Luận văn: Pháp luật về cưỡng chế thi hành án dân sự tại tỉnh Đồng Nai

Luận văn phân tích quy định pháp luật về cưỡng chế thi hành án dân sự, đánh giá thực tiễn áp dụng tại Đồng Nai, chỉ ra bất cập và kiến nghị hoàn thiện.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2020

96
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Hiểu đúng về cưỡng chế thi hành án dân sự tại Đồng Nai

Cưỡng chế thi hành án dân sự (THADS) là hoạt động mang tính quyền lực nhà nước, nhằm bảo đảm các bản án, quyết định của Tòa án được thực thi nghiêm minh trên thực tế. Tại Đồng Nai, một tỉnh có tốc độ phát triển kinh tế-xã hội năng động, công tác thi hành án dân sự Đồng Nai đóng vai trò then chốt trong việc duy trì trật tự kỷ cương, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của cá nhân, tổ chức. Hoạt động này không chỉ là giai đoạn sau tố tụng mà còn là thước đo hiệu quả của cả hệ thống tư pháp. Khi người phải thi hành án có điều kiện nhưng cố tình không tự nguyện chấp hành, các biện pháp cưỡng chế sẽ được áp dụng. Đây là công cụ pháp lý mạnh mẽ, thể hiện tính nghiêm minh của pháp luật, buộc các bên liên quan phải thực hiện nghĩa vụ của mình. Quá trình cưỡng chế thi hành án dân sự tại Đồng Nai được thực hiện bởi các cơ quan có thẩm quyền như Cục thi hành án dân sự tỉnh Đồng Nai và các Chi cục thi hành án dân sự cấp huyện. Hoạt động này phải tuân thủ nghiêm ngặt các nguyên tắc, trình tự và thủ tục do Luật thi hành án dân sự quy định, đảm bảo sự cân bằng giữa việc thực thi công lý và bảo vệ các quyền cơ bản của công dân, bao gồm cả người được thi hành ánngười phải thi hành án. Mục tiêu cuối cùng là đưa phán quyết của Tòa án vào đời sống, khôi phục các quyền lợi bị xâm phạm và củng cố niềm tin của nhân dân vào pháp luật.

1.1. Vai trò và đặc điểm của hoạt động cưỡng chế thi hành án

Cưỡng chế thi hành án dân sự có vai trò đặc biệt quan trọng. Thứ nhất, nó đảm bảo các bản án, quyết định có hiệu lực pháp luật được thi hành nghiêm chỉnh, khẳng định quyền lực nhà nước. Thứ hai, nó góp phần bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của nhà nước, đương sự và các tổ chức liên quan. Thứ ba, hoạt động này giúp nâng cao ý thức chấp hành pháp luật của cộng đồng. Đặc điểm nổi bật của cưỡng chế thi hành án là do cơ quan có thẩm quyền thi hành án, cụ thể là Chấp hành viên, thực hiện. Biện pháp này chỉ được áp dụng khi người phải thi hành án có điều kiện nhưng không tự nguyện thi hành sau khi hết thời hạn tự nguyện. Mọi chi phí phát sinh từ việc cưỡng chế sẽ do người phải thi hành án chịu. Đây là biện pháp bắt buộc, có hiệu lực không chỉ với đương sự mà còn với các cá nhân, tổ chức thứ ba có liên quan.

1.2. Điều kiện và căn cứ pháp lý để áp dụng biện pháp cưỡng chế

Việc áp dụng các biện pháp cưỡng chế phải dựa trên những điều kiện và căn cứ pháp lý chặt chẽ. Theo quy định của Luật thi hành án dân sự, điều kiện tiên quyết là đã hết thời hạn tự nguyện thi hành án (10 ngày kể từ khi nhận quyết định THADS) mà người phải thi hành án có điều kiện nhưng không chấp hành. Tuy nhiên, trong trường hợp cần ngăn chặn hành vi tẩu tán tài sản hoặc trốn tránh nghĩa vụ thi hành án, Chấp hành viên có quyền áp dụng ngay biện pháp cưỡng chế. Căn cứ để tiến hành cưỡng chế bao gồm: bản án, quyết định có hiệu lực của Tòa án; quyết định thi hành án của Thủ trưởng cơ quan THADS; và quyết định cưỡng chế thi hành án do Chấp hành viên ban hành. Đây là những nền tảng pháp lý bắt buộc để đảm bảo quy trình thi hành án diễn ra đúng pháp luật, khách quan và minh bạch.

II. Vì sao cưỡng chế thi hành án dân sự Đồng Nai còn bất cập

Mặc dù đạt được nhiều kết quả tích cực, công tác cưỡng chế thi hành án dân sự tại Đồng Nai vẫn đối mặt với không ít khó khăn, vướng mắc thi hành án. Một trong những thách thức lớn nhất đến từ thái độ của người phải thi hành án. Nhiều trường hợp cố tình chây ì, không hợp tác, thậm chí có hành vi chống đối quyết liệt. Tình trạng trốn tránh nghĩa vụ thi hành án diễn ra phức tạp dưới nhiều hình thức như tẩu tán tài sản, chuyển nhượng tài sản cho người thân hoặc che giấu thu nhập. Điều này gây khó khăn cực lớn cho các Chấp hành viên trong quá trình xác minh điều kiện thi hành án. Bên cạnh đó, hệ thống pháp luật vẫn còn một số kẽ hở, đặc biệt là các quy định liên quan đến việc kê biên tài sản là tài sản chung của vợ chồng hoặc tài sản đang có tranh chấp. Sự phối hợp giữa cơ quan thi hành án và các cơ quan hữu quan như ngân hàng, văn phòng đăng ký đất đai đôi khi còn chưa đồng bộ, kịp thời, làm kéo dài thời gian xử lý vụ việc. Những bất cập này không chỉ làm giảm hiệu quả công tác thi hành án mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến quyền lợi của người được thi hành án, gây bức xúc trong xã hội và làm suy giảm tính nghiêm minh của pháp luật.

2.1. Thực trạng người phải thi hành án trốn tránh nghĩa vụ

Thực tiễn tại Đồng Nai cho thấy, một bộ phận không nhỏ người phải thi hành án tìm mọi cách để né tránh trách nhiệm. Các hành vi phổ biến bao gồm việc che giấu thông tin về tài sản, thu nhập; chuyển dịch tài sản cho người khác đứng tên trước khi có quyết định của Tòa án; hoặc cố tình vắng mặt tại địa phương. Tình trạng tẩu tán tài sản đặc biệt phức tạp đối với các tài sản không đăng ký quyền sở hữu. Hành vi chống đối khi Chấp hành viên tiến hành kê biên tài sản cũng không phải là hiếm, gây mất an ninh trật tự và tạo áp lực lớn cho lực lượng thi hành công vụ. Đây là một trong những nguyên nhân chính khiến nhiều vụ việc bị tồn đọng, kéo dài.

2.2. Vướng mắc từ quy định pháp luật về kê biên xử lý tài sản

Một số quy định trong Luật thi hành án dân sự còn chưa thực sự theo kịp thực tiễn. Ví dụ, quy định về việc xử lý tài sản là quyền sử dụng đất đang thế chấp tại ngân hàng còn phức tạp, đòi hỏi nhiều thủ tục phối hợp. Việc xác định phần tài sản của người phải thi hành án trong khối tài sản chung cũng là một thách thức lớn, dễ dẫn đến khiếu nại thi hành án từ những người có quyền lợi liên quan. Bên cạnh đó, thủ tục đấu giá tài sản thi hành án đôi khi còn kéo dài, làm giảm giá trị tài sản và ảnh hưởng đến hiệu quả thu hồi nợ. Những vướng mắc này cần sớm được tháo gỡ để tạo hành lang pháp lý thông thoáng hơn cho hoạt động cưỡng chế.

III. Quy trình cưỡng chế thi hành án dân sự tại Đồng Nai A Z

Để đảm bảo tính pháp lý và hiệu quả, quy trình thi hành án theo biện pháp cưỡng chế tại Đồng Nai được tiến hành theo các bước chặt chẽ, tuân thủ Luật thi hành án dân sự. Quá trình này bắt đầu ngay sau khi hết thời hạn tự nguyện mà người phải thi hành án không chấp hành. Bước đầu tiên và quan trọng nhất là xác minh điều kiện thi hành án. Chấp hành viên phải chủ động hoặc phối hợp với các cơ quan liên quan để thu thập thông tin chính xác về tài sản, thu nhập của người phải thi hành án. Dựa trên kết quả xác minh, nếu xác định đương sự có điều kiện thi hành án, Chấp hành viên sẽ ra quyết định áp dụng biện pháp cưỡng chế phù hợp. Đối với những vụ việc phức tạp, cần huy động lực lượng, một kế hoạch cưỡng chế chi tiết sẽ được xây dựng và phê duyệt. Trước khi tiến hành, quyết định cưỡng chế phải được thông báo hợp lệ đến các bên liên quan. Buổi cưỡng chế được tổ chức công khai, minh bạch, có sự chứng kiến của đại diện chính quyền địa phương và các bên liên quan. Toàn bộ diễn biến được ghi lại trong biên bản, làm cơ sở pháp lý cho các bước xử lý tài sản tiếp theo như định giá và đấu giá tài sản thi hành án. Quy trình này đòi hỏi sự chuyên nghiệp, quyết liệt nhưng cũng phải rất thận trọng của đội ngũ Chấp hành viên.

3.1. Quy trình xác minh điều kiện và ra quyết định cưỡng chế

Xác minh điều kiện THADS là hoạt động nghiệp vụ không thể thiếu, là cơ sở để xác định vụ việc có đủ điều kiện cưỡng chế hay không. Chấp hành viên tiến hành xác minh tài sản, thu nhập, và các điều kiện khác của người phải thi hành án. Luật THADS 2014 đã bổ sung nghĩa vụ kê khai tài sản của đương sự. Nếu phát hiện có tài sản và đương sự không tự nguyện, Chấp hành viên sẽ ban hành quyết định cưỡng chế. Quyết định này phải nêu rõ biện pháp áp dụng, tương ứng với nghĩa vụ phải thi hành và phải được gửi đến các bên theo đúng quy định pháp luật.

3.2. Lập kế hoạch và thông báo về việc cưỡng chế thi hành án

Đối với các trường hợp cần huy động lực lượng, việc xây dựng kế hoạch cưỡng chế là bắt buộc. Kế hoạch phải chi tiết về thời gian, địa điểm, phương án tiến hành, lực lượng tham gia và dự trù chi phí. Thủ tục thông báo cũng rất quan trọng. Theo luật định, trước khi kê biên tài sản là bất động sản ít nhất 3 ngày làm việc, Chấp hành viên phải thông báo cho chính quyền địa phương và các đương sự. Việc thông báo hợp lệ giúp đảm bảo quyền của các bên và tránh các khiếu nại thi hành án không đáng có về sau.

IV. Cách áp dụng biện pháp cưỡng chế thi hành án tại Đồng Nai

Tại Đồng Nai, các Chấp hành viên của Cục thi hành án dân sự tỉnh Đồng Nai và các Chi cục trực thuộc đã linh hoạt áp dụng 6 biện pháp cưỡng chế do luật định để nâng cao hiệu quả công tác. Biện pháp phổ biến và hiệu quả hàng đầu là khấu trừ tiền trong tài khoản và trừ vào thu nhập của người phải thi hành án. Biện pháp này được ưu tiên áp dụng khi xác minh được đương sự có tài khoản ngân hàng hoặc có thu nhập ổn định từ lương, tiền công. Biện pháp mạnh mẽ và phức tạp nhất là kê biên tài sản, bao gồm cả động sản và bất động sản. Quy trình này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ với nhiều cơ quan để xác định quyền sở hữu và tình trạng pháp lý của tài sản trước khi tiến hành xử lý thông qua đấu giá tài sản thi hành án. Ngoài ra, các biện pháp khác như buộc chuyển giao vật, chuyển giao quyền tài sản, hoặc buộc thực hiện/không thực hiện một công việc nhất định cũng được áp dụng tùy theo nội dung của bản án. Việc lựa chọn và áp dụng biện pháp nào phụ thuộc vào kết quả xác minh và tính chất của từng vụ việc cụ thể, đòi hỏi Chấp hành viên phải có chuyên môn vững vàng và kinh nghiệm thực tiễn phong phú.

4.1. Phương pháp khấu trừ tiền trong tài khoản và thu nhập

Đây là biện pháp cưỡng chế thu hồi nợ hiệu quả và ít tốn kém chi phí. Khi có căn cứ xác định người phải thi hành án có tiền trong tài khoản, Chấp hành viên sẽ ra quyết định khấu trừ. Ngân hàng hoặc tổ chức tín dụng có trách nhiệm trích một khoản tiền theo quyết định để chuyển cho cơ quan THADS. Tương tự, đối với việc trừ vào thu nhập, cơ quan, doanh nghiệp nơi người phải THA làm việc sẽ khấu trừ một phần lương (không quá 30%) để thi hành án. Biện pháp này đặc biệt hiệu quả trong các vụ án cấp dưỡng hoặc các khoản nợ có giá trị không quá lớn.

4.2. Thủ tục kê biên và xử lý tài sản của người phải thi hành án

Khi người phải thi hành án không có tiền mặt hoặc thu nhập, kê biên tài sản là biện pháp bắt buộc. Chấp hành viên sẽ tiến hành kê biên các tài sản thuộc sở hữu của đương sự, kể cả tài sản đang do người thứ ba giữ. Tài sản sau khi kê biên sẽ được định giá và tổ chức bán đấu giá công khai. Toàn bộ quá trình từ khi kê biên, định giá đến đấu giá tài sản thi hành án phải được thực hiện minh bạch, đúng trình tự pháp luật để đảm bảo quyền lợi cho cả người được thi hành án và người phải thi hành án, đồng thời tránh phát sinh khiếu nại thi hành án.

4.3. Biện pháp buộc chuyển giao vật và thực hiện công việc

Biện pháp này được áp dụng cho các nghĩa vụ phi tài sản. Ví dụ, bản án tuyên buộc trả lại một vật cụ thể, giao con cho người được quyền nuôi dưỡng, hoặc tháo dỡ công trình xây dựng trái phép. Chấp hành viên sẽ ra quyết định buộc người phải thi hành án thực hiện công việc đó. Nếu đương sự không chấp hành, cơ quan THADS sẽ tổ chức lực lượng để cưỡng chế thi hành. Trường hợp công việc có thể giao cho người khác thực hiện thay, chi phí sẽ do người phải thi hành án chịu. Đây là biện pháp thể hiện rõ vai trò của THADS trong việc khôi phục lại trật tự ban đầu theo phán quyết của Tòa án.

V. Giải pháp nâng cao hiệu quả thi hành án dân sự Đồng Nai

Để khắc phục những hạn chế và nâng cao hiệu quả cưỡng chế thi hành án dân sự tại Đồng Nai, cần triển khai đồng bộ nhiều giải pháp nâng cao hiệu quả. Trước hết, cần tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý, đặc biệt là sửa đổi, bổ sung Luật thi hành án dân sự theo hướng giải quyết các khó khăn, vướng mắc thi hành án trong thực tiễn. Cần có quy định rõ ràng hơn về xử lý tài sản chung, tài sản đang thế chấp và cơ chế phối hợp giữa các cơ quan. Thứ hai, việc nâng cao năng lực, trình độ chuyên môn và đạo đức công vụ cho đội ngũ Chấp hành viên là yếu tố then chốt. Tăng cường ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý, chia sẻ dữ liệu về tài sản sẽ giúp rút ngắn thời gian xác minh và ngăn chặn hành vi tẩu tán tài sản. Thứ ba, cần đẩy mạnh công tác tuyên truyền, phổ biến pháp luật để nâng cao ý thức tự giác chấp hành án của người dân. Cuối cùng, việc tăng cường sự chỉ đạo của cấp ủy, chính quyền và sự giám sát của các cơ quan dân cử đối với hoạt động của Cục thi hành án dân sự tỉnh Đồng Nai sẽ tạo ra sức mạnh tổng hợp, đảm bảo mọi phán quyết của Tòa án đều được thực thi nghiêm minh.

5.1. Kiến nghị hoàn thiện Luật Thi hành án dân sự hiện hành

Cần nghiên cứu sửa đổi các quy định liên quan đến trình tự, thủ tục kê biên tài sản để đơn giản hóa, rút ngắn thời gian. Cần có cơ chế chế tài mạnh mẽ hơn đối với hành vi trốn tránh nghĩa vụ thi hành án và không hợp tác của các cá nhân, tổ chức liên quan. Việc xây dựng một hệ thống dữ liệu quốc gia về tài sản, liên thông giữa cơ quan thi hành án, ngân hàng, cơ quan đăng ký đất đai và công chứng là một giải pháp căn cơ cần được xem xét. Cung cấp tư vấn pháp luật thi hành án miễn phí cũng là một hướng đi cần thiết để hỗ trợ người dân.

5.2. Nâng cao năng lực cho Chấp hành viên và cơ quan THADS

Chất lượng của Chấp hành viên quyết định trực tiếp đến hiệu quả công tác cưỡng chế. Do đó, Cục thi hành án dân sự tỉnh Đồng Nai cần thường xuyên tổ chức các lớp tập huấn, bồi dưỡng nghiệp vụ, kỹ năng xử lý tình huống phức tạp và kiến thức pháp luật mới. Cần có chính sách đãi ngộ xứng đáng để thu hút và giữ chân những cán bộ có năng lực, đồng thời xử lý nghiêm các trường hợp vi phạm đạo đức công vụ, tiêu cực trong quá trình thực thi nhiệm vụ, đảm bảo cơ quan THADS thực sự trong sạch, vững mạnh.

04/10/2025
Pháp luật về cưỡng chế thi hành án dân sự qua thực tiễn áp dụng tại tỉnh đồng nai luận văn thạc sỹ luật

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. LÝ LUẬN CHUNG VỀ CƯỠNG CHẾ THI HÀNH ÁN DÂN SỰ VÀ PHÁP LUẬT VỀ CƯỠNG CHẾ THI HÀNH ÁN DÂN SỰ 1. Khái quát chung về cưỡng chế thi hành án dân sự 1. Khái niệm về cưỡng chế thi hành án dân sự Về cơ bản, thi hành án dân sự (THADS) là hoạt động nhằm khôi phục lại tình trạng ban đầu về quyền và nghĩa vụ của các chủ thể, bảo vệ quyền và lợi ích chính đáng của cơ quan nhà nước, tổ chức chính trị, xã hội và mọi công dân mà trong đó, quyền và lợi ích đó đã được pháp luật công nhận.

Cho nên, THADS chính là việc thực hiện trên thực tế các quyền, nghĩa vụ đã được bản án, quyết định ghi nhận, là giai đoạn kế tiếp sau giai đoạn xét xử. THADS có mối quan hệ mật thiết, đan xen với các giai đoạn tố tụng trước đó. Hoạt động THA được bắt đầu bằng quyết định của thủ trưởng cơ quan THADS đối với mỗi việc THADS. Chính vì vậy, có thể hiểu rằng: “THADS là hoạt động có ý nghĩa đặc biệt quan trọng trong việc bảo vệ pháp chế xã hội chủ nghĩa, duy trì ổn định, trật tự kỷ cương xã hội, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của nhân dân, thúc đẩy sự phát triển lành mạnh của nền kinh tế thị trường theo định hướng xã hội chủ nghĩa”2.

Để bảo đảm thực thi pháp luật, bất kỳ nhà nước nào cũng sử dụng sức mạnh cưỡng chế. “Cưỡng chế” là khái niệm thuộc phạm trù Nhà nước và pháp luật, là hiện tượng gắn liền với nhà nước. Về thuật ngữ, theo Từ điển Tiếng việt của Viện Khoa học xã hội nhân văn vùng Đông Nam Bộ - Viện Hàn lâm khoa học xã hội Việt Nam thì CCTHADS là dùng quyền lực nhà nước bắt phải tuân theo3; còn theo 2 Nguyễn Đình Kiên (2016), Các biện pháp cưỡng chế THADS liên quan đến đất ở theo pháp luật Việt nam, từ thực tiễn huyện Bình Giang tỉnh Hải Dương, Luận văn Thạc sỹ Luật học, Học Viện khoa học xã hội – Viện Hàn lâm khoa học xã hội Việt Nam, trang 10. 3 Nguyễn Tôn Nhan và Phú Văn Hẳn (2018), Từ điển Tiếng việt của Viện Khoa học xã hội nhân văn vùng Đông Nam Bộ - Viện Hàn lâm khoa học xã hội Việt Nam, Nhà xuất bản Hồng Đức, trang 256.

9 Đại từ điển Tiếng Việt thì cưỡng chế là “bắt tuân theo bằng sức mạnh quyền lực: Tích chất cưỡng chế của pháp luật”4. Như vậy, cưỡng chế là một phương thức sử dụng và bảo đảm cho quyền lực nhà nước. Tùy từng chế độ chính trị và điều kiện phát triển của kinh tế - xã hội cụ thể, mà ở từng nhà nước khác nhau, phương pháp cưỡng chế được sử dụng ở các phạm vi, mức độ và cách thức khác nhau. Ngoài ra, các hình thức và các biện pháp cũng được sử dụng tuỳ từng quan hệ xã hội mà pháp luật điều chỉnh.

Nhưng nhìn chung bất cứ lĩnh vực nào mà pháp luật điều chỉnh cũng đều cần sử dụng các biện pháp cưỡng chế bảo đảm thi hành. Trong hoạt động tư pháp, để bảo đảm tính hiệu lực của các bản án, quyết định nhà nước phải định ra các biện pháp cưỡng chế nghiêm khắc bảo đảm cho việc thi hành. Thực ra khi Toà án ra bản án, quyết định thì bản thân sự phán quyết đó đã thể hiện quyền lực đặc biệt của nhà nước, thể hiện sự cưỡng chế của nhà nước. Chính vì vậy ở khía cạnh nào đó, nói đến THA cũng có nghĩa là nói đến cưỡng chế.

Trong cuộc sống hàng ngày, công bằng trong xã hội càng trở lên quan trọng, có ý nghĩa to lớn trong xây dựng Nhà nước pháp quyền. Vì vậy việc thi hành các bản án, quyết định có hiệu lực của Tòa án và cơ quan, tổ chức có thẩm quyền có ý nghĩa quan trọng trong việc bảo đảm quyền và lợi ích hợp pháp của Nhà nước, tổ chức, cá nhân và cũng là để góp phần giữ vững an ninh chính trị, trật tự, an toàn xã hội, phát triển kinh tế - xã hội của đất nước, và yêu cầu về công tác tư pháp hiện nay. Chính vì vậy, cần có những thiết chế để đảm bảo thi hành đầy đủ các bản án, quyết định có hiệu lực thi hành, thậm chí phải sử dụng biện pháp cứng rắn trong quá trình thực thi pháp luật là phải tổ chức CCTHA khi đương sự có điều kiện THA nhưng cố tình trì hoãn, cản trở, chống đối việc THA. 4 Nguyễn Như Ý (chủ biên) và Nguyễn Văn Khang, Nguyễn Quang Hào, Phan Xuân Thành (2011), Đại từ điển Tiếng việt, Nhà xuất bản Đại học Quốc gia thành phố Hồ Chí Minh, trang 378.

10 Mặc dù có nhiều quan điểm khác nhau về khái niệm của thuật ngữ cưỡng chế nhưng suy cho cùng có thể hiểu cưỡng chế Nhà nước là dùng quyền lực Nhà nước, bắt buộc cá nhân, tổ chức thực hiện hoặc không thực hiện một công việc nhất định trái với ý muốn của họ. Đó là bạo lực dựa trên cơ sở pháp luật, vừa bảo đảm việc tuân thủ nghiêm chỉnh pháp luật, kỷ luật của nhà nước đồng thời đảm bảo quyền lợi chính đáng của công dân, cơ quan, tổ chức. Theo Luật THADS năm 2008 không định nghĩa biện pháp cưỡng chế THADS nhưng tại Khoản 2 Điều 9 Luật THADS năm 2008 có quy định: “người phải THA có điều kiện THA mà không tự nguyện thi hành thì bị CCTHA theo quy định của Luật này”. Theo quy định này, người phải THA sẽ phải tự nguyện THA khi có điều kiện.

Nếu không thực hiện thì người có thẩm quyền THA theo yêu cầu sẽ tiến hành hoạt động cưỡng chế. Với cách hiểu như trên, trong luận văn này, CCTHADS được hiểu là quá trình hoạt động có mục đích do chủ thể được nhà nước giao quyền làm cho các quy định pháp luật về CCTHADS đi vào cuộc sống và trở thành những hành vi thực tế của đương sự, cơ quan, tổ chức,cá nhân liên quan trong THADS nhằm đảm bảo thi hành nghiêm chỉnh bản án, quyết định có hiệu lực pháp luật. Đặc điểm của cưỡng chế thi hành án dân sự Với cách hiểu như trên, CCTHADS có những đặc điểm như sau: Thứ nhất, cưỡng chế THADS thể hiện quyền lực của Nhà nước. Biện pháp CCTHADS phải do cơ quan có thẩm quyền thực hiện thông qua người có chức danh tư pháp thực hiện (chấp hành viên)5.

Luật THADS quy định thẩm quyền tổ chức cưỡng chế là cơ quan THADS các cấp. Quyền lực nhà nước thể hiện thông qua CCTHADS bằng việc chủ thể có thẩm quyền ban hành quyết định cưỡng chế buộc cá nhân, tổ chức phải thực hiện, nếu không thực hiện sẽ bị áp dụng các biện 5 Khoản 1 Điều 17 Luật THADS số 26/2008/QH12. 11 pháp buộc thực hiện hoặc bị xử phạt vi phạm hành chính, truy cứu trách nhiệm hình sự. Thứ hai, CCTHADS là một biện pháp THADS và được thực hiện theo quy định của Luật THADS và các văn bản hướng dẫn thi hành đã quy định cụ thể điều kiện, trình tự, thủ tục áp dụng biện pháp CCTHADS và cơ quan THADS, mọi tổ chức, cá nhân và công dân khi thực hiện cưỡng chế, tham gia cưỡng chế phải tuân thủ các quy định.

Thứ ba, việc áp dụng biện pháp CCTHADS phải căn cứ căn cứ vào nội dung bản án, quyết định của Tòa án; quyết định xử lý vụ việc cạnh tranh của Hội đồng xử lý vụ việc cạnh tranh; phán quyết, quyết định của Trọng tài thương mại6; quyết định THA; tính chất, mức độ, nghĩa vụ THA; điều kiện của người phải THA; Thứ tư, chỉ được áp dụng biện pháp cưỡng chế sau khi hết thời hạn tự nguyện THA, người phải THA có điều kiện THA mà không tự nguyện THA. Trong THADS luôn đề cao yếu tố tự nguyện, thỏa thuận của các bên đương sự do đó pháp luật quy định thời gian nhất định để người phải THA tự nguyện thực hiện nghĩa vụ và chỉ áp dụng biện pháp cưỡng chế khi đã hết thời gian tự nguyện mà người phải THA không thực hiện nghĩa vụ của mình. Thứ năm, đối tượng của CCTHADS là tài sản của người phải THA, kể cả tài sản đang do người thứ ba giữ, vốn góp của người phải THA hoặc hành vi của người phải THA và được thực hiện trong trường hợp người phải THA có điều kiện nhưng không tự nguyện thi hành. Thứ sáu, người phải THA bị CCTHA còn phải chịu các chi phí phát sinh khi áp dụng cưỡng chế.

Bởi lẽ, vì người phải thi hành không tự nguyện thực hiện các phán quyết, quyết định làm ảnh hưởng đến quyền lợi của bên được THA nên họ phải có trách nhiệm chi trả, gánh chịu các trách nhiệm phát sinh từ lỗi của mình. 6 Khoản 1 Điều 17 Luật THADS 26/2008/QH12; Khoản 2 Điều 1 Luật số 64/2014/QH13 Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật THADS năm 2014; Điểm c Khoản 1 Điều 116 Luật số 23/2018/QH14 Luật Cạnh tranh của Quốc hội, số 23/2018/QH14. 12 Thứ bảy, các biện pháp CCTHADS không những có hiệu lực với người phải THADS mà còn có hiệu lực cả với cá nhân, cơ quan tổ chức có liên quan. Trong CCTHADS cá nhân, tổ chức có liên quan cũng phải thực hiện theo quyết định cưỡng chế như: Tổ chức tín dụng, cơ quan, doanh nghiệp thực hiện quyết định cưỡng chế khấu trừ tiền trong tài khoản của người phải THA, các cơ quan nhà nước, công ty, tổ chức….

thực hiện quyết định trừ vào thu nhập của người phải THA, người thứ ba đang quản lý, trông giữ tài sản của người phải THA phải thực hiện quyết định kê biên, chuyển giao tài sản….7 Cuối cùng, để thực hiện CCTHA, các biện pháp CCTHADS đều phải tuân thủ thủ tục và một số nguyên tắc chung như: xác minh điều kiện THA của người phải THA trước khi tiến hành cưỡng chế; xây dựng kế hoạch cưỡng chế; thông báo hợp lệ các văn bản quyết định về THADS cho đương sự, người có quyền lợi nghĩa vụ liên quan, các cơ quan hữu quan theo luật định; Tuân thủ các quy định của pháp luật về thời hạn, thời hiệu trước, trong và sau khi cưỡng chế. Vai trò của cưỡng chế thi hành án dân sự CCTHADS nhằm đưa các quy định pháp vào trong cuộc sống, nhằm đảm bảo quyền và lợi ích của các chủ thể trong các quan hệ xã hội theo các quyết định, phán quyết của cơ quan nhà nước, các tổ chức theo quy định pháp luật. Vì vậy, CCTHADS có một số vai trò như sau: Thứ nhất, CCTHADS nhằm bảo đảm thi hành nghiêm chỉnh các bản án, quyết định có hiệu lực pháp luật.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ