Công nghệ sau thu hoạch và bảo quản trứng - Nghiên cứu Bách Khoa

Tìm hiểu công nghệ bảo quản trứng sau thu hoạch hiệu quả, giúp kéo dài thời gian sử dụng, đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm.

Trường đại học

Trường Đại Học Bách Khoa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đề tài
74
6
1

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

DANH MỤC HÌNH

DANH MỤC BẢNG BIỂU

1. TỔNG QUAN VỀ TRỨNG

1.1. Cấu tạo trứng

1.2. Lòng trắng trứng

1.3. Thành phần hóa học của trứng

1.4. Các chất khoáng

1.5. Đánh giá chất lượng trứng

1.6. Yêu cầu chất lượng của trứng

1.7. Phân loại trứng

1.8. Một số chỉ số chất lượng của trứng

1.9. Quy trình sản xuất trứng trong công nghiệp

1.10. Giống gà sản xuất trứng

1.11. Quy trình xử lý trứng cơ bản

2. BIẾN ĐỔI TRỨNG TRONG QUÁ TRÌNH BẢO QUẢN

2.1. Biến đổi vi sinh

2.2. Nguồn gốc của vi sinh vật gây hư hỏng trứng

2.3. Biến đổi do virus

2.4. Biến đổi do vi khuẩn

2.5. Biến đổi do nấm

2.6. Pin spot molding (giai đoạn ban đầu)

2.7. Biến đổi cảm quan

3. CÁC PHƯƠNG PHÁP BẢO QUẢN TRỨNG SAU THU HOẠCH

3.1. Bảo quản bằng phương pháp rửa trứng với một số loại hóa chất

3.2. Tác động tới vi sinh vật

3.3. Tác động tới tính chất vật lý

3.4. Tác động tới tính chất hóa học

3.5. Tác động tới độ bền cơ học của vỏ trứng

3.6. Đánh giá cấu trúc siêu vi

3.7. Bảo quản trứng bằng muối ăn

3.8. Cơ chế hình thành chất lượng của trứng muối

3.9. Các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng trứng muối

3.10. Bảo quản trứng bằng bao bì điều chỉnh khí quyển

3.11. Bảo quản lạnh

3.12. Bảo quản lạnh truyền thống

3.13. Bảo quản bằng phương pháp làm lạnh nhanh với Carbon dioxide

3.14. Bảo quản trứng bằng cách tạo màng

3.15. Bảo quản bằng màng lipid

3.16. Bảo quản bằng màng polysaccharide

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Công Nghệ Bảo Quản Trứng Sau Thu Hoạch

Trứng là một loại thực phẩm giàu dinh dưỡng, cung cấp protein, vitamin và khoáng chất thiết yếu. Tuy nhiên, trứng rất dễ bị hư hỏng do tác động của vi sinh vật, enzyme và các yếu tố môi trường. Công nghệ bảo quản trứng sau thu hoạch đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì chất lượng, kéo dài thời gian bảo quản trứng và đảm bảo an toàn thực phẩm cho người tiêu dùng. Các phương pháp bảo quản trứng khác nhau được áp dụng tùy thuộc vào quy mô sản xuất, điều kiện cơ sở vật chất và yêu cầu về thời gian bảo quản trứng gà. Các yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến chất lượng trứng bao gồm nhiệt độ, độ ẩm, ánh sáng và sự thông thoáng không khí. Việc kiểm soát các yếu tố này là cần thiết để giảm thiểu sự phát triển của vi sinh vật và làm chậm các quá trình biến đổi chất lượng trứng. Theo tài liệu gốc, trứng bao gồm khoảng 59% lòng trắng, 31% lòng đỏ và 10% vỏ. Việc bảo quản cần lưu ý đến sự thay đổi thành phần này theo thời gian. Việc lựa chọn phương pháp bảo quản phù hợp phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm chi phí, hiệu quả và tác động đến sức khỏe.

1.1. Tầm quan trọng của bảo quản trứng gà sau thu hoạch

Việc bảo quản trứng gà sau thu hoạch đóng vai trò then chốt trong việc duy trì chất lượng và kéo dài thời gian sử dụng của sản phẩm. Trứng gà tươi có thể bị hư hỏng nhanh chóng do sự phát triển của vi sinh vật, sự biến đổi hóa học và tác động của các yếu tố môi trường. Bảo quản trứng đúng cách giúp ngăn chặn sự phát triển của vi khuẩn Salmonella và các tác nhân gây bệnh khác, giảm thiểu tình trạng vệ sinh an toàn thực phẩm trứng.

1.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến thời gian bảo quản trứng gia cầm

Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến thời gian bảo quản trứng gia cầm, bao gồm nhiệt độ, độ ẩm, ánh sáng, sự thông thoáng không khí và phương pháp xử lý trứng sau thu hoạch. Nhiệt độ cao và độ ẩm thấp thúc đẩy sự phát triển của vi sinh vật và làm tăng tốc độ biến đổi chất lượng trứng. Ánh sáng trực tiếp có thể gây ra sự oxy hóa lipid và làm giảm giá trị dinh dưỡng của trứng.

1.3. Tổng quan về các phương pháp bảo quản trứng truyền thống

Bảo quản trứng bằng các phương pháp truyền thống như sử dụng vôi, tro bếp, dầu khoáng hoặc muối đã được áp dụng từ lâu đời. Các phương pháp này có ưu điểm là đơn giản, dễ thực hiện và chi phí thấp. Tuy nhiên, hiệu quả kéo dài thời gian bảo quản trứng thường không cao và có thể ảnh hưởng đến hương vị và chất lượng của trứng.

II. Thách Thức Trong Công Nghệ Bảo Quản Trứng Tươi Sau Thu Hoạch

Mặc dù có nhiều phương pháp bảo quản trứng, vẫn còn nhiều thách thức trong việc duy trì chất lượng và kéo dài thời gian bảo quản trứng tươi. Các phương pháp bảo quản trứng công nghiệp hiện đại thường đòi hỏi chi phí đầu tư lớn và quy trình phức tạp. Việc bảo quản trứng không cần tủ lạnh trong điều kiện khí hậu nóng ẩm là một thách thức lớn, đặc biệt đối với các hộ gia đình và trang trại nhỏ. Bên cạnh đó, việc đảm bảo an toàn thực phẩm và ngăn ngừa sự lây nhiễm vi sinh vật, đặc biệt là Salmonella, là một vấn đề quan trọng cần được giải quyết. Theo tài liệu, vi khuẩn có thể lây nhiễm qua hai nguồn: nội sinh và ngoại sinh. Cần kiểm soát cả hai nguồn này để đảm bảo an toàn.

2.1. Vấn đề vệ sinh an toàn thực phẩm trứng và nguy cơ Salmonella

Nguy cơ nhiễm khuẩn Salmonella là một trong những mối quan tâm hàng đầu trong vệ sinh an toàn thực phẩm trứng. Salmonella có thể xâm nhập vào trứng thông qua vỏ hoặc từ buồng trứng của gà mái bị nhiễm bệnh. Việc bảo quản trứng không đúng cách tạo điều kiện cho Salmonella phát triển và gây bệnh cho người tiêu dùng. Các biện pháp phòng ngừa vi khuẩn Salmonella trong trứng bao gồm kiểm soát điều kiện vệ sinh chuồng trại, tiêm phòng cho gà mái và áp dụng các phương pháp bảo quản trứng phù hợp.

2.2. Hạn chế của các phương pháp bảo quản trứng truyền thống

Các phương pháp bảo quản trứng truyền thống thường có hiệu quả hạn chế trong việc duy trì chất lượng và kéo dài thời gian bảo quản trứng. Sử dụng vôi hoặc tro bếp có thể làm thay đổi hương vị và màu sắc của trứng. Bảo quản trứng bằng dầu khoáng có thể gây ra nguy cơ nhiễm độc nếu dầu không tinh khiết. Các phương pháp này cũng không đảm bảo được vệ sinh an toàn thực phẩm và ngăn ngừa sự phát triển của vi sinh vật.

2.3. Yêu cầu về chi phí bảo quản trứng và tính khả thi kinh tế

Chi phí bảo quản trứng là một yếu tố quan trọng cần được xem xét khi lựa chọn phương pháp bảo quản trứng. Các phương pháp bảo quản trứng công nghiệp hiện đại như sử dụng khí quyển điều chỉnh hoặc màng phủ có thể đòi hỏi chi phí đầu tư ban đầu lớn và chi phí vận hành cao. Cần đánh giá tính khả thi kinh tế của các phương pháp bảo quản trứng khác nhau để đảm bảo lợi nhuận cho người sản xuất và giá cả hợp lý cho người tiêu dùng.

III. Phương Pháp Bảo Quản Trứng Bằng Màng Phủ Giải Pháp Tiên Tiến

Sử dụng màng phủ là một công nghệ bảo quản trứng tiên tiến, tạo một lớp bảo vệ bên ngoài vỏ trứng, ngăn chặn sự xâm nhập của vi sinh vật, giảm thiểu sự mất nước và khí CO2. Có nhiều loại màng phủ khác nhau, bao gồm màng lipid, màng polysaccharide và màng tổng hợp. Việc lựa chọn loại màng phủ phù hợp phụ thuộc vào đặc tính của trứng, điều kiện bảo quản trứng và yêu cầu về thời gian bảo quản trứng. Theo tài liệu, lớp biểu bì của trứng đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ trứng khỏi vi sinh vật, và màng phủ có thể thay thế hoặc tăng cường chức năng này.

3.1. Ưu điểm và nhược điểm của công nghệ bảo quản trứng bằng màng phủ

Công nghệ bảo quản trứng bằng màng phủ có nhiều ưu điểm vượt trội so với các phương pháp bảo quản trứng khác. Màng phủ giúp kéo dài thời gian bảo quản trứng, duy trì chất lượng và giảm thiểu sự mất nước. Tuy nhiên, việc sử dụng màng phủ cũng có một số nhược điểm, bao gồm chi phí cao, yêu cầu kỹ thuật cao và nguy cơ ảnh hưởng đến sức khỏe nếu sử dụng các loại màng phủ không an toàn.

3.2. Các loại màng phủ phổ biến trong công nghệ bảo quản trứng tươi

Có nhiều loại màng phủ khác nhau được sử dụng trong công nghệ bảo quản trứng tươi, bao gồm màng lipid (dầu khoáng, sáp ong), màng polysaccharide (chitosan, tinh bột) và màng protein (casein). Mỗi loại màng phủ có những đặc tính riêng về khả năng chống thấm, độ bền và khả năng phân hủy sinh học. Việc lựa chọn loại màng phủ phù hợp phụ thuộc vào đặc tính của trứng, điều kiện bảo quản trứng và yêu cầu về thời gian bảo quản trứng.

3.3. Ứng dụng công nghệ bảo quản trứng bằng màng phủ trong thực tế

Công nghệ bảo quản trứng bằng màng phủ đã được ứng dụng rộng rãi trong thực tế, đặc biệt là trong các nhà máy chế biến trứng và các trang trại chăn nuôi gà quy mô lớn. Màng phủ giúp bảo quản trứng trong quá trình vận chuyển, lưu trữ và phân phối, đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm cho người tiêu dùng. Nghiên cứu cho thấy, màng phủ chitosan có thể giúp giảm sự tổn thất khối lượng của trứng và duy trì chất lượng trong thời gian bảo quản.

IV. Bảo Quản Trứng Bằng Khí Quyển Điều Chỉnh MAP Xu Hướng Hiện Đại

Bảo quản trứng bằng khí quyển điều chỉnh (MAP) là một phương pháp hiện đại, sử dụng hỗn hợp khí đặc biệt để tạo ra môi trường bảo quản tối ưu cho trứng. Khí CO2 có tác dụng ức chế sự phát triển của vi sinh vật, trong khi khí N2 giúp giảm thiểu sự oxy hóa lipid. Công nghệ bảo quản trứng MAP giúp kéo dài thời gian bảo quản trứng đáng kể và duy trì chất lượng tốt hơn so với các phương pháp bảo quản trứng truyền thống. Theo tài liệu, nghiên cứu của Swansan và Helbacka (1954) đã chỉ ra rằng, chất lượng của lòng trắng trứng được bảo quản trong các hộp kín có chứa khí quyển giàu khí CO2 có thể giảm thiểu sự giảm chất lượng ở nhiệt độ 10°C hoặc ở nhiệt độ từ 24 - 30°C.

4.1. Cơ chế hoạt động của công nghệ bảo quản trứng bằng khí quyển điều chỉnh

Công nghệ bảo quản trứng bằng khí quyển điều chỉnh hoạt động dựa trên cơ chế thay đổi thành phần khí trong môi trường bảo quản trứng. Khí CO2 ức chế sự phát triển của vi sinh vật bằng cách làm giảm độ pH và ức chế hoạt động của enzyme. Khí N2 giúp giảm thiểu sự oxy hóa lipid và ngăn chặn sự hình thành các hợp chất gây mùi khó chịu. Hỗn hợp khí MAP được điều chỉnh phù hợp với từng loại trứng và điều kiện bảo quản trứng cụ thể.

4.2. Ưu điểm của MAP so với các phương pháp bảo quản trứng khác

Bảo quản trứng bằng MAP có nhiều ưu điểm so với các phương pháp bảo quản trứng khác, bao gồm thời gian bảo quản trứng dài hơn, chất lượng trứng tốt hơn, giảm thiểu sự mất nước và ngăn chặn sự phát triển của vi sinh vật. MAP cũng không làm thay đổi hương vị và màu sắc của trứng, giúp duy trì giá trị dinh dưỡng và cảm quan của sản phẩm. Theo Roccouli và cộng sự (2009) thì việc sử dụng 100% CO2 trong MAP giúp duy trì chất lượng trứng tốt hơn so với việc dùng không khí hay 100% N2.

4.3. Ứng dụng bảo quản trứng công nghiệp bằng khí quyển điều chỉnh

Công nghệ bảo quản trứng MAP đã được ứng dụng rộng rãi trong bảo quản trứng công nghiệp, đặc biệt là trong các nhà máy chế biến trứng và các trung tâm phân phối trứng quy mô lớn. MAP giúp bảo quản trứng trong quá trình vận chuyển, lưu trữ và phân phối, đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm cho người tiêu dùng. Theo tài liệu gốc, làm lạnh trứng và bảo quản trong môi trường 100% CO2 cho thấy khả năng duy trì chỉ số Haugh cao trong quá trình lưu trữ.

V. Bảo Quản Trứng Bằng Phương Pháp Lạnh Hiệu Quả và Phổ Biến

Bảo quản trứng bằng phương pháp lạnh là một trong những phương pháp phổ biến và hiệu quả nhất để kéo dài thời gian bảo quản trứng. Nhiệt độ thấp giúp làm chậm sự phát triển của vi sinh vật, giảm thiểu sự biến đổi hóa học và duy trì chất lượng trứng. Bảo quản trứng trong tủ lạnh là một phương pháp đơn giản và dễ thực hiện, phù hợp với cả quy mô hộ gia đình và quy mô công nghiệp. Theo tài liệu, tỉ lệ hấp thụ O2 và thải ra CO2 của trứng giảm khi được bảo quản lạnh, cho thấy sự giảm hoạt động của vi sinh vật.

5.1. Nguyên tắc và yêu cầu của bảo quản trứng trong tủ lạnh

Nguyên tắc cơ bản của bảo quản trứng trong tủ lạnh là duy trì nhiệt độ ổn định trong khoảng 2-4°C. Trứng nên được bảo quản trong hộp kín hoặc khay đựng trứng để tránh tiếp xúc trực tiếp với không khí lạnh và các loại thực phẩm khác trong tủ lạnh. Nên đặt trứng ở vị trí có nhiệt độ ổn định nhất trong tủ lạnh, thường là ở ngăn giữa hoặc ngăn dưới. Tránh đặt trứng ở cánh tủ lạnh, nơi nhiệt độ có thể thay đổi thường xuyên.

5.2. Bảo quản lạnh truyền thống so với làm lạnh nhanh trứng

Bảo quản lạnh truyền thống là phương pháp làm lạnh trứng từ từ bằng cách đặt trứng trong tủ lạnh. Làm lạnh nhanh là phương pháp sử dụng các thiết bị làm lạnh chuyên dụng để hạ nhiệt độ trứng một cách nhanh chóng. Làm lạnh nhanh có ưu điểm là giúp giảm thiểu sự phát triển của vi sinh vật và duy trì chất lượng trứng tốt hơn so với bảo quản lạnh truyền thống. Tuy nhiên, làm lạnh nhanh đòi hỏi chi phí đầu tư ban đầu lớn và quy trình phức tạp hơn.

5.3. Ảnh hưởng của nhiệt độ đến thời gian bảo quản trứng

Nhiệt độ có ảnh hưởng rất lớn đến thời gian bảo quản trứng. Trứng được bảo quản ở nhiệt độ thấp (2-4°C) có thể kéo dài thời gian bảo quản trứng lên đến vài tuần hoặc thậm chí vài tháng. Trứng được bảo quản ở nhiệt độ cao hơn (trên 10°C) sẽ bị hư hỏng nhanh chóng. Theo tài liệu, nhiệt độ cao có thể ảnh hưởng tới quá trình phân giải các hợp chất protein, lipid, glucid,… trong trứng.

VI. Nghiên Cứu Mới và Tương Lai của Công Nghệ Bảo Quản Trứng

Các nghiên cứu mới đang tập trung vào việc phát triển các công nghệ bảo quản trứng thân thiện với môi trường, sử dụng các vật liệu tự nhiên và các phương pháp xử lý trứng sau thu hoạch tiên tiến. Việc sử dụng tia UV, khí ozone và các loại màng phủ sinh học đang được nghiên cứu và ứng dụng để kéo dài thời gian bảo quản trứng và đảm bảo an toàn thực phẩm. Tương lai của công nghệ bảo quản trứng hứa hẹn sẽ mang đến những giải pháp hiệu quả, bền vững và an toàn cho người tiêu dùng. Theo tài liệu, sử dụng kết hợp công nghệ ngâm muối truyền thống và ngâm muối kiểu mới đang được nghiên cứu và đề xuất để rút ngắn chu kỳ ngâm muối và nâng cao chất lượng trứng.

6.1. Ứng dụng tia UV và khí ozone trong công nghệ bảo quản trứng

Tia UV và khí ozone là những chất khử trùng mạnh, có khả năng tiêu diệt vi sinh vật trên bề mặt vỏ trứng mà không gây ảnh hưởng đến chất lượng trứng. Công nghệ bảo quản trứng bằng tia UV và khí ozone đang được nghiên cứu và ứng dụng để kéo dài thời gian bảo quản trứng và đảm bảo vệ sinh an toàn thực phẩm trứng.

6.2. Nghiên cứu về các loại màng phủ sinh học trong bảo quản trứng

Các loại màng phủ sinh học được làm từ các vật liệu tự nhiên như chitosan, tinh bột và protein đang được nghiên cứu và phát triển để thay thế các loại màng phủ tổng hợp. Màng phủ sinh học có ưu điểm là an toàn, thân thiện với môi trường và có khả năng phân hủy sinh học, giúp giảm thiểu tác động đến môi trường.

6.3. Xu hướng phát triển của công nghệ bảo quản trứng xuất khẩu

Bảo quản trứng cho vận chuyển xuất khẩu đòi hỏi các công nghệ tiên tiến để đảm bảo chất lượng trứng trong suốt quá trình vận chuyển dài ngày. Các yếu tố cần được xem xét bao gồm nhiệt độ, độ ẩm, ánh sáng và sự rung lắc. Các công nghệ như MAP, màng phủ và làm lạnh nhanh đang được ứng dụng để bảo quản trứng số lượng lớn và đáp ứng các tiêu chuẩn xuất khẩu khắt khe.

18/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẠI HỌC QUỐC GIA THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA KHOA KỸ THUẬT HÓA HỌC BỘ MÔN CÔNG NGHỆ THỰC PHẨM HỆ THỐNG SAU THU HOẠCH NÔNG SẢN NHÓM 2 ĐỀ TÀI: CÔNG NGHỆ SAU THU HOẠCH TRỨNG Giảng viên hướng dẫn: PGS. Trần Thị Thu Trà Sinh viên thực hiện Mã số sinh viên Thái Ngọc Tấn Lộc 1911541 Nguyễn Yến Nhi 1911785 Nguyễn Quang Trường 1827041 Thành phố Hồ Chí Minh ĐẠI HỌC QUỐC GIA THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA KHOA KỸ THUẬT HÓA HỌC BỘ MÔN CÔNG NGHỆ THỰC PHẨM HỆ THỐNG SAU THU HOẠCH NÔNG SẢN NHÓM 2 ĐỀ TÀI: CÔNG NGHỆ SAU THU HOẠCH TRỨNG Giảng viên hướng dẫn: PGS. Trần Thị Thu Trà Sinh viên thực hiện Mã số sinh viên Thái Ngọc Tấn Lộc 1911541 Nguyễn Yến Nhi 1911785 Nguyễn Quang Trường 1827041 Thành phố Hồ Chí Minh MỤC LỤC DANH MỤC HÌNH .iv DANH MỤC BẢNG BIỂU. TỔNG QUAN VỀ TRỨNG.

Cấu tạo trứng. Lòng trắng trứng. Thành phần hóa học của trứng. Các chất khoáng.

Đánh giá chất lượng trứng. Yêu cầu chất lượng của trứng. Phân loại trứng. Một số chỉ số chất lượng của trứng.

Quy trình sản xuất trứng trong công nghiệp. Giống gà sản xuất trứng. Quy trình xử lý trứng cơ bản. BIẾN ĐỔI TRỨNG TRONG QUÁ TRÌNH BẢO QUẢN.

Biến đổi vi sinh. Nguồn gốc của vi sinh vật gây hư hỏng trứng. Biến đổi do virus. Biến đổi do vi khuẩn.

Biến đổi do nấm. Pin spot molding (giai đoạn ban đầu). Biến đổi cảm quan. CÁC PHƯƠNG PHÁP BẢO QUẢN TRỨNG SAU THU HOẠCH.

Bảo quản bằng phương pháp rửa trứng với một số loại hóa chất. Tác động tới vi sinh vật. Tác động tới tính chất vật lý. Tác động tới tính chất hóa học.

Tác động tới độ bền cơ học của vỏ trứng. Đánh giá cấu trúc siêu vi. Bảo quản trứng bằng muối ăn. Cơ chế hình thành chất lượng của trứng muối.

Các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng trứng muối. Bảo quản trứng bằng bao bì điều chỉnh khí quyển. Bảo quản lạnh. Bảo quản lạnh truyền thống.

Bảo quản bằng phương pháp làm lạnh nhanh với Carbon dioxide. Bảo quản trứng bằng cách tạo màng. Bảo quản bằng màng lipid. Bảo quản bằng màng polysaccharide.

51 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 56 iii DANH MỤC HÌNH Hình 1. Cấu tạo trứng. Cấu tạo các lớp của trứng.

(a) Một lỗ khí trên bề mặt vỏ trứng (b) Cấu trúc chi tiết màng trong vỏ trứng (c) Hình chụp mặt cắt ngang vỏ trứng (d) Lớp xốp trong vỏ trứng. Cấu tạo sợi của màng vỏ trứng. Công thức tính đơn vị Haugh. Giống White Leghorn (trái) và giống New Hampshire Red - Barred Plymouth Rock (phải).

Màu sắc trứng của hai giống gà. Quy trình thu hoạch và xử lý cơ bản trứng gà. Sự hấp thụ O2 và thải ra CO2 của trứng gà Guinea được ấp ở 37,5°C. Các biến đổi của trứng ứng với từng chủng vi khuẩn khác nhau gây ra.

Pin spot molding. Hiện tượng whiskers. Chỉ số HU và YI theo thời gian. Các thay đổi về (a) Giảm khối lượng (WL), (b) Chỉ số Haugh (HU), (c) Chỉ số lòng đỏ (YI), (d) Chiều cao túi khí (ACH) trong quá trình bảo quản.

Các thay đổi về (a) pH lòng trắng (Ap), (b) pH lòng đỏ (Yp), (c) Base nitrogen dễ bay hơi (TVB-n) trong quá trình bảo quản. Hình chụp dưới kính hiển vi điện tử độ phân giải cao của vỏ trứng trong ngày 1 và ngày 28: (a) ×200 và (b): ×5000. Các yếu tố hình thành và các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng trứng muối. Sơ đồ cơ chế hydrate hóa lòng trắng trứng muối.

Sơ đồ cơ chế gel hóa lòng đỏ trứng muối. Sơ đồ cơ chế hình thành màu sắc lòng đỏ trứng muối. Sơ đồ cơ chế hình thành thành mùi, vị lòng đỏ trứng muối. Biểu đồ các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng trứng muối.

Độ giảm khối lượng (%), giá trị pH, chỉ số Haugh (HU), độ cứng và tốc độ thoát chất lỏng (RLD) của các mẫu trứng trong 28 ngày bảo quản ở 25°C. Quy trình làm lạnh trứng. Ảnh hưởng tương tác của thời gian bảo quản và nhiệt độ lên chỉ số HU. Tỷ lệ phần trăm tổng thể theo hạng (AA, A hoặc B) sau 12 tuần bảo quản lạnh.

47 Hình 27 Ảnh chụp dưới kính hiển vi bề mặt vỏ trứng tại 2 vị trí khác nhau đối với trứng không phủ dầu (A1, A2) và trứng có phủ dầu (B1,B2). Sự thay đổi chỉ số HU đối với trứng phủ dầu khoáng với các độ nhớt khác nhau trong thời gian bảo quản 5 tuần tại 25oC. Công thức cấu tạo của Chitosan. Nguyên lý quá trình phủ màng bằng chitosan.

Ảnh hưởng của màng chitosan đến sự tổn thất khối lượng của trứng trong khoảng thời gian 5 tuần tại các mức nhiêt độ khác nhau. 53 DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 1. Tỷ lệ các phần trong trứng gà. Thành phần hóa học của lòng trắng và lòng đỏ trứng gà.

Yêu cầu về chất lượng đối với trứng gà. Phân hạng trứng gà. Phân cỡ trứng gà theo khối lượng. 13 Bảng 6 Sự thay đổi tổng số vi sinh vật hiếu khí (TAPC), tổng số coliform (TCPC), tổng số S.

aureus (TSAPC) trên bề mặt trứng trong thời gian bảo quản. Sự thay đổi độ bền ở đỉnh và ở đáy trứng trong quá trình bảo quản. Cơ chế hình thành đặc tính chất lượng của trứng muối. Các yếu tố ảnh hưởng đến đặc tính chất lượng của trứng muối.

Tính chất hóa – lý của lòng trắng trứng. Tính chất hóa – lý của lòng đỏ trứng. TỔNG QUAN VỀ TRỨNG 1. Cấu tạo trứng Cấu tạo trứng được thể hiện trong hình.

Lòng đỏ trứng nằm ở giữa quả trứng, được bao bọc bởi một lớp màng rất mỏng, được gọi là màn Vitelline. Lòng đỏ được cố định ở trung tâm quả trứng bằng hai sợi xoán ốc gọi là Chalazae. Lòng trắng trứng được chia làm 3 phần dựa vào độ nhớt vị trí của chúng. Lớp lòng trắng trong cùng, lỏng, bao quanh lòng đỏ (17% tổng khối lượng lòng trắng), tiếp theo đó là một lớp lòng trắng trứng dày, nhớt (57%) (hình) và cuối cùng là lớp lòng trắng mỏng (23%) nằm ngoài cùng, tiếp xúc với vỏ trứng.

Tỷ lệ lòng trắng thay đổi trong quá trình bảo quản trứng. Bên ngoài cùng là lớp màng vỏ và lớp vỏ trứng, giúp định hình quả trứng và bảo vệ trứng khỏi các tác động bên ngoài. Cấu tạo trứng Hình 2. Cấu tạo các lớp của trứng 1 Quả trứng bao gồm khoảng 59% lòng trắng và 31% lòng đỏ, chứa trong một vỏ tương ứng với 10% tổng khối lượng trứng.

Tỷ lệ các phần trong trứng gà được thể hiện trong bảng. Tỷ lệ các phần trong trứng gà Khối lượng trung bình % tổng khối lượng trứng trong 60g trứng (g) Giá trị Khoảng giá trị (đối với từng trung bình khối lượng trứng khác nhau) 17,3 29 25-33 Lòng đỏ 37 61,5 57-65 Lòng trắng 0,25 0,4 Màng vỏ trứng 5,5 9,1 8,5-10,5 Vỏ trứng 1. Lòng đỏ trứng Lòng đỏ trứng chiếm khoảng 30% trọng lượng toàn bộ quả trứng và chứa hơn 50% chất khô. 100g lòng đỏ trứng cung cấp 16g protein và 32g chất béo.

Tất cả chất béo của trứng nằm trong lòng đỏ trứng, chúng liên kết với protein để tạo thành lipoprotein. Tryglyceride (65%) là lipid chính, bên cạnh đó còn có phospholipid (31%) và cholesterol (4%) ở mức thấp hơn. Hầu hết các protein trong lòng đỏ trứng liên kết với lipid tạo thành lipoprotein mật độ thấp (LDL) và lipoprotein mật độ cao (HDL). LDL chiếm 68% chất khô lòng đỏ trứng, còn HDL chiếm khoảng 16%.

Một số protein hình cầu tự do như livetin, phosvitin và một số protein nhỏ cũng có trong lòng đỏ trứng. Livetin là một protein hình cầu với 3 dạng γ 2 (45%), α (14%), β (41%), khác nhau về phân tử lượng. Các protein nhỏ chỉ chiếm 2% protein trong lòng đỏ trứng, nhưng bao gồm nhiều loại protein khác nhau. Lòng đỏ trứng chứa 0,7% - 1% carbohydrate, trong đó bao gồm 0,3% glucose tự do.

Còn lại các carbohydrate khác được liên kết với protein (glycoprotein) hoặc lipid (glycolipid). Về khoáng, lòng đỏ trứng có hàm lượng phosphorus cao, chủ yếu nằm trong phospholipid (60%). Lòng đỏ trứng còn chứa hầu hết sắt của trứng, cũng như một số nguyên tố vi lượng khác. Tuy nhiên, hàm lượng natri trong lòng đỏ lại thấp hơn trong lòng trắng.

Bên cạnh đó, lòng đỏ còn chứa hàm lượng vitamin tan trong nước cao hơn lòng trắng, ngoại trừ niacin và riboflavin. Màu đỏ của trứng là do carotenoid tạo ra. Gà mái không có khả năng tổng hợp carotenoids, vì vậy tất cả lượng carotenoid được tạo ra đều đến từ thành phần thức ăn của gà. Màu sắc, cường độ, hình dạng và độ đồng nhất của lòng đỏ trứng phụ thuộc trực tiếp vào việc lựa chọn thức ăn cho gà, do đó được các nhà sản xuất kiểm soát cẩn thận vì nó có ảnh hưởng mạnh đến khả năng chấp nhận của người tiêu dùng đối với sản phẩm trứng.

Lòng trắng trứng Lòng trắng trứng bao gồm nước, protein, một số chất khoáng và vitamin. Nước là thành phần chính của lòng trắng trứng, chiếm 84-89%. Trong lòng trắng trứng còn chứa 0,5% glucose tự do, là nguyên nhân gây nên các phản ứng hóa nâu phi enzyme. Thành phần chủ yếu là albumin – dịch thể gồm các protein hình cầu như ovalbumin, conalbumin, flavoprotein,… và một protein hình sợi là ovomuxin.

Trong đó, thành phần ovalbumin chiếm nhiều nhất lòng trắng trứng (58. Do cấu tạo có bốn nhóm –SH và hai cầu disunfua – S – S – nên nó có khả năng tạo gel tốt, tạo bọt tốt khi đánh khuấy bọt ổn định khi làm lạnh, làm bền bọt khi gia nhiệt. Các albumin có tính kháng khuẩn góp phần bảo vệ phôi của trứng. Tuy nhiên albumin tươi khó tiêu hóa, chỉ sau khi biến tính nhiệt mới có thể tiêu hóa dễ dàng.

Lòng trắng kết hợp hai dây chằng nối liền với vỏ để giữ lòng đỏ luôn nằm ở tâm trứng và ít chịu các chấn động cơ học từ bên ngoài. Dây chằng cũng là một loại albumin đặc. Nếu trứng để lâu hay trứng bị hư hỏng thì lòng trắng trứng và dây chằng bị chảy 3 loãng (hiện tượng vữa lòng trắng). Khi đó lòng đỏ có thể di chuyển tự do hoặc lẫn với lòng trắng trứng.

Trong trường hợp ngay cả lớp vỏ cứng bên ngoài và màng không ngăn được sự xâm nhập của vi sinh vật thì lòng trắng trứng sẽ bị nhiễm và bị vi khuẩn tác động trước. Tuy nhiên, ngay cả khi điều này xảy ra thì lòng trắng trứng vẫn có một số cơ chế giúp hạn chế sự phát triển của vi sinh trong vùng lòng trắng này.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ