Hiểu Cơ Học Lượng Tử: Phân Tích Giải Thích Modal của Pieter Vermaas

Chuyên khảo phân tích A philosophers understanding of quantum mechanics possibilities and impossibilities of a modal, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu

Trường đại học

Delft University Of Technology

Chuyên ngành

Quantum Mechanics

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

book

1999

308
0
0

Phí lưu trữ

75 Point

Mục lục chi tiết

Preface

1. Introduction

2. Quantum mechanics

2.1. The standard formulation

2.2. The need for an interpretation

3. Modal interpretations

3.3. Demands, criteria and assumptions

4. The different versions

4.1. The best modal interpretation

4.2. Van Fraassen's Copenhagen modal interpretation

4.3. The bi modal interpretation

4.4. The spectral modal interpretation

4.5. The atomic modal interpretation

4.6. Bub's fixed modal interpretation

4.7. Some measurement schemes

5. The full property ascription

5.1. Some logic and algebra

5.2. The full property ascriptions by Kochen and by Clifton

5.3. Conditions on full property ascriptions

5.6. Definite-valued magnitudes

6. Joint property ascriptions

6.3. A no-go theorem

6.4. The atomic modal interpretation

7. Discontinuities, instabilities and other bad behaviour

7.2. Continuous trajectories of eigenprojections

7.3. Analytic trajectories of eigenprojections

7.4. Instabilities and other bad behaviour

8. Transition probabilities

8.2. Freely evolving systems: determinism

8.3. Interacting systems: stochasticity

8.5. Two proposals by Bacciagaluppi and Dickson

9. Dynamical Autonomy and Locality

9.2. The violation of Dynamical Autonomy

9.3. The violation of Locality

10. The measurement problem

10.2. Bacciagaluppi and Hemmo: decoherence

10.3. Exact solutions for the atomic modal interpretation

10.4. Exact solutions for the bi and spectral modal interpretations

10.5. Degeneracies and a continuous solution

11. The Born rule

11.1. Probabilities for single outcomes

11.2. Correlations between multiple outcomes

11.3. Correlations between preparations and measurements

12. Properties, states, measurement outcomes and effective states

12.1. Noumenal states of affairs

12.2. Relations between properties, states and measurement outcomes

12.3. States and effective states

13. Holism versus reductionism

13.1. Holistic properties of composite systems

13.2. The violations of holism and of reductionism

13.3. Holism with observational reductionism

13.4. Reductionism with dispositional holism

14. Possibilities and impossibilities

14.1. Indefinite properties and inexact magnitudes

14.2. Correlations and perspectivalism

14.3. Discontinuities and instabilities

14.4. Determinism and the lack of Dynamical Autonomy and of Locality

14.5. The measurement problem and empirical adequacy

14.6. The lack of reductionism and of holism

14.7. An elusive ontology

15. Conclusions

Appendix A From the bi to the spectral modal interpretation

Glossary

Bibliography

Index

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Cơ Học Lượng Tử Giải Thích Modal 55 ký tự

Cơ học lượng tử là một lý thuyết nền tảng mô tả thế giới vật chất ở cấp độ nguyên tử và hạ nguyên tử. Khác với cơ học cổ điển, cơ học lượng tử đưa ra những khái niệm và hiện tượng kỳ lạ như lượng tử hóa năng lượng, tính bất định Heisenberg, và sự chồng chập trạng thái. Điều này dẫn đến những thách thức trong việc diễn giải ý nghĩa vật lý của các khái niệm toán học trong cơ học lượng tử. Các giải thích cơ học lượng tử khác nhau đã được đề xuất để giải quyết những thách thức này, mỗi giải thích đưa ra một cách hiểu riêng về bản chất của thực tại lượng tử. Một trong số đó là giải thích modal, một nỗ lực để trình bày cơ học lượng tử như một lý thuyết mô tả một thực tế độc lập với người quan sát, tương tự như các lý thuyết vật lý khác. Pieter Vermaas trong cuốn sách của mình tóm tắt những kết quả đạt được trong lĩnh vực này. Giải thích modal cung cấp một khuôn khổ chung trong đó cơ học lượng tử có thể được coi là một lý thuyết mô tả thực tế về các hệ vật lý sở hữu các thuộc tính xác định. Cơ học lượng tử thường được hiểu là một lý thuyết về xác suất với các kết quả đo lường. Các diễn giải modal là những nỗ lực tương đối mới, lần đầu tiên được đề xuất vào những năm 1970 và 1980, để trình bày cơ học lượng tử như một lý thuyết, giống như các lý thuyết vật lý khác, mô tả một thực tế độc lập với người quan sát.

1.1. Cơ Học Lượng Tử Nền Tảng Các Khái Niệm then chốt

Cơ học lượng tử, không giống như cơ học cổ điển, không mô tả thế giới một cách xác định. Thay vào đó, nó sử dụng các hàm sóng để mô tả trạng thái của một hệ thống, hàm sóng này cho ta biết xác suất tìm thấy hệ thống ở một trạng thái nhất định. Một trong những tiên đề cơ bản của cơ học lượng tử là sự lượng tử hóa, nghĩa là năng lượng, động lượng và các đại lượng vật lý khác chỉ có thể tồn tại ở những giá trị rời rạc nhất định. Một khái niệm quan trọng khác là tính bất định Heisenberg, quy định rằng có một giới hạn về độ chính xác mà ta có thể đồng thời biết được vị trí và động lượng của một hạt. Những khái niệm này đã cách mạng hóa sự hiểu biết của chúng ta về thế giới vật chất và tạo ra nhiều ứng dụng công nghệ quan trọng.

1.2. Vấn Đề Diễn Giải Trong Cơ Học Lượng Tử

Bản chất xác suất của cơ học lượng tử và những hiện tượng kỳ lạ như sự chồng chậpvướng víu lượng tử đã dẫn đến những tranh cãi và thách thức trong việc diễn giải ý nghĩa vật lý của lý thuyết. Vấn đề đo lường, một trong những vấn đề trung tâm, đặt ra câu hỏi về cách trạng thái chồng chập sụp đổ thành một trạng thái xác định khi đo lường. Các diễn giải cơ học lượng tử khác nhau, như giải thích Copenhagen, lý thuyết nhiều thế giới Everett, và giải thích modal, đã được đề xuất để giải quyết những vấn đề này, mỗi diễn giải đưa ra một cách hiểu riêng về bản chất của thực tại lượng tử. Vấn đề ở đây là cơ học lượng tử đưa ra những mô tả phù hợp với quan sát của chúng ta, nhưng nó không cung cấp một mô tả đầy đủ về ánh sáng và các hạt cơ bản. Trong công thức tiêu chuẩn của nó, cơ học lượng tử gán một trạng thái cho một hệ thống chỉ có ý nghĩa về các kết quả của các phép đo được thực hiện trên hệ thống đó.

II. Giải Thích Modal Cách Tiếp Cận Nguyên Lý Cơ Bản 58 ký tự

Giải thích modal là một trong những nỗ lực để giải quyết những thách thức trong việc diễn giải cơ học lượng tử. Giải thích modal cố gắng đưa ra một mô tả về thực tại lượng tử độc lập với người quan sát, bằng cách gán các thuộc tính xác định cho các hệ vật lý, ngay cả khi không có phép đo nào được thực hiện. Điều này trái ngược với giải thích Copenhagen, vốn cho rằng các thuộc tính chỉ trở nên xác định khi đo lường. Giải thích modal cung cấp một khuôn khổ chung trong đó cơ học lượng tử có thể được coi là một lý thuyết mô tả thực tế về các hệ vật lý sở hữu các thuộc tính xác định. Mục tiêu của giải thích modal là cung cấp một mô tả về những gì thực tế sẽ như thế nào nếu cơ học lượng tử là đúng. Cơ học lượng tử, trong công thức tiêu chuẩn của nó, không đưa ra một mô tả như vậy vì nó chỉ gán trạng thái cho các hệ thống mô tả kết quả của các phép đo được thực hiện trên các hệ thống đó. Các diễn giải modal sửa đổi công thức tiêu chuẩn bằng cách gán cho trạng thái cơ học lượng tử của một hệ thống tại mọi thời điểm một ý nghĩa về các thuộc tính mà hệ thống đó sở hữu.

2.1. Các Tiền Đề Cốt Lõi Của Giải Thích Modal

Giải thích modal giữ lại nhiều yếu tố của cơ học lượng tử tiêu chuẩn, chẳng hạn như mô tả hệ thống bằng không gian Hilbert, đại diện cho các đại lượng bằng các toán tử tự liên hợp và diễn giải trạng thái hệ thống thông qua toán tử mật độ. Tuy nhiên, nó từ chối giả định rằng các thuộc tính chỉ trở nên xác định khi đo lường, và nó thay thế quy tắc chiếu bằng một quy tắc xác suất để gán các thuộc tính cho hệ thống. Giải thích modal giả định rằng các hệ cơ học lượng tử luôn sở hữu một số thuộc tính xác định, bất kể chúng có đang được đo hay không. Điều này có nghĩa là trạng thái của hệ thống, được mô tả bằng hàm sóng, không chỉ là một biểu diễn toán học về xác suất, mà còn tương ứng với một thực tại vật lý có cấu trúc và thuộc tính xác định.

2.2. Sự Khác Biệt Giữa Giải Thích Modal Và Copenhagen

Sự khác biệt quan trọng nhất giữa giải thích modalgiải thích Copenhagen nằm ở cách chúng xử lý vấn đề đo lường. Trong giải thích Copenhagen, phép đo đóng một vai trò đặc biệt, gây ra sự sụp đổ của hàm sóng và buộc hệ thống phải chọn một trạng thái xác định. Trong giải thích modal, phép đo không có vai trò đặc biệt, và hệ thống vẫn ở trạng thái chồng chập, nhưng nó sở hữu các thuộc tính xác định, ngay cả khi chúng ta không biết chúng là gì. Giải thích Copenhagen, phép đo đóng một vai trò đặc biệt, gây ra sự sụp đổ của hàm sóng và buộc hệ thống phải chọn một trạng thái xác định. Điều này có nghĩa là giải thích modal không yêu cầu một người quan sát để xác định trạng thái của hệ thống, làm cho nó trở thành một mô tả khách quan hơn về thực tại lượng tử.

2.3. Giải Thích Modal và Các Phiên Bản Khác

Có nhiều phiên bản khác nhau của giải thích modal, mỗi phiên bản có những quy tắc và giả định hơi khác nhau. Một trong những phiên bản nổi tiếng nhất là phiên bản do Kochen và Dieks đề xuất, trong đó các thuộc tính của hệ thống được xác định bởi cấu trúc toán học của hàm sóng. Các phiên bản khác, chẳng hạn như giải thích của van Fraassen, tập trung nhiều hơn vào vai trò của logic modal trong việc mô tả thực tại lượng tử.

III. Khả Năng Của Giải Thích Modal Trong Vật Lý Lượng Tử 57 ký tự

Giải thích modal có một số ưu điểm so với các diễn giải khác của cơ học lượng tử. Nó cung cấp một mô tả khách quan về thực tại lượng tử, không yêu cầu một người quan sát để xác định trạng thái của hệ thống. Nó giải quyết một số nghịch lý lượng tử nổi tiếng, chẳng hạn như nghịch lý EPR và thí nghiệm Schrodinger's cat. Giải thích modal tránh được vấn đề trạng thái đo lường bằng cách giả định rằng phép đo chỉ là một quá trình vật lý thông thường, không có vai trò đặc biệt nào cả. Do đó, các trạng thái của hệ thống luôn tuân theo phương trình Schrodinger, ngay cả khi đo lường được thực hiện. Các diễn giải modal nhằm cung cấp một mô tả về những gì thực tế sẽ như thế nào trong trường hợp các phép đo được coi là các tương tác vật lý thông thường. Lý do là vì trong công thức tiêu chuẩn, các tương tác giữa các hệ thống và thiết bị đo có một trạng thái đặc biệt so với các tương tác khác giữa các hệ thống.

3.1. Giải Quyết Vấn Đề Đo Lường Trong Cơ Học Lượng Tử

Vấn đề đo lường là một trong những thách thức lớn nhất trong việc diễn giải cơ học lượng tử. Giải thích modal tránh được vấn đề này bằng cách giả định rằng phép đo chỉ là một quá trình vật lý thông thường, không có vai trò đặc biệt nào cả. Do đó, trạng thái của hệ thống luôn tuân theo phương trình Schrodinger, ngay cả khi đo lường được thực hiện. Trong công thức tiêu chuẩn, sự phát triển của trạng thái của các hệ thống được điều chỉnh bởi phương trình Schrodinger, ngoại trừ khi một phép đo được thực hiện; nếu một phép đo được thực hiện, các trạng thái phát triển theo cái gọi là tiên đề chiếu. Tuy nhiên, người ta cảm thấy rằng một mô tả về thực tế, hoặc một lý thuyết vật lý nói chung, nên được xây dựng mà không dành một vai trò đặc biệt như vậy cho các phép đo: các tương tác đo lường trong vật lý chỉ là các trường hợp tương tác giữa hai hoặc nhiều hệ thống và một tương tác đo lường do đó sẽ ảnh hưởng đến động lực học của các trạng thái giống như bất kỳ tương tác nào khác ảnh hưởng đến động lực học này.

3.2. Mô Tả Khách Quan Về Thực Tại Lượng Tử Ưu điểm cốt lõi

Một trong những ưu điểm nổi bật của giải thích modal là khả năng cung cấp một mô tả khách quan về thực tại lượng tử. Các lý thuyết khác, chẳng hạn như diễn giải Copenhagen, mang tính chủ quan hơn, vì chúng cho rằng trạng thái của hệ thống phụ thuộc vào người quan sát. Trái lại, diễn giải modal cho rằng các hệ lượng tử luôn có thuộc tính khách quan, độc lập với việc có người quan sát hay không. Diễn giải Copenhagen là lý thuyết về kết quả đo lường, các diễn giải modal là những nỗ lực để trình bày cơ học lượng tử như một lý thuyết, giống như các lý thuyết vật lý khác, mô tả một thực tế độc lập với người quan sát.

IV. Hạn Chế Của Giải Thích Modal Trong Thế Giới Lượng Tử 58 ký tự

Mặc dù có những ưu điểm, giải thích modal cũng có một số hạn chế. Nó không hoàn toàn giải quyết được tất cả các nghịch lý lượng tử, và nó có thể dẫn đến những kết luận phản trực giác về bản chất của thực tại. Một số nhà vật lý cũng cho rằng nó quá phức tạp và không cần thiết. Vẫn có câu hỏi về việc liệu giải thích modal có thực sự đưa ra một mô tả có ý nghĩa về thế giới vi mô hay không. Vẫn có những câu hỏi về việc liệu các tính chất được gán cho các hệ thống cơ học lượng tử có thể thực sự coi là "thực" hay không, hay liệu chúng chỉ là những cấu trúc toán học trừu tượng. Một kết quả đạt được trong cuốn sách này là nếu người ta chấp nhận Tính tự chủ tức thời và tiêu chí về Tính đầy đủ theo kinh nghiệm, thì các diễn giải modal sẽ trở nên mâu thuẫn nếu người ta cũng chấp nhận giả định về Tính tự chủ động lực học cho các hệ thống tổng hợp.

4.1. Các Nghịch Lý Lượng Tử Chưa Được Giải Quyết hoàn toàn

Mặc dù giải thích modal giải quyết một số nghịch lý lượng tử, nhưng nó không thể giải quyết tất cả. Ví dụ, nghịch lý EPR vẫn còn gây tranh cãi, và một số nhà vật lý cho rằng giải thích modal không cung cấp một lời giải thích đầy đủ cho sự vướng víu lượng tử. Một nhà vật lý Ireland John Stewart Bell đã chỉ ra rằng cơ học lượng tử dự đoán một số tương quan thống kê đặc biệt giữa các kết quả đo từ xa trên các hạt vướng víu. Những tương quan thống kê này vi phạm một bất đẳng thức nhất định gọi là "bất đẳng thức Bell". Bất kỳ lý thuyết nào tuân theo hai nguyên tắc tự nhiên: tính địa phương và chủ nghĩa hiện thực, phải tuân theo bất đẳng thức Bell. Bất kỳ lý thuyết nào tuân theo hai nguyên tắc tự nhiên: tính địa phương và chủ nghĩa hiện thực, phải tuân theo bất đẳng thức Bell.

4.2. Tính Phản Trực Giác Những Hệ Quả khó chấp nhận

Giải thích modal có thể dẫn đến những kết luận phản trực giác về bản chất của thực tại. Ví dụ, nó cho rằng một hệ thống có thể sở hữu các thuộc tính xác định ngay cả khi chúng ta không thể biết chúng là gì. Điều này trái ngược với quan điểm thông thường của chúng ta về thực tại, vốn cho rằng một vật chỉ có thể có những thuộc tính mà chúng ta có thể đo lường được. Dựa trên các bất đẳng thức này và những điều chỉnh nhỏ của chúng, một số thí nghiệm phức tạp đã được tiến hành trong những năm qua và kết quả là các thí nghiệm này chứng minh, trên thực tế, rằng cơ học lượng tử vi phạm bất đẳng thức Bell.

4.3. Vấn Đề Về Độ Phức Tạp Của Giải Thích Modal

Một số nhà vật lý cho rằng giải thích modal quá phức tạp và không cần thiết. Họ cho rằng cơ học lượng tử tiêu chuẩn đã hoạt động tốt trong việc mô tả các hiện tượng vật lý, và không cần thiết phải đưa ra một diễn giải mới chỉ để giải quyết những vấn đề triết học. Các diễn giải modal trong vật lý lượng tử được phát triển với mục đích chính là giải quyết các vấn đề liên quan đến phương pháp luận và triết học.

V. Ứng Dụng Nghiên Cứu Mới Về Giải Thích Modal 53 ký tự

Mặc dù vẫn còn nhiều tranh cãi, giải thích modal tiếp tục là một chủ đề nghiên cứu tích cực. Các nhà vật lý và triết học gia đang khám phá những ứng dụng tiềm năng của nó trong nhiều lĩnh vực, chẳng hạn như điện toán lượng tử, mật mã lượng tử, và cảm biến lượng tử. Các nghiên cứu mới nhất tập trung vào việc phát triển các mô hình toán học chính xác hơn về giải thích modal, và vào việc tìm kiếm các bằng chứng thực nghiệm có thể hỗ trợ hoặc bác bỏ nó.

5.1. Giải Thích Modal Trong Điện Toán Mật Mã Lượng Tử

Giải thích modal có thể có những ứng dụng tiềm năng trong lĩnh vực điện toán lượng tửmật mã lượng tử. Ví dụ, nó có thể được sử dụng để phát triển các thuật toán lượng tử mới, hoặc để tạo ra các hệ thống mật mã an toàn hơn. Cơ học lượng tử có những đóng góp đáng kể cho sự phát triển nhanh chóng của nhiều công nghệ lượng tử. Công nghệ lượng tử mới nổi bao gồm mật mã lượng tử, điện toán lượng tử và đo lường lượng tử chính xác.

5.2. Nghiên Cứu Thực Nghiệm Kiểm Chứng Giải Thích Modal

Việc tìm kiếm các bằng chứng thực nghiệm hỗ trợ hoặc bác bỏ giải thích modal là một thách thức lớn. Tuy nhiên, một số nhà vật lý đang nỗ lực phát triển các thí nghiệm có thể kiểm tra các tiên đoán của giải thích modal, và so sánh chúng với các tiên đoán của các diễn giải khác. Vấn đề này vẫn còn được tranh luận, nhưng rất có thể bất kỳ thí nghiệm nào được thiết kế để phân biệt các diễn giải khác nhau về cơ học lượng tử sẽ phải giải quyết các hệ lượng tử ở cấp độ cơ bản hơn.

5.3. Giải Thích Modal và Cảm Biến Lượng Tử

Giải thích modal có thể đóng góp vào sự hiểu biết và phát triển của các cảm biến lượng tử, những thiết bị sử dụng các hiệu ứng lượng tử để đo lường các đại lượng vật lý với độ chính xác cao. Bằng cách cung cấp một mô tả chi tiết hơn về trạng thái lượng tử của hệ thống cảm biến, giải thích modal có thể giúp cải thiện hiệu suất và độ nhạy của các thiết bị này.

VI. Kết Luận Tương Lai Của Giải Thích Modal 50 ký tự

Giải thích modal là một nỗ lực thú vị và đầy thách thức để diễn giải cơ học lượng tử. Mặc dù nó vẫn còn nhiều hạn chế, nó cung cấp một cái nhìn sâu sắc về bản chất của thực tại lượng tử, và có thể có những ứng dụng quan trọng trong tương lai. Việc tiếp tục nghiên cứu và phát triển giải thích modal sẽ giúp chúng ta hiểu rõ hơn về thế giới vi mô, và có thể dẫn đến những khám phá và ứng dụng mới trong nhiều lĩnh vực. Công trình triết học về cơ học lượng tử ngày càng trở nên quan trọng để giúp giải thích các vấn đề và thách thức cơ bản phát sinh từ lý thuyết.

6.1. Tổng Kết Các Ưu Điểm Và Nhược Điểm Của Modal

Giải thích modal có một số ưu điểm, bao gồm khả năng cung cấp một mô tả khách quan về thực tại lượng tử, giải quyết một số nghịch lý lượng tử, và tránh được vấn đề đo lường. Tuy nhiên, nó cũng có một số nhược điểm, bao gồm không hoàn toàn giải quyết được tất cả các nghịch lý lượng tử, dẫn đến những kết luận phản trực giác, và quá phức tạp. Tóm lại, có hai lý do để không hài lòng với công thức tiêu chuẩn của cơ học lượng tử. Thứ nhất là công thức tiêu chuẩn không nói nhiều về chính các hệ thống cơ học lượng tử. Thứ hai là trạng thái đặc biệt của các phép đo trong công thức này.

6.2. Hướng Nghiên Cứu Tiềm Năng Trong Tương Lai

Các hướng nghiên cứu tiềm năng trong tương lai về giải thích modal bao gồm việc phát triển các mô hình toán học chính xác hơn, tìm kiếm các bằng chứng thực nghiệm, và khám phá các ứng dụng trong nhiều lĩnh vực. Đặc biệt, các nhà nghiên cứu có thể tập trung vào việc giải quyết các nghịch lý lượng tử chưa được giải quyết, hoặc vào việc phát triển các thuật toán lượng tử mới dựa trên giải thích modal. Thách thức là các yêu cầu về bản đồ, chỉ có nghĩa là tìm đường của bạn và bất kỳ yêu cầu nào về bản đồ ngoài yêu cầu rằng chúng có hiệu quả để tìm đường của bạn, là không có cơ sở và thừa về mặt triết học.

28/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

This book is about how to understand quantum mechanics by means of a modal interpretation. Modal interpretations provide a general framework within which quantum mechanics can be considered as a theory that describes reality in terms of physical systems possessing definite properties. The text surveys results obtained using modal interpretations, and is intended as both an accessible survey that can be read from cover to cover, and a systematic reference book. Quantum mechanics is standardly understood to be a theory about proba- bilities with which measurements have outcomes.

Modal interpretations are relatively new attempts, first proposed in the 1970s and 1980s, to present quantum mechanics as a theory which, like other physical theories, describes an observer-independent reality. In the 1990s much work has been car- ried out to develop fully these interpretations. In this book, Pieter Vermaas summarises the results of this work. A basic acquaintance with quantum mechanics is assumed.

This book will be of great value to undergraduates, graduate students and researchers in philosophy of science and physics departments with an interest in learning about modal interpretations of quantum mechanics. PIETER VERMAAS studied philosophy and theoretical physics in his home town at the University of Amsterdam. He obtained his PhD with research on modal interpretations of quantum mechanics at Utrecht University with Dennis Dieks. He published several papers on especially the modal interpre- tation in the version proposed by Simon Kochen, Dennis Dieks and Richard Healey, in physics and philosophy journals ranging from Physical Review Letters to Minnesota Studies of Philosophy of Science.

Together with Dennis Dieks he proposed a generalised modal interpretation. This generalisation has since formed the basis of much further research on modal interpreta- tions. He has worked at the University of Cambridge with a British Council Fellowship. Currently he is a Research Fellow at the Delft University of Technology, where he is involved in developing the new field of philosophy of technology.com A Philosopher's Understanding of Quantum Mechanics Possibilities and Impossibilities of a Modal Interpretation Pieter E.

Vermaas Delft University of Technology CAMBRIDGE UNIVERSITY PRESS www.com CAMBRIDGE UNIVERSITY PRESS Cambridge, New York, Melbourne, Madrid, Cape Town, Singapore, Sao Paulo Cambridge University Press The Edinburgh Building, Cambridge CB2 2RU, UK Published in the United States of America by Cambridge University Press, New York www. org Information on this title: www.org/9780521651080 ©PieterVermaasl999 This book is in copyright. Subject to statutory exception and to the provisions of relevant collective licensing agreements, no reproduction of any part may take place without the written permission of Cambridge University Press. First published 1999 This digitally printed first paperback version 2005 A catalogue recordfor this publication is available from the British Library Library of Congress Cataloguing in Publication data Vermaas, Pieter E.

A philosopher's understanding of quantum mechanics: possibilities and impossibilities of a modal interpretation / Pieter E. Includes bibliographical references and index. Quantum theory-Mathematical models.12-dc21 99-14416 CIP ISBN-13 978-0-521-65108-0 hardback ISBN-10 0-521-65108-5 hardback ISBN-13 978-0-521-67567-3 paperback ISBN-10 0-521-67567-7 paperback www.com Contents Preface Va%e *x 1 Introduction 1 2 Quantum mechanics 9 2.1 The standard formulation 9 2.2 The need for an interpretation 16 3 Modal interpretations 22 3.3 Demands, criteria and assumptions 29 Part one: Formalism 37 4 The different versions 39 4.1 The best modal interpretation 39 4.2 Van Fraassen's Copenhagen modal interpretation 43 4.3 The bi modal interpretation 46 4.4 The spectral modal interpretation 54 4.5 The atomic modal interpretation 56 4.6 Bub's fixed modal interpretation 58 4.7 Some measurement schemes 59 5 The full property ascription 63 5.1 Some logic and algebra 63 5.2 The full property ascriptions by Kochen and by Clifton 67 5.3 Conditions on full property ascriptions 71 5.6 Definite-valued magnitudes 79 6 Joint property ascriptions 87 6.com vi Contents 6.3 A no-go theorem 93 6.4 The atomic modal interpretation 97 7 Discontinuities, instabilities and other bad behaviour 99 7.2 Continuous trajectories of eigenprojections 105 7.3 Analytic trajectories of eigenprojections 116 7.4 Instabilities and other bad behaviour 127 8 Transition probabilities 135 8.2 Freely evolving systems: determinism 137 8.3 Interacting systems: stochasticity 142 8.5 Two proposals by Bacciagaluppi and Dickson 154 9 Dynamical Autonomy and Locality 159 9.2 The violation of Dynamical Autonomy 161 9.3 The violation of Locality 169 Part two: Physics 171 10 The measurement problem 173 10.2 Bacciagaluppi and Hemmo: decoherence 177 10.3 Exact solutions for the atomic modal interpretation 181 10.4 Exact solutions for the bi and spectral modal interpretations 189 10.5 Degeneracies and a continuous solution 192 11 The Born rule 195 11.1 Probabilities for single outcomes 195 11.2 Correlations between multiple outcomes 197 11.3 Correlations between preparations and measurements 203 Part three: Philosophy 207 12 Properties, states, measurement outcomes and effective states 209 12.1 Noumenal states of affairs 209 12.2 Relations between properties, states and measurement outcomes 212 12.3 States and effective states 218 13 Holism versus reductionism 224 13.1 Holistic properties of composite systems 224 13.2 The violations of holism and of reductionism 229 13.3 Holism with observational reductionism 237 13.4 Reductionism with dispositional holism 247 14 Possibilities and impossibilities 252 14.1 Indefinite properties and inexact magnitudes 252 www.com Contents vii 14.2 Correlations and perspectivalism 254 14.3 Discontinuities and instabilities 258 14.4 Determinism and the lack of Dynamical Autonomy and of Locality 260 14.5 The measurement problem and empirical adequacy 264 14.6 The lack of reductionism and of holism 266 14.7 An elusive ontology 269 15 Conclusions 273 Appendix A From the bi to the spectral modal interpretation 280 Glossary 284 Bibliography 287 Index 293 www.com Preface When I decided to enter research on modal interpretations of quantum mechanics, I barely knew what it was about. I had attended a talk on the subject and read bits about them, but the ideas behind these interpretations didn't stick in my mind.

Modal interpretations were at that time (1993) not widely known, and their approach to quantum mechanics was not common knowledge in the philosophy of physics. So my decision was a step in the dark. But what I did know was that I was beginning research on one of the most irritating and challenging problems of contemporary physics. Namely, the problem that quantum theories, unlike all other fundamental theories in physics, cannot be understood as descriptions of an outside world consisting of systems with definite physical properties.

Your decision to read this book may be a step in the dark as well, because modal interpretations are presently, especially among physicists, still rather unknown. The reason for this may lie in their somewhat isolated and slow development. The first modal interpretation was formulated in 1972 by Van Fraassen. Then, in the 1980s, Kochen, Dieks and Healey put forward similar proposals which, later on, were united under Van Fraassen's heading as modal interpretations.

But these proposals were not immediately developed to fully elaborated accounts of quantum mechanics. Moreover, modal inter- pretations were proposed and discussed in journals and at conferences which were mainly directed towards philosophers of physics, rather than towards general physicists. Modal interpretations are in that sense true philosophers' understandings of quantum mechanics. But, as a possible down-side of that, the discussion of the possibilities and the impossibilities of the modal ac- count remained slightly formal and therefore maybe not that appealing to the general physicist.

In the 1990s, however, the development of modal interpretations gained momentum and took a turn which made them much more accessible and IX www.com x Preface interesting to a wider audience. A group of researchers started to work on modal interpretations and took up the challenge to systematically answer physical and theoretical questions about the way these interpretations de- scribe our world. This has led to a burst of results about, for instance, the algebraic structure of the properties ascribed by modal interpretations, the correlations and the dynamics of those properties, the way in which modal interpretations describe measurements, and how one can philosophically and physically motivate modal interpretations. These efforts have meant that nowadays many of the more important issues for modal interpretations have been resolved or have been proved to be unresolvable.

Modal interpretations have thus matured into what can be taken as a well-developed and general framework to convert quantum mechanics into a description of a world of physical systems with definite properties. This general framework is of interest to anyone who aims at understanding quantum mechanics. Presently, one can therefore witness a second burst of activity, namely a burst of publications which present modal interpretations to the wider communities of physicists and philosophers and to those interested in philosophy and physics. This book introduces the reader to modal interpretations and guides him or her through many of their results.

It may also be used as a reference book which can be consulted without the need to read it from cover to cover. The text is accessible to those who have a basic understanding of the quantum mechanical formalism. For experts I have added proofs of the various results in separate subsections. This book is the result of five years of research at the Institute for History and Foundations of Mathematics and the Natural Sciences of Utrecht Uni- versity.

This research has started as a PhD project, supervised by Dennis Dieks and financially supported by the Foundation for Fundamental Re- search on Matter (FOM) and by the Foundation for Research in the Field of Philosophy and Theology (SFT) which is subsidised by the Netherlands Organisation for Scientific Research (NWO). I thank Dennis Dieks for his invitation to work on modal interpretations. I feel indebted for the way in which he, one of the modal pioneers, supported my work and enabled me to develop my own views on the subject. I am also grateful to Tim Budden, Fred Muller and Jos Uffink, for their helpful discussions and advice, and for their friendship during my time at Utrecht University.

In addition to Dennis Dieks, I acknowledge the fruitfulness and importance for my work of discussions and joint projects with Guido Bacciagaluppi and Rob Clifton as well as with Michael Dickson, Matthew Donald and Meir Hemmo. I also thank the British Council for providing a fellowship to www.com Preface xi visit Cambridge University, and I thank Jeremy Butterfield for his friendly support. Finally a word of dedication: It has become a tradition to dedicate aca- demic books to those who are important to the author. However, to be honest, I have not written this book to honour my family, my friends or the one I love.

Instead I have written it for those who wish to read it and, possibly, in dedication to the academic adventure to get to the heart of the matter. (And adding the names of the ones I am close to on one of the first pages of this book seems to me an academic variation of tattooing them on one of my arms, which, incidently, I haven't done either.) However, to meet tradition halfway, I heartily thank my parents, send sincere apologies to my friends for being absent during the period that I have worked on this book, and express my deep affection to Florentien Vaillant. Delft University of Technology Pieter Vermaas www.com 1 Introduction Imagine this strange island you have just set foot on. The travel agencies had advertised it as the latest and most exciting place to visit, an absolute must for those who still want to explore the unknown.

So, of course, you decided to visit this island and booked with your friends a three-week stay. And now you've arrived and are sitting in a cab taking you from the airport into town. The landscape looks beautiful but strange. For some reason you can't take it in at one glance.

You clearly see the part right in front of you, but, possibly because of the tiring flight, everything in the corners of your eyes appears more blurred than usual. In town you buy a map.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ