Đánh giá đa dạng bò sát và ếch nhái tại Trạm Đa dạng sinh học Mê Linh, Vĩnh Phúc

Đánh giá đa dạng sinh học bò sát, ếch nhái tại Mê Linh, Vĩnh Phúc. Nghiên cứu đặc điểm phân bố các loài Reptilia, Amphibia tại trạm.

Trường đại học

Đại Học Thái Nguyên

Chuyên ngành

Động Vật Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2014

104
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

MỤC LỤC

MỞ ĐẦU

1. CHƢƠNG I: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Lịch sử nghiên cứu ếch nhái, bò sát ở Việt Nam

1.2. Một số nghiên cứu về ếch nhái, bò sát tại Trạm Đa dạng sinh học Mê Linh - Vĩnh Phúc

1.3. Đặc điểm tự nhiên, xã hội khu vực Trạm ĐDSH Mê Linh

2. CHƢƠNG II. ĐỊA ĐIỂM, THỜI GIAN, PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Địa điểm nghiên cứu

2.2. Thời gian nghiên cứu

2.3. Phương pháp nghiên cứu

3. CHƢƠNG III. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

3.1. Thành phần loài bò sát, ếch nhái tại Trạm ĐDSH Mê Linh

3.2. Sự đa dạng về thành phần loài, đặc điểm phân bố các loài ếch nhái và bò sát ở Trạm ĐDSH Mê Linh

3.3. Các loài ếch nhái và bò sát bị đe dọa

3.4. So sánh sự tương đồng về thành phần loài ếch nhái và bò sát của Trạm ĐDSH Mê Linh với một số VQG, KBT lân cận. Đánh giá hiện trạng quần thể Rồng đất Physignathus cocincinus tại Trạm ĐDSH Mê Linh

3.5. Các nhân tố tác động các loài bò sát và ếch nhái ở Trạm ĐDSH Mê Linh

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

Kiến nghị

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

BẢNG, HÌNH

Tóm tắt

I. Tổng Quan Đa Dạng Bò Sát Ếch Nhái Mê Linh Vĩnh Phúc

Khu hệ bò sátếch nhái của Việt Nam được đánh giá là một trong những khu hệ đa dạng nhất trên thế giới. Số lượng loài liên tục tăng lên trong những năm gần đây, thể hiện sự cần thiết của việc tiếp tục nghiên cứu và bảo tồn. Trạm Đa dạng sinh học Mê Linh, thuộc Viện Sinh thái và Tài nguyên sinh vật, là một khu vực quan trọng cần được đánh giá về đa dạng sinh học, đặc biệt là các loài bò sát Mê Linhếch nhái Mê Linh. Mặc dù đã thành lập 15 năm, các công trình công bố về đa dạng sinh học tại đây còn hạn chế, đặc biệt là về động vật hoang dã Mê Linh. Nghiên cứu này nhằm mục đích đánh giá giá trị đa dạng sinh học của khu vực, cung cấp cơ sở khoa học cho công tác quy hoạch và phát triển. Theo Nguyễn Văn Sáng và Hồ Thu Cúc (1996), Việt Nam có 340 loài (82 loài ếch nhái, 258 loài bò sát) [7], đến năm 2005 tổng số loài đã lên tới 458 loài (162 loài ếch nhái, 296 loài bò sát) (Nguyễn Văn Sáng và cs., 2005) [8], và cuốn danh lục xuất bản năm 2009 đã ghi nhận tổng số loài là 545 loài (177 loài ếch nhái, 368 loài bò sát) (Nguyen et al. Hiện nay đã ghi nhận khoảng 620 loài (207 loài ếch nhái, 408 loài bò sát) (Frost 2014, Uetz & Hošek, 2014) [26, 92]. Với hàng loạt loài mới và ghi nhận mới được công bố trong những năm gần đây chứng tỏ khu hệ bò sát và ếch nhái của Việt Nam rất đa dạng và cần tiếp tục được nghiên cứu kỹ hơn. Trạm Đa dạng sinh học Mê Linh thuộc Viện Sinh thái và Tài nguyên sinh vật được thành lập theo quyết định số 1063/QĐ–KHCNQG của Giám đốc Trung tâm khoa học tự nhiên và Công nghệ quốc gia (nay là Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam) ngày 6/8/1999 với tổng diện tích là 170,3 ha. Mặc dù đã được thành lập 15 năm nhưng cho đến nay, các công trình công bố về đa dạng sinh học ở Trạm ĐDSH Mê Linh còn rất hạn chế, đặc biệt là về các loài bò sát và ếch nhái. Mới chỉ có 2 báo cáo của Phòng Động vật học Có xương sống (2001, 2003) về giám sát một số nhóm động vật rừng (thú, chim, bò sát, ếch nhái và côn trùng). Đối với nhóm bò sát và ếch nhái Phòng Động vật học CXS đã ghi nhận 27 loài (13 loài ếch nhái, 14 loài bò sát) ở khu vực Trạm ĐDSH Mê Linh [11].

1.1. Tầm Quan Trọng Của Nghiên Cứu Đa Dạng Sinh Học Ở Mê Linh

Việc nghiên cứu đa dạng sinh học Mê Linh, đặc biệt là về các loài bò sát ở Mê Linhcác loài ếch nhái ở Mê Linh, có ý nghĩa quan trọng trong việc bảo tồn các loài động vật hoang dã Vĩnh Phúc. Trạm ĐDSH Mê Linh đóng vai trò như một khu vực lưu giữ hệ sinh thái Mê Linh quan trọng, cung cấp môi trường sống cho nhiều loài động vật. Việc đánh giá sự đa dạng loài, đặc điểm phân bố và hiện trạng quần thể là cơ sở để xây dựng các kế hoạch bảo tồn hiệu quả, góp phần vào việc duy trì cân bằng sinh thái trong khu vực. Bên cạnh đó, thông tin từ nghiên cứu này có thể được sử dụng để nâng cao nhận thức cộng đồng về giá trị của đa dạng sinh học và tầm quan trọng của việc bảo vệ môi trường.

1.2. Mục Tiêu Và Phạm Vi Của Nghiên Cứu Về Bò Sát Ếch Nhái

Nghiên cứu này tập trung vào việc thống kê và cập nhật danh sách các loài bò sát ở Vĩnh Phúccác loài ếch nhái ở Vĩnh Phúc tại Trạm ĐDSH Mê Linh. Đồng thời, nghiên cứu còn khám phá các ghi nhận mới về các loài này trong khu vực. Đặc điểm phân bố theo sinh cảnh, hiện trạng quần thể của một số loài đặc trưng (ví dụ như Rồng đất Physignathus cocincinus) cũng được đánh giá chi tiết. Cuối cùng, nghiên cứu hướng đến việc đánh giá giá trị bảo tồn của khu hệ bò sátếch nhái tại Trạm ĐDSH Mê Linh dựa trên các tiêu chí về sự đa dạng loài và số lượng loài bị đe dọa. Kết quả của nghiên cứu sẽ đóng góp vào cơ sở dữ liệu khoa học về đa dạng sinh học Vĩnh Phúc, phục vụ công tác quản lý và bảo tồn.

II. Thách Thức Trong Bảo Tồn Đa Dạng Bò Sát Ếch Nhái Mê Linh

Mặc dù sở hữu tiềm năng đa dạng sinh học lớn, Trạm ĐDSH Mê Linh đang đối mặt với nhiều thách thức trong công tác bảo tồn bò sátếch nhái. Các hoạt động khai thác tài nguyên, chuyển đổi mục đích sử dụng đất, và ô nhiễm môi trường có thể gây suy giảm số lượng và chất lượng môi trường sống của các loài động vật lưỡng cư Vĩnh Phúc. Tình trạng săn bắt trái phép các loài động vật hoang dã cũng là một mối đe dọa lớn. Bên cạnh đó, biến đổi khí hậu có thể ảnh hưởng đến chu kỳ sinh sản và phân bố của các loài bò sátếch nhái, gây ra những tác động tiêu cực đến hệ sinh thái Vĩnh Phúc. Sự thiếu hụt nguồn lực và nhân lực trong công tác quản lý và bảo tồn cũng là một trong những khó khăn cần được giải quyết. Vì vậy, việc xác định các nhân tố tác động đến các loài bò sátếch nhái tại Trạm ĐDSH Mê Linh là vô cùng cần thiết.

2.1. Các Yếu Tố Môi Trường Ảnh Hưởng Đến Quần Thể Bò Sát Ếch Nhái

Môi trường sống bị suy thoái do mất rừng, ô nhiễm nguồn nước và đất là một trong những nguyên nhân chính dẫn đến sự suy giảm đa dạng sinh học tại Trạm ĐDSH Mê Linh. Việc sử dụng thuốc trừ sâu và các hóa chất độc hại trong nông nghiệp có thể gây ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe và khả năng sinh sản của các loài bò sátếch nhái. Biến đổi khí hậu, với các hiện tượng thời tiết cực đoan như hạn hán và lũ lụt, cũng gây ra những tác động tiêu cực đến động vật lưỡng cư Mê Linh và các loài bò sát. Sự thay đổi nhiệt độ và độ ẩm có thể ảnh hưởng đến quá trình sinh trưởng và phát triển của chúng, đặc biệt là các loài phụ thuộc vào môi trường nước.

2.2. Tác Động Của Hoạt Động Con Người Đến Bò Sát Ếch Nhái Mê Linh

Các hoạt động khai thác gỗ, săn bắt trái phép và buôn bán động vật hoang dã là những mối đe dọa trực tiếp đến các loài bò sát Mê Linhếch nhái Mê Linh. Việc chuyển đổi đất rừng sang mục đích nông nghiệp và xây dựng cơ sở hạ tầng cũng gây mất môi trường sống của chúng. Bên cạnh đó, sự gia tăng dân số và áp lực sử dụng tài nguyên thiên nhiên có thể dẫn đến tình trạng khai thác quá mức, gây ảnh hưởng đến hệ sinh thái Mê Linh và làm suy giảm số lượng các loài động vật lưỡng cư.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Đa Dạng Bò Sát Ếch Nhái Mê Linh

Nghiên cứu sử dụng phương pháp khảo sát thực địa kết hợp với phân tích mẫu vật để đánh giá đa dạng sinh học. Các địa điểm thu mẫu được chọn dựa trên các sinh cảnh khác nhau như ven suối, vũng nước, đường mòn trong rừng và khe suối cạn. Mẫu vật được thu thập cả vào ban ngày và ban đêm bằng các phương pháp khác nhau tùy theo loài (bắt bằng tay, dùng gậy, kẹp chuyên dụng). Sau khi thu thập, mẫu vật được xử lý, cố định và bảo quản theo quy trình chuẩn để phục vụ cho việc định loại và phân tích. Các chỉ tiêu hình thái của mẫu vật được đo đạc chi tiết để phục vụ công tác định loại. Bên cạnh đó, phương pháp bắt - đánh dấu - thả - bắt lại được sử dụng để ước lượng kích cỡ quần thể Rồng đất.

3.1. Thu Thập Dữ Liệu Thực Địa Xử Lý Mẫu Vật Bò Sát Ếch Nhái

Quá trình thu thập mẫu vật được thực hiện cẩn thận tại các địa điểm đã được xác định trước. Các thông tin về vị trí (tọa độ GPS), thời gian thu mẫu và sinh cảnh được ghi chép đầy đủ. Mẫu vật được vận chuyển và xử lý theo quy trình đảm bảo tính khoa học và bảo tồn giá trị của chúng. Việc chụp ảnh mẫu vật trước khi cố định là một bước quan trọng để lưu giữ hình ảnh và màu sắc tự nhiên của chúng. Sau khi cố định, mẫu vật được bảo quản trong cồn 70% để đảm bảo lưu trữ lâu dài và phục vụ cho các nghiên cứu tiếp theo.

3.2. Phân Tích Hình Thái Định Loại Bò Sát Ếch Nhái Thu Thập

Việc định loại mẫu vật được thực hiện bằng cách so sánh các đặc điểm hình thái của chúng với các mẫu chuẩn và các tài liệu khoa học chuyên ngành. Các chỉ tiêu về kích thước, số lượng vảy và các đặc điểm khác được đo đạc và ghi chép chi tiết. Việc sử dụng các khóa phân loại và sự tham khảo ý kiến của các chuyên gia là cần thiết để đảm bảo tính chính xác của việc định loại. Kết quả định loại được sử dụng để xây dựng danh sách loài và phân tích đa dạng sinh học của khu vực nghiên cứu.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Đa Dạng Bò Sát Ếch Nhái Ở Mê Linh

Kết quả nghiên cứu cho thấy Trạm ĐDSH Mê Linh có đa dạng về thành phần loài bò sátếch nhái, với tổng số 43 loài thuộc 14 họ, 4 bộ và 2 lớp. So với các nghiên cứu trước đây, nghiên cứu này đã bổ sung thêm nhiều loài mới cho danh mục các loài động vật của Trạm. Sự phân bố của các loài này cũng khác nhau theo các sinh cảnh khác nhau, phản ánh sự thích nghi của chúng với môi trường sống. Các loài bị đe dọa cũng được xác định và đánh giá về tình trạng quần thể. Kết quả này cung cấp thông tin quan trọng cho công tác bảo tồn bò sát ếch nhái Mê Linh.

4.1. Danh Sách Loài Bò Sát Ếch Nhái Được Ghi Nhận Tại Mê Linh

Nghiên cứu đã xây dựng một danh sách chi tiết các loài bò sátếch nhái được ghi nhận tại Trạm ĐDSH Mê Linh, bao gồm tên khoa học, tên phổ thông và các thông tin về phân bố và sinh thái của chúng. Danh sách này là một công cụ quan trọng cho công tác quản lý và bảo tồn đa dạng sinh học của khu vực. Việc cập nhật và bổ sung thông tin vào danh sách này cần được thực hiện thường xuyên để phản ánh sự thay đổi của hệ sinh thái và sự xuất hiện của các loài mới.

4.2. Đặc Điểm Phân Bố Của Bò Sát Ếch Nhái Theo Sinh Cảnh Ở Mê Linh

Nghiên cứu đã xác định các mối liên hệ giữa sự phân bố của các loài bò sátếch nhái với các sinh cảnh khác nhau tại Trạm ĐDSH Mê Linh. Các loài có xu hướng tập trung ở các khu vực có điều kiện môi trường phù hợp với nhu cầu sinh thái của chúng. Việc hiểu rõ các mối liên hệ này là cần thiết để xây dựng các biện pháp bảo tồn hiệu quả, bảo vệ môi trường sống của các loài và duy trì sự cân bằng sinh thái trong khu vực. Ví dụ, các loài động vật lưỡng cư thường tập trung gần các nguồn nước, trong khi các loài bò sát có thể phân bố rộng hơn ở các khu vực khô ráo hơn.

V. Đánh Giá Hiện Trạng Quần Thể Rồng Đất Tại Trạm ĐDSH Mê Linh

Rồng đất (Physignathus cocincinus) là một loài bò sát quý hiếm có giá trị bảo tồn cao. Nghiên cứu đã tiến hành đánh giá hiện trạng quần thể của loài này tại Trạm ĐDSH Mê Linh bằng phương pháp bắt - đánh dấu - thả - bắt lại. Kết quả cho thấy quần thể Rồng đất có kích thước tương đối nhỏ và đang đối mặt với nhiều mối đe dọa. Việc bảo vệ môi trường sống và ngăn chặn các hoạt động săn bắt trái phép là cần thiết để đảm bảo sự tồn tại của loài này trong khu vực.

5.1. Ước Lượng Kích Thước Quần Thể Rồng Đất Bằng Phương Pháp Khoa Học

Phương pháp bắt - đánh dấu - thả - bắt lại được sử dụng để ước lượng kích thước quần thể Rồng đất dựa trên số lượng cá thể được đánh dấu và bắt lại trong các lần khảo sát khác nhau. Các công thức thống kê được áp dụng để tính toán kích thước quần thể và đánh giá độ tin cậy của kết quả. Phương pháp này cung cấp một cái nhìn tổng quan về số lượng Rồng đất trong khu vực và giúp xác định các biện pháp bảo tồn phù hợp.

5.2. Các Mối Đe Dọa Đến Sự Tồn Tại Của Rồng Đất Ở Mê Linh

Rồng đất đang đối mặt với nhiều mối đe dọa, bao gồm mất môi trường sống do khai thác rừng và chuyển đổi đất, ô nhiễm nguồn nước, và săn bắt trái phép để buôn bán làm cảnh hoặc sử dụng trong y học cổ truyền. Việc bảo vệ môi trường sống tự nhiên của Rồng đất, ngăn chặn các hoạt động săn bắt trái phép và nâng cao nhận thức cộng đồng về giá trị bảo tồn của loài này là cần thiết để đảm bảo sự tồn tại của chúng.

VI. Bảo Tồn Đa Dạng Bò Sát Ếch Nhái Mê Linh Giải Pháp

Để bảo tồn bò sát ếch nhái Vĩnh Phúc, cần thực hiện các giải pháp đồng bộ. Đầu tiên, cần bảo vệ và phục hồi môi trường sống tự nhiên của các loài. Tiếp theo, tăng cường công tác quản lý và giám sát để ngăn chặn các hoạt động khai thác và săn bắt trái phép. Bên cạnh đó, cần nâng cao nhận thức cộng đồng về giá trị của đa dạng sinh học và tầm quan trọng của việc bảo tồn động vật hoang dã. Nghiên cứu và nghiên cứu bò sát ếch nhái Vĩnh Phúc cần tiếp tục được đẩy mạnh để cung cấp cơ sở khoa học cho công tác bảo tồn.

6.1. Các Biện Pháp Bảo Vệ Phục Hồi Môi Trường Sống Tự Nhiên

Các biện pháp bảo vệ và phục hồi môi trường sống tự nhiên bao gồm: trồng rừng, bảo vệ các khu rừng hiện có, phục hồi các vùng đất bị suy thoái, bảo vệ nguồn nước, và kiểm soát ô nhiễm. Việc xây dựng các hành lang sinh thái để kết nối các khu vực sinh sống bị cô lập cũng là một biện pháp quan trọng. Các biện pháp này cần được thực hiện một cách bền vững và có sự tham gia của cộng đồng địa phương.

6.2. Nâng Cao Nhận Thức Sự Tham Gia Của Cộng Đồng Về Bảo Tồn

Nâng cao nhận thức cộng đồng về giá trị của đa dạng sinh học và tầm quan trọng của việc bảo tồn có thể được thực hiện thông qua các chương trình giáo dục, các hoạt động tuyên truyền và các dự án cộng đồng. Việc khuyến khích sự tham gia của cộng đồng vào công tác bảo tồn, ví dụ như thông qua các hoạt động giám sát và bảo vệ rừng, cũng là một biện pháp hiệu quả.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

mở đầu bằng đợt điều tra do đoàn của Đào Văn Tiến ở tỉnh Quảng Trị đã thống kê được 1 loài ếch nhái, 7 loài thằn lằn, 4 loài rắn và 2 loài rùa, trong đó có một loài rùa mới Annamensis grrochovkiae (nay là Mauremys mutica) (Đào Văn Tiến, 1957, 1960) [10]. Nguyễn Văn Sáng và cs. Ở Miền Nam có công trình khảo sát về rắn của Campden-Main, thống kê được 77 loài rắn (Campden-Main, 1970) [21]. Năm 1972, Saint Girons công bố 38 loài rắn thuộc sưu tập rắn của Morice sưu tầm ở Nam Bộ năm 1873 và 1874 hiện lưu giữ ở Bào tàng Lịch sử tự nhiên Li-on (Pháp) [41].

Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – ĐHTN http://www. Thời kỳ thứ ba Năm 1996, Nguyễn Văn Sáng và Hồ Thu Cúc đã thống kê được 82 loài ếch nhái và 258 loài bò sát [7]. Lathrop et al. (1998) đã công bố 4 loài mới Leptobrachium xanthospilum, L.

banae, Leptolalax sungi, L. nahangensis ở Gia Lai, Tam Đảo và Na Hang [35, 36]. Ziegler et al. Orlov et al.

Bain et al. Đến năm 2005, số lượng các loài bò sát và ếch nhái đã tăng gấp đôi với 162 loài ếch nhái và 295 loài bò sát, với khoảng 50 loài bò sát được ghi nhận mới (so với năm 1996) (Nguyễn Văn Sáng và cs. Nguyen et al. Từ đó đến nay đã có hàng loạt loài mới và ghi nhận mới ở Việt Nam, trong đó có khoảng 28 loài ếch nhái như: Leptolalax applebyi (Rowley et al., 2009) [78]; Odorrana geminata (Bain et al., 2009) [15], Theloderma lateriticum (Bain et al., 2009) [16]; Leptolalax aereus (Rowley et al., 2010) [79]; Leptolalax croceus (Rowley et al.,2010) [80]; Rhacophorus vampyrus (Rowley et al., 2010) [81]; Leptobrachium leucops (Stuart et al., 2011) [90]; Leptolalax bidoupensis (Rowley et al., 2011) [82]; Leptolalax nyx (Ohler et al., 2011) [68]; Theloderma palliatum và T.

nebulsum (Rowley et al., 2011) [83]; Gracixalus quangi (Rowley et al., 2011) [84]; Leptolalax firthi (Rowley et al., 2012) [85]; Graxixalus waza (Nguyen et al.,2012 [60]; Rhacophorus robertingeri (Orlov et al., 2012) [74]; Ichthyophis nguyenorum (Nishikawa et Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – ĐHTN http://www., 2012)[66]; Kaloula indochinensis (Chan et al., 2013)[20]; Leptolalax botsfordi (Rowley., 2013 [87]; Oreolalax sterlingae (Nguyen et al., 2013) [61]; Quasipaa acanthophora (Dubois et al., 2013) [25]; Liuixalus calcarius và Philautus catbaensis (Milto et al., 2013) [40]; Rhacophorus helenae (Rowley et al., 2012) [86]; Rhacophorus lrissae và R., 2013) [76]; Tylototriton ziegleri (Nishikawa et al. Đồng thời có khoảng 40 loài bò sát được mô tả như: Cyrtodactylus cattienensis (Geissler et al., 2009) [27]; Dixonius aaronbaueri (Ngo et al., 2009) [43]; Gekko russelltraini (Ngo et al., 2009) [44]; Calamaria abramovi (Orlov, 2009) [70]; Coloberoelaps nguyenvansangi (Orlov et al., 2009) [71]; Lycodon ruhstrati abditus (Vogel et al., 2009) [94]; Protpbothrops trungkhanhensis (Orlov et al., 2009) [72]; Pseudocalotes ziegler (Hallermann et al., 2010) [30]; Leiolepis ngovantrii (Grismer., 2010) [28]; Cnemaspis psychedelica (Grismer et al., 2010) [29]; Cyrtodactylus bichnganae và C. phuquocensis (Ngo et al., 2010) [46, 47]; Cyrtodactylus roesleri (Ziegler et al., 2010) [101]; Cyrtodactylus yangbayensis (Ngo et al., 2010) [45]; Gekko canhi (Rosler et al., 2010) [88]; Gekko takouensis (Ngo et al., 2010) [48]; Gekko vietnamensis (Nguyen., 2010) [54]; Scincella apraefrontalis và S. darvevskii (Nguyen et al., 2010) [57, 58]; Tropidophorus boehmei (Nguyen et al., 2010) [59]; Calamaria concolor (Orlov et al., 2010) [73]; Calamaria sangi (Nguyen et al., 2010) [56]; Emydocephalus szzerbaki (Dotsenko., 2010) [24]; Acanthosaura brachypoda (Ananjeva et al., 2011) [13]; Cyrtodactylus cucphuongensis (Ngo et al., 2011) [50]; Cyrtodactylus huongsonensis (Luu et al., 2011) [37]; Cyrtodactylus martini (Ngo, 2011) [49]; Gekko canaensis ( Ngo et al., 2011) [51]; Gekko truongi (Phung et al., 2011) [77]; Sphenomorphus sheai (Nguyen et al., 2013) [63]; Opisthotropis cucae (David et al., 2011) [22]; Trimeresurus rubeus (Malhotra et al., 2011) [38]; Cyrtodactylus bidoupimontis và C.

bugiamapensis (Nazanov et al., 2012) Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – ĐHTN http://www.vn 6 [42]; Cyrtodactylus thochuensis (Ngo et al., 2012) [52]; Oligodon nagao (David et al., 2012) [23]; Hopmalopis mereljcoxi (Murphy et al., 2012 [39]; Calotes bachae (Hartmann et al., 2013) [31]; Cyrtodactylus dati (Ngo, 2013) [53]; Gekko adleri (Nguyen et al., 2013) [62]; Hemiphyllodactylus zugi (Nguyen et al., 2013) [64]; Oligodon cattienensis (Vassilieva et al. Sự đa dạng của bò sát và ếch nhái ở Việt Nam qua các thời kỳ Cùng với việc phát hiện các loài mới và ghi nhận mới thành phần loài bò sát và ếch nhái ở nhiều khu hệ cũng được nghiên cứu tương đối đầy đủ như: Hecht et al. Ziegler et al. Ziegler et al.

Một số nghiên cứu về bò sát và ếch tại Trạm ĐDSH Mê Linh Theo kết quả nghiên cứu của Phòng động vật có xương sống (2001), đã ghi nhận ở Trạm ĐDSH Mê Linh có 14 loài (8 loài bò sát, 6 loài ếch nhái). Đến năm 2003, trong đợt nghiên cứu giám sát Phòng động vật có xương sống đã ghi nhận 27 loài thuộc 12 họ (14 loài bò sát, 13 loài ếch nhái) [11]. Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – ĐHTN http://www. Đặc điểm tự nhiên, xã hội khu vực Trạm ĐDSH Mê Linh 1.Vị trí địa lý Trạm ĐDSH Mê Linh, Vĩnh Phúc thuộc địa bàn của xã Ngọc Thanh, thị xã Phúc Yên, tỉnh Vĩnh Phúc.

Cách trung tâm thị xã Phúc Yên khoảng 35 km về phía Bắc. Trạm nằm ở phía Đông nam dãy núi Tam Đảo, là nơi có địa hình dốc trung bình ở độ cao từ 50–550 m so với mực nước biển. Với diện tích trên 170 ha trong đó chiều dài khoảng 3.000 m, chiều rộng trung bình khoảng 550 m (chỗ rộng nhất khoảng 800 m, chỗ hẹp nhất khoảng 300 m). Khu vực Trạm có toạ độ: 21o23’57’’ - 21o23’35’’ vĩ độ Bắc 105o42’40’’ - 105o42’40’’ kinh độ Đông Phía Bắc giáp huyện Phổ Yên, tỉnh Thái Nguyên; phía Đông và phía Nam giáp hợp tác xã Đồng Trầm, xã Ngọc Thanh, thị xã Phúc Yên; phía Tây giáp vùng đệm Vườn Quốc gia Tam Đảo, huyện Bình Xuyên, tỉnh Vĩnh Phúc [4].

Địa hình Đây thuộc vùng bán sơn địa ở phía Bắc thị xã Phúc Yên, là phần kéo dài về phía Đông Nam của dãy Tam Đảo, có địa hình đồi và núi thấp theo hướng từ Bắc xuống Nam. Địa hình khu vực nghiên cứu phần lớn là đất dốc, độ chia cắt sâu với nhiều dông phụ gần như vuông góc với dông chính, độ dốc trung bình từ 15- 30o, nhiều nơi dốc đến 30-35o, điểm cao nhất là 520 m (điểm cực đông thuộc đỉnh núi Đá trắng). Ở khu vực Trạm các bãi bằng rất ít nằm rải rác dọc theo ven suối phía Tây [4].Thổ nhưỡng Đất gồm 2 loại chủ yếu: + Ở độ cao trên 400 m đất feralitic màu vàng phát triển trên đá sa thạch cuội hoặc dăm kết. + Ở độ cao dưới 400 m đất feralitic màu vàng đỏ phát triển trên sa phiến thạch.

Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – ĐHTN http://www.vn 8 Ngoài ra, còn có đất dốc tụ phù sa ở ven các suối lớn ở độ cao dưới 100 m. Đất thuộc loại chua có pH = 5,0-5,5, thành phần cơ giới trung bình, độ dày tầng đất khoảng 30-40 cm [4]. Khí hậu, thủy văn Trạm Mê Linh thuộc vùng nhiệt đới gió mùa, nằm trong vùng khí hậu chung của đồng bằng Bắc Bộ, nhiệt độ trung bình hàng năm là 24 oC, tập trung không đều, tháng có nhiệt độ cao là tháng 6, tháng 7 và tháng 8. Còn mùa lạnh vào các tháng 12, tháng 1 và tháng 2.

Nhiệt độ các tháng nóng nực lên đến 40oC. Nhìn chung nhiệt độ trung bình vào mùa hè từ 27-29oC, trung bình vào mùa đông là 16-17oC.600 mm/năm, phân bố không đều, tập trung vào mùa hè từ tháng 6-8 hàng năm, ở đây có 2 mùa gió thổi rõ rệt là gió mùa Đông Bắc (từ tháng 10 đến 3 năm sau) và gió mùa Đông Nam (từ tháng 4 đến tháng 9). Độ ẩm trung bình là 81,9% [5]. Là khu vực đầu nguồn của nhiều suối nhỏ đổ vào hồ Đại Lải.

Trạm Đa dạng sinh học Mê Linh là đầu nguồn của một con suối nhỏ nước chảy quanh năm bắt nguồn từ điểm cực bắc, chạy dọc biên giới phía Tây giáp Vườn Quốc gia Tam Đảo gặp suối Thanh Lộc đổ vào hồ Đại Lải. Ngoài ra còn có một số suối cạn ngắn chỉ có nước sau những trận mưa [4]. Hiện trạng thảm thực vật Theo kết quả nghiên cứu của Lê Đồng Tấn (2003), trong khu vực nghiên cứu có các kiểu thảm thực vật tự nhiên sau: - Rừng kín thường xanh mưa mùa nhiệt đới ở địa hình thấp, gồm có: Cây gỗ lá rộng: thường là những mảnh nhỏ phân bố rải rác trên các sườn núi ở độ cao 300 m trở lên tại tiểu khu 11 của Trạm ĐDSH Mê Linh. Đây là những khoảnh rừng thứ sinh mới được phục hồi sau khai thác.

- Rừng thưa thường xanh mưa mùa nhiệt đới ở địa hình thấp, gồm có: Cây gỗ lá rộng, rừng nứa xen cây gỗ và rừng giang. Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – ĐHTN http://www.vn 9 Cây gỗ lá rộng: Là rừng phục hồi sau khai thác kiệt, đất nương rẫy, đất trồng rừng thất bại. Phân bố ở sườn núi trên độ cao từ 200 m trở lên. Rừng nứa xen gỗ: Được hình thành do khai thác quá mức và phục hồi sau nương rẫy.

Kiểu này phân bố ở tiểu khu 11 Trạm ĐDSH Mê Linh, dọc theo suối, đường dông giữa Trạm với Vườn Quốc gia Tam Đảo. - Rừng giang: Là dạng thoái hoá của rừng kín cây lá rộng, kiểu này thường là những khoảnh nhỏ phân bố dọc theo suối ở tiểu khu 11. - Trảng cây bụi thường xanh mưa mùa nhiệt đới ở địa hình thấp: Trảng cỏ: Trảng cỏ dạng lúa trung bình: Có ưu hợp lách (Saccharum spontaneum L.), Chít (Thysanolaena maxima (Roxb.) Kuntze) và Cỏ tranh (Imperata cylindrica (L. Khu vực rừng trồng (khoảng 100 ha) với các loại cây sau: Thông đuôi ngựa (Pinus massoniana Lamb.), Thông nhựa (Pinus merkusii Jungh.

& Vriese), Keo tai tượng (Acacia auriculiformis A.), Keo lá tràm (Acacia confusa Merr.), Bạch đàn (Eucalyptus globulus Labill.Tình hình dân sinh kinh tế Khu vực nghiên cứu nằm trên địa bàn xã Ngọc Thanh với diện tích đất lâm nghiệp chiếm 51,8% tổng diện tích tự nhiên của toàn xã. Mật độ dân số của xã là 139 người/km2, dân tộc Kinh chiếm 53%, dân tộc thiểu số (Sán Dìu) chiếm 47%. Thu nhập bình quân đầu người của xã khoảng 3 triệu đồng/người/năm. Trong khu vực nghiên cứu không có người dân sinh sống, tuy nhiên do tập quán của người dân quanh vùng nên rừng trong khu vực nghiên cứu vẫn chịu những tác động tiêu cực như: Thả gia súc sau mùa vụ, lấy củi, lấy măng và khai thác lâm sản ngoài gỗ [5].

Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – ĐHTN http://www.vn 10 CHƢƠNG II ĐỊA ĐIỂM, THỜI GIAN, PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 2.Địa điểm nghiên cứu Đề tài nghiên cứu được thực hiện tại Trạm ĐDSH Mê Linh, xã Ngọc Thanh, Thị xã Phúc Yên, tỉnh Vĩnh Phúc. Chúng tôi tiến hành thu mẫu ở các địa điểm sau: - Xung quanh khu vực hành chính. - Dọc theo suối chính từ khu hành chính Trạm đến suối 32 dài khoảng 3 km. - Dọc theo đường mòn trong rừng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ