I. Khám phá Cồng chiêng Mường Hòa Bình Di sản văn hóa sống động
Cồng chiêng Mường Hòa Bình không chỉ là một nhạc cụ dân tộc mà còn là một di sản văn hóa phi vật thể vô giá, gắn liền với mọi khía cạnh trong đời sống của người Mường Hòa Bình. Âm thanh của cồng chiêng đã trở thành linh hồn của xứ Mường, vang lên từ những nghi lễ trang nghiêm đến các lễ hội cộng đồng sôi động. Theo các nghiên cứu, cồng chiêng đã xuất hiện từ rất sớm trong lịch sử, gắn liền với văn minh Đông Sơn, và được xem là biểu tượng cho tinh thần lao động, sự sáng tạo và đời sống tâm linh phong phú. Trong áng sử thi Mo Mường, hình ảnh cồng chiêng đã xuất hiện từ “thuở khai thiên lập địa”, chứng tỏ sự tồn tại lâu đời và vai trò không thể thiếu trong văn hóa Mường. Các nhà nghiên cứu như Jeanne Cuisinier hay Kiều Trung Sơn đều khẳng định giá trị đặc biệt của cồng chiêng trong việc định hình bản sắc văn hóa Mường. Đây không đơn thuần là một nhạc cụ để giải trí, mà là một phương tiện giao tiếp với thế giới thần linh, một công cụ truyền lệnh trong xã hội xưa và là sợi dây kết nối sinh hoạt cộng đồng. Mỗi bộ chiêng, mỗi bài chiêng đều mang một câu chuyện, một ý nghĩa riêng, phản ánh thế giới quan và nhân sinh quan độc đáo của người Mường. Việc tìm hiểu về cồng chiêng chính là con đường khám phá chiều sâu văn hóa của một trong những dân tộc có nguồn gốc lâu đời nhất tại Việt Nam, góp phần vào sự đa dạng của văn hóa dân tộc.
1.1. Nguồn gốc và lịch sử lâu đời của cồng chiêng Mường
Lịch sử của cồng chiêng Mường có nguồn gốc từ rất sớm. Nhiều giả thuyết cho rằng nó bắt nguồn từ những âm thanh của nhũ đá trong các hang động, sau đó được con người tái tạo khi phát hiện ra kim loại đồng. Theo tài liệu khóa luận của Nguyễn Trung Kiên, sử thi Mo Mường đã ghi lại: “Khi xưa, với lại ở đời Cun lang Tá Cần ra làm cun Kẻ Hàng, làm lang Kẻ Chợ. Đã có đồ làm ăn, làm uống. Con Khang chơi đùa, chơi hội đã có trống có chiêng” [15, tr 171]. Điều này cho thấy cồng chiêng đã có mặt từ rất lâu trong đời sống người Mường. Về chủ nhân chế tác, mặc dù vẫn còn nhiều tranh luận, các tư liệu dân gian như bài hát thường rang hay sử thi Mo Mường thường nhắc đến việc “Chiêng từ chợ, từ thợ mà ra”, ám chỉ người Mường chủ yếu mua hoặc trao đổi cồng chiêng từ các thợ thủ công người Kinh. Điều này phản ánh sự giao lưu văn hóa sớm giữa hai dân tộc anh em. Dù không trực tiếp chế tác, người Mường Hòa Bình chính là chủ nhân đã nuôi dưỡng, phát triển và bảo tồn không gian văn hóa cồng chiêng cho đến ngày nay.
1.2. Đặc điểm cấu tạo và phân loại dàn cồng chiêng Mường
Dàn cồng chiêng Mường có cấu tạo độc đáo, thường gồm 3 phần chính: thân chiêng, dây chiêng và dùi đánh. Thân chiêng làm từ hợp kim đồng, hình tròn, có núm ở giữa. Dây chiêng thường được bện bằng sợi gai hoặc dó, mềm và chắc, giúp âm thanh vang xa mà không bị ảnh hưởng. Dùi chiêng làm từ gỗ cứng, đầu bọc vải mềm để tạo ra âm thanh trầm ấm, ngân vang. Người Mường phân loại chiêng theo nhiều cách: theo cách chế tác (chiêng đúc, chiêng gò), theo niên đại (chiêng hơ - cổ, chiêng nay - mới), hoặc theo kích thước và âm vực (chiêng dàm - âm trầm, chiêng bồng - âm trung, chiêng tlé - âm cao). Một dàn chiêng Mường đầy đủ thường có 12 chiếc, tượng trưng cho 12 tháng trong năm. Con số này còn liên quan đến quan niệm vũ trụ “ba tầng - bốn thế giới” của văn hóa Mường, thể hiện một hệ thống tư duy triết học sâu sắc.
II. Thực trạng bảo tồn văn hóa cồng chiêng Mường Hòa Bình hôm nay
Mặc dù vẫn giữ vai trò quan trọng, không gian văn hóa cồng chiêng của người Mường Hòa Bình đang đối mặt với nhiều thách thức trong bối cảnh xã hội hiện đại. Sự tác động của kinh tế thị trường, quá trình đô thị hóa và sự giao thoa văn hóa mạnh mẽ đã làm thay đổi môi trường diễn xướng truyền thống. Nhiều nghi lễ vòng đời và lễ hội xưa kia gắn liền với tiếng chiêng nay đã được giản lược hoặc không còn được tổ chức thường xuyên. Số lượng cồng chiêng cổ, hay còn gọi là “chiêng hơ”, ngày càng ít đi do bị mua bán, thất lạc. Thay vào đó là các loại chiêng mới, “chiêng nay”, có chất lượng âm thanh không thể sánh bằng. Theo khảo sát tại xã Sủ Ngòi (Hòa Bình), dù tổng số lượng chiêng tăng lên (từ 103 chiếc năm 2000 lên 142 chiếc năm 2013), phần lớn là chiêng mới. Đây là một tín hiệu đáng mừng về mặt số lượng nhưng cũng là một thách thức về chất lượng và giá trị di sản. Các bài chiêng cổ phức tạp đang dần mai một vì thiếu thế hệ kế cận. Lớp nghệ nhân cồng chiêng cao tuổi ngày một ít đi, trong khi giới trẻ lại có xu hướng ít quan tâm đến âm nhạc truyền thống. Vì vậy, công tác bảo tồn văn hóa dân tộc đang đứng trước một bài toán cấp bách, đòi hỏi sự chung tay của cả cộng đồng và các cấp chính quyền.
2.1. Nguy cơ mai một các bài chiêng cổ và giá trị truyền thống
Một trong những thách thức lớn nhất là sự mai một của các bài chiêng cổ. Những bài bản như “Loóng 3”, “Loóng 6”, “Bông trắng bông vàng”, “Đi đường”, “Đắp pai”... từng rất phổ biến nay chỉ còn một số ít nghệ nhân cồng chiêng cao tuổi có thể trình diễn đầy đủ và đúng điệu. Việc truyền dạy chủ yếu vẫn theo phương pháp truyền khẩu, thiếu các tài liệu ghi chép một cách hệ thống. Khi các nghệ nhân qua đời, những tri thức quý giá này có nguy cơ biến mất vĩnh viễn. Sự thay đổi trong đời sống tinh thần và các hình thức giải trí hiện đại cũng làm giảm đi tần suất sử dụng cồng chiêng, khiến các bài bản cổ không có môi trường để thực hành và lan tỏa, làm phai nhạt dần bản sắc văn hóa Mường.
2.2. Biến đổi không gian văn hóa cồng chiêng trong đời sống mới
Không gian văn hóa cồng chiêng truyền thống vốn gắn liền với nhà sàn, sân đình, nương rẫy và các lễ hội cộng đồng. Tuy nhiên, sự biến đổi về kiến trúc nhà ở (từ nhà sàn sang nhà xây), sự thu hẹp của các không gian sinh hoạt chung và sự thay đổi trong phương thức tổ chức lễ hội đã làm mất đi môi trường diễn xướng tự nhiên của cồng chiêng. Cồng chiêng ngày nay thường chỉ xuất hiện trong các sự kiện mang tính trình diễn, sân khấu hóa thay vì là một phần hữu cơ của sinh hoạt cộng đồng. Điều này làm giảm đi tính thiêng và sự gắn kết cộng đồng mà tiếng chiêng vốn mang lại, biến một di sản sống động thành một hình thức nghệ thuật trình diễn đơn thuần.
III. Vai trò cồng chiêng Mường Hòa Bình trong đời sống tinh thần
Văn hóa Mường là một nền văn hóa đậm chất tâm linh, và cồng chiêng chính là phương tiện kết nối giữa thế giới con người và thế giới thần linh. Tiếng chiêng không chỉ là âm nhạc mà còn là lời cầu nguyện, là thông điệp gửi gắm đến tổ tiên và các đấng siêu nhiên. Trong đời sống tinh thần của người Mường Hòa Bình, cồng chiêng hiện diện trong hầu hết các nghi lễ vòng đời từ khi sinh ra đến khi qua đời. Tiếng chiêng vang lên trong lễ đầy tháng để báo với tổ tiên về một thành viên mới, trong lễ cưới để chúc phúc cho đôi lứa, và não nề, ai oán trong tang ma để tiễn đưa người đã khuất về với “mường Ma”. Cồng chiêng còn gắn liền với các tín ngưỡng tâm linh liên quan đến nông nghiệp, như lễ cầu mưa, cúng cơm mới, hay lễ hội Khai hạ (lễ xuống đồng). Người Mường tin rằng mỗi chiếc chiêng đều có “hồn”. Do đó, họ hình thành nên những quy tắc ứng xử và kiêng kỵ độc đáo, chẳng hạn như không được đặt úp chiêng, không dùng vật cứng gõ vào thân chiêng. Trước khi dùng chiêng trong lễ hội Sắc bùa, họ còn thực hiện nghi lễ “dẩyl chiêng” (đánh thức chiêng). Những quan niệm này thể hiện sự trân trọng sâu sắc đối với vật thiêng, đồng thời là một cách giáo dục cộng đồng về việc bảo vệ di sản văn hóa phi vật thể quý báu này.
3.1. Tiếng chiêng trong các nghi lễ vòng đời quan trọng
Cồng chiêng đóng vai trò không thể thiếu trong các nghi lễ vòng đời của người Mường. Đặc biệt trong tang ma, tiếng chiêng tham gia từ đầu đến cuối buổi lễ. Chiêng báo tang đánh lên ba hồi để thông báo cho xóm làng và tổ tiên. Trong suốt quá trình làm lễ, tiếng chiêng giữ nhịp cho thầy Mo đọc Mo, đồng thời là lời tiễn biệt, dẫn đường cho linh hồn người chết về với thế giới bên kia. Trong lễ cưới, tiếng chiêng lại mang sắc thái vui tươi, rộn rã, vừa là lời chúc phúc, vừa là phương tiện giao duyên, đối đáp giữa hai họ. Âm thanh của dàn cồng chiêng trong những dịp này đã trở thành một phần ký ức không thể tách rời của mỗi người con xứ Mường.
3.2. Cồng chiêng Mường với tín ngưỡng tâm linh và các kiêng kỵ
Tín ngưỡng tâm linh của người Mường thể hiện rõ qua cách họ đối xử với cồng chiêng. Họ tin rằng chiêng là vật thiêng, có hồn và có thể giao tiếp với thần linh. Vì vậy, có nhiều điều kiêng kỵ được đặt ra: phải đặt chiêng ngửa lên, không được úp xuống đất vì sợ “bưng miệng chiêng”. Người Mường cũng không chôn chiêng theo người chết, vì họ cho rằng thế giới của ma là một thế giới câm lặng, và chiêng là phương tiện để người sống liên lạc với người đã khuất. Những tín ngưỡng này không chỉ làm tăng thêm sự huyền bí cho nhạc cụ dân tộc này mà còn phản ánh một triết lý nhân sinh sâu sắc về sự sống, cái chết và mối quan hệ giữa con người với thế giới vô hình.
IV. Cách cồng chiêng Mường kết nối sinh hoạt cộng đồng xứ Mường
Cồng chiêng Mường không chỉ vang lên trong các nghi lễ mà còn là linh hồn của các hoạt động sinh hoạt cộng đồng. Nó là sợi dây vô hình kết nối các thành viên trong xóm làng, tạo nên sự đoàn kết và sức mạnh tập thể. Từ xa xưa, trong xã hội Mường truyền thống, cồng chiêng được tầng lớp lang đạo sử dụng như một công cụ truyền lệnh hiệu quả. Theo trích dẫn trong tài liệu nghiên cứu: “khi cần triệu tập các ậu, dân làng… lang mang cồng chiêng ra và đánh lên theo một tín hiệu riêng và lập tức dân làng sẽ phải tập trung đông đủ”. Khi có hỏa hoạn, thú dữ hay giặc cướp, tiếng chiêng dồn dập trở thành tín hiệu báo động khẩn cấp. Trong lao động sản xuất, tiếng chiêng cổ vũ tinh thần, giúp mọi người phối hợp nhịp nhàng khi kéo gỗ, dựng nhà. Âm thanh hùng tráng của cồng chiêng thay cho lời hò dô, làm tan đi mệt mỏi và tăng thêm hiệu quả công việc. Đặc biệt, trong các lễ hội lớn như lễ hội Khai hạ hay Sắc bùa, cồng chiêng trở thành trung tâm của mọi hoạt động. Các đội chiêng của những làng khác nhau cùng nhau thi tài, giao lưu, tạo nên một không gian văn hóa cồng chiêng rộn ràng, náo nhiệt, thắt chặt tình làng nghĩa xóm.
4.1. Âm nhạc cồng chiêng trong lễ hội Khai hạ và Sắc bùa
Lễ hội Khai hạ và hội Sắc bùa là hai trong số những lễ hội đặc sắc nhất của người Mường, nơi âm nhạc truyền thống của cồng chiêng được thể hiện một cách rực rỡ nhất. Trong hội Sắc bùa đầu xuân, các phường bùa đi đến từng nhà, dùng tiếng chiêng và lời hát để chúc Tết, xua đuổi tà ma, cầu cho gia chủ một năm mới an khang, thịnh vượng. Các bài chiêng trong Sắc bùa thường là “Đi đường”, “Đón khách”, “Bông trắng bông vàng”, mang giai điệu vui tươi, rộn rã. Đây là một hình thức sinh hoạt văn hóa độc đáo, kết hợp giữa trình tấu âm nhạc, hát đối đáp và nghi lễ chúc tụng, thể hiện sâu sắc tinh thần cộng đồng của văn hóa Mường.
4.2. Cồng chiêng như một phương tiện giao tiếp truyền lệnh
Trước khi có các phương tiện truyền thông hiện đại, cồng chiêng là công cụ giao tiếp và truyền lệnh quan trọng bậc nhất trong xã hội Mường. Mỗi cách đánh, mỗi hồi chiêng đều mang một ý nghĩa quy ước riêng. Ví dụ, lang đạo đánh 3 hồi 3 dùi để tập hợp dân làng, 2 hồi 3 dùi để triệu tập ậu cả. Trong săn bắt, tiếng chiêng báo hiệu đã phát hiện con mồi hoặc báo tin thắng lợi. Khi dựng nhà, tiếng chiêng ra hiệu lệnh để mọi người cùng hợp sức. Vai trò này cho thấy cồng chiêng không chỉ là một nhạc cụ dân tộc mà còn là một công cụ xã hội, một phần không thể thiếu trong việc tổ chức và duy trì trật tự của sinh hoạt cộng đồng Mường truyền thống.
V. Hướng đi bảo tồn di sản văn hóa phi vật thể cồng chiêng
Để bảo tồn văn hóa dân tộc và phát huy giá trị của di sản văn hóa phi vật thể cồng chiêng Mường, cần có những giải pháp đồng bộ và quyết liệt. Trước hết, cần đẩy mạnh công tác nghiên cứu, sưu tầm và tư liệu hóa một cách khoa học các bài chiêng cổ, các kỹ thuật diễn tấu và những tri thức dân gian liên quan. Việc xây dựng một kho dữ liệu số về cồng chiêng Mường là vô cùng cần thiết để lưu trữ cho các thế hệ tương lai. Song song đó, cần có chính sách tôn vinh và hỗ trợ các nghệ nhân cồng chiêng. Mở các lớp truyền dạy cho thế hệ trẻ, đưa âm nhạc truyền thống vào chương trình giáo dục ngoại khóa tại các trường học ở vùng có đông người Mường Hòa Bình sinh sống là một giải pháp căn cơ. Cần tái tạo lại các không gian văn hóa cồng chiêng thông qua việc phục dựng và tổ chức thường niên các lễ hội truyền thống như lễ hội Khai hạ, hội Sắc bùa. Cuối cùng, việc kết hợp bảo tồn với phát triển du lịch văn hóa bền vững có thể tạo ra nguồn lực để duy trì và phát triển di sản. Việc giới thiệu cồng chiêng đến du khách một cách bài bản, tôn trọng sẽ giúp lan tỏa giá trị của bản sắc văn hóa Mường và nâng cao nhận thức của cộng đồng về tầm quan trọng của việc bảo tồn.
5.1. Các giải pháp cấp thiết để bảo tồn văn hóa dân tộc Mường
Giải pháp cấp thiết hàng đầu là phải bảo vệ và phát huy vai trò của các nghệ nhân cồng chiêng. Cần có chế độ đãi ngộ xứng đáng để họ yên tâm cống hiến và truyền nghề. Thứ hai, cần số hóa các bài chiêng cổ, quay video, ghi âm lại các buổi trình diễn của nghệ nhân để làm tài liệu gốc. Thứ ba, cần tổ chức các cuộc thi, liên hoan cồng chiêng định kỳ để tạo sân chơi và khuyến khích giới trẻ tham gia. Việc thành lập các câu lạc bộ cồng chiêng tại các xóm, bản cũng là một cách hiệu quả để duy trì sinh hoạt cộng đồng và thực hành di sản thường xuyên. Đây là những bước đi cụ thể nhằm đảm bảo sức sống của di sản văn hóa phi vật thể trong đời sống đương đại.
5.2. Phát huy giá trị cồng chiêng trong du lịch văn hóa bền vững
Phát triển du lịch gắn với di sản cồng chiêng là một hướng đi tiềm năng. Thay vì sân khấu hóa một cách hời hợt, cần xây dựng các tour du lịch trải nghiệm, cho phép du khách tìm hiểu sâu về lịch sử, ý nghĩa và quy trình chế tác cồng chiêng, thậm chí tham gia vào các buổi trình diễn cùng người dân bản địa. Nguồn thu từ du lịch có thể được tái đầu tư cho công tác bảo tồn văn hóa dân tộc, sửa chữa nhà văn hóa, mua sắm thêm dàn cồng chiêng và hỗ trợ các nghệ nhân. Cách làm này không chỉ giúp bảo tồn di sản mà còn tạo sinh kế bền vững cho cộng đồng, đảm bảo văn hóa Mường được gìn giữ và phát triển một cách hài hòa.