thành phần loài bò sát và danh sách các loài rắn ở Ba Vì

Lớp Bò sát tại VQG Ba Vì thể hiện sự đa dạng vượt trội với 71 loài. Trong đó, họ Rắn nước (Colubridae) là đa dạng nhất với 29 loài, chiếm tới 40,85% tổng số loài bò sát. Điều này khẳng định sự phù hợp của các sinh cảnh tại Vườn đối với nhóm rắn này. Danh sách các loài rắn ở Ba Vì còn bao gồm các loài thuộc họ Rắn hổ (Elapidae) và Rắn lục (Viperidae) với nhiều loài có giá trị bảo tồn và y học. Bên cạnh đó, các họ thằn lằn như Tắc kè (Gekkonidae) và Thằn lằn bóng (Scincidae) cũng góp phần làm phong phú thêm thành phần loài. Một phát hiện quan trọng là sự hiện diện của loài đặc hữu Vườn quốc gia Ba Vì, Thằn lằn tai ba vì (Tropidophorus baviensis), một minh chứng cho giá trị độc đáo không thể thay thế của khu vực.

2.2. Phân tích đa dạng thành phần loài ếch nhái VQG Ba Vì

Lớp Lưỡng cư, với 31 loài được ghi nhận, là một thành phần không thể thiếu của hệ sinh thái ẩm ướt tại Ba Vì. Thành phần loài ếch nhái VQG Ba Vì cho thấy sự chiếm ưu thế của họ Ếch nhái thực (Dicroglossidae) với 9 loài, tiếp theo là họ Ếch nhái (Ranidae) và Nhái bầu (Microhylidae) với 7 loài mỗi họ. Các loài lưỡng cư này có vai trò quan trọng trong việc kiểm soát côn trùng và là nguồn thức ăn cho nhiều loài động vật khác. Sự tồn tại của chúng phụ thuộc rất nhiều vào chất lượng nguồn nước và các khu vực đất ngập nước. Do đó, việc nghiên cứu sinh thái học lưỡng cư và các yếu tố ảnh hưởng đến chúng là cực kỳ cần thiết cho công tác quản lý và bảo vệ môi trường tại Vườn.

2.3. Bốn loài mới phát hiện ở Ba Vì gây chú ý trong giới khoa học

Một trong những kết quả nổi bật nhất của đợt khảo sát là việc bổ sung 4 loài mới phát hiện ở Ba Vì vào danh lục của Vườn. Đó là 3 loài rắn: Rắn lục xanh (Viridovipera stejnegeri), Rắn lục bắc bộ (Ovophis tonkinensis), Rắn hổ may ham-ton (Pareas hamptoni) và 1 loài ếch: Ếch cây sần sp (Theloderma sp). Những phát hiện này không chỉ làm tăng thêm giá trị khoa học cho VQG Ba Vì mà còn cho thấy sự đa dạng sinh học của khu vực vẫn chưa được khám phá hết. Việc tìm thấy các loài mới nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tiếp tục các hoạt động nghiên cứu khoa học VQG Ba Vì một cách thường xuyên và có hệ thống, nhằm mục tiêu xây dựng một cơ sở dữ liệu đầy đủ nhất phục vụ cho công tác bảo tồn herpetofauna.

III. Bí mật phân bố của khu hệ herpetofauna Ba Vì theo sinh cảnh

Sự phân bố bò sát và lưỡng cư tại Vườn quốc gia Ba Vì không đồng đều mà phụ thuộc chặt chẽ vào đặc điểm của từng loại sinh cảnh. Nghiên cứu đã xác định 6 dạng sinh cảnh chính có sự hiện diện của các loài này, bao gồm: rừng tự nhiên, rừng trồng, ven hồ và khe suối, đồng ruộng, rừng tre nứa, và cây bụi trảng cỏ. Mỗi sinh cảnh có cấu trúc thảm thực vật, độ ẩm, nhiệt độ và nguồn thức ăn riêng, từ đó quyết định thành phần loài đặc trưng. Kết quả khảo sát cho thấy sinh cảnh rừng tự nhiên là nơi có độ đa dạng loài cao nhất, đóng vai trò là "ngôi nhà" chính của khu hệ herpetofauna Ba Vì. Sinh cảnh rừng trồng, mặc dù nghèo nàn hơn, vẫn là nơi cư trú quan trọng cho nhiều loài có khả năng thích nghi tốt. Các sinh cảnh thủy vực như ven hồ, khe suối có vai trò không thể thay thế đối với vòng đời của các loài lưỡng cư. Việc hiểu rõ quy luật phân bố này giúp xác định các khu vực ưu tiên cho công tác bảo tồn, cho phép khoanh vùng và bảo vệ những môi trường sống trọng yếu, đặc biệt là những nơi có các loài quý hiếm hoặc loài đặc hữu Vườn quốc gia Ba Vì sinh sống. Phân tích này cũng giúp dự báo tác động của việc thay đổi sử dụng đất đối với đa dạng sinh học.

3.1. Phân bố trong sinh cảnh rừng tự nhiên và rừng trồng

Sinh cảnh rừng tự nhiên, với diện tích lớn và ít bị tác động, là nơi ghi nhận được nhiều loài nhất trong đợt khảo sát (18 loài). Đặc điểm tán rừng rậm rạp, thảm mục dày và độ ẩm cao tạo điều kiện lý tưởng cho cả bò sát và lưỡng cư. Nguồn côn trùng và động vật nhỏ dồi dào trong rừng tự nhiên cũng là nguồn thức ăn phong phú. Ngược lại, sinh cảnh rừng trồng (ghi nhận 12 loài) có cấu trúc đơn giản hơn, nhưng sau khi khép tán, chúng cũng góp phần cải tạo môi trường, tăng độ ẩm và tạo nơi trú ẩn cho một số loài. Sự khác biệt về số lượng loài giữa hai sinh cảnh này cho thấy tầm quan trọng của việc bảo vệ các khu rừng nguyên sinh còn lại trong Vườn.

3.2. Vai trò của sinh cảnh ven hồ khe suối và khu vực khác

Sinh cảnh ven hồ, khe suối là môi trường sống thiết yếu cho nhiều loài, đặc biệt là lưỡng cư. Đây là nơi chúng đẻ trứng và trải qua giai đoạn nòng nọc. Mặc dù chỉ ghi nhận 5 loài trong đợt khảo sát, nhưng tầm quan trọng của sinh cảnh này là không thể phủ nhận đối với sự tồn tại của thành phần loài ếch nhái VQG Ba Vì. Các sinh cảnh khác như đồng ruộng, rừng tre nứa và cây bụi trảng cỏ có số lượng loài thấp hơn, nhưng vẫn là nơi sinh sống của các loài có vùng phân bố rộng và khả năng thích nghi cao như Cóc nhà, Nghóe, Thằn lằn bóng đuôi dài. Điều này cho thấy mỗi sinh cảnh, dù lớn hay nhỏ, đều có vai trò riêng trong việc duy trì sự đa dạng chung của khu hệ herpetofauna Ba Vì.

IV. Các mối đe dọa đa dạng sinh học bò sát lưỡng cư hàng đầu

Mặc dù sở hữu sự đa dạng đáng kể, khu hệ loài bò sát và lưỡng cư tại Vườn quốc gia Ba Vì đang phải đối mặt với nhiều áp lực và thách thức nghiêm trọng. Các mối đe dọa đa dạng sinh học chủ yếu đến từ hoạt động của con người, bao gồm cả trực tiếp và gián tiếp. Tình trạng săn bắt, buôn bán trái phép các loài động vật hoang dã vẫn còn diễn ra, đặc biệt nhắm vào các loài có giá trị kinh tế cao như rùa, rắn, tắc kè. Việc khai thác quá mức không chỉ làm suy giảm số lượng cá thể mà còn có nguy cơ đẩy nhiều loài đến bờ vực tuyệt chủng. Bên cạnh đó, sự phát triển kinh tế - xã hội và du lịch ở vùng đệm đã và đang gây ra suy thoái môi trường sống. Việc mở rộng đường sá, xây dựng cơ sở hạ tầng làm chia cắt sinh cảnh, tạo ra rào cản đối với sự di chuyển và kiếm ăn của động vật. Ô nhiễm từ rác thải sinh hoạt và du lịch cũng là một vấn đề đáng báo động, ảnh hưởng tiêu cực đến chất lượng nguồn nước, môi trường sống của các loài lưỡng cư nhạy cảm. Nhận diện và đánh giá đúng mức độ của các mối đe dọa này là bước đi đầu tiên và quan trọng nhất để xây dựng các giải pháp bảo tồn herpetofauna hiệu quả.

4.1. Tác động tiêu cực từ hoạt động săn bắt và buôn bán trái phép

Săn bắt và buôn bán trái phép là mối đe dọa trực tiếp và nghiêm trọng nhất. Theo kết quả phỏng vấn, nhiều loài như Rắn hổ chúa (Ophiophagus hannah), Rùa đầu to (Platysternum megacephalum), Tắc kè hoa (Gekko gecko) bị săn lùng ráo riết để làm thực phẩm, dược liệu hoặc vật nuôi cảnh. Áp lực này không chỉ đến từ người dân địa phương có đời sống khó khăn mà còn từ các mạng lưới buôn bán chuyên nghiệp. Tình trạng khai thác tận thu, không phân biệt kích thước hay mùa sinh sản, đã làm suy giảm nghiêm trọng quần thể của nhiều loài, phá vỡ cân bằng sinh thái và đẩy các loài nằm trong Sách đỏ Việt Nam vào tình trạng nguy cấp hơn.

4.2. Suy thoái môi trường sống do phát triển du lịch cơ sở hạ tầng

Sự phát triển cơ sở hạ tầng và hoạt động du lịch thiếu kiểm soát đang dần làm suy thoái và phân mảnh môi trường sống tự nhiên. Nghiên cứu đã ghi nhận hình ảnh rắn bị xe cán chết trên các tuyến đường mở rộng (Hình 4.14), hay các hố rác thải sinh hoạt gây ô nhiễm gần nguồn nước (Hình 4.12, 4.13). Việc thay đổi cảnh quan, tiếng ồn và ô nhiễm ánh sáng từ các khu du lịch làm xáo trộn tập tính của loài bò sát và lưỡng cư, đặc biệt là các loài hoạt động về đêm. Sự suy thoái này không chỉ làm giảm diện tích sinh sống mà còn làm giảm chất lượng môi trường, ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng sinh sản và tồn tại của các quần thể nhạy cảm.

V. Phương pháp hiệu quả để bảo tồn herpetofauna tại VQG Ba Vì

Để đối phó với các thách thức hiện hữu, công tác bảo tồn herpetofauna tại Vườn quốc gia Ba Vì cần được triển khai một cách đồng bộ và quyết liệt. Các giải pháp phải dựa trên cơ sở khoa học vững chắc từ các kết quả nghiên cứu và đánh giá hiện trạng. Trước hết, cần ưu tiên bảo vệ các loài quý hiếm, có tên trong Sách đỏ Việt Namdanh lục IUCN. Việc xác định vùng phân bố trọng yếu của các loài này là cơ sở để thiết lập các khu vực bảo vệ nghiêm ngặt, hạn chế tối đa sự tác động của con người. Đồng thời, các giải pháp quản lý cần tập trung vào việc giảm thiểu các mối đe dọa chính. Điều này bao gồm tăng cường tuần tra, kiểm soát, xử lý nghiêm các hành vi săn bắt và buôn bán trái phép. Song song đó, việc nâng cao nhận thức cho cộng đồng địa phương và du khách về giá trị của đa dạng sinh học bò sát lưỡng cư và tầm quan trọng của việc bảo vệ môi trường là một giải pháp mang tính bền vững. Sự tham gia của cộng đồng vào các hoạt động bảo tồn, như nhận khoán bảo vệ rừng hay phát triển du lịch sinh thái, sẽ tạo ra sinh kế thay thế, giảm sự phụ thuộc vào tài nguyên rừng.

5.1. Giá trị của các loài trong Sách đỏ Việt Nam và danh lục IUCN

Trong số 102 loài được ghi nhận, có nhiều loài được xếp hạng ở các mức độ đe dọa khác nhau trong Sách đỏ Việt Nam (2007)danh lục IUCN (2016). Ví dụ, Tắc kè hoa (Gekko gecko), Thằn lằn sapa (Hemidactylus sapaensis) và Rồng đất (Physinathus cocincinus) đều được đánh giá là loài Sẽ nguy cấp (VU). Việc nhận diện và đánh giá đúng tình trạng bảo tồn của từng loài là cực kỳ quan trọng. Nó không chỉ giúp xác định các loài cần ưu tiên bảo vệ mà còn là công cụ pháp lý mạnh mẽ để vận động chính sách và thu hút nguồn lực cho công tác bảo tồn. Danh sách này phải được cập nhật thường xuyên thông qua các hoạt động giám sát quần thể.

5.2. Đề xuất giải pháp quản lý giám sát và nâng cao nhận thức cộng đồng

Các giải pháp bảo tồn cần được thực hiện trên nhiều phương diện. Về quản lý, cần siết chặt việc thực thi pháp luật, đặc biệt là các quy định trong Nghị định 32/2006/NĐ-CP và công ước CITES. Về khoa học, cần xây dựng chương trình giám sát đa dạng sinh học dài hạn để theo dõi sự biến động của các quần thể nhạy cảm. Quan trọng không kém là các hoạt động tuyên truyền, giáo dục môi trường. Việc tổ chức các buổi nói chuyện, phát tờ rơi, xây dựng các bảng thông tin tại các điểm du lịch sẽ giúp nâng cao nhận thức, biến mỗi người dân và du khách thành một đại sứ trong công cuộc bảo vệ khu hệ herpetofauna Ba Vì.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Việt Nam là quốc gia có vị trí địa lý trải dài trên nhiều vĩ tuyến, khí hậu nhiệt đới ẩm, địa hình phức tạp đã tạo nên sự đa dạng sinh học cao về các loài động thực vật. Nguồn tài nguyên bò sát, lƣỡng cƣ đã đóng góp rất lớn cho sự đa dạng này với 369 loài, 24 họ, 3 bộ bò sát và 176 loài, 10 họ, 3 bộ lƣỡng cƣ (Nguyễn Văn Sáng, Hồ Thu Cúc và Nguyễn Quảng Trƣờng, 2009). Những năm gần đây, các nghiên cứu về bò sát, lƣỡng cƣ ngày càng đƣợc quan tâm; số lƣợng các loài bò sát, lƣỡng cƣ mới đƣợc phát hiện ngày càng tăng lên. Sinh cảnh sống của các loài bò sát, lƣỡng cƣ rất đa dạng.

Sự tiến hóa về cơ thể sống giúp các loài bò sát, lƣỡng cƣ có thể sống đƣợc trong nhiều môi trƣờng khác nhau nhƣ: trên cây, sống trong các tầng cây bụi, dƣới nƣớc, trên mặt đất và dƣới mặt đất trong các khu rừng. Các loài lƣỡng cƣ là động vật có xƣơng sống đầu tiên sống trên cạn nhƣng vẫn còn mang nhiều đặc điểm của môi trƣờng sống dƣới nƣớc, chẳng hạn nhƣ: giai đoạn trứng và nòng nọc sống dƣới nƣớc trải qua quá trình biến thái thành con non và con trƣởng thành sống ở trên cạn. Các loài bò sát do có cấu tạo cơ thể tiến hóa hơn lƣỡng cƣ nhƣ cơ thể đƣợc phủ vảy sừng, hoặc mai, yếm; da không thấm nƣớc, hô hấp hoàn toàn bằng phổi nên môi trƣờng sống của các loài bò sát đa dạng hơn và có thể sống đƣợc ở nhiều môi trƣờng khô hạn (Phạm Nhật và Đỗ Quang Huy, 1998). Hầu hết các loài bò sát, lƣỡng cƣ đƣợc sử dụng làm thực phẩm, một số loài đƣợc sử dụng làm thuốc chữa bệnh, làm cảnh.

Trong số đó, có nhiều loài có giá trị kinh tế và giá trị bảo tồn cao nhƣ: các loài Rắn hổ mang (Naja. spp), Rắn hổ mang chúa (Ophiophagus hannah), Tắc kè hoa (Gekko gecko), Trăn gấm (Python reticulatuss),. Không những vậy, các loài lƣỡng cƣ, bò sát còn là các mắt xích quan trọng trong mạng lƣới thức ăn của hệ sinh thái, là thiên địch của rất nhiều loài côn trùng, giáp xác và thú nhỏ phá hoại mùa màng. Trƣớc đây, con ngƣời chỉ khai thác các loài có giá trị cao nhƣng trƣớc sự khan hiếm về tài nguyên động vật hoang dã nên con ngƣời đã khai thác toàn bộ các loài bò sát, lƣỡng cƣ để phục vụ nhu cầu.

Nhiều loài nòng nọc, ếch nhái nhỏ, các loài rắn nƣớc cũng không ngoại lệ. Tình trạng khai thác quá mức đã dẫn đến sự suy giảm quần thể các loài nghiêm trọng ngoài tự nhiên. Theo tài liệu Sách đỏ Việt Nam 1 (2007), hiện có 40 loài bò sát và 14 loài lƣỡng cƣ đang bị đe dọa ở các mức tuyệt chủng khác nhau. Trong khoảng 10 năm gần đây, khả năng bắt gặp các loài bò sát, lƣỡng cƣ ngày càng khan hiếm.

Vì vậy, công tác nghiên cứu về đa dạng loài, ƣu tiên bảo tồn và có các biện pháp bảo vệ các loài bò sát, lƣỡng cƣ là rất cần thiết và cần đƣợc thực hiện tại tất cả các vùng miền trong cả nƣớc. Khu rừng cấm quốc gia Ba Vì đƣợc thành lập vào ngày 16 tháng 01 năm 1991 do Chủ tịch Hội đồng bộ trƣởng (nay là Chính phủ) ban hành Quyết định số 17/CT phê duyệt nhằm bảo vệ tài nguyên rừng hiện có tại khu vực. Ngày 18 tháng 12 năm 1991, Chủ tịch Hội đồng bộ trƣởng ban hành Quyết định số 407/CT về việc đổi tên rừng cấm quốc gia Ba Vì thành Vƣờn Quốc gia (VQG) Ba Vì. Tháng 5 năm 2003, Vƣờn Quốc gia Ba Vì đƣợc Chính phủ quyết định mở rộng quy hoạch sang tỉnh Hoà Bình.

Hiện nay, tổng diện tích của Vƣờn là 10.814,6ha thuộc địa phận ranh giới hành chính của 16 xã và 3 huyện của TP.Hà Nội và 2 huyện của tỉnh Hòa Bình. Từ khi thành lập đến nay, VQG Ba Vì đã có nhiều nghiên cứu về tài nguyên động thực vật rừng. Trong số đó có một số công trình nghiên cứu về bò sát, lƣỡng cƣ tiêu biểu của Nguyễn Văn Sáng, Lê Nguyên Ngật và Hoàng Nguyên Bình (1995); Phan Viết Đại (2013); Phạm Tuấn Dũng (2013). Các nghiên cứu này đã ghi nhận đƣợc 31 loài, 5 họ, 1 bộ lƣỡng cƣ và 68 loài, 15 họ, 2 bộ bò sát.

Trong số đó có 17 loài bò sát có tên trong sách đỏ. Tuy nhiên, các nghiên cứu trên đã thực hiện cách đây 4 năm và là các cuộc điều tra diễn ra nhanh, thời gian ngắn. Vì vậy, các nghiên cứu bổ sung về thành phần loài, sự phân bố bò sát, lƣỡng cƣ theo sinh cảnh, đánh giá giá trị tài nguyên và khắc phục các tác động tiêu cực của cộng đồng địa phƣơng đến các nguồn tài nguyên là cần thiết. Xuất phát từ những lý do trên, tôi đã tiến hành nghiên cứu đề tài “Đặc điểm khu hệ bò sát, lƣỡng cƣ tại Vƣờn Quốc gia Ba Vì”.

Đề tài đƣợc thực hiện nhằm bổ sung các thông tin hữu ích, phục vụ công tác quản lý và bảo tồn tài nguyên bò sát, lƣỡng cƣ nói riêng và đa dạng sinh học nói chung tại Vƣờn Quốc gia Ba Vì. 2 Chƣơng 1 TỔNG QUAN VẪN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Một số nghiên cứu về thành phần các loài bò sát, lƣỡng cƣ ở các vùng miền của Việt Nam Nghiên cứu khu hệ bò sát, lƣỡng cƣ ở Việt Nam đã đƣợc tiến hành từ cuối thế kỷ XIX ở nhiều khu vực trên toàn lãnh thổ. Các phân loại dựa trên các đặc điểm hình thái bên ngoài nhƣ: đầu, mõm, chân, da, đuôi, màu sắc, cách trang trí, hình dạng các tấm sừng ở mai và yếm.

Tuy nhiên, các nhà khoa học đều thống nhất phân chia lớp bò sát thành 3 dạng: dạng Thằn lằn và Cá sấu, dạng Rắn, dạng Rùa. Các loài lƣỡng cƣ đƣợc chia thành 3 dạng: ếch nhái có đuôi, ếch nhái không đuôi và ếch nhái không chân (Phạm Nhật và Đỗ Quang Huy, 1998). Phần lớn các công trình đều tập trung nghiên cứu thống kê thành phần loài ởmột khu vực nhƣ: Nam Bộ (Morice, 1875; Tirant, 1885), Hòa Bình (Đặng Huy Huỳnh và các cộng sự, 1975), hay toàn bộ bán đảo Đông Dƣơng bao gồm Việt Nam, Lào, Campuchia (Bour-ret, 1936, 1941, 1942). Công trình nghiên cứu của Nguyễn Văn Sáng (1967), Nguyễn Quốc Thắng (1968), Đỗ Tƣớc (1969), Kim Ngọc Sơn (1970) và một số đợt thực tập của sinh viên khoa Sinh vật trƣờng Đại học Khoa học Tự nhiên Hà Nội đã sƣu tầm ở Bắc Kạn và Thái Nguyên 220 tiêu bản bò sát và 630 tiêu bản lƣỡng cƣ.

Sau khi phân tích các mẫu tiêu bản, các nhà khoa học đã thống kê đƣợc 74 loài bò sát và 34 loài lƣỡng cƣ tại các khu vực này. Năm 1968, Phòng Động vật thuộc Viện Khoa học Việt Nam đã tiến hành nghiên cứu tại nhiều địa phƣơng khác nhau ở miền Bắc nƣớc ta. Kết quả của các nghiên cứu này đã ghi nhận đƣợc 361 tiêu bản bò sát và 996 tiêu bản lƣỡng cƣ. Khóa định loại Rùa và Cá sấu Việt Nam của Đào Văn Tiến (1978) đã sử dụng các đặc điểm dễ nhận biết về hình thái nhƣ màu sắc, cách trang trí, hình dạng các tấm sừng ở mai và yếm (đối với rùa) để phân loại và sắp xếp chúng theo các đơn vị phân loại khác nhau.

Theo đó, tác giả đã đƣa ra khóa định loại cho 32 loài Rùa và 2 loài Cá Sấu. 3 Khóa định loại về Thằn lằn Việt Nam của Đào Văn Tiến (1979) cũng sử dụng các đặc điểm về hình dạng bên ngoài để phân loại chúng. Trong đó các đặc điểm đƣợc chú ý phân loại nhƣ hình dạng và kích thƣớc của đầu, các nốt sần, vẩy. Hình dạng của thân, lƣng và bụng phủ vẩy, nốt sần hoặc gai, số hàng vẩy trên lƣng.

Đối với các chi thì có các chỉ tiêu nhƣ chiều dài chi, số ngón. Có màng bơi hay không, các ngón có giác bám hay không… theo đó tác giả đã đƣa ra khóa định loại cho 77 loài thằn lằn. Trong khóa định loại Rắn Việt Nam tập 1 của tác giả Đào Văn Tiến (1981) các chỉ tiêu đƣợc dùng để định loại là hình thái và kích thƣớc thân, hình dạng của đầu, số lƣợng hàng vẩy thân và vẩy lƣng… trong khóa định loại này, tác giả đã đƣa ra khóa định loại cho 47 loài. Khóa định loại Rắn Việt Nam tập 2 của Đào Văn Tiến (1982), với những tiêu chí giống nhƣ khóa định loại tập 1, tác giả đã định loại cho 112 loài thuộc họ rắn nƣớc.

Trong các tài liệu phân loại thì Khóa định loại bò sát, ếch nhái của Đào Văn Tiến (1978, 1979, 1981, 1982) là tài liệu đƣợc nghiên cứu chi tiết nên hiện vẫn đang đƣợc sử dụng trong việc định loại và tra cứu các loài bò sát, lƣỡng cƣ. Năm 1981, Trần Kiên, Nguyễn Văn Sáng và Hồ Thu Cúc đã tổng hợp các kết quả nghiên cứu về khu hệ động vật ở miền Bắc Việt Nam và xây dựng báo cáo: “Kết quả điều tra cơ bản động vật miền Bắc Việt Nam”. Trong phần bò sát, lƣỡng cƣ, các tác giả đã thống kê đƣợc159 loài bò sát và 69 loài lƣỡng cƣ. Năm 1985, Viện Sinh thái và Tài nguyên sinh vật trong“Tuyển tập báo cáo kết quả điều tra thống kê động vật Việt Nam” đã thống kê đƣợc 350 loài lƣỡng cƣ và bò sát đƣợc ghi nhận ở nƣớc ta.

Trong đó có 260 loài thuộc lớp bò sát và 90 loài thuộc lớp lƣỡng cƣ. Năm 1993, Hoàng Xuân Quang điều tra thống kê danh lục bò sát, lƣỡng cƣ ở các tỉnh miền Bắc Trung Bộ. Kết quả nghiên cứu đã thống kê đƣợc 94 loài bò sát thuộc 59 giống và 17 họ và 34 loài lƣỡng cƣ thuộc 14 giống và 7 họ. Năm 1996, Nguyễn Văn Sáng và Hồ Thu Cúc đã xây dựng “Danh lục bò sát và lưỡng cư Việt Nam”.

Đây là kết quả nghiên cứu tổng hợp từ các cuộc điều tra tại tất cả các vùng miền trong cả nƣớc, nhất là ở các vùng núi, vùng sâu, 4 vùng xa. Trong bảng danh lục này, các tác giả đã thống kê đƣợc 258 loài bò sát và 82 loài lƣỡng cƣ ở Việt Nam. Năm 1997, Lê Nguyên Ngật tiến hành nghiên cứu bò sát, lƣỡng cƣ ở vùng núi Ngọc Linh, tỉnh Kon Tum. Kết quả nghiên cứu này đã lập đƣợc danh sách gồm 53 loài lƣỡng cƣ và bò sát.

Năm 1999, Lê Nguyên Ngật và Nguyễn Văn Sáng tiến hành khảo sát khu hệ lƣỡng cƣ, bò sát ở vùng rừng Tây Quảng Nam. Kết quả nghiên cứu này đã lập đƣợc danh sách gồm 66 loài lƣỡng cƣ và bò sát. Năm 1999, Nguyễn Văn Thƣờng tiến hành nghiên cứu về khu hệ bò sát, lƣỡng cƣ tại Núi Luốt (trƣờng Đại học Lâm nghiệp).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ