Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và áp lực cạnh tranh gay gắt trên thị trường lao động, công tác hoạch định và quản trị nguồn nhân lực đóng vai trò quyết định đối với sự tồn tại, phát triển của doanh nghiệp sản xuất. Công ty Cổ phần Sản xuất Nhựa Duy Tân, thành lập từ năm 1987, là doanh nghiệp sản xuất nhựa hàng đầu tại Việt Nam với các dòng sản phẩm nhựa gia dụng, bao bì và nhựa công nghiệp. Năm 2021 đánh dấu bước ngoặt chiến lược khi doanh nghiệp sáp nhập vào Tập đoàn SCG Packaging (SCGP) của Thái Lan, đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc xây dựng, phát triển đội ngũ nhân lực trẻ, năng động, sáng tạo và đạt chuẩn quốc tế nhằm hiện thực hóa mục tiêu vươn tầm khu vực ASEAN.

Để chuẩn bị nguồn nhân lực kế thừa chất lượng cao, công ty đã triển khai chương trình "Nhân viên tiềm năng" (Potential Employee - PE) hướng tới thế hệ Gen Z thông qua hai giai đoạn cốt lõi: tuyển dụng và đào tạo chuyên sâu trong thời gian 12 tháng. Tuy nhiên, qua quá trình theo dõi và làm việc thực tế tại bộ phận Tuyển dụng và Đào tạo, tác giả nhận thấy khâu tổ chức thực hiện chương trình bộc lộ nhiều điểm nghẽn nghiêm trọng:

  • Quy trình tuyển chọn kéo dài gần 4 tháng, làm phát sinh chi phí vận hành và làm suy giảm khả năng cạnh tranh ứng viên xuất sắc khi họ chuyển sang các chương trình tuyển dụng khác có kết quả nhanh hơn.
  • Tỷ lệ thôi việc của các khóa nhân viên tiềm năng trong giai đoạn 2021–2023 lên tới xấp xỉ 38,1%, gây lãng phí nguồn lực đào tạo và làm gián đoạn kế hoạch bổ sung nhân sự chất lượng cao.

Từ thực tiễn trên, đề tài khóa luận "Hoàn thiện chương trình Nhân viên tiềm năng tại Công ty Cổ phần Sản xuất Nhựa Duy Tân" được thực hiện nhằm giải quyết các yêu cầu sau:

  1. Mục tiêu nghiên cứu (đánh số theo văn bản):
    • (1) Phân tích và đánh giá thực trạng chương trình Nhân viên tiềm năng tại công ty.
    • (2) Đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện và nâng cao hiệu quả chương trình Nhân viên tiềm năng tại công ty.
  2. Nhiệm vụ nghiên cứu: Hệ thống hóa cơ sở lý luận về quản trị nhân tài, tuyển dụng và đào tạo; khảo sát, phân tích chuỗi số liệu hoạt động kinh doanh, cơ cấu lao động, quy trình tuyển dụng và kết quả đào tạo giai đoạn 2021–2023; chỉ rõ các nguyên nhân dẫn đến thời gian tuyển chọn kéo dài và tỷ lệ nghỉ việc cao; xây dựng hệ thống giải pháp khả thi gắn liền với định hướng phát triển của doanh nghiệp.
  3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
    • Đối tượng nghiên cứu: Chương trình Nhân viên tiềm năng tại Công ty Cổ phần Sản xuất Nhựa Duy Tân, trọng tâm là các hoạt động tuyển dụng, tuyển chọn và đào tạo.
    • Phạm vi không gian: Trụ sở chính và hệ thống nhà máy của Công ty Cổ phần Sản xuất Nhựa Duy Tân (Quận Bình Tân, TP. Hồ Chí Minh; Long An; Bình Dương).
    • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp và thực trạng nhân sự, tuyển dụng, đào tạo được thu thập, phân tích trong giai đoạn từ năm 2021 đến năm 2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận được xây dựng dựa trên sự liên kết giữa các lý thuyết quản trị nhân lực chuẩn mực và phương pháp tiếp cận thực tế tại doanh nghiệp sản xuất công nghiệp:

Khung lý thuyết và mô hình ứng dụng

  • Khái niệm nhân viên tiềm năng và nhân tài: Tác giả dẫn chiếu quan điểm của Lombardo & Eichinger (2000) xác định nhân viên tiềm năng là người sở hữu phẩm chất hiếm có, có khả năng học hỏi và tinh chỉnh kỹ năng để thích ứng với các tình huống mới chưa từng trải qua; nghiên cứu của Rolková (2011, 2013) về việc đánh giá nhân tài dựa trên cả năng lực thực thi hiện tại và tiềm năng phát triển tương lai; lý thuyết của Berglas (2006) khẳng định nhóm 20% nhân sự tiềm năng mang lại 80% lợi ích cho doanh nghiệp. Khái niệm nhân lực của Trần Kim Dung (2009) được sử dụng để làm rõ tính liên kết giữa các cá nhân trong mục tiêu chung của tổ chức.
  • Quy trình tuyển dụng và tuyển chọn: Dựa trên mô hình quy trình 7 bước của Gary Dessler (2020) bao gồm: Kế hoạch hóa nhân lực, Phân tích công việc, Tìm kiếm nguồn ứng viên, Sàng lọc và tuyển chọn, Phỏng vấn, Ra quyết định tuyển dụng, và Hội nhập tổ chức. Tác giả kết hợp quan điểm của Armstrong (2009), Henry & Temtime (2009), Geetha & Bhanu (2018) về tính chiến lược của khâu tuyển mộ nhân tài.
  • Quy trình và mô hình đánh giá đào tạo: Áp dụng quy trình đào tạo 4 giai đoạn theo Raymond Noe (2017) (Đánh giá nhu cầu ở cấp độ tổ chức - nhiệm vụ - cá nhân; Thiết kế đào tạo; Triển khai đào tạo; Đánh giá đào tạo). Để đánh giá kết quả, tác giả sử dụng mô hình 4 cấp độ của Donald Kirkpatrick (1994) gồm: Cấp độ 1 - Phản ứng (Reaction), Cấp độ 2 - Học tập (Learning), Cấp độ 3 - Hành vi (Behavior), Cấp độ 4 - Kết quả (Results). Tiêu chí hiệu quả tuyển dụng được đối chiếu theo khung đánh giá của Hà (2012).
  • Mô hình các nhân tố ảnh hưởng: Ứng dụng khung phân tích của Collings & Mellahi (2009) để chia tách các yếu tố tác động đến chương trình tài năng thành hai nhóm: Yếu tố bên trong (Chiến lược quản trị nhân tài, Văn hóa và môi trường làm việc, Chương trình đào tạo theo mô hình 70-20-10, Chính sách đãi ngộ - thăng tiến) và Yếu tố bên ngoài (Thị trường lao động, Xu hướng chuyển đổi số, Đặc điểm văn hóa thế hệ Gen Y - Gen Z).
  • Công cụ kỹ thuật chuyên môn: Ứng dụng khái niệm hệ thống Applicant Tracking System (ATS) theo Koch, Gerber, & de Klerk (2021) trong tối ưu hóa dữ liệu tuyển dụng; mô hình trắc nghiệm tính cách Big Five (O-C-E-A-N); thang đo đánh giá hành vi BARS (Behaviorally Anchored Rating Scales); và hệ giá trị văn hóa 4C của Duy Tân (Customer-centric, Cooperation & teamwork, Creativity & proactivity, Commitment & responsibility).

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

Tác giả sử dụng phối hợp các phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Tập hợp báo cáo kết quả sản xuất kinh doanh, báo cáo biến động nhân sự, hồ sơ lưu trữ tuyển dụng và biểu mẫu chi phí đào tạo từ Phòng Kế toán Tài chính, Phòng Tuyển dụng và cổng thông tin nội bộ của Công ty Cổ phần Sản xuất Nhựa Duy Tân giai đoạn 2021–2023.
  • Phương pháp quan sát: Theo dõi trực tiếp các khâu triển khai thực tế của chương trình PE tại văn phòng và phân xưởng nhà máy nhằm ghi nhận các điểm nghẽn thao tác.
  • Phương pháp thảo luận cặp (Dyadic discussion): Tiến hành phỏng vấn sâu trực tiếp 1-1 với các chuyên viên nhân sự phụ trách tuyển dụng và nhân viên kỹ thuật chịu trách nhiệm nghiên cứu triển khai ATS nhằm xác định nhu cầu thực tế và rào cản hệ thống.
  • Phương pháp điều tra khảo sát bằng bảng hỏi (Survey): Thiết kế bảng câu hỏi dành cho nhân sự thuộc Phòng Tuyển dụng và Phòng Công nghệ thông tin (IT - ERP) để lấy ý kiến thẩm định về tính khả thi của các giải pháp. Hệ thống câu hỏi được lượng hóa bằng thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý).
  • Phương pháp phân tích - tổng hợp và so sánh: Đối chiếu chuỗi số liệu qua các năm 2021, 2022 và 2023 để xác định xu hướng biến động lao động, chi phí tuyển dụng, chi phí đào tạo và tỷ lệ duy trì nhân sự.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về Công ty Cổ phần Sản xuất Nhựa Duy Tân

Chương này giới thiệu toàn diện lịch sử hình thành, cơ cấu tổ chức, lĩnh vực sản xuất và kết quả kinh doanh của doanh nghiệp:

  • Lịch sử và bước ngoặt chuyển giao: Tiền thân là Tổ hợp sản xuất nhựa Duy Tân thành lập tháng 10/1987. Đến năm 2021, công ty gia nhập Tập đoàn SCG Packaging (SCGP - Thái Lan) thông qua thương vụ chuyển nhượng 70% cổ phần, nâng vốn điều lệ từ 1.454 tỷ đồng lên 2.200 tỷ đồng, củng cố tiềm lực tài chính và quy mô nhà máy tại TP.HCM, Long An, Bình Dương.
  • Cơ cấu sản phẩm và tiêu chuẩn chất lượng: Doanh nghiệp cung ứng hơn 3.000 danh mục sản phẩm thuộc 4 nhóm chính: Bao bì nhựa (chiếm tỷ trọng cao nhất 57%), Nhựa gia dụng (38%), Nhựa công nghiệp (3%), và Cơ khí khuôn mẫu (2%). Hệ thống dây chuyền tự động hóa đạt các chứng nhận quốc tế: ISO 9001:2015, ISO 14001:2015, ISO 15378:2017 (bao bì dược phẩm GMP), chứng nhận BRC và chứng nhận an toàn thực phẩm FDA.
  • Hệ thống quản trị: Bộ máy vận hành chặt chẽ từ Hội đồng Quản trị, Ban Tổng Giám đốc đến 13 phòng ban chức năng: Nhân sự - Hành chính, Phát triển sản phẩm mới, Kế hoạch, Kinh doanh, Bán hàng, Marketing, Tài chính - Kế toán, Cung ứng vật tư, IT - ERP, Kho B2B - B2C, Kỹ thuật, An toàn và Chất lượng.
  • Kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2021–2023:
Chỉ tiêu Năm 2021 Năm 2022 Năm 2023 So sánh 2022/2021 (%) So sánh 2023/2022 (%)
Tổng tài sản (tỷ đồng) 1.454,0 2.200,0 2.200,0 +51,3% 0,0%
Doanh thu thuần (tỷ đồng) 6.755,8 6.338,6 7.456,5 -6,2% +17,6%
Chi phí (tỷ đồng) 6.256,3 6.087,2 6.890,4 -2,7% +13,2%
Lợi nhuận trước thuế (tỷ đồng) 499,5 251,4 566,1 -49,7% +125,2%
Thuế TNDN (tỷ đồng) 109,8 50,2 124,5 -54,2% +147,7%
Lợi nhuận sau thuế (tỷ đồng) 389,6 201,1 441,6 -48,4% +119,5%

Số liệu cho thấy năm 2022 là giai đoạn biến động mạnh do tác động của đại dịch Covid-19 và đứt gãy chuỗi cung ứng khiến lợi nhuận sau thuế sụt giảm 48,4%, nhưng doanh nghiệp đã phục hồi nhanh chóng trong năm 2023 với doanh thu đạt 7.456,5 tỷ đồng và lợi nhuận ròng tăng trưởng 119,5%.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết về chương trình Nhân viên tiềm năng

Chương 2 thiết lập khung lý luận học thuật làm cơ sở đối chiếu cho thực trạng nghiên cứu:

  • Tổng hợp các luận điểm về việc nhận diện nhân tài dựa trên năng lực và tiềm năng chưa khai phá (Lombardo & Eichinger, 2000; Rolková, 2011).
  • Phân tích chi tiết quy trình tuyển dụng 7 bước theo Dessler (2020) và quy trình đào tạo 4 giai đoạn theo Noe (2017), nhấn mạnh sự cần thiết của việc phân tích nhu cầu ba cấp độ trước khi xây dựng chương trình học.
  • Hệ thống hóa các chỉ số đánh giá tuyển chọn theo Hà (2012) (số lượng hồ sơ tiếp nhận, tỷ lệ ứng viên đạt yêu cầu, thời gian tuyển dụng, chi phí tuyển dụng, tỷ lệ không đạt sau thử việc, chi phí đào tạo lại) và mô hình đánh giá hiệu quả đào tạo của Kirkpatrick (1994).
  • Phân tích tương quan các yếu tố thuộc môi trường tổ chức và môi trường kinh doanh ảnh hưởng đến việc thu hút, giữ chân nhân tài trẻ theo mô hình Collings & Mellahi (2009).

Chương 3: Thực trạng chương trình Nhân viên tiềm năng tại Công ty Cổ phần Sản xuất Nhựa Duy Tân

Chương 3 trình bày các phát hiện thực tế tại công ty qua hệ thống bảng biểu định lượng:

  • Biến động và cơ cấu nhân sự tổng thể:
    • Quy mô lao động cuối kỳ có xu hướng giảm nhẹ qua các năm: 2.524 người (2021), 2.345 người (2022) và 2.298 người (2023). Đợt giảm mạnh năm 2022 (-436 lao động, trong đó có 320 người nghỉ việc) chủ yếu xảy ra ở khối công nhân nhà máy, làm hiệu suất ca giảm 12% và tỷ lệ giao hàng trễ tăng lên 9% trong quý II/2022.
    • Về trình độ: Năm 2023, tỷ lệ lao động có trình độ Đại học trở lên chiếm 19,10% (431 người), Cao đẳng chiếm 8,63%, Trung cấp nghề chiếm 5,67% và Lao động phổ thông chiếm 66,60% (1.503 người).
    • Về giới tính và độ tuổi: Nam giới chiếm ưu thế tuyệt đối (66,46% năm 2023) do tính chất vận hành máy ép, máy thổi và khuôn mẫu; nhóm tuổi từ 30–45 tuổi chiếm 56,54%, trong khi lực lượng lao động trẻ dưới 30 tuổi chiếm 33,90%.
Tiêu chí phân loại lao động (Năm 2023) Số lượng (Người) Tỷ trọng (%)
Theo trình độ học vấn:
Đại học trở lên 431 19,10%
Cao đẳng 195 8,63%
Trung cấp nghề 128 5,67%
Lao động phổ thông 1.503 66,60%
Theo giới tính:
Nam 1.500 66,46%
Nữ 757 33,54%
Theo nhóm tuổi:
Dưới 30 tuổi 765 33,90%
Từ 30 đến 45 tuổi 1.276 56,54%
Trên 45 tuổi 216 9,57%
  • Thực trạng quy trình tuyển dụng Nhân viên tiềm năng (PE): Quy trình tuyển dụng PE được thiết kế riêng biệt với 8 bước:
    1. Đề xuất nhu cầu: Đơn vị chuyên môn lập phiếu đăng ký kèm giáo án đào tạo chi tiết và danh sách phân công Mentor, Coach, Buddy (nếu thiếu giáo án chi tiết sẽ không được duyệt tuyển dụng).
    2. Phê duyệt: Phòng Tuyển dụng thẩm định ngân sách, rủi ro và trình Giám đốc Nhân sự, Phó Tổng Giám đốc duyệt trước khi Tổng Giám đốc phê chuẩn.
    3. Truyền thông nguồn tuyển dụng: Đăng tuyển nội bộ (email, bảng tin căn tin 2 lần/tuần) và nguồn bên ngoài (CareerViet, Ybox, website trường đại học, ngày hội việc làm).
    4. Tiếp nhận và sàng lọc: Ứng viên nội bộ yêu cầu có HĐLĐ chính thức, dưới 2 năm kinh nghiệm tại Duy Tân, tốt nghiệp ĐH không quá 2 năm, GPA $\ge$ 7.0, TOEIC $\ge$ 650 và có thư giới thiệu của Trưởng phòng. Ứng viên bên ngoài yêu cầu tốt nghiệp ĐH không quá 1 năm, GPA $\ge$ 7.0, TOEIC $\ge$ 650. Hồ sơ lưu trữ thủ công bằng Excel trên Shared Drive.
    5. Đánh giá tính cách và năng lực: Thuê đơn vị chuyên môn bên ngoài; kiểm tra tư duy phân tích, logic, phản biện, giải quyết vấn đề và bài test tính cách Big Five (O-C-E-A-N) tính trên thang điểm 100.
    6. Phỏng vấn: Vòng 1 phỏng vấn nhóm theo phương pháp BARS kết hợp đánh giá văn hóa 4C; Vòng 2 phỏng vấn cá nhân gồm hai phiên độc lập (Phiên 1 do Trưởng bộ phận Tuyển dụng phụ trách đánh giá văn hóa, đãi ngộ; Phiên 2 do Trưởng phòng chuyên môn đánh giá nghiệp vụ chuyên sâu).
    7. Ra quyết định tuyển chọn: Hội đồng tuyển dụng hội ý thống nhất và gửi thư mời nhận việc.
    8. Hội nhập tổ chức: Bắt đầu lộ trình đào tạo 12 tháng.
  • Thực trạng đào tạo và đánh giá: Chương trình đào tạo 12 tháng chia làm 2 giai đoạn: Thử thách và Đào tạo chuyên môn/thể hiện tài năng (10 tháng). Đánh giá hiệu quả mới chỉ tập trung vào khảo sát mức độ hài lòng của học viên về mục tiêu học tập, nội dung, phương pháp và giảng viên (Kirkpatrick Cấp độ 1 và 2), hoàn toàn khuyết thiếu việc đánh giá chuyển đổi hành vi tại nơi làm việc (Cấp độ 3) và tác động kinh doanh (Cấp độ 4).
  • Hạn chế then chốt:
    • Thời gian tuyển chọn kéo dài gần 4 tháng làm mất nhiều ứng viên chất lượng vào tay các công ty đối thủ.
    • Quản trị ứng viên bằng bảng tính Excel trên Shared Drive gây chậm trễ, thất thoát thông tin và tăng áp lực xử lý hồ sơ thủ công.
    • Tỷ lệ thôi việc của học viên chương trình PE qua 3 khóa (2021–2023) lên tới 38,1% do áp lực công việc, thiếu sự gắn kết định hướng và lộ trình phát triển chưa thỏa đáng.

Chương 4: Đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả chương trình Nhân viên tiềm năng tại Công ty Cổ phần Sản xuất Nhựa Duy Tân

Căn cứ vào định hướng mở rộng thị trường bao bì cứng và hàng gia dụng trong hệ sinh thái SCGP, tác giả đề xuất 4 nhóm giải pháp:

  • Giải pháp 1: Tích hợp hệ thống quản lý ứng viên (Applicant Tracking System - ATS): Số hóa quy trình tuyển dụng nhằm chuẩn hóa dữ liệu, tự động hóa việc tiếp nhận, bóc tách hồ sơ CV từ các kênh, rút ngắn thời gian xử lý dữ liệu và hỗ trợ tương tác tự động với ứng viên, giảm thiểu thời gian tuyển chọn từ 4 tháng xuống mức tối ưu.
  • Giải pháp 2: Xây dựng kế hoạch truyền thông nâng cao thương hiệu nhà tuyển dụng: Tăng cường nhận diện thương hiệu tuyển dụng Duy Tân trên mạng xã hội, các cộng đồng sinh viên và mở rộng liên kết với các trường đại học khối kỹ thuật - kinh tế nhằm thu hút thế hệ Gen Z.
  • Giải pháp 3: Hoàn thiện hệ thống đánh giá hiệu quả đào tạo Cấp độ 4 theo Kirkpatrick: Thiết lập các chỉ số định lượng đánh giá tác động sau đào tạo lên kết quả kinh doanh của công ty (năng suất làm việc, tỷ lệ giảm thiểu lỗi sản phẩm, các sáng kiến cải tiến quy trình do PE thực hiện).
  • Giải pháp 4: Tạo động lực học tập và làm việc cho nhân viên tiềm năng: Xây dựng lộ trình thăng tiến minh bạch, tăng cường cơ chế hỗ trợ từ bộ ba Mentor - Coach - Buddy, cải thiện chính sách đãi ngộ và môi trường làm việc để giảm tỷ lệ thôi việc 38,1%.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

  • Dữ liệu thực trạng chính xác: Phản ánh đầy đủ bức tranh tài chính (doanh thu năm 2023 phục hồi đạt 7.456,5 tỷ đồng, lợi nhuận sau thuế đạt 441,6 tỷ đồng) và cơ cấu lao động (lao động phổ thông chiếm 66,60%, đại học trở lên chiếm 19,10%, nam giới chiếm 66,46%).
  • Xác định các điểm nghẽn của chương trình: Khóa luận chứng minh được hai bất cập lớn nhất của chương trình PE tại Nhựa Duy Tân là:
    • Thời gian tổ chức tuyển chọn kéo dài xấp xỉ 4 tháng qua 8 bước phức tạp.
    • Tỷ lệ nghỉ việc của nhân viên tiềm năng sau 3 khóa đào tạo (2021–2023) ở mức cao: 38,1%.
    • Quản lý hồ sơ ứng viên bằng công cụ thủ công (bảng tính Excel trên thư mục chia sẻ) không đáp ứng được yêu cầu tuyển dụng quy mô lớn.
    • Công tác đo lường hiệu quả đào tạo còn sơ khai, dừng lại ở việc khảo sát phản ứng của học viên, chưa đo lường kết quả kinh doanh thực tế theo Cấp độ 4 Kirkpatrick.

Đề xuất và đóng góp của tác giả

  • Hệ thống giải pháp ứng dụng: Khóa luận đưa ra các giải pháp có tính hành động cao, trực tiếp tháo gỡ điểm nghẽn của quy trình:
    • Lựa chọn và lập quy trình ứng dụng hệ thống ATS nhằm số hóa toàn bộ phễu tuyển dụng, giảm thời gian xử lý thủ công.
    • Xây dựng kế hoạch truyền thông tuyển dụng đa kênh định hướng đối tượng Gen Z.
    • Đề xuất khung đánh giá cấp độ kết quả kinh doanh (Level 4 Results) cho chương trình đào tạo PE.
    • Giải pháp tạo động lực gắn kết và lộ trình công danh nhằm kéo giảm tỷ lệ thôi việc 38,1%.
  • Đóng góp so với nghiên cứu trước: Tác giả đã cụ thể hóa các mô hình lý thuyết quốc tế (Dessler, Noe, Kirkpatrick, Collings & Mellahi) vào bối cảnh đặc thù của một tập đoàn sản xuất nhựa lớn tại Việt Nam trong giai đoạn hậu M&A (gia nhập SCGP). Nghiên cứu phân tích chi tiết quy trình tuyển dụng tài năng có sự kết hợp giữa mô hình tính cách Big Five, phương pháp đánh giá hành vi BARS và hệ giá trị văn hóa 4C của doanh nghiệp.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của đề tài:
    • Phạm vi dữ liệu phân tích tập trung chủ yếu vào giai đoạn 2021–2023, thời điểm công ty vừa chịu tác động của dịch bệnh Covid-19 vừa trong quá trình chuyển giao quản trị sang SCGP, do đó một số chỉ số nhân sự có biến động mang tính thời điểm.
    • Khảo sát bằng bảng hỏi mới thực hiện nội bộ trong phạm vi cán bộ Phòng Tuyển dụng và Phòng IT - ERP, chưa khảo sát trên diện rộng đối với các cựu nhân viên tiềm năng đã nghỉ việc để phân tích hồi cứu sâu sắc hơn về nguyên nhân rời bỏ tổ chức.
    • Các giải pháp đề xuất về phần mềm ATS và khung đánh giá Cấp độ 4 mới dừng ở mức xây dựng kế hoạch và thẩm định tính khả thi, chưa có số liệu nghiệm thu sau triển khai thực tế do giới hạn thời gian thực hiện khóa luận.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Tiến hành đo lường, đánh giá định lượng hiệu quả thực tế sau khi công ty ứng dụng hệ thống ATS và khung đánh giá đào tạo Cấp độ 4.
    • Mở rộng nghiên cứu đối chuẩn (benchmarking) chương trình quản trị nhân tài của Duy Tân với các doanh nghiệp sản xuất phụ trợ và bao bì trong khu vực ASEAN.

Giá trị tham khảo

Báo cáo khóa luận là tài liệu tham khảo thực tiễn hữu ích cho:

  • Sinh viên và học viên chuyên ngành Quản lý Công nghiệp, Quản trị Kinh doanh, Quản trị Nguồn nhân lực: Nghiên cứu trường hợp điển hình (case study) về việc xây dựng chương trình Quản trị nhân viên tiềm năng (Management Trainee / Potential Employee) trong khối ngành sản xuất.
  • Bộ phận nhân sự tại các doanh nghiệp sản xuất công nghiệp: Có thể tham khảo trực tiếp bộ tiêu chí tuyển chọn đầu vào (GPA, TOEIC, bài kiểm tra Big Five, khung BARS theo giá trị văn hóa) và mô hình điều phối nhân sự kèm cặp "Mentor - Coach - Buddy" trong quy trình đào tạo 12 tháng.

Câu hỏi thường gặp

1. Tiêu chí sàng lọc hồ sơ vòng đầu của chương trình Nhân viên tiềm năng tại Nhựa Duy Tân có gì khác nhau giữa ứng viên nội bộ và ứng viên bên ngoài?
Trả lời: Theo văn bản, cả hai nhóm ứng viên đều phải tốt nghiệp Đại học, đạt điểm trung bình tích lũy GPA từ 7.0/10 trở lên và chứng chỉ TOEIC 2 kỹ năng từ 650 điểm trở lên (hoặc tương đương). Điểm khác biệt là: ứng viên bên ngoài yêu cầu tốt nghiệp không quá 1 năm tính đến ngày nộp đơn; trong khi ứng viên nội bộ cho phép thời gian tốt nghiệp lên đến 2 năm, phải có hợp đồng lao động chính thức với thời gian làm việc tại Duy Tân không quá 2 năm, và bắt buộc phải có thư đề xuất hoặc phê duyệt từ cấp Trưởng phòng trở lên.

2. Mô hình kèm cặp học viên trong giai đoạn đào tạo 12 tháng của chương trình PE tại Duy Tân được tổ chức như thế nào?
Trả lời: Trong suốt lộ trình đào tạo, học viên chương trình PE được đồng hành bởi cơ chế hỗ trợ 3 vai trò: Mentor (cố vấn định hướng chung), Coach (huấn luyện viên chuyên môn trực tiếp tại phòng ban) và Buddy (người bạn đồng hành giúp hội nhập văn hóa và môi trường làm việc). Việc phê duyệt tuyển dụng ở Bước 1 chỉ được chấp thuận khi phòng ban đăng ký đã nộp kế hoạch đào tạo chi tiết kèm danh sách phân công cụ thể các nhân sự Mentor, Coach và Buddy này.

3. Văn bản đã chỉ ra những con số thực tế nào phản ánh hạn chế lớn nhất trong khâu tổ chức chương trình PE tại Nhựa Duy Tân?
Trả lời: Khóa luận đưa ra hai con số thực tiễn phản ánh bất cập: Thời gian triển khai quy trình tuyển chọn kéo dài gần 4 tháng qua 8 bước xét duyệt, và tỷ lệ nhân viên tiềm năng nghỉ việc qua 3 khóa (giai đoạn 2021–2023) lên tới xấp xỉ 38,1%.

4. Nội dung đánh giá năng lực và tính cách ở Bước 5 trong quy trình tuyển chọn PE tại Duy Tân được thực hiện bằng cách nào?
Trả lời: Công ty sử dụng dịch vụ đánh giá chuyên nghiệp từ đối tác bên ngoài với hệ thống bài kiểm tra chấm trên thang điểm 100, chia làm 2 phần: Phần 1 đánh giá năng lực tư duy (kỹ năng phân tích - tính toán, tư duy logic - sáng tạo, tư duy phản biện, kỹ năng giải quyết vấn đề); Phần 2 đánh giá tính cách dựa trên mô hình 5 nét tính cách cốt lõi Big Five (Openness - Cởi mở, Conscientiousness - Tận tâm, Extraversion - Hướng ngoại, Agreeableness - Dễ chịu, Neuroticism - Tâm lý bất ổn).

5. Vì sao tác giả đề xuất tích hợp giải pháp phần mềm Applicant Tracking System (ATS) vào quy trình tuyển dụng của công ty?
Trả lời: Vì thực trạng tiếp nhận và xử lý hồ sơ tại Duy Tân đang được thực hiện thủ công bằng cách nhập liệu bảng tính Excel và lưu trữ trên thư mục chia sẻ (Shared Drive), dẫn đến quy trình tuyển chọn kéo dài 4 tháng và có nguy cơ thất thoát ứng viên giỏi. Việc tích hợp ATS giúp số hóa, tự động hóa khâu thu nhận, bóc tách hồ sơ, sàng lọc ứng viên và lưu trữ cơ sở dữ liệu tập trung, giúp rút ngắn thời gian tuyển dụng và tăng tính chuyên nghiệp.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Thị Kim Chi đã phân tích toàn diện thực trạng chương trình Nhân viên tiềm năng tại Công ty Cổ phần Sản xuất Nhựa Duy Tân giai đoạn 2021–2023 sau khi gia nhập Tập đoàn SCGP. Đề tài chỉ rõ các điểm nghẽn thực tế về thời gian tuyển dụng kéo dài 4 tháng, phương thức quản lý hồ sơ ứng viên thủ công và tỷ lệ thôi việc lên tới 38,1%. Trên cơ sở đối chiếu lý thuyết nhân sự hiện đại, tác giả đã đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ gồm triển khai phần mềm ATS, đẩy mạnh truyền thông tuyển dụng Gen Z, đo lường đào tạo Cấp độ 4 theo Kirkpatrick và kiến tạo động lực làm việc. Kết quả nghiên cứu mang tính ứng dụng thực tiễn cao, đóng góp cơ sở dữ liệu xác thực cho hoạt động quản trị và phát triển nhân tài tại các doanh nghiệp sản xuất quy mô lớn.