Conservation and development of medicinal plants in xuan son national park phu tho province

Phân tích toàn diện Conservation and Development of Medicinal Plants in Xuan Son mang tính hệ thống, nâng cao năng lực chuyên môn cho giáo dục đào tạo

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Student Thesis

2017

51
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

ACKNOWLEDMENTS

LIST OF TABLES

LIST OF FIGURES

1. CHAPTER 1: INTRODUCTION

2. CHAPTER 2: GOAL AND METHODOLOGY

2.1. Goal of the study

2.2. Field Investigation method

2.3. Non-field investigation methods

2.4. Proposing measures to manage and conserve medicinal plants

3. CHAPTER 3: NATURAL AND SOCIAL CONDITIONS

3.1. Geographic location and natural conditions

3.2. Climate and hydrology

3.3. Forest status and land use

3.4. The area of land types, forest types

3.5. Vegetation, animals and distribution of rare species

3.6. Socio - economic characteristics

3.7. Situation of socio-economic development

3.8. Commercial service activities

3.9. Income of the people

4. CHAPTER 4: RESULT AND DISCUSSION

4.1. The current status of resources and use of some medicinal plants in Xuan Son National Park, Tan Son district, Phu Tho province

4.2. Current situation of medicinal plants in Xuan Son National Park

4.3. The status of using medicinal plant resources

4.4. The variety of parts used

4.5. Diversity of number of parts and use of medicinal plants

4.6. Situation of exploiting, preserving and developing medicinal plant resources in Xuan Son National Park

4.7. Current status of conservation and development of medicinal plant resources

4.8. Research on the ecological characteristics of rare medical plants in Xuan Son national park

4.9. Anoectochilus setaceus Blume

4.10. Paris polyphylla Smith

4.11. Aspidistra xuansonensis var.

4.12. Solutions for conservation and development of some precious medical plants in Xuan Son national park

4.13. Threats to medicinal plant resources in Xuan Son National Park:

4.14. Proposed solutions to conserve medicinal plants in Xuan Son National Park:

5. CHAPTER 5: CONCLUSION AND RECOMMENDATION

Tóm tắt

I. Khám phá tài nguyên cây thuốc quý tại VQG Xuân Sơn Phú Thọ

Vườn quốc gia (VQG) Xuân Sơn, tỉnh Phú Thọ, được công nhận là một trung tâm đa dạng sinh học cao, lưu giữ nhiều nguồn gen động thực vật quý hiếm của Việt Nam. Theo các kết quả nghiên cứu, hệ thực vật tại đây rất phong phú với 1.259 loài thực vật bậc cao có mạch, thuộc 699 chi và 185 họ. Trong đó, tài nguyên cây thuốc chiếm một vị trí đặc biệt quan trọng. Một cuộc khảo sát chi tiết đã ghi nhận được 182 loài cây thuốc thuộc 80 họ thực vật, cho thấy tiềm năng to lớn cho việc nghiên cứu và ứng dụng y học. Các loài cây thuốc này phân bố ở nhiều dạng sinh cảnh khác nhau, từ rừng nguyên sinh, rừng thứ sinh đến các bụi rậm và ven suối. Cuộc sống và văn hóa của cộng đồng các dân tộc thiểu số, chủ yếu là người Mường (60%) và người Dao Vườn quốc gia Xuân Sơn (39%), gắn bó mật thiết với rừng. Tri thức bản địa về cây thuốc không chỉ là một phần di sản văn hóa mà còn đóng vai trò cốt lõi trong chăm sóc sức khỏe ban đầu và cải thiện sinh kế cộng đồng địa phương. Việc khai thác và sử dụng cây thuốc theo kinh nghiệm cha truyền con nối đã giúp hình thành nên những bài thuốc độc đáo, góp phần vào nền y học cổ truyền dân tộc. Do đó, việc bảo tồn cây thuốc đi đôi với phát triển là nhiệm vụ cấp thiết để vừa gìn giữ di sản, vừa mở ra hướng đi kinh tế bền vững cho vùng đệm VQG Xuân Sơn.

1.1. Thực trạng đa dạng sinh học và hệ thực vật VQG Xuân Sơn

VQG Xuân Sơn có hệ sinh thái đa dạng, bao gồm rừng mưa nhiệt đới thường xanh, rừng trên núi đá vôi và rừng tre nứa. Sự đa dạng về địa hình và khí hậu tạo điều kiện cho một hệ thực vật vô cùng phong phú phát triển. Các nghiên cứu đã thống kê được 1.259 loài thực vật, trong đó có nhiều loài được ghi trong Sách Đỏ Việt Nam và Danh lục Đỏ IUCN. Kết quả khảo sát của Nguyễn Kim Anh (2018) đã xác định được 182 loài cây thuốc, trong đó dạng cây gỗ chiếm tỷ lệ cao nhất (40%), tiếp đến là cây thân thảo (22%) và cây dây leo (30%). Sự đa dạng này không chỉ có ý nghĩa về mặt khoa học mà còn là một kho tàng nguồn gen cây thuốc quý hiếm, là cơ sở cho các hoạt động bảo tồn đa dạng sinh học Phú Thọ và nghiên cứu phát triển các sản phẩm y dược mới. Các họ thực vật có nhiều cây thuốc nhất bao gồm Fabaceae (Họ Đậu), Euphorbiaceae (Họ Thầu dầu), và Rubiaceae (Họ Cà phê).

1.2. Vai trò của tri thức bản địa trong sử dụng cây thuốc

Tri thức sử dụng cây thuốc của cộng đồng người Dao và người Mường tại Xuân Sơn là một di sản văn hóa vô giá, được tích lũy và truyền lại qua nhiều thế hệ. Một cuộc phỏng vấn 60 người dân địa phương cho thấy 75% trong số họ biết cách sử dụng cây thuốc rừng để chữa các bệnh thông thường. Kiến thức này, hay còn gọi là ethnobotany Xuan Son, bao gồm việc nhận biết cây thuốc, thời điểm thu hái, các bộ phận sử dụng (lá, thân, rễ, quả), và cách bào chế thành các bài thuốc khác nhau. Các bộ phận được sử dụng nhiều nhất là thân và cành (44%), tiếp theo là lá (21%). Việc sử dụng indigenous knowledge medicinal plants không chỉ giúp cộng đồng tự chủ trong chăm sóc sức khỏe mà còn thể hiện mối quan hệ hài hòa giữa con người và thiên nhiên. Tuy nhiên, di sản này đang đối mặt với nguy cơ mai một khi thế hệ trẻ ít quan tâm và y học hiện đại ngày càng phổ biến.

II. Các thách thức lớn trong bảo tồn cây thuốc VQG Xuân Sơn

Mặc dù sở hữu nguồn tài nguyên dược liệu phong phú, công tác bảo tồn cây thuốc tại Vườn quốc gia Xuân Sơn đang đối mặt với nhiều thách thức nghiêm trọng. Áp lực lớn nhất đến từ hoạt động khai thác quá mức và thiếu bền vững. Nhu cầu thị trường đối với một số loài dược liệu có giá trị kinh tế cao đã thúc đẩy người dân vào rừng thu hái một cách ồ ạt. Hoạt động này không chỉ nhắm vào các loài phổ biến mà còn cả những loài quý hiếm, dẫn đến sự suy giảm nhanh chóng về số lượng cá thể và trữ lượng trong tự nhiên. Theo khảo sát, nhiều loài như Hoàng đằng (Fibraurea tinctoria) và Kim tuyến (Anoectochilus spp.) trước đây dễ tìm thấy thì nay đã trở nên rất hiếm. Bên cạnh đó, việc mất đi môi trường sống tự nhiên do các hoạt động dân sinh và sự mai một tri thức bản địa về cây thuốc trong thế hệ trẻ cũng là những mối đe dọa lớn. Nếu không có các giải pháp can thiệp kịp thời, VQG Xuân Sơn có nguy cơ mất đi vĩnh viễn những nguồn gen cây thuốc quý hiếm, ảnh hưởng trực tiếp đến đa dạng sinh học và đời sống của cộng đồng.

2.1. Nguy cơ cạn kiệt nguồn gen cây thuốc quý hiếm do khai thác

Việc khai thác dược liệu để bán cho thương lái là một trong những mối đe dọa trực tiếp và nghiêm trọng nhất. Bảng 4.6 trong nghiên cứu của Nguyễn Kim Anh (2018) cho thấy nhu cầu thị trường rất lớn đối với các loài như Hoàng đằng, Hà thủ ô trắng, và các loài Lan kim tuyến. Giá thu mua cao đã kích thích hoạt động khai thác tận diệt, người dân thường đào cả gốc, rễ khiến cây không còn khả năng tái sinh. Điều này dẫn đến sự suy giảm nghiêm trọng của rare medicinal plant genetic resources. Luận văn chỉ rõ, trong 22 loài cây thuốc quý được khảo sát, có tới 6 loài ở mức Nguy cấp (EN) và 12 loài ở mức Sắp nguy cấp (VU) theo Sách Đỏ Việt Nam. Các loài như Ba kích (Morinda officinalis) và Ngũ gia bì gai (Acanthopanax trifoliatus) đang bị khai thác mạnh, đẩy chúng đến bờ vực tuyệt chủng ngoài tự nhiên.

2.2. Sự mai một tri thức bản địa về cây thuốc của người dân

Một thách thức thầm lặng nhưng không kém phần nguy hiểm là sự xói mòn tri thức bản địa về cây thuốc. Thế hệ trẻ ngày nay ít quan tâm đến việc học hỏi kinh nghiệm sử dụng cây thuốc từ cha ông. Sự phát triển của hệ thống y tế hiện đại với thuốc tân dược sẵn có, cùng với các chính sách hỗ trợ y tế cho vùng sâu vùng xa, đã làm giảm sự phụ thuộc vào y học cổ truyền. Hơn nữa, kiến thức này chủ yếu được truyền miệng, không được ghi chép thành tài liệu, nên rất dễ bị thất lạc khi các thầy thuốc, người già trong cộng đồng qua đời. Sự mất mát này không chỉ làm nghèo đi văn hóa của người Dao Vườn quốc gia Xuân Sơn và người Mường mà còn làm mất đi những gợi ý quý báu cho việc nghiên cứu và phát triển các loại thuốc mới, ảnh hưởng đến nỗ lực phát triển dược liệu bền vững.

III. Phương pháp bảo tồn tại chỗ in situ cây thuốc VQG Xuân Sơn

Để đối phó với các mối đe dọa, giải pháp bảo tồn tại chỗ (in-situ conservation) được xem là ưu tiên hàng đầu. Phương pháp này tập trung vào việc bảo vệ các loài cây thuốc ngay trong môi trường sống tự nhiên của chúng tại VQG Xuân Sơn. Trọng tâm của giải pháp là tăng cường công tác quản lý, bảo vệ rừng, đặc biệt tại các khu vực phân bố nhiều loài dược liệu quý hiếm và đang bị đe dọa. Ban quản lý VQG Xuân Sơn đã xây dựng các kế hoạch bảo vệ và phát triển rừng giai đoạn 2011-2015, bao gồm việc giao khoán bảo vệ 18.500 ha rừng tự nhiên. Việc tuần tra, kiểm soát chặt chẽ các hoạt động khai thác trái phép là yếu tố then chốt. Đồng thời, việc khoanh vùng bảo vệ nghiêm ngặt đối với các loài trong Sách Đỏ như Kim tuyến tơ, Thất diệp nhất chi hoa là cực kỳ cần thiết. Giải pháp này không chỉ giúp bảo vệ các loài mục tiêu mà còn góp phần duy trì sự cân bằng của toàn bộ hệ sinh thái, nền tảng cho sự phát triển dược liệu bền vững trong dài hạn.

3.1. Khoanh vùng bảo vệ nghiêm ngặt các loài cây thuốc nguy cấp

Việc xác định và thiết lập các phân khu bảo vệ nghiêm ngặt là bước đi quan trọng. Dựa trên kết quả điều tra về đặc điểm sinh thái và phân bố, các khu vực có mật độ cao các loài nguy cấp như Kim tuyến tơ (Anoectochilus setaceus) và Trọng lâu nhiều lá (Paris polyphylla) tại núi Ten, núi Cẩn cần được ưu tiên bảo vệ. Hoạt động này đòi hỏi sự phối hợp giữa lực lượng kiểm lâm và cộng đồng địa phương trong việc giám sát, ngăn chặn mọi hành vi xâm hại. Việc áp dụng công nghệ như GPS để lập bản đồ phân bố và theo dõi diễn biến quần thể sẽ giúp công tác quản lý hiệu quả hơn. Đây là biện pháp cốt lõi để bảo vệ nguồn gen cây thuốc quý hiếm ngay tại nơi chúng tồn tại.

3.2. Vai trò của chính sách bảo tồn tài nguyên rừng và cộng đồng

Thành công của bảo tồn tại chỗ phụ thuộc rất lớn vào sự tham gia của cộng đồng. Các chính sách bảo tồn tài nguyên rừng cần được xây dựng theo hướng hài hòa lợi ích, trong đó người dân địa phương vừa là đối tượng hưởng lợi, vừa là chủ thể tham gia bảo vệ. Các mô hình đồng quản lý, chia sẻ lợi ích từ dịch vụ môi trường rừng, hay du lịch sinh thái có thể tạo ra nguồn thu nhập thay thế, giảm sự phụ thuộc của người dân vào việc khai thác dược liệu. Nâng cao nhận thức cho cộng đồng về giá trị của bảo tồn đa dạng sinh học Phú Thọ và tầm quan trọng của cây thuốc sẽ khuyến khích họ trở thành những người gác rừng tích cực, góp phần bảo vệ tài sản chung cho các thế hệ tương lai.

IV. Hướng dẫn bảo tồn chuyển chỗ ex situ và phát triển bền vững

Bên cạnh bảo tồn tại chỗ, bảo tồn chuyển chỗ (ex-situ conservation) đóng vai trò như một giải pháp bổ trợ quan trọng, đặc biệt đối với những loài có nguy cơ tuyệt chủng cao. Phương pháp này bao gồm việc thu thập, nhân giống và trồng các loài cây thuốc quý hiếm bên ngoài môi trường sống tự nhiên của chúng, chẳng hạn như trong các vườn thực vật, vườn ươm hay mô hình nông lâm kết hợp. Tại VQG Xuân Sơn, một số mô hình ban đầu đã được triển khai và cho thấy kết quả khả quan. Cách tiếp cận này không chỉ giúp lưu giữ nguồn gen cây thuốc quý hiếm an toàn trước các mối đe dọa, mà còn tạo ra nguồn giống để phục hồi các quần thể bị suy thoái trong tự nhiên. Hơn nữa, nó mở ra hướng phát triển dược liệu bền vững, giúp cung cấp nguyên liệu sạch cho sản xuất thuốc và các sản phẩm chăm sóc sức khỏe, giảm áp lực khai thác lên rừng tự nhiên, và tạo ra sinh kế mới cho người dân. Đây là một bước đi chiến lược hướng tới sustainable development of medicinal plants.

4.1. Xây dựng vườn cây thuốc và mô hình nhân giống dược liệu

Nghiên cứu của Nguyễn Kim Anh (2018) ghi nhận VQG Xuân Sơn đã xây dựng một mô hình vườn bảo tồn cây thuốc tại văn phòng Vườn với diện tích 1.0 ha, lưu giữ 30 loài. Ngoài ra, hai mô hình trồng và phát triển cây thuốc với tổng diện tích 2.0 ha tại xã Xuân Sơn đã được triển khai, tập trung vào các loài có giá trị kinh tế cao như Ba kích (Morinda officinalis) và Đẳng sâm (Codonopsis javanica). Những mô hình này không chỉ là nơi bảo tồn mà còn là địa điểm nghiên cứu kỹ thuật nhân giống, trồng trọt và chuyển giao công nghệ cho người dân. Việc nhân rộng các mô hình này sẽ tạo ra một nguồn cung dược liệu ổn định, có kiểm soát về chất lượng và nguồn gốc, là nền tảng cho việc xây dựng chuỗi giá trị dược liệu.

4.2. Gắn kết phát triển dược liệu với cải thiện sinh kế địa phương

Mục tiêu cuối cùng của việc phát triển các mô hình trồng dược liệu là cải thiện local community livelihoods. Bằng cách tham gia vào các mô hình này, người dân không chỉ có thêm nguồn thu nhập ổn định mà còn được trang bị kiến thức, kỹ thuật canh tác bền vững. Sản phẩm dược liệu từ các mô hình này có thể được kết nối với các doanh nghiệp dược phẩm hoặc phát triển thành các sản phẩm đặc trưng của địa phương (trà thảo dược, rượu thuốc) để phục vụ du lịch. Sự liên kết giữa bảo tồn, phát triển dược liệu và du lịch sinh thái sẽ tạo ra một vòng tròn kinh tế-xã hội bền vững, nơi giá trị của tài nguyên thiên nhiên được phát huy tối đa và lợi ích được chia sẻ công bằng.

V. Kết quả nghiên cứu đặc điểm sinh thái cây thuốc quý Xuân Sơn

Việc hiểu rõ đặc điểm sinh thái học của các loài cây thuốc quý hiếm là nền tảng khoa học cho mọi nỗ lực bảo tồn và phát triển. Nghiên cứu tại VQG Xuân Sơn đã tập trung phân tích sâu về điều kiện sống, phân bố và khả năng tái sinh của một số loài có giá trị cao và đang bị đe dọa. Các kết quả này cung cấp dữ liệu quan trọng để lựa chọn phương pháp bảo tồn phù hợp, từ việc khoanh vùng bảo vệ tại chỗ đến việc xây dựng quy trình nhân giống chuyển chỗ. Luận văn đã đi sâu vào ba loài đặc trưng: Kim tuyến tơ (Anoectochilus setaceus), Thất diệp nhất chi hoa (Paris polyphylla) và một loài mới được phát hiện là Tỏi rừng (Aspidistra xuansonensis). Những phát hiện này không chỉ có ý nghĩa cho công tác bảo tồn cây thuốc tại Xuân Sơn mà còn đóng góp vào kho tàng tri thức khoa học về hệ thực vật Việt Nam, đặc biệt là các rare medicinal plant genetic resources.

5.1. Đặc điểm và giá trị của Kim tuyến tơ Anoectochilus setaceus

Kim tuyến tơ là loài lan đất, thân thảo, ưa ẩm, ưa bóng, thường mọc dưới tán rừng rậm trên núi đá vôi ở độ cao 500-1.600m. Tại VQG Xuân Sơn, loài này được tìm thấy trong khu vực bảo vệ nghiêm ngặt ở núi Ten và núi Cẩn. Loài cây này có giá trị y học cao, được dùng để chữa lao, ung thư, viêm gan, và bồi bổ sức khỏe. Do giá trị kinh tế rất lớn (trên 12 triệu đồng/kg khô), nó đã bị khai thác cạn kiệt. Loài này được xếp hạng Nguy cấp (EN) trong Sách Đỏ Việt Nam 2007, cấm khai thác vì mục đích thương mại. Việc nghiên cứu đặc điểm sinh thái của nó là cơ sở để xây dựng các chương trình nhân giống và phục hồi.

5.2. Hiện trạng bảo tồn Thất diệp nhất chi hoa Paris polyphylla

Thất diệp nhất chi hoa (còn gọi là Trọng lâu nhiều lá) là cây thân thảo, mọc ở những nơi ẩm ướt, nhiều mùn và có bóng râm trong rừng. Thân rễ của nó được dùng làm thuốc chữa ho, đau ngực và đặc biệt là các bệnh ung thư. Tương tự Kim tuyến tơ, loài này cũng bị khai thác mạnh để bán, làm suy giảm nghiêm trọng số lượng cá thể trong tự nhiên. Nó được xếp hạng "hiếm" (R) trong Sách Đỏ Việt Nam. Hiện nay, một số hộ dân ở thôn Dù đã bắt đầu đưa loài cây này về trồng trong vườn nhà, đây là một tín hiệu tích cực cho nỗ lực bảo tồn chuyển chỗ (ex-situ conservation) dựa vào cộng đồng.

5.3. Khám phá loài mới Tỏi rừng Aspidistra xuansonensis

Một phát hiện khoa học quan trọng là việc công bố loài thực vật mới cho khoa học: Tỏi rừng (Aspidistra xuansonensis) từ VQG Xuân Sơn. Loài này được các nhà khoa học Nga và Việt Nam phát hiện, thường mọc ở độ cao 250-400m. Theo kinh nghiệm của người Mường và Dao, thân rễ (củ) của loài này có tác dụng chữa thấp khớp, an thần, mất ngủ, làm đẹp da. Việc phát hiện ra một loài mới đã khẳng định giá trị đa dạng sinh học độc đáo của VQG Xuân Sơn, đồng thời nhấn mạnh sự cần thiết phải đẩy mạnh nghiên cứu để khám phá và bảo tồn những giá trị tiềm ẩn của khu vực, kết hợp giữa khoa học hiện đại và tri thức bản địa về cây thuốc.

VI. Định hướng tương lai cho chuỗi giá trị dược liệu VQG Xuân Sơn

Để đưa công tác bảo tồn và phát triển cây thuốc tại VQG Xuân Sơn lên một tầm cao mới, cần có một định hướng chiến lược dài hạn, tập trung vào việc xây dựng một chuỗi giá trị dược liệu hoàn chỉnh và bền vững. Hướng đi này không chỉ dừng lại ở việc bảo vệ nguồn gen mà còn phải liên kết chặt chẽ các khâu từ trồng trọt, thu hái, chế biến đến thương mại hóa sản phẩm. Mục tiêu là biến tiềm năng tài nguyên dược liệu thành động lực phát triển kinh tế-xã hội cho địa phương, đặc biệt là cải thiện sinh kế cộng đồng địa phương. Việc xây dựng thành công chuỗi giá trị sẽ tạo ra sản phẩm có thương hiệu, nguồn gốc xuất xứ rõ ràng, đáp ứng tiêu chuẩn thị trường, đồng thời đảm bảo các nguyên tắc về bảo tồn đa dạng sinh học và chia sẻ lợi ích công bằng. Đây là con đường tất yếu để hiện thực hóa mục tiêu phát triển dược liệu bền vững tại một trong những khu vực có giá trị sinh học cao nhất Việt Nam.

6.1. Xây dựng chuỗi giá trị dược liệu từ bảo tồn đến thương mại

Mô hình medicinal plant value chain cần được xây dựng dựa trên các trụ cột chính. Đầu tiên là bảo tồn và chọn tạo nguồn giống chất lượng từ cả nguồn gen cây thuốc quý hiếm và các giống cây bản địa. Tiếp theo là phát triển các vùng trồng dược liệu chuyên canh theo tiêu chuẩn thực hành tốt (GACP-WHO), ứng dụng khoa học kỹ thuật kết hợp với tri thức bản địa về cây thuốc. Khâu chế biến cần được đầu tư để nâng cao giá trị gia tăng, tạo ra các sản phẩm đa dạng như dược liệu thô, cao chiết, thực phẩm chức năng, mỹ phẩm. Cuối cùng là xây dựng thương hiệu và kết nối thị trường, quảng bá sản phẩm dược liệu "Made in Xuan Son" gắn liền với câu chuyện bảo tồn và văn hóa bản địa.

6.2. Khuyến nghị chính sách hỗ trợ người dân địa phương tham gia

Để người dân, đặc biệt là người Dao Vườn quốc gia Xuân Sơn, thực sự trở thành trung tâm của chuỗi giá trị, cần có những chính sách hỗ trợ cụ thể. Nhà nước và các tổ chức cần cung cấp nguồn vốn ưu đãi cho các hộ gia đình và hợp tác xã tham gia trồng dược liệu. Tổ chức các lớp tập huấn, chuyển giao kỹ thuật trồng trọt, chế biến và quản lý kinh doanh. Quan trọng hơn, cần xây dựng cơ chế pháp lý rõ ràng về quyền sở hữu trí tuệ đối với indigenous knowledge medicinal plants, đảm bảo cộng đồng được hưởng lợi công bằng khi tri thức của họ được thương mại hóa. Những chính sách này sẽ là đòn bẩy quan trọng, khuyến khích người dân tham gia tích cực vào việc bảo vệ và phát triển bền vững tài nguyên dược liệu của quê hương.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

VIETNAM NATIONAL UNIVERSITY OF FORESTRY FACULTY OF FOREST RESOURCES AND ENVIRONMENT MANAGEMENT STUDENT THESIS CONSERVATION AND DEVELOPMENT OF MEDICINAL PLANTS IN XUAN SON NATIONAL PARK, PHU THO PROVINCE Major: Advanced Curriculum in Natural Resources Management Code: D850101 Faculty: Forest Resources & Environmental Management Student: Nguyen Kim Anh Student ID: 1453090611 Class: K59B - Natural Resources Management Course: 2014 – 2018 Advanced Education Program Developed in Collaboration with Colorado State University, USA Supervisor: Assoc. Hoang Van Sam Ha Noi, September 2017 ACKNOWLEDMENTS To complete the final thesis, firstly, I would like to express my sincere gratitude to my supervisor Assoc. Hoang Van Sam for the continuous support of my thesis, for his patience, motivation, and immense knowledge. His guidance helped me in all the time of research and writing of this thesis.

I could not have imagined having a better advisor and mentor for my final thesis. Thanks to cooperating between Vietnam Forestry University and Colorado State University, I have a chance to approach a reservoir of international knowledge and experience. I would like to thank all staffs of Xuan Son National Park, Forest protection and management station of Xuan Son, local people for creating all favorable conditions and supplying all information and data in the process of studying this dissertation. Last but not least, this thesis could have never been completed without the support of my friends and parents because of their encouragement and giving me the favorable conditions during the entire process of doing research and going field works for having my work done.

Because my knowledge is limited, this thesis may have some mistakes; I would like to receive the comments from the teachers to help my thesis becoming more complete. Hanoi, 1st October, 2018 Student Nguyen Kim Anh ii TABLE OF CONTENTS TABLE OF CONTENTS. iii LIST OF TABLES. v LIST OF FIGURES.

vi CHAPTER 1: INTRODUCTION. 1 CHAPTER 2: GOAL AND METHODOLOGY. Goal of the study. Field Investigation method.

Non-field investigation methods. Proposing measures to manage and conserve medicinal plants. 7 CHAPTER 3: NATURAL AND SOCIAL CONDITIONS. Geographic location and natural conditions.

Climate and hydrology. Forest status and land use. The area of land types, forest types. Vegetation, animals and distribution of rare species.

Socio - economic characteristics. Situation of socio-economic development. Commercial service activities. Income of the people.

15 CHAPTER 4: RESULT AND DISCUSSION. The current status of resources and use of some medicinal plants in Xuan Son National Park, Tan Son district, Phu Tho province. Current situation of medicinal plants in Xuan Son National Park. The status of using medicinal plant resources.

The variety of parts used. Diversity of number of parts and use of medicinal plants. Situation of exploiting, preserving and developing medicinal plant resources in Xuan Son National Park. Current status of conservation and development of medicinal plant resources.

Research on the ecological characteristics of rare medical plants in Xuan Son national park. Anoectochilus setaceus Blume. Paris polyphylla Smith. Aspidistra xuansonensis var.

Solutions for conservation and development of some precious medical plants in Xuan Son national park. Threats to medicinal plant resources in Xuan Son National Park:. Proposed solutions to conserve medicinal plants in Xuan Son National Park:. 33 CHAPTER 5: CONCLUSION AND RECOMMeNDATION.

38 iv LIST OF TABLES Table 2.1: Survey on species statistics by transect line .2: Form of information on medicinal plants by interview local people .1: Forest and land status of Xuan Son commune .2: Forest composition of Xuan Son Commune .1: Current situation of medicinal plants in Xuan Son National Park .2: Statistics of medicinal plant components in live form .3: The variety of parts used in medicine .4: Synthesis of parts used as drugs .5: Usage of medicinal plants .6: Market statistics and status of some herbs available in Xuan Son National Park (time of investigation in June 2018) .7: List of medicinal plants that studied ecological characteristics in the study site. 27 v LIST OF FIGURES Figure 2.1: Location of Xuan Son National Park.2: Transect lines for investigation .1: Statistics of the percentage of species and families in the area .2: Experience of using plant parts of medicinal plants ethnic minorities in Xuan Son National Park .3: Percentage of used parts for medicine .4: Stem and leaves of Anoectochilus setaceus Blume .5: Stem and leaves of Paris polyphylla Smith.6: Flowers and bulbs of Aspidistra xuansonensis. 32 vi CHAPTER 1: INTRODUCTION Plant conservation is one of the most important issues of concern to the world. The flora is of the highest importance because of the habitat of living organisms.

The survival and development of plants are the basis for the evolution and evolution of the organism. Moreover, plants contribute greatly to the healing of human disease from its use. Vietnam is a tropical country, has the rich of vegetation cover with a variety of medicinal plants. This precious herb resource contributes significantly to the initial health care in our country, particularly to rural and mountainous communities.

We have 54 ethnic groups live together, each groups has their own traditional culture and experience in heathy care. Medicinal plants in Vietnam are largely used empirically in each ethnic community. Uniqueness in the use of medicinal plants have shown in the experience of the individual or ethnic community. This valuable experience which has helped to build up the back group of traditional medicine with a history of thousands of years.

However, the research, development, conservation and use of medicinal plants in Vietnam is facing many challenges, such as many medicinal plants are exhausted and in danger of extinction due to overexploitation. People in mountainous areas still have the habit of exploiting available medicinal plants from natural forests. Moreover, they sell to male traders, which leads to the danger of exhausting this resource quickly, and some high value species can become extinct. Xuan Son National Park in Tan Son district, Phu Tho province is considered as a region with high biodiversity, which is the storehouse of gene sources of rare and precious plants and animals of our country.

There are 2,908 households in the national park, mainly Muong ethnic (80%) and Dao ethnic (18%). The people still retain many traditional customs and tradition characteristics in production as well as living and daily life. In particular, the use of medicinal plants has been passed down through generations with many different remedies. But, in recent times, the loss of many medicinal remedies, affecting indigenous knowledge in the use of 1 plants, medicinal herbs.

In order to understand the status of conservation, exploitation and provide the basis for proposing solutions to management of previous medicinal plants in the study area, I do the topic: “Conservation and development of medicinal plant in Xuan Son National Park, Phu Tho Province”. 2 CHAPTER 2: GOAL AND METHODOLOGY 2. Goal of the study - Assessment the current status of use and conservation; providing solutions for conservation and development of some precious medicinal plants in Xuan Son National Park, Phu Tho province. Specific objectives - To assess the current status of use of medicinal plants in Xuan Son National Park.

- Research on the ecological characteristics of rare medicinal plants in the study area. - Propose solutions to conserve and develop medicinal plants in Xuan Son commune, Phu Tho province. Subjects – scope - Subjects: Some precious medicine plant species in Xuan Son National Park, Phu Tho province. - Scope: Xuan Son National Park, Phu Tho province.1: Location of Xuan Son National Park 2.

Materials - Inherited the documentation of the flora survey results of individuals and organizations inside and outside the country. - Inheritance process selectively. 3 • The data on natural conditions, climate, hydrology, soil, topography, forest resources • Information and data on economic, condtions, social conditions 2. Field Investigation method 2.

Transect lines Using transect line to collect data on some previous medicinal plant species in Xuan Son National Park. The transect line was designed on the topographic map to check the information that was discussed with local experts such as distribution, management situation, exploitation and use. The transect line should be selected based on available trails for easier access to the area. Use a GPS to determine the distribution of species on the transect lines into the vegetation map of Xuan Son National Park.2: Transect lines for investigation Use a camera to save the image of previous plants on the transect line.

4 • Transect 1: From Coi hamlet to Can mountain • Transect 2: From Lang hamlet to Lung Mang hamlet • Transect 3: From Lap hamlet to Ga stream • Transect 4: From Xuan Son primary school to Ten mountain On the lines, we need to observe, identify the species and statistics of the species to investigate the species, detect the forest types. Coordinates of transect line: …………………. Days of investigation: ………………….1: Survey on species statistics by transect line No Areas Species DBH H (m) Dt (m) No Areas Species (cm) 1 DBH: Diameter at breast height H: Height Interview and record information: Taken along the transect lines. The information is directly interviewed with each medicinal plants including: Local name (Muong or Dao ethnics), distribution, parts used, how to used.

Information on species recorded in the field include: live form, place of growth, flowering time, results. The quantitative information is recorded including: names of medicinal plants, frequencies of occurrence, medications for common diseases. Date of interview: .2: Form of information on medicinal plants by interview local people Name of Parts Note No. Local name Use Place species used 2.

Non-field investigation methods * PRA – RRA: - PRA (Participatory rural appraisal): Use a variety of approaches that allow people to share, enhance and analyze their knowledge of rural livelihoods and conditions for planning and action. This method should be combined to maximize the capacity of the community through their active participation in field surveys. Analyzing pressures on forest resources. Finding conservation and development.

- RRA (Rapid Rural Appraisal): Use interview questionnaires to interview the following people: foresters, people living near the forest; forest management and protection staff; officials and leaders of local administrations; Staff of Xuan Son National Park Management Board; Rangers; Scientific and technical staff. Data analysis - Data is processed on Excel software. - Calculate the average number of individuals of plants The criteria to calculate D1. Proposing measures to manage and conserve medicinal plants - Technical solutions - Solutions for forest protection and forest fire prevention and control - Solutions technology application - Solutions on land management - Solutions to attract investment 7 CHAPTER 3: NATURAL AND SOCIAL CONDITIONS 3.

Geographic location and natural conditions 3. Geographical location Xuan Son National Park is located in Tan Son district, Phu Tho province, on the boundary between the three provinces of Phu Tho, Hoa Binh and Son La. * Geographic coordinates: - 21003’ - 21012’ North latitude - 104051’ - 105001’ East longitude * Boundary: - The North is next to Dong Son commune, Tan Son district, Phu Tho province - The South is next to Kim Thuong commune - The West is next to Phu Yen district (Son La province), Da Bac district (Hoa Binh province) - The East is next to Xuan Dai commune, Tan Son district, Phu Tho province. Terrain - The terrain of Xuan Son National Park has a steep slope with many sloping areas, mountains mixed with limestone mountains, rising gradually from east to west, from south to north.

- The average mountain terrain, elevation ≥700m, accounting for 30% of the total natural area of Xuan Sơn commune, the highest peak is Voi mountain 1,386 m, Ten mountain 1.244m, Can mountain 1,144m - Topography of the valley, slope. It accounts for about 5% of the total natural area of the Commune, which is located between low and medium mountains, most of which are used for agricultural purposes.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ