Công cụ sản xuất truyền thống của người Dao ở huyện Vân Đồn, Quảng Ninh

Khám phá bộ công cụ sản xuất truyền thống của người Dao ở Vân Đồn, Quảng Ninh. Tài liệu chi tiết về nông cụ, ngư cụ và giá trị văn hóa lao động đặc sắc.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2011

125
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan đời sống và công cụ sản xuất người Dao Vân Đồn

Người Dao ở huyện Vân Đồn, tỉnh Quảng Ninh, sinh sống trong một môi trường tự nhiên độc đáo, nơi núi rừng giao hòa với biển cả. Điều kiện này đã hình thành nên một nền kinh tế đa dạng, không chỉ dựa vào nông nghiệp mà còn kết hợp ngư nghiệp và lâm nghiệp. Để thích ứng và khai thác hiệu quả tài nguyên, họ đã sáng tạo và tích lũy một hệ thống công cụ sản xuất truyền thống vô cùng phong phú. Những công cụ này không chỉ là phương tiện mưu sinh mà còn là sự kết tinh của tri thức bản địa, phản ánh kinh nghiệm được truyền qua nhiều thế hệ. Từ chiếc cày gỗ để canh tác lúa nước, chiếc nơm để bắt cá ven bờ, đến khung cửi dệt nên những tấm vải chàm đặc sắc, tất cả đều thể hiện sự hòa hợp sâu sắc giữa con người và tự nhiên. Việc nghiên cứu các công cụ này mở ra một cánh cửa để hiểu rõ hơn về văn hóa Dao Vân Đồn, về cách họ tư duy, lao động và kiến tạo cuộc sống. Mỗi công cụ mang một câu chuyện, một dấu ấn về lịch sử phát triển và bản sắc văn hóa của cộng đồng.

1.1. Môi trường sống và các hình thái kinh tế chủ đạo

Huyện Vân Đồn là một vùng đất có cả núi, rừng và biển, tạo nên điều kiện lý tưởng cho sự đa dạng hóa các hoạt động kinh tế. Đời sống sản xuất người Dao ở đây gắn liền với ba hình thái chính: nông nghiệp trồng lúa nước, khai thác lâm thổ sản và đánh bắt hải sản ven bờ. Ban đầu, canh tác nương rẫy là chủ yếu, nhưng sau chính sách định canh định cư, họ đã chuyển sang trồng lúa nước, khai phá các bãi đất hoang dưới chân núi. Nghề rừng cung cấp gỗ, tre nứa để làm nhà, chế tác vật dụng sinh hoạt, cùng các loại dược liệu quý. Trong khi đó, ngư nghiệp, dù chỉ là nghề phụ, cũng mang lại nguồn thực phẩm quan trọng từ cá, tôm, sá sùng. Sự kết hợp linh hoạt giữa các ngành nghề này giúp người Dao không chỉ đảm bảo an ninh lương thực mà còn tạo ra những sản vật địa phương độc đáo, thể hiện khả năng thích ứng cao với môi trường.

1.2. Vai trò của tri thức bản địa trong chế tác dụng cụ

Tri thức bản địa của người Dao ở Vân Đồn là nền tảng cho việc sáng tạo và hoàn thiện các công cụ sản xuất. Đó là kiến thức về đặc tính của từng loại gỗ, tre, mây để lựa chọn vật liệu phù hợp; là kinh nghiệm nhận biết luồng cá, con nước để chế tác ngư cụ đánh bắt hải sản hiệu quả; là bí quyết chọn đất, xem thời tiết để cải tiến nông cụ truyền thống. Ví dụ, việc chế tác một chiếc rìu không chỉ đòi hỏi kỹ thuật rèn sắt mà còn cần kiến thức chọn loại gỗ tốt nhất để làm cán, đảm bảo độ bền và cân bằng khi sử dụng. Tương tự, kỹ thuật đan lát mây tre để làm gùi, rổ, lờ đó không chỉ cần sự khéo léo mà còn phải am hiểu về cách xử lý nguyên liệu để chống mối mọt. Những tri thức này được lưu truyền miệng từ đời này qua đời khác, trở thành di sản văn hóa phi vật thể quý giá, gắn liền với sự tồn vong và phát triển của cộng đồng.

II. Thách thức bảo tồn công cụ sản xuất truyền thống người Dao

Trong bối cảnh hiện đại hóa, các công cụ sản xuất truyền thống của người Dao ở Vân Đồn đang đối mặt với nhiều thách thức lớn. Sự xuất hiện của máy móc nông nghiệp, các vật dụng bằng nhựa và kim loại sản xuất công nghiệp đã dần thay thế những công cụ thủ công. Điều này một mặt giúp tăng năng suất lao động, nhưng mặt khác lại đẩy nhanh quá trình mai một của các nghề thủ công và tri thức chế tác. Thế hệ trẻ ngày nay ít có cơ hội tiếp xúc và học hỏi các kỹ thuật làm nơm, rèn dao hay dệt vải từ cha ông. Nhiều công cụ độc đáo chỉ còn lại trong ký ức của những người lớn tuổi. Quá trình này đặt ra một bài toán cấp thiết về việc bảo tồn di sản văn hóa vật thể và phi vật thể của người Dao. Nếu không có những giải pháp kịp thời, những giá trị văn hóa蕴含 trong từng công cụ sẽ có nguy cơ biến mất vĩnh viễn, làm phai nhạt đi bản sắc độc đáo của cộng đồng.

2.1. Nguy cơ mai một các kỹ thuật chế tác thủ công

Một trong những thách thức lớn nhất là sự đứt gãy trong việc truyền dạy các kỹ thuật chế tác. Nghề rèn thủ công, nghề mộc, hay đan lát mây tre đòi hỏi sự kiên trì và thời gian học hỏi lâu dài. Tuy nhiên, giới trẻ người Dao hiện nay có xu hướng tìm kiếm các công việc khác mang lại thu nhập nhanh hơn và ổn định hơn. Các lò rèn thủ công ít đỏ lửa, những người già am hiểu kỹ thuật không có người kế nghiệp. Tương tự, kỹ thuật nhuộm chàm và dệt vải trên khung cửi dệt vải truyền thống cũng đang dần thất truyền. Theo nghiên cứu của Nguyễn Thị Hương (2011), 'thủ công nghiệp của người Dao chưa được phát triển và chưa tách khỏi nông nghiệp, vẫn còn mang tính chất tự nhiên theo mùa'. Khi nông nghiệp được cơ giới hóa, các nghề thủ công phụ trợ này cũng mất đi vị thế, dẫn đến nguy cơ biến mất hoàn toàn trong tương lai không xa.

2.2. Sự thay thế của công cụ hiện đại và di sản văn hóa

Sự tiện lợi và hiệu quả của công cụ hiện đại là không thể phủ nhận. Máy cày thay thế cày chìa vôi, máy tuốt lúa thay cho việc dùng trâu đạp, lưới nilon thay thế lưới đan tay. Sự thay thế này tác động trực tiếp đến việc bảo tồn di sản văn hóa. Mỗi công cụ truyền thống không chỉ là một đồ vật mà còn gắn với các nghi lễ, tập quán và quan niệm xã hội. Ví dụ, chiếc cày đầu tiên trong mùa vụ mới thường gắn với lễ cúng cầu mùa. Khi những công cụ này không còn được sử dụng, các giá trị văn hóa đi kèm cũng dần phai nhạt. Việc chỉ nhìn nhận công cụ dưới góc độ hiệu quả kinh tế mà bỏ qua giá trị văn hóa là một cái nhìn phiến diện. Di sản văn hóa của người Dao ở Vân Đồn đang đứng trước nguy cơ bị 'hiện đại hóa' một cách tiêu cực, làm mất đi sự đa dạng và chiều sâu trong đời sống tinh thần của cộng đồng.

III. Top nông cụ truyền thống trong canh tác của người Dao

Nông nghiệp là trụ cột trong đời sống sản xuất người Dao ở Vân Đồn. Để chinh phục những mảnh ruộng dưới chân núi và các thửa nương trên sườn đồi, họ đã phát triển một bộ nông cụ truyền thống đặc trưng và hiệu quả. Các công cụ này được phân chia rõ ràng theo từng công đoạn sản xuất, từ làm đất, gieo trồng, chăm sóc đến thu hoạch và chế biến. Nổi bật nhất là chiếc cày chìa vôi để lật đất, chiếc bừa răng gỗ để làm tơi đất, hay chiếc liềm và vòng hái chuyên dụng cho việc gặt lúa. Mỗi công cụ đều là kết quả của quá trình quan sát, đúc kết kinh nghiệm lâu dài, được thiết kế để phù hợp tối đa với điều kiện thổ nhưỡng và sức lao động của con người. Chúng không chỉ phản ánh trình độ kỹ thuật canh tác mà còn cho thấy sự sáng tạo và khả năng thích ứng của người Dao trong hoạt động nông nghiệp.

3.1. Phân loại các dụng cụ làm đất Cày bừa và cuốc

Công đoạn làm đất được người Dao đặc biệt chú trọng. Bộ công cụ làm đất cơ bản bao gồm cày, bừa, cuốc, và thuổng. 'Cày chỉ có một loại, là chiếc cày chìa vôi cổ truyền' (Nguyễn Thị Hương, 2011), dùng sức kéo của trâu bò để lật những luống đất đầu tiên. Sau khi cày, bừa gỗ hoặc bừa răng sắt được sử dụng để phá vỡ các tảng đất lớn và san phẳng mặt ruộng. Cuốc là công cụ đa năng, dùng để làm cỏ, vun gốc cây, và tra hạt trên nương. Thuổng, với lưỡi sắt dài và hẹp, chuyên dùng để đào đất cứng hoặc đào hố trồng cây. Cấu tạo của từng loại nông cụ truyền thống này rất đơn giản nhưng hiệu quả, được chế tác từ những vật liệu sẵn có như gỗ và sắt từ nghề rèn thủ công tại địa phương, thể hiện rõ nét tri thức bản địa trong sản xuất.

3.2. Công cụ thu hoạch và chế biến sản vật địa phương

Khi thu hoạch, người Dao sử dụng hai công cụ chính là liềm (chu tố) và vòng hái. Liềm có lưỡi cong hình trăng khuyết, dùng để cắt lúa thân ngắn hoặc cắt cỏ. Vòng hái, một công cụ nhỏ gọn hơn, được dùng để tuốt từng bông lúa đối với các giống lúa thân cao. Sau khi thu hoạch, lúa được vận chuyển về nhà bằng đòn xóc hoặc xe quệt. Công đoạn tách hạt được thực hiện bằng sức trâu đạp hoặc sau này là máy tuốt. Để chế biến sản vật địa phương như lúa gạo, người Dao sử dụng cối xay thóc để tách vỏ trấu và cối giã gạo để làm trắng hạt gạo. Những công cụ này, dù thô sơ, nhưng đã gắn bó mật thiết với chu trình sản xuất lúa gạo, đảm bảo nguồn lương thực chính cho các gia đình người Dao qua nhiều thế hệ.

IV. Bí quyết sinh tồn Dụng cụ săn bắt và ngư cụ độc đáo

Ngoài nông nghiệp, khai thác tài nguyên từ rừng và biển cũng là một phần quan trọng trong đời sống sản xuất người Dao ở Vân Đồn. Để phục vụ các hoạt động này, họ đã sáng tạo ra nhiều loại dụng cụ săn bắtngư cụ đánh bắt hải sản hết sức độc đáo và hiệu quả. Các công cụ này thể hiện sự am hiểu sâu sắc về tập tính của các loài động vật và quy luật của tự nhiên. Từ những chiếc bẫy đơn giản trong rừng đến những chiếc nơm, vó tinh xảo để bắt cá ven suối, ven biển, tất cả đều được làm từ vật liệu tự nhiên như tre, nứa, mây qua kỹ thuật đan lát mây tre điêu luyện. Đây không chỉ là công cụ kiếm sống mà còn là minh chứng cho trí tuệ sinh tồn và khả năng hòa mình vào thiên nhiên của người Dao, góp phần làm phong phú thêm kho tàng công cụ sản xuất truyền thống của dân tộc.

4.1. Ngư cụ đánh bắt hải sản ven bờ Nơm vó và lờ rọ

Với lợi thế ven biển, người Dao ở Vân Đồn đã phát triển nhiều loại ngư cụ đánh bắt hải sản thủ công. Nơm là công cụ phổ biến nhất, có hình chuông, được đan bằng tre, dùng để úp cá ở những vùng nước nông. Vó là một tấm lưới vuông được căng ở bốn góc, dùng để cất cá ở các cửa sông, lạch nước. Lờ và rọ là các loại bẫy thụ động, được đặt ở những nơi có luồng nước chảy để cá, tôm tự chui vào. Theo tài liệu gốc, người Dao 'chỉ đánh bắt các loại tôm cá ven bờ do chưa có nhiều kinh nghiệm đánh bắt xa bờ'. Các ngư cụ này phản ánh phương thức khai thác bền vững, quy mô nhỏ, chủ yếu phục vụ nhu cầu của gia đình. Kỹ thuật chế tác chúng đòi hỏi sự tỉ mỉ và chính xác, là một biểu hiện đặc sắc của văn hóa Dao Vân Đồn.

4.2. Dụng cụ khai thác lâm sản và kỹ thuật săn bắt

Rừng là nguồn cung cấp tài nguyên vô tận. Các dụng cụ săn bắt và khai thác lâm sản chính của người Dao bao gồm dao, rựa, rìu và các loại bẫy. Rìu và rựa được dùng để đốn hạ cây gỗ, tre nứa. Dao là công cụ vạn năng, không thể thiếu trong mọi chuyến đi rừng. Trước đây, săn bắt là hoạt động quan trọng, cung cấp thực phẩm và bảo vệ mùa màng. Người Dao sử dụng súng kíp, nỏ và nhiều loại bẫy như bẫy sập, bẫy thòng lọng. 'Có hai hình thức săn bắt chính là săn tập thể và săn cá nhân' (Nguyễn Thị Hương, 2011). Ngày nay, do chính sách bảo vệ rừng, hoạt động săn bắt gần như không còn, nhưng các công cụ khai thác lâm sản như rìu, dao vẫn giữ vai trò quan trọng trong việc thu hái các sản vật địa phương như măng, nấm và dược liệu.

V. Phân tích công cụ thủ công nghiệp Nghề rèn và dệt vải

Thủ công nghiệp tuy chỉ là nghề phụ nhưng đóng vai trò không thể thiếu trong việc tạo ra các công cụ sản xuất truyền thốngvật dụng sinh hoạt cho người Dao ở Vân Đồn. Hai ngành nghề nổi bật nhất là nghề rèn thủ công và nghề dệt vải. Nghề rèn cung cấp các bộ phận kim loại cho nông cụ và các dụng cụ khác như dao, rìu, cuốc, liềm. Trong khi đó, nghề dệt vải, đặc biệt là kỹ thuật nhuộm chàm, tạo ra những bộ trang phục truyền thống mang đậm bản sắc văn hóa. Các công cụ trong ngành thủ công như bễ lò rèn, đe, búa, hay khung cửi dệt vải bằng gỗ đều được chế tác tại chỗ. Những hoạt động này không chỉ thể hiện sự khéo léo, sáng tạo mà còn phản ánh một nền kinh tế tự cung tự cấp, nơi mỗi gia đình, mỗi cộng đồng có thể tự sản xuất ra những tư liệu cần thiết cho cuộc sống.

5.1. Khung cửi dệt vải và kỹ thuật nhuộm chàm truyền thống

Dệt vải là công việc chủ yếu của phụ nữ Dao. Họ trồng bông, kéo sợi, và dệt vải trên những chiếc khung cửi dệt vải bằng gỗ đơn sơ. Điểm đặc sắc nhất trong trang phục của người Dao chính là màu chàm đậm và bền, kết quả của một kỹ thuật nhuộm chàm công phu. Cây chàm được trồng trong vườn, sau đó ngâm ủ để lấy nước nhuộm. Vải được nhúng nhiều lần, xen kẽ với các công đoạn phơi và giặt để màu thấm sâu và đều. Quá trình này đòi hỏi kinh nghiệm và sự kiên nhẫn. Trang phục hoàn thiện không chỉ là sản phẩm vật chất mà còn là một tác phẩm nghệ thuật, thể hiện khiếu thẩm mỹ và bản sắc văn hóa riêng của phụ nữ Dao Thanh Y ở Vân Đồn.

5.2. Vai trò của nghề rèn thủ công trong đời sống sản xuất

Nghề rèn thủ công giữ một vai trò xương sống, cung cấp những bộ phận quan trọng nhất cho hầu hết các công cụ sản xuất. Từ lưỡi cày, lưỡi cuốc, lưỡi rìu đến dao đi rừng, tất cả đều ra đời từ những lò rèn thủ công. Người thợ rèn phải có sức khỏe, kinh nghiệm 'tôi' sắt để tạo ra những sản phẩm có độ cứng và độ sắc bén phù hợp. Tuy nhiên, theo ghi nhận, 'kỹ thuật sản xuất còn thô sơ và lạc hậu, số lượng và chất lượng sản phẩm còn kém và thường phụ thuộc vào trình độ khéo léo của từng cá nhân'. Dù vậy, sự tồn tại của nghề rèn đã giúp người Dao chủ động trong việc sửa chữa và chế tạo công cụ, giảm sự phụ thuộc vào thị trường bên ngoài, góp phần duy trì tính bền vững của đời sống sản xuất người Dao trong nhiều thế kỷ.

VI. Giải pháp bảo tồn giá trị văn hóa Dao Vân Đồn qua công cụ

Để những công cụ sản xuất truyền thống của người Dao ở Vân Đồn không bị lãng quên, việc đề ra các giải pháp bảo tồn là vô cùng cấp thiết. Đây không chỉ là lưu giữ những hiện vật cũ mà còn là bảo vệ và phát huy những tri thức bản địa và giá trị văn hóa đi kèm. Các giải pháp cần mang tính tổng thể, kết hợp giữa việc nghiên cứu, sưu tầm, trưng bày với việc phục dựng các không gian trình diễn nghề thủ công. Đồng thời, cần tạo ra cơ chế khuyến khích các nghệ nhân truyền dạy kỹ năng cho thế hệ trẻ, và quan trọng hơn là tìm ra hướng đi để các sản phẩm thủ công có thể tạo ra giá trị kinh tế. Việc bảo tồn di sản văn hóa không phải là níu kéo quá khứ mà là làm cho di sản có sức sống trong bối cảnh đương đại, góp phần làm giàu thêm bản sắc văn hóa Dao Vân Đồn.

6.1. Hướng đi cho việc bảo tồn di sản văn hóa vật thể

Giải pháp đầu tiên và quan trọng nhất cho việc bảo tồn di sản văn hóa vật thể là tiến hành sưu tầm, tư liệu hóa và trưng bày các bộ công cụ sản xuất một cách khoa học tại các bảo tàng địa phương hoặc nhà văn hóa cộng đồng. Việc này giúp lưu giữ các hiện vật gốc, đồng thời tạo không gian giáo dục trực quan cho du khách và thế hệ trẻ. Bên cạnh đó, cần khuyến khích việc phục dựng và trình diễn quy trình chế tác các công cụ như một phần của hoạt động du lịch văn hóa. Du khách không chỉ xem sản phẩm mà còn được trải nghiệm quá trình làm ra chúng. Điều này không chỉ giúp quảng bá văn hóa mà còn tạo thêm thu nhập cho các nghệ nhân, khuyến khích họ tiếp tục duy trì và phát huy nghề truyền thống.

6.2. Phát huy tri thức bản địa trong du lịch và giáo dục

Bảo tồn phải đi đôi với phát huy. Tri thức bản địa liên quan đến việc chế tác và sử dụng công cụ là một nguồn tài nguyên quý giá cần được khai thác. Có thể xây dựng các chương trình du lịch trải nghiệm, nơi du khách được học cách đan một chiếc rổ, thử rèn một con dao đơn giản, hay tham gia vào một buổi gặt lúa bằng liềm truyền thống. Trong lĩnh vực giáo dục, cần đưa nội dung về văn hóa địa phương, bao gồm cả các nghề thủ công và công cụ sản xuất truyền thống, vào chương trình giảng dạy ngoại khóa tại các trường học trong vùng. Bằng cách này, thế hệ trẻ sẽ có sự hiểu biết và niềm tự hào về di sản của cha ông, từ đó hình thành ý thức trách nhiệm trong việc gìn giữ và bảo tồn di sản văn hóa của dân tộc mình.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÍ THUYẾT VÀ THỰC TIỄN 1.CƠ SỞ LÍ THUYẾT VÀ THỰC TIỄN 1. Văn hóa và các thành tố của văn hóa a. Văn hóa Văn hóa được đề cập đến trong nhiều lĩnh vực nghiên cứu như dân tộc học, nhân loại học, dân gian học, địa văn hóa học, văn hóa học, xã hội học., trong mỗi lĩnh vực nghiên cứu đó cách nhìn nhận và đánh giá về văn hóa cũng khác nhau. Mỗi một lĩnh vực đều nhìn văn hóa từ góc độ chủ quan của mình và đưa ra các định nghĩa khác nhau về văn hóa.

Ở Việt Nam ba cách hiểu văn hóa được sử dụng phổ biến: khái niệm văn hóa của tác giả Trần Ngọc Thêm trong cuốn “ Cơ sở văn hóa Việt Nam” dùng trong các trường Đại học và Cao đẳng, khái niệm văn hóa của Unessco và khái niệm văn hóa của chủ tịch Hồ Chí Minh. Theo tác giả Trần Ngọc Thêm: “Văn hoá là một hệ thống hữu cơ các giá trị vật chất và tinh thần do con người sáng tạo và tích lũy qua quá trình hoạt động thực tiễn, trong sự tương tác giữa con người với môi trường tự nhiên và xã hội ”. Theo Unessco: "Văn hóa phản ánh và thể hiện một cách tổng quát và sông động mọi mặt của cuộc sống ( của mỗi cá nhân và cả cộng đồng) đã diễn ra trong quá khử cũng như đang diễn ra trong hiện tại, qua hàng bao thế kỷ, nó đã cấu thành một hệ thông các giá trị, truyền thống thẩm mỹ và lối sống mà dựa trên đó từng dân tộc tự khẳng định bản sắc riêng của mình". Năm 1940, Chủ tịch Hồ Chí Minh viết: "Vì lẽ sinh tồn cũng như mục đích của cuộc sống, loài người mới sáng tạo và phát minh ra ngôn ngữ, chữ viết, đạo đức, pháp luật, khoa học, tôn giáo, văn học, nghệ thuật, những công 10 cụ cho sinh hoạt hằng ngày về ăn, mặc, ở và các phương thức sử dụng.

Toàn bộ những sáng tạo và phát minh đó tức là văn hóa. Văn hóa là sự tổng hợp của mọi phương thức sinh hoạt cùng với biểu hiện của nó mà loài người đã sản sinh ra nhằm thích ứng những nhu cầu đời sống và đòi hỏi của sự sinh tồn". Các thành tố của văn hóa Văn hóa là một hệ thống được tạo bởi nhiều thành tố khác nhau. Trong đó 4 thành tố cơ bản nhất là: ngôn ngữ, tôn giáo, tín ngưỡng và lễ hội.

Mỗi thành tố mang những đặc điểm chung của văn hóa nhưng mỗi thành tố cũng lại có đặc điểm riêng. Ngôn ngữ Ngôn ngữ là một hệ thống tín hiệu đặc biệt của con người, được sinh ra chủ yếu vì mục đích giao tiếp xã hội. Hiểu theo nghĩa rộng, ngôn ngữ là một thành tố văn hóa nhưng là một thành tố chi phối nhiều đến các thành tố văn hóa khác. Văn hóa và ngôn ngữ có liên hệ chặt chẽ, không thể tách rời.

Ngôn ngữ là phương tiện chuyên chở văn hóa và văn hóa chứa đựng trong ngôn ngữ. Người ta đã nói rằng ngôn ngữ ở dạng lời nói và văn tự là kết tinh của văn hóa dân tộc, rất nhiều thành tố văn hóa nhờ lời nói và văn tự để được lưu truyền và trong tương lai, nền văn hóa của một dân tộc cũng nhờ vào ngôn ngữ để phát triển. Sự biến đổi và phát triển ngôn ngữ lại luôn luôn đi song song với biến đổi và phát triển văn hóa. Vậy muốn nghiên cứu sâu về văn hóa phải nghiên cứu ngôn ngữ, và tất nhiên muốn đi sâu vào ngôn ngữ không thể bỏ qua các đặc điểm của các thành tố văn hóa khác.

Điều đó được thể hiện rõ ràng trong trường hợp tiếp biến văn hóa mà hai bên (khác dân tộc, khác quốc gia) có hoàn cảnh và ngôn ngữ văn hóa khác nhau. Việt Nam là một quốc gia đa dân tộc với 54 dân tộc anh em sinh sống. Mỗi một dân tộc có một ngôn 11 ngữ riêng đặc trưng của dân tộc mình. Vì là dân tộc có dân số nhiều nhất và phân bố ở hầu hết các tỉnh thành nên tiếng Việt được sử dụng là ngôn ngữ phổ thông.

Cũng như các dân tộc thiểu số khác, tiếng Dao vừa là tài sản vô giá của dân tộc Dao vừa là tài sản chung của cả nước Việt Nam, góp phần tạo nên sự đa dạng văn hóa đa sắc màu các dân tộc Việt Nam. Tôn giáo Khái niệm tôn giáo là một vấn đề được giới nghiên cứu về tôn giáo bàn cãi rất nhiêu. Trong lịch sử đã từng tồn tại rất nhiều quan niệm khác nhau về tôn giáo: các nhà thần học cho rằng “Tôn giáo là mối liên hệ giữa thần thánh và con người”, còn dựa vào bản chất của tôn giáo người ta cho rằng “Tôn giáo là niềm tin vào cái siêu nhiên”, một số nhà tâm lý học lại quan niệm “Tôn giáo là sự sáng tạo của mỗi cá nhân trong nỗi cô đơn của mình, tôn giáo là sự cô đơn, nếu anh chưa từng cô đơn thì anh chưa bao giờ có tôn giáo”… Tôn giáo ra đời là kết quả của rất nhiều nguyên nhân, đó là sự đấu tranh của con người với thiên nhiên, đó là mối quan hệ giữa con người với con người và quan trọng hơn cả là do nhận thức của con người. Mối quan hệ của con người với tự nhiên thể hiện thông qua những phương tiện và công cụ lao động mà con người có.

Những công cụ và phương tiện càng kém phát triển bao nhiêu thì con người càng yếu đuối trước giới tự nhiên bấy nhiêu và những lực lượng tự nhiên càng thống trị con người mạnh bấy nhiêu. Sự bất lực của con người nguyên thủy trong cuộc đấu tranh với giới tự nhiên là do sự hạn chế, sự yếu kém của các phương tiện tác động thực tế của họ vào thế giới xung quanh. Khi không đủ phương tiện, công cụ để đảm bảo kết quả, mong muốn trong lao động, người nguyên thủy đã tìm đến phương tiện tưởng tượng hư ảo, nghĩa là tìm đến tôn giáo. Trình độ thấp của sự phát triển sản xuất đã làm cho con người không có khả năng nắm được một cách thực tiễn các lực lượng tự nhiên.

Thế giới bao quanh người nguyên thủy đã trở thành cái thù 12 địch, bí hiểm, hùng hậu đối với họ. Cần thấy rằng, sự thống trị của tự nhiên đối với con người không phải được quyết định bởi những thuộc tính và quy luật của giới tự nhiên, mà quyết định bởi mối tính chất mối quan hệ của con người với tự nhiên, nghĩa là bởi sự phát triển kém của lực lượng sản xuất xã hội, mà trước hết là công cụ lao động. Nhờ hoàn thiện những phương tiện lao động và toàn bộ hệ thống sản xuất vật chất mà con người ngày càng nắm được lực lượng tự nhiên nhiều hơn, càng ít phụ thuộc một cách mù quáng vào nó, do đó dần dần khắc phục được một trong những nguồn gốc quan trọng của tôn giáo. Nguồn gốc của tôn giáo còn bao gồm cả phạm vi các mối quan hệ giữa con người với nhau, trong đó có hai yếu tố giữ vai trò quyết định là tính tự phát của sự phát triển xã hội và ách áp bức giai cấp cùng chế độ người bóc lột người.

Dưới sự phát triển của các hình thái kinh tế và sự thay đổi về tư liệu sản xuất, để thoát khỏi sự kìm kẹp và áp bức trên trái đất, con người đã tìm ra lối thoát đó ở trên trời, ở thế giới bên kia. Bên cạnh đó do sống phụ thuộc vào thiên nhiên nên con người bị ảnh hưởng rất nhiều bởi tác động của thiên nhiên như thiên tai, lũ lụt…gây cho con người những hoang mang và sợ hãi trước thiên nhiên. Họ tin vào thế lực siêu nhiên, tin vào sự giúp thần thánh, sự giải thoát của thần thánh khi họ sang thế giới bên kia. Trải qua một tiến trình lịch sử dài, tôn giáo ngày càng phát triển và đi sâu vào cuộc sống của các cộng đồng các dân tộc, có những ảnh hưởng tích cực, tiêu cực nhưng nó đã trở thành một thành tố quan trọng của văn hóa.

Qua tôn giáo, tín ngưỡng, ta có thể hiểu được nguyện vọng, ước muốn của cộng đồng dân tộc đó. Ở Việt Nam tồn tại rất nhiều tôn giáo, có thể kể đến: Phật giáo, Đạo giáo, Hồi Giáo, Ki- tô giáo, Đạo Cao Đài, Đạo Hòa Hỏa… Đồng bào Dao chịu ảnh hưởng của Tam giáo, trong đó đặc biệt là Đạo giáo có ảnh hưởng sâu sắc đến tôn giáo của người Dao. Điều này được bắt 13 nguồn từ việc Đạo giáo dùng các thuật phù thủy để chữa bệnh, cúng bói, trừ ma….và hệ thống các vị thần linh rất phù hợp với suy nghĩ của người Dao tồn tại từ thời nguyên thủy đến giờ. Phật giáo cũng thâm nhập khá sâu vào đời sống xã hội của người Dao, nhất là tầng lớp thầy tào, thầy mo còn chịu nhiều ảnh hưởng của thuyết luân hồi định mệnh của đạo Phật.

Như vậy, cùng với các tôn giáo của xã hội văn minh, cùng với tàn dư hình thái tôn giáo, tín ngưỡng của xã hội nguyên thủy, trong xã hội người Dao đã tạo nên tính chất phức tạp và đa dạng trong đời sống tâm linh của họ. Tín ngưỡng Tín ngưỡng là hệ thống các niềm tin mà con người tin vào để giải thích thế giới và để mang lại sự bình an cho cá nhân và cộng đồng. Tín ngưỡng đôi khi được hiểu là tôn giáo. Điểm khác biệt giữa tín ngưỡng và tôn giáo ở chỗ, tín ngưỡng mang tính dân tộc, dân gian nhiều hơn tôn giáo, tín ngưỡng có tổ chức không chặt chẽ như tôn giáo.

Khi nói đến tín ngưỡng người ta thường nói đến tín ngưỡng của một dân tộc hay một số dân tộc có một số đặc điểm chung còn tôn giáo thì thường là không mang tính dân gian. Tín ngưỡng không có một hệ thống điều hành và tổ chức như tôn giáo, nếu có thì hệ thống đó cũng lẻ tẻ và rời rạc. Tín ngưỡng nếu phát triển đến một mức độ nào đó thì có thể thành tôn giáo. Cơ sở của mọi tôn giáo, tín ngưỡng là niềm tin, sự ngưỡng vọng của con người vào những cái "siêu nhiên" (hay nói gọn lại là"cái thiêng") - cái đối lập với cái "trần tục", cái hiện hữu mà con người có thể sờ mó, quan sát được.

Niềm tin vào "cái thiêng" thuộc về bản chất con người, nó ra đời và tồn tại, phát triển cùng với con người và loài người, nó là nhân tố cơ bản tạo nên đời sống tâm linh của con người, cũng giống như đời sống vật chất, đời sống xã hội tinh thần, tư tưởng, đời sống tình cảm.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ