Tổng quan nghiên cứu

Thị trường công nghệ tài chính tại Việt Nam đang chứng kiến sự chuyển dịch mang tính chiến lược từ đối đầu cạnh tranh sang hợp tác cùng có lợi giữa các công ty khởi nghiệp công nghệ và các ngân hàng thương mại truyền thống. Theo thống kê từ Viện Phát triển và Nghiên cứu Công nghệ Ngân hàng trực thuộc Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh, cả nước hiện có khoảng 154 doanh nghiệp công nghệ tài chính đang hoạt động, trong đó có tới 72% đơn vị đã và đang thiết lập quan hệ đối tác với hệ thống ngân hàng. Dù số lượng doanh nghiệp vừa và nhỏ chiếm tới 97% tổng số doanh nghiệp tại Việt Nam, khảo sát từ Phòng Thương mại và Công nghiệp Việt Nam cho thấy khoảng 70% trong số này vẫn chưa thể tiếp cận nguồn vốn tín dụng ngân hàng chính thống do rào cản về tài sản thế chấp và thủ tục chứng minh tài chính phức tạp.

Xuất phát từ thực trạng trên, nghiên cứu tập trung giải quyết bài toán hợp tác liên minh giữa doanh nghiệp công nghệ tài chính non trẻ và định chế tài chính quy mô lớn dưới góc nhìn thực chứng của đơn vị công nghệ. Mục tiêu cụ thể của luận văn là hệ thống hóa cơ sở lý luận về liên minh chiến lược ngân hàng và công nghệ tài chính, đồng thời phân tích sâu trường hợp hợp tác điển hình giữa Công ty TNHH Công nghệ Finsify và Ngân hàng Thương mại Cổ phần Tiên Phong thông qua sản phẩm Instant.vn trong giai đoạn 2016 đến 2020. Nghiên cứu mang giá trị thực tiễn to lớn khi trực tiếp đánh giá các chỉ số vận hành thực tế từ dự án Instant.vn, qua đó đề xuất hệ thống giải pháp nâng cao hiệu quả kết nối hệ sinh thái tài chính số tại Việt Nam.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu được xây dựng dựa trên nền tảng lý thuyết liên minh chiến lược trong môi trường đổi mới sáng tạo số và lý thuyết khắc phục bất lợi của doanh nghiệp mới tham gia thị trường. Đồng thời, mô hình hệ sinh thái công nghệ tài chính gồm 5 thành tố tương hỗ của Lee và Shin bao gồm các công ty khởi nghiệp công nghệ, nhà phát triển hạ tầng, chính phủ và cơ quan quản lý, khách hàng tài chính và các định chế tài chính truyền thống được sử dụng làm khung tham chiếu cấu trúc.

Luận văn phân loại các mô hình hợp tác dựa trên nghiên cứu của Alessandro Hatami với 4 hình thái điển hình: Mô hình Kênh phân phối, Mô hình Nhà cung cấp, Mô hình Vệ tinh nhãn trắng và Mô hình Sáp nhập toàn phần. Trong đó, 4 khái niệm cốt lõi được định nghĩa chuẩn xác gồm: Công ty khởi nghiệp công nghệ tài chính, Mô hình hợp tác nhà cung cấp dịch vụ, Khung pháp lý thử nghiệm có kiểm soát và Nền tảng cho vay tín chấp trực tuyến dựa trên phân tích dữ liệu phần mềm kế toán doanh nghiệp.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu áp dụng thiết kế nghiên cứu định tính theo phương pháp nghiên cứu tình huống điển hình kết hợp phân tích so sánh đối chiếu. Lý do lựa chọn phương pháp định tính bắt nguồn từ tính chất phức tạp, mới mẻ của các thỏa thuận hợp tác công nghệ tài chính tại Việt Nam cũng như sự khan hiếm của các bộ dữ liệu định lượng công khai.

Cỡ mẫu nghiên cứu bao gồm 12 nhân sự chủ chốt tham gia trực tiếp vào dự án hợp tác, đạt tỷ lệ phản hồi 100%. Cơ cấu mẫu gồm 11 nam và 1 nữ, sở hữu trình độ cử nhân trở lên, bao gồm Giám đốc điều hành, Giám đốc Nhân sự, Giám đốc Marketing, Giám đốc Sản phẩm và 8 chuyên viên trực tiếp vận hành sản phẩm Instant.vn. Phương pháp chọn mẫu là chọn mẫu có chủ đích nhằm thu thập dữ liệu sâu sắc từ các cấp độ quản lý đến chuyên môn kỹ thuật.

Nguồn dữ liệu sơ cấp được thu thập qua 12 cuộc phỏng vấn bán cấu trúc với 6 nhóm câu hỏi định hướng, thời lượng mỗi cuộc phỏng vấn kéo dài từ 13 phút 57 giây đến 54 phút 38 giây trong khung thời gian từ tháng 4 đến tháng 5 năm 2020. Nguồn dữ liệu thứ cấp được trích xuất từ hệ thống nội bộ Finsify Base, báo cáo thường niên giai đoạn 2017 đến 2019 của Ngân hàng Tiên Phong và các báo cáo khảo sát quốc tế từ PricewaterhouseCoopers với quy mô 1.308 nhà quản lý toàn cầu.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Nghiên cứu trường hợp điển hình giữa Finsify và Ngân hàng Tiên Phong trong việc triển khai nền tảng cho vay tín chấp Instant.vn mang lại 4 phát hiện thực chứng cốt lõi:

Thứ nhất, hợp tác giúp doanh nghiệp công nghệ tài chính tối ưu hóa chi phí vận hành và mở rộng thị phần nhanh chóng. Nhờ kết nối với nguồn vốn dồi dào từ Ngân hàng Tiên Phong với tổng tài sản đạt gần 165 nghìn tỷ đồng và lợi nhuận trước thuế tăng trưởng 71,3% trong năm 2019, cùng tệp dữ liệu khách hàng từ phần mềm kế toán MISA, Finsify đã giảm thiểu đáng kể chi phí tiếp thị và tìm kiếm người dùng.

Thứ hai, doanh nghiệp công nghệ tài chính nâng cao năng lực chuyên môn và chất lượng nhân sự. Việc tiếp thu các tiêu chí thẩm định tín dụng khắt khe và quy trình quản trị rủi ro từ ngân hàng đã giúp đội ngũ kỹ thuật hoàn thiện thuật toán phân tích dữ liệu ERP. Trong giai đoạn thử nghiệm từ tháng 10 năm 2019 đến tháng 2 năm 2020, nền tảng Instant.vn đã tiếp cận hơn 100 doanh nghiệp vừa và nhỏ, phê duyệt và giải ngân thành công cho 5 doanh nghiệp với tổng hạn mức tín dụng đạt trên 3,5 tỷ đồng.

Thứ ba, sự chậm trễ trong quy trình ra quyết định của ngân hàng truyền thống là rào cản lớn nhất. Do quy trình nội bộ nhiều tầng nấc và yêu cầu tuân thủ pháp lý nghiêm ngặt, thời gian xử lý phê duyệt dự án của ngân hàng thường kéo dài, làm chậm tiến độ thử nghiệm công nghệ của startup từ 30% đến 40% so với kế hoạch ban đầu.

Thứ tư, khoảng trống pháp lý tạo ra rủi ro vận hành nghiêm trọng. Trong số 154 công ty công nghệ tài chính tại Việt Nam, cơ quan quản lý mới chỉ cấp phép hoạt động trung gian thanh toán cho 33 tổ chức phi ngân hàng tính đến tháng 4 năm 2020, trong khi mảng cho vay trực tuyến và chia sẻ dữ liệu Open API vẫn chưa có hành lang pháp lý chuyên biệt.

Thảo luận kết quả

Nguyên nhân căn bản của các rào cản xuất phát từ sự khác biệt sâu sắc về văn hóa doanh nghiệp và tư duy đổi mới sáng tạo. Trong khi startup công nghệ ưu tiên tốc độ thử nghiệm linh hoạt, các ngân hàng truyền thống buộc phải đặt tính an toàn vốn và tỷ lệ nợ xấu lên hàng đầu, điển hình như Ngân hàng Tiên Phong luôn kiểm soát nợ xấu ở mức thấp khoảng 1,2%.

Kết quả này hoàn toàn tương đồng với kết luận của nghiên cứu 14 ca hợp tác tại Đức của Bomer và Maxin, cũng như khảo sát của Gviniashvili tại Na Uy về hiện tượng chu kỳ bán hàng kéo dài và sự bất cân xứng quyền lực giữa ngân hàng và startup. Số liệu thực tế tại Việt Nam cũng phản ánh đúng xu hướng toàn cầu trong Báo cáo Công nghệ Tài chính Thế giới của PricewaterhouseCoopers, khi tỷ lệ hợp tác giữa định chế tài chính và startup tăng từ 32% lên 45%, với 84% tổ chức ưu tiên hợp tác trong lĩnh vực thanh toán và tín dụng số.

Về mặt trình bày dữ liệu, các phát hiện này có thể được minh họa trực quan thông qua Bảng ma trận đối sánh lợi ích và rủi ro giữa hai chủ thể, kết hợp cùng Biểu đồ luồng quy trình cấp tín dụng 4 bước của Instant.vn để thể hiện rõ nét sự tương tác dữ liệu từ phần mềm MISA qua thuật toán Finsify đến hệ thống giải ngân của Ngân hàng Tiên Phong.

Đề xuất và khuyến nghị

Dựa trên kết quả nghiên cứu thực nghiệm, luận văn đề xuất 4 nhóm giải pháp chiến lược nhằm thúc đẩy hiệu quả hợp tác:

Thứ nhất, chuẩn hóa giao diện lập trình ứng dụng mở và hạ tầng kết nối kỹ thuật số. Đơn vị thực hiện là Công ty Finsify cùng các doanh nghiệp công nghệ, với mục tiêu trong vòng 3 đến 6 tháng phải hoàn thiện các tiêu chuẩn Open API an toàn, giảm thời gian phản hồi hệ thống xuống dưới 5 giây và nâng tỷ lệ tự động hóa quy trình xử lý dữ liệu hồ sơ vay lên mức 85%.

Thứ hai, thành lập bộ phận chuyên trách đổi mới sáng tạo và tinh giản quy trình phê duyệt thử nghiệm. Đơn vị thực hiện là Ngân hàng Tiên Phong và các ngân hàng thương mại, với lộ trình từ 6 đến 12 tháng nhằm cắt giảm 40% thời gian thẩm định nội bộ đối với các sáng kiến hợp tác công nghệ, đồng thời duy trì tỷ lệ an toàn vốn và kiểm soát tỷ lệ nợ xấu đối với các khoản vay số dưới ngưỡng 1,5%.

Thứ ba, ban hành cơ chế thử nghiệm pháp lý có kiểm soát cho lĩnh vực công nghệ tài chính ngoài thanh toán. Đơn vị thực hiện là Ngân hàng Nhà nước Việt Nam phối hợp cùng các bộ ngành liên quan, với lộ trình thực hiện từ 12 đến 24 tháng. Mục tiêu là thiết lập bộ tiêu chí cấp phép thử nghiệm rõ ràng cho 100% các mô hình cho vay ngang hàng và chấm điểm tín dụng số, học tập kinh nghiệm thành công từ Cơ quan Tiền tệ Singapore ban hành năm 2016.

Thứ tư, đẩy mạnh chương trình đào tạo nhân lực liên ngành tài chính và công nghệ. Đơn vị thực hiện là Học viện Ngân hàng và các viện nghiên cứu chuyên ngành, định kỳ hằng năm triển khai các khóa đào tạo chuyên sâu nhằm cung ứng khoảng 500 chuyên gia có năng lực tích hợp giữa nghiệp vụ ngân hàng và kỹ năng phát triển phần mềm ứng dụng.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Nội dung và kết quả nghiên cứu của luận văn mang lại giá trị thiết thực cho 4 nhóm đối tượng sau:

Nhóm thứ nhất là các nhà sáng lập và giám đốc điều hành công nghệ tài chính. Tài liệu cung cấp góc nhìn thực chiến về mô hình hợp tác nhà cung cấp dịch vụ, giúp doanh nghiệp công nghệ xây dựng chiến lược đàm phán phân chia quyền lợi và khắc phục điểm yếu về độ uy tín thương hiệu khi tiếp cận các ngân hàng lớn.

Nhóm thứ hai là ban lãnh đạo và chuyên viên chuyển đổi số tại các ngân hàng thương mại cổ phần. Luận văn gợi mở phương thức tiếp cận các giải pháp công nghệ tiên tiến từ startup để mở rộng kênh phân phối dịch vụ tới 97% doanh nghiệp vừa và nhỏ mà không tốn kém chi phí tự phát triển hệ thống lõi.

Nhóm thứ ba là các nhà hoạch định chính sách tại Ngân hàng Nhà nước và các cơ quan quản lý vĩ mô. Kết quả phân tích rào cản pháp lý từ ca điển hình Instant.vn cung cấp căn cứ thực tiễn để hoàn thiện khung pháp lý thử nghiệm có kiểm soát cho hệ sinh thái tài chính số tại Việt Nam.

Nhóm thứ tư là các học viên cao học, giảng viên và nhà nghiên cứu chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng. Công trình là nguồn tài liệu tham khảo giá trị về phương pháp nghiên cứu định tính tình huống điển hình, cung cấp dữ liệu sơ cấp chân thực từ 12 chuyên gia trong lĩnh vực công nghệ ngân hàng.

Câu hỏi thường gặp

Mô hình hợp tác giữa Finsify và Ngân hàng Tiên Phong trong sản phẩm Instant.vn vận hành như thế nào? Mô hình này hoạt động theo cơ chế nhà cung cấp dịch vụ 3 bên. Trong đó, MISA cung cấp dữ liệu kế toán của doanh nghiệp, Finsify chịu trách nhiệm phân tích dữ liệu và thiết kế nền tảng công nghệ, còn Ngân hàng Tiên Phong đóng vai trò cấp vốn tín dụng và trực tiếp thẩm định, giải ngân cho hơn 100 doanh nghiệp tiếp cận hệ thống.

Lợi thế lớn nhất mà doanh nghiệp công nghệ tài chính nhận được khi liên minh với ngân hàng là gì? Lợi thế cốt lõi là khắc phục bất lợi của doanh nghiệp mới thông qua việc tận dụng uy tín thương hiệu, nguồn vốn hàng trăm nghìn tỷ đồng và mạng lưới khách hàng sâu rộng của ngân hàng, đồng thời tiếp thu các tiêu chuẩn quản trị rủi ro chuyên nghiệp để hoàn thiện sản phẩm công nghệ.

Rào cản lớn nhất đối với các dự án cho vay tín chấp trực tuyến tại Việt Nam hiện nay là gì? Rào cản lớn nhất là sự thiếu vắng khung khổ pháp lý thử nghiệm chuyên biệt cho hoạt động cho vay số. Hiện nay Ngân hàng Nhà nước mới cấp phép cho 33 tổ chức trung gian thanh toán, khiến các giải pháp tín chấp qua thuật toán AI như Instant.vn phải đối mặt với nhiều rủi ro chính sách.

Tại sao luận văn lại lựa chọn phương pháp nghiên cứu định tính thay vì định lượng? Do lĩnh vực hợp tác công nghệ tài chính và ngân hàng tại Việt Nam còn ở giai đoạn sơ khai, các thỏa thuận hợp tác có tính chất bảo mật cao và dữ liệu định lượng chưa đủ lớn. Do đó, phương pháp phỏng vấn bán cấu trúc 12 nhân sự chủ chốt giúp khám phá sâu sắc bản chất và các chiều kích phức tạp của mối quan hệ hợp tác.

Kinh nghiệm quốc tế nào về khung pháp lý thử nghiệm có thể áp dụng hiệu quả tại Việt Nam? Việt Nam có thể học tập mô hình Sandbox của Cơ quan Tiền tệ Singapore ban hành từ năm 2016. Mô hình này đưa ra các tiêu chí đánh giá minh bạch, nới lỏng tạm thời các quy định pháp lý nghiêm ngặt trong phạm vi kiểm soát an toàn và thiết lập lộ trình chuyển tiếp rõ ràng cho các sản phẩm tài chính đột phá.

Kết luận

Luận văn đã hoàn thành toàn diện các mục tiêu nghiên cứu với 5 đóng góp học thuật và thực tiễn nổi bật:

  • Hệ thống hóa toàn diện khung lý thuyết liên minh chiến lược và 4 mô hình hợp tác giữa ngân hàng thương mại và công ty công nghệ tài chính trong kỷ nguyên số.
  • Phân tích thực chứng sâu sắc các cơ hội chiến lược về tối ưu chi phí, nâng cao uy tín và chuyển giao tri thức nghiệp vụ cho công ty khởi nghiệp công nghệ.
  • Làm rõ các thách thức cốt lõi về quy trình ra quyết định chậm trễ của ngân hàng, bất đồng tư duy đổi mới và khoảng trống pháp lý tại thị trường Việt Nam.
  • Đóng góp bộ dữ liệu định tính thực nghiệm quý báu từ 12 cuộc phỏng vấn sâu với đội ngũ lãnh đạo và chuyên gia trực tiếp vận hành dự án Instant.vn.
  • Đề xuất hệ thống giải pháp đa tầng với lộ trình hành động cụ thể từ 3 đến 24 tháng cho doanh nghiệp công nghệ, ngân hàng thương mại và cơ quan quản lý vĩ mô.

Bước đi tiếp theo đòi hỏi các bên liên quan cần nhanh chóng thúc đẩy thử nghiệm chuẩn hóa kết nối Open API trong vòng 12 tháng tới. Các nhà nghiên cứu, lãnh đạo ngân hàng và doanh nghiệp công nghệ tài chính hãy chủ động khai thác các phát hiện từ công trình này để thiết lập các mô hình liên minh bền vững, góp phần thúc đẩy toàn diện chiến lược tài chính số quốc gia.