Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ với đề tài "Cơ sở giáo học pháp của việc kiểm tra và đánh giá trong dạy học tiếng Nga cho sinh viên chuyên ngữ Việt Nam ở giai đoạn đầu" (tên nguyên bản tiếng Nga: Методические основы контроля и оценки в обучении русскому языку вьетнамских студентов-филологов на начальном этапе) do nghiên cứu sinh Trịnh Thị Thái Hòa (Чинь Тхи Тхай Хоа) thực hiện tại Trường Đại học Ngoại ngữ – Đại học Quốc gia Hà Nội (Ханойский государственный университет – Институт иностранных языков), bảo vệ năm 2009 dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Nguyễn Trọng Do và TS. Phùng Trọng Toản (Фунг Чонг Тоан). Luận án thuộc chuyên ngành Lý luận và Phương pháp dạy học tiếng Nga (mã số đào tạo tiến sĩ ngành sư phạm / кандидат педагогических наук).

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Mục tiêu cơ bản của việc đào tạo tiếng Nga như một ngoại ngữ (РКИ) cho sinh viên chuyên ngữ tại các trường đại học ngoại ngữ ở Việt Nam phản ánh yêu cầu xã hội qua từng giai đoạn phát triển, bao gồm việc thực hiện một tổ hợp các nhiệm vụ dạy học:

  • (a) Nắm vững hoạt động lời nói bằng tiếng Nga trong các lĩnh vực giao tiếp xác định;
  • (b) Tiếp thu hệ thống kiến thức ngữ văn nền tảng;
  • (c) Lĩnh hội kiến thức đất nước học sâu rộng;
  • (d) Hình thành và phát triển hệ thống kỹ xảo, kỹ năng tương ứng.

Tuy nhiên, trong thực tiễn giáo dục tại Việt Nam vào thời điểm nghiên cứu, còn tồn tại sự thiếu vắng các công trình lý thuyết chuyên sâu về kiểm tra và đánh giá mức độ hình thành kỹ năng lời nói cho sinh viên chuyên ngữ tiếng Nga trong điều kiện tiếp nhận ngôn ngữ ngoài môi trường bản ngữ (вне языковой среды) ở giai đoạn đầu. Hoạt động kiểm tra đánh giá trong thực tế giảng dạy thường bị lẫn lộn giữa kiểm tra kiến thức ngôn ngữ thuần túy (ngữ âm, từ vựng, ngữ pháp) với việc kiểm tra, đánh giá các kỹ năng lời nói giao tiếp thực tế (nghe, nói, đọc, viết).

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

Mục tiêu nghiên cứu tổng quát của luận án là xác định và mô tả có hệ thống cơ sở giáo học pháp của hoạt động kiểm tra và đánh giá mức độ hình thành kỹ năng lời nói ở sinh viên chuyên ngữ Việt Nam trong giai đoạn đầu học tiếng Nga.

Để hiện thực hóa mục tiêu trên, luận án xác định và giải quyết 4 nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể được đánh số theo văn bản:

  1. Đưa ra bức tranh tổng quan về các công trình nghiên cứu và tài liệu chuyên môn liên quan đến đề tài kiểm tra, đánh giá trong dạy học ngoại ngữ và tiếng Nga;
  2. Làm sáng tỏ các khái niệm cơ bản về kiểm tra (контроль), đánh giá (оценка) và chuẩn đánh giá (стандарты); làm rõ các khái niệm về tính giao tiếp (коммуникативность), kiến thức ngôn ngữ (языковое знание), kỹ xảo lời nói (речевые навыки) và kỹ năng lời nói (речевые умения);
  3. Ứng dụng tiếp cận giao tiếp để xác định mục tiêu và nội dung kiểm tra, đánh giá kỹ năng lời nói của sinh viên chuyên ngữ;
  4. Xây dựng hệ thống bài tập và nhiệm vụ phục vụ việc kiểm tra và đánh giá tổng kết (итоговый контроль и оценка) mức độ hình thành kỹ năng lời nói.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Cơ sở giáo học pháp (bao gồm các nguyên tắc, khái niệm, tiêu chuẩn, nội dung và phương thức) của việc kiểm tra và đánh giá kỹ năng lời nói tiếng Nga theo hướng tiếp cận giao tiếp.
  • Khách thể nghiên cứu: Sinh viên chuyên ngữ ngành ngữ văn/tiếng Nga (студенты-филологи/русисты) tại các trường đại học chuyên ngữ ở Việt Nam.
  • Phạm vi không gian và điều kiện dạy học: Các cơ sở đào tạo đại học ngoại ngữ tại Việt Nam, đặc thù dạy và học ngoại ngữ ngoài môi trường tiếng (không có môi trường giao tiếp bản ngữ bao quanh).
  • Phạm vi thời gian và giai đoạn đào tạo: Tập trung vào giai đoạn đào tạo ban đầu (начальный этап - năm thứ nhất đại học); tư liệu phân tích dựa trên thực tiễn dạy học và các công trình giai đoạn 20 năm cuối thế kỷ XX đến đầu thế kỷ XXI (thời điểm hoàn thành năm 2009).

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Các hướng nghiên cứu trước được điểm luận

Tác giả đã phân loại và điểm lại các nhóm công trình nghiên cứu trong nước và quốc tế liên quan trực tiếp đến đề tài:

Nhóm hướng nghiên cứu Tác giả và công trình tiêu biểu trong văn bản Trọng tâm và đặc điểm chính
Sách giáo khoa, giáo trình tiếng Nga tại Việt Nam Bùi Hiền (Bùi Hiền) và các nhà Nga ngữ học hàng đầu Việt Nam trong 20 năm cuối thế kỷ XX Biên soạn hệ thống sách giáo khoa, giáo trình phục vụ các nhóm đối tượng: sinh viên chuyên ngữ, sinh viên không chuyên và học sinh phổ thông.
Luận án chuyên ngành về phương pháp và ứng dụng công nghệ Đặng Ngọc Đức (Đặng Ngọc Đức, 2002) với công trình: “Dạy ngữ pháp tiếng Nga cho sinh viên chuyên ngữ Việt Nam có sử dụng máy vi tính (giai đoạn đầu)” Ứng dụng phương tiện kỹ thuật trong giảng dạy ngữ pháp cho sinh viên chuyên ngành ở giai đoạn khởi đầu.
Nghiên cứu kiểm tra đánh giá theo kỹ năng chuyên biệt Các luận án tiến sĩ và thạc sĩ về: “Một số vấn đề kiểm tra và đánh giá kỹ năng đọc ở sinh viên không chuyên giai đoạn đầu” Khảo sát hoạt động kiểm tra đánh giá một kỹ năng đơn lẻ (kỹ năng đọc) trên đối tượng người học không chuyên ngữ.
Lý luận giáo học pháp tiếng Nga như một ngoại ngữ (РКИ) Các nhà giáo học pháp và ngôn ngữ học Liên Xô / Nga Đặt nền móng lý thuyết hoạt động lời nói, tiếp cận giao tiếp và nguyên tắc kiểm tra đánh giá trong giảng dạy ngoại ngữ.

Khoảng trống nghiên cứu luận án lựa chọn giải quyết

Mặc dù đã có các công trình nghiên cứu về dạy học ngữ pháp, ứng dụng máy tính hoặc kiểm tra kỹ năng đọc cho sinh viên không chuyên, nhưng trong phương pháp dạy học tiếng Nga tại Việt Nam vẫn chưa có công trình nào nghiên cứu toàn diện về cơ sở giáo học pháp cho việc kiểm tra và đánh giá sự hình thành các kỹ năng lời nói (nghe, nói, đọc, viết) theo định hướng tiếp cận giao tiếp dành riêng cho đối tượng sinh viên chuyên ngữ ở giai đoạn đầu ngoài môi trường ngôn ngữ bản địa.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết và hệ thống khái niệm

Luận án vận dụng lý thuyết hoạt động lời nói và hướng tiếp cận giao tiếp (Коммуникативный подход) trong phương pháp dạy học tiếng Nga như một ngoại ngữ, phân định rõ các cặp khái niệm nền tảng:

  • Kiến thức ngôn ngữ (Языковые знания): Bao gồm tri thức về ngữ âm, từ vựng và ngữ pháp. Khối lượng và nội dung kiến thức được thể hiện qua các bài học lý thuyết nhưng không đồng nhất với năng lực giao tiếp.
  • Kỹ xảo lời nói (Речевые навыки): Các thao tác và hành động sử dụng phương tiện ngôn ngữ đã được tự động hóa thông qua luyện tập lặp đi lặp lại.
  • Kỹ năng lời nói (Речевые умения): Khả năng thực hiện hoạt động giao tiếp bằng ngôn ngữ trong các tình huống thực tế, được hình thành trên nền tảng kỹ xảo thông qua hệ thống bài tập, cho phép người học tiếp nhận và truyền tải thông tin.
  • Bản chất của kiểm tra và đánh giá: Đánh giá là quá trình thu nhận thông tin về mức độ người học làm chủ các kỹ năng lời nói và kiến thức ngôn ngữ. Kiểm tra đóng vai trò cung cấp dữ liệu phản hồi phục vụ hai mục đích cơ bản:
    • Mục tiêu điều chỉnh (Регулирующая цель): Định hướng và điều chỉnh phương pháp dạy của giảng viên và phương pháp học của sinh viên nhằm đạt hiệu quả tiếp thu tối ưu.
    • Chức năng cảnh báo chuẩn (Функция стандартного предупреждения): Giúp giảng viên nắm bắt chính xác mức độ thuần thục kỹ năng lời nói của người học so với mục tiêu yêu cầu.
  • Nguyên tắc phân bổ thời lượng dạy học: Luyện tập kỹ xảo là nền tảng của hoạt động lời nói bằng ngoại ngữ, do đó luận án xác định quy tắc phân bổ thời gian: dành phần lớn thời lượng dạy học cho việc luyện tập kỹ xảo và kỹ năng lời nói (không dưới 85%), và dành tỷ lượng nhỏ cho việc dạy lý thuyết (dưới 15%).
  • Chuẩn kiểm tra và đánh giá: Chuyển đổi từ chuẩn truyền thống (vốn tập trung vào năng lực ngữ pháp, độ chính xác ngữ pháp, việc lựa chọn từ vựng cơ học) sang chuẩn giao tiếp (đo lường khả năng truyền đạt, tiếp nhận thông tin và mức độ hoàn thành nhiệm vụ giao tiếp).
Mối quan hệ cấu trúc trong hoạt động dạy học và kiểm tra đánh giá:
                                                                   [Kiểm tra & Đánh giá]

Phương pháp nghiên cứu thực tế

Luận án kết hợp các phương pháp nghiên cứu định tính và khảo sát thực tiễn sư phạm:

  • Phương pháp tổng quan và phân tích lý thuyết: Phân tích tài liệu giáo học pháp, ngôn ngữ học, tâm lý học sư phạm liên quan đến kiểm tra đánh giá ngoại ngữ.
  • Phương pháp đàm thoại / phỏng vấn (Метод беседы): Thu thập thông tin bổ trợ trực tiếp từ giảng viên và sinh viên nhằm làm rõ thực trạng dạy học và đánh giá.
  • Phương pháp điều tra bằng bảng hỏi (Анкетирование): Khảo sát ý kiến của đội ngũ cán bộ giảng dạy và sinh viên chuyên ngữ về hoạt động kiểm tra, đánh giá.
  • Phương pháp tìm hiểu sản phẩm hoạt động sư phạm (Ознакомление с продуктами педагогической деятельности): Khảo sát, phân tích các đề kiểm tra, bài thi, bài tập và kết quả thực hiện của sinh viên.
  • Phương pháp tổng kết kinh nghiệm sư phạm (Метод обобщения педагогического опыта): Đúc kết thực tiễn giảng dạy tiếng Nga nhiều năm tại các cơ sở đào tạo chuyên ngữ ở Việt Nam.

Nguồn tư liệu và dữ liệu

Tư liệu nghiên cứu bao gồm chương trình đào tạo tiếng Nga giai đoạn đầu, các bộ giáo trình tiếng Nga chuyên ngữ và không chuyên ngữ xuất bản tại Việt Nam và Liên Bang Nga, các đề kiểm tra định kỳ và tổng kết, phiếu trưng cầu ý kiến giảng viên và sản phẩm bài làm của sinh viên chuyên ngữ tiếng Nga.


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Khái niệm về chuẩn kiểm tra và đánh giá sự hình thành kỹ năng lời nói theo tiếp cận giao tiếp (Понятие о стандартах для контроля и оценки сформированности речевых умений по коммуникативному подходу)

Chương 1 (từ trang 38) thiết lập khung lý luận về kiểm tra, đánh giá và xây dựng các tiêu chuẩn đánh giá kỹ năng lời nói:

  • Luận giải chi tiết mối quan hệ giữa hành động, thao tác và hoạt động ngôn ngữ; khẳng định kỹ năng chỉ được hình thành thông qua hệ thống bài tập thực hành.
  • Phân tích bản chất việc kiểm tra đánh giá trong hệ thống dạy học có điều khiển: người học là đối tượng của hệ thống điều khiển, việc đánh giá đóng vai trò kênh thông tin phản hồi giúp điều chỉnh phương pháp dạy học.
  • Chỉ ra sự hạn chế của các bài tập kiểm tra chuyển đổi hình thức (трансформация) khi bị lạm dụng và đồng nhất giữa kiểm tra kiến thức ngôn ngữ với kiểm tra kỹ năng giao tiếp 4 kỹ năng (nghe, nói, đọc, viết).
  • Thiết lập hệ thống chuẩn kiểm tra và đánh giá cụ thể cho từng kỹ năng lời nói:
Kỹ năng Cấp độ tiêu chuẩn Tiêu chí đánh giá chi tiết theo văn bản
Kỹ năng Nghe (Слушание) Cấp độ nhận biết (Уровень слушания, узнавания) - Nghe và nhận biết các thể loại văn bản.
- Nghe và nhận biết tình huống giao tiếp, đối tượng phát ngôn hoặc đối tượng được đề cập.
- Nghe và nhận biết chủ đề của phát ngôn.
Cấp độ nghe hiểu (Уровень слушания и понимания) - Nghe hiểu nội dung chính và thông tin cốt lõi của lời nói phát ra.
- Nghe hiểu các chi tiết quan trọng.
- Nghe hiểu nội dung chi tiết toàn diện.
- Nghe hiểu logic ý nghĩa ngôn ngữ, tình huống và ý nghĩa thực tế của lời nói.
- Nghe hiểu ý định và phong cách của người nói ở tốc độ trung bình của người bản ngữ.
- Nghe hiểu lời đáp và lời độc thoại của giảng viên, sinh viên khác trong giờ học.
Kỹ năng Đọc (Чтение) Đọc chi tiết (Детальное чтение) Đọc hiểu chính xác và đầy đủ toàn bộ nội dung văn bản, các mối quan hệ ngữ nghĩa và logic cấu trúc.

Chương 2: Tiếp cận giao tiếp trong việc xác định mục tiêu, nội dung kiểm tra và đánh giá (Коммуникативный подход при определении цели, содержания...)

Chương 2 (từ trang 75 đến trang 108) tập trung cụ thể hóa việc áp dụng tiếp cận giao tiếp vào việc xác định mục tiêu và nội dung kiểm tra đánh giá cho sinh viên chuyên ngữ ở giai đoạn đầu:

  • Xác định các lĩnh vực giao tiếp cơ bản, chủ đề và tình huống giao tiếp phù hợp với đặc điểm của sinh viên chuyên ngữ năm thứ nhất học tập ngoài môi trường bản ngữ.
  • Phân định rõ phạm vi nội dung kiến thức ngôn ngữ (ngữ âm, từ vựng, ngữ pháp tối thiểu) cần phục vụ trực tiếp cho việc hình thành các kỹ năng giao tiếp lời nói tương ứng.
  • Đưa ra các nguyên tắc sư phạm nhằm ngăn ngừa sự lẫn lộn giữa kiểm tra ngữ pháp hàn lâm và kiểm tra năng lực sử dụng ngôn ngữ trong giao tiếp thực tế.
  • Khái quát các kết luận của chương 2 (trang 108) làm cơ sở trực tiếp để xây dựng hệ thống bài tập thực hành ở chương kế tiếp.

Chương 3: Bài tập kiểm tra và đánh giá tổng kết sự hình thành kỹ năng lời nói (Задания для итогового контроля и оценки сформированности речевых умений)

Chương 3 (từ trang 139 đến trang 172) xây dựng và thực nghiệm hệ thống bài tập kiểm tra đánh giá tổng kết:

  • Thiết kế hệ thống nhiệm vụ và bài tập kiểm tra tổng kết (итоговый контроль) đồng bộ cho cả 4 kỹ năng: nghe hiểu, nói (độc thoại, đối thoại), đọc hiểu (đọc chi tiết, đọc lướt, đọc tìm ý), và viết.
  • Xác lập các tiêu chí định lượng và định tính cho thang điểm đánh giá tương thích với chuẩn giao tiếp đã đề xuất tại Chương 1.
  • Minh họa cấu trúc đề thi, hướng dẫn quy trình chấm điểm và đánh giá độ thuần thục kỹ năng giao tiếp của sinh viên chuyên ngữ sau khi kết thúc giai đoạn học ban đầu.
  • Tổng kết các kết luận sư phạm của chương 3 (trang 172) khẳng định tính khả thi của hệ thống bài tập đánh giá tổng kết được xây dựng.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp về mặt lý luận

  1. Hệ thống hóa và mô tả toàn diện cơ sở giáo học pháp của hoạt động kiểm tra, đánh giá mức độ hình thành kỹ năng lời nói ở sinh viên chuyên ngữ tiếng Nga trong giai đoạn đầu và ngoài môi trường bản ngữ.
  2. Phân định ranh giới khoa học giữa kiểm tra kiến thức ngôn ngữ (dưới dạng các phương tiện ngữ âm, từ vựng, ngữ pháp) và kiểm tra kỹ năng lời nói giao tiếp (nghe, nói, đọc, viết); khắc phục quan niệm truyền thống đánh đồng việc nắm vững quy tắc ngữ pháp với khả năng giao tiếp.
  3. Xác lập hệ thống tiêu chuẩn kiểm tra đánh giá dựa trên hướng tiếp cận giao tiếp, làm rõ các cấp độ tiếp nhận (nhận biết, hiểu nội dung chính, hiểu chi tiết, hiểu ý định phát ngôn) phù hợp với quy luật tiếp thu ngoại ngữ của người học Việt Nam.

Đóng góp về mặt thực tiễn

  1. Xây dựng bộ tiêu chuẩn cụ thể và hệ thống bài tập kiểm tra đánh giá tổng kết mức độ hình thành kỹ năng lời nói cho sinh viên chuyên ngữ năm thứ nhất ngành tiếng Nga.
  2. Đề xuất quy tắc phân bổ thời lượng dạy học thực nghiệm có tính ứng dụng cao: dành ít nhất 85% thời lượng cho luyện tập kỹ xảo và hoạt động lời nói, không quá 15% cho giảng dạy lý thuyết ngữ pháp.
  3. Cung cấp cho giảng viên công cụ đánh giá chuẩn xác, giúp thực hiện hiệu quả chức năng điều chỉnh phương pháp dạy học và cảnh báo mức độ đạt chuẩn của người học.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Luận án giới hạn phạm vi nghiên cứu ở đối tượng sinh viên chuyên ngữ (ngữ văn/tiếng Nga) trong giai đoạn đào tạo ban đầu (năm thứ nhất) và trong điều kiện dạy học ngoài môi trường tiếng tại Việt Nam; chưa mở rộng khảo sát trên các nhóm đối tượng sinh viên không chuyên ngữ hoặc các giai đoạn học tập nâng cao (giai đoạn chuyên ngành sâu).
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Mở rộng việc nghiên cứu cơ sở kiểm tra đánh giá kỹ năng lời nói cho các giai đoạn tiếp theo (giai đoạn trung cấp và nâng cao) của chương trình đào tạo cử nhân tiếng Nga.
    • Nghiên cứu cơ chế kiểm tra đánh giá kỹ năng lời nói có sự hỗ trợ của công nghệ thông tin và phương tiện đa phương tiện hiện đại.
    • Chuẩn hóa hệ thống tiêu chí kiểm tra đánh giá tương thích với các khung trình độ năng lực ngoại ngữ đa bậc.

Giá trị tham khảo

Luận án mang lại giá trị tham khảo chuyên môn cho các nhóm đối tượng và công việc cụ thể:

  • Nghiên cứu sinh và học viên cao học: Tham khảo cơ sở phương pháp luận nghiên cứu giáo học pháp tiếng Nga, phương pháp phân loại chuẩn đánh giá và kỹ thuật xử lý dữ liệu điều tra sư phạm.
  • Giảng viên tiếng Nga tại các trường đại học: Sử dụng trực tiếp hệ thống tiêu chí ở Chương 1 và bộ nhiệm vụ/bài tập kiểm tra tổng kết ở Chương 3 để thiết kế đề thi định kỳ, đề thi học kỳ đánh giá chuẩn xác 4 kỹ năng nghe, nói, đọc, viết cho sinh viên năm thứ nhất.
  • Nhà xây dựng chương trình và biên soạn giáo trình: Ứng dụng tỷ lệ phân bổ thời lượng dạy học (85% thực hành kỹ xảo lời nói - 15% lý thuyết) và các lĩnh vực giao tiếp mẫu ở Chương 2 để cấu trúc hóa nội dung bài học trong giáo trình tiếng Nga giai đoạn đầu.

Câu hỏi thường gặp

1. Luận án phân biệt giữa "kiến thức ngôn ngữ", "kỹ xảo lời nói" và "kỹ năng lời nói" như thế nào?

Kiến thức ngôn ngữ là tri thức về hệ thống ngữ âm, từ vựng, ngữ pháp. Kỹ xảo lời nói là thao tác sử dụng các phương tiện ngôn ngữ đã được tự động hóa. Kỹ năng lời nói là khả năng thực hiện toàn vẹn hoạt động giao tiếp (tiếp nhận và truyền đạt thông tin) trong các tình huống cụ thể thông qua hệ thống bài tập.

2. Tỷ lệ phân bổ thời lượng giữa luyện tập kỹ xảo/kỹ năng và học lý thuyết được luận án đề xuất là bao nhiêu?

Luận án đề xuất dành phần lớn thời lượng dạy học cho việc rèn luyện kỹ xảo và kỹ năng hoạt động lời nói (không ít hơn 85%), trong khi thời lượng dành cho việc giảng dạy lý thuyết ngôn ngữ thuần túy chiếm tỷ lệ nhỏ (dưới 15%).

3. Chuẩn kiểm tra đánh giá theo tiếp cận giao tiếp khác chuẩn truyền thống ở điểm nào?

Chuẩn truyền thống chủ yếu tập trung đánh giá năng lực ngữ pháp, độ chính xác ngữ pháp và việc dùng từ đơn lẻ; trong khi chuẩn theo tiếp cận giao tiếp tập trung vào khả năng truyền đạt, tiếp nhận thông tin và mức độ hoàn thành nhiệm vụ giao tiếp thực tế của người học.

4. Kỹ năng nghe hiểu ở giai đoạn đầu được phân chia thành những cấp độ đánh giá nào?

Kỹ năng nghe được chia thành 2 cấp độ: (1) Cấp độ nhận biết (nhận biết thể loại văn bản, tình huống giao tiếp, đối tượng và chủ đề phát ngôn); (2) Cấp độ nghe hiểu (hiểu nội dung chính, hiểu chi tiết quan trọng, hiểu toàn diện, hiểu logic thực tế, hiểu ý định người nói ở tốc độ chuẩn và hiểu phát ngôn trong lớp học).

5. Tác giả sử dụng những phương pháp nghiên cứu thực tiễn nào để thu thập dữ liệu?

Tác giả sử dụng các phương pháp: phương pháp đàm thoại/phỏng vấn (метод беседы), điều tra bằng bảng hỏi (анкетирование), tìm hiểu và phân tích sản phẩm hoạt động sư phạm (ознакомление с продуктами педагогической деятельности) và tổng kết kinh nghiệm sư phạm (метод обобщения педагогического опыта).


Kết luận

Luận án tiến sĩ của Trịnh Thị Thái Hòa (2009) đã xây dựng và mô tả có hệ thống cơ sở giáo học pháp của hoạt động kiểm tra và đánh giá kỹ năng lời nói cho sinh viên chuyên ngữ tiếng Nga giai đoạn đầu tại Việt Nam. Công trình đã làm rõ mối quan hệ bản chất giữa kiến thức ngôn ngữ, kỹ xảo và kỹ năng lời nói, đồng thời thiết lập khung chuẩn đánh giá giao tiếp thay thế cho phương thức kiểm tra ngữ pháp truyền thống. Với hệ thống tiêu chí cụ thể và bộ bài tập đánh giá tổng kết 4 kỹ năng được xây dựng, luận án đóng góp cơ sở khoa học và công cụ thực tiễn phục vụ việc nâng cao chất lượng đào tạo tiếng Nga ngoài môi trường bản ngữ.