Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến công bố thông tin DN niêm yết HOSE

Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến công bố thông tin của doanh nghiệp niêm yết trên HOSE. Đề xuất giải pháp nâng cao tính minh bạch cho nhà đầu tư.

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2019

141
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh công bố thông tin DN niêm yết HOSE hiện nay

Hoạt động công bố thông tin của doanh nghiệp niêm yết (DNNY) trên Sở Giao dịch Chứng khoán TPHCM (HOSE) là nền tảng cốt lõi cho sự phát triển minh bạch của thị trường vốn. Đây là nghĩa vụ pháp lý, đảm bảo nhà đầu tư và công chúng tiếp cận thông tin một cách công bằng, đầy đủ và kịp thời. Việc này không chỉ giúp nhà đầu tư đưa ra quyết định sáng suốt mà còn là thước đo hiệu quả quản trị công ty, củng cố niềm tin nhà đầu tư và góp phần vào sự ổn định chung của nền kinh tế. Theo Luật Chứng khoán, các DNNY phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy định về CBTT, bao gồm cả thông tin định kỳ và bất thường. Tuy nhiên, thực tế cho thấy vẫn còn nhiều bất cập. Nghiên cứu của Trương Thị Bảo Trâm (2019) chỉ ra rằng việc CBTT của nhiều doanh nghiệp vẫn còn mang tính hình thức, chưa hoàn chỉnh và thiếu nhất quán. Các báo cáo chưa phản ánh đầy đủ bức tranh toàn diện về sức khỏe tài chính và hoạt động kinh doanh, gây khó khăn cho việc phân tích và đánh giá. Vấn đề này đòi hỏi phải có những nghiên cứu sâu hơn về các yếu tố ảnh hưởng và các giải pháp đồng bộ để cải thiện chất lượng thông tin, bảo vệ quyền lợi cổ đông và thúc đẩy thị trường phát triển bền vững. Các quy định pháp lý như Nghị định 155/2020/NĐ-CPThông tư 96/2020/TT-BTC đã được ban hành nhằm siết chặt và hoàn thiện khung pháp lý, tạo ra một sân chơi công bằng hơn.

1.1. Khái niệm và vai trò của việc công bố thông tin DN

Công bố thông tin (CBTT) là quá trình doanh nghiệp cung cấp thông tin liên quan đến hoạt động của mình cho công chúng đầu tư và các bên liên quan. Đây là một nguyên tắc cơ bản của thị trường chứng khoán, nhằm đảm bảo sự công khai, minh bạch. Vai trò của CBTT rất quan trọng: (1) Cung cấp cơ sở tin cậy để nhà đầu tư đưa ra quyết định mua, bán hoặc nắm giữ chứng khoán. (2) Giúp thị trường điều chỉnh giá cả cổ phiếu một cách hiệu quả, phản ánh đúng giá trị nội tại của doanh nghiệp. (3) Tăng cường kỷ luật thị trường, buộc các nhà quản lý phải có trách nhiệm công bố thông tin và hoạt động vì lợi ích của cổ đông. (4) Là công cụ để cơ quan quản lý như Ủy ban Chứng khoán Nhà nước (UBCKNN) giám sát hoạt động của doanh nghiệp và thị trường. Một hệ thống CBTT hiệu quả sẽ làm giảm thiểu sự bất đối xứng thông tin, ngăn chặn các hành vi giao dịch nội gián và thao túng giá, từ đó bảo vệ nhà đầu tư và củng cố sự phát triển lành mạnh của thị trường.

1.2. Các hình thức công bố thông tin theo quy định pháp luật

Theo quy định hiện hành, đặc biệt là Thông tư 96/2020/TT-BTC, các DNNY trên HOSE phải thực hiện ba hình thức công bố thông tin chính. Thứ nhất là công bố thông tin định kỳ, bao gồm các tài liệu quan trọng như báo cáo tài chính quý, báo cáo tài chính năm đã được kiểm toán, báo cáo thường niên, và báo cáo tình hình quản trị công ty. Đây là những thông tin nền tảng giúp nhà đầu tư theo dõi sức khỏe tài chính và kết quả kinh doanh của doanh nghiệp theo thời gian. Thứ hai là công bố thông tin bất thường, được thực hiện trong vòng 24 giờ kể từ khi xảy ra các sự kiện có thể ảnh hưởng lớn đến giá chứng khoán hoặc lợi ích của nhà đầu tư. Các sự kiện này bao gồm thay đổi nhân sự cấp cao, quyết định đầu tư lớn, Nghị quyết HĐQT về việc chia cổ tức, hoặc các sự cố bất khả kháng. Thứ ba là công bố thông tin theo yêu cầu của UBCKNN hoặc Sở Giao dịch Chứng khoán khi có tin đồn hoặc biến động giá bất thường. Việc tuân thủ đầy đủ các hình thức này thể hiện cam kết của doanh nghiệp đối với sự minh bạch thông tin.

II. Thách thức lớn về minh bạch thông tin DN niêm yết

Mặc dù khung pháp lý ngày càng hoàn thiện, thực trạng công bố thông tin của các DNNY trên HOSE vẫn đối mặt với nhiều thách thức nghiêm trọng. Một trong những vấn đề lớn nhất là chất lượng thông tin còn hạn chế. Nhiều báo cáo tài chínhbáo cáo thường niên còn sơ sài, thiếu chi tiết, đặc biệt là phần thuyết minh, gây khó khăn cho việc phân tích sâu. Tình trạng sai lệch số liệu trọng yếu giữa báo cáo trước và sau kiểm toán vẫn xảy ra, làm suy giảm nghiêm trọng niềm tin nhà đầu tư. Bên cạnh đó, tính kịp thời cũng là một yếu điểm. Không ít doanh nghiệp chậm trễ trong việc công bố thông tin định kỳ hoặc công bố thông tin bất thường, khiến nhà đầu tư không thể phản ứng kịp với các diễn biến của thị trường. Các hành vi vi phạm công bố thông tin diễn ra dưới nhiều hình thức, từ việc không công bố, công bố không đầy đủ nội dung, đến công bố sai sự thật. Những vi phạm này không chỉ ảnh hưởng trực tiếp đến quyền lợi cổ đông mà còn tạo ra một môi trường đầu tư thiếu công bằng và tiềm ẩn nhiều rủi ro. Việc xử phạt vi phạm CBTT mặc dù đã được quy định nhưng đôi khi chưa đủ sức răn đe, dẫn đến tình trạng tái phạm. Vấn đề này đòi hỏi sự giám sát chặt chẽ hơn từ các cơ quan quản lý và một cơ chế chế tài mạnh mẽ hơn.

2.1. Thực trạng vi phạm công bố thông tin và chế tài xử phạt

Thực trạng vi phạm công bố thông tin trên thị trường chứng khoán Việt Nam vẫn là một vấn đề nhức nhối. Các vi phạm phổ biến bao gồm chậm nộp báo cáo tài chính, không công bố các giao dịch người nội bộ hoặc giao dịch cổ đông lớn một cách kịp thời, hoặc công bố thông tin sai lệch về kết quả kinh doanh. Những hành vi này làm méo mó thông tin thị trường và gây thiệt hại cho nhà đầu tư. Theo Nghị định 155/2020/NĐ-CP và các văn bản liên quan, các chế tài xử phạt vi phạm CBTT đã được quy định rõ ràng, từ phạt tiền hành chính đến các biện pháp nghiêm khắc hơn như đình chỉ giao dịch hoặc hủy niêm yết. Tuy nhiên, hiệu quả của các biện pháp này vẫn còn là một dấu hỏi. Mức phạt đôi khi được cho là chưa tương xứng với lợi ích mà các cá nhân, tổ chức vi phạm có thể thu được, do đó chưa đủ sức răn đe. Để nâng cao tính tuân thủ, cần có sự phối hợp đồng bộ giữa UBCKNNHOSE trong việc giám sát, phát hiện và xử lý vi phạm một cách nhanh chóng và nghiêm minh.

2.2. Ảnh hưởng tiêu cực đến quyền lợi cổ đông và thị trường

Việc thiếu minh bạch thông tin gây ra những hệ lụy tiêu cực sâu sắc. Đối với nhà đầu tư, đặc biệt là các cổ đông nhỏ lẻ, việc không có đủ thông tin chính xác và kịp thời khiến họ gặp bất lợi lớn trong các quyết định đầu tư, dễ trở thành nạn nhân của các hành vi thao túng giá. Quyền lợi cổ đông bị xâm phạm khi họ không thể đánh giá đúng giá trị doanh nghiệp hay giám sát hiệu quả hoạt động của ban lãnh đạo. Về phía thị trường, tình trạng này làm xói mòn niềm tin nhà đầu tư, giảm tính thanh khoản và sức hấp dẫn của thị trường chứng khoán. Khi thông tin không minh bạch, dòng vốn đầu tư, đặc biệt là vốn ngoại, sẽ có xu hướng e dè, ảnh hưởng đến khả năng huy động vốn của các doanh nghiệp và sự phát triển chung của nền kinh tế. Theo nghiên cứu của Trương Thị Bảo Trâm (2019), "công bố thông tin thiếu nhất quán và thiếu minh bạch sẽ ảnh hưởng không nhỏ đến quyền lợi của các cổ đông, nhà đầu tư, giảm thiểu sự tin cậy đối với doanh nghiệp".

III. Phương pháp nhận diện các yếu tố ảnh hưởng CBTT DN

Để cải thiện thực trạng công bố thông tin, việc xác định các yếu tố ảnh hưởng là bước đi tiên quyết. Nghiên cứu học thuật, điển hình là luận văn của Trương Thị Bảo Trâm (2019), đã sử dụng các mô hình định lượng để phân tích và nhận diện những nhân tố tác động đến mức độ công bố thông tin của các DNNY trên HOSE. Các lý thuyết nền tảng như Lý thuyết đại diện (Agency Theory)Lý thuyết tín hiệu (Signalling Theory) được sử dụng để giải thích mối quan hệ này. Lý thuyết đại diện cho rằng việc công bố nhiều thông tin hơn giúp giảm chi phí đại diện phát sinh từ mâu thuẫn lợi ích giữa nhà quản lý và cổ đông. Trong khi đó, Lý thuyết tín hiệu lập luận rằng các công ty tốt có xu hướng chủ động công bố nhiều thông tin tích cực để phát tín hiệu đến thị trường và thu hút nhà đầu tư. Dựa trên các cơ sở lý luận này, nghiên cứu đã xem xét một loạt các biến số thuộc ba nhóm chính: đặc điểm quản trị công ty, đặc điểm tài chính và đặc điểm chung của doanh nghiệp. Các yếu tố này bao gồm quy mô doanh nghiệp, cơ cấu Hội đồng quản trị, tỷ lệ sở hữu của nhà đầu tư nước ngoài, khả năng sinh lời và đòn bẩy tài chính. Việc hiểu rõ tác động của từng yếu tố giúp doanh nghiệp và nhà hoạch định chính sách xây dựng các chiến lược phù hợp nhằm nâng cao chất lượng CBTT.

3.1. Nhóm yếu tố về đặc điểm quản trị công ty và sở hữu

Đặc điểm quản trị công ty và cơ cấu sở hữu đóng vai trò then chốt. Quy mô Hội đồng quản trị (HĐQT), tỷ lệ thành viên HĐQT độc lập và sự tồn tại của ban kiểm soát mạnh là những yếu tố có thể thúc đẩy sự minh bạch. Một HĐQT có nhiều thành viên độc lập, không tham gia điều hành thường có khả năng giám sát ban giám đốc hiệu quả hơn, từ đó yêu cầu mức độ công bố thông tin cao hơn. Tương tự, tỷ lệ sở hữu của cổ đông nước ngoài cũng là một biến số quan trọng. Các nhà đầu tư nước ngoài thường yêu cầu tiêu chuẩn minh bạch cao hơn do sự cách biệt về địa lý và văn hóa, buộc doanh nghiệp phải công bố nhiều thông tin chi tiết hơn để đáp ứng. Các giao dịch người nội bộgiao dịch cổ đông lớn cũng là các chỉ báo quan trọng về mức độ minh bạch của doanh nghiệp.

3.2. Nhóm yếu tố về đặc điểm tài chính của doanh nghiệp

Các đặc điểm tài chính phản ánh sức khỏe và chiến lược của doanh nghiệp, qua đó ảnh hưởng đến hành vi công bố thông tin. Quy mô doanh nghiệp, thường được đo bằng tổng tài sản hoặc doanh thu, là một trong những yếu tố có tác động tích cực và rõ rệt nhất. Các doanh nghiệp lớn thường có nguồn lực dồi dào hơn để xây dựng hệ thống báo cáo chuyên nghiệp và phải đối mặt với áp lực giám sát lớn hơn từ công chúng, do đó có xu hướng công bố nhiều thông tin hơn. Khả năng sinh lời (ví dụ: ROA, ROE) cũng có tác động. Các công ty có lợi nhuận cao thường muốn công bố thông tin để phát tín hiệu tốt ra thị trường. Ngược lại, đòn bẩy tài chính (tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu) cũng có thể thúc đẩy việc công bố thông tin nhiều hơn nhằm đáp ứng yêu cầu của các chủ nợ và giảm chi phí vốn vay. Những thông tin này chủ yếu được thể hiện qua báo cáo tài chínhbáo cáo thường niên.

IV. Giải pháp nâng cao quản trị và trách nhiệm CBTT

Để giải quyết các thách thức về minh bạch thông tin, cần có các giải pháp đồng bộ từ cả phía cơ quan quản lý nhà nước và bản thân các doanh nghiệp niêm yết. Về phía nhà nước, UBCKNNHOSE cần tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý theo các chuẩn mực quốc tế, đồng thời tăng cường hoạt động thanh tra, giám sát và xử lý nghiêm các hành vi vi phạm công bố thông tin. Việc nâng cao mức xử phạt vi phạm CBTT để đảm bảo tính răn đe là cần thiết. Bên cạnh đó, cần đẩy mạnh các chương trình đào tạo, phổ biến kiến thức pháp luật về chứng khoán cho các doanh nghiệp, đặc biệt là về trách nhiệm công bố thông tin. Về phía doanh nghiệp, giải pháp cốt lõi nằm ở việc nâng cao chất lượng quản trị công ty. Doanh nghiệp cần xây dựng một quy trình CBTT nội bộ chuyên nghiệp, rõ ràng, phân công trách nhiệm cụ thể cho người thực hiện công bố thông tin. Việc tăng cường vai trò của các thành viên HĐQT độc lập và ban kiểm soát là cực kỳ quan trọng để đảm bảo tính khách quan và trung thực của thông tin. Doanh nghiệp nên chủ động áp dụng các thông lệ quản trị tốt, xem việc công bố thông tin không chỉ là nghĩa vụ mà còn là công cụ để xây dựng uy tín và củng cố niềm tin nhà đầu tư.

4.1. Giải pháp từ phía cơ quan quản lý Nhà nước và HOSE

Cơ quan quản lý cần đóng vai trò dẫn dắt trong việc nâng cao chuẩn mực thị trường. Ủy ban Chứng khoán Nhà nước (UBCKNN) nên rà soát và cập nhật các quy định trong Luật Chứng khoán, Nghị định 155/2020/NĐ-CPThông tư 96/2020/TT-BTC để phù hợp hơn với thực tiễn và thông lệ quốc tế. Cần có hướng dẫn chi tiết hơn về nội dung và hình thức của các loại báo cáo, đặc biệt là báo cáo thường niên, để tăng tính hữu ích cho nhà đầu tư. Sở Giao dịch Chứng khoán TPHCM cần tăng cường hệ thống giám sát tự động để phát hiện sớm các dấu hiệu bất thường trong giao dịch và công bố thông tin. Việc công khai danh sách các doanh nghiệp vi phạm một cách thường xuyên cũng là một biện pháp hiệu quả để tạo áp lực lên các doanh nghiệp, buộc họ phải tuân thủ nghiêm túc hơn.

4.2. Giải pháp từ chính các doanh nghiệp niêm yết trên sàn

Doanh nghiệp cần nhận thức rằng minh bạch thông tin là một khoản đầu tư mang lại lợi ích lâu dài. Ban lãnh đạo, đặc biệt là HĐQT, phải thể hiện cam kết mạnh mẽ đối với sự minh bạch. Cần xây dựng một bộ phận chuyên trách về quan hệ nhà đầu tư (IR) để làm cầu nối hiệu quả giữa doanh nghiệp và thị trường. Các quyết sách quan trọng, chẳng hạn như các Nghị quyết HĐQT hay các quyết định tại Đại hội đồng cổ đông (ĐHĐCĐ), cần được công bố một cách nhanh chóng và giải trình rõ ràng. Doanh nghiệp cũng nên chủ động tổ chức các buổi gặp gỡ, đối thoại định kỳ với các nhà phân tích và nhà đầu tư để cung cấp thông tin sâu hơn về chiến lược và hoạt động kinh doanh. Việc áp dụng công nghệ thông tin vào quy trình báo cáo và công bố sẽ giúp tăng tốc độ, độ chính xác và khả năng tiếp cận thông tin.

V. Phân tích kết quả nghiên cứu về mức độ CBTT tại HOSE

Các nghiên cứu thực nghiệm tại Việt Nam đã cung cấp những bằng chứng giá trị về các yếu tố ảnh hưởng đến mức độ công bố thông tin của doanh nghiệp trên HOSE. Luận văn của Trương Thị Bảo Trâm (2019), sau khi phân tích dữ liệu từ 130 doanh nghiệp ngành sản xuất-kinh doanh, đã đưa ra những kết luận quan trọng. Kết quả hồi quy cho thấy quy mô doanh nghiệp là yếu tố có ảnh hưởng cùng chiều và có ý nghĩa thống kê mạnh mẽ nhất đến mức độ CBTT. Điều này khẳng định rằng các công ty lớn hơn có xu hướng minh bạch hơn. Yếu tố thứ hai có tác động tích cực là khả năng sinh lời. Doanh nghiệp hoạt động hiệu quả, lợi nhuận cao thường tự tin hơn trong việc công bố thông tin để quảng bá hình ảnh và thu hút vốn. Ngược lại, nghiên cứu cũng tìm thấy một số yếu tố không có ảnh hưởng đáng kể trong mẫu dữ liệu được phân tích, chẳng hạn như thời gian hoạt động hay một số đặc điểm về cơ cấu HĐQT. Những kết quả này cho thấy thực trạng minh bạch thông tin tại Việt Nam chịu tác động mạnh bởi các đặc điểm nội tại về quy mô và hiệu quả tài chính của doanh nghiệp. Đây là cơ sở khoa học quan trọng giúp các nhà hoạch định chính sách và bản thân doanh nghiệp nhận diện đúng trọng tâm cần cải thiện để nâng cao chất lượng công bố thông tin, từ đó bảo vệ quyền lợi cổ đông và củng cố thị trường.

5.1. Các yếu tố có ảnh hưởng thuận chiều đến minh bạch thông tin

Nghiên cứu chỉ ra một số yếu tố có mối quan hệ thuận chiều rõ rệt với mức độ công bố thông tin. Quy mô doanh nghiệp (đo bằng logarit tự nhiên của tổng tài sản) là yếu tố hàng đầu. Doanh nghiệp càng lớn, áp lực từ các bên liên quan càng cao, và họ có đủ nguồn lực để đầu tư vào hệ thống báo cáo, do đó mức độ minh bạch cao hơn. Khả năng sinh lời (ROA) cũng có tác động tích cực. Các doanh nghiệp làm ăn có lãi thường muốn chia sẻ tin tốt này để nâng cao giá trị cổ phiếu và uy tín trên thị trường. Ngoài ra, tỷ lệ sở hữu của cổ đông nước ngoài cũng được kỳ vọng có tác động tích cực, vì nhà đầu tư ngoại thường yêu cầu các tiêu chuẩn quản trị công ty và minh bạch cao hơn. Những phát hiện này phù hợp với Lý thuyết tín hiệu, cho thấy doanh nghiệp sử dụng việc công bố thông tin như một công cụ để truyền tải tín hiệu tích cực.

5.2. Các yếu tố chưa thể hiện tác động rõ rệt trong nghiên cứu

Bên cạnh các yếu tố có ảnh hưởng rõ rệt, một số biến số khác lại không cho thấy mối quan hệ có ý nghĩa thống kê trong khuôn khổ nghiên cứu. Ví dụ, đòn bẩy tài chínhkhả năng thanh toán không thể hiện tác động rõ ràng lên mức độ công bố thông tin trong mẫu nghiên cứu. Điều này có thể được giải thích rằng áp lực từ các chủ nợ tại Việt Nam có thể chưa đủ mạnh để buộc doanh nghiệp phải minh bạch hơn. Tương tự, một số đặc điểm quản trị như quy mô HĐQT hay sự kiêm nhiệm của Chủ tịch HĐQT và CEO cũng không cho thấy ảnh hưởng đáng kể. Kết quả này gợi ý rằng chất lượng quản trị công ty thực chất có thể quan trọng hơn là các chỉ số về hình thức cấu trúc. Các nghiên cứu trong tương lai cần đào sâu hơn về các khía cạnh này để có một bức tranh toàn diện hơn.

VI. Hướng đi tương lai Nâng cao chất lượng và niềm tin

Tương lai của thị trường chứng khoán Việt Nam phụ thuộc rất lớn vào việc xây dựng và củng cố một môi trường thông tin minh bạch, đáng tin cậy. Để đạt được mục tiêu này, hướng đi trong thời gian tới cần tập trung vào việc nâng cao chất lượng thực chất của thông tin, thay vì chỉ chạy theo số lượng. Các DNNY cần chuyển đổi tư duy, xem công bố thông tin là một phần của chiến lược phát triển bền vững, một kênh đối thoại hiệu quả với thị trường để xây dựng niềm tin nhà đầu tư. Việc áp dụng các chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế (IFRS) sẽ là một bước tiến quan trọng, giúp thông tin của doanh nghiệp Việt Nam trở nên dễ hiểu và so sánh được với các công ty trong khu vực và trên thế giới. Về phía cơ quan quản lý, UBCKNN cần tiếp tục vai trò kiến tạo, không chỉ bằng các quy định và chế tài, mà còn bằng việc thúc đẩy văn hóa quản trị công ty tốt, khuyến khích sự minh bạch tự nguyện. Công nghệ số và phân tích dữ liệu lớn cần được ứng dụng mạnh mẽ hơn trong công tác giám sát thị trường để phát hiện sớm các rủi ro và hành vi vi phạm công bố thông tin. Cuối cùng, việc nâng cao nhận thức và kiến thức tài chính cho nhà đầu tư cũng là một nhiệm vụ quan trọng, giúp họ có khả năng tự bảo vệ quyền lợi cổ đông của mình.

6.1. Xu hướng áp dụng chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế IFRS

Việc áp dụng IFRS đang là xu hướng tất yếu của các thị trường mới nổi muốn hội nhập sâu hơn vào nền kinh tế toàn cầu. So với Chuẩn mực Kế toán Việt Nam (VAS), IFRS đòi hỏi mức độ minh bạch cao hơn, đặc biệt trong việc trình bày các công cụ tài chính phức tạp và các thông tin phi tài chính. Việc chuyển đổi sang IFRS sẽ giúp các báo cáo tài chính của doanh nghiệp Việt Nam được cộng đồng đầu tư quốc tế công nhận, từ đó thu hút dòng vốn ngoại tốt hơn. Mặc dù quá trình này đòi hỏi nhiều nguồn lực về tài chính và nhân sự, nhưng lợi ích lâu dài về việc nâng cao chất lượng và minh bạch thông tin là không thể phủ nhận. Bộ Tài chính đã có lộ trình cụ thể cho việc áp dụng IFRS, và các doanh nghiệp niêm yết, đặc biệt là các công ty lớn trên HOSE, cần chủ động chuẩn bị cho sự thay đổi quan trọng này.

6.2. Tầm quan trọng của việc xây dựng niềm tin nhà đầu tư bền vững

Tất cả các giải pháp, từ hoàn thiện pháp lý, nâng cao quản trị công ty đến áp dụng chuẩn mực quốc tế, đều hướng đến một mục tiêu cuối cùng: xây dựng và củng cố niềm tin nhà đầu tư. Niềm tin không thể được xây dựng trong ngày một ngày hai, mà là kết quả của một quá trình cam kết và thực thi minh bạch một cách nhất quán. Khi nhà đầu tư tin tưởng rằng thông tin họ nhận được là đầy đủ, trung thực và kịp thời, họ sẽ sẵn sàng bỏ vốn vào thị trường, tạo ra tính thanh khoản và sự ổn định. Một thị trường được xây dựng trên nền tảng niềm tin sẽ có khả năng chống chọi tốt hơn với các cú sốc từ bên ngoài và phát triển một cách bền vững. Do đó, mỗi doanh nghiệp, mỗi nhà quản lý và cơ quan chức năng cần nhận thức sâu sắc trách nhiệm công bố thông tin của mình trong việc góp phần xây dựng nền móng vững chắc này cho thị trường chứng khoán Việt Nam.

04/10/2025
Các yếu tố ảnh hưởng đến thực trạng công bố thông tin của các doanh nghiệp niêm yết hose nhóm ngành sản xuất kinh doanh và đề xuất giải pháp

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Tổng quan về đề tài nghiên cứu. Chương 2: Cơ sở lý luận về thị trường chứng khoán, doanh nghiệp niêm yết, mức độ công bố thông tin và các yếu tố ảnh hưởng đến mức độ công bố thông tin của các doanh nghiệp niêm yết. Chương 3: Phương pháp nghiên cứu về các nhân tố ảnh hưởng đến mức độ công bố thông tin của các doanh nghiệp niêm yết trên SGDCK thành phố Hồ Chí Minh. Chương 4: Kết quả nghiên cứu về các nhân tố ảnh hưởng đến mức độ công bố thông tin của các doanh nghiệp niêm yết trên SGDCK thành phố Hồ Chí Minh.

Chương 5: Giải pháp và kiến nghị nhằm nâng cao chất lượng công bố thông tin của các doanh nghiệp niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh. 13 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN, DOANH NGHIỆP NIÊM YẾT, MỨC ĐỘ CÔNG BỐ THÔNG TIN VÀ CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN MỨC ĐỘ CÔNG BỐ THÔNG TIN CỦA CÁC DOANH NGHIỆP NIÊM YẾT Đặc điểm của TTCK, đặc điểm của DN niêm yết sẽ chi phối và ảnh hưởng đến đặc điểm báo cáo tài chính và công bố thông tin của DN niêm yết; qua đó, cho thấy sự cần thiết, cũng như vai trò quan trọng của việc kiểm toán báo cáo tài chính và trách nhiệm trong việc công bố thông tin của các DN niêm yết, góp phần vào sự minh bạch của thông tin được công bố, và bảo vệ quyền lợi cổ đông cũng như nhà đầu tư. Những nội dung dưới đây sẽ phục vụ cho mục đích làm rõ cơ sở lý luận về TTCK, doanh nghiệp niêm yết, công bố thông tin của doanh nghiệp niêm yết, các mức độ và các yếu tố ảnh hưởng đến mức độ công bố thông tin của các doanh nghiệp niêm yết này. Tổng quan về thị trường chứng khoán và doanh nghiệp niêm yết trên thị trường chứng khoán 2.

Thị trường chứng khoán 2. Khái niệm thị trường chứng khoán Xét mối quan hệ trong thị trường chứng khoán và thị trường tài chính – thị trường vốn thì thị trường chứng khoán là một phần của thị trường tài chính. Thị trường tài chính gồm: Thị trường tài chính ngắn hạn (thị trường tiền tệ) và thị trường tài chính dài hạn (thị trường vốn); trong đó, thị trường tài chính dài hạn bao gồm: thị trường tín dụng dài hạn, thị trường cầm cố và thị trường chứng khoán. Theo từ điển tiếng Anh kinh tế (“Longman Dictionary of Business English”, 1985), thị trường chứng khoán là một thị trường có tổ chức, là nơi các chứng khoán được mua bán tuân theo các quy tắc đã được ấn định.

Theo Luật Chứng khoán Việt Nam, số 70/2006/QH11 và Luật bổ sung sửa đổi số 62/2010/QH12, thị trường giao dịch chứng khoán là địa điểm hoặc hình thức trao đổi thông tin để tập hợp lệnh mua, bán và giao dịch chứng khoán. 14 Thị trường chứng khoán là một thị trường có tổ chức, nơi diễn ra các hoạt động mua bán các loại chứng khoán được niêm yết trên thị trường. Thị trường chứng khoán cũng là thị trường tài chính bâc cao, nơi mà các nhà đầu tư (người mua/ người bán chứng khoán) luôn cần có các thông tin tài chính minh bạch để đưa ra các quyết định kinh tế của mình; nếu không, các nhà đầu tư chứng khoán có thể chịu thiệt hại rất nặng nề nếu như các thông tin tài chính mà họ dựa vào để ra quyết định không đảm bảo độ tin cậy. Chức năng của thị trường chứng khoán Chức năng của TTCK thể hiện vai trò cụ thể của TTCK đối với nền kinh tế, cụ thể là: Huy động vốn: Thông qua TTCK, các công ty, tổ chức kinh tế, Chính phủ có thể phát hành các cổ phiếu (stock), trái phiếu (bond), gọi chung là chứng khoán để huy động vốn, đáp ứng nhu cầu sản xuất kinh doanh và đầu tư.

Khuyến khích tiết kiệm và đầu tư: Đầu tư vào các cổ phiếu, trái phiếu, mặc dù chịu nhiều rủi ro hơn, nhưng có khả năng sinh lời nhiều hơn – do không chỉ nhờ vào lãi suất mà còn nhờ vào việc mua/ bán lại các cổ phiếu, trái phiếu này trên TTCK, qua đó khuyến khích tiết kiệm và đầu tư nhiều hơn. Công cụ di chuyển đầu tư: Một trong những sức hấp dẫn nhất của TTCK chính là giúp NĐT di chuyển vốn đầu tư một cách dễ dàng thông qua việc quyết định mua hoặc bán một loại chứng khoán nào đó trên thị trường, đồng thời, có thể nhanh chóng chuyển đổi thành tiền mặt (tính thanh khoản cao) khi cần thiết. Khuyến khích cạnh tranh: Giá cổ phiếu và trái phiếu của một công ty có thể lên hoặc xuống tùy vào nhu cầu thị trường. Điều này thúc đẩy các công ty có chứng khoán niêm yết phải nỗ lực kinh doanh hiệu quả, liên tục đổi mới công nghệ, phát triển thương hiệu để chứng khoán của công ty hấp dẫn trong mắt các NĐT.

15 Phản ánh sức khỏe nền kinh tế: Chỉ số chứng khoán phản ánh giá chứng khoán, được coi là phản ảnh sức khỏe nền kinh tế, cũng như mỗi ngành nghề kinh doanh, mỗi doanh nghiệp niêm yết. Công cụ hội nhập vào nền kinh tế thế giới: Nhờ vào công cụ di chuyển vốn dễ dàng, TTCK là công cụ để các nền kinh tế đang phát triển hội nhập nhanh chóng với nền kinh tế thế giới. Để các chức năng của TTCK phát huy tác dụng, các nhà quản lý yêu cầu các thông tin được công bố trên TTCK phải được cung cấp kịp thời, đầy đủ, đảm bảo tính minh bạch và có độ tin cậy cao. Phân loại thị trường chứng khoán Căn cứ vào các tiêu chí khác nhau, TTCK được phân loại khác nhau.

Cụ thể như sau: Căn cứ vào quá trình lưu thông chứng khoán: TTCK bao gồm thị trường sơ cấp và thị trường thứ cấp. Thị trường sơ cấp là nơi chứng khoán được phát hành lần đầu ra công chúng, thị trường thứ cấp là nơi các chứng khoán được mua đi bán lại. Căn cứ vào phương thức giao dịch: TTCK bao gồm thị trường tập trung và thị trường phi tập trung. Thị trường tập trung là thị trường chính thức, có tổ chức, trong đó các chứng khoán được niêm yết và giao dịch mua bán tại một nơi gọi là SGDCK hay Trung tâm giao dịch chứng khoán.

Căn cứ vào kỳ hạn giao dịch: TTCK bao gồm: thị trường trao ngay, thị trường giao dịch kỳ hạn và thị trường giao dịch tương lai. Các chủ thể tham gia thị trường chứng khoán Trên TTCK, các chủ thể chính tham gia thị trường gồm: Ủy ban chứng khoán Nhà nước, Sở giao dịch chứng khoán, các tổ chức phát hành, tổ chức niêm yết chứng khoán, các NĐT chứng khoán và các định chế tài chính trung gian. 16 Các tổ chức phát hành chứng khoán tiến hành chào bán chứng khoán lần đầu qua thị trường sơ cấp nhằm tăng vốn phục vụ cho việc tài trợ các dự án, mục tiêu hoạt động của tổ chức phát hành. Tổ chức phát hành chứng khoán có thể gồm: Chính phủ – phát hành tín phiếu kho bạc, trái phiếu kho bạc, trái phiếu đầu tư; chính quyền địa phương – phát hành trái phiếu để tài trợ cho các dự án, nhu cầu chi tiêu của chính quyền địa phương; các công ty cổ phần – phát hành cổ phiếu và trái phiếu công ty; các doanh nghiệp nhà nước và công ty trách nhiệm hữu hạn – phát hành trái phiếu doanh nghiệp; các quỹ đầu tư chứng khoán và công ty quản lý quỹ – phát hành chứng chỉ đầu tư.

Sau khi chứng khoán của các tổ chức phát hành được chào bán lần đầu trên TTCK sơ cấp, hay thường gọi là chào báo cổ phiếu lần đầu ra công chúng, sẽ được các NĐT giao dịch, mua bán lại trên TTCK thứ cấp. Khi các tổ chức phát hành tiến hành niêm yết chứng khoán là việc công bố chứng khoán đủ tiêu chuẩn giao dịch tại thị trường chính thức (SGDCK hay Trung tâm GDCK). Tổ chức niêm yết là tổ chức phát hành có chứng khoán được niêm yết trên TTCK. Tổ chức phát hành, tổ chức niêm yết và NĐT được coi là những chủ thể tạo nên sự sôi động của TTCK.

Trong đó, các công ty cổ phần là tổ chức phát hành và tổ chức niêm yết quan trọng, tạo ra nguồn hàng hóa (cổ phiếu, trái phiều) thường niên và có khối lượng giao dịch đáng kể trên thị trường chứng khoán. Doanh nghiệp niêm yết trên thị trường chứng khoán 2. Khái niệm doanh nghiệp niêm yết Doanh nghiệp niêm yết thực chất là các công ty cổ phần có chứng khoán (cổ phiếu hoặc trái phiếu) được niêm yết trên thị trường chứng khoán (gồm SGDCK hoặc Trung tâm GDCK). Để làm rõ khái niệm doanh nghiệp niêm yết, có thể xét các khía cạnh sau: Xét từ các chủ thể tham gia TTCK, DNNY trước hết là tổ chức phát hành và có chứng khoán (bao gồm cổ phiếu và trái phiếu) được niêm yết trên thị trường chứng khoán.

Dưới góc nhìn này, DNNY thực chất là công ty cổ phần với tư cách là tổ chức 17 niêm yết. DNNY không bao hàm nói tới các tổ chức phát hành có chứng khoán niêm yết khác như Chính phủ (niêm yết tín phiếu kho bạc, trái phiếu kho bạc, trái phiếu đầu tư); chính quyền địa phương (niêm yết trái phiếu địa phương); các doanh nghiệp Nhà nước và công ty trách nhiệm hữu hạn (niêm yết trái phiếu doanh nghiệp); các quỹ đầu tư chwsgn khoán và công ty quản lý quỹ (niêm yết chứng chỉ đầu tư). Để trở thành doanh nghiệp niêm yết trên TTCK phải đáp ứng các tiêu chuẩn định tính và định lượng theo quy định của từng Sở và Trung tâm giao dịch. Các tiêu chuẩn định tính như: Triển vọng phát triển, tính khả thi của phương án sử dụng vốn từ đợt phát hành, ý kiến của kiểm toán viên về báo cáo tài chính của doanh nghiệp, việc thực hiện công bố thông tin.

Các tiêu chuẩn định lượng có thể gồm: thời gian hoạt động, quy mô vốn, hiệu quả hoạt động… Xét các loại hình doanh nghiệp trong nền kinh tế, DNNY là loại hình công ty cổ phần. Ở Việt Nam, theo Luật Doanh nghiệp, có đa dạng các loại hình doanh nghiệp gồm công ty trách nhiệm hữu hạn, công ty cổ phần, công ty hợp danh và doanh nghiệp tư nhân (đều được gọi chung là doanh nghiệp).1 cho thấy, khi doanh nghiệp là công ty cổ phần đại chúng và có chứng khoán được niêm yết trên thị trường chứng khoán thì được gọi là doanh nghiệp niêm yết hay công ty cổ phần niêm yết.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ