Công Nghệ Sau Thu Hoạch Sữa Bò Tươi: Nghiên cứu từ ĐH Bách Khoa TP.HCM

Tìm hiểu công nghệ sau thu hoạch sữa bò tươi tiên tiến giúp bảo quản chất lượng, kéo dài thời gian sử dụng. Quy trình và kỹ thuật tối ưu nhất.

Trường đại học

Trường Đại Học Bách Khoa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Bài tập lớn

2023

90
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

MỤC LỤC

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ SỮA BÒ

1.1. Các tính chất của sữa bò

1.1.1. Tính chất vật lý

1.1.2. Tính chất hóa học

1.1.3. Tính chất vi sinh

1.1.4. Tính chất hóa sinh

2. NHỮNG BIẾN ĐỔI CỦA SỮA BÒ SAU QUÁ TRÌNH THU HOẠCH

2.1. Thời điểm và phương pháp thu hoạch

2.1.1. Thời điểm thu hoạch sữa bò

2.1.2. Phương pháp thu hoạch sữa bò

2.2. Vận chuyển sữa bò sau thu hoạch

2.3. Đánh giá chất lượng sữa bò tươi

2.4. Biến đổi sinh học

2.5. Biến đổi hóa học và hóa sinh

2.6. Biến đổi vật lý

3. CÁC PHƯƠNG PHÁP BẢO QUẢN SỮA BÒ SAU THU HOẠCH

3.1. Phương pháp vật lý

3.1.1. Thanh trùng và tiệt trùng

3.1.2. Tiệt trùng áp lực cao (HPP - High Pressure Processing)

3.1.3. Chiếu tia UV

3.1.4. Bảo quản ở nhiệt độ thấp

3.2. Phương pháp hóa học

3.2.1. Hệ thống lactoperoxidase

3.2.2. Hệ thống các chất bảo quản

3.3. Phương pháp sinh học

4. QUY TRÌNH TIẾP NHẬN, XỬ LÝ VÀ BẢO QUẢN SỮA TẠI NHÀ MÁY CHẾ BIẾN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan về Sữa Bò Tươi Giá Trị Dinh Dưỡng Ứng Dụng

Sữa bò tươi là một chất lỏng sinh lý, nguồn dinh dưỡng thiết yếu cho động vật non và từ lâu đã trở thành thực phẩm quan trọng cho con người. Năm 2020, sản lượng sữa toàn cầu đạt 886.862 tấn, với Ấn Độ dẫn đầu (20.7%) và EU (18.1%). Sữa bò chiếm ưu thế (81%) so với sữa trâu, dê, cừu. Thành phần sữa thay đổi tùy thuộc vào giống bò, điều kiện chăn nuôi (thức ăn, thời tiết). Thành phần chính của sữa bò bao gồm nước, lactose, protein, và chất béo, cùng các hợp chất khác như vitaminhormone. Các nhà sản xuất đặc biệt quan tâm đến pHđộ chua của sữa. Sữa bò tươi có pH trung bình là 6.5. Những biến đổi của sữa bò sau thu hoạch và các phương pháp xử lý bảo quản là trọng tâm nghiên cứu.

1.1. Thành Phần Dinh Dưỡng Cơ Bản của Sữa Bò Tươi Nguyên Liệu

Sữa bò tươi chứa nhiều thành phần dinh dưỡng quan trọng. Các thành phần chính bao gồm nước (khoảng 87%), chất béo (khoảng 3-4%), protein (khoảng 3%), lactose (khoảng 5%) và khoáng chất (khoảng 0.7%). Hàm lượng chất béo ảnh hưởng đến hương vị và giá trị năng lượng của sữa. Protein trong sữa chứa các acid amin thiết yếu. Lactose là nguồn năng lượng chính và cũng ảnh hưởng đến vị ngọt của sữa. Khoáng chất như calciumphosphorus rất quan trọng cho sự phát triển xương. Thành phần dinh dưỡng của sữa có thể thay đổi do các yếu tố như giống bò, thức ăn và giai đoạn tiết sữa.

1.2. Phân Loại Sữa Bò Tươi Sữa Tươi Organic A2 và Sữa Không Đường

Sữa bò tươi được phân loại dựa trên nhiều tiêu chí khác nhau. Sữa tươi organic được sản xuất từ bò được nuôi trong điều kiện tự nhiên, không sử dụng hóa chất. Sữa tươi A2 chứa loại protein A2 β-casein, được cho là dễ tiêu hóa hơn so với A1 β-casein. Sữa tươi không đường phù hợp cho người bị tiểu đường hoặc muốn kiểm soát lượng đường trong khẩu phần ăn. Các loại sữa này có quy trình sản xuất và tiêu chuẩn sữa tươi khác nhau.

II. Vấn Đề Thách Thức Trong Quy Trình Sau Thu Hoạch Sữa Bò

Sữa bò tươi dễ bị hư hỏng do hoạt động của vi sinh vật và enzyme. Vi sinh vật trong sữa tươi có thể phát triển nhanh chóng, làm thay đổi thành phần hóa học và giá trị cảm quan. Các enzyme trong sữa tươi có thể gây ra các phản ứng như thủy phân chất béo và protein. Vấn đề chính là duy trì kiểm soát chất lượng sữa tươi từ khâu thu hoạch đến chế biến. Các yếu tố như nhiệt độ, ánh sáng và oxy ảnh hưởng đến chất lượng sữa. Việc vận chuyển sữa cần được thực hiện nhanh chóng và trong điều kiện lạnh để ngăn chặn sự phát triển của vi sinh vật.

2.1. Tác Động của Nhiệt Độ đến Bảo Quản Sữa Bò Tươi và Kéo Dài Thời Gian Bảo Quản

Tác động của nhiệt độ là yếu tố quan trọng nhất ảnh hưởng đến chất lượng sữa sau thu hoạch. Nhiệt độ cao thúc đẩy sự phát triển của vi sinh vật và hoạt động của enzyme, dẫn đến hư hỏng sữa nhanh chóng. Nhiệt độ thấp ức chế sự phát triển của vi sinh vật. Hệ thống làm lạnh sữa bò hiệu quả là chìa khóa để kéo dài thời gian bảo quản. Sữa cần được làm lạnh nhanh chóng sau khi thu hoạch và duy trì ở nhiệt độ dưới 4°C. Các phương pháp làm lạnh bao gồm sử dụng bồn lạnh, hệ thống làm lạnh nhanh và công nghệ làm lạnh nhanh sữa tươi.

2.2. Các Loại Vi Sinh Vật Gây Hư Hỏng Sữa Tươi và Cách Kiểm Soát

Nhiều loại vi sinh vật có thể gây hư hỏng sữa tươi. Các loại vi khuẩn như Pseudomonas, BacillusColiform có thể phát triển nhanh chóng và làm thay đổi thành phần sữa. Nấm men và nấm mốc cũng có thể gây hư hỏng. Kiểm soát vi sinh vật là rất quan trọng. Điều này bao gồm vệ sinh kỹ lưỡng thiết bị, sử dụng thiết bị sau thu hoạch sữa đúng cách và duy trì nhiệt độ thấp. Các phương pháp như thanh trùngtiệt trùng giúp tiêu diệt vi sinh vật và kéo dài thời gian bảo quản.

III. Phương Pháp Bảo Quản Sữa Bò Tươi Thanh Trùng Tiệt Trùng ESL

Có nhiều phương pháp bảo quản sữa bò tươi, mỗi phương pháp có ưu và nhược điểm riêng. Thanh trùng pasteur sử dụng nhiệt độ vừa phải để tiêu diệt vi sinh vật gây bệnh, nhưng vẫn giữ lại một số vi sinh vật có lợi. Tiệt trùng UHT sử dụng nhiệt độ cao hơn để tiêu diệt hầu hết vi sinh vật, kéo dài thời gian bảo quản đáng kể. Công nghệ ESL là một phương pháp trung gian giữa thanh trùng và tiệt trùng, kết hợp lọc màng và xử lý nhiệt nhẹ để kéo dài thời gian bảo quản mà vẫn giữ được hương vị và dinh dưỡng.

3.1. So Sánh Công Nghệ Chế Biến Sữa Tươi Tiệt Trùng UHT và Thanh Trùng Pasteur

Công nghệ chế biến sữa tươi tiệt trùng UHT sử dụng nhiệt độ rất cao (135-150°C) trong thời gian ngắn (vài giây) để tiêu diệt hầu hết vi sinh vật. Sữa UHT có thể được bảo quản ở nhiệt độ phòng trong thời gian dài. Công nghệ chế biến sữa tươi thanh trùng Pasteur sử dụng nhiệt độ thấp hơn (72-75°C) trong thời gian dài hơn (15-30 giây). Sữa thanh trùng cần được bảo quản lạnh và có thời gian sử dụng ngắn hơn. UHT có thời gian bảo quản dài hơn trong khi thanh trùng giữ được hương vị và dinh dưỡng tốt hơn.

3.2. Ứng Dụng Công Nghệ ESL để Kéo Dài Thời Gian Bảo Quản Sữa Tươi

Công nghệ ESL kết hợp nhiều phương pháp bảo quản khác nhau để kéo dài thời gian sử dụng của sữa mà vẫn giữ được chất lượng. Các phương pháp này bao gồm lọc màng để loại bỏ vi sinh vật, xử lý nhiệt nhẹ để tiêu diệt vi sinh vật còn lại và đóng gói trong điều kiện vô trùng. ESL giúp kéo dài thời gian bảo quản sữa tươi từ vài ngày lên vài tuần.

IV. Vận Chuyển Đóng Gói Sữa Tươi Yếu Tố Quan Trọng Sau Thu Hoạch

Vận chuyển và đóng gói đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì chất lượng sữa tươi. Vận chuyển sữa tươi cần được thực hiện nhanh chóng và trong điều kiện lạnh để ngăn chặn sự phát triển của vi sinh vật. Xe bồn chuyên dụng cần được trang bị hệ thống làm lạnh và vệ sinh thường xuyên. Công nghệ đóng gói sữa tươi cần đảm bảo kín khí và bảo vệ sữa khỏi ánh sáng. Các loại vật liệu đóng gói phổ biến bao gồm hộp giấy, chai nhựa và túi nilon.

4.1. Quy Trình Vận Chuyển Sữa Tươi Đảm Bảo Tiêu Chuẩn Sữa Tươi Đạt Chuẩn

Quy trình vận chuyển sữa tươi cần tuân thủ các nguyên tắc nghiêm ngặt để đảm bảo chất lượng. Sữa cần được làm lạnh nhanh chóng sau khi thu hoạch và duy trì ở nhiệt độ dưới 4°C trong suốt quá trình vận chuyển. Xe bồn chuyên dụng cần được vệ sinh thường xuyên và có hệ thống kiểm soát nhiệt độ. Thời gian vận chuyển cần được rút ngắn tối đa. Sữa tươi đạt chuẩn phải đáp ứng các chỉ tiêu về vi sinh vật, hóa học và cảm quan.

4.2. Công Nghệ Đóng Gói Sữa Tươi và Kéo Dài Thời Gian Sử Dụng Sản Phẩm

Công nghệ đóng gói sữa tươi đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ sữa khỏi ô nhiễm và kéo dài thời gian sử dụng. Các loại vật liệu đóng gói cần đảm bảo kín khí, chống thấm nước và bảo vệ sữa khỏi ánh sáng. Các phương pháp đóng gói phổ biến bao gồm đóng gói trong hộp giấy tiệt trùng, chai nhựa và túi nilon. Công nghệ đóng gói tiên tiến như đóng gói trong môi trường khí trơ có thể giúp kéo dài thời gian sử dụng của sữa.

V. Kiểm Soát Chất Lượng Sữa Bò Tươi Phương Pháp Tiêu Chuẩn

Kiểm soát chất lượng sữa bò tươi là rất quan trọng để đảm bảo an toàn và dinh dưỡng cho người tiêu dùng. Các phương pháp kiểm tra bao gồm kiểm tra hóa học (hàm lượng chất béo, protein, lactose), kiểm tra vi sinh vật (tổng số vi khuẩn, coliform) và kiểm tra cảm quan (màu sắc, mùi vị). Các tiêu chuẩn sữa tươi quy định các chỉ tiêu chất lượng mà sữa cần đáp ứng.

5.1. Các Phương Pháp Phân Tích Sữa Tươi Hóa Học Vi Sinh Cảm Quan

Phân tích sữa tươi bao gồm nhiều phương pháp khác nhau. Kiểm tra hóa học xác định hàm lượng chất béo, protein, lactose và các thành phần khác. Kiểm tra vi sinh vật xác định tổng số vi khuẩn, coliform và các vi sinh vật gây bệnh khác. Kiểm tra cảm quan đánh giá màu sắc, mùi vị và trạng thái của sữa. Các phương pháp này giúp đánh giá chất lượng sữa tươi và phát hiện các vấn đề tiềm ẩn.

5.2. Tiêu Chuẩn Chất Lượng Sữa Tươi Quy Định Đảm Bảo An Toàn Thực Phẩm

Tiêu chuẩn chất lượng sữa tươi quy định các chỉ tiêu về hóa học, vi sinh vật và cảm quan mà sữa cần đáp ứng để được coi là an toàn và có chất lượng. Các tiêu chuẩn này được thiết lập bởi các cơ quan quản lý nhà nước và các tổ chức quốc tế. Việc tuân thủ tiêu chuẩn chất lượng sữa tươi là rất quan trọng để đảm bảo an toàn thực phẩm và bảo vệ sức khỏe người tiêu dùng.

VI. Tự Động Hóa Tương Lai Công Nghệ Sau Thu Hoạch Sữa Bò Tươi

Tự động hóa đang ngày càng được ứng dụng rộng rãi trong quy trình sau thu hoạch sữa bò tươi. Tự động hóa quy trình sau thu hoạch sữa giúp tăng năng suất, giảm chi phí và cải thiện chất lượng sản phẩm. Các ứng dụng bao gồm hệ thống vắt sữa tự động, hệ thống làm lạnh và vận chuyển tự động, và hệ thống kiểm soát chất lượng tự động. Tương lai của ngành công nghiệp sữa tươi sẽ chứng kiến sự phát triển mạnh mẽ của các công nghệ tiên tiến.

6.1. Ứng Dụng Tự Động Hóa Quy Trình Sau Thu Hoạch Sữa Bò Tươi

Tự động hóa mang lại nhiều lợi ích cho quy trình sau thu hoạch sữa bò tươi. Hệ thống vắt sữa tự động giúp giảm lao động và cải thiện hiệu quả. Hệ thống làm lạnh và vận chuyển tự động giúp duy trì nhiệt độ thấp và ngăn chặn sự phát triển của vi sinh vật. Hệ thống kiểm soát chất lượng tự động giúp phát hiện các vấn đề tiềm ẩn và đảm bảo chất lượng sản phẩm. Việc ứng dụng tự động hóa quy trình sau thu hoạch sữa giúp tăng năng suất và giảm chi phí.

6.2. Xu Hướng Phát Triển Công Nghệ Trong Chế Biến và Bảo Quản Sữa Tươi

Ngành công nghiệp sữa tươi đang chứng kiến nhiều xu hướng phát triển công nghệ mới. Các công nghệ tiên tiến như công nghệ lọc màng, công nghệ xử lý nhiệt nhẹ nhàng và công nghệ đóng gói thông minh đang được ứng dụng để cải thiện chất lượng và kéo dài thời gian sử dụng của sữa. Các công nghệ mới này giúp đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của người tiêu dùng về sữa tươi ngon và an toàn.

18/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. TỔNG QUAN VỀ SỮA BÒ 1. Giới thiệu Sữa là một chất lỏng sinh lý được tiết ra từ tuyến vú của động vật và là nguồn thức ăn để nuôi sống động vật non. Từ xưa con người đã biết sử dụng sữa từ các động vật nuôi để chế biến thành nhiều loại thực phẩm quý giá [1].

Năm 2020 tổng lượng sữa thu được từ các loài gia súc trên thế giới là 886862 tấn sữa, trong đó Ấn Độ là quốc gia chiếm sản lượng sữa nhiều nhất với 183955 tấn (20.7%), tiếp đến là EU với sản lượng 160160 tấn (18.1%) và Mỹ với sản lượng là 101277 tấn (11. Bản đồ sữa thế giới năm 2020 [3]. Hiện nay, ngành công nghiệp chế biến sữa trên thế giới tập trung sản xuất trên ba nguồn nguyên liệu chính là sữa bò (chiếm 81% sản lượng sữa thế giới), sữa trâu (chiếm 15%), sữa dê (chiếm 2%), sữa cừu (chiếm 1%) và sữa lạc đà (0. Các động vật lấy sữa ít phổ biến hơn là yak (Bò Tây Tạng), ngựa, tuần lộc và lừa.

Giữa các khu vực và quốc gia, số lượng và tầm quan trọng của mỗi loài cho sữa có sự khác nhau đáng kể. Các yếu tố chính quyết định các loài sữa được lưu giữ là thức ăn, nước và khí hậu. Các yếu tố khác có thể ảnh hưởng đến sự hiện diện của một loài cho sữa là nhu cầu thị trường, tập quán, thói quen ăn uống và đặc điểm kinh tế xã hội của từng hộ gia 1 đình (ví dụ: các gia đình nghèo hơn có xu hướng phụ thuộc nhiều hơn vào động vật nhai lại nhỏ) [3]. Sản lượng sữa của một số loài cho sữa trên thế giới năm 2019 [3].

Ở nước ta, sữa bò là nguồn nguyên liệu chủ yếu cho ngành công nghiệp thực phẩm. Theo bản đồ sữa Việt Nam, Thành phố Hồ Chí Minh sở hữu đàn bò đông đảo nhất (82000 con) cũng như sản lượng sữa/ ngày lớn nhất cả nước (984000 kg/ngày). Bản đồ sữa Việt Nam[3], [4]. 2 Theo đó, nhóm đề tài chủ yếu nghiên cứu về các biến đổi của sữa bò cũng như các phương pháp xử lý và bảo quản sữa bò sau quá trình thu hoạch.

Các tính chất của sữa bò 1. Tính chất vật lý Sữa là một chất lỏng đục. Độ đục của sữa là do các chất béo, protein và một số chất khoáng trong sữa tạo nên. Màu sắc của sữa phụ thuộc chủ yếu vào hàm lượng β- caroten có trong chất béo của sữa.

Sữa bò thường có màu từ trắng đến vàng nhạt. Sữa gầy (sữa đã được tách béo - skimmilk) thường trong hơn và ngả màu xanh nhạt. Sữa bò có mùi rất đặc trưng và vị ngọt nhẹ. Một số chỉ tiêu vật lý quan trọng của sữa bò [1] Đơn vị Đại lượng Giá trị Đại lượng Đơn vị đo Giá trị đo Nhiệt dung 0.933 ÷ Tỷ trọng g/cm3 1.954 Điểm đông Thế oxy hóa ℃ -0.20 đặc khử Sức căng bề Độ dẫn điện 1/ohm.005 Dynes/cm 50 mặt ở 20℃ 1.

Tỷ trọng sữa Tỷ trọng sữa do hàm lượng các chất khô trong sữa quyết định. Các chất béo có tỷ trọng nhỏ hợn 1g/cm3. Hàm lượng chất béo trong sữa càng cao thì tỷ trọng của sữa sẽ càng thấp. Khi biết được thành phần khối lượng các chất béo và các chất không béo có trong sữa, ta có thể tính được tỷ trọng của sữa (ở 15,5°C) theo công thức sau: , ° 100 𝑔 𝑑 , 𝐹 𝑆𝑁𝐹 0,93 1,608 𝑊 𝑐𝑚 Trong đó: - F (fat) là hàm lượng chất béo trong sữa (% khối lượng) - SNF (solids non fat) là hàm lượng các chất khô không béo trong sữa (% khôi lượng) - w (water) là hàm lượng nước trong sữa (% khối lượng).

Ta có: 𝑊 100 𝐹 𝑆𝑁𝐹, % 3 Ví dụ: Sữa bò tươi có hàm lượng chất béo là 3,0% và hàm lượng các chất khô không béo là 8,1%. Tỷ trọng của sữa ở 15,5℃ sẽ bằng: , ° 100 𝑔 𝑑 1,029 30 8,1 𝑐𝑚 0,93 1,608 100 3,0 8,1 1. Điểm đông đặc của sữa Thường dao động trong khoảng từ -0,54 ÷ -0,59℃. Người ta thường sử dụng chỉ tiêu này để kiểm tra xem sữa tươi có bị pha loãng với nước hay không.

Tuy nhiên, khi xử lý sữa ở nhiệt độ cao, điểm đông đặc của sữa sẽ gia tăng do sự kết tủa của một số muối phosphate có trong sữa. Tính chất hóa học Sữa là một hỗn hợp với các thành phần chính bao gồm nước, lactose, protein và các chất béo. Ngoài ra, sữa còn chứa một số hợp chất k hác với hàm lượng nhỏ như các hợp chất chứa nitơ phi protein, vitamin, hormone, các chất màu và khí. Khi nói đến thành phần hóa học của sữa, các nhà sản xuất thường quan tâm đến giá trị pH và độ chua.

Giá trị pH của sữa Giá trị pH thường được xác định ở 20°c. Theo định nghĩa: pH lg H Sữa bò tươi có giá trị pH trung bình là 6. Sữa non (colostrum) - tức phần sữa đầu tiên trong một chu kỳ tiết sữa của động vật - có giá trị pH thường thấp hơn và khoảng bằng 6. Khi sữa bị nhiễm vi sinh vật như nhóm vi khuẩn lactic, chúng sẽ chuyển hóa đường lactose trong sữa thành acid lactic và làm giảm giá trị pH của sữa.

Độ chua của sữa Trong công nghiệp thực phẩm, độ chua sản phẩm được xác định bằng phương pháp chuẩn độ. Hiện nay trên thế giới, độ chua của sữa thường được biểu diễn bằng độ Soxhlet Henkel (°SH), độ Thorner (°Th) hoặc độ Dornic (°D). °SH: là số ml dung dịch NaOH N/4 cần thiết để chuẩn độ 100ml sữa có bổ sung vài giọt chĩ thị phenolphtalein cho đến khi xuất hiện màu hồng bền trong 20 giây. Các nước Trung Âu thường sử dụng đơn vị này.

Sữa bò tươi có độ chua trung bình 7°SH. °Th: là số ml dung dịch NaOH N/10 cần thiết để chuẩn độ hỗn hợp 100mZ sữa và 200ml nước cất có bổ sung vài giọt chỉ thị phenolphtalein cho đến khi xuất hiện 4 màu hồng bền trong 20 giây. Thụy Điển, Nga, Ucraina, Belarus sử dụng đơn vị này. Sữa bò bình thường có độ chua 17°Th.

°D: là số ml dung dịch NaOH N/9 cần thiết để chuẩn độ 100ml sữa có bổ sung vài giọt chỉ thị phenolphtalein cho đến khi xuất hiện màu hồng bền trong 20 giây. Hai nước Pháp và Hà Lan thường dùng đơn vị này dể biểu diễn độ chua của sữa. Mối liến hệ giữa các đơn vị đo độ chua của sữa ⁰SH ⁰Th ⁰D ⁰SH 1 2.9 ⁰D 4/9 10/9 1 Hàm lượng các chất trong sữa có thể dao động trong một khoảng rộng và phụ thuộc vào nhiều yếu tố như giống động vật nuôi, tình trạng sinh lý của từng con vật, điều kiện chăn nuôi (thành phần thức ăn gia súc, chế độ cho ăn, thời tiết. Thành phần hóa học sữa của một số động vật và người Động vật Protein tổng Casein Chất béo Carbohydrate Khoáng Bò 3.

Hàm lượng các chất trong sữa bò (% khối lượng) Các thành phần chính Khoảng biến thiên Giá trị trung bình Nước 85.5 Tổng các chất khô 10.8 5 Tổng các chất khô (Total solids-TS hoặc Dry matter-DM) được hiểu là hàm lượng các chất còn lại trong sữa sau quá trình bài khí và làm bốc hơi toàn bộ lượng nước (dạng không liên kết) có trong sữa. Đại lượng này thường được biểu diễn dưới dạng phần trăm (%) khối lượng. Chất khô không béo (Solids non fat - SNF): là hiệu số giữa tổng các chất khô (TS) và hàm lượng chất béo trong sữa.5, ta suy ra giá trị trung bình của hàm lượng chất khô không béo trong sữa bò là 13. Tính chất hóa lý Chất khô không béo (Solids non fat - SNF): là hiệu số giữa tổng các chất khô (TS) và hàm lượng chất Do có chứa các thành phần protein nên sữa dược xem là một hệ keo.

Ngoài ra, sự có mặt của chất béo làm cho sữa có những tính chất của một hệ nhũ tương. Trong phần tiếp theo, chúng tôi sẽ giới thiệu một sể tính chất của hệ keo và hệ nhũ tương sữa. Hệ keo Hệ keo: trong sữa, các phân tử nước sẽ hình thành nên lớp vỏ hydrate bao bọc xung quanh các micelle casein. Đó là do những đầu ưa nước của κ-casein được bố trí trên bề mặt micelle và chúng luôn hướng ra phía bên ngoài.

Trong quá trình bảo quản, micelle trong sữa sẽ thay đổi vê thành phần hóa học. Cân bằng động giữa micelle casein và huyết thanh sữa được trình bày trên Hình 1. Cân bằng động giữa micelle casein và huyết thanh sữa Như vậy, các tiểu micelle từ bên trong cấu trúc micelle có thể khuếch tán ra bên ngoài. Tương tự, phân tử casein và những chất khoáng ở dạng keo như calci và phosphate từ bên trong tiểu micelle có thể dịch chuyển vào hụyết thanh sữa.

Ngược lại, những phân tử casein cùng với calci, phosphate đang ở dạng hòa tan trong huyết thanh sữa có thể khuếch tán vào bên trong các tiểu micelle. Và tiểu micelle có thể khuếch tán và tái liên kết lại với các micelle có trong sữa. Sự thay đổi về thành phần 6 hóa học của micelle casein sẽ phụ thuộc vào nhiều yếu tố, trong đó nhiệt độ và pH là hai yếu tố quan trọng nhất. Khi giảm nhiệt độ của sữa từ giá trị nhiệt độ phòng về 4℃, các phân tử β-casein sẽ từ từ thoát ra khỏi cấu trúc của micelle.

Đo đó, hàm lượng “β-casein hòa tan trong huyết thanh” sẽ gia tăng (Hình 1. Nguyên nhân của hiện tượng trên là do β-casein có các gốc ưa béo và sự tương tác giữa các gốc ưa béo trong tiểu micelle thường bị yếu đi khi nhiệt độ giẫm. Tương tự, hàm lượng calci liên kết với α-casein trong micelle cũng giảm đi khi sữa được bảo quản ở nhiệt độ thấp. Walstra và cộng sự (1999) cho rằng hàm lượng calci liên kết với các loại casein khác trong micelle cũng biến đổi theo quy luật tương tự.

Ngược lại, chỉ số thể tích (tính theo đơn vị là ml/g chất khô casein) sẽ tăng khi nhiệt độ giảm. Những biến đổi nói trên có thể được xem là “thuận nghịch”. Tuv nhiên, khi tăng nhiệt độ của sữa sau một thời gian bảo quản lạnh ở 4°C, việc tái cấu trúc các micelle có thể không giống như là những micelle đã có trorig sữa trước khi được làm lạnh. Cần chú ý là khi nhiệt độ giảm, các tính chất hóa lý của hệ keo sẽ thay đổi theo như độ nhớt tăng, độ bền keo tăng, do đó hiệu suất đông tụ casein đối với tác nhân chymosin sẽ bị giảm đi đáng kể.

Ảnh hưởng của nhiệt độ đến một số tinh chất của micelle casein. Ở mỗi giá trị nhiệt độ khảo sát, thời gian bảo quản sữa là 24 giờ, không hiệu chỉnh pH của sữa Khi tăng nhiệt độ, các micelle sẽ bị co lại.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ