Tìm Hiểu Công Cuộc Tạo Dựng Lãnh Thổ Phía Nam Thời Các Chúa Nguyễn (Thế Kỷ XVI - XVIII)

Chuyên khảo phân tích Tìm hiểu công cuộc tạo dựng lãnh thổ phía nam thời các chúa nguyễn thế kỷ xvi thế kỷ xviii, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu tiếp

Chuyên ngành

Lịch sử Việt Nam

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn thạc sĩ

2011

180
9
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Công Cuộc Nam Tiến Mở Rộng Lãnh Thổ Việt Nam

Công cuộc Nam tiến là một quá trình lịch sử lâu dài, đánh dấu sự mở rộng lãnh thổ Việt Nam về phương Nam. Từ một quốc gia nhỏ bé ở khu vực miền Bắc, Việt Nam đã dần vươn mình, xác lập chủ quyền trên vùng đất rộng lớn kéo dài đến tận Đồng bằng sông Cửu Long. Quá trình này không chỉ đơn thuần là sự di cư của người Việt mà còn là sự giao thoa văn hóa, hòa nhập giữa các dân tộc, đặc biệt là với Chăm PaKhmer. Việc tìm hiểu công cuộc này là vô cùng quan trọng để hiểu rõ hơn về lịch sử, văn hóa và sự phát triển của Việt Nam. Nhiều nhà nghiên cứu đã dành sự quan tâm đặc biệt đến lịch sử mở rộng lãnh thổ Việt Nam, đặc biệt trong giai đoạn thế kỷ XVI - XVIII. Quá trình này không chỉ là cuộc khai hoang mà còn là cuộc đấu tranh chính trị, quân sự để xác lập chủ quyền. Các dòng họ di cư vào Nam đóng vai trò quan trọng trong quá trình này, mang theo văn hóa, kinh nghiệm sản xuất và tinh thần khai phá. Công cuộc Nam tiến cũng đặt ra nhiều vấn đề về quan hệ giữa các dân tộc, về bảo tồn và phát huy các giá trị văn hóa truyền thống.

1.1. Giai Đoạn Hình Thành và Phát Triển Của Đại Việt

Từ nhà nước Văn Lang sơ khai đến các triều đại Lý, Trần, Lê, lãnh thổ Việt Nam dần được mở rộng. Sự kiện giành độc lập ở thế kỷ X đánh dấu bước ngoặt quan trọng, mở ra thời kỳ phục hưng và phát triển văn hóa Đại Việt. Các triều đại sau này tiếp tục công cuộc đấu tranh chống ngoại xâm và mở rộng bờ cõi, đưa lãnh thổ Đại Việt đến vùng Phú Yên vào thế kỷ XV. Quá trình này không chỉ có sự tham gia của người Việt mà còn có sự đóng góp của các dân tộc bản địa, tạo nên sự phong phú và đa dạng trong văn hóa Việt.

1.2. Bối Cảnh Lịch Sử Khu Vực Đông Á Thế Kỷ XVI

Thế kỷ XVI chứng kiến nhiều biến động lớn ở khu vực Đông Á, ảnh hưởng sâu sắc đến tình hình Việt Nam. Sự suy yếu của nhà Lê, sự trỗi dậy của nhà Mạc và cuộc chiến tranh Nam - Bắc triều đã đẩy đất nước vào tình trạng chia cắt. Bối cảnh này tạo tiền đề cho sự hình thành Đàng Trong dưới sự lãnh đạo của chúa Nguyễn, mở ra một giai đoạn lịch sử mới với những cơ hội và thách thức lớn trong việc tạo dựng lãnh thổ phía Nam.

II. Thách Thức và Vấn Đề Trong Công Cuộc Mở Cõi Phương Nam

Công cuộc mở rộng lãnh thổ phía Nam thời chúa Nguyễn không phải là một con đường trải đầy hoa hồng. Có nhiều khó khăn và thách thức đặt ra. Đầu tiên là sự chống trả quyết liệt của các vương quốc Chăm PaKhmer, những chủ nhân lâu đời của vùng đất này. Thứ hai là những khó khăn về điều kiện tự nhiên, khí hậu khắc nghiệt, rừng thiêng nước độc, dịch bệnh hoành hành. Thứ ba là sự thiếu thốn về nguồn lực, nhân lực, vật lực để khai hoang và xây dựng vùng đất mới. Ngoài ra, còn có những mâu thuẫn nội bộ, sự tranh giành quyền lực giữa các thế lực phong kiến, gây ảnh hưởng đến sự ổn định và phát triển của Đàng Trong. Các chính sách của chúa Nguyễn cũng gặp phải sự phản kháng từ một bộ phận dân cư địa phương, gây ra những bất ổn xã hội. Vấn đề dân cư và việc quản lý, hòa nhập các cộng đồng dân tộc khác nhau cũng là một thách thức không nhỏ.

2.1. Quan Hệ Giữa Đàng Trong và Các Vương Quốc Lân Cận

Mối quan hệ giữa Đàng Trong và các vương quốc Chăm Pa, Khmer diễn biến phức tạp, vừa có xung đột quân sự, vừa có giao lưu văn hóa, kinh tế. Các cuộc chiến tranh liên miên đã gây ra nhiều thiệt hại cho cả hai bên, làm suy yếu sức mạnh của Chăm PaKhmer. Tuy nhiên, quá trình giao lưu văn hóa cũng góp phần làm phong phú thêm văn hóa Đàng Trong, tạo nên những nét đặc trưng riêng biệt.

2.2. Điều Kiện Tự Nhiên Khắc Nghiệt và Dịch Bệnh

Vùng đất phía Nam thời kỳ này còn hoang sơ, đầy rẫy những khó khăn về điều kiện tự nhiên. Rừng rậm, đầm lầy, sông ngòi chằng chịt là những trở ngại lớn cho việc khai hoang. Khí hậu nóng ẩm, mưa nhiều, dịch bệnh hoành hành gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe và đời sống của người dân. Việc khắc phục những khó khăn này đòi hỏi sự kiên trì, bền bỉ và tinh thần đoàn kết của cộng đồng.

2.3. Thiếu Hụt Nguồn Lực và Nhân Lực Khai Hoang

Quá trình khai hoang và xây dựng vùng đất mới gặp nhiều khó khăn do thiếu thốn nguồn lực. Việc huy động nhân lực, vật lực từ Đàng Trong gặp nhiều hạn chế do nguồn lực có hạn. Việc tìm kiếm và khai thác các nguồn tài nguyên tại chỗ cũng gặp nhiều khó khăn do trình độ kỹ thuật còn lạc hậu. Tình trạng thiếu hụt này đòi hỏi các chúa Nguyễn phải có những chính sách phù hợp để khuyến khích sản xuất, tiết kiệm và sử dụng hiệu quả nguồn lực.

III. Chính Sách và Phương Pháp Chúa Nguyễn Nam Tiến Thành Công

Để vượt qua những thách thức, các chúa Nguyễn đã thực hiện nhiều chính sách và áp dụng nhiều phương pháp sáng tạo. Chính sách trọng nông, khuyến khích khai hoang, giảm tô thuế, ổn định an ninh xã hội đã thu hút đông đảo dân cư từ Đàng Ngoài và các vùng khác đến Đàng Trong. Các chúa Nguyễn cũng chú trọng xây dựng hệ thống thành lũy, quân đội hùng mạnh để bảo vệ lãnh thổ. Ngoài ra, việc giao hảo với các nước láng giềng, đặc biệt là Khmer, cũng góp phần tạo môi trường hòa bình để phát triển kinh tế, văn hóa. Sự xây dựng thành lũy Đàng Trong cũng là một yếu tố quan trọng để bảo vệ vùng đất mới.

3.1. Khuyến Khích Di Dân và Khai Hoang Đất Đai

Một trong những chính sách quan trọng nhất của các chúa Nguyễn là khuyến khích di dânkhai hoang. Bằng cách ban hành các chính sách ưu đãi về thuế, đất đai, các chúa Nguyễn đã thu hút đông đảo dân cư từ Đàng Ngoài và các vùng khác đến Đàng Trong để khai khẩn đất đai, mở rộng diện tích canh tác. Chính sách này đã góp phần quan trọng vào việc phát triển kinh tế nông nghiệp của Đàng Trong.

3.2. Xây Dựng Quân Đội và Củng Cố An Ninh Lãnh Thổ

Để bảo vệ lãnh thổ và chống lại các cuộc tấn công từ bên ngoài, các chúa Nguyễn đã chú trọng xây dựng quân đội hùng mạnh. Hệ thống thành lũy được xây dựng dọc theo biên giới, quân đội được trang bị vũ khí hiện đại và huấn luyện bài bản. Việc củng cố an ninh lãnh thổ đã tạo điều kiện thuận lợi cho việc phát triển kinh tế, văn hóa của Đàng Trong.

3.3. Ngoại Giao Khéo Léo và Quan Hệ Với Khmer

Các chúa Nguyễn đã thực hiện chính sách ngoại giao khéo léo, duy trì quan hệ hòa bình với các nước láng giềng, đặc biệt là Khmer. Việc giao hảo với Khmer đã giúp Đàng Trong tránh được các cuộc xung đột quân sự, tạo môi trường hòa bình để phát triển kinh tế, văn hóa. Đồng thời, việc giao lưu văn hóa với Khmer cũng góp phần làm phong phú thêm văn hóa Đàng Trong.

IV. Ảnh Hưởng Kinh Tế Văn Hóa Từ Công Cuộc Nam Tiến Phát Triển Đàng Trong

Công cuộc Nam tiến đã mang lại những ảnh hưởng to lớn về kinh tếvăn hóa cho Đàng Trong. Vùng đất phía Nam trở thành vựa lúa lớn của cả nước, cung cấp lương thực cho Đàng Trong và xuất khẩu ra nước ngoài. Các ngành nghề thủ công, thương mại cũng phát triển mạnh mẽ. Văn hóa Đàng Trong trở nên đa dạng, phong phú nhờ sự giao lưu, hòa nhập với các nền văn hóa khác. Các tôn giáo ở Đàng Trong cũng phát triển, tạo nên sự đa dạng trong đời sống tinh thần. Kinh tế Đàng Trong phát triển mạnh mẽ nhờ vào nguồn tài nguyên phong phú và chính sách phù hợp.

4.1. Phát Triển Nông Nghiệp và Thương Mại

Vùng đất phía Nam màu mỡ trở thành vựa lúa lớn, cung cấp lương thực cho Đàng Trong và xuất khẩu ra nước ngoài. Thương mại phát triển mạnh mẽ, các cảng thị sầm uất như Hội An, Gia Định trở thành trung tâm giao thương quan trọng của khu vực. Nông nghiệp và thương mại đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển kinh tế Đàng Trong.

4.2. Giao Lưu Văn Hóa và Tôn Giáo Đa Dạng

Văn hóa Đàng Trong trở nên đa dạng, phong phú nhờ sự giao lưu, hòa nhập với các nền văn hóa khác. Các tôn giáo như Phật giáo, Nho giáo, Đạo giáo, Công giáo cùng tồn tại và phát triển, tạo nên sự đa dạng trong đời sống tinh thần của người dân Đàng Trong.

4.3. Sự Hình Thành Sài Gòn và Đồng Bằng Sông Cửu Long

Quá trình Nam tiến góp phần vào sự hình thành Sài GònĐồng bằng sông Cửu Long, những vùng đất trù phú và năng động. Sài Gòn trở thành trung tâm chính trị, kinh tế, văn hóa quan trọng của Đàng Trong và sau này là của cả nước. Đồng bằng sông Cửu Long trở thành vựa lúa lớn, đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo an ninh lương thực của Việt Nam.

V. Vai Trò Các Chúa Nguyễn và Ảnh Hưởng Đến Lịch Sử Việt Nam

Các chúa Nguyễn đóng vai trò then chốt trong công cuộc tạo dựng lãnh thổ phía Nam. Nguyễn Hoàng, người đặt nền móng cho sự nghiệp của họ Nguyễn ở Đàng Trong, đã có những quyết định sáng suốt trong việc lựa chọn địa điểm, xây dựng lực lượng và ban hành các chính sách phù hợp. Các chúa Nguyễn kế tiếp đã tiếp tục công cuộc mở rộng bờ cõi, phát triển kinh tế, văn hóa, đưa Đàng Trong trở thành một thế lực hùng mạnh. Vai trò của Nguyễn Hoàng là vô cùng quan trọng trong giai đoạn đầu. Ảnh hưởng của cuộc Nam tiến đến lịch sử Việt Nam là vô cùng to lớn, định hình bản đồ Việt Nam ngày nay và góp phần vào sự phát triển của đất nước.

5.1. Nguyễn Hoàng và Cơ Nghiệp Họ Nguyễn

Nguyễn Hoàng là người có công lớn trong việc đặt nền móng cho cơ nghiệp của họ Nguyễn ở Đàng Trong. Ông đã có những quyết định sáng suốt trong việc lựa chọn địa điểm, xây dựng lực lượng và ban hành các chính sách phù hợp, tạo tiền đề cho sự phát triển của Đàng Trong sau này.

5.2. Các Chúa Nguyễn Kế Tiếp và Mở Rộng Lãnh Thổ

Các chúa Nguyễn kế tiếp đã tiếp tục công cuộc mở rộng bờ cõi, phát triển kinh tế, văn hóa, đưa Đàng Trong trở thành một thế lực hùng mạnh. Họ đã có những đóng góp quan trọng trong việc tạo dựng lãnh thổ phía Nam và định hình bản đồ Việt Nam ngày nay.

5.3. Tầm Quan Trọng Trong Lịch Sử Việt Nam

Công cuộc tạo dựng lãnh thổ phía Nam thời các chúa Nguyễntầm quan trọng to lớn trong lịch sử Việt Nam. Nó không chỉ định hình bản đồ Việt Nam ngày nay mà còn góp phần vào sự phát triển kinh tế, văn hóa, xã hội của đất nước. Quá trình này cũng thể hiện tinh thần đoàn kết, ý chí kiên cường của dân tộc Việt Nam trong công cuộc xây dựng và bảo vệ Tổ quốc.

VI. Kết Luận Bài Học Từ Công Cuộc Nam Tiến và Phát Triển

Công cuộc Nam tiến thời các chúa Nguyễn là một quá trình lịch sử phức tạp, đầy khó khăn và thách thức, nhưng cũng đầy vinh quang và tự hào. Bài học từ công cuộc này là tinh thần đoàn kết, ý chí kiên cường, sự sáng tạo và khát vọng vươn lên của dân tộc Việt Nam. Ngày nay, những bài học này vẫn còn nguyên giá trị trong công cuộc xây dựng và phát triển đất nước. Việc bảo tồn và phát huy những giá trị văn hóa truyền thống, tăng cường giao lưu, hợp tác quốc tế là những yếu tố quan trọng để Việt Nam tiếp tục phát triển bền vững. Các bài học từ công cuộc Nam tiến vẫn còn nguyên giá trị cho đến ngày nay.

6.1. Giá Trị của Tinh Thần Đoàn Kết và Kiên Cường

Công cuộc Nam tiến là minh chứng cho sức mạnh của tinh thần đoàn kết, ý chí kiên cường của dân tộc Việt Nam. Chỉ có đoàn kết, đồng lòng, vượt qua mọi khó khăn, thách thức thì mới có thể đạt được thành công. Đây là bài học quý giá cần được phát huy trong công cuộc xây dựng và bảo vệ Tổ quốc ngày nay.

6.2. Giao Lưu Văn Hóa và Hội Nhập Quốc Tế

Quá trình Nam tiến cũng cho thấy tầm quan trọng của việc giao lưu văn hóa, hội nhập quốc tế. Việc tiếp thu những tinh hoa văn hóa của các dân tộc khác, mở rộng quan hệ hợp tác với các nước trên thế giới là những yếu tố quan trọng để phát triển đất nước.

6.3. Phát Triển Bền Vững và Bảo Tồn Di Sản

Việc phát triển kinh tế cần gắn liền với bảo tồn di sản văn hóa, bảo vệ môi trường. Phát triển bền vững là mục tiêu quan trọng để đảm bảo tương lai tươi sáng cho các thế hệ mai sau. Những ảnh hưởng của cuộc Nam tiến vẫn còn tiếp diễn đến ngày nay và tạo ra những động lực phát triển.

28/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 KHÁI QUÁT LÃNH THỔ VIỆT NAM TỪ THỜI DỰNG NƯỚC ĐẾN THẾ KỈ XV Lịch sử Việt Nam phải là lịch sử của tất cả các dân tộc sống trên lãnh thổ Việt Nam ngày nay. Các dân tộc ấy đã khai phá và làm chủ mọi vùng miền của đất nước từ Ải Nam Quan cho tới Mũi Cà Mau, đã thống nhất lại thành dân tộc Việt Nam. Vì mục đích của luận văn là làm sáng tỏ quá trình tạo dựng lãnh thổ phía Nam thời các chúa Nguyễn (từ thế kỉ XVI - XVIII) mà dân tộc Việt – người Kinh là dân tộc chủ thể nên nội dung thường xoay quanh lịch sử dân tộc Việt. Nhà nước đầu tiên của người Việt là nhà nước Văn Lang.

Văn Lang ra đời là do nhu cầu trị thủy và nhu cầu chống ngoại xâm trên cơ sở chung một nguồn gốc văn hóa của các bộ lạc sống trên địa bàn miền Bắc Việt Nam ngày nay. Sự ra đời nhà nước đầu tiên của người Việt đúng như kết luận về qui trình hình thành nhà nước của Enghen: ”Trên cơ sở phân hóa xã hội là tiền đề vật chất không thể thiếu được, yêu cầu tổ chức công trình tưới nước và yêu cầu đấu tranh tự vệ làm cho nhà nước lúc ban đầu vốn là chức năng xã hội tiêu biểu cho lợi ích chung của cộng đồng, rồi chuyển sang địa vị độc lập với xã hội” [38,252]. Hình thái xã hội của Văn Lang theo quan điểm Mác-xít là hình thái phương thức sản xuất châu Á. Hết thời Văn Lang, nhà nước Âu Lạc đã kế thừa và đưa dân Lạc Việt xuống làm chủ đồng bằng Bắc bộ, xây dựng kinh đô mới ở Cổ Loa [109,99].

Nhưng An Dương Vương không giữ được thành trước sự tấn công của nhà Nam Việt, người Việt rơi vào thời kì hơn mười thế kỉ đấu tranh giành độc lập. Đến thế kỉ thứ X, quốc gia dân tộc Việt hồi sinh, phục hưng những giá trị cũ trên cơ sở tiếp thu nhiều tinh hoa văn hóa Hán. Trải qua các triều đại Ngô, Đinh, Tiền Lê, Lý, Trần, Hồ, Hậu Lê, nước Đại Việt dần dần khẳng định mình ở khu vực. Đến thế kỉ XV Đại Việt là một quốc gia hùng mạnh ở khu vực Đông Nam Á.

12 Một quốc gia dân tộc tồn tại trên một lãnh thổ của quốc gia dân tộc ấy, lãnh thổ đó thường biến thiên theo thời gian dưới tác động của thời cuộc. Nước ta có lịch sử tồn tại và phát triển lâu dài với vô số những biến cố lịch sử lớn đã làm cho lãnh thổ của nước ta cũng có một quá trình phát triển tương tự. Lãnh thổ không phải tất yếu nhưng nó cũng góp phần chứng tỏ sức sống của một dân tộc. LÃNH THỔ VIỆT NAM THỜI DỰNG NƯỚC Theo các bộ sử cũ, phần không gian của nước Xích Quỉ rất rộng lớn: phía Bắc giáp hồ Động Đình, phía Đông giáp biển, phía Tây giáp Ba Thục và phía Nam giáp Hồ Tôn.

Địa bàn này ứng với không gian sinh tồn của các dân tộc Bách Việt. Còn người Lạc Việt thì chỉ tồn tại ở khu vực phía Bắc Việt Nam ngày nay. Sách Khâm định Việt sử thông giám cương mục của triều Nguyễn ghi nước ta thời Văn Lang gồm 15 bộ với địa vực cụ thể: 1. Giao Chỉ: Hà Nội, Hưng Yên, Nam Định (ngày nay).

Chu Diên: Hà Nội 3. Phúc Lộc: Hà Nội 4. Vũ Ninh: Bắc Ninh. Việt Thường: Quảng Bình, Thừa Thiên Huế.

Ninh Hải: Quảng Ninh. Dương Tuyền: Hải Dương. Lục Hải: Lạng Sơn. Vũ Định: Thái Nguyên, Cao Bằng.

Hoài Hoan: Nghệ An. Cửu Chân: Thanh Hóa. Tân Hưng: Tuyên Quang. Cửu Đức: Hà Tĩnh.

Văn Lang: Phú Thọ, Vĩnh Phúc [85,22]. Tên gọi của 15 bộ lạc có vài khác biệt giữa một số bộ sách có chép như Việt sử lược, Lĩnh Nam chích quái, Dư địa chí (Nguyễn Trãi) nhưng có một điểm chung là hầu hết các sách đều thống nhất lãnh thổ nước ta thời kì dựng nước ở vào khoảng miền Bắc ngày nay kéo dài đến hết Hà Tĩnh. Vùng đất ấy với các châu thổ sông Hồng, sông Mã và sông Cả đã cho dân tộc Việt một lãnh thổ lý tưởng buổi 13 đầu để trưởng thành. Kết hợp với ngành khảo cổ học, chúng ta thấy là không gian trên ứng với đất sống của chủ nhân của nền văn hóa Đông Sơn.

Vậy là ngay từ thời sơ sử, lãnh thổ của dân tộc ta đã được xác lập rõ ràng và từ đó tồn tại, mở rộng ra mà chủ yếu là về hướng Nam và Đông. Vào thế kỉ thứ II tcn, bộ phận người Âu Việt mạnh lên dưới sự lãnh đạo của Thục Phán đã chiếm và sáp nhập nước Văn Lang, hợp nhất với người Lạc Việt thành quốc gia mới là Âu Lạc. Nước Âu Lạc gồm có các bộ lạc sau: Mê Linh, Long Biên, Kê Từ, Khúc Dương, Tư Phố, Đô Lung, Tây Vu, Chu Diên, An Định, Vô Công, Cư Phong, Hàm Hoan, Liên Lâu, Bắc Đái, Câu Lậu, Dư Phát, Vô Biên [4,24]. Tên gọi và số lượng thay đổi nhiều nhưng về cơ bản thì lãnh thổ nước ta ngày ấy là phần miền Bắc ngày nay kéo dài tới núi Hoành Sơn.

Từ nước Văn Lang đến nước Âu Lạc, các nhà khoa học thấy được một sự dịch chuyển dân cư hay cũng chính là xác định địa bàn cư trú mới, không gian lãnh thổ mới. Phong Châu ở vào vị trí đỉnh của tam giác châu, vẫn còn là đất đồi núi. Cổ Loa thì nằm giữa đồng bằng sông Hồng. Có nghĩa là người Việt đã mở rộng không gian sống theo các dòng sông và theo xu hướng dịch chuyển về phía Nam.

Xu hướng ấy trước hết hợp lý về mặt tự nhiên. Tóm lại, trong thời kì dựng nước, người Việt đã định hình được về cơ bản lãnh thổ của mình, nhất là phần tiếp giáp với người phương Bắc. Đó chính là tiền đề chính và quan trọng để xác định lại địa giới quốc gia khi có những biến cố lịch sử lớn. Lãnh thổ của người Việt đã kéo dài từ miền Hà Giang ra Quảng Ninh và xuống tới Hà Tĩnh.

LÃNH THỔ VIỆT NAM THỜI ĐẤU TRANH GIÀNH ĐỘC LẬP Sau thất bại của thành Cổ Loa trước sự tấn công của Nam Việt, Âu Lạc bị sáp nhập vào nước của Triệu Đà, mở ra một thời kì đen tối nhưng cũng oai hùng của dân tộc Việt. Lãnh thổ Âu Lạc bị chia thành hai quận là Giao Chỉ (từ phía Bắc đến Ninh Bình), Cửu Chân (đến Hoành Sơn). Phần phía Nam đèo Ngang đến đèo Cả được nhà Nam Việt gọi là Cửu Chân. Cụ thể từng quận như sau: quận Giao Chỉ bị chia thành các huyện: Liên Lâu, An Định, Câu Lậu, Mê Linh, Khúc Dương, Bắc Đái, Kê Từ, Tây Vu, Long Biên và Chu Diên.

Quận Cửu Chân thì có các huyện: 14 Tư Phố, Cư Phong, Đô Lung, Dư Phát, Hàm Hoan, Vô Thiết, Vô Biên [22,28]. Nếu xem địa vực cụ thể thì ứng với lãnh thổ thời An Dương Vương. Sang các triều đại khác cai trị nước ta, dù tên gọi có thay đổi nhưng lãnh thổ cư trú của người Việt vẫn không thay đổi. Trong hơn một ngàn năm bị xâm chiếm, người Việt không ngừng đấu tranh bằng các cuộc khởi nghĩa như khởi nghĩa Hai Bà Trưng, Bà Triệu, Lý Bí, Mai Thúc Loan, Phùng Hưng.

Mỗi khi có điều kiện phục hồi chủ quyền thì lập tức lãnh thổ cũng được phục hồi trên nguyên tắc lãnh thổ của thời Văn Lang – Âu Lạc. Điều ấy chứng tỏ rằng ý thức của người Việt rất cao về dân tộc, lãnh thổ của dân tộc mình. Cần chú ý thêm vào thời nhà Đường có xuất hiện An Nam đô hộ phủ và châu Ki mi. Châu Ki mi là các vùng đất của các dân tộc ít người ở miền Tây Bắc và Đông Bắc bị quân đô hộ đánh chiếm và cho lệ vào An Nam đô hộ phủ.

Điều này làm cho lãnh thổ của quận Giao Chỉ rộng ra đôi chút so với cũ. Tuy nhiên, lãnh thổ của người Việt không lớn ra nhiều nhưng sự chiếm lĩnh của họ đối với các miền đất đai là đáng kể. Dân số không ngừng tăng lên và quá trình khai thác không gian sống càng hiệu quả mặc cho những chính sách đồng hóa của kẻ thù. Điều này góp phần giữ gìn nguyên vẹn ý thức về lãnh thổ, không gian sống của dân tộc sau hơn một ngàn năm bị đô hộ.

Ý thức ấy sẽ trỗi dậy mạnh mẽ khi người Việt có cơ hội độc lập. LÃNH THỔ VIỆT NAM THỜI ĐỘC LẬP Năm 907 đánh dấu mốc quan trọng trong lịch sử nước ta khi họ Khúc dấy nghiệp, cơ đồ xưa của con cháu Hùng Vương, An Dương Vương bắt đầu phục hưng. Lợi dụng tình hình của nhà nước cai trị, họ Khúc rồi họ Dương tiến từng bước dài lấy lại nền độc lập và tự chủ. Lãnh thổ cũng vì vậy mà phục hồi.

Khi Ngô Quyền lên ngôi năm 939, cương vực đất nước chưa được phân định rõ ràng vì Ngô Quyền hầu như chỉ cai quản phần đất của dân Lạc Việt còn các phần đất của nhiều châu Ki mi thì do các tù trưởng làm chủ [4,85]. Năm 945, Ngô Quyền mất, đất nước rơi vào loạn lạc. Năm 968, Đinh Bộ Lĩnh thống nhất được các sứ quân, lên ngôi hoàng đế. Lãnh thổ đất nước được ghi chép chỉ có 10 đạo mà không rõ tên gọi và vị trí.

Đến thời Tiền Lê, cho dù chính quyền có được củng cố nhưng lãnh thổ vẫn như cũ, có nghĩa là phía Nam kéo dài đến đèo Ngang còn phía Đông Bắc và Tây Bắc vẫn còn nhiều châu Ki mi độc lập. 15 Lãnh thổ của Việt Nam có nhiều thay đổi lớn lao dưới thời Lý. Năm 1069, vua Lý Thánh Tông mang quân đánh nước Chiêm Thành, bắt được cả vua Chế Củ. Người Chăm đã phải chịu mất đi ba châu là Địa Lý, Ma Linh và Bố Chánh.

Năm 1076, vua sai Lý Thường Kiệt đi kinh lý ba châu trên. Như vậy, về phía Nam, lãnh thổ của Đại Việt đã kéo dài tới Quảng Trị. Ở mạn Bắc, cũng chính Lý Thường Kiệt vâng lệnh vua Lý Nhân Tông đi trấn giữ các châu miền núi. Dần dần các châu miền núi thật sự dính vào lãnh thổ của người Việt.

Nhà Lý chia cả nước thành 24 đơn vị hành chính và có sự sắp đặt quan lại, cai trị chặt chẽ. Về sự kiện năm 1069: vua Lý Thánh Tông mang đại quân chinh phạt Chiêm Thành có nguyên nhân trực tiếp là sự không thần phục, cống nạp cho Đại Việt của Chiêm Thành và Chiêm Thành muốn dựa vào nhà Tống. Còn nguyên nhân sâu xa là Đại Việt đang lớn mạnh và muốn mở rộng lãnh thổ. Thêm vào đó, đánh Chiêm Thành cũng là để tự vệ: biết được âm mưu của nhà Tống muốn tấn công Đại Việt từ hai phía.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ