Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Giao thông vận tải đường bộ giữ vai trò huyết mạch trong việc lưu thông hàng hóa và kết nối kinh tế giữa các vùng miền tại Việt Nam. Cùng với sự phát triển kinh tế và gia tăng thu nhập, số lượng phương tiện cơ giới đường bộ, đặc biệt là xe ô tô cá nhân và xe kinh doanh vận tải, tăng trưởng nhanh chóng. Tuy nhiên, tình hình tai nạn giao thông vẫn diễn biến phức tạp và gây ra những tổn thất nghiêm trọng. Theo số liệu của Ủy ban An toàn giao thông Quốc gia, tai nạn giao thông tại Việt Nam mỗi năm gây thiệt hại ước tính khoảng 2,9% tổng sản phẩm quốc nội (GDP), tương đương mức tổn thất bình quân khoảng 300 tỷ đồng mỗi ngày. Áp lực tài chính và tinh thần sau tai nạn đặt ra yêu cầu khách quan về các công cụ quản lý rủi ro và chuyển giao tổn thất, trong đó bảo hiểm vật chất (BHVC) xe cơ giới là giải pháp tài chính thiết yếu.

Tổng Công ty Cổ phần Bảo hiểm Sài Gòn – Hà Nội (BSH) là doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực bảo hiểm phi nhân thọ tại Việt Nam. Sau 15 năm hình thành và phát triển, BSH đã đạt được sự tăng trưởng quy mô doanh thu, vươn lên vị trí thứ 7 trên thị trường bảo hiểm phi nhân thọ. Trong cơ cấu hoạt động của BSH, nghiệp vụ bảo hiểm xe cơ giới – trọng tâm là bảo hiểm vật chất xe ô tô – luôn đóng góp từ 50% đến hơn 60% tổng doanh thu phí bảo hiểm gốc toàn hệ thống. Tuy nhiên, trước áp lực cạnh tranh gay gắt từ các doanh nghiệp bảo hiểm lớn và những biến động kinh tế - xã hội, công tác khai thác nghiệp vụ này tại BSH bộc lộ một số hạn chế về cơ cấu kênh phân phối, chất lượng kiểm soát rủi ro và năng suất lao động.

Đề tài "Công tác khai thác sản phẩm bảo hiểm vật chất xe ô tô tại Tổng Công ty Cổ phần Bảo hiểm Sài Gòn – Hà Nội" được thực hiện nhằm giải quyết các nhiệm vụ nghiên cứu sau:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận chung về nghiệp vụ bảo hiểm vật chất xe cơ giới và công tác khai thác nghiệp vụ trong doanh nghiệp bảo hiểm phi nhân thọ.
  2. Phân tích, đánh giá thực trạng công tác khai thác bảo hiểm vật chất xe ô tô tại BSH trong giai đoạn 2019 – 2022 theo các kênh phân phối và quy trình nghiệp vụ.
  3. Nhận diện những kết quả đạt được, các hạn chế còn tồn tại và nguyên nhân; từ đó đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị nhằm nâng cao hiệu quả khai thác nghiệp vụ này tại BSH.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động khai thác sản phẩm bảo hiểm vật chất xe ô tô tại doanh nghiệp bảo hiểm phi nhân thọ.
  • Phạm vi không gian: Tổng Công ty Cổ phần Bảo hiểm Sài Gòn – Hà Nội (BSH) và hệ thống các đơn vị thành viên, kênh phân phối liên kết.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu hoạt động kinh doanh và khai thác nghiệp vụ trong giai đoạn từ năm 2019 đến năm 2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và quy định pháp lý

  • Khái niệm và đối tượng bảo hiểm: Căn cứ theo khoản 18 Điều 3 Luật Giao thông đường bộ năm 2008, phương tiện giao thông cơ giới đường bộ bao gồm xe ô tô, máy kéo, rơ moóc hoặc sơ mi rơ moóc được kéo bởi xe ô tô, máy kéo, xe mô tô hai bánh, ba bánh và xe gắn máy. Trong thực tế triển khai tại BSH, đối tượng BHVC tập trung vào xe ô tô với cấu tạo kỹ thuật chia thành 7 cụm tổng thành chính: tổng thành thân vỏ, tổng thành động cơ, tổng thành hộp số, tổng thành cầu chủ động, tổng thành trục trước, tổng thành hệ thống lái và tổng thành lốp.
  • Phạm vi bảo hiểm và điều khoản bổ sung: Phạm vi bảo hiểm bao gồm các rủi ro thông thường gắn liền với sự vận hành của xe (đâm, va, lật, đổ, chìm, rơi), rủi ro bất thường (cháy, nổ), thiên tai (bão, lũ lụt, sạt lở, sét đánh, mưa đá) và rủi ro xã hội (mất cắp toàn bộ, đập phá). Bên cạnh phần bảo hiểm mặc nhiên, hợp đồng mở rộng các điều khoản bổ sung: bảo hiểm mất cắp bộ phận, bảo hiểm thủy kích (ngập nước), bảo hiểm không tính khấu hao thay mới bộ phận, bảo hiểm lựa chọn cơ sở sửa chữa chính hãng. Các điều khoản loại trừ trách nhiệm gồm: hao mòn tự nhiên, khuyết tật kỹ thuật, hành vi cố ý, lái xe không có bằng lái hợp lệ, sử dụng chất kích thích, xe không đăng kiểm hợp lệ, chở quá tải hoặc vi phạm quy định cấm.
  • Xác định giá trị bảo hiểm (GTBH), số tiền bảo hiểm (STBH) và định phí:
    • Xe mới: Căn cứ theo hóa đơn mua bán hoặc giá tính thuế nhập khẩu theo công thức: $$\text{GTBH} = \text{CIF} \times (1 + T_1) \times (1 + T_2)$$ (Trong đó $T_1$ là thuế suất thuế nhập khẩu, $T_2$ là thuế suất thuế tiêu thụ đặc biệt).
    • Xe đã qua sử dụng: Xác định dựa trên giá thị trường của xe cùng chủng loại kết hợp đánh giá hao mòn thực tế, số km lưu hành, năm sử dụng và tình trạng kỹ thuật.
    • Nguyên tắc tính phí bảo hiểm: $$P = \text{STBH} \times R$$ hoặc phân tích cấu trúc phí thuần và phụ phí: $$P = f + d$$ (Trong đó $P$ là phí bảo hiểm, $R$ là tỷ lệ phí, $f$ là phí bồi thường, $d$ là phụ phí).
    • Quy định phí thời vụ và hoàn phí: Áp dụng tính phí theo tỷ lệ số tháng hoạt động (dưới 3 tháng đóng 30%, từ 3-6 tháng đóng 60%, từ 6-9 tháng đóng 90%, từ 9 tháng trở lên đóng 100% phí cả năm). Hoàn phí khi tạm ngừng hoạt động hoặc hủy hợp đồng tính theo tỷ lệ thỏa thuận (thông thường 80% số phí của thời gian còn lại).

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

Khóa luận sử dụng các phương pháp nghiên cứu học thuật kết hợp thực tiễn:

  • Phương pháp thống kê mô tả: Thu thập, phân loại, trình bày các chuỗi số liệu về tình hình tai nạn giao thông, số lượng xe cơ giới lưu hành và kết quả khai thác qua các năm.
  • Phương pháp phân tích - tổng hợp: Đánh giá cơ cấu doanh thu theo nghiệp vụ, theo kênh phân phối và năng suất bình quân của từng kênh khai thác.
  • Phương pháp so sánh, đối chiếu: So sánh tốc độ tăng trưởng doanh thu, tỷ trọng thị phần và năng suất lao động giữa các năm (2019 - 2022) và giữa BSH với mặt bằng chung thị trường bảo hiểm phi nhân thọ.

Nguồn dữ liệu sử dụng:

  • Dữ liệu thứ cấp từ Tổng cục Thống kê, Ủy ban An toàn giao thông Quốc gia, Cục Quản lý và Giám sát Bảo hiểm (Bộ Tài chính), Hiệp hội Bảo hiểm Việt Nam (IAV).
  • Báo cáo tài chính, báo cáo tổng hợp kết quả kinh doanh bảo hiểm gốc và hồ sơ nghiệp vụ nội bộ của BSH trong giai đoạn 2019 – 2022.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về nghiệp vụ bảo hiểm vật chất xe cơ giới

Chương 1 xây dựng nền tảng lý luận toàn diện về bảo hiểm vật chất xe cơ giới trong nền kinh tế thị trường:

  • Tính cấp thiết và vai trò kinh tế - xã hội: Tai nạn giao thông đường bộ giai đoạn 2019 – 2022 tại Việt Nam tuy có xu hướng giảm về số vụ (từ 17.450 vụ năm 2019 xuống mức thấp hơn trong các năm tiếp theo), số người bị thương giảm từ 13.590 người xuống 7.804 người, và số người chết giảm từ 7.476 người xuống 6.384 người, nhưng mức độ thiệt hại tài sản vẫn rất lớn. BHVC xe cơ giới đóng vai trò chuyển giao rủi ro cho chủ xe, tạo nguồn thu ổn định cho doanh nghiệp bảo hiểm và giảm tải gánh nặng ngân sách xã hội.
  • Nội dung kỹ thuật nghiệp vụ: Phân định rõ các trường hợp tham gia bảo hiểm (đúng giá trị, dưới giá trị áp dụng quy tắc tỷ lệ, trên giá trị, bảo hiểm bộ phận).
  • Quy trình khai thác tổng quát và nhân tố tác động: Khai thác là khâu đầu tiên trong chu trình kinh doanh (khai thác $\rightarrow$ quản lý hợp đồng $\rightarrow$ giám định $\rightarrow$ bồi thường). Hoạt động này chịu tác động từ môi trường vĩ mô (tăng trưởng GDP, chính sách pháp luật như Nghị định 03/2021/NĐ-CP, Thông tư 16/2021/TT-BGTVT, mức độ ứng dụng công nghệ thông tin) và các nhân tố vi mô (mạng lưới kênh phân phối, chất lượng dịch vụ chăm sóc khách hàng, trình độ cán bộ khai thác).

Chương 2: Công tác khai thác bảo hiểm vật chất xe ô tô tại Tổng CTCP Bảo hiểm Sài Gòn – Hà Nội

Chương 2 tập trung phân tích thực trạng hoạt động kinh doanh và khai thác nghiệp vụ BHVC xe ô tô tại BSH trong giai đoạn 2019 – 2022:

  • Khái quát về BSH: Thành lập ngày 10/12/2008 (tiền thân là Công ty Cổ phần Bảo hiểm SHB – Vinacomin - SVIC), đổi tên thành BSH vào ngày 05/09/2013. Đến năm 2022, BSH có 52 đơn vị thành viên trên toàn quốc và 1 công ty con tại Lào. Cơ cấu tổ chức chia thành 3 khối nghiệp vụ chuyên biệt: Khối Kinh doanh, Khối Nghiệp vụ và Khối Hỗ trợ dưới sự điều hành của Ban Điều hành.
Chỉ tiêu kinh doanh tổng hợp Năm 2019 Năm 2020 Năm 2021 Năm 2022
Tổng doanh thu (Tỷ đồng) 1.346 2.283 3.000 3.493
Lợi nhuận trước thuế (Tỷ đồng) - 15 257 -
Vị trí thị phần ngành phi nhân thọ 11/31 7/31 7/31 7/31
  • Bối cảnh thị trường bảo hiểm xe cơ giới: Năm 2022, doanh thu bảo hiểm xe cơ giới toàn thị trường phi nhân thọ đạt 18.067 tỷ đồng (chiếm 26,48% tổng doanh thu toàn ngành). Thị trường có mức độ tập trung cao khi hơn 50% thị phần thuộc về Top 3 (Bảo Việt >25%, PTI >13%, PVI >12%); nhóm tiếp theo nắm từ 4% đến 7% thị phần gồm PJICO, MIC, Bảo Minh, VNI, Bảo Long, BIC và BSH. Tỷ lệ bồi thường xe cơ giới toàn ngành dao động ở mức cao từ 50% đến 60%.
  • Quy trình khai thác 7 bước tại BSH: BSH chuẩn hóa quy trình khai thác gồm: (1) Tiếp thị, nhận đề nghị bảo hiểm; (2) Đánh giá rủi ro (yêu cầu chụp tối thiểu 5 ảnh gồm mặt trước, mặt sau, 2 sườn xe và số khung/số máy; xử lý không quá 3 giờ); (3) Xem xét phân cấp khai thác; (4) Chào phí bảo hiểm và theo dõi (thời gian lập chào phí không quá 2 giờ); (5) Tiếp nhận yêu cầu chính thức (xử lý không quá 30 phút); (6) Phát hành hợp đồng bảo hiểm và cấp Giấy chứng nhận (soạn thảo hợp đồng không quá 2 giờ, cấp GCN trước 17h hàng ngày, thu xếp tái bảo hiểm tạm thời không quá 1/2 ngày làm việc); (7) Quản lý dịch vụ sau bán hàng (thông báo tái tục hợp đồng trước 30 ngày).
Kênh phân phối BHVC xe ô tô tại BSH Năm 2019 Năm 2020 Năm 2021 Năm 2022
Kênh trực tiếp (Triệu đồng) 381.835 581.262 548.000 602.835
Tỷ trọng (%) 53,61% 53,92% 52,01% 50,48%
Số lượng cán bộ khai thác (Người) 307 442 425 421
Doanh thu bình quân/cán bộ (Tr.đ/người) 1.243 1.315 1.291 1.431
Kênh Bancassurance (Triệu đồng) 189.971 228.692 215.066 239.971
Tỷ trọng (%) 26,58% 21,21% 20,38% 20,09%
- Doanh thu từ đối tác SHB (Tr.đ) - - - 87.578
- Doanh thu từ đối tác VPBank (Tr.đ) - - - 37.120
- Doanh thu từ đối tác TPBank (Tr.đ) - - - 32.819
- Doanh thu từ đối tác OCB (Tr.đ) - - - 17.396
- Doanh thu từ đối tác PVcomBank (Tr.đ) - - - 15.058
Kênh Showroom / Gara (Triệu đồng) 137.719 258.837 282.585 341.719
Tỷ trọng (%) 19,29% 24,01% 26,77% 28,61%
Số lượng Showroom/Gara liên kết 120 245 275 310
Doanh thu bình quân/Gara (Tr.đ/Gara) 1.147 1.056 1.072 1.102
Kênh Đăng kiểm (Triệu đồng) 3.734 9.141 8.892 9.758
Tỷ trọng (%) 0,52% 0,86% 0,84% 0,82%
Tổng doanh thu phí BHVC xe ô tô (Tr.đ) 712.283 1.078.000 1.055.000 1.194.000
Số lượng xe tham gia bảo hiểm (Chiếc) 109.241 155.684 160.069 160.241
Doanh thu bình quân/xe (Triệu đồng/xe) 6,508 6,924 6,594 7,453
  • Đánh giá chung về kết quả khai thác tại BSH:
    • Thành tựu: Doanh thu BHVC xe ô tô tăng trưởng vững chắc từ 712,28 tỷ đồng (2019) lên 1.194 tỷ đồng (2022); số lượng xe được bảo hiểm tăng từ 109.241 xe lên 160.241 xe; mạng lưới liên kết mở rộng nhanh chóng (kênh Showroom/Gara đạt 310 đơn vị hợp tác năm 2022).
    • Hạn chế và điểm nghẽn: Doanh thu bảo hiểm xe cơ giới tại các đơn vị thành viên vẫn chiếm tỷ trọng tới 75% tổng doanh thu, gây mất cân đối cơ cấu sản phẩm; năng suất lao động bình quân của cán bộ khai thác trực tiếp (1.431 triệu đồng/người/năm 2022) nằm ở nhóm thấp trong Top 10 doanh nghiệp bảo hiểm lớn nhất; hệ thống công nghệ thông tin lõi (Core Insurance) chưa đáp ứng toàn diện yêu cầu quản trị dữ liệu; công tác phân tích, đánh giá hiệu quả chi tiết theo từng kênh phân phối chưa được thực hiện bài bản; kiến thức chuyên môn của đội ngũ bán hàng còn thiếu chiều sâu đối với các sản phẩm bảo hiểm phi xe cơ giới.

Chương 3: Giải pháp và kiến nghị nhằm đẩy mạnh hoạt động khai thác bảo hiểm vật chất xe ô tô tại Tổng CTCP Bảo hiểm Sài Gòn – Hà Nội

Trên cơ sở phân tích kết quả kinh doanh và những điểm nghẽn trong vận hành, tác giả đề xuất định hướng và các nhóm giải pháp:

  • Tối ưu hóa và chuẩn hóa các kênh phân phối:
    • Hoàn thiện quy chế quản lý kênh Bancassurance, đơn giản hóa thủ tục chuyển quyền thụ hưởng và phối hợp chặt chẽ với các đối tác ngân hàng chiến lược (SHB, VPBank, TPBank, OCB, PVcomBank).
    • Mở rộng hợp tác liên kết với các chuỗi Showroom, Gara chính hãng lớn (như Toyota, Honda, Ford) nhằm tăng tỷ lệ bảo lãnh thanh toán viện phí sửa chữa và thu hút khách hàng mua xe mới.
  • Hiện đại hóa hạ tầng công nghệ thông tin: Chuyển đổi và nâng cấp hệ thống phần mềm quản lý nghiệp vụ lõi; đẩy mạnh số hóa quy trình thẩm định, cấp đơn điện tử và giám định tổn thất từ xa để rút ngắn thời gian phát hành hợp đồng.
  • Nâng cao năng lực đội ngũ nhân sự: Tổ chức đào tạo nghiệp vụ định kỳ, chuẩn hóa kỹ năng đánh giá rủi ro kỹ thuật xe, kỹ năng tư vấn hợp đồng và xây dựng chính sách đãi ngộ, chỉ tiêu KPI gắn liền với năng suất khai thác bình quân.
  • Cải tiến quy trình kiểm soát rủi ro và chất lượng dịch vụ: Tuân thủ nghiêm ngặt quy định kiểm tra và chụp ảnh xe trước khi nhận bảo hiểm nhằm ngăn ngừa trục lợi bảo hiểm; thiết lập hệ thống cảnh báo tự động về thời hạn tái tục trước 30 ngày để nâng cao tỷ lệ giữ chân khách hàng cũ.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

  • Tổng hợp bức tranh kinh doanh toàn diện của BSH giai đoạn 2019 – 2022: Tổng doanh thu tăng trưởng từ 1.346 tỷ đồng lên 3.493 tỷ đồng, giữ vững vị trí thứ 7/31 về thị phần phi nhân thọ tại Việt Nam.
  • Xác định rõ vai trò đầu tàu của sản phẩm BHVC xe ô tô tại BSH với doanh thu đạt 1.194 tỷ đồng năm 2022, chiếm trên 50% tổng doanh thu nghiệp vụ xe cơ giới.
  • Phân tích cơ cấu đóng góp của 4 kênh khai thác chính năm 2022: Kênh trực tiếp chiếm 50,48% (602.835 triệu đồng); Kênh Showroom/Gara chiếm 28,61% (341.719 triệu đồng); Kênh Bancassurance chiếm 20,09% (239.971 triệu đồng); Kênh Đăng kiểm chiếm 0,82% (9.758 triệu đồng).

Đóng góp thực tiễn của đề tài

  • Hệ thống hóa chi tiết quy trình tác nghiệp 7 bước thực tế tại BSH, làm rõ các mốc thời gian tiêu chuẩn trong công tác thẩm định rủi ro và phát hành đơn bảo hiểm xe cơ giới.
  • Chỉ ra các vấn đề mang tính cấu trúc của BSH như sự phụ thuộc quá mức vào sản phẩm xe cơ giới (chiếm 75% doanh thu đơn vị thành viên), năng suất lao động thuộc nhóm thấp và sự chậm trễ trong đầu tư công nghệ quản lý lõi.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của khóa luận:
    • Dữ liệu nghiên cứu tập trung trong giai đoạn 2019 – 2022, thời điểm thị trường có nhiều biến động bất thường do ảnh hưởng của đại dịch Covid-19 và sự thay đổi chính sách đăng kiểm xe cơ giới (Thông tư 16/2021/TT-BGTVT), dẫn đến một số chỉ tiêu tăng trưởng có tính gián đoạn.
    • Phân tích chủ yếu tập trung vào khía cạnh doanh thu và quy trình khai thác; chưa đi sâu phân tích định lượng về chi phí bồi thường, tỷ lệ kết hợp (Combined Ratio) hoặc tỷ suất sinh lời ròng theo từng kênh phân phối do giới hạn về nguồn dữ liệu bảo mật của doanh nghiệp.
  • Hướng nghiên cứu mở rộng:
    • Nghiên cứu mô hình phân tích định lượng về hành vi tái tục hợp đồng bảo hiểm xe cơ giới khi áp dụng các công cụ thẩm định số hóa.
    • Nghiên cứu giải pháp cân bằng cơ cấu danh mục sản phẩm bảo hiểm phi nhân thọ nhằm giảm tỷ trọng phụ thuộc vào nhóm xe cơ giới tại các đơn vị thành viên.

Giá trị tham khảo

  • Đối với sinh viên và người nghiên cứu: Tài liệu cung cấp nghiên cứu thực nghiệm đầy đủ về phương pháp phân tích nghiệp vụ bảo hiểm xe cơ giới tại một doanh nghiệp phi nhân thọ thuộc Top 10 thị trường Việt Nam; là nguồn tài liệu tham khảo giá trị cho các khóa luận tốt nghiệp chuyên ngành Bảo hiểm, Tài chính - Ngân hàng và Quản trị Kinh doanh.
  • Đối với doanh nghiệp bảo hiểm và cán bộ nghiệp vụ: Quy trình khai thác 7 bước, tiêu chuẩn chụp ảnh đánh giá rủi ro kỹ thuật và mô hình phân bổ doanh thu theo 4 kênh phân phối là cơ sở thực tế hữu ích cho việc xây dựng chính sách bán hàng và hoàn thiện kiểm soát nội bộ.

Câu hỏi thường gặp

1. Quy trình khai thác bảo hiểm vật chất xe ô tô tại BSH gồm những bước nào?

Quy trình khai thác bảo hiểm vật chất xe ô tô tại BSH gồm 7 bước:

  1. Tiếp thị và nhận đề nghị bảo hiểm.
  2. Đánh giá rủi ro (chụp tối thiểu 5 ảnh xe: mặt trước, mặt sau, 2 sườn và số khung/số máy; xử lý không quá 3 giờ).
  3. Xem xét phân cấp khai thác.
  4. Chào phí bảo hiểm và theo dõi (thực hiện không quá 2 giờ).
  5. Tiếp nhận yêu cầu bảo hiểm chính thức (hoàn thành trong 30 phút).
  6. Phát hành hợp đồng bảo hiểm và cấp Giấy chứng nhận bảo hiểm.
  7. Quản lý dịch vụ sau bán hàng (theo dõi thanh toán, tái tục hợp đồng trước 30 ngày).

2. Doanh thu khai thác BHVC xe ô tô tại BSH phân bổ theo các kênh phân phối nào trong năm 2022?

Trong năm 2022, tổng doanh thu phí BHVC xe ô tô của BSH đạt 1.194.000 triệu đồng, được phân bổ qua 4 kênh:

  • Kênh trực tiếp: 602.835 triệu đồng (tỷ trọng 50,48%).
  • Kênh Showroom / Gara: 341.719 triệu đồng (tỷ trọng 28,61%).
  • Kênh Bancassurance: 239.971 triệu đồng (tỷ trọng 20,09%).
  • Kênh Đăng kiểm: 9.758 triệu đồng (tỷ trọng 0,82%).

3. Kênh Bancassurance của BSH liên kết với các ngân hàng nào và đóng góp bao nhiêu doanh thu vào năm 2022?

Kênh Bancassurance của BSH triển khai hợp tác với 5 ngân hàng thương mại thân thiết. Năm 2022, doanh thu cụ thể gồm:

  • Ngân hàng TMCP Sài Gòn – Hà Nội (SHB): 87.578 triệu đồng.
  • Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng (VPBank): 37.120 triệu đồng.
  • Ngân hàng TMCP Tiên Phong (TPBank): 32.819 triệu đồng.
  • Ngân hàng TMCP Phương Đông (OCB): 17.396 triệu đồng.
  • Ngân hàng TMCP Đại chúng Việt Nam (PVcomBank): 15.058 triệu đồng. Tổng doanh thu kênh Bancassurance năm 2022 đạt 239.971 triệu đồng.

4. Những trường hợp nào được miễn kiểm tra và chụp ảnh xe khi cấp đơn tại BSH?

BSH quy định các trường hợp không cần thực hiện kiểm tra và chụp ảnh xe bao gồm:

  • Xe tái tục bảo hiểm liên tục (không bị gián đoạn thời gian bảo hiểm).
  • Xe tham gia bảo hiểm qua kênh ngân hàng, tổ chức tín dụng.
  • Xe thuộc sở hữu của các đơn vị hành chính sự nghiệp, cơ quan nhà nước, đơn vị lực lượng vũ trang.
  • Xe mới 100% xuất xưởng từ đại lý phân phối chính hãng.

5. Những điểm nghẽn lớn nhất trong công tác khai thác bảo hiểm tại BSH được chỉ ra là gì?

Các điểm nghẽn chính gồm:

  • Sự mất cân đối cơ cấu sản phẩm khi doanh thu xe cơ giới vẫn chiếm tới 75% tại các đơn vị thành viên.
  • Năng suất lao động bình quân của cán bộ khai thác trực tiếp chưa cao (đạt 1.431 triệu đồng/người/năm 2022, xếp nhóm dưới trong Top 10 thị trường).
  • Hệ thống công nghệ thông tin lõi chưa đáp ứng yêu cầu quản lý toàn diện.
  • Chưa có bộ quy chuẩn quản lý và công cụ phân tích hiệu quả hoạt động riêng biệt cho từng kênh phân phối.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp đã hoàn thành việc hệ thống hóa cơ sở lý luận về nghiệp vụ bảo hiểm vật chất xe cơ giới và phân tích chi tiết thực trạng công tác khai thác tại Tổng Công ty Cổ phần Bảo hiểm Sài Gòn – Hà Nội giai đoạn 2019 – 2022. Kết quả nghiên cứu làm nổi bật sự tăng trưởng doanh thu và quy mô thị phần của BSH, đồng thời phân tích rõ cơ cấu đóng góp của 4 kênh phân phối chính. Trên cơ sở nhận diện các điểm nghẽn về năng suất lao động, cơ cấu nghiệp vụ và hạ tầng công nghệ, khóa luận đã đề xuất hệ thống giải pháp thiết thực nhằm hoàn thiện quy trình khai thác và nâng cao hiệu quả kinh doanh của BSH trong các giai đoạn tiếp theo.