Chương 1: Tổng quan nghiên cứu Tên đề tài; Lý do chọn đề tài; Mục tiêu nghiên cứu; Câu hỏi nghiên cứu; Đối tượng nghiên cứu; Phạm vi nghiên cứu; Phương pháp nghiên cứu; Ý nghĩa nghiên cứu và kết cấu của khóa luận. Chương 2: Cơ sở lý thuyết Trình bày lý thuyết nền có liên quan, khái niệm, ý nghĩa; Tổng quan các nghiên cứu trước có liên quan; Đề xuất các giả thuyết nghiên cứu và mô hình nghiên cứu. Chương 3: Phương pháp nghiên cứu Quy trình nghiên cứu; Phương pháp nghiên cứu; Chọn mẫu nghiên cứu; Thiết kế thang đo và bảng câu hỏi; Phương pháp phân tích dữ liệu Chương 4: Kết quả nghiên cứu Giới thiệu tổng quan về thực trạng vấn đề nghiên cứu; Thống kê mô tả; Kiểm định độ tin cậy thang đo (Cronbach’s Alpha); Phân tích nhân tố khám phá (EFA); Phương pháp tương quan Pearson; Phân tích hồi quy bội tuyến tính; Đánh giá mức độ phù hợp của mô hình hồi quy; Kiểm định các giả thuyết nghiên cứu; Phân tích phương sai ANOVA và thảo luận kết quả nghiên cứu. Chương 5: Hàm ý và kết luận 8 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT 2.
Tổng quan về cơ sở lý thuyết 2. Việc làm Việc làm là vấn đề mang tính chiến lược, đòi hỏi sự chung tay góp sức của cả cộng đồng. Với những chính sách phù hợp và sự nỗ lực không ngừng, mỗi quốc gia có thể biến việc làm thành động lực thúc đẩy phát triển bền vững và thịnh vượng trong kỷ nguyên mới. Tại Việt Nam, việc làm càng trở nên cấp bách với số lượng người lao động thiếu việc làm và thiếu việc làm phù hợp ngày càng tăng.
Chính sách việc làm của Chính phủ đóng vai trò cứu cánh cho đời sống, đảm bảo điều kiện sống cho người lao động. Khái niệm "việc làm" được quy định cụ thể trong các văn bản pháp luật: “Bộ Luật Lao động 2019: Việc làm là hoạt động lao động tạo ra thu nhập mà không bị pháp luật cấm. Luật Việc làm 2013: Việc làm là hoạt động lao động tạo ra thu nhập mà không bị pháp luật cấm, bao gồm cả việc làm công. Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO): Người có việc làm là người làm việc trong các lĩnh vực, ngành nghề, dạng hoạt động có ích, không bị pháp luật ngăn cấm, đem lại thu nhập để nuôi sống bản thân và gia đình, đồng thời góp phần cho xã hội” (Dung, 2022).
“Luật Lao động 2019 cũng quy định về người lao động: Người lao động là người làm việc cho người sử dụng lao động theo thỏa thuận, được trả lương và chịu sự quản lý, điều hành, giám sát của người sử dụng lao động. Độ tuổi lao động tối thiểu là 15 tuổi, trừ trường hợp đặc biệt” (Dung, 2022). Như vậy, việc làm là vấn đề quan trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến đời sống của người lao động và sự phát triển của xã hội. Chính sách việc làm đóng vai trò then chốt trong việc giải quyết vấn đề này.
Lựa chọn việc làm Lựa chọn công việc là bước ngoặt quan trọng, định hướng tương lai của mỗi cá nhân. Đây là quá trình khám phá bản thân, xác định sở thích, năng lực, giá trị và mục tiêu cá nhân, đồng thời kết hợp với nhu cầu thị trường lao động để tìm kiếm công việc phù hợp nhất. Các yếu tố tác động đến việc lựa chọn công việc bao gồm: “Đam mê và sở thích giúp bạn 9 duy trì động lực và sáng tạo trong công việc. Năng lực bản thân khi xác định được khả năng và kỹ năng của mình để chọn lựa công việc phù hợp.
Nhu cầu của xã hội, việc lựa chọn công việc cũng cần phải dựa trên nhu cầu của thị trường lao động. Môi trường làm việc phù hợp giúp nhân viên phát huy hết năng lực. Mức lương và chế độ phúc lợi trong việc lựa chọn công việc. Quá trình lựa chọn việc làm đòi hỏi sự cân nhắc kỹ lưỡng và thấu hiểu bản thân.
Đây là bước quan trọng, quyết định hướng đi trong sự nghiệp của mỗi người” (Hồng, 2021) 2. Cơ hội lựa chọn việc làm “Cơ hội là khả năng, tiềm năng để thực hiện một việc gì đó thành công hoặc đạt được một kết quả mong muốn. Nói cách khác, cơ hội là những điều thuận lợi, có thể giúp chúng ta đạt được những mục tiêu của mình” (Hồng, 2023). Trong cuộc sống, cơ hội có thể xuất hiện mọi lúc mọi nơi.
Chúng ta có thể gặp những cơ hội trong công việc, học tập, tình yêu và bất kỳ lĩnh vực nào khác. Cơ hội mang lại nhiều lợi ích to lớn và giúp chúng ta thay đổi cuộc sống theo hướng tích cực. Tuy nhiên, cơ hội không phải lúc nào cũng dễ dàng nắm bắt. Chúng ta cần có sự chuẩn bị và nỗ lực để nắm bắt và tận dụng cơ hội một cách hiệu quả.
Thị trường lao động hiện nay vô cùng đa dạng với vô số ngành nghề, việc làm khác nhau. Sự đa dạng này mang đến nhiều hướng đi mới cho người lao động, nhưng đồng thời cũng khiến họ phải đối mặt với những thử thách trong việc chọn lựa con đường phù hợp. Lựa chọn việc làm không đơn thuần là tìm kiếm một công việc để kiếm sống, mà còn là định hướng tương lai, là bước ngoặt quan trọng trong cuộc đời mỗi người. Việc lựa chọn nghề nghiệp phù hợp mang lại nhiều lợi ích: “Giúp phát huy tối đa năng lực và sở thích của bản thân khi làm việc trong lĩnh vực phù hợp, bạn sẽ cảm thấy hứng thú, tạo động lực để học hỏi và phát triển.
Đảm bảo hiệu quả công việc năng lực và sở thích được phát huy sẽ giúp bạn hoàn thành công việc tốt hơn, đạt được hiệu quả cao hơn. Mang lại sự hài lòng khi làm việc trong lĩnh vực yêu thích giúp bạn cảm thấy thỏa mãn, hạnh phúc và yêu đời hơn” (Hồng, 2021). Thị trường lao động ngày nay mở ra vô số cơ hội cho người lao động với sự đa dạng của các ngành nghề, việc làm. Tuy nhiên, việc lựa chọn một công việc phù hợp không phải là 10 điều dễ dàng.
Lựa chọn việc làm không chỉ đơn thuần là tìm kiếm một công việc để kiếm sống, mà còn là định hướng tương lai, là bước ngoặt quan trọng trong cuộc đời mỗi người. Sinh viên Theo Quy chế công tác sinh viên đối với chương trình đào tạo đại học hệ chính quy ban hành kèm theo Thông tư 10/2016/TT-BGDĐT: “Sinh viên là người đang học chương trình đào tạo trình độ đại học hệ chính quy tại các cơ sở giáo dục đại học. Sinh viên là trung tâm của các hoạt động giáo dục và đào tạo trong cơ sở giáo dục đại học, được bảo đảm điều kiện thực hiện đầy đủ nhiệm vụ và quyền trong quá trình học tập và rèn luyện” (Thư, 2022). Khái niệm sinh viên là “nhóm đối tượng, chủ yếu là những người đang theo học tại các trường đại học, cao đẳng và trung cấp.
Những người đang tiếp nhận và nắm bắt kiến thức học thuật, đồng thời đang rèn luyện các kỹ năng cần thiết cho việc tham gia vào xã hội và phát triển bản thân. Sinh viên là người được đăng ký vào các khóa học, chương trình giảng dạy tại các cơ sở giáo dục trường đại học, cao đẳng hoặc trung cấp. Tham gia các hoạt động như nghe giảng, thực hiện nhiệm vụ trong lớp học, làm bài tập, ôn tập và tham gia vào các hoạt động ngoại khóa. Sinh viên cũng đại biểu của một nhóm xã hội, đại diện cho thế hệ trẻ và được coi là động lực cho sự phát triển của quốc gia.
Tham gia vào các hoạt động xã hội, từ thiện, hoặc hoạt động tình nguyện nhằm góp phần xây dựng cộng đồng và mang lại lợi ích cho mọi người” (Liệu, 2023). Thêm vào đó, sinh viên còn mang trên vai trách nhiệm cao cả trong việc cổ vũ cho tư duy sáng tạo, góp phần thúc đẩy tiến bộ khoa học kỹ thuật và hỗ trợ cho sự nghiệp xây dựng và phát triển đất nước. Họ là những người trẻ đầy nhiệt huyết, năng động và sáng tạo, có khả năng tiếp cận và ứng dụng các công nghệ mới, có thể đóng góp vào sự phát triển của xã hội trong tương lai. Tổng quan các nghiên cứu trước có liên quan 2.
Lý thuyết kinh tế cổ điển về lựa chọn việc làm của Knight (1933) và Schumpeter (1934) Theo lý thuyết của Knight (1933), “người lao động sẽ lựa chọn công việc cho bản thân dựa vào kiến thức, kỹ năng và kinh nghiệm phù hợp với công việc mà họ đang làm. Lúc này, người lao động quan tâm đến sự thuận lợi của loại hình công việc này như: tính linh hoạt 11 về thời gian làm việc, có khả năng tự chủ động, sáng tạo, tự chủ trong các tình huống” (Selena, 2019). Theo lý thuyết của Schumpeter (1934), “những khía cạnh khác của những người lựa chọn làm chủ. Đó là do những người này có những hạn chế về ngoại hình, thiếu các mối quan hệ hay không tiếp cận được cơ hội việc làm như: không biết chữ, chưa qua đào tạo nghề, không có bằng cấp, tiền lương thấp thiếu chế độ đãi ngộ, thất nghiệp” (Selena, 2019).
Lý thuyết của Light (1979) và Alleman (1998) Nhòm có chi phí cơ hội thấp: Những người lao động trong nhóm này có chi phí cơ hội thấp khi lựa chọn làm chủ. “Họ thường là những người có trình độ học vấn và chuyên môn thấp, không có kinh nghiệm làm việc, chưa qua đào tạo,… Những người này có thể lựa chọn làm chủ do những yếu tố bất lợi trên thị trường lao động như nghèo, thất nghiệp, bị phân biệt đối xử, đô thị hóa quá mức, mức thu nhập trên thị trường thấp, người nhập cư, phụ nữ hoặc thanh niên còn trẻ chưa có kinh nghiệm” (Selena, 2019). Nhóm có chi phí cơ hội cao: Những người lao động trong nhóm này có chi phí cơ hội cao khi lựa chọn làm chủ. “Họ thường là những người có trình độ học vấn và tay nghề cao, có nhiều kinh nghiệm trong công việc và nghề truyền thống gia đình để lại.
Những người này có thể lựa chọn làm chủ khi họ nhận thấy cơ hội từ thu nhập kỳ vọng và lợi ích trong tương lai nhiều hơn cho bản thân” (Selena, 2019). Các nghiên cứu liên quan đến đề tài 2. Các nghiên cứu nước ngoài Bài nghiên cứu của D. IRE Journals, Volume 3 Issue 12, ISSN: 2456-8880.
Bài viết nghiên cứu để nhằm phân tích Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến sinh viên tốt nghiệp’ Khả năng tuyển dụng trong trường hợp của Đại học Rajarata của Sri Lanka.