Công Nghệ Sau Thu Hoạch Thịt Bò: Nghiên Cứu Từ ĐH Bách Khoa TP.HCM

Bí quyết bảo quản thịt bò sau thu hoạch tươi ngon, kéo dài thời gian sử dụng. Tìm hiểu các công nghệ tiên tiến giúp giữ trọn dinh dưỡng và hương vị thịt bò.

Trường đại học

Đại học Bách Khoa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Bài Tập Lớn

2023

115
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

MỤC LỤC

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC HÌNH

PHẦN MỞ ĐẦU

PHẦN NỘI DUNG

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ THỊT BÒ

1.1. Cấu tạo của thịt bò

1.1.1. Mô liên kết

1.2. Tính chất của thịt bò

1.2.1. Tính chất cảm quan

1.2.2. Tính chất vật lý

1.2.3. Tính chất hóa học

1.3. Quá trình giết mổ bò

1.3.1. Thời điểm giết mổ

1.3.2. Cách thức giết mổ

2. NHỮNG BIẾN ĐỔI CỦA THỊT BÒ SAU THU HOẠCH

2.1. Những biến đổi của thịt bò sau thu hoạch theo thời gian

2.1.1. Quá trình tê cứng

2.1.2. Quá trình chín sinh hóa

2.1.3. Quá trình thối rữa

2.2. Một số biến đổi quan trọng của thịt bò sau thu hoạch

2.2.1. Biến đổi do quá trình oxy hóa

2.2.2. Biến đổi do tác nhân sinh học

3. NHỮNG BIỆN PHÁP BẢO QUẢN THỊT BÒ SAU THU HOẠCH

3.1. Phương pháp bảo quản vật lý

3.1.1. Làm mát và lạnh đông

3.1.2. Bao gói với bao bì khí quyển hiệu chỉnh

3.1.3. Phương pháp sấy

3.1.4. Bảo quản bằng phương pháp hun khói

3.1.5. Bảo quản bằng phương pháp ướp muối

3.1.6. Bảo quản bằng phương pháp chiếu xạ

3.2. Phương pháp bảo quản hóa học

3.3. Phương pháp bảo quản sinh học

4. ĐỀ XUẤT QUY TRÌNH BẢO QUẢN THỊT BÒ

4.1. Quy trình bảo quản

4.2. Kho bảo quản

4.3. Yêu cầu của kho lạnh đông

4.4. Một số vấn đề khi thiết kế, lắp đặt và sử dụng kho lạnh đông

PHẦN KẾT LUẬN

TRẢ LỜI CÂU HỎI

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Giới Thiệu Về Công Nghệ Bảo Quản Thịt Bò Sau Thu Hoạch

Thịt bò là một loại thực phẩm có giá trị dinh dưỡng cao, được ưa chuộng trên toàn thế giới. Tuy nhiên, thịt bò tươi rất dễ bị hư hỏng sau khi giết mổ do các yếu tố như vi sinh vật, enzyme và quá trình oxy hóa. Do đó, công nghệ bảo quản thịt bò đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì chất lượng, kéo dài thời gian sử dụng và đảm bảo an toàn thực phẩm. Các phương pháp bảo quản thịt bò hiện nay rất đa dạng, từ các phương pháp truyền thống như làm mát, ướp muối đến các phương pháp hiện đại như bảo quản lạnh, bảo quản bằng MAP (Modified Atmosphere Packaging), bảo quản bằng hút chân không, bảo quản bằng chiếu xạbảo quản bằng công nghệ ozone. Việc lựa chọn phương pháp bảo quản thịt bò sau thu hoạch phù hợp phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm quy mô sản xuất, điều kiện kinh tế, yêu cầu về chất lượng và thời gian bảo quản. Mục tiêu chung là giảm thiểu sự phát triển của vi sinh vật, làm chậm quá trình oxy hóa, duy trì màu sắc, hương vị và các giá trị dinh dưỡng của thịt bò. Theo thống kê, bình quân nhu cầu tiêu thụ thịt bò của thế giới là 9 kg/người/năm, các nước phát triển tỷ lệ thịt bò chiếm 25 - 30% tổng lượng thịt tiêu thụ bình quân đầu người, riêng ở Việt Nam là 1,9 kg (năm 2006). Thịt bò là một trong những thực phẩm có giá trị dinh dưỡng cao và là nguyên liệu chính tạo nên nhiều món ăn ngon, bổ dưỡng. Protein trong thịt bò chính là một trong những nguồn dưỡng chất giúp cơ thể khỏe mạnh, bảo đảm cho xương chắc khỏe và phát triển các hormon có lợi cho cơ thể. Ngoài ra, thịt bò còn rất giàu chất sắt, mà sắt lại là khoáng chất cần thiết cho máu, bổ sung lượng máu cho cơ thể và phòng tránh cơ thể bị thiếu máu. Hiện nay, thịt bò là một trong những loại thực phẩm phổ biến trên thế giới, được chế biến và sử dụng theo nhiều cách khác nhau trong các nền văn hóa. Tuy nhiên nếu kỹ thuật giết mổ, bảo quản không đúng kỹ thuật sẽ khiến cho chất lượng thịt không như mong muốn, làm mất đi những dưỡng chất quý giá có trong thịt bò và thậm chí còn gây hư hỏng nhiễm vi sinh vật.

1.1. Tầm quan trọng của bảo quản thịt bò trong chuỗi cung ứng

Việc bảo quản thịt bò hiệu quả giúp giảm thiểu thất thoát sau thu hoạch, đảm bảo nguồn cung ổn định, đáp ứng nhu cầu thị trường và tăng lợi nhuận cho người sản xuất, chế biến và kinh doanh. Thịt bò nhập khẩu cũng cần được bảo quản đúng cách để duy trì chất lượng trong quá trình vận chuyển và phân phối đến tay người tiêu dùng. Chất lượng thịt bò không chỉ ảnh hưởng đến hương vị, độ mềm mà còn liên quan đến an toàn thực phẩm. Quy trình bảo quản thịt bò không đúng cách có thể tạo điều kiện cho vi khuẩn phát triển, gây ngộ độc thực phẩm. Do đó, các doanh nghiệp sản xuất thịt bò cần tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn về điều kiện bảo quản thịt bò và vệ sinh an toàn thực phẩm.

1.2. Ảnh hưởng của công nghệ bảo quản đến chất lượng thịt bò

Công nghệ bảo quản có thể ảnh hưởng đến các đặc tính cảm quan, dinh dưỡng và cấu trúc của thịt bò. Ví dụ, quá trình lạnh đông có thể làm thay đổi cấu trúc tế bào, dẫn đến mất nước khi rã đông, ảnh hưởng đến độ mềm và mọng nước của thịt. Các phương pháp bảo quản tiên tiến như MAP có thể giúp duy trì màu sắc tự nhiên của thịt bò, ngăn chặn sự oxy hóa chất béo, kéo dài thời gian bày bán. Nghiên cứu cho thấy, việc sử dụng màng bọc bảo quản có chứa các chất chống oxy hóa tự nhiên có thể giúp cải thiện chất lượng và kéo dài thời gian sử dụng của thịt bò hữu cơ.

II. Các Vấn Đề Chính Về Bảo Quản Thịt Bò Sau Giết Mổ

Bảo quản thịt bò sau giết mổ đối mặt với nhiều thách thức. Thịt bò là môi trường giàu dinh dưỡng, dễ bị tấn công bởi vi sinh vật. Ngay sau khi giết mổ, các enzyme trong thịt bắt đầu hoạt động, gây ra các biến đổi về cấu trúc, màu sắc và hương vị. Quá trình oxy hóa chất béo cũng là một vấn đề quan trọng, dẫn đến sự hình thành các hợp chất gây mùi ôi, ảnh hưởng đến chất lượng thịt bò. Một số vấn đề chính bao gồm: sự phát triển của vi sinh vật gây hư hỏng thịt bò, sự oxy hóa chất béo và protein, sự biến đổi màu sắc không mong muốn, sự mất nước và giảm độ mềm của thịt. Độ pH của thịt bò cũng ảnh hưởng đến khả năng bảo quản, với độ pH cao tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển của vi khuẩn. Ngoài ra, các yếu tố bên ngoài như nhiệt độ, độ ẩm, ánh sáng và không khí cũng ảnh hưởng đến hạn sử dụng thịt bò.

2.1. Vi sinh vật Kẻ thù số một của thịt bò tươi

Vi sinh vật là nguyên nhân chính gây hư hỏng thịt bò. Các loại vi khuẩn, nấm men và nấm mốc có thể sử dụng các chất dinh dưỡng trong thịt để phát triển, tạo ra các chất thải gây mùi hôi, làm thay đổi màu sắc và cấu trúc của thịt. Một số loại vi sinh vật còn có thể sản sinh ra độc tố, gây nguy hiểm cho sức khỏe người tiêu dùng. Các loại vi khuẩn thường gặp trong thịt bò bao gồm Salmonella, E. coli, Listeria và Staphylococcus aureus. Để kiểm soát sự phát triển của vi sinh vật, cần thực hiện các biện pháp vệ sinh nghiêm ngặt trong quá trình giết mổ, chế biến và bảo quản thịt bò. Nhiệt độ thấp có thể làm chậm sự phát triển của vi sinh vật, nhưng không thể tiêu diệt hoàn toàn chúng.

2.2. Quá trình oxy hóa và ảnh hưởng đến chất lượng thịt bò

Quá trình oxy hóa là một phản ứng hóa học xảy ra khi các chất béo và protein trong thịt bò tiếp xúc với oxy. Quá trình này dẫn đến sự hình thành các gốc tự do, gây ra các biến đổi về màu sắc, hương vị và cấu trúc của thịt. Chất béo bị oxy hóa sẽ tạo ra các hợp chất gây mùi ôi, làm giảm giá trị cảm quan của thịt bò. Protein bị oxy hóa có thể làm giảm giá trị dinh dưỡng và độ mềm của thịt. Để ngăn chặn quá trình oxy hóa, có thể sử dụng các chất chống oxy hóa, hạn chế tiếp xúc với oxy và bảo quản thịt trong điều kiện nhiệt độ thấp.

III. Top Phương Pháp Bảo Quản Thịt Bò Hiệu Quả Nhất Hiện Nay

Hiện nay, có nhiều phương pháp bảo quản thịt bò khác nhau, mỗi phương pháp có ưu và nhược điểm riêng. Các phương pháp này có thể được chia thành các nhóm chính như: phương pháp vật lý (làm mát, bảo quản lạnh, sấy khô, chiếu xạ), phương pháp hóa học (sử dụng chất bảo quản) và phương pháp sinh học (sử dụng vi sinh vật có lợi). Việc lựa chọn phương pháp bảo quản thịt bò phù hợp phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm mục đích sử dụng, thời gian bảo quản mong muốn và chi phí. Các phương pháp bảo quản thịt bò hiệu quả nhất hiện nay bao gồm: bảo quản lạnh, bảo quản bằng MAP, bảo quản bằng hút chân khôngbảo quản bằng chiếu xạ.

3.1. Bảo quản lạnh Phương pháp truyền thống và phổ biến nhất

Bảo quản lạnh là phương pháp bảo quản thịt bò phổ biến nhất, dựa trên nguyên tắc làm chậm sự phát triển của vi sinh vật và enzyme bằng cách hạ thấp nhiệt độ. Thịt bò có thể được bảo quản mát (0-4°C) hoặc bảo quản đông lạnh (-18°C hoặc thấp hơn). Bảo quản mát có thể kéo dài thời gian sử dụng của thịt bò trong vài ngày, trong khi bảo quản đông lạnh có thể kéo dài thời gian sử dụng trong vài tháng. Tuy nhiên, quá trình đông lạnh có thể làm thay đổi cấu trúc tế bào của thịt, dẫn đến mất nước khi rã đông. Theo tài liệu, đối với làm lạnh (nhiệt độ của thịt khoảng 4oC), thời gian gian bảo quản của thịt có thể kéo dài từ 15-20 ngày. Để bảo quản thịt được làm lạnh, người ta cho thịt vào kho lạnh khoảng 0oC, độ ẩm tương đối từ 80-90%.

3.2. Bảo quản MAP Modified Atmosphere Packaging Kéo dài thời gian sử dụng

Bảo quản MAP là phương pháp bảo quản thịt bò bằng cách thay đổi thành phần khí trong bao bì. Thông thường, khí quyển trong bao bì được thay thế bằng hỗn hợp khí gồm oxy, carbon dioxide và nitrogen. Carbon dioxide có tác dụng ức chế sự phát triển của vi sinh vật, trong khi oxy giúp duy trì màu sắc đỏ tươi của thịt bò. Nitrogen được sử dụng để làm đầy bao bì. Phương pháp bảo quản MAP có thể kéo dài thời gian sử dụng của thịt bò lên đến vài tuần. Tuy nhiên, cần lựa chọn tỷ lệ khí phù hợp để đảm bảo hiệu quả bảo quản và tránh gây ảnh hưởng đến chất lượng thịt bò.

3.3. Bảo quản bằng hút chân không Ngăn chặn sự oxy hóa hiệu quả

Bảo quản bằng hút chân không là phương pháp bảo quản thịt bò bằng cách loại bỏ không khí khỏi bao bì. Việc loại bỏ không khí giúp ngăn chặn sự oxy hóa chất béo và protein, làm chậm sự phát triển của vi sinh vật hiếu khí. Bảo quản bằng hút chân không có thể kéo dài thời gian sử dụng của thịt bò lên đến vài tuần. Tuy nhiên, phương pháp này có thể làm thay đổi màu sắc của thịt bò (màu đỏ sẫm hơn) do thiếu oxy. Ngoài ra, cần sử dụng bao bì chất lượng cao để đảm bảo độ kín và tránh bị rách.

IV. Ưu Điểm Hạn Chế Của Các Công Nghệ Bảo Quản Thịt Bò

Mỗi công nghệ bảo quản thịt bò đều có những ưu điểm và hạn chế riêng. Bảo quản lạnh đơn giản, chi phí thấp, nhưng thời gian bảo quản ngắn. Bảo quản MAP kéo dài thời gian bảo quản, duy trì màu sắc tươi, nhưng đòi hỏi thiết bị và bao bì chuyên dụng. Bảo quản bằng hút chân không ngăn chặn oxy hóa, nhưng có thể làm thay đổi màu sắc và cần bao bì chất lượng cao. Bảo quản bằng chiếu xạ hiệu quả trong việc tiêu diệt vi sinh vật, nhưng có thể gây ra các phản ứng hóa học không mong muốn và cần tuân thủ các quy định về an toàn. Việc đánh giá kỹ lưỡng ưu và nhược điểm của từng công nghệ là cần thiết để lựa chọn phương pháp phù hợp.

4.1. So sánh chi phí đầu tư và vận hành của các công nghệ

Chi phí đầu tư và vận hành là một yếu tố quan trọng cần xem xét khi lựa chọn công nghệ bảo quản thịt bò. Bảo quản lạnh có chi phí đầu tư ban đầu thấp, nhưng chi phí vận hành có thể cao do tiêu thụ điện năng. Bảo quản MAP đòi hỏi chi phí đầu tư cho thiết bị đóng gói và bao bì chuyên dụng. Bảo quản bằng hút chân không có chi phí đầu tư thấp hơn so với MAP, nhưng chi phí bao bì có thể cao. Bảo quản bằng chiếu xạ có chi phí đầu tư rất cao và chi phí vận hành cũng đáng kể. Cần phân tích kỹ lưỡng chi phí và lợi ích để đưa ra quyết định đầu tư hợp lý.

4.2. Tác động của công nghệ bảo quản đến môi trường và sức khỏe

Một số công nghệ bảo quản thịt bò có thể gây ra tác động tiêu cực đến môi trường và sức khỏe. Việc sử dụng các chất bảo quản hóa học có thể gây ô nhiễm môi trường và ảnh hưởng đến sức khỏe người tiêu dùng. Bảo quản bằng chiếu xạ có thể tạo ra các sản phẩm phụ không mong muốn. Do đó, cần lựa chọn các công nghệ bảo quản thân thiện với môi trường và an toàn cho sức khỏe người tiêu dùng. Các phương pháp bảo quản tự nhiên như sử dụng tinh dầu, chiết xuất thảo dược có thể là một lựa chọn thay thế tiềm năng.

V. Ứng Dụng Thực Tế Quy Trình Bảo Quản Thịt Bò Tiêu Chuẩn

Để đảm bảo chất lượng và an toàn thịt bò, cần tuân thủ một quy trình bảo quản tiêu chuẩn. Quy trình này bao gồm các bước như: lựa chọn nguyên liệu, giết mổ, sơ chế, làm mát, bảo quản và vận chuyển. Mỗi bước trong quy trình đều cần được thực hiện đúng cách để giảm thiểu nguy cơ hư hỏng và ô nhiễm. Ví dụ, quá trình giết mổ cần được thực hiện trong điều kiện vệ sinh nghiêm ngặt để tránh lây nhiễm vi sinh vật. Quá trình làm mát cần được thực hiện nhanh chóng để làm chậm sự phát triển của vi khuẩn. Quá trình bảo quản cần được thực hiện ở nhiệt độ và độ ẩm thích hợp.

5.1. Các bước trong quy trình bảo quản thịt bò từ trang trại đến bàn ăn

Quy trình bảo quản thịt bò bắt đầu từ trang trại, với việc lựa chọn giống bò khỏe mạnh, được nuôi dưỡng và chăm sóc tốt. Quá trình vận chuyển bò đến nhà máy giết mổ cần được thực hiện cẩn thận để tránh gây stress cho động vật. Quá trình giết mổ cần được thực hiện theo các tiêu chuẩn vệ sinh nghiêm ngặt. Sau khi giết mổ, thịt bò cần được làm mát nhanh chóng để giảm nhiệt độ. Tiếp theo, thịt bò có thể được chế biến thành các sản phẩm khác nhau hoặc được bảo quản ở dạng nguyên miếng. Quá trình vận chuyển thịt bò đến các cửa hàng và siêu thị cần được thực hiện trong điều kiện nhiệt độ kiểm soát. Cuối cùng, người tiêu dùng cần bảo quản thịt bò đúng cách tại nhà để đảm bảo an toàn thực phẩm.

5.2. Kiểm soát chất lượng và an toàn thực phẩm trong quy trình bảo quản

Kiểm soát chất lượng và an toàn thực phẩm là một phần không thể thiếu trong quy trình bảo quản thịt bò. Các nhà sản xuất và chế biến thịt bò cần thực hiện các biện pháp kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt, bao gồm kiểm tra nguyên liệu đầu vào, kiểm soát quá trình sản xuất và kiểm tra sản phẩm đầu ra. Các biện pháp kiểm soát an toàn thực phẩm cần được thực hiện để ngăn chặn sự lây nhiễm vi sinh vật và các chất ô nhiễm khác. Các tiêu chuẩn về an toàn thực phẩm như HACCP và ISO 22000 cần được áp dụng để đảm bảo an toàn cho người tiêu dùng.

VI. Xu Hướng và Tương Lai Của Công Nghệ Bảo Quản Thịt Bò

Tương lai của công nghệ bảo quản thịt bò hứa hẹn nhiều đổi mới, tập trung vào việc kéo dài thời gian bảo quản, duy trì chất lượng tốt hơn và giảm thiểu tác động môi trường. Các nghiên cứu đang tập trung vào việc phát triển các phương pháp bảo quản tự nhiên, sử dụng các chất chiết xuất từ thực vật, vi sinh vật có lợi. Công nghệ nano cũng có tiềm năng lớn trong việc cải thiện hiệu quả bảo quản, tạo ra các màng bọc có khả năng kiểm soát khí quyển và tiêu diệt vi sinh vật. Việc ứng dụng các giải pháp bảo quản thịt bò thông minh và bền vững là xu hướng tất yếu để đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của thị trường.

6.1. Công nghệ bảo quản thịt bò hướng tới tính bền vững và tự nhiên

Người tiêu dùng ngày càng quan tâm đến các sản phẩm thực phẩm an toàn, tự nhiên và bền vững. Do đó, các công nghệ bảo quản thịt bò trong tương lai cần hướng tới việc sử dụng các phương pháp tự nhiên, không sử dụng các chất bảo quản hóa học. Các phương pháp như sử dụng tinh dầu, chiết xuất thảo dược, vi sinh vật có lợi và bao bì phân hủy sinh học có tiềm năng lớn trong việc bảo quản thịt bò một cách bền vững.

6.2. Vai trò của công nghệ nano trong bảo quản thịt bò tương lai

Công nghệ nano có thể đóng vai trò quan trọng trong việc cải thiện hiệu quả bảo quản thịt bò trong tương lai. Các hạt nano có thể được sử dụng để tạo ra các màng bọc có khả năng kiểm soát khí quyển, tiêu diệt vi sinh vật và bảo vệ thịt bò khỏi các tác nhân gây hư hỏng. Các cảm biến nano cũng có thể được sử dụng để theo dõi chất lượng thịt bò trong quá trình bảo quản và vận chuyển, giúp đảm bảo an toàn thực phẩm.

18/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. TỔNG QUAN VỀ THỊT BÒ 1. Cấu tạo của thịt bò Cấu tạo của thịt bao gồm các mô sau hợp thành: mô cơ (bắp cơ), mô liên kết và biến thể của nó (mô liên kết xốp, mô liên kết đặc, mô mỡ, mô sụn và mô xương), mô thần kinh, mô máu, mạch máu, hạch bạch huyết… Bảng 1. Tỉ lệ của các loại mô trong các loại thịt (%) [1] Loại mô Thịt bò Thịt lợn Thịt cừu Mô cơ 57 – 62 40 – 58 49 – 58 Mô mỡ 3 – 16 15 – 46 4 – 18 Mô liên kết 9 – 12 6–8 7 – 11 Mô xương và sụn 17 – 29 8 – 18 18 – 38 Mô máu 0,8 – 1 0,6 – 0,8 0,8 – 1 1.

Mô cơ (bắp cơ) Sợi cơ là đơn vị cơ bản cấu tạo nên mô cơ, đơn vị nhỏ hơn sợi cơ là tế bào chứa nhiều nhân. Các tế bào cơ, hay còn gọi là tơ cơ (miofibrin), duỗi dài mạch (lên đến 15 cm) hợp lại thành sợi cơ có đường kính dao động từ 10 – 100 µm. Giữa các tơ cơ có một lớp dung dịch nhớt dính gọi là tương cơ, nó là do myosin A và B, globulin X, các chất béo và các muối vô cơ tạo thành. Sợi cơ được bao bọc bởi một lớp màng mỏng gọi là màng cơ.

Các sợi cơ được phân riêng bằng các lớp mô liên kết mỏng trung gian gọi là nội mạc cơ. Các sợi cơ tạo thành bó cơ bậc nhất có màng mô liên kết xung quanh gọi là ngoại cơ. Các bó cơ bậc nhất liên hợp với nhau tạo thành bó cơ bậc hai, bậc ba,… và cũng được bao bọc xung quanh bằng lớp màng mô liên kết tương ứng gọi là ngoại mạc cơ. Tất cả chúng (nội mạc cơ, ngoại mạc cơ) tổng hợp lại tạo thành mô cơ.

Bên ngoài mô cơ được bao bọc bởi một lớp màng gọi là màng cân. Nội mạc cơ, ngoại mạc cơ và 2 màng cân được cấu thành từ các sợi collagen và một lượng nhỏ sợi elastin và sợi lưới (reticulin). Sợi cơ của thịt to hay nhỏ không quyết định chất lượng của thịt nhưng nó là chỉ tiêu gián tiếp để đánh giá cảm quan giá trị của thịt. Nó có thể cho ta biết hàm lượng mô liên kết trong thịt và độ cứng của thịt.

Toàn bộ mô cơ trong cơ thể động vật chia thành hai nhóm lớn là cơ vân ngang (cơ xương) và cơ trơn. Trong đó, cơ vân ngang là mô có giá trị nhất, đảm bảo mọi cử động tuỳ ý của cơ thể. Các cơ vân ngang thường có màu đỏ thẫm và đỏ nhạt, thường được phân biệt theo các tính chất sinh lý học: cơ màu đỏ nhạt dùng cho sự co rút đột ngột với thời gian ngắn; cơ màu đỏ thẫm dùng cho sự co rút chậm và kéo dài. Bên cạnh đó, cơ trơn là cơ của các cơ quan nội tạng (như dạ dày, tim, ruột,…), đảm bảo mọi cử động nhịp nhàng không tuỳ ý của cơ thể.

Thành phần hoá học của mô cơ bao gồm [1]: 72 – 75% nước, 18,5 – 22% protein, 2 – 4% lipid, 2 – 2,8% chất ngấm ra chứa nitrogen và không chứa nitrogen, 1 – 1,4% chất khoáng. Các yếu tố ảnh hưởng đến đặc điểm của mô cơ gia súc - Vị trí mô cơ: Các mô cơ ở cổ, ngực, chi trước, và thành bụng thực hiện công lớn khi động vật còn sống, có nhiều gian tầng mô liên kết, nhiều gân và ngoại cơ, ít mỡ, độ đồng hoá thấp, ăn kém ngon. Ngược lại, các mô cơ ở phần lưng và chi sau làm việc ít hơn, có nhiều gian tầng mô mỡ, độ đồng hoá cao, vị tốt. - Độ tuổi và mức độ hoạt động: Mô cơ ở các động vật già hoặc lao động nhiều thì thô và rắn hơn, màu thẫm, cứng và nhiều mô liên kết hơn so với mô cơ ở các động vật non hoặc động vật nuôi lấy thịt.

Mô mỡ Mô mỡ là do mô liên kết mềm hoá và các tế bào chất béo hợp thành. Tế bào chất béo là do các màng bằng keo đặc bọc ngoài và chất béo ở trong cấu tạo nên. Tế bào chất béo tương đối lớn, đường kính khoảng 35 – 150 µm. Giữa các tế bào chất béo có màng mỏng và các chất cơ bản không định hình.

3 Phần lớn chất béo động vật tích luỹ ở dưới lớp da, xung quanh thận và dưới bụng, một số ít phân bố vào giữa các cơ thịt. Trong ngoại cơ và ngoại mạc cơ của mô thịt của những động vật nuôi vỗ béo có các tế bào chất béo tạo thành “vân đá hoa” trên lát thịt cắt ngang. Thành phần hoá học của mô mỡ bao gồm [1]: 70 – 97% lipid, 0,5 – 7,2% protein, 2 – 21% nước và một lượng nhỏ chất khoáng, sắc tố và vitamin. Các yếu tố ảnh hưởng đến đặc điểm của mô mỡ gia súc - Giống loài: Chất béo của lợn, dê có màu trắng; chất béo của trâu, bò có màu hơi vàng; chất béo của ngựa lớn có màu vàng.

Màu của mỡ bò được gây ra bởi sự có mặt của sắc tố carotene (một chất chống oxy hoá tự nhiên), do đó mỡ bò bị ôi khét chậm hơn so với mỡ lợn (không có carotene), và mỡ cừu (có ít carotene). - Thức ăn: Màu sắc của chất béo còn chịu sự ảnh hưởng của sắc tố thực vật trong thành phần thức ăn của gia súc: gia súc ăn nhiều cỏ xanh có chất béo vàng hơn. - Mức độ hoạt động: Gia súc nuôi để lấy thịt thì chất béo tồn tại chủ yếu ở các mô cơ và lượng chất béo phân bố vừa đủ; gia súc nuôi để kéo thì chất béo tập trung nhiều ở dưới da, trong xoang bụng, ở giữa các cơ thịt có rất ít hoặc không có. Mô liên kết Mô liên kết được hình thành từ các sợi collagen và sợi elastin, trong đó, sợi collagen là nguyên tố cấu trúc trội, chúng tập hợp lại thành những bó sợi có chiều dày khác nhau và tạo nên mạng lưới rất phức tạp.

Sợi collagen có cấu tạo là các sợi fibril, sợi fibril lại có cấu tạo gồm các sợi cơ bản là protofibril. Khác với sợi collagen, sợi elastin có cấu trúc đồng thể, không có sợi fibril. Độ bền của sợi elastin thấp hơn nhiều so với sợi collagen. Collagen không hoà tan trong nước, được tiêu hoá chậm bởi pepsin, hầu như không tiêu hoá được bởi tripsin và dịch tuỵ.

Tuy nhiên, khi nghiền nhỏ và đun nóng collagen tới 60 – 70oC, nó sẽ thuỷ phân thành gelatin và được tiêu hoá nhanh hơn bởi pepsin. Elastin hầu như không được tiêu hoá bởi pepsin, tiêu hoá chậm vởi tripsin. Do đó, elastin không được đồng hoá bởi cơ thể và không có giá trị thực phẩm. 4 Thành phần hoá học của mô liên kết bao gồm [1]: 62 – 74% nước, 21 – 35% protein, 1 – 3,3% lipid, 0,5 – 0,7% chất khoáng.

Hàm lượng mô liên kết phụ thuộc vào loài động vật, mức độ béo, tuổi, giới tính, tính chất sử dụng và bộ phận của khối thịt. Tính chất của thịt bò 1. Tính chất cảm quan Màu sắc Màu sắc của thịt là do màu sắc của cơ thịt và chất béo quyết định. Màu sắc của cơ thịt được quyết định vởi lượng hemoglobin và myoglobin.

Thịt bò đực thiến có màu hồng tươi; màu thịt cừu đực và thịt cừu cái già có màu hồng sẫm; thịt cừu non có màu hồng tươi, đôi khi là màu gạch; thịt cừu non có màu hoa quỳ; thịt lợn nuôi có màu hồng. Mùi vị Mùi vị của thịt phụ thuộc vào lượng acid béo bay hơi có trong thịt. Thịt bò đực trưởng thành chưa thiến có mùi nồng, đã thiến có mùi thơm dễ chịu; thịt bò cái có mùi thơm nhưng thịt vùng vú đôi khi có mùi sữa. Thịt cừu có mùi hắc, giống mùi amoniac.

Thịt lợn không có mùi vị gì đặc biệt. Các chỉ tiêu cảm quan của thịt bò mát theo TCVN 12429-2:2020 được thể hiện trong bảng sau: Bảng 1. Các chỉ tiêu cảm quan của thịt bò mát [2] Chỉ tiêu Yêu cầu Bề mặt thịt khô, trơn mướt, không dính nhớt, không Thịt sống Bề mặt dính tay. 5 Màu đỏ hồng đặc trưng từ tươi sáng đến hơi sẫm.

Màu Màu thịt nạc sắc đồng nhất. Có vân mỡ rõ ràng, màu trắng sữa đến trắng đục hơi ngả Màu mỡ vàng hoặc vàng sáng, Mùi Mùi đặc trưng của thịt bò, không có mùi lạ. Cấu trúc Độ đàn hồi, cơ thịt liên kết chặt chẽ. Màu đặc trưng của thịt bò, từ tươi sáng đến nâu sẫm, Màu thịt nạc không có màu bất thường.

Màu mỡ Màu trắng trong hoặc vàng trong. Thịt luộc Đặc trưng bởi mùi thơm thịt bò chín, không có mùi ôi, Mùi vị mùi chua. Vị ngọt thịt, béo ngậy. Cấu trúc Có độ chắc, mọng nước.

Màu nước Hơi vàng hoặc nâu nhạt, ít cặn lắng. Nước luộc Mùi thơm thịt và thơm mỡ đặc trưng, không có mùi lạ thịt Mùi vị như mùi chua, mùi ôi, mùi tanh. Vị ngọt thịt, không có vị chua. Tính chất vật lý Khối lượng riêng Khối lượng riêng của thịt thay đổi theo hàm lượng chất béo ở trong thịt.

Chất béo càng nhiều thì khối lượng riêng của thịt càng nhỏ. Khối lượng riêng trung bình của thịt bò là 1,02 – 1,07 [1]. Tính chất hóa học Thành phần hóa học Bảng 1. Thành phần hoá học của thịt bò [1] Hạng Hiệu suất phần Thành phần hoá học Phần thịt xẻ loại mềm (% theo khối lượng phầm mềm) 6 (% theo lượng Các chất phần thịt xẻ) Nước Protein Lipid hữu cơ Tro khác Phần lưng I 78,1 66,3 16,6 12,3 3,9 1,0 Phi lê I 81,7 69,1 16,9 10,6 2,4 1,0 Thịt mông I 87,1 69,5 16,3 10,8 2,4 1,0 trước Thịt mông I 82,8 69,8 17,2 9,9 2,1 1,0 sau Thịt đùi I 84,0 71,5 17,0 7,6 2,9 1,0 Phần ngực I 83,4 64,8 14,8 16,3 3,1 1,0 Phần vai II 82,3 71,7 16,5 8,8 2,0 1,0 Phần cánh tay II 78,5 66,0 14,6 15,4 3,0 1,0 Phần bụng II 98,6 64,9 16,3 15,3 2,5 1,0 Phần cổ II 61,5 72,6 16,3 7,1 3,0 1,0 Còng chân II 36,6 70,7 20,3 5,7 2,3 1,0 trước Còng chân II 41,6 67,1 20,3 10,6 1,0 1,0 sau 1.

Quá trình giết mổ bò 1. Thời điểm giết mổ Bò từ 16 – 24 tháng tuổi thì có thể giết mổ [2]. Đối với bò tơ đực đã thiến (steer) và bò tơ cái (heifer). Cách thức giết mổ [3] Quá trình giết mổ bắt đầu từ thời điểm vận chuyển bò từ truồng trại đến nơi giết mổ.

Bước 1: Vận chuyển: 7 - Yêu cầu: giảm thiểu căng thẳng đến mức thấp nhất, không gây thương tích, gây chết trong quá trình vận chuyển; xe vận chuyển gia súc phải đủ rộng để hạn chế gia súc bị căng thẳng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ